Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển kinh tế - xã hội gắn liền với tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo ra áp lực lớn đối với môi trường tự nhiên tại Việt Nam. Trong các ngành công nghiệp hóa chất, sản xuất sơn đóng vai trò thiết yếu phục vụ xây dựng, công nghiệp đóng tàu và dân dụng. Theo số liệu thống kê trong khóa luận, năm 2018 cả nước có hơn 38.242 giấy phép xây dựng được cấp, nhu cầu xây dựng tăng 80%, thúc đẩy tổng sản lượng sơn đạt gần 250 triệu lít/năm với khoảng 600 doanh nghiệp tham gia hoạt động. Tuy nhiên, quy trình sản xuất sơn tiêu thụ lượng lớn dung môi hữu cơ, bột màu chứa kim loại nặng và hóa chất tổng hợp, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước, không khí và phát sinh chất thải nguy hại. Nhằm giải quyết các vấn đề môi trường này, đề tài "Nghiên cứu những tác động đến môi trường của nhà máy sản xuất sơn và đề xuất các biện pháp xử lý" được thực hiện.

Theo văn bản giao nhiệm vụ, đề tài tập trung giải quyết 3 nội dung và yêu cầu cụ thể:

  1. Tìm hiểu về công nghệ sản xuất của nhà máy sản xuất sơn.
  2. Đánh giá hiện trạng môi trường tại nhà máy sản xuất sơn.
  3. Đề xuất biện pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường tại nhà máy sản xuất sơn.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các dòng thải phát sinh (nước thải, khí thải, bụi, chất thải rắn, chất thải nguy hại) và các rủi ro sự cố từ quy trình sản xuất sơn. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào dây chuyền công nghệ sản xuất nhựa Alkyd và sơn chống rỉ, gắn liền với dữ liệu quan trắc thực tế tại Công ty Cổ phần sơn Hải Phòng. Phạm vi thời gian sử dụng chuỗi số liệu quan trắc môi trường đợt tháng 6 năm 2018 cùng các dữ liệu tổng hợp thị trường ngành sơn giai đoạn 2002–2018 và dự báo nhu cầu đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở lý thuyết hóa học polyme, kỹ thuật môi trường và hệ thống quy chuẩn kỹ thuật:

  • Khung lý thuyết và công nghệ: Phản ứng este hóa giữa rượu đa chức và axit đa chức/axit béo để tạo nhựa Alkyd ($R-OH + R'COOH \rightarrow R'COO-R + H_2O$); công nghệ sản xuất sơn gốc dầu biến tính Alkyd very long oil (độ dài dầu > 70%, axit đa chức < 20%); nguyên lý keo tụ - tạo bông; cơ chế oxy hóa bậc cao bằng phản ứng Fenton ($Fe^{2+} / H_2O_2$ sinh gốc tự do hydroxyl phá hủy hợp chất hữu cơ); nguyên lý hấp phụ khí thải VOCs qua lớp than hoạt tính vi mao quản.
  • Tiêu chuẩn và quy chuẩn áp dụng: Hệ thống phương pháp thử và tiêu chuẩn kỹ thuật gồm QCVN 16/2014/BXD, TCVN 5730:2008, TCVN 2091:2008, TCVN 2092:2013, TCVN 2096:2015, TCVN 2097:1993, TCVN 2098:2007, TCVN 2099:2013, TCVN 2100-2:2007, TCVN 2093:1993, ISO 4630-2:2004, các tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS K 5600, JIS K 5601) và hệ số tải lượng ô nhiễm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp khảo sát thực tế dây chuyền công nghệ; phương pháp thu thập, tổng hợp tài liệu chuyên ngành; phương pháp thống kê và phân tích thứ cấp số liệu quan trắc môi trường (nước thải, khí thải, tiếng ồn); phương pháp tính toán tải lượng ô nhiễm sinh hoạt dựa trên định mức cấp thoát nước.
  • Nguồn dữ liệu: Kết quả phân tích phòng thí nghiệm mẫu nước thải và không khí do Công ty Cổ phần sơn Hải Phòng thực hiện vào tháng 6 năm 2018; số liệu kỹ thuật về công thức phối liệu nhựa và sơn; báo cáo ngành sơn Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về sơn

Chương này trình bày lịch sử phát triển ngành sơn từ kỹ thuật sơn ta truyền thống cách đây 400 năm, dấu mốc xưởng sơn Testudo (1913–1914) và Công ty sơn Gecko của doanh nhân Nguyễn Sơn Hà, cho đến bức tranh thị trường hiện đại với 600 doanh nghiệp (sơn ngoại chiếm trên 65% thị phần). Tác giả đi sâu phân tích hai quy trình công nghệ cốt lõi:

Quy trình chế tạo nhựa Alkyd very long oil: Khóa luận đưa ra công thức phối liệu tối ưu cho hai loại độ dài dầu:

Thành phần (% khối lượng) Loại độ dài dầu 70 – 75% Loại độ dài dầu 76 – 80%
Dầu béo 68,1 70,0
Rượu đa chức 16,0 20,5
Phụ gia chống oxy hóa 0,1 0,1
Axit đa chức 13,8 7,2
Dung môi mạch vòng 2,0 2,2
Tổng 100,0 100,0

Quy trình vận hành qua các giai đoạn: sục $N_2$ vào nồi phản ứng, nâng nhiệt lên $180^\circ\text{C}$ duy trì 1 giờ, tiếp tục nâng lên $235^\circ\text{C}$ duy trì 2–3 giờ để diễn ra phản ứng este hóa, theo dõi độ nhớt và trị số axit, sau đó hạ nhiệt xuống $< 120^\circ\text{C}$ trước khi xả sang nồi pha loãng.

Quy trình chế tạo sơn chống rỉ Economy (màu nâu và màu ghi): Phối trộn nhựa Alkyd dài (37–45%), nhựa biến tính (5%), dung môi (10–12%), bột oxit sắt, bột kẽm oxit, kẽm photphat, titan oxit, bột độn ($CaCO_3$, talc) và chất làm khô (Co 10%, Mn 10%). Hỗn hợp được ủ muối, nghiền đạt độ mịn $\le 30,\mu\text{m}$, lọc qua lưới 120 mesh và đóng thùng.

Chương I cũng lập danh mục các nguồn thải: bụi sơn, hơi dung môi (VOCs), nước vệ sinh bồn khuấy, nước làm mát tuần hoàn, chất thải nguy hại (cặn sơn, giẻ lau dính hóa chất, bùn thải) và nước mưa chảy tràn.

Chương II: Nghiên cứu hiện trạng và đánh giá tác động đến môi trường của ngành sản xuất sơn

Chương II phân tích chi tiết mức độ ô nhiễm qua số liệu định lượng. Nước thải sản xuất sơn có nồng độ ô nhiễm cao, tỷ lệ $\text{BOD}_5/\text{COD}$ thấp ($588/5621 \approx 0,105$), pH 8,5, SS đạt 2.109 mg/L và độ đục 4.820 mg/L.

Đối với nhà máy quy mô 5.460 công nhân, lượng nước thải sinh hoạt ước tính đạt $524,\text{m}^3/\text{ngày đêm}$, tạo ra tải lượng ô nhiễm lớn (BOD: 245,7–294,84 kg/ngày; COD: 393,12–556,92 kg/ngày; SS: 382,2–791,7 kg/ngày).

Khóa luận trích xuất kết quả quan trắc thực tế tại Công ty Cổ phần sơn Hải Phòng (tháng 6/2018) đối với nước thải và môi trường không khí:

Thông số quan trắc nước thải Đơn vị Điểm NT01 Điểm NT02
pH - 7,2 7,2
COD mg/L 71 82
$\text{BOD}_5$ mg/L 30 35
TSS mg/L 29 38
Đồng (Cu) mg/L 0,047 0,030
Kẽm (Zn) mg/L 0,093 0,072
Chì (Pb) mg/L 0,0028 0,0020
Thủy ngân (Hg) mg/L 0,0007 0,0007
Coliform Vi khuẩn/100mL 2.100 2.300
Vị trí quan trắc không khí Bụi ($\text{mg/m}^3$) CO ($\text{mg/m}^3$) $\text{SO}_2$ ($\text{mg/m}^3$) $\text{NO}_2$ ($\text{mg/m}^3$) Toluen ($\text{mg/m}^3$) Xylen ($\text{mg/m}^3$) Tiếng ồn (dBA)
K01 1,650 4,504 0,224 0,311 128,35 101,27 76,7
K02 0,592 3,517 0,118 0,185 97,45 89,65 72,0
K03 0,366 3,409 0,098 0,119 75,97 74,30 67,7
K04 0,122 3,000 0,066 0,083 0,387 13,07 63,9

Về ô nhiễm không khí, dung môi bay hơi phân nhóm gồm dung môi chứa nhân thơm (toluen, xylen chiếm 30%), mạch thẳng (27%), gốc xeton (17%), alcohol (17%) và este khác (14%). Hơi toluen và xylen tại xưởng ở mức cao, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh, suy giảm trí nhớ, rối loạn tim mạch và hô hấp của công nhân.

Về chất thải nguy hại, khóa luận phân loại 10 nhóm nguồn phát sinh chính: cặn sơn, bụi sơn bột, dung môi vệ sinh bồn, than hoạt tính thải, bùn hệ thống xử lý nước thải, bóng đèn huỳnh quang/pin hỏng, bao bì dính hóa chất nguy hại và giẻ lau dính dầu mỡ. Tác giả cũng đánh giá nguy cơ cháy nổ do dung môi bắt cháy ở nhiệt độ $< 60^\circ\text{C}$ và sự cố chập điện trong nhà máy.

Chương III: Đề xuất biện pháp giảm thiểu ô nhiễm trong ngành sản xuất sơn

Trên cơ sở phân tích hiện trạng, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật xử lý chuyên biệt:

  • Xử lý nước thải sản xuất:
    • Phương pháp keo tụ - tạo bông: Sử dụng phèn sắt, phèn nhôm hoặc PAC nhằm trung hòa điện tích âm của các hạt cặn lơ lửng silic và hợp chất hữu cơ, tạo bông cặn lắng xuống, loại bỏ hiệu quả SS và độ đục với chi phí thấp.
    • Phương pháp oxy hóa nâng cao Fenton: Ứng dụng phản ứng giữa chất xúc tác muối sắt ($Fe^{2+}$ hoặc $Fe^{3+}$) và chất oxy hóa hydro peroxit ($H_2O_2$) tạo gốc hydroxyl hoạt tính cao nhằm phá hủy các chất tạo màng, dung môi và phụ gia độc hại. Khóa luận ghi nhận hiệu quả khử COD của phản ứng Fenton đạt khoảng 80%.
  • Xử lý nước thải sinh hoạt: Thiết kế dây chuyền gồm: Bể tách dầu mỡ $\rightarrow$ Bể phốt tiếp nhận $\rightarrow$ Bể gom/điều hòa (sục khí liên tục chống lắng cặn) $\rightarrow$ Bể thiếu khí (Anoxic, có giá thể sinh học khử nitrat) $\rightarrow$ Bể hiếu khí Aerotank (vi sinh vật hiếu khí phân hủy chất hữu cơ, kiểm soát BOD sau xử lý đạt $\le 5,\text{mg/L}$) $\rightarrow$ Thiết bị lắng cơ học $\rightarrow$ Khử trùng hóa chất trước khi xả thải.
  • Xử lý khí thải hữu cơ (VOCs): Áp dụng tháp hấp phụ than hoạt tính. Khóa luận phân tích các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của than: chỉ số iot từ 500 – 1.200 mg/g; diện tích bề mặt riêng đạt 800 – 1.000 $\text{m}^2/\text{g}$ (trong đó 95% diện tích bề mặt là các lỗ xốp micro, lỗ xốp meso chiếm không quá 5%); kết hợp bổ sung chất hoạt động bề mặt tan trong nước để tăng cường hiệu quả thu hồi hơi dung môi.
  • An toàn lao động: Bố trí thông gió công nghiệp, trang bị phương tiện bảo hộ lao động chống nhiễm độc hơi dung môi và bụi kim loại nặng, xây dựng phương án phòng chống cháy nổ bồn chứa hóa chất.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu ô nhiễm: Khóa luận đã đo đạc, tập hợp đầy đủ các chỉ số môi trường đặc thù của ngành sơn: nước thải sản xuất có tải lượng COD thô lên tới 5.621 mg/L; ghi nhận nồng độ toluen tại xưởng sản xuất dao động từ 0,387 đến 128,35 $\text{mg/m}^3$ và xylen từ 13,07 đến 101,27 $\text{mg/m}^3$.
  • Đề xuất công nghệ xử lý khả thi: Đưa ra phương án tích hợp keo tụ PAC kết hợp oxy hóa Fenton cho nước thải sản xuất (xử lý triệt để 80% COD khó phân hủy sinh học), kết hợp hệ thống Anoxic - Aerotank cho nước thải sinh hoạt và hệ thống lọc hấp phụ than hoạt tính có chỉ số iot 500–1.200 mg/g cho khí thải VOCs.
  • Đóng góp thực tiễn: Khác với các nghiên cứu môi trường chung chung, khóa luận liên kết chặt chẽ giữa công thức phối liệu hóa học (nhựa Alkyd very long oil, sơn Economy) với các tác nhân phát thải thực tế, đồng thời sử dụng bộ số liệu quan trắc cụ thể tại Công ty Cổ phần sơn Hải Phòng để kiểm chứng đánh giá tác động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu quan trắc môi trường thực tế tại xưởng chỉ đại diện cho một đợt khảo sát (tháng 6 năm 2018), chưa phản ánh được sự biến thiên nồng độ ô nhiễm theo các mùa trong năm hoặc khi công suất nhà máy thay đổi. Các giải pháp kỹ thuật đề xuất mới dừng lại ở mức sơ đồ nguyên lý dây chuyền công nghệ, chưa tính toán chi tiết kích thước công trình đơn vị, thông số thủy lực và phân tích chi phí đầu tư vận hành (CAPEX/OPEX).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành thực nghiệm quy mô mô hình phòng thí nghiệm (pilot) đối với phản ứng Fenton trên mẫu nước thải thực tế để xác định liều lượng tối ưu giữa $Fe^{2+}$ và $H_2O_2$; nghiên cứu chu kỳ bão hòa và phương pháp hoàn nguyên lớp than hoạt tính hấp phụ toluen, xylen trong điều kiện sản xuất liên tục.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường, cũng như kỹ sư công nghệ hóa học:

  • Công nghệ sản xuất: Cung cấp chi tiết bảng thành phần phần trăm khối lượng điều chế Alkyd very long oil và công thức chế tạo sơn lót chống rỉ màu nâu, màu ghi.
  • Đánh giá tác động môi trường (ĐTM): Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân loại nguồn thải, lập bảng danh mục chất thải nguy hại và sử dụng hệ số ô nhiễm WHO để tính toán tải lượng cho nhà máy công nghiệp.
  • Kỹ thuật xử lý chất thải: Đưa ra sơ đồ dây chuyền chuẩn cho việc xử lý dòng nước thải hữu cơ phức tạp (kết hợp hóa lý và oxy hóa bậc cao) và xử lý hơi dung môi thơm bằng vật liệu hấp phụ carbon.

Câu hỏi thường gặp

1. Nước thải sản xuất sơn có đặc trưng ô nhiễm hóa lý như thế nào trong khóa luận?
Nước thải sản xuất sơn có độ phân tán cao, mùi đặc biệt, pH kiềm nhẹ ở mức 8,5, độ đục đạt 4.820 mg/L, hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) đạt 2.109 mg/L. Nồng độ COD đạt 5.621 mg/L nhưng $\text{BOD}_5$ chỉ đạt 588 mg/L, cho thấy tỷ lệ $\text{BOD}_5/\text{COD} \approx 0,105$, phản ánh nguồn thải chứa nhiều hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học (chất tạo màng, dung môi, chất hóa dẻo).

2. Nồng độ dung môi hữu cơ Toluen và Xylen đo được tại xưởng sản xuất Công ty Cổ phần sơn Hải Phòng là bao nhiêu?
Tại thời điểm quan trắc tháng 6/2018 tại 4 vị trí trong xưởng, nồng độ Toluen ghi nhận lần lượt là: K01: 128,35 $\text{mg/m}^3$; K02: 97,45 $\text{mg/m}^3$; K03: 75,97 $\text{mg/m}^3$; K04: 0,387 $\text{mg/m}^3$. Nồng độ Xylen lần lượt là: K01: 101,27 $\text{mg/m}^3$; K02: 89,65 $\text{mg/m}^3$; K03: 74,30 $\text{mg/m}^3$; K04: 13,07 $\text{mg/m}^3$.

3. Khóa luận đề xuất phương pháp hóa học nào để xử lý triệt để COD trong nước thải sản xuất sơn và hiệu quả đạt được là bao nhiêu?
Tác giả đề xuất phương pháp oxy hóa nâng cao sử dụng phản ứng Fenton (chất oxy hóa $H_2O_2$ kết hợp xúc tác muối sắt $Fe^{2+}$ hoặc $Fe^{3+}$). Phản ứng sinh ra các gốc tự do hydro có khả năng phá hủy mạch polyme và các hợp chất hữu cơ phức tạp thành $CO_2$ và nước, đạt hiệu quả xử lý COD khoảng 80%.

4. Than hoạt tính dùng để hấp phụ khí thải VOCs trong khóa luận cần đáp ứng các thông số kỹ thuật nào?
Than hoạt tính đề xuất cần có chỉ số iot đạt mức tiêu chuẩn từ 500 đến 1.200 mg/g; diện tích bề mặt riêng vượt quá 800 – 1.000 $\text{m}^2/\text{g}$, trong đó diện tích do hệ vi mao quản (lỗ xốp micro) đóng góp chiếm tới 95%, lỗ xốp meso chiếm không quá 5%; than phải có độ cứng ổn định để chịu được mài mòn cơ học và áp suất dòng khí.

5. Chế độ nhiệt độ trong quá trình chế tạo nhựa Alkyd very long oil được kiểm soát ra sao?
Nguyên liệu sau khi nạp vào nồi phản ứng đã sục khí Nitơ sẽ được nâng nhiệt độ lên $180^\circ\text{C}$ và duy trì trong 1 giờ. Sau đó, nhiệt độ tiếp tục được nâng lên khoảng $235^\circ\text{C}$ duy trì trong 2–3 giờ để diễn ra phản ứng este hóa. Khi kiểm tra đạt độ nhớt Gardner và trị số axit yêu cầu ($\le 3,\text{mg KOH/g}$), hỗn hợp được hạ nhiệt độ xuống $< 120^\circ\text{C}$ rồi mới xả sang nồi pha loãng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Thị Thanh Thương đã phản ánh chi tiết các công đoạn sản xuất nhựa Alkyd và sơn chống rỉ, đồng thời xác định rõ ràng các nguồn thải độc hại phát sinh trong công nghiệp sơn. Dựa trên số liệu quan trắc thực tế tại Hải Phòng và các công cụ tính toán tải lượng, đề tài đã đề xuất giải pháp xử lý nước thải bằng keo tụ kết hợp Fenton, xử lý nước thải sinh hoạt bằng vi sinh Anoxic - Aerotank và xử lý VOCs bằng than hoạt tính. Công trình là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo tốt cho công tác nghiên cứu và kiểm soát ô nhiễm môi trường công nghiệp hóa chất.