Văn hóa tổ chức ảnh hưởng động lực phụng sự công HĐND Cà Mau nhiệm kỳ 2016-2021

Tài liệu nghiên cứu Luận văn quản lý công tác động của văn hóa tổ chức đến động lực phụng sự công của đại biểu hội đồng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã văn hóa tổ chức và động lực phụng sự công HĐND

Văn hóa tổ chức và động lực phụng sự công là hai khái niệm trụ cột, quyết định hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Hội đồng Nhân dân (HĐND). Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Nhiếp (2018) đã chỉ rõ, văn hóa tổ chức không chỉ là những quy tắc, thủ tục mà là một hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi được chia sẻ, tạo nên bản sắc riêng cho HĐND Cà Mau. Nó định hướng cách các đại biểu tương tác, giải quyết vấn đề và cam kết với mục tiêu chung. Trong khi đó, động lực phụng sự công là xu hướng nội tại, thôi thúc cá nhân cống hiến vì lợi ích cộng đồng, vượt qua lợi ích cá nhân. Động lực này thể hiện qua tinh thần trách nhiệm công vụ, sự tận tụy và mong muốn tạo ra tác động tích cực cho xã hội. Sự kết hợp giữa một nền văn hóa công sở mạnh mẽ và động lực phụng sự công cao của các đại biểu là tiền đề để xây dựng một chính quyền địa phương vững mạnh, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng nguyện vọng của nhân dân. Mối quan hệ này không đơn thuần là sự cộng hưởng, mà là sự tương tác biện chứng: văn hóa tổ chức phù hợp sẽ nuôi dưỡng và khuếch đại động lực, ngược lại, động lực mạnh mẽ của từng cá nhân sẽ góp phần củng cố và phát triển văn hóa chung.

1.1. Khái niệm cốt lõi về động lực làm việc trong khu vực công

Theo Perry và Wise (1990), động lực phụng sự công được định nghĩa là "khuynh hướng một cá nhân phản ứng lại các động cơ bắt nguồn chủ yếu hoặc duy nhất từ các cơ quan và tổ chức công". Đây không phải là động lực đến từ lợi ích vật chất như lương thưởng, mà xuất phát từ niềm tin, giá trị và mong muốn cống hiến cho xã hội. Động lực này bao gồm các khía cạnh như sự cuốn hút vào việc xây dựng chính sách, cam kết với lợi ích công, lòng trắc ẩn và sự sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân. Một đại biểu HĐND có động lực phụng sự công cao sẽ thể hiện sự hài lòng trong công việc không phải qua thu nhập, mà qua những giá trị mà họ tạo ra cho cộng đồng. Họ chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm cao trong việc thực thi nhiệm vụ, góp phần nâng cao hiệu quả công việc của công chức và củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền.

1.2. Vai trò của văn hóa công vụ trong cơ quan nhà nước

Văn hóa công vụ là một bộ phận của văn hóa tổ chức, nhấn mạnh các giá trị liên quan đến đạo đức, kỷ cương và trách nhiệm trong hoạt động công. Một nền văn hóa công vụ lành mạnh giúp định hình thái độ và hành vi của cán bộ, công chức, đại biểu. Nó tạo ra một cơ chế kiểm soát "mềm", hướng dẫn các thành viên hành động theo chuẩn mực chung mà không cần đến các quy định cứng nhắc. Theo Schein (1985), văn hóa tổ chức hoạt động ở ba cấp độ: các tạo tác hữu hình (cách bài trí, trang phục), các giá trị được tuyên bố (sứ mệnh, quy tắc) và các ngầm định cơ bản (niềm tin, nhận thức). Tại HĐND Cà Mau, việc xây dựng một môi trường làm việc cơ quan nhà nước chuyên nghiệp, minh bạch và hợp tác chính là biểu hiện của một nền văn hóa công vụ tích cực, tạo nền tảng cho việc nâng cao động lực làm việc và tinh thần cống hiến.

II. Thách thức động lực phụng sự công tại HĐND tỉnh Cà Mau

Thực tiễn tại HĐND các cấp tỉnh Cà Mau nhiệm kỳ 2016-2021 cho thấy những thách thức không nhỏ trong việc duy trì và nâng cao động lực phụng sự công. Luận văn của Nguyễn Hồng Nhiếp (2018) chỉ ra rằng, mặc dù đội ngũ đại biểu có trình độ chuyên môn và lý luận chính trị ngày càng được nâng cao, nhưng "một số đại biểu chưa phát huy được vai trò của mình..., chất lượng và hiệu quả công việc chưa cao, thiếu tinh thần trách nhiệm, có biểu hiện né tránh". Đây là dấu hiệu rõ ràng của sự suy giảm động lực. Vấn đề không chỉ nằm ở năng lực cá nhân mà còn bắt nguồn từ các yếu tố thuộc về văn hóa tổ chức. Một môi trường làm việc chưa thực sự hòa đồng, thoải mái và một số khía cạnh văn hóa chưa phù hợp đã không tạo được cảm giác tự hào và khát khao cống hiến cho đại biểu. Thách thức này đòi hỏi một sự nhìn nhận nghiêm túc về vai trò của các yếu tố vô hình như giá trị, niềm tin và chuẩn mực trong việc định hình hành vi và thái độ làm việc của các đại biểu, từ đó có những bước đi cụ thể trong cải cách hành chính Cà Mau.

2.1. Thực trạng suy giảm tinh thần trách nhiệm công vụ

Báo cáo của HĐND các cấp tỉnh Cà Mau đã thẳng thắn nhìn nhận một trong những hạn chế là "đại biểu thiếu trách nhiệm trong thực hiện công vụ, thiếu năng động, sáng tạo, đùn đẩy trách nhiệm". Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của công chức mà còn làm xói mòn niềm tin của người dân. Sự suy giảm tinh thần trách nhiệm công vụ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả việc thiếu ghi nhận, chính sách đãi ngộ công chức chưa tương xứng, và quan trọng hơn là một môi trường văn hóa không khuyến khích sự chủ động và đổi mới. Khi đại biểu không cảm nhận được ý nghĩa và giá trị trong công việc của mình, động lực cống hiến tự nhiên sẽ mai một, nhường chỗ cho thái độ làm việc cầm chừng, đối phó.

2.2. Hạn chế trong môi trường làm việc và văn hóa công sở

Nghiên cứu chỉ ra rằng "hiện nay chưa tạo được môi trường làm việc hòa đồng, thoải mái, lành mạnh, văn hóa tổ chức chưa phù hợp". Điều này cho thấy những hạn chế trong văn hóa công sở tại HĐND Cà Mau. Một môi trường làm việc nặng về thủ tục, quy trình cứng nhắc (văn hóa thứ bậc) nhưng lại thiếu sự gắn kết, hợp tác (văn hóa nhóm) hay sự khuyến khích sáng tạo (văn hóa phát triển) sẽ kìm hãm động lực làm việc. Các mối quan hệ không dựa trên sự tôn trọng và chia sẻ có thể dẫn đến sự thiếu cam kết tổ chức. Việc cải thiện môi trường làm việc cơ quan nhà nước không chỉ là thay đổi cơ sở vật chất mà là xây dựng lại các mối quan hệ, các chuẩn mực giao tiếp và các giá trị cốt lõi để mỗi đại biểu cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức.

III. Phương pháp xây dựng văn hóa Thứ bậc và Nhóm hiệu quả

Để nâng cao động lực phụng sự công, việc xây dựng một mô hình văn hóa tổ chức cân bằng và hiệu quả là giải pháp nền tảng. Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết của Quinn và Kimberly (1984) đã phân tích hai loại hình văn hóa quan trọng: văn hóa Thứ bậc và văn hóa Nhóm. Văn hóa Thứ bậc, với đặc trưng là cấu trúc rõ ràng, quy trình chặt chẽ, tạo ra sự ổn định và minh bạch trong hoạt động. Nó đảm bảo mọi hoạt động của HĐND tuân thủ pháp luật, có trật tự và dễ kiểm soát. Tuy nhiên, nếu quá cứng nhắc, nó có thể triệt tiêu sự linh hoạt và sáng tạo. Ngược lại, văn hóa Nhóm tập trung vào con người, đề cao sự hợp tác, gắn kết và tin tưởng lẫn nhau. Một môi trường làm việc như một "gia đình lớn" sẽ tạo ra sự hài lòng trong công việc và lòng trung thành, thúc đẩy cam kết tổ chức. Sự kết hợp hài hòa giữa hai loại hình văn hóa này sẽ tạo ra một môi trường vừa có kỷ cương, vừa có tình người, là nền tảng vững chắc để thúc đẩy động lực làm việc cho các đại biểu HĐND.

3.1. Tác động tích cực của văn hóa Thứ bậc đến hiệu quả công việc

Trái với một số quan điểm cho rằng văn hóa Thứ bậc tác động tiêu cực, nghiên cứu tại HĐND Cà Mau lại cho thấy "Văn hóa thứ bậc tác động đồng biến đến động lực phụng sự công" (Giả thuyết H1). Điều này có thể lý giải rằng, trong môi trường công vụ, sự rõ ràng về vai trò, trách nhiệm và quy trình làm việc ("Cơ quan tôi là một nơi rất chính thức, các hoạt động theo thủ tục rõ ràng") mang lại cho các đại biểu cảm giác an toàn và chắc chắn. Sự phân cấp, phân quyền rõ ràng giúp họ biết mình cần làm gì và báo cáo cho ai, từ đó giảm thiểu sự mơ hồ và tập trung tốt hơn vào nhiệm vụ. Một cấu trúc thứ bậc được tôn trọng giúp duy trì kỷ luật, kỷ cương, nâng cao hiệu quả công việc của công chức và đảm bảo các quyết sách được thực thi một cách nhất quán.

3.2. Sức mạnh của văn hóa Nhóm và sự cam kết tổ chức

Văn hóa Nhóm được khẳng định có tác động tích cực đến động lực phụng sự công (Giả thuyết H2). Đặc trưng của loại hình văn hóa này là môi trường làm việc thân thiện, gần gũi và hợp tác ("Các đại biểu HĐND gắn bó, hợp tác, chia sẻ với nhau"). Khi các đại biểu cảm thấy được quan tâm, tôn trọng và là một phần của một tập thể đoàn kết, họ sẽ có xu hướng gia tăng cam kết tổ chức. Phong cách lãnh đạo trong văn hóa nhóm thường mang tính hỗ trợ, tạo điều kiện, giống như người thầy hoặc người cha trong gia đình. Chính sự gắn kết và tin tưởng này tạo ra một nguồn động lực tinh thần to lớn, giúp các đại biểu vượt qua khó khăn, sẵn sàng cống hiến vì mục tiêu chung của tổ chức và cộng đồng.

IV. Bí quyết thúc đẩy động lực qua văn hóa Phát triển và Hợp lý

Bên cạnh việc duy trì trật tự và xây dựng tinh thần đồng đội, việc thúc đẩy sự đổi mới và tập trung vào kết quả là hai yếu tố then chốt để nâng cao động lực phụng sự công. Văn hóa Phát triển và văn hóa Hợp lý chính là hai mảnh ghép hoàn thiện bức tranh văn hóa tổ chức tại HĐND Cà Mau. Văn hóa Phát triển khuyến khích sự năng động, sáng tạo, chấp nhận rủi ro và không ngừng tìm kiếm các giải pháp mới. Nó tạo ra một môi trường để các đại biểu phát huy tối đa năng lực cán bộ HĐND, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm. Trong khi đó, văn hóa Hợp lý lại hướng tổ chức đến việc đạt được các mục tiêu cụ thể một cách hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh vào kết quả, năng suất và việc hoàn thành công việc. Khi hai loại hình văn hóa này được chú trọng, các đại biểu không chỉ được trao quyền để sáng tạo mà còn có định hướng rõ ràng về mục tiêu cần đạt tới. Đây chính là bí quyết để biến những ý tưởng đổi mới thành kết quả thực tiễn, từ đó tạo ra động lực làm việc bền vững và nâng cao đạo đức công vụ.

4.1. Văn hóa Phát triển Chìa khóa nâng cao năng lực cán bộ

Nghiên cứu đã chứng minh "Văn hóa phát triển tác động đồng biến đến động lực phụng sự công" (Giả thuyết H3). Một tổ chức có văn hóa phát triển mạnh mẽ là nơi "các đại biểu HĐND trong đơn vị tôi rất năng động và sáng tạo trong công việc" và "luôn sẵn sàng đón nhận thử thách". Môi trường này thúc đẩy việc học hỏi liên tục, tạo điều kiện cho các đại biểu nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Khi được khuyến khích đổi mới và được lãnh đạo tin tưởng, các đại biểu sẽ cảm thấy giá trị của bản thân được công nhận, từ đó nâng cao sự hài lòng trong công việc. Đây là yếu tố cốt lõi trong việc phát triển nguồn nhân lực khu vực công, tạo ra một đội ngũ cán bộ không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn giàu nhiệt huyết cống hiến.

4.2. Văn hóa Hợp lý Định hướng mục tiêu và đạo đức công vụ

Tương tự, "Văn hóa hợp lý tác động đồng biến đến động lực phụng sự công" (Giả thuyết H4). Văn hóa Hợp lý được đặc trưng bởi sự tập trung cao độ vào kết quả và hiệu suất ("Mối quan tâm chính của cơ quan tôi là công việc được hoàn thành"). Việc đặt ra các mục tiêu, chỉ tiêu rõ ràng ngay từ đầu nhiệm kỳ giúp các đại biểu có định hướng hành động cụ thể. Khi mọi người cùng hướng đến một mục tiêu chung và nỗ lực để đạt được thành quả, hiệu quả công việc của công chức sẽ được cải thiện đáng kể. Văn hóa này cũng góp phần củng cố đạo đức công vụ, bởi lẽ sự tập trung vào kết quả công việc sẽ làm giảm thiểu các yếu tố cá nhân, không chính đáng trong quá trình thực thi nhiệm vụ, đảm bảo tính minh bạch và công tâm.

V. Kết quả nghiên cứu về tác động văn hóa tổ chức tại Cà Mau

Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Nhiếp (2018) đã cung cấp những bằng chứng định lượng thuyết phục về mối quan hệ giữa văn hóa tổ chứcđộng lực phụng sự công của đại biểu HĐND các cấp tỉnh Cà Mau. Thông qua việc khảo sát 151 đại biểu và sử dụng các phương pháp phân tích thống kê hiện đại như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội, nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình đề xuất. Kết quả cho thấy cả bốn yếu tố của văn hóa tổ chức, bao gồm văn hóa Thứ bậc, văn hóa Nhóm, văn hóa Phát triển và văn hóa Hợp lý, đều có tác động tích cực (đồng biến) đến động lực phụng sự công. Mô hình hồi quy có giá trị R2 hiệu chỉnh là 0,597, nghĩa là 59,7% sự biến thiên của động lực phụng sự công có thể được giải thích bởi bốn yếu tố văn hóa này. Đây là một phát hiện quan trọng, khẳng định vai trò trung tâm của việc xây dựng văn hóa trong nỗ lực nâng cao chất lượng hoạt động của HĐND, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà lãnh đạo trong việc hoạch định chiến lược phát triển nguồn nhân lực khu vực công.

5.1. Phân tích định lượng Bằng chứng từ 151 đại biểu HĐND

Nghiên cứu được thực hiện một cách bài bản với phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập từ 151 phiếu khảo sát hợp lệ từ các đại biểu HĐND tỉnh và các huyện, thành phố Cà Mau. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha, với tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu (từ 0,792 đến 0,894). Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cũng xác nhận cấu trúc 4 nhân tố của văn hóa tổ chức và 1 nhân tố động lực phụng sự công là phù hợp. Những con số này không chỉ đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu mà còn cung cấp một bức tranh khách quan về thực trạng văn hóa công sởđộng lực làm việc tại HĐND Cà Mau.

5.2. Mô hình hồi quy khẳng định mối tương quan tích cực

Kết quả phân tích hồi quy là điểm nhấn quan trọng nhất của nghiên cứu. Cả bốn giả thuyết (H1, H2, H3, H4) đều được chấp nhận, cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa các loại hình văn hóa và động lực phụng sự công. Cụ thể, việc củng cố các yếu tố như quy trình rõ ràng (Thứ bậc), sự gắn kết (Nhóm), khuyến khích sáng tạo (Phát triển) và tập trung vào mục tiêu (Hợp lý) đều góp phần làm gia tăng một cách có ý nghĩa thống kê đối với động lực phụng sự công. Phát hiện này bác bỏ quan điểm cho rằng văn hóa Thứ bậc hay Hợp lý chỉ mang tính kiểm soát và có thể tác động tiêu cực, thay vào đó khẳng định vai trò cần thiết của chúng trong việc tạo ra một khuôn khổ làm việc hiệu quả tại cơ quan nhà nước.

VI. Giải pháp nâng cao động lực phụng sự công cho HĐND Cà Mau

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, việc đề ra các giải pháp cụ thể để nâng cao động lực phụng sự công cho đại biểu HĐND Cà Mau trở nên cấp thiết và có cơ sở. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một mô hình văn hóa tổ chức toàn diện, kết hợp hài hòa cả bốn yếu tố: Thứ bậc, Nhóm, Phát triển và Hợp lý. Điều này không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể đại biểu. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ việc hoàn thiện các quy chế, quy trình làm việc để tăng tính minh bạch (văn hóa Thứ bậc), tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường gắn kết (văn hóa Nhóm), đến việc tạo cơ chế khuyến khích sáng kiến (văn hóa Phát triển) và xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc dựa trên kết quả (văn hóa Hợp lý). Đây là con đường bền vững để thực hiện thành công mục tiêu cải cách hành chính Cà Mau, xây dựng đội ngũ đại biểu tận tụy, trách nhiệm và thực sự vì nhân dân phục vụ.

6.1. Kiến nghị về chính sách đãi ngộ và phát triển cán bộ

Để nuôi dưỡng văn hóa Phát triển và văn hóa Nhóm, cần có những chính sách đãi ngộ công chức phù hợp. Chính sách này không chỉ bao gồm lương, thưởng mà còn là sự ghi nhận, tôn vinh những đóng góp, tạo cơ hội học tập và thăng tiến. Lãnh đạo cần thể hiện phong cách lãnh đạo hỗ trợ, lắng nghe và trao quyền nhiều hơn cho các đại biểu. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nhằm nâng cao năng lực cán bộ HĐND, không chỉ về chuyên môn mà còn về các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, tư duy sáng tạo. Một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng sẽ giúp các đại biểu thấy được tương lai của mình trong tổ chức, từ đó gia tăng cam kết tổ chức và nỗ lực cống hiến lâu dài.

6.2. Hoàn thiện môi trường làm việc và giá trị cốt lõi của tổ chức

Để củng cố văn hóa Thứ bậc và văn hóa Hợp lý một cách tích cực, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống quy chế, quy trình làm việc, đảm bảo tính khoa học, rõ ràng nhưng không quan liêu. Giá trị cốt lõi của tổ chức cần được xác định và truyền thông mạnh mẽ, trong đó nhấn mạnh tinh thần phụng sự, liêm chính và hiệu quả. Cần xây dựng một cơ chế đánh giá hiệu quả công việc công bằng, minh bạch, dựa trên các chỉ số đo lường cụ thể (KPIs). Việc này không chỉ giúp ghi nhận đúng người, đúng việc mà còn tạo ra một áp lực tích cực để mỗi đại biểu luôn hướng tới việc hoàn thành tốt nhất nhiệm vụ được giao, góp phần vào sự nghiệp phát triển nguồn nhân lực khu vực công một cách bền vững.

13/10/2025
Luận văn quản lý công tác động của văn hóa tổ chức đến động lực phụng sự công của đại biểu hội đồng nhân dân các cấp tỉnh cà mau nhiệm kỳ 2016 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề. Chương này trình bày bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan các cơ sở lý thuyết và nghiên cứu trước. Chương này trình bày các khái niệm về đại biểu HĐND, văn hóa tổ chức, động lực phụng sự công, mối quan hệ giữa văn hóa tổ chức và động lực phụng sự công, giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu. Chương này trình bày quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, điều chỉnh thang đo, chọn mẫu, kích thước mẫu và phương pháp phân tích dữ liệu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Chương này trình bày kết quả thống kê mô tả dữ liệu khảo sát, kiểm tra độ tin cậy của bảng hỏi, phân tích khám phá nhân tố EFA, phân tích hồi quy để kiểm định mối quan hệ các giả thuyết.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị. Chương này trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu và đề xuất các hàm ý chính sách để tạo động lực phụng sự công của đại biểu HĐND các cấp tỉnh Cà Mau, nhiệm kỳ 2016-2021 và những hạn chế của đề tài. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Đại biểu HĐND Theo khoản 2, Điều 6, Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015: “Đại biểu HĐND là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân địa phương, chịu trách nhiệm trước cử tri địa phương và trước HĐND về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn đại biểu của mình. Đại biểu HĐND bình đẳng trong thảo luận và quyết định các vấn đề thuộc nhiệm vụ, quyền hạn của HĐND”.2 Văn hóa tổ chức Có nhiều khái niệm về văn hóa tổ chức.

Khái niệm "văn hóa tổ chức" (Organization Culture) được tổng - tích hợp từ hai khái niệm "văn hóa" và "tổ chức". Khi kết hợp thành khái niệm "văn hóa tổ chức", dù nghĩa đã được khu biệt, hẹp lại nhưng vẫn tồn tại nhiều định nghĩa khác nhau. Sau đây là một số khái niệm đã được công bố và sử dụng phổ biến: Theo Eldrige và Crombie (1974) khi nói “đến văn hóa tổ chức hay văn hóa của một tổ chức là nói đến các tiêu chuẩn, giá trị, tín ngưỡng, cách đối xử. được thể hiện qua việc các thành viên liên kết với nhau để làm việc.

Đặc trưng của một tổ chức cụ thể nào đó được thể hiện ở lịch sử của nó với những ảnh hưởng của hệ thống cũ, lãnh đạo cũ trong việc xây dựng con người. Điều đó chứng tỏ ở sự khác nhau” giữa việc đi theo thói quen, luật lệ, hệ tư tưởng cũ và mới, cũng như sự lựa chọn chiến lược cho tổ chức. Theo Hofstede (1980) và Schein (1985) trích trong Prajogo và McDermott (2011) văn hóa tổ chức do nhiều cá nhân tạo nên. Văn hóa tổ chức là tập hợp hệ thống các quan niệm chung của các thành viên trong tổ chức.

Những quan niệm này phần lớn được các thành viên tự xác định trong nhận thức, hành vi ứng xử và chỉ thích hợp cho tổ chức riêng và được họ duy trì, lan truyền cho các thành viên mới trong môi trường làm việc, tạo nên giá trị, niềm tin, nguyên tắc hoạt động cốt lõi của tổ chức. Văn hóa tổ chức có thể được mô tả như một tập hợp chung các tín ngưỡng, thông lệ, hệ thống giá trị, quy chuẩn hành vi ứng xử và cách thức hoạt động riêng của từng tổ chức. 6 Theo Detert và cộng sự (2000, tr. 851) trích trong Prajogo và McDermott (2011) văn hoá tổ chức bao gồm một số sự kết hợp của của thói quen, biểu tượng, giá trị, niềm tin được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức.

Văn hóa tổ chức là “các định hướng giá trị, các chuẩn mực đạo đức, các quan niệm về sứ mệnh và vai trò của tổ chức trong xã hội mà các thành viên của tổ chức tán thành; tổ hợp các thủ thuật và các quy tắc giải quyết vấn đề thích nghi ở bên ngoài và thống nhất ở bên trong của các thành viên tổ chức. Văn hóa tổ chức là các tiêu chuẩn giá trị, niềm tin, cách ứng xử. được thể hiện qua thái độ, hành vi của các thành viên liên kết với nhau để thực hiện chức” năng, nhiệm vụ của tổ chức. Theo Cameron & Quinn (1999) trích trong Panagiotis và cộng sự (2014) có 04 loại văn hóa: Văn hóa gia đình (Clan culture), văn hóa sáng tạo (Adhocracy culture), văn hóa thứ bậc (Hierarchy culture), văn hóa thị trường (Market culure): - Văn hóa gia đình: Là môi trường thân thiện giữa tất cả các cấp quản trị, từ lãnh đạo tới nhân viên; chú trọng đến làm việc nhóm, người lãnh đạo đóng vai trò như một người thầy, người cha trong gia đình; tổ chức được gắn kết bằng những yếu tố truyền thống, quan hệ bền vững giữa các cá nhân.

- Văn hóa sáng tạo: Không chú trọng nhiều đến các nguyên tắc hay quy định, đây là loại văn hoá nhằm thúc đẩy việc chấp nhận rủi ro và đổi mới giữa các thành viên, tập trung vào sự tăng trưởng của cơ quan, đơn vị thông qua sự đổi mới, nhấn mạnh vào môi trường bên ngoài, về những thay đổi về công nghệ, tăng trưởng, những nguồn lực mới. - Văn hóa thứ bậc: Thể hiện mối quan hệ giữa các cấp có tính trật tự và luôn phải tuân thủ những nguyên tắc nhất định do tổ chức đặt ra. - Văn hóa thị trường: Chú trọng đến kết quả cuối cùng, thể hiện năng lực cạnh tranh không chỉ là cạnh tranh giữa đơn vị với đối thủ mà còn là sự cạnh tranh giữa các bộ phận, giữa các nhóm và thậm chí giữa từng cá nhân trong đơn vị, hoàn thành nhiệm vụ, đạt và vượt mục tiêu đề ra luôn là ưu tiên số một. Theo Quinn and Spreitzer (1991) trích trong Prajogo và McDermott (2011) có 04 loại văn hóa: Văn hóa thứ bậc (Hierarchical culture), văn hóa nhóm (Group 7 culture), văn hóa phát triển (Developmental culture), văn hóa hợp lý (Rational culture).

Dựa trên lý thuyết về khung giá trị các loại văn hóa, so sánh mức độ phân cực của tổ chức về tính kiểm soát so với tính linh hoạt và mức độ tập trung nội bộ so với bên ngoài, chia văn hóa tổ chức thành 4 loại: Tính linh hoạt Văn hóa phát triển Văn hóa nhóm Sự linh hoạt Làm việc theo nhóm Sự phát triển Sự tham gia Đổi mới Bên ngoài Trao quyền Sáng tạo Mối quan tâm cho ý tưởng Nội bộ Điều khiển Nhiệm vụ tập trung Chính thức hoá Rõ ràng Tính ổn định Hiệu quả Kết quả dự đoán Hiệu suất Văn hóa thứ bậc Văn hóa hợp lý Tính kiểm soát Hình 2.1 Khung giá trị các loại văn hóa Nguồn: Prajogo và McDermott (2011) Khung giá trị này cho rằng văn hóa có hai hướng, đầu tiên là tính linh hoạt và kiểm soát, thứ hai là phân biệt xu hướng của tổ chức hướng nội bộ và hướng bên ngoài. Sự kết hợp của hai chiều tạo đặc tính văn hoá trong mỗi 4 góc tọa độ: - Văn hóa thứ bậc: Hướng đến môi trường làm việc có cấu trúc, ổn định và được kiểm soát chặt chẽ; có các chính sách, quy định rõ ràng, nghiêm ngặt; nhân viên hoạt động theo các quy định và chịu sự lãnh đạo của cấp trên. - Văn hóa nhóm: Nhấn mạnh “làm việc nhóm và sự phát triển của nhân viên, trao quyền cho nhân viên bằng cách thu hút sự tham gia, sự cam kết và lòng trung thành của họ. Qua làm việc nhóm, qua sự tham gia và đồng thuận của nhân viên, người ta có thể tạo ra một không khí nội bộ quan tâm đến con” người.

- Văn hóa phát triển: Hướng đến sự đổi mới, sáng tạo, linh hoạt, thích nghi, không có hình thức tập trung quyền lực hay quan hệ dựa trên thẩm quyền. 8 - Văn hóa hợp lý: Tập trung vào mục tiêu của tổ chức, sự kiểm soát, việc lên kế hoạch, vạch ra kế hoạch, mục tiêu và tính đến hiệu quả của công việc. Cũng theo Quinn và Kimberly‟s (1984) trích trong Moynihan và Pande (2007), các loại văn hóa tổ chức gồm: Văn hóa nhóm, văn hóa phát triển, văn hóa thứ bậc và văn hóa hợp lý. Văn hóa nhóm lấy trọng tâm là con người thay vì tổ chức, là sự linh hoạt thay vì hành vi kiểm soát, là sự liên kết giữa người lao động và tinh thần của con người.

Văn hóa phát triển lấy trọng tâm là tổ chức, sự linh hoạt, sự thích ứng và sẵn sàng, sự phát triển và giành được những nguồn lực. Văn hóa thứ bậc lấy trọng tâm là con người, sự kiểm soát, sự quản lý thông tin, liên lạc và tính ổn định của tổ chức. Cuối cùng, văn hóa hợp lý tập trung vào những mục tiêu của tổ chức, sự kiểm soát, việc lên kế hoạch, vạch ra mục tiêu và tính hiệu quả. Với những ý nghĩa trên, văn hóa tổ chức có thể hiểu là các giá trị vật chất và tinh thần được hình thành trong quá trình tồn tại và phát triển của tổ chức, lan tỏa trong môi trường làm việc; đóng vai trò gắn kết các thành viên, tạo nên sự ổn định bằng cách đưa ra những chuẩn mực hướng dẫn các thành viên đi theo mục đích chung của tổ chức một cách tự giác, tự nguyện, các thành viên trong tổ chức nên ứng xử, hành động như thế nào.

Các yếu tố văn hóa được chọn lọc có vai trò như một cơ chế khẳng định giá trị của tổ chức, hướng dẫn, uốn nắn những hành vi ứng xử lẫn nhau giữa các thành viên trong tổ chức, giữa cá nhân với tổ chức, giữa thành viên với lãnh đạo, giữa tổ chức với những nhân vật hữu quan bên ngoài. Dựa trên các loại văn hóa tổ chức gồm: Văn hóa nhóm, văn hóa phát triển, văn hóa thứ bậc và văn hóa hợp lý theo phân loại của Quinn và Kimberly‟s (1984) trích trong Moynihan và Pande (2007), trong các tổ chức công tại Việt Nam có sự kết hợp của cả văn hóa nhóm, văn hóa phát triển, văn hóa thư bậc và văn hóa hợp lý. Các tổ chức công chú trọng đến phát triển cho cán bộ, công chức nói chung, đại biểu HĐND nói riêng, tạo điều kiện cho học tập nâng cao trình độ, môi trường làm việc thân thiện, có nhiều hoạt động tập thể để gắn kết. Mặt khác, đại biểu HĐND cũng có nhiều sáng kiến, giải pháp trong công việc nhằm nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân.

Bên cạnh đó, trong tổ chức công có sự phân cấp, phân quyền rõ ràng, 9 nhiều quy chế, quy trình, quy định được ban hành buộc đại biểu HĐND thực hiện nghiêm túc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ