Luận văn: Nghiên cứu tác dụng thủy châm nọc ong trên viêm, thoái hóa khớp gối

Luận văn phân tích chi tiết tác dụng của thủy châm nọc ong đối với bệnh viêm và thoái hóa khớp gối dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Y Học

2019

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá liệu pháp thủy châm nọc ong trị thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối là một trong những bệnh lý xương khớp phổ biến nhất, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh đặc trưng bởi sự bào mòn sụn khớp, dẫn đến các triệu chứng đau đớn, cứng khớp và suy giảm khả năng vận động. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, tỷ lệ mắc bệnh này đang gia tăng nhanh chóng, đặc biệt ở nhóm người trên 60 tuổi. Các phương pháp điều trị truyền thống thường tập trung vào việc sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm non-steroid, tuy mang lại hiệu quả tức thời nhưng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nguy hiểm khi sử dụng kéo dài. Trong bối cảnh đó, y học đang tìm kiếm các giải pháp an toàn và bền vững hơn từ tự nhiên. Thủy châm nọc ong nổi lên như một phương pháp độc đáo, kết hợp giữa kỹ thuật châm cứu của y học cổ truyền và tác dụng dược lý mạnh mẽ của nọc ong. Liệu pháp nọc ong, hay còn gọi là apitherapy, đã được ứng dụng từ lâu đời để điều trị nhiều bệnh lý, đặc biệt là các chứng đau nhức xương khớp. Phương pháp này không chỉ nhắm vào triệu chứng mà còn tác động sâu vào cơ chế gây viêm, hứa hẹn mang lại hiệu quả điều trị thoái hóa khớp không phẫu thuật một cách toàn diện. Các nghiên cứu khoa học hiện đại, tiêu biểu là luận văn của Phạm Văn Thi (2019), đã cung cấp những bằng chứng vững chắc về tác dụng kháng viêm và giảm đau của nọc ong trên mô hình thực nghiệm, mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối.

1.1. Tình hình bệnh thoái hóa khớp gối và thách thức điều trị

Thoái hóa khớp gối là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế ở người cao tuổi. Bệnh không chỉ giới hạn ở việc phá hủy cấu trúc sụn mà còn gây ra phản ứng viêm tại màng hoạt dịch và các tổ chức quanh khớp. Hậu quả là người bệnh phải đối mặt với những cơn đau dai dẳng, khớp gối sưng to, cứng khớp vào buổi sáng và đi lại khó khăn. Điều này làm giảm đáng kể khả năng tự chăm sóc và tham gia các hoạt động xã hội. Thách thức lớn nhất trong điều trị hiện nay là các loại thuốc giảm đau non-steroid (NSAIDs) dù hiệu quả nhưng lại có nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa, tổn thương gan, thận khi dùng lâu dài. Các giải pháp khác như tiêm corticoid vào khớp chỉ có tác dụng tạm thời và có thể làm tăng tốc độ thoái hóa. Phẫu thuật thay khớp gối là phương án cuối cùng, tốn kém và đi kèm nhiều rủi ro. Do đó, việc tìm kiếm một liệu pháp an toàn, hiệu quả, có khả năng tác động vào gốc rễ của quá trình viêm và thoái hóa là nhu cầu cấp thiết.

1.2. Apitherapy Liệu pháp nọc ong trong y học hiện đại

Apitherapy là thuật ngữ chỉ việc sử dụng các sản phẩm từ ong (mật ong, sáp ong, phấn hoa, keo ong và đặc biệt là nọc ong) để phòng và chữa bệnh. Trong đó, nọc ong (Apitoxin) được xem là dược liệu quý giá nhất nhờ chứa hơn 40 hợp chất hoạt tính sinh học. Các thành phần chính bao gồm peptide (như melittin, apamin), enzyme (phospholipase A2, hyaluronidase) và các amin sinh học. Từ xa xưa, người ta đã biết dùng ong đốt trực tiếp vào vùng khớp đau để chữa trị. Ngày nay, với công nghệ chiết xuất và tinh chế hiện đại, nọc ong được chuẩn hóa thành các chế phẩm an toàn, dùng trong kỹ thuật châm cứu nọc ong hoặc thủy châm. Phương pháp này cho phép đưa một liều lượng nọc ong chính xác vào các huyệt đạo, tối ưu hóa tác dụng điều trị và giảm thiểu phản ứng không mong muốn, trở thành một phần quan trọng trong các phòng khám đông y chuyên sâu.

II. Vì sao thoái hóa khớp gối gây đau nhức và khó điều trị

Thoái hóa khớp gối là một quá trình bệnh lý phức tạp, khởi đầu từ sự mất cân bằng giữa quá trình tổng hợp và phân hủy của sụn khớp và xương dưới sụn. Sụn khớp, vốn có vai trò như một lớp đệm giảm xóc, dần mất đi tính đàn hồi, trở nên mỏng, xù xì và nứt nẻ. Khi lớp sụn bảo vệ này bị bào mòn, các đầu xương cọ xát trực tiếp vào nhau khi vận động, gây ra những cơn đau dữ dội. Đồng thời, các mảnh vỡ của sụn và xương trôi nổi trong dịch khớp sẽ kích hoạt một phản ứng viêm mạn tính. Hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng bằng cách giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm, gọi là cytokine (như TNF-α, IL-1β), làm cho tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau tại khớp gối càng thêm trầm trọng. Vòng luẩn quẩn “thoái hóa - viêm - đau” này khiến bệnh ngày càng tiến triển nặng hơn. Sự đau nhức xương khớp kéo dài không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn ảnh hưởng đến tâm lý, gây ra stress và trầm cảm. Việc điều trị trở nên khó khăn vì các phương pháp thông thường chỉ giải quyết được phần ngọn của vấn đề (triệu chứng đau và viêm) mà chưa thể tác động hiệu quả vào quá trình tái tạo sụn khớp hay ngăn chặn sự phá hủy cấu trúc khớp một cách bền vững. Đây là lý do tại sao các liệu pháp có khả năng điều hòa miễn dịch và chống viêm tự nhiên như thủy châm nọc ong đang được quan tâm đặc biệt.

2.1. Cơ chế sinh bệnh Khi sụn khớp bị bào mòn và viêm nhiễm

Cơ chế cốt lõi của thoái hóa khớp gối là sự suy giảm chất lượng và số lượng của tế bào sụn (chondrocytes). Các tế bào này mất dần khả năng tổng hợp proteoglycan và collagen tuýp II – hai thành phần chính tạo nên cấu trúc nền của sụn. Điều này làm sụn mất nước, giảm độ đàn hồi và dễ bị tổn thương cơ học. Các mảnh sụn bị phá hủy giải phóng vào ổ khớp, kích thích các đại thực bào và tế bào màng hoạt dịch sản xuất ra các cytokine gây viêm. Các cytokine này lại tiếp tục thúc đẩy quá trình phá hủy sụn bằng cách kích hoạt các enzyme tiêu hủy ma trận sụn (matrix metalloproteinases - MMPs). Quá trình này tạo thành một chu kỳ bệnh lý tự duy trì, làm tổn thương ngày càng lan rộng, không chỉ ở sụn mà còn ảnh hưởng đến xương dưới sụn, dây chằng và các mô mềm xung quanh, dẫn đến mất ổn định khớp và biến dạng chi.

2.2. Hạn chế của điều trị thoái hóa khớp không phẫu thuật

Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp không phẫu thuật hiện nay tuy đa dạng nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Thuốc chống viêm non-steroid (NSAIDs) là lựa chọn phổ biến nhất để giảm đau khớp gối, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ loét dạ dày, suy thận và các vấn đề tim mạch. Glucosamine và Chondroitin sulfate, dù được quảng cáo rộng rãi, nhưng hiệu quả trong việc tái tạo sụn khớp vẫn còn gây tranh cãi và tác dụng thường chậm. Tiêm acid hyaluronic nội khớp có thể cải thiện độ nhờn của dịch khớp nhưng hiệu quả chỉ kéo dài vài tháng. Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện tầm vận động, nhưng không thể ngăn chặn quá trình thoái hóa sinh học. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết của một phương pháp mới có thể vừa giảm đau, chống viêm mạnh mẽ, vừa an toàn khi sử dụng lâu dài, và thủy châm nọc ong chính là một ứng cử viên sáng giá.

III. Cơ chế thủy châm nọc ong giảm đau và kháng viêm khớp gối

Sức mạnh của liệu pháp nọc ong trong việc điều trị thoái hóa khớp gối nằm ở cơ chế tác động kép, vừa mang lại hiệu quả tại chỗ, vừa điều hòa phản ứng viêm toàn thân. Nọc ong là một hỗn hợp dược lý phức tạp, trong đó hoạt chất melittin chiếm tới 50% trọng lượng khô và đóng vai trò chủ chốt. Melittin được biết đến với khả năng kháng viêm cực mạnh, được chứng minh là mạnh hơn hydrocortisone nhiều lần. Khi được đưa vào cơ thể thông qua kỹ thuật thủy châm, melittin và các peptide khác trong nọc ong sẽ ức chế hoạt động của các con đường tín hiệu gây viêm, đặc biệt là con đường NF-κB, từ đó làm giảm sản xuất các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-1β. Nghiên cứu của Phạm Văn Thi (2019) đã chỉ ra rằng, trên mô hình động vật, nhóm được điều trị bằng thủy châm nọc ong có nồng độ TNF-α và IL-1β trong huyết tương giảm đáng kể so với nhóm không điều trị. Đồng thời, liệu pháp này còn giúp cân bằng lại hệ miễn dịch bằng cách điều hòa cytokine chống viêm IL-10. Bên cạnh tác dụng dược lý, việc tiêm nọc ong vào huyệt còn phát huy tác dụng của châm cứu, giúp đả thông kinh lạc, điều hòa khí huyết, từ đó tăng cường hiệu quả giảm đau khớp gốiphục hồi chức năng khớp gối một cách tự nhiên và toàn diện.

3.1. Phân tích hoạt chất Melittin Sức mạnh chống viêm tự nhiên

Melittin, một peptide gồm 26 axit amin, là thành phần có hoạt tính sinh học mạnh nhất trong nọc ong. Cơ chế chống viêm tự nhiên của nó rất đa dạng. Melittin có khả năng ức chế enzyme phospholipase A2 (PLA2), một enzyme then chốt trong chuỗi phản ứng tạo ra các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và leukotriene. Bằng cách ngăn chặn hoạt động của PLA2, melittin cắt đứt nguồn cung cấp “nhiên liệu” cho quá trình viêm ngay từ đầu. Hơn nữa, nó còn có khả năng trực tiếp ức chế sự biểu hiện của các gen mã hóa cho cytokine gây viêm. Chính nhờ những tác động mạnh mẽ và đa chiều này, melittin giúp giảm nhanh các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau tại khớp gối bị thoái hóa.

3.2. Điều hòa Cytokine Vai trò của TNF α IL 1β và IL 10

Trong bệnh thoái hóa khớp, sự cân bằng giữa các cytokine gây viêm và chống viêm bị phá vỡ. TNF-α và IL-1β là hai “thủ phạm” chính thúc đẩy quá trình phá hủy sụn và gây đau. Luận văn của Phạm Văn Thi (2019) đã cung cấp bằng chứng rõ ràng: sau khi gây mô hình thoái hóa khớp, nồng độ TNF-α và IL-1β trong máu chuột tăng vọt. Tuy nhiên, sau liệu trình điều trị bằng thủy châm nọc ong, nồng độ hai chất này đã giảm xuống một cách có ý nghĩa thống kê. Ngược lại, IL-10, một cytokine có vai trò kháng viêm và bảo vệ, lại có xu hướng được duy trì hoặc tăng lên. Sự điều hòa kép này giúp tái lập lại cân bằng miễn dịch tại ổ khớp, không chỉ làm giảm triệu chứng mà còn có khả năng làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.

IV. Nghiên cứu chứng minh tác dụng thủy châm nọc ong trị khớp

Hiệu quả của thủy châm nọc ong không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm nghiêm túc. Luận văn thạc sĩ của Phạm Văn Thi (2019) tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam là một công trình tiêu biểu, cung cấp những dữ liệu khoa học thuyết phục về tác dụng của phương pháp này trên mô hình động vật. Nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình gây viêm và thoái hóa khớp gối trên chuột bằng cách tiêm chất CFA (Complete Freund’s Adjuvant). Kết quả cho thấy nhóm chuột được điều trị bằng thủy châm chế phẩm chứa nọc ong đã có những cải thiện vượt trội so với nhóm chứng. Cụ thể, các chỉ số đánh giá tình trạng viêm và đau đều cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhiệt độ tại vùng khớp gối, một dấu hiệu của tình trạng viêm, đã giảm đáng kể sau 3 tuần điều trị. Ngưỡng chịu đau của chuột cũng tăng lên, chứng tỏ tác dụng giảm đau hiệu quả của nọc ong. Đặc biệt, các đánh giá về chức năng vận động cũng ghi nhận sự cải thiện ấn tượng. Những bằng chứng này là cơ sở khoa học vững chắc, khẳng định liệu pháp nọc ong là một phương pháp điều trị tiềm năng, có khả năng giảm đau khớp gối, chống viêm và phục hồi chức năng khớp gối cho bệnh nhân.

4.1. Kết quả trên mô hình động vật Giảm viêm và tăng ngưỡng đau

Trong nghiên cứu của Phạm Văn Thi, các chỉ số khách quan đã được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Về tác dụng chống viêm, nhiệt độ tại khớp gối của nhóm chuột điều trị bằng nọc ong đã giảm từ khoảng 37°C xuống còn khoảng 35°C sau 3 tuần, tiệm cận với mức nhiệt độ của nhóm chuột khỏe mạnh. Về tác dụng giảm đau, ngưỡng đau (đo bằng g/s) của nhóm điều trị đã tăng từ 3.2 g/s lên đến 5.35 g/s ở nhóm dùng liều 1.0mg/kg, trong khi nhóm không điều trị vẫn duy trì ở mức thấp (2.9 g/s). Sự gia tăng ngưỡng chịu đau này cho thấy nọc ong có tác dụng giảm nhạy cảm đau tại vùng tổn thương, giúp con vật cảm thấy dễ chịu hơn. Các kết quả này tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế khác, củng cố thêm niềm tin vào hiệu quả của phương pháp châm cứu nọc ong.

4.2. Cải thiện vận động Phục hồi tầm vận động và phối hợp

Một trong những hậu quả nặng nề nhất của thoái hóa khớp gối là suy giảm chức năng vận động. Nghiên cứu đã đánh giá yếu tố này thông qua hai chỉ số: tầm vận động (góc gập, duỗi) và khả năng phối hợp vận động (bài tập trên trụ quay Rotarod). Kết quả cho thấy, sau 3 tuần điều trị, góc duỗi khớp gối của nhóm dùng nọc ong đã được cải thiện đáng kể, cho phép chuột duỗi thẳng chân hơn. Đồng thời, quãng đường và tốc độ di chuyển trong bài tập môi trường mở của nhóm điều trị cũng cao hơn hẳn so với nhóm bệnh không được điều trị. Điều này chứng tỏ thủy châm nọc ong không chỉ giảm đau mà còn giúp phục hồi chức năng khớp gối một cách thực chất, cải thiện chất lượng vận động hàng ngày. Kết quả này mở ra hy vọng cho những bệnh nhân bị hạn chế vận động do đau nhức xương khớp mạn tính.

4.3. Phân tích mô học Bằng chứng về bảo vệ cấu trúc khớp

Bằng chứng thuyết phục nhất về hiệu quả của một phương pháp điều trị đến từ việc phân tích những thay đổi ở cấp độ tế bào và mô. Hình ảnh vi thể từ nghiên cứu của Phạm Văn Thi cho thấy ở nhóm chuột gây bệnh không điều trị, cấu trúc khớp bị phá hủy nặng nề: các ổ viêm lan rộng, tế bào sụn bị thoái hóa, màng hoạt dịch xơ hóa. Ngược lại, ở nhóm được điều trị bằng thủy châm nọc ong, hình ảnh mô học cho thấy tình trạng viêm giảm rõ rệt, cấu trúc sụn được bảo tồn tốt hơn và mức độ xơ hóa ít hơn. Mặc dù nghiên cứu này chưa khẳng định hoàn toàn khả năng tái tạo sụn khớp, nhưng nó cho thấy một tác dụng bảo vệ sụn mạnh mẽ, giúp làm chậm quá trình phá hủy khớp. Đây là một phát hiện cực kỳ quan trọng, cho thấy apitherapy có thể tác động vào gốc rễ của bệnh thoái hóa khớp.

V. Triển vọng của liệu pháp nọc ong trong y học cổ truyền

Với những bằng chứng khoa học ngày càng vững chắc, thủy châm nọc ong đang khẳng định vị thế là một trong những phương pháp tiên tiến và hiệu quả nhất của y học cổ truyền hiện đại trong điều trị các bệnh lý xương khớp mạn tính. Phương pháp này không phải là một giải pháp thay thế hoàn toàn, mà là một sự bổ sung quý giá cho các phác đồ điều trị hiện có, đặc biệt là cho những bệnh nhân không đáp ứng hoặc gặp tác dụng phụ với thuốc Tây y. So với các phương pháp vật lý trị liệu thông thường, vốn chủ yếu tác động cơ học, thủy châm nọc ong mang lại tác động dược lý sâu sắc, giúp điều hòa phản ứng viêm từ bên trong. Sự kết hợp giữa thủy châm nọc ong và các bài tập phục hồi chức năng có thể tạo ra một liệu trình điều trị toàn diện, vừa giảm đau, chống viêm, vừa tăng cường sức mạnh cơ bắp và sự linh hoạt của khớp. Trong tương lai, hướng nghiên cứu sẽ tiếp tục tập trung vào việc chuẩn hóa liều lượng, xác định phác đồ tối ưu cho từng giai đoạn bệnh và mở rộng ứng dụng trong điều trị các chứng đau nhức xương khớp khác như thoái hóa cột sống, viêm khớp dạng thấp. Sự phát triển của liệu pháp nọc ong hứa hẹn sẽ mang lại hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh, giúp họ tìm lại niềm vui vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

5.1. So sánh hiệu quả với các phương pháp vật lý trị liệu

Các phương pháp vật lý trị liệu như siêu âm, điện xung, hồng ngoại hay các bài tập vận động đóng vai trò không thể thiếu trong điều trị thoái hóa khớp không phẫu thuật. Chúng giúp giảm đau, giảm co cứng cơ và cải thiện tuần hoàn tại chỗ. Tuy nhiên, tác dụng của chúng chủ yếu là cơ học và vật lý, ít tác động trực tiếp đến quá trình viêm sinh hóa phức tạp bên trong khớp. Thủy châm nọc ong lại có ưu thế vượt trội ở điểm này. Nó trực tiếp đưa các hoạt chất kháng viêm mạnh vào vùng tổn thương, giúp dập tắt phản ứng viêm một cách hiệu quả. Do đó, việc kết hợp apitherapy với vật lý trị liệu được xem là một chiến lược điều trị thông minh, giúp cộng hưởng tác dụng, vừa giải quyết triệu chứng nhanh chóng, vừa cải thiện chức năng khớp một cách bền vững.

5.2. Hướng phát triển trong điều trị đau nhức xương khớp mạn tính

Thành công trong điều trị thoái hóa khớp gối đã mở ra cánh cửa ứng dụng liệu pháp nọc ong cho nhiều bệnh lý xương khớp mạn tính khác. Các phòng khám đông y đã và đang nghiên cứu áp dụng phương pháp này để điều trị thoái hóa cột sống cổ, cột sống thắt lưng, viêm quanh khớp vai, viêm khớp dạng thấp. Cơ chế chống viêm và điều hòa miễn dịch của nọc ong là chung cho nhiều bệnh lý có nền tảng viêm mạn tính. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu các chế phẩm nọc ong thế hệ mới với độ tinh khiết cao hơn, ít gây dị ứng hơn; xây dựng các phác đồ tiêm nọc ong vào huyệt được cá nhân hóa cho từng người bệnh; và tiến hành thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để đưa phương pháp này trở thành một lựa chọn điều trị chính thống, được bảo hiểm y tế chi trả, giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoái hóa khớp gối là bệnh phổ biến trong các bệnh lý về xƣơng khớp. Tỷ lệ của bệnh có tƣơng quan chặt chẽ đến béo phì và sự gia tăng về độ tuổi. Theo ƣớc tính của tổ chức Y tế thế giới, thoái hóa khớp gối chiếm khoảng 13% ở nữ giới và 10% ở nam giới có độ tuổi trên 60 [1]. Tại Mỹ, thoái hóa khớp gối ƣớc tính chiếm khoảng 27 triệu dân [2].

Tại Việt nam, thoái hóa khớp chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ, nhƣng tỷ lệ thoái hóa khớp gối đƣợc cho là khoảng 18% ở những ngƣời trên 16 tuổi [3]. Hậu quả của thoái hóa khớp gối là gây viêm tổ chức khớp và cạnh khớp, gây tàn phế cho ngƣời bệnh [4]. Về mặt điều trị, cho đến nay chủ yếu là sử dụng các thuốc chống viêm giảm đau non-steroid. Khi điều trị kéo dài có nguy cơ gây ra các biến chứng nặng nề cho ngƣời bệnh nhƣ xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, tá tràng… Để hạn chế các biến chứng này, ngƣời ta cho rằng nên sử dụng các nguồn dƣợc liệu tự nhiên, trong đó có nọc ong.

Trong thành phần của nọc ong có chứa rất nhiều chất có hoạt tính sinh học nhƣ các men và các chuỗi peptide ngắn. Chính nhờ các thành phần hoạt tính sinh học này mà nọc ong có thể đƣợc sử dụng nhƣ một dƣợc liệu quí, đặc biệt có tác dụng chống viêm giảm đau để điều trị các bệnh lý về khớp. Từ lâu, ngƣời ta sử dụng nọc ong bằng cách cho ong đốt trực tiếp vào ổ khớp để điều trị các chứng đau khớp. Và gần đây, một số nghiên cứu đã bƣớc đầu tách chiết nọc ong và sử dụng tại chỗ bằng các phƣơng pháp nhƣ bôi lên tổn thƣơng hay bằng phƣơng pháp thủy châm.

Thủy châm chế phẩm chứa nọc ong là tiêm một liều nhỏ thuốc có chứa nọc ong vào huyệt. Phƣơng pháp này đƣợc một số nghiên cứu cho thấy có hiệu quả chống viêm, giảm đau và cải thiện vận động trên ngƣời bệnh bị các bệnh lý gây viêm và đau khớp. 2 Những cơ sở trên đây đã gợi ý rằng nọc ong có thể đƣợc sử dụng trên các bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Để làm cơ sở cho việc ứng dụng thủy châm chế phẩm chứa nọc ong trên ngƣời thoái hóa khớp gối, chúng tôi tiến hành xây dựng mô hình và tiến hành đánh giá tác dụng chống viêm, giảm đau và cải thiện vận động của phƣơng pháp này trên động vật đƣợc gây viêm và thoái hóa khớp gối.

Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm mục tiêu: 1. Xây dựng mô hình gây viêm và thoái hóa khớp gối trên động vật thực nghiệm 2. Đánh giá tác dụng chống viêm, giảm đau và cải thiện vận động của thủy châm chế phẩm chứa nọc ong trên mô hình động vật gây viêm và thoái hóa khớp gối. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Đại cƣơng về sinh lý bệnh thoái hóa khớp gối 1. Sự thay đổi cấu trúc ổ khớp Thoái hóa khớp gối đƣợc đặc trƣng bởi sự thoái hóa viêm của một sụn khớp nào đó với sự hình thành gai xƣơng phản ứng trên bề mặt sụn khớp. Hiện nay, ngƣời ta vẫn chƣa rõ liệu sự hình thành các gai xƣơng này bắt nguồn từ sụn hay là từ xƣơng dƣới sụn. Nhiều tác giả cho rằng tổn thƣơng ban đầu của thoái hóa khớp gối là ở sụn khớp tại đó sự thay đổi sớm nhất là sự suy giảm chất mucopolysaccharide chondroitin sulphate có liên quan đến collagen ở lớp nền.

Cụ thể sự suy giảm chất nói trên làm mất dần các chất lớp nền và làm lộ lớp collagen phía dƣới. Bình thƣờng, lớp nền có vai trò làm giảm áp lực tại ổ khớp. Tuy nhiên, khi lớp collagen bị lộ ra, các sợi của lớp collagen sẽ bị các áp lực tại ổ khớp tác động và dẫn đến làm rách lớp sợi collagen này. Sụn là một mô mạch và các tế bào sụn của tổ chức sụn phụ thuộc vào sự tƣới máu để nuôi dƣỡng.

Sự quá tải dòng máu do các hoạt động hằng ngày gây ra sự biến dạng trong ổ khớp. Các nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng các tác động cơ học có tác động trực tiếp đến hoạt động đồng hóa và dị hóa của tế bào sụn. Với các mức độ quá tải về tuần hoàn từ mức độ nhẹ đến mức nặng nhƣ liên quan đến chạy với khoảng cách bình thƣờng dƣờng nhƣ không ảnh hƣởng đến sức khỏe bình thƣờng của ổ khớp. Tuy nhiên, sự quá tải ổ khớp mức độ rất nặng, nhƣ khi có một chấn thƣơng hoặc các tác động lặp lại liên tục, cũng có thể dẫn đến thoái hóa khớp.

Hơn nữa, những tác động thông thƣờng cũng có thể làm nhanh quá trình biến dạng hay tổn thƣơng các ổ khớp bởi sự không ổn định của khớp viêm. Do đó, điều trị sớm và làm ổn 4 định khớp viêm sẽ ngăn cản quá trình thoái hóa tiến triển xa hơn. Các yếu tố cơ học đƣợc cho là liên quan đến nguyên nhân và sự tiến triển của thoái hóa khớp gối. Nhìn chung, sự ngay ngắn của ổ khớp đƣợc cho là đóng vai trò quan trọng.

Sự ngay ngắn, không lệch trục khớp gối giúp phân bố tải trọng đều qua khớp gối. Trong hình dáng bình thƣờng 70% tải trọng khớp gối tác động qua vùng trung tâm của khớp gối. Sự thay đổi tải trọng này cũng có thể là một trong những nguyên nhân gây thoái hóa khớp gối [11]. Sự thay đổi các giá trị huyết học và chất trung gian liên quan đến viêm trong thoái hóa khớp gối 1.

Sự thay đổi bạch cầu trong viêm Bạch cầu là tế bào máu có chức năng bảo vệ cơ thể bằng cơ chế thực bào và cơ chế miễn dịch. Khi có các tác nhân lạ xâm nhập vào cơ thể thì bạch cầu thực hiện chức năng của mình bằng tăng số lƣợng các loại tế bào bạch cầu và tập trung đến vùng viêm để ngăn chặn và tiêu diệt các tác nhân có hại cho cơ thể [31]. Vì vậy, phản ứng tăng số lƣợng các loại bạch cầu cũng nhƣ tăng số lƣợng bạch cầu chung là một trong những chỉ số phản ảnh tình trạng viêm của cơ thể. Hay nói khác hơn, số lƣợng bạch cầu và công thức bạch cầu (tỷ lệ phần trăm từng loại bạch cầu trong máu ngoại vi) có giá trị rất lớn để chẩn đoán tình trạng viêm của cơ thể sống [32].

Dựa vào ý nghĩa này của số lƣợng bạch cầu và công thức bạch cầu, các tác giả trƣớc đây đã sử dụng hai chỉ số này để đánh giá tình trạng viêm cũng nhƣ hiệu quả điều trị của các biện pháp chống viêm. Petchi và cộng sự (2015) đã gây viêm bàn chân chuột bằng chất gây viêm CFA và thấy số lƣợng bạch cầu tăng lên. Khi điều trị bằng một loại thảo mộc polyherbal formulation thì thấy số lƣợng bạch cầu giảm [33]. Tƣơng 5 tự, Kamarudin và cộng sự (2012) sử dụng collagen tiêm dƣới da để gây viêm.

Nhóm tác giả thấy số lƣợng bạch cầu tăng dần sau 2 tuần và sau 1 tháng gây viêm. Khi cho chuột uống curcumin nhóm tác giả cũng thấy sự giảm số lƣợng bạch cầu có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng [34]. Nhƣ vậy, số lƣợng bạch cầu là chỉ số nghiên cứu quan trọng để đánh giá viêm và hiệu quả của các phƣơng pháp điều trị chống viêm. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để chúng tôi sử dụng chỉ tiêu nghiên cứu về số lƣợng bạch cầu để đánh giá hiệu quả chống viêm của thủy châm chế phẩm chứa nọc ong trên chuột gây mô hình thoái hóa khớp gối.

Vai trò của cytokin trong viêm * Nguồn gốc của các cytokin Cytokin là những phân tử protein tan trong nƣớc, đƣợc bài tiết từ các tế bào có tác động đặc biệt trong sự tƣơng tác giữa các tế bào với nhau. Cytokin là một tên chung với các tế bào riêng khác bao gồm lymphokines (ám chỉ các cytokin đƣợc bài tiết bởi các tế bào lympho), monokine (ám chỉ các cytokin đƣợc bài tiết bởi các Đại thực bào), chemokine (để chỉ các cytokine có hoạt tính hoá hƣớng động – chemoattractant cytokine) và interleukin (là các cytokine do các tế bào bạch cầu bài tiết và hoạt động trên các tế bào bạch cầu khác). Các cytokin có thể hoạt động trên các tế bào tiết ra nó (autocrine action- tự tiết), các tế bào bên cạnh (paracrine action – cận tiết) hoặc trong một số trƣờng hợp với các tế bào ở xa (endocrine action). Thực tế khá phổ biến là nhiều loại tế bào khác nhau có thể bài tiết cùng một loại cytokin hoặc một loại cytokin có thể hoạt động trên nhiều loại tế bào khác nhau.

Cytokin có thể đƣợc bài tiết bởi nhiều quần thể tế bào, 6 nhƣng các tế bào bài tiết cytokin chủ yếu là các tế bào lympho T hỗ trợ và đại thực bào. Cytokin cũng có thể đƣợc bài tiết bởi các mô thần kinh ngoại biên trong các trạng thái sinh lý và bệnh lý bởi sự có mặt của các loại tế bào nhƣ đại thực bào, dƣỡng bào, tế bào nội mô và các tế bào Schwann. Khi tổ thƣơng thần kinh ngoại vi, các tế bào đại thực bào và các tế bào Schwann tập trung quanh vị trí tổn thƣơng, bài tiết các cytokin và các yếu tố phát triển đặc biệt cho việc hồi phục thần kinh. Việc kích thích viêm cục bộ hạch gai không chỉ làm tăng các cytokin gây viêm mà cũng giảm các cytokin chống viêm [35].

Cytokin cũng có thể đƣợc tổng hợp và giải phóng từ nhân nhầy đĩa đệm, đƣợc tổng hợp bên trong ống sống [36], thân tế bào hạch gai [37] hoặc vùng da bị viêm [38]. * Vai trò của cytokin trong đau do viêm Các cytokin gây viêm Các cytokin gây viêm đƣợc sản xuất chủ yếu bởi các đại thực bào hoạt động và nó liên quan đến sự điều hòa tăng phản ứng viêm. Có một bằng chứng rõ ràng về các loại cytokin gây viêm nhất định nhƣ IL-1β, IL-6, và TNF-α là có liên quan đến quá trình tiến triển của đau bệnh lý. IL-1β đƣợc giải phóng trƣớc hết bởi các tế bào monocyte và đại thực bào cũng nhƣ bởi các tế bào không miễn dịch nhƣ nguyên bào sợi và các tế bào nội mô khi có tổn thƣơng tế bào, nhiễm trùng, xâm lấn và viêm.

Gần đây, ngƣời ta thấy rằng IL-1β đƣợc biểu hiện trong các tế bào thần kinh cảm giác ở hạch gai [39]. Sự biểu hiện của IL-1β tăng lên cùng với sự tổn thƣơng dập nát các tế bào thần kinh ngoại vi hoặc sau chấn thƣơng các tế bào thần kinh đệm và các tế bào hình sao trong hệ thống thần kinh trung ƣơng [40].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ