Luận văn: Nghiên cứu tác dụng điều trị xơ gan của CTHepaB - Nguyễn Ngọc Khánh

Luận văn thạc sĩ y học nghiên cứu tác dụng của viên nang CTHepaB trong điều trị xơ gan. Đánh giá hiệu quả dựa trên mô hình động vật thực nghiệm.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Y Học

2020

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Viên nang CTHepaB Giải pháp đột phá cho bệnh xơ gan

Xơ gan, một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới, từ lâu được xem là một quá trình không thể đảo ngược. Tuy nhiên, những tiến bộ y học gần đây đã mở ra hy vọng về khả năng làm chậm hoặc thậm chí phục hồi tổn thương gan nếu được can thiệp kịp thời [22, 29]. Trong bối cảnh đó, y học cổ truyền ngày càng khẳng định vai trò với các bài thuốc kinh nghiệm quý giá. Viên nang CTHepaB là một chế phẩm nổi bật, được phát triển từ bài thuốc kinh nghiệm của PGS.TS Đậu Xuân Cảnh, mang đến một hướng tiếp cận mới trong việc hỗ trợ điều trị xơ gan. Sản phẩm là sự kết hợp của tám vị dược liệu quý: cà gai leo, cỏ sữa lá nhỏ, đông trùng hạ thảo, hà thủ ô đỏ, linh chi, đại hoàng, chi tử và rễ đinh lăng. Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy một số thành phần như glycoalkaloid trong cà gai leo có tác dụng ngăn chặn sự tiến triển của xơ hóa gan [12, 16]. Tuy nhiên, để có bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả tổng thể của toàn bộ bài thuốc, một nghiên cứu chuyên sâu là vô cùng cần thiết. Đề tài "Nghiên cứu tác dụng điều trị xơ gan của viên nang CTHepaB trên động vật thực nghiệm" được thực hiện nhằm cung cấp những dữ liệu khoa học chính xác, đánh giá một cách khách quan tiềm năng của viên nang CTHepaB. Nghiên cứu không chỉ triển khai một mô hình gây xơ gan tiên tiến trên chuột cống trắng mà còn đánh giá chi tiết các tác động của chế phẩm lên chỉ số sinh hóa, mô bệnh học và các dấu ấn liên quan đến quá trình xơ hóa gan. Kết quả từ nghiên cứu này sẽ là tiền đề quan trọng, mở đường cho các thử nghiệm lâm sàng sâu rộng hơn, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân đang phải đối mặt với căn bệnh gan mạn tính nguy hiểm này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về chế phẩm thảo dược CTHepaB

Viên nang CTHepaB được bào chế dưới dạng viên nang cứng 400mg, sản xuất tại Viện Đào Tạo Dược – Học Viện Quân Y. Chế phẩm được xây dựng từ bài thuốc kinh nghiệm của PGS. Đậu Xuân Cảnh, dựa trên lý luận của y học cổ truyền và các bằng chứng dược lý hiện đại. Bài thuốc gốc bao gồm 8 vị dược liệu khô đạt tiêu chuẩn, phối hợp theo nguyên tắc Quân - Thần - Tá - Sứ để đạt hiệu quả tối ưu: thanh nhiệt giải độc, lợi thấp thoái hoàng, và tư dưỡng can thận. Các dược liệu được xử lý qua quy trình chiết xuất, cô đặc và phun sấy hiện đại để tạo ra bột cao khô, đảm bảo giữ lại tối đa hoạt chất và đóng thành viên nang tiện dụng. Sản phẩm đã được kiểm nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn, cho thấy kết quả an toàn trên động vật thí nghiệm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tác dụng của viên nang CTHepaB

Nghiên cứu được tiến hành với hai mục tiêu chính. Thứ nhất, triển khai thành công mô hình gây xơ gan trên chuột cống trắng một cách ổn định và có thể lặp lại. Mô hình này sử dụng kết hợp các tác nhân gây độc cho gan như Carbon tetraclorid (CCl4), ethanol và chế độ ăn giàu cholesterol, mô phỏng gần với quá trình bệnh sinh trên người. Mục tiêu thứ hai, và cũng là quan trọng nhất, là đánh giá tác dụng điều trị xơ gan của viên nang CTHepaB trên chính mô hình động vật thực nghiệm đã được xây dựng. Hiệu quả của CTHepaB sẽ được phân tích thông qua các chỉ số sinh hóa máu (men gan AST, ALT), chức năng tổng hợp của gan (albumin, prothrombin), mức độ xơ hóa (hàm lượng hydroxyproline) và sự thay đổi về cấu trúc vi thể của gan.

II. Gánh nặng bệnh xơ gan và những thách thức điều trị

Bệnh gan mạn tính là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, dẫn đến giai đoạn cuối là xơ gan và ung thư gan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xơ gan là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 11 trên thế giới, với hơn 1 triệu ca tử vong mỗi năm [66]. Tại Việt Nam, tình hình cũng rất đáng báo động, với tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C cao, đây là những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh gan mạn tính. Năm 2012, xơ gan là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 9 tại Việt Nam [66]. Quá trình xơ hóa gan là một đáp ứng lành thương sai lầm của cơ thể trước các tổn thương gan kéo dài. Bình thường, gan có khả năng tái tạo mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi tổn thương diễn ra liên tục, các tế bào sao (hepatic stellate cells) trong gan bị hoạt hóa, chuyển dạng thành các nguyên bào sợi. Các tế bào này sản xuất và tích tụ một lượng lớn chất nền ngoại bào, chủ yếu là collagen, thay thế các tế bào gan khỏe mạnh, làm thay đổi cấu trúc và suy giảm chức năng gan. Thách thức lớn nhất trong điều trị xơ gan là hiện vẫn chưa có loại thuốc đặc hiệu nào được phê duyệt để đảo ngược hoàn toàn quá trình xơ hóa [35]. Các phương pháp điều trị hiện tại chủ yếu tập trung vào việc loại bỏ nguyên nhân gây bệnh (như virus, rượu) và xử lý các biến chứng. Do đó, việc tìm kiếm các hoạt chất mới có khả năng chống xơ hóa, bảo vệ tế bào gan và phục hồi mô tổn thương là một hướng đi cấp thiết và đầy tiềm năng.

2.1. Tình hình dịch tễ học bệnh gan mạn tính tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong khu vực có gánh nặng bệnh viêm gan virus rất cao. Ước tính cứ 4 người thì có 1 người mắc viêm gan B hoặc C mạn tính, là nguyên nhân chính gây xơ gan và ung thư gan [28]. Năm 2017, WHO ước tính Việt Nam có khoảng 104.460 người bị xơ gan mất bù, trong đó 86.8% trường hợp có nguyên nhân từ nhiễm virus viêm gan B [25]. Những con số này cho thấy mức độ nghiêm trọng và sự cần thiết phải có những chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn để giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh gan mạn tính gây ra.

2.2. Sinh lý bệnh của quá trình xơ hóa gan tiến triển

Xơ hóa gan là sự tích tụ quá mức của chất nền ngoại bào (ECM), đặc biệt là collagen loại I và III, trong gan. Sự kiện trung tâm của quá trình này là sự hoạt hóa của tế bào sao, vốn ở trạng thái nghỉ trong gan bình thường [56]. Khi gan bị tổn thương mạn tính, các tế bào này chuyển sang trạng thái hoạt hóa, tăng sinh và tiết ra một lượng lớn collagen và các thành phần ECM khác. Đồng thời, quá trình phân hủy collagen tự nhiên của cơ thể bị suy giảm. Sự mất cân bằng giữa tổng hợp và thoái giáng ECM dẫn đến việc mô sẹo dần thay thế nhu mô gan, hình thành các dải xơ, làm đảo lộn cấu trúc tiểu thùy và mạch máu trong gan. Hậu quả cuối cùng là xơ gan, với các biến chứng nghiêm trọng như tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy chức năng gan.

III. Cách CTHepaB tác động lên gan theo Y học cổ truyền

Theo lý luận của y học cổ truyền, bệnh xơ gan (Can ngạnh hoá) có liên quan mật thiết đến sự rối loạn chức năng của ba tạng Can, Tỳ và Thận. Nguyên nhân gây bệnh thường do tình chí uất kết, cảm nhiễm bệnh độc (virus), hoặc ăn uống không điều độ làm Can khí uất trệ, ảnh hưởng đến Tỳ vị. Khí trệ lâu ngày dẫn đến huyết ứ, hình thành tích tụ, gây đau tức và làm gan lách to. Bài thuốc trong viên nang CTHepaB được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc cơ chế bệnh sinh này. Vị thuốc chủ đạo (Quân) là Cà gai leo, có tác dụng thanh nhiệt giải độc, lợi thủy thấp, trực tiếp giải quyết nguyên nhân gốc rễ là "nhiệt độc". Hỗ trợ cho Cà gai leo là các vị thuốc Thần gồm Cỏ sữa lá nhỏ và Chi tử, giúp tăng cường khả năng thanh nhiệt ở Can và lợi thấp thoái hoàng. Nhóm thuốc Tá, bao gồm Đông trùng hạ thảo, Linh chi, Đinh lăng và Hà thủ ô, đóng vai trò bổ khí ích tinh, tư dưỡng Can Thận. Nhóm này giúp nâng cao chính khí, tăng cường sức đề kháng của cơ thể để chống lại bệnh tật. Cuối cùng, Đại hoàng đóng vai trò Sứ, có tác dụng hoạt huyết, dẫn thấp nhiệt độc ra ngoài qua đường đại tiện. Sự kết hợp hài hòa của các vị thuốc giúp viên nang CTHepaB tác động toàn diện, vừa giải quyết triệu chứng (tiêu), vừa bồi bổ cơ thể (bổ), hỗ trợ phục hồi chức năng gan một cách bền vững.

3.1. Phân tích bài thuốc gốc và vai trò các vị dược liệu

Bài thuốc CTHepaB là một phương thuốc cổ truyền được xây dựng khoa học. Cà gai leo (Quân) nổi tiếng với tác dụng bảo vệ tế bào gan và ức chế xơ hóa gan. Cỏ sữa lá nhỏ và Chi tử (Thần) hiệp đồng tác dụng, giúp thanh can nhiệt và trừ thấp, giảm các triệu chứng vàng da, mệt mỏi. Nhóm thuốc Tá gồm Đông trùng hạ thảoLinh chi là những dược liệu quý giúp bồi bổ, tăng cường miễn dịch, trong khi Đinh lăng và Hà thủ ô giúp bổ khí huyết, mạnh gân cốt, cải thiện thể trạng chung cho bệnh nhân. Đại hoàng (Sứ) không chỉ giúp tả hạ, thông tiện mà còn có tác dụng hoạt huyết hóa ứ, giúp phá tan các khối tích tụ trong gan. Tổng thể bài thuốc là một công thức hoàn chỉnh, nhắm đến nhiều cơ chế bệnh sinh của xơ gan.

3.2. Tác dụng dược lý của Cà gai leo và Đông trùng hạ thảo

Nghiên cứu dược lý hiện đại đã làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của nhiều vị thuốc trong CTHepaB. Cà gai leo chứa hoạt chất glycoalkaloid, được chứng minh có khả năng ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B và ngăn chặn sự phát triển của xơ gan [12, 16]. Các hoạt chất này giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương và làm giảm quá trình lắng đọng collagen. Trong khi đó, Đông trùng hạ thảo chứa cordycepin và adenosin, có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch mạnh mẽ. Nhiều nghiên cứu cho thấy Đông trùng hạ thảo giúp cải thiện chức năng gan, giảm các chỉ số viêm và làm chậm tiến trình xơ hóa trên bệnh nhân viêm gan mạn tính [37, 53].

IV. Phương pháp nghiên cứu tác dụng CTHepaB trên thực nghiệm

Để đánh giá một cách khoa học và khách quan tác dụng điều trị xơ gan của viên nang CTHepaB, một mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng chặt chẽ đã được thiết kế trên động vật thực nghiệm. Nghiên cứu sử dụng chuột cống trắng chủng Wistar, một đối tượng phổ biến trong các nghiên cứu về bệnh gan do có nhiều tương đồng sinh lý với người. Quá trình gây xơ gan được thực hiện bằng một phương pháp kết hợp đa tác nhân, dựa trên mô tả của tác giả Li C. và cộng sự [26], nhằm tạo ra một mô hình bệnh lý gần nhất với xơ gan ở người. Cụ thể, chuột được tiêm dưới da Carbon tetraclorid (CCl4), một hóa chất gây độc trực tiếp và gây hoại tử tế bào gan. Đồng thời, chúng được cho uống dung dịch ethanol 30% và ăn một chế độ đặc biệt có bổ sung 20% mỡ chiên rán, cholesterol và sắt oxalat. Sự kết hợp này đẩy nhanh quá trình tổn thương gan, viêm mạn tính và xơ hóa gan. Sau 8 tuần gây bệnh, khi mô hình xơ gan đã được xác lập, chuột được chia thành các lô điều trị. Các lô này sẽ được cho uống viên nang CTHepaB ở các liều khác nhau, một lô đối chứng dương sử dụng thuốc Silymarin (một hoạt chất bảo vệ gan đã được biết đến rộng rãi), và một lô chứng bệnh không điều trị. Quá trình điều trị kéo dài 8 tuần, sau đó các chỉ số về chức năng gan và mức độ xơ hóa sẽ được thu thập và phân tích.

4.1. Quy trình gây xơ gan bằng Carbon tetraclorid và ethanol

Mô hình gây xơ gan được tiến hành theo một quy trình nghiêm ngặt. Đầu tiên, chuột được tiêm một liều Carbon tetraclorid (CCl4) khởi đầu (5,0 ml/kg), sau đó duy trì tiêm 2 lần/tuần với liều thấp hơn (1,2 ml/kg) trong suốt 10 tuần. CCl4 được chuyển hóa ở gan thành các gốc tự do, gây tổn thương màng tế bào và dẫn đến hoại tử. Song song đó, chế độ uống xen kẽ giữa nước thường và nước pha 30% ethanol làm tăng gánh nặng chuyển hóa và stress oxy hóa cho gan. Chế độ ăn giàu chất béo và cholesterol cũng góp phần gây gan nhiễm mỡ, một yếu tố thúc đẩy quá trình viêm và xơ hóa gan.

4.2. Bố trí thí nghiệm và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả

Năm mươi con chuột cống trắng được chia ngẫu nhiên thành 5 lô: Lô 1 (chứng sinh học, khỏe mạnh), Lô 2 (chứng bệnh, gây xơ gan nhưng không điều trị), Lô 3 và Lô 4 (gây xơ gan và điều trị bằng CTHepaB ở liều 0,56 g/kg và 1,12 g/kg), và Lô 5 (gây xơ gan và điều trị bằng thuốc tham chiếu Silymarin 70 mg/kg). Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều chỉ tiêu. Về sinh hóa, các chỉ số men gan (AST, ALT), albumin huyết tương và thời gian prothrombin được đo lường để đánh giá mức độ tổn thương và chức năng gan. Về mức độ xơ hóa, hàm lượng hydroxyproline trong mô gan, một thành phần chính của collagen, được định lượng. Cuối cùng, các mẫu gan được kiểm tra hình ảnh đại thể và phân tích mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm HE và Masson để quan sát trực tiếp mức độ tổn thương và sự lắng đọng sợi xơ.

V. Top kết quả ấn tượng về tác dụng điều trị của CTHepaB

Nghiên cứu trên mô hình động vật thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tác dụng điều trị xơ gan của viên nang CTHepaB. Các kết quả cho thấy chế phẩm không chỉ cải thiện đáng kể các chỉ số sinh hóa mà còn tác động trực tiếp lên quá trình xơ hóa gan ở cấp độ mô học. Ở các lô chuột được điều trị bằng CTHepaB, đặc biệt là ở liều cao, hoạt độ các enzym gan ASTALT đã giảm một cách có ý nghĩa thống kê so với lô chứng bệnh. Điều này cho thấy tình trạng viêm và hoại tử tế bào gan đã được kiểm soát hiệu quả. Chức năng tổng hợp protein của gan cũng được phục hồi, thể hiện qua nồng độ albumin huyết tương tăng và thời gian prothrombin được cải thiện. Đây là những dấu hiệu tích cực cho thấy gan đang dần hồi phục. Một trong những kết quả quan trọng nhất là sự sụt giảm rõ rệt hàm lượng hydroxyproline trong mô gan của nhóm điều trị bằng CTHepaB. Hydroxyproline là một acid amin đặc trưng của collagen, do đó, sự sụt giảm này phản ánh trực tiếp việc quá trình tích tụ mô sẹo và xơ hóa gan đã bị ức chế. Kết quả này được xác nhận thêm qua phân tích hình ảnh mô bệnh học. Gan của chuột ở lô chứng bệnh cho thấy cấu trúc tiểu thùy bị phá vỡ, các dải xơ dày đặc và thâm nhiễm tế bào viêm. Ngược lại, ở các lô dùng CTHepaB, cấu trúc gan được bảo tồn tốt hơn, các dải xơ mỏng hơn và mức độ viêm giảm đi đáng kể. Hiệu quả này tương đương và ở một số chỉ số còn tốt hơn so với nhóm dùng thuốc đối chứng Silymarin.

5.1. Cải thiện chỉ số men gan AST ALT và chức năng gan

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng sau 8 tuần điều trị, hoạt độ men gan ASTALT ở nhóm chuột sử dụng CTHepaB đã giảm xuống gần mức bình thường. So với nhóm chứng bệnh (chỉ gây xơ gan), sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê cao. Bên cạnh đó, các chỉ số phản ánh chức năng tổng hợp của gan như albumin và thời gian prothrombin cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Nồng độ albumin, một loại protein quan trọng do gan sản xuất, đã tăng lên đáng kể ở nhóm điều trị, cho thấy tế bào gan đã phục hồi khả năng sản xuất protein.

5.2. Giảm hàm lượng hydroxyproline và ức chế lắng đọng collagen

Đây là chỉ số then chốt để đánh giá tác dụng chống xơ hóa. Nghiên cứu đã định lượng hàm lượng hydroxyproline trong mô gan, một chỉ dấu sinh học cho mức độ lắng đọng collagen. Kết quả cho thấy viên nang CTHepaB ở cả hai liều thử nghiệm đều làm giảm hàm lượng hydroxyproline một cách đáng kể. Tác dụng này chứng tỏ CTHepaB có khả năng can thiệp trực tiếp vào cơ chế sinh bệnh của xơ hóa gan, đó là ức chế sự sản xuất và tích tụ của mô liên kết sợi trong gan.

5.3. Kết quả phân tích hình ảnh mô bệnh học gan chuột

Quan sát dưới kính hiển vi sau khi nhuộm HE và Masson đã cung cấp bằng chứng trực quan nhất. Hình ảnh vi thể gan của lô chứng bệnh cho thấy sự xơ hóa lan tỏa, hình thành các tiểu thùy giả và các dải xơ dày đặc (bắt màu xanh với thuốc nhuộm Masson). Trong khi đó, ở lô chuột được điều trị bằng CTHepaB, mức độ xơ hóa giảm rõ rệt, các dải xơ mỏng và ít hơn, cấu trúc tiểu thùy được bảo tồn tốt hơn nhiều. Tình trạng thâm nhiễm tế bào viêm quanh khoảng cửa cũng giảm đi, cho thấy tác dụng chống viêm của chế phẩm.

VI. Triển vọng ứng dụng viên nang CTHepaB trong lâm sàng

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã khẳng định mạnh mẽ tiềm năng của viên nang CTHepaB trong việc hỗ trợ điều trị xơ gan. Chế phẩm đã chứng minh được hiệu quả kép: vừa bảo vệ tế bào gan, cải thiện các chức năng gan bị suy giảm, vừa trực tiếp ức chế quá trình xơ hóa gan thông qua việc làm giảm sự tích tụ collagen. Tác dụng này không chỉ đến từ một thành phần đơn lẻ mà là sự cộng hưởng của tám vị dược liệu quý, được phối hợp theo nguyên lý của y học cổ truyền và được chứng thực bằng các phương pháp khoa học hiện đại. Tính an toàn của sản phẩm cũng đã được xác nhận qua các thử nghiệm độc tính, mở ra một hướng đi an toàn và bền vững cho bệnh nhân. Với những bằng chứng tiền lâm sàng vững chắc này, CTHepaB cho thấy triển vọng lớn trong việc được phát triển thành một sản phẩm hỗ trợ điều trị tiêu chuẩn. Nó có thể được sử dụng để làm chậm sự tiến triển của bệnh ở những bệnh nhân bệnh gan mạn tính, ngăn ngừa biến chứng xơ gan, hoặc kết hợp với các phác đồ điều trị Tây y hiện đại để tăng cường hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Tương lai của viên nang CTHepaB nằm ở các nghiên cứu sâu hơn trên người. Các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế tốt sẽ là bước tiếp theo để xác định liều lượng tối ưu, hiệu quả lâu dài và vị trí chính xác của CTHepaB trong phác đồ điều trị, mang lại hy vọng mới cho cộng đồng bệnh nhân xơ gan tại Việt Nam và trên thế giới.

6.1. Tổng kết hiệu quả và tính an toàn của chế phẩm CTHepaB

Nghiên cứu đã chứng minh viên nang CTHepaB có tác dụng rõ rệt trong việc cải thiện các chỉ số tổn thương gan (AST, ALT), phục hồi chức năng gan (albumin, prothrombin) và đặc biệt là khả năng chống xơ hóa gan thông qua việc giảm hàm lượng hydroxyproline và cải thiện hình ảnh mô bệnh học. Hiệu quả này tương đương, thậm chí vượt trội hơn thuốc đối chứng Silymarin ở một số chỉ tiêu. Quan trọng hơn, các nghiên cứu độc tính trước đó đã cho thấy CTHepaB an toàn khi sử dụng trên động vật, là một yếu tố quan trọng cho việc ứng dụng lâu dài trên người.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu CTHepaB trong tương lai

Để đưa viên nang CTHepaB vào ứng dụng lâm sàng rộng rãi, các bước nghiên cứu tiếp theo là cần thiết. Cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng theo từng giai đoạn trên bệnh nhân xơ gan do các nguyên nhân khác nhau (viêm gan B, C, rượu) để đánh giá hiệu quả và độ an toàn trên người. Song song đó, các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử có thể được thực hiện để xác định chính xác các hoạt chất và con đường tín hiệu mà CTHepaB tác động, nhằm tối ưu hóa công thức và phát triển các liệu pháp điều trị đích mới từ dược liệu Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh gan mạn tính bao gồm một số các bệnh cảnh lâm sàng có bệnh nguyên khác nhau, trong đó, nguyên nhân do virus viêm gan B, virus viêm gan C và viêm gan do rượu đóng vai trò quan trọng. Viêm gan B và C mạn tính là nguyên nhân phổ biến nhất của ung thư gan, xơ gan và có thể gây tử vong [67]. Với hơn 1 triệu ca tử vong, xơ gan được xếp vào nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 11 trên thế giới [66]. Hiện nay, các nhà lâm sàng xem xét xơ hóa gan với cái nhìn mới.

Trước đây, xơ hóa gan được cho là một quá trình không thể đảo ngược do các tế bào chủ mô gan bình thường được thay thế bởi các tổ chức mô giàu collagen. Trong hai thập niên qua, nhờ những tiến bộ trong hiểu biết về xơ hóa gan mức độ phân tử cho phép mở ra hướng điều trị kháng xơ hóa [29][65], tiến trình xơ hóa gan có khả năng ngừng hoặc hồi phục nếu được điều trị thích hợp [22]. Mặc dù vậy hiện tại vẫn chưa có thuốc nào được phê duyệt cho mục đích dự phòng và điều trị xơ hóa tiến triển [35]. Từ đó đặt ra vấn đề cấp thiết trong việc tìm kiếm và nghiên cứu nghiêm túc các loại thuốc có khả năng chống xơ hóa, phục hồi mô tổn thương.

Trong bối cảnh đó, nhiều mô hình gây xơ hóa gan trên động vật đã được xây dựng. Có nhiều mô hình đã được đề xuất và gây xơ hóa bằng carbon tetraclorid (CCl4) trên chuột thí nghiệm là một trong những mô hình được sử dụng phổ biến nhất [32]. Tuy nhiên, mô hình này vẫn còn tồn tại nhiều khác biệt giữa các nghiên cứu liên quan đến đường dùng, thời gian dùng và chế độ liều của tác nhân gây xơ hóa, cũng như các chủng động vật thí nghiệm. Thời gian gây xơ có thể đến hơn 12 tuần [34][26].

Để tạo ra một mô hình có gan xơ gan lại đảm bảo chuột an toàn, dựa theo mô hình mà tác giả Li C và cộng sự [26] đã mô tả phương pháp gây xơ bằng cả hóa chất, rượu và chế độ ăn, chúng tôi triển khai mô hình tương tự với chế độ ăn có thêm ion sắt và dầu mỡ chiên rán nhiều lần. Việc triển khai thành công mô hình xơ gan trên thực nghiệm sẽ tạo tiền đề thuận lợi để đánh giá một cách chính xác tác dụng của dược phẩm trong xơ hóa gan. 2 Viên nang cứng CTHepaB được xây dựng từ bài thuốc kinh nghiệm của Phó Giáo Sư Đậu Xuân Cảnh, đã có hiệu quả nhất định trên lâm sàng, gồm tám vị thuốc: cà gai leo, cỏ sữa lá nhỏ, đông trùng hạ thảo, hà thủ ô đỏ, linh chi, đại hoàng, chi tử, rễ đinh lăng. Một số vị thuốc trong bài đã được khoa học chứng minh tốt cho xơ gan, đặc biệt cà gai leo.

Các hoạt chất như glycoalkaloid trong cà gai leo được chứng minh là có tác dụng ngăn chặn xơ gan tiến triển, từ đó giúp người bệnh viêm gan B chặn đứng nguy cơ biến chứng sang xơ gan [12][16]. Tuy nhiên chưa có nghiên cứu khoa học nào về tác dụng của CTHepaB trên gan bị xơ hóa. Vì vậy kết hợp với mô hình gây xơ gan cho chuột ở trên và việc đánh giá tác dụng chống xơ hóa của viên nang cứng CTHepaB, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tác dụng điều trị xơ gan của viên nang CTHepaB trên động vật thực nghiệm” với mục tiêu: 1. Nghiên cứu triển khai mô hình gây xơ gan trên chuột cống trắng.

Đánh giá tác dụng điều trị xơ gan của viên nang cứng CTHepaB trên mô hình động vật thực nghiệm. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan bệnh học xơ gan 1. Định nghĩa Bệnh gan mạn tính (Chronic liver disease) được định nghĩa là bệnh cảnh có bằng chứng rối loạn chức năng gan liên tục cả về lâm sàng và sinh hóa kéo dài hơn 6 tháng [49].

Bệnh gan mạn tính đưa đến quá trình phá hủy và thoái hóa không ngừng của mô gan, tiến triển thông qua các giai đoạn khác nhau từ xơ hóa gan (fibrosis) cuối cùng là xơ gan (cirrhosis) [23]. Người ta định nghĩa bệnh xơ gan dựa trên các tổn thương giải phẫu bệnh của gan [4]. Ở gan bình thường, sự tạo sợi (fibrogenesis) và phân hủy sợi (fibrolysis) của mô gan ở trạng thái cân bằng, xơ hóa chỉ xảy ra khi mô sẹo tích tụ quá mức và nhanh hơn quá trình bị phân hủy. Sự tạo thành mô sẹo là đáp ứng bình thường của cơ thể đối với tổn thương.

Nhưng trong xơ gan, quá trình làm lành mô sẹo bị thất bại [18]. Tùy theo nguyên nhân mà bệnh cảnh xơ gan, ngoài các triệu chứng chung của nó, có thể kèm theo các biểu hiện lâm sàng khác đặc trưng cho nguyên nhân gây bệnh [4]. Tuy nhiên các thành phần của mô sẹo trong xơ gan tương tự nhau dù là bệnh nguyên gì, gồm: các thành phần chất nền ngoại bào, collagene type I và III, muối sulfate proteoglycan và glycoprotein [18]. Xơ hóa gan (fibrosis) thường khởi phát âm thầm, và hầu như các bệnh liên quan và tử vong đều xảy ra sau khi xơ gan (cirrhosis) đã phát triển.

Phần lớn những bệnh nhân này thường tiến triển đến xơ gan sau một khoảng thời gian dài 15-20 năm [18]. Dịch tễ học Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới (WHO), năm 2015, xơ gan là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 11 trên thế giới, gây ra hơn 1 triệu ca tử vong [66]. Trên toàn thế giới, có khoảng 400 triệu người nhiễm HBV. Đa số người nhiễm HBV mạn tính thuộc các nước Châu Á, Châu Phi và Địa Trung Hải [15].

Việt Nam là một nước thuộc châu Á, chịu gánh nặng bệnh viêm gan virus cao - cứ 4 11 người thì có 1 người bị viêm gan B và C mạn tính. Tại Việt Nam, viêm gan B và C là những nguyên nhân chính gây xơ gan, ung thư gan và tử vong do gan [28]. Năm 2012, ở Việt Nam, xơ gan là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 9, gây ra hơn 14 nghìn ca tử vong (chiếm 2,7% tổng số ca tử vong) [66]. WHO đã ước tính Việt Nam 2017 có 104.460 người viêm gan virus chuyển sang xơ gan mất bù, trong đó 86.8% trường hợp là do nhiễm virus viêm gan B [25].

Bệnh nguyên Biểu đồ 1. Nguyên nhân gây xơ gan - Xơ gan do nhiễm virus: Đứng hàng đầu là viêm gan B, C và hay phối hợp D gây xơ gan nốt lớn (xơ gan sau hoại tử) [4]. - Xơ gan do biến dưỡng. - Xơ gan do gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) [47].

- Xơ gan đồng huyết thanh tăng. - Xơ gan do rối loạn miễn dịch. - Xơ gan mật nguyên phát: Xơ gan cơ học. - Xơ gan mật thứ phát: Xơ gan do thuốc.

- Các nguyên nhân khác chưa được chứng minh. Sinh lý bệnh của xơ hóa gan và xơ gan 1. Cấu trúc gan bình thường Hình 1. Cấu trúc xoang và vị trí tế bào sao ở gan bình thường [16] Nguồn: Friedman S.

of Hepatology Gan bình thường gồm : - Tế bào gan (thành phần biểu mô). - Lớp nội mô hình sin. - Tế bào Kupffer (đại thực bào mô). - Tế bào sao: nằm trong khoảng Disse.

Tế bào này trước đây còn gọi là tế bào Ito, tế bào mỡ, tế bào quanh xoang hay tế bào giàu vitamin A. Loại tế bào này chức năng chính của chúng là lưu trữ vitamin A và các retinoids. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành xơ hóa gan [16][64]. Bình thường, các tế bào gan được bao phủ bởi lớp nội mô có các khe.

Tế bào Kupffer nằm trong lòng xoang, sát thành lớp nội mô [Hình 1. Thay đổi cấu trúc gan khi bị tổn thương - Sau tổn thương gan cấp tính (như viêm gan virus), các tế bào nhu mô gan tăng sinh và thay thế cho các tế bào hoại tử hoặc bị chết theo chương trình. Quá trình này liên quan đến phản ứng viêm và tích tụ có giới hạn chất nền ngoại bào. Nếu tổn thương vẫn tiếp diễn, sự tái sinh của gan không đủ để phục hồi, các tế bào 6 gan sẽ bị thay thế bởi lượng lớn chất nền ngoại bào (ECM), bao gồm sợi collagen [32].

Quá trình xơ hóa gan tiến triển đặc trưng bởi 4 thay đổi cơ bản trong mô gan xơ hóa so với mô gan bình thường: (1) tái sắp xếp mô học; (2) thay đổi vi cấu trúc của ECM (3) tăng hàm lượng ECM; (4) thay đổi thành phần của ECM [9]. - Các quá trình ảnh hưởng đến phát triển và duy trì ECM : * Hoạt hóa tế bào hình sao là sự kiện trung tâm trong xơ hóa gan [56]. Trong gan bình thường, tế bào sao ở trạng thái nghỉ, nó sản sinh ra một lượng nhỏ collagen type III và IV [64]. Sau tổn thương mạn tính, các tế bào hình sao chuyển từ trạng thái nghỉ sang trạng thái hoạt hóa và chuyển thành các nguyên bào sợi.

Các tế bào đã hoạt hóa sẽ di chuyển và tích tụ ở những vùng mô cần sửa chữa, tiết ra một lượng lớn collagen và chất nền ngoại bào [52]. Chúng cũng kích thích các tế bào miễn dịch giải phóng ra các cytokine, các yếu tố tăng trưởng và các chất hóa học khác. Các chất hóa học này tiếp tục hỗ trợ trực tiếp các tế bào gan hoạt hóa và giải phóng ra collagen type I, III, IV, VI, acid hyaluronic, glycoprotein (fibronectine, proteoglycan và các chất khác). Các chất này ứ đọng trong gan càng làm gia tăng sự tích tụ các chất nền ở ngoại bào.

Cùng lúc này quá trình phân hủy hoặc thoái hóa collagen bị suy giảm [64]. Sự hoạt hóa tế bào sao và xơ hóa gan [16] 7 * Ngoài tế bào hình sao, vai trò của các tế bào có nguồn gốc từ tủy xương trong quá trình hình thành và lắng đọng ECM ngày càng được hiểu rõ. Có thể gặp các kháng nguyên chống tế bào gan, chống hồng cầu, chống gama- globulin được thành lập trong diễn tiến xơ gan, từ đó gây hủy hoại tế bào gan, hủy hồng cầu, gây thiếu máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng [4]. * Sự chết theo chương trình của tế bào gan là một sự kiện phổ biến trong tổn thương gan, góp phần gây viêm mô, xơ hóa, và sự phát triển của bệnh xơ gan.

Cả nhiễm HCV và tiêu thụ ethanol gây ra tế bào gan chết theo chương trình ở mô hình động vật và con người [64]. * Hydroxyproline là một trong những axit amin có nhiều nhất có trong collagen sau quá trình hydroxyl hóa chất proline. Sự hiện diện của hydroxyproline trong ECM được sản xuất bởi các tế bào hình sao giúp bảo tồn tính toàn vẹn và chức năng của các tế bào gan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ