Luận văn thạc sĩ: Tác động của đô thị hóa đến cơ cấu sử dụng đất tại Đà Nẵng

Phân tích tác động đô thị hóa đến cơ cấu sử dụng đất tại Đà Nẵng. Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động đô thị hóa đến sử dụng đất Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ này trình bày một nghiên cứu chuyên sâu về tác động của quá trình đô thị hóa đến cơ cấu sử dụng đất tại thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn 2003 – 2015. Đà Nẵng, một trong những thành phố có tốc độ phát triển nhanh nhất Việt Nam, đã chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ về diện mạo đô thị. Quá trình này không chỉ mang lại tầm vóc mới mà còn gây ra những xáo trộn lớn trong quỹ đất. Nghiên cứu tập trung phân tích sự biến động sử dụng đất Đà Nẵng, đặc biệt là sự chuyển dịch từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp. Bằng cách kết hợp công nghệ phân tích GIS và viễn thám, luận văn đã xây dựng được các bản đồ hiện trạng chi tiết, làm rõ xu hướng mở rộng không gian đô thị. Mục tiêu chính là lượng hóa các yếu tố đô thị hóa ảnh hưởng đến cơ cấu sử dụng đất, từ đó mô hình hóa sự thay đổi trong tương lai. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chiến lược quy hoạch sử dụng đất thành phố Đà Nẵng theo hướng phát triển bền vững.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của luận văn thạc sĩ quản lý đất đai

Công trình luận văn thạc sĩ quản lý đất đai này đặt ra mục tiêu cốt lõi: xác định mối quan hệ giữa quá trình đô thị hóa và sự biến động cơ cấu sử dụng đất tại Đà Nẵng. Mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đánh giá biến động sử dụng đất trong giai đoạn 2003-2015; (2) Xác định các yếu tố đô thị hóa có ảnh hưởng và mô hình hóa thay đổi trong tương lai; (3) Đề xuất kiến nghị trong công tác quản lý đất đai đô thị. Về mặt khoa học, nghiên cứu đóng góp vào việc ứng dụng công nghệ GIS và Viễn thám trong giám sát tài nguyên. Về thực tiễn, kết quả cung cấp thông tin hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc điều chỉnh, bổ sung cơ chế, chính sách quy hoạch, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và môi trường.

1.2. Bối cảnh đô thị hóa và mật độ dân số Đà Nẵng

Kể từ khi trở thành thành phố trực thuộc Trung ương năm 1997, Đà Nẵng đã có những bước phát triển vượt bậc. Quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về mật độ dân số Đà Nẵng. Sự phát triển cơ sở hạ tầng Đà Nẵng, các khu công nghiệp, khu du lịch và khu dân cư mới đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu sử dụng đất. Đất đai, từ chỗ chủ yếu phục vụ nông nghiệp, đã dần được chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang phục vụ các nhu cầu của một đô thị hiện đại. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một nghiên cứu toàn diện để hiểu rõ các tác động, từ đó định hướng cho một tương lai phát triển ổn định.

II. Thách thức trong quản lý đất do đô thị hóa tại Đà Nẵng

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại Đà Nẵng mang lại nhiều lợi ích kinh tế nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho công tác quản lý đất đai đô thị. Vấn đề nổi cộm nhất là sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp một cách đột ngột, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và sinh kế của một bộ phận người dân. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất ồ ạt đã tạo ra áp lực lớn lên môi trường tự nhiên, gây ra các ảnh hưởng của đô thị hóa đến môi trường như ô nhiễm, ngập úng và mất cân bằng sinh thái. Bên cạnh đó, sự biến động của giá đất tại Đà Nẵng cũng tạo ra những cơn sốt đất ảo, gây khó khăn cho cả người dân và nhà quản lý. Các chính sách đền bù giải tỏa dù đã được quan tâm nhưng vẫn còn bộc lộ nhiều bất cập, dẫn đến khiếu kiện và ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội. Việc giải quyết hài hòa giữa phát triển và bảo tồn, giữa lợi ích kinh tế và an sinh xã hội là bài toán phức tạp đòi hỏi các giải pháp quy hoạch và quản lý đồng bộ, hiệu quả.

2.1. Thực trạng suy giảm diện tích đất nông nghiệp Đà Nẵng

Theo báo cáo hiện trạng sử dụng đất, một trong những hệ quả trực tiếp và rõ ràng nhất của đô thị hóa là sự thu hẹp quỹ đất sản xuất nông nghiệp. Giai đoạn 2003-2015 chứng kiến sự sụt giảm mạnh mẽ diện tích canh tác. Nhiều khu vực ven đô, vốn là vựa lúa, rau màu, đã nhanh chóng biến thành các khu đô thị, khu công nghiệp. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Đà Nẵng cho thấy sự chuyển đổi này diễn ra với tốc độ cao, vượt qua các dự báo trong quy hoạch. Điều này không chỉ làm mất đi tư liệu sản xuất của nông dân mà còn phá vỡ cấu trúc cảnh quan nông thôn truyền thống, đặt ra câu hỏi lớn về định hướng phát triển nông nghiệp đô thị trong tương lai.

2.2. Ảnh hưởng của đô thị hóa đến môi trường và giá đất

Việc mở rộng không gian đô thị và bê tông hóa bề mặt đã gây ra nhiều tác động tiêu cực. Sự gia tăng diện tích đất xây dựng làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, góp phần gây ra tình trạng ngập úng cục bộ sau các trận mưa lớn. Các hoạt động xây dựng, công nghiệp và sinh hoạt đô thị cũng là nguồn gây ô nhiễm không khí, đất và nước. Song song đó, giá đất tại Đà Nẵng cũng leo thang không ngừng, đặc biệt tại các khu vực có dự án hạ tầng mới. Sự biến động này tạo ra cơ hội cho giới đầu cơ nhưng lại gây khó khăn cho những người có nhu cầu thực về nhà ở, đồng thời làm phức tạp hóa công tác giải phóng mặt bằng cho các dự án công.

III. Phương pháp phân tích GIS và viễn thám trong luận văn

Để đánh giá chính xác và khách quan tác động của đô thị hóa đến sử dụng đất Đà Nẵng, luận văn đã ứng dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại, trong đó nổi bật là công nghệ phân tích GIS và viễn thám. Đây là công cụ hữu hiệu cho phép giám sát sự thay đổi của lớp phủ bề mặt theo không gian và thời gian một cách trực quan. Dữ liệu ảnh viễn thám đa thời gian (Landsat, ALOS) đã được thu thập và xử lý để xây dựng bản đồ sử dụng đất cho các mốc thời gian quan trọng: 2003, 2010 và 2015. Quy trình này bao gồm các bước tiền xử lý ảnh, phân loại ảnh theo phương pháp định hướng đối tượng để tăng độ chính xác, và cuối cùng là kiểm chứng kết quả. Thông qua việc chồng ghép các bản đồ này trong môi trường GIS, các khu vực có sự biến động sử dụng đất Đà Nẵng đã được xác định và lượng hóa. Phương pháp này không chỉ cung cấp số liệu thống kê mà còn trực quan hóa xu hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất, giúp nhận diện các điểm nóng phát triển và các khu vực chịu áp lực lớn.

3.1. Ứng dụng viễn thám xây dựng bộ bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Nghiên cứu đã sử dụng ảnh vệ tinh Landsat (2003, 2015) và ALOS Avnir-2 (2010) để thành lập bản đồ lớp phủ bề mặt. Phương pháp phân loại định hướng đối tượng (object-oriented classification) được lựa chọn nhằm khắc phục hạn chế của các phương pháp phân loại theo điểm ảnh truyền thống, đặc biệt hiệu quả với khu vực đô thị có cấu trúc phức tạp. Kết quả là bộ ba bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho các năm 2003, 2010 và 2015 với các lớp chính: đất sản xuất nông nghiệp, đất rừng, đất xây dựng, đất mặt nước và đất trống. Độ chính xác của các bản đồ này được đảm bảo thông qua quá trình kiểm tra thực địa và đối sánh với các tài liệu thống kê.

3.2. Phân tích biến động không gian và cơ cấu sử dụng đất

Sau khi có các bản đồ hiện trạng, công cụ phân tích không gian trong GIS được sử dụng để phát hiện và tính toán sự thay đổi. Kỹ thuật phân tích biến động sau phân loại (post-classification comparison) đã được áp dụng. Bằng cách so sánh từng cặp bản đồ, một ma trận chuyển đổi đã được thiết lập, cho thấy rõ diện tích đất của mỗi loại hình đã chuyển đổi sang các loại hình khác. Kết quả phân tích không chỉ dừng ở con số tổng thể mà còn được thể hiện qua các bản đồ biến động, làm nổi bật xu hướng mở rộng không gian đô thị từ trung tâm ra các hướng Tây - Bắc, Nam, Tây - Nam và Đông Nam.

IV. Cách mô hình hóa và dự báo biến động sử dụng đất Đà Nẵng

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc không chỉ phân tích quá khứ mà còn dự báo xu hướng tương lai của sử dụng đất Đà Nẵng. Để thực hiện điều này, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa phân tích định tính và mô hình hóa định lượng. Đầu tiên, phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) được sử dụng để xác định và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của các chỉ tiêu đô thị hóa (kinh tế, dân số, hạ tầng) đến cơ cấu sử dụng đất. Các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý đất đai đô thị đã được phỏng vấn để thu thập dữ liệu cho quá trình này. Dựa trên kết quả phân tích AHP và dữ liệu biến động trong quá khứ, mô hình LCM (Land Change Modeler) đã được lựa chọn để mô phỏng và dự báo sự thay đổi. Mô hình này cho phép dự báo tiềm năng chuyển đổi của từng loại đất, từ đó xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất thành phố Đà Nẵng cho các năm tiếp theo, cụ thể là năm 2027.

4.1. Phân tích thứ bậc AHP xác định các yếu tố đô thị hóa

Để hiểu rõ động lực gây ra sự biến động sử dụng đất, phương pháp AHP đã được triển khai. Một cây phân cấp các yếu tố được xây dựng, bao gồm các nhóm chính như điều kiện kinh tế (GDP, vốn đầu tư), dân số (tăng trưởng, mật độ) và xã hội. Thông qua phỏng vấn chuyên gia và lập ma trận so sánh cặp, trọng số của từng yếu tố đã được tính toán. Kết quả cho thấy yếu tố kinh tế, đặc biệt là vốn đầu tư xây dựng cơ bản và tốc độ tăng trưởng GDP, có ảnh hưởng lớn nhất đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất tại Đà Nẵng.

4.2. Xây dựng mô hình LCM dự báo thay đổi sử dụng đất

Mô hình LCM trong phần mềm IDRISI được sử dụng để dự báo kịch bản sử dụng đất đến năm 2027. Mô hình này hoạt động dựa trên hai bản đồ sử dụng đất ở hai thời điểm khác nhau (2003 và 2015) và các bản đồ biến số giải thích (như khoảng cách đến trung tâm, đường giao thông, độ dốc). LCM tính toán tiềm năng chuyển đổi của từng loại đất, ví dụ như khả năng đất nông nghiệp chuyển thành đất xây dựng. Kết quả là một bản đồ dự báo, cung cấp một cái nhìn định lượng về tương lai của quỹ đất thành phố, là cơ sở quan trọng cho việc điều chỉnh quy hoạch nhằm hướng tới phát triển bền vững ở Đà Nẵng.

V. Kết quả nghiên cứu tác động đô thị hóa lên đất Đà Nẵng

Kết quả từ luận văn đã định lượng hóa một cách rõ nét tác động của đô thị hóa đến sử dụng đất Đà Nẵng. Phân tích giai đoạn 2003-2015 cho thấy một sự thay đổi cấu trúc đất đai vô cùng mạnh mẽ. Diện tích đất phi nông nghiệp, chủ yếu là đất xây dựng, đã tăng lên gấp 2 lần, từ 12.756 ha năm 2003 lên 25.438 ha năm 2015. Sự gia tăng này diễn ra song song với sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp và đất chưa sử dụng một cách rõ rệt. Đất nông nghiệp giảm từ 36.125 ha xuống còn 25.435 ha. Xu hướng mở rộng không gian đô thị được xác định rõ là từ khu vực trung tâm lan tỏa ra các quận, huyện ven đô như Liên Chiểu, Cẩm Lệ và Hòa Vang. Mô hình dự báo LCM cũng cho thấy xu hướng này sẽ tiếp tục trong tương lai. Dự báo đến năm 2027, diện tích đất phi nông nghiệp sẽ tiếp tục tăng thêm hơn 4.000 ha so với phương án quy hoạch năm 2020. Những con số này là bằng chứng thuyết phục về áp lực to lớn mà đô thị hóa đang đặt lên tài nguyên đất của thành phố.

5.1. Phân tích biến động cơ cấu sử dụng đất giai đoạn 2003 2015

Sự biến động sử dụng đất Đà Nẵng trong giai đoạn nghiên cứu được thể hiện rõ qua sự thay đổi tỷ trọng các loại đất. Tỷ trọng đất phi nông nghiệp trong tổng diện tích tự nhiên đã tăng từ 13,2% lên 26,3%. Ngược lại, tỷ trọng đất nông nghiệp giảm từ 37,3% xuống 26,3%. Sự chuyển dịch này chủ yếu là do quá trình phát triển cơ sở hạ tầng Đà Nẵng, xây dựng các khu đô thị mới, khu công nghiệp và các công trình công cộng. Bản đồ biến động cho thấy quá trình chuyển đổi diễn ra mạnh mẽ nhất ở các khu vực ven các trục giao thông chính và các khu vực được quy hoạch phát triển mới.

5.2. Dự báo xu hướng mở rộng không gian đô thị đến năm 2027

Dựa trên mô hình LCM, bản đồ dự báo sử dụng đất năm 2027 đã được thành lập. Kết quả dự báo chỉ ra rằng đất phi nông nghiệp sẽ tiếp tục là loại đất có xu hướng tăng mạnh nhất, chiếm đến 30,5% tổng diện tích. Trong khi đó, đất nông nghiệp được dự báo sẽ tiếp tục giảm, chỉ còn chiếm khoảng 22%. Xu hướng mở rộng không gian đô thị vẫn sẽ tiếp diễn theo các hướng đã định hình, gây áp lực lên các vùng nông nghiệp còn lại và các khu vực có giá trị sinh thái. Kết quả dự báo này là một lời cảnh báo, đòi hỏi các nhà quản lý đất đai đô thị cần có chiến lược can thiệp kịp thời.

VI. Hướng phát triển bền vững cho quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng

Từ những phân tích và kết quả dự báo, luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng nhằm định hướng quy hoạch sử dụng đất thành phố Đà Nẵng theo con đường phát triển bền vững. Thay vì để quá trình mở rộng không gian đô thị diễn ra tự phát, thành phố cần có chiến lược phát triển đô thị nén, tập trung, ưu tiên lấp đầy các quỹ đất trống trong nội đô trước khi mở rộng ra vùng ven. Công tác quản lý đất đai đô thị cần được siết chặt, minh bạch hóa thông tin quy hoạch để hạn chế tình trạng đầu cơ và sốt đất ảo. Cần có cơ chế bảo vệ nghiêm ngặt các vùng đất nông nghiệp công nghệ cao, các vành đai xanh và khu vực có giá trị sinh thái cao để đảm bảo cân bằng môi trường. Các chính sách đền bù giải tỏa cần được xây dựng trên cơ sở hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân bị thu hồi đất. Cuối cùng, việc ứng dụng các công cụ hiện đại như phân tích GIS và viễn thám cần được thể chế hóa, trở thành một hoạt động thường xuyên trong công tác giám sát và điều chỉnh quy hoạch.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý đất đai đô thị hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, thống nhất và được cập nhật thường xuyên. Việc công khai hóa các báo cáo hiện trạng sử dụng đất và thông tin quy hoạch sẽ giúp tăng cường sự giám sát của người dân và doanh nghiệp. Cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý, đặc biệt là kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý đất đai đô thị, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy hoạch, sử dụng đất sai mục đích, góp phần lập lại trật tự trong phát triển đô thị.

6.2. Tầm nhìn quy hoạch hướng tới phát triển bền vững ở Đà Nẵng

Tầm nhìn dài hạn cho Đà Nẵng là phát triển một đô thị hiện đại, đáng sống nhưng phải hài hòa với tự nhiên. Quy hoạch sử dụng đất không chỉ là phân lô, chia thửa mà phải là một công cụ để kiến tạo không gian sống chất lượng. Điều này bao gồm việc bảo vệ các vùng cảnh quan ven sông, ven biển; phát triển hệ thống công viên, cây xanh; ưu tiên các dự án giao thông công cộng để giảm áp lực lên hạ tầng; và khuyến khích các mô hình nông nghiệp đô thị để đảm bảo nguồn cung thực phẩm tại chỗ. Một kế hoạch sử dụng đất thông minh sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững ở Đà Nẵng trong nhiều thập kỷ tới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu tác động của quá trình đô thị hóa đến cơ cấu sử dụng đất tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Tổng quan về đô thị hóa 1. Một số khái niệm a.

Khái niệm đô thị Đô thị là một khu vực cư trú của loài người. Đối với mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ, đô thị có thể có quy mô diện tích nhỏ so với toàn vùng nhưng trình độ phát triển của đô thị mạnh về nhiều mặt và có vai trò quan trọng đối với các vùng xung quanh [7]. Theo Nghị định số 42 ngày 7 tháng 5 năm 2009 của Chính phủ về phân loại đô thị [3], một đơn vị được gọi là đô thị khi có các tiêu chuẩn cơ bản bao gồm: Thứ nhất, là trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành cấp quốc gia, cấp vùng liên tỉnh, cấp tỉnh, cấp huyện hoặc là một trung tâm của vùng trong tỉnh; có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của cả nước hoặc của một vùng lãnh thổ nhất định. Thứ hai, quy mô dân số toàn đô thị tối thiểu phải đạt 4000 người trở lên.

Thứ ba, mật độ dân số phải phù hợp với quy mô, tính chất và đặc điểm của từng loại đô thị và được tính trong phạm vi nội thành, nội thị và khu phố xây dựng tập trung của thị trấn, tối thiểu là 2000 người/km2. Thứ tư, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp được tính trong phạm vi ranh giới nội thành, nội thị và khu phố xây dựng tập trung phải đạt tối thiểu 65% so với tổng số lao động. Thứ năm, hệ thống công trình hạ tầng đô thị gồm hệ thống công trình hạ tầng xã hội và hạ tầng kỹ thuật phải đạt các yêu cầu: Đối với khu vực nội thành, nội thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ và có mức độ hoàn chỉnh theo từng loại đô thị. Đối với khu vực ngoại thành, ngoại thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ mạng lưới hạ tầng, đảm bảo yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đô thị.

Thứ sáu, việc xây dựng và phát triển đô thị phải theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị đã được duyệt, có các đô thị kiểu mẫu, các tuyến phố văn minh đô thị, có các không gian công cộng phục vụ đời sống tinh thần của cư dân đô thị; có tổ hợp kiến trúc hoặc công trình kiến trúc tiêu biểu và phù hợp với môi trường, cảnh quan thiên nhiên. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 ! Theo quy định của Chính phủ thì một khu vực muốn trở thành đô thị thì phải đáp ứng được 6 tiêu chuẩn trên. Tuy nhiên, trong thực tế tại Việt Nam do nhiều vùng có điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội khác nhau trong đó đặc biệt là các vùng ở vùng cao, vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo đang gặp rất nhiều khó khăn nên Chính phủ đã có quy định riêng đối với các đô thị ở những vùng này. Cụ thể, những đô thị ở vùng cao, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo thì quy mô dân số và mật độ dân số có thể thấp hơn nhưng tối thiểu phải đạt 50% tiêu chuẩn quy định, các tiêu chuẩn khác phải đảm bảo đạt tối thiểu 70% mức tiêu chuẩn quy định so với các loại đô thị tương đương.

Như vậy, khái niệm đô thị có thể hiểu tổng quát như sau: Đô thị là điểm tập trung dân cư với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, có hạ tầng cơ sở thích hợp, là trung tâm tổng hợp hay trung tâm chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của cả nước, của một miền lãnh thổ, của một tỉnh, của một huyện hoặc một vùng trong tỉnh, trong huyện [7]. Khái niệm đô thị hóa Theo Đàm Trung Phường (2005), đô thị hóa là một quá trình diễn thế về kinh tế - xã hội - văn hóa - không gian gắn liền với những tiến bộ khoa học kỹ thuật trong đó diễn ra sự phát triển nghề nghiệp mới, sự chuyển dịch cơ cấu lao động, sự phát triển đời sống văn hóa, sự chuyển đổi lối sống và sự mở rộng phát triển không gian thành hệ thống đô thị song song với tổ chức bộ máy hành chính, quân sự [13]. Từ góc độ nhân khẩu học và địa lý kinh tế, đô thị hóa được hiểu là sự di cư từ nông thôn tới đô thị, là sự tập trung ngày càng nhiều dân cư sống trong những vùng lãnh thổ đô thị. Về mặt xã hội, đô thị hóa được hiểu là quá trình tổ chức lại môi trường cư trú của con người [7].

Đô thị hóa không chỉ thay đổi sự phân bố dân cư và những yếu tố vật chất, mà còn làm chuyển hóa những khuôn mẫu của đời sống kinh tế - xã hội, phổ biến lối sống đô thị tới các vùng nông thôn và toàn bộ xã hội. Như vậy, quá trình đô thị hóa không những diễn ra về mặt số lượng như tăng trưởng dân số, mở rộng lãnh thổ, tăng trưởng về năng suất, mà còn thể hiện cả về mặt chất lượng, nâng cao mức sống, làm phong phú hơn các khuôn mẫu và nhu cầu văn hóa [10]. Như vậy, đô thị hóa được thể hiện trong rất nhiều khái niệm khác nhau. Tuy nhiên dù ở góc độ nghiên cứu nào, các khái niệm này đều đề cập đến sự phát triển của dân số đô thị cũng như thể hiện vai trò của đô thị hóa đối với sự phát triển kinh tế xã hội [7].

Tóm lại, đô thị hóa là quá trình biến đổi và phân bố các lực lượng sản xuất trong nền kinh tế quốc dân, bố trí dân cư, hình thành phát hiển các hình thức và điều kiện sống theo kiểu đô thị đồng thời phát triển đô thị hiện có theo chiều sâu trên cơ sở hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật và tăng quy mô dân số. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 ! 1. Đặc điểm của quá trình đô thị hóa Đô thị hóa được nhìn nhận dưới nhiều quan điểm khác nhau, nhưng dù đứng trên quan điểm nào thì đô thị hóa đều có những đặc điểm chính như sau: Thứ nhất, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra song song và làm tiền đề cho nhau. Ở nơi nào có đô thị hóa thì ở đó có quá trình công nghiệp hóa và ngược lại.

Quá trình đô thị hóa làm gia tăng tỷ trọng các ngành kinh tế phi nông nghiệp, trong đó có ngành công nghiệp nên kéo theo quá trình công nghiệp hóa. Ngược lại, quá trình công nghiệp hóa dẫn đến tỷ trọng ngành công nghiệp tăng, việc xây dựng các khu công nghiệp và các cơ sở sản xuất công nghiệp khác sẽ dẫn đến việc phát triển cơ sở hạ tầng, các hoạt động thương mại, dịch vụ, tập trung dân cư. kéo theo quá trình đô thị hóa [9]. Thứ hai, đô thị hóa đưa đến nhiều thành tựu quan trọng nhưng cũng kéo theo nhiều mặt tiêu cực trong quá trình phát triển của các đô thị nói riêng và cả xã hội nói chung.

Quá trình đô thị hóa làm đa dạng các thành phần kinh tế, thúc đẩy sản xuất phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa, phát triển kinh tế thị trường, nền kinh tế và các hoạt động sản xuất trở nên năng động hơn. Đô thị hóa làm tăng tỷ lệ lao động phi nông nghiệp, giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp, đồng thời các phương tiện máy móc dần thay thế sức lao động của con người. Đồng thời, đô thị hóa góp phần chuyển dịch các hình thái kiến trúc, xây dựng từ dạng nông thôn sang dạng thành thị nên tạo ra nhiều kiểu kiến trúc mới, đẹp và hiện đại hơn. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực thì nếu thiếu kiểm soát thì quá trình đô thị hóa cũng sẽ tạo nên những biến đổi theo hướng tiêu cực.

Cụ thể, quá trình đô thị hóa thiếu kiểm soát sẽ dẫn đến gia tăng các tình trạng như: thất nghiệp, tệ nạn xã hội, ô nhiễm môi trường, quy hoạch thiếu đồng bộ. Những tồn tại này làm ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống và nền văn minh của đô thị và cả xã hội [10]. Hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ đô thị hóa ở Việt Nam Bản chất đô thị là một xã hội với những đặc trưng cơ bản như dân số tập trung với mật độ cao, lao động chủ yếu phi nông nghiệp, kinh tế phát triển, cơ sở hạ tầng tiên tiến, có vai trò là hạt nhân thúc đẩy phát triển kinh tế xã - hội trong khu vực. Quá trình đô thị hóa là quá trình hình thành và phát triển các yếu tố đô thị.

Từ sự phân tích đó, các tiêu chí phản ánh mức độ đô thị hóa của một đô thị cần bao gồm 16 tiêu chí thuộc về 4 nhóm tiêu chí được cụ thể hóa thành 32 chỉ tiêu ở Bảng 1. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 ! Bảng 1. Tiêu chí đánh giá mức độ đô thị hóa ở Việt Nam Nhóm tiêu Tiêu chí STT Chỉ tiêu chí 1 Quy mô dân số 2 Mật độ dân số Tiêu chí 1. Dân số đô thị 3 Tỷ lệ dân số đô thị 4 Tỷ lệ hộ nghèo 5 Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp Tiêu chí 2.

Lao động đô thị 6 Tỷ lệ thất nghiệp 7 Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân năm Tiêu chí 3. Phát triển kinh tế Tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch 1. Nhóm 8 đô thị vụ trong GDP tiêu chí đánh giá 9 GDP bình quân đầu người; mức độ phát triển Tiêu chí 4. Vị trí và phạm vi Ảnh hưởng của đô thị đến sự phát triển kinh tế - xã 10 ảnh hưởng của đô thị vùng và quốc gia hội Sự mở rộng quy mô hành chính/ nội 11 thành Diện tích nhà ở bình quân đầu người 12 (m2/người) Tiêu chí 5.

Nhà ở đô thị 13 Tỷ lệ nhà ở kiên cố trong tổng quỹ nhà ở Tiêu chí 6. Y tế đô thị 14 Số cơ sở y tế/1000 dân Tiêu chí 7. Giáo dục ở đô thị 15 Số cơ sở giáo dục /1000 dân Tiêu chí 8. Dịch vụ văn hóa, Số điểm dịch vụ giải trí và dịch vụ dành 16 giải trí dành cho cộng đồng cho cộng đồng/100.000 dân 17 Tỷ lệ đất giao thông đô thị 3.

Nhóm Tiêu chí 9. Giao thông đô thị tiêu chí 18 Mật độ đường chính đánh giá mức độ Tiêu chí 10. Cấp nước đô thị 19 Tỷ lệ hộ dân được cấp nước sạch PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 !

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ