Tổng quan nghiên cứu
Thâm hụt cán cân thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc là một trong những thách thức kinh tế vĩ mô phức tạp nhất trong tiến trình hội nhập quốc tế. Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2013 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc trong hoạt động ngoại thương của Việt Nam. Đến năm 2012, tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước đạt gần 115,5 tỷ USD, giúp cán cân thương mại tổng thể chuyển biến tích cực và đạt mức thặng dư kỷ lục 900 triệu USD vào năm 2013. Mặc dù Việt Nam duy trì được vị thế xuất siêu bền vững với các đối tác lớn như Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU), quan hệ thương mại song phương với Trung Quốc lại diễn biến theo chiều hướng thâm hụt ngày càng nghiêm trọng.
Số liệu thống kê chỉ ra rằng vào năm 2013, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc đạt khoảng 13,3 tỷ USD, nhưng kim ngạch nhập khẩu từ thị trường này lên tới 36,9 tỷ USD, khiến giá trị nhập siêu vượt gấp 2,77 lần so với xuất khẩu. Trong cùng thời kỳ, tỷ giá danh nghĩa VND/RMB biến động mạnh theo xu hướng tăng liên tục, từ mức 1.750,838 VND đổi 1 RMB vào tháng 1 năm 2001 lên mức đỉnh 3.311,261 VND đổi 1 RMB vào cuối năm 2013, tương đương mức giảm giá danh nghĩa của đồng Việt Nam lên tới 89,12%.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm đặt ra là liệu việc phá giá tiền tệ có thực sự là công cụ hữu hiệu để cải thiện cán cân thương mại song phương hay không. Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: ước lượng tỷ giá hối đoái thực (RER) giữa VND và RMB, đánh giá mức độ lệch giá (misalignment) của đồng tiền, và phân tích thực nghiệm tác động ngắn hạn cũng như dài hạn của tỷ giá lên cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn 2000 - 2013. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa then chốt cho việc tái định hình chính sách điều hành tỷ giá và cơ cấu lại các ngành công nghiệp mũi nhọn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp có hệ thống giữa các lý thuyết kinh tế vĩ mô và thương mại quốc tế kinh điển. Khung lý thuyết trọng tâm bao gồm:
Thứ nhất, Lý thuyết Ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) được phát triển bởi Cassel và hoàn thiện bởi Balassa (1964) và Samuelson (1964), dựa trên quy luật một giá (Law of One Price). PPP cung cấp cơ sở nền tảng để xác định tỷ giá hối đoái thực cân bằng và đo lường mức độ định giá cao hay định giá thấp của đồng nội tệ so với đồng ngoại tệ thông qua chênh lệch chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
Thứ hai, Điều kiện Marshall - Lerner (ML condition) do Bahmani-Oskooee (1991) hệ thống hóa, khẳng định rằng việc phá giá nội tệ chỉ giúp cải thiện cán cân thương mại trong dài hạn khi và chỉ khi tổng giá trị tuyệt đối của hệ số co giãn cầu xuất khẩu và cầu nhập khẩu theo giá lớn hơn 1. Nếu điều kiện này không thỏa mãn, việc phá giá sẽ không thể giải quyết tình trạng nhập siêu.
Thứ ba, Lý thuyết Đường cong J (J-Curve) theo Rose và Yellen (1989) và Akbostanci (2004), giải thích hiện tượng cán cân thương mại suy giảm trong ngắn hạn ngay sau khi phá giá tiền tệ trước khi phục hồi và tăng trưởng trong dài hạn do độ trễ của các hợp đồng ngoại thương đã ký kết.
Các khái niệm chuyên ngành cốt lõi được định nghĩa chuẩn xác bao gồm: Tỷ giá hối đoái thực (RER), Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER), Tỷ giá cân bằng cơ bản (FEER), Sự lệch giá tiền tệ (Misalignment), và Cán cân thương mại song phương (Trade Balance).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu chuỗi thời gian thứ cấp thu thập từ ba tổ chức uy tín quốc tế: Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), và Trung tâm Tích hợp Khu vực Châu Á (ARIC), kết hợp số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO).
Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ đối với chuỗi dữ liệu tháng. Cụ thể, mô hình kiểm định PPP sử dụng 228 quan sát hàng tháng kéo dài từ tháng 1 năm 1995 đến tháng 12 năm 2013. Mô hình ước lượng cán cân thương mại sử dụng 142 quan sát hàng tháng liên tục từ tháng 1 năm 2002 đến tháng 10 năm 2013 với chỉ số CPI năm gốc 2010 = 100. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) của Việt Nam và Trung Quốc được lựa chọn làm biến đại diện (proxy) cho thu nhập thực tế của hai quốc gia.
Về phương pháp phân tích: Lý do lựa chọn mô hình Véc-tơ hiệu chỉnh sai số (VECM) và kiểm định đồng liên kết Johansen (1988) kết hợp thủ tục Horvath - Watson (1995) là vì phương pháp này vượt trội hơn các kiểm định đơn biến truyền thống, cho phép xử lý hiệu quả hiện tượng chuỗi thời gian không dừng cấp tích hợp bậc 1, đồng thời bóc tách rành mạch tác động trong ngắn hạn và trạng thái cân bằng trong dài hạn. Để đảm bảo tính vững của mô hình, tác giả thực hiện kiểm định nghiệm đơn vị ADF, kiểm định tương quan chuỗi Breusch-Godfrey LM, kiểm định phương sai sai số thay đổi Breusch-Pagan-Godfrey và kiểm định phân phối chuẩn Jarque-Bera.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích kinh lượng thực nghiệm mang lại các phát hiện cốt lõi sau:
Một là, kiểm định Johansen và thủ tục Horvath - Watson xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa tỷ giá hối đoái thực, thu nhập thực tế của Việt Nam, thu nhập thực tế của Trung Quốc và cán cân thương mại song phương. Tuy nhiên, hệ số ước lượng của tỷ giá hối đoái thực mang giá trị âm và có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%. Điều này chứng minh rằng điều kiện Marshall - Lerner không được thỏa mãn trong mối quan hệ thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc.
Hai là, chính sách giảm giá đồng Việt Nam so với đồng Nhân dân tệ không giúp cải thiện thâm hụt thương mại mà trái lại còn làm cán cân thương mại xấu đi. Khi VND giảm giá, kim ngạch nhập siêu từ Trung Quốc không những không thu hẹp mà còn mở rộng nhanh chóng.
Ba là, cấu trúc hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc cho thấy sự phụ thuộc sâu sắc vào tư liệu sản xuất và nguyên vật liệu trung gian. Theo thống kê giai đoạn 2010 - 2013, kim ngạch nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng tăng từ 4.477 triệu USD lên 6.567 triệu USD (tăng 46,68%); nguyên phụ liệu dệt may, da giày tăng từ 3.130 triệu USD lên 5.556 triệu USD (tăng 77,5%); sản phẩm điện thoại, máy ảnh và linh kiện tăng vọt từ 1.744 triệu USD năm 2011 lên 6.391 triệu USD năm 2013.
Bốn là, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc chủ yếu tập trung vào tài nguyên thô và nông sản sơ chế có giá trị gia tăng thấp. Xuất khẩu cao su đạt đỉnh 2.031 triệu USD năm 2011 nhưng giảm xuống 1.211 triệu USD năm 2013; sắn và sản phẩm từ sắn dao động quanh mức 1.247 triệu USD; than đá sụt giảm từ 962 triệu USD năm 2010 xuống 583 triệu USD năm 2013.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi khiến việc phá giá tiền tệ làm gia tăng thâm hụt thương mại xuất phát từ tính chất bất đối xứng trong cơ cấu thương mại hai nước. Trong thực tế, các doanh nghiệp sản xuất trong nước phụ thuộc nặng nề vào nguồn linh kiện và nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc để phục vụ sản xuất hàng tiêu dùng nội địa và gia công xuất khẩu đi các nước thứ ba. Khi đồng nội tệ mất giá, giá hàng nhập khẩu tính bằng VND tăng cao lập tức làm đội chi phí sản xuất, trong khi nhu cầu nhập khẩu các mặt hàng nguyên phụ liệu này có tính co giãn theo giá rất thấp do không có nguồn cung thay thế nội địa. Ngược lại, hàng xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu là nông sản, khoáng sản thô với biên lợi nhuận mỏng và độ co giãn cung hạn chế, không thể gia tăng sản lượng xuất khẩu đột biến để bù đắp thâm hụt.
Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các phát hiện của Shahbaz và cộng sự (2012) tại thị trường Pakistan, cũng như kết luận của Arora và cộng sự (2003) tại Ấn Độ khi hệ số co giãn tỷ giá mang dấu âm. Phát hiện này hoàn toàn đối lập với kết quả của Narayan (2006) trong thương mại Mỹ - Trung (nơi điều kiện ML được thỏa mãn).
Dữ liệu phân tích có thể được mô tả trực quan qua biểu đồ đường thể hiện khoảng cách ngày càng mở rộng giữa kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu giai đoạn 2000 - 2013, kết hợp với bảng số liệu phân nhóm 20 mặt hàng thương mại chủ lực có quy mô trên 1 tỷ USD. Những minh chứng này khẳng định rằng thâm hụt thương mại giữa hai nước là vấn đề thuộc về cấu trúc kinh tế chứ không phải là hiện tượng tiền tệ thuần túy.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết luận thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá với lộ trình triển khai rõ ràng:
Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần từ bỏ quan điểm phá giá tiền tệ để thúc đẩy xuất khẩu và giảm nhập siêu từ Trung Quốc. Thay vào đó, cơ quan quản lý cần duy trì chính sách tỷ giá ổn định, linh hoạt với biên độ biến động danh nghĩa kiểm soát trong mức 1% đến 2% mỗi năm giai đoạn 2015 - 2020, ưu tiên kiểm soát lạm phát kỳ vọng dưới 5% nhằm ổn định kinh tế vĩ mô và giảm thiểu chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào cho doanh nghiệp.
Thứ hai, Bộ Công Thương chủ trì xây dựng và thực thi Chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ quốc gia. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ nội địa hóa của ngành dệt may, da giày và điện tử từ mức 35% lên tối thiểu 55% đến 60% vào năm 2025. Giải pháp này giúp cắt giảm quy mô nhập siêu các nhóm nguyên phụ liệu trung gian từ Trung Quốc từ mức 5,5 tỷ USD xuống dưới 3,5 tỷ USD mỗi năm.
Thứ ba, Hiệp hội các ngành hàng nông nghiệp và doanh nghiệp xuất khẩu cần đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu từ hàng thô sang chế biến sâu. Cần thiết lập mục tiêu tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến kỹ thuật cao đối với cao su, cà phê, hạt điều và thủy sản từ mức 20% lên trên 50% trước năm 2025, giúp nâng giá trị gia tăng và cải thiện hệ số co giãn giá của hàng xuất khẩu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Thứ tư, các tập đoàn sản xuất và hiệp hội thương mại cần chủ động đa dạng hóa thị trường nhập khẩu máy móc, hóa chất và thiết bị công nghệ. Tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới để chuyển dịch một phần nguồn cung ứng sang các thị trường có trình độ công nghệ cao như Nhật Bản, Hàn Quốc và EU, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường cung ứng duy nhất.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và mô hình phân tích của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
Một là, các nhà hoạch định chính sách tiền tệ và thương mại quốc tế tại Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Bộ Công Thương. Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để đánh giá tác động lan truyền của tỷ giá hối đoái thực, từ đó điều chỉnh cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm và xây dựng chính sách phòng vệ thương mại phù hợp.
Hai là, các chuyên gia nghiên cứu kinh tế vĩ mô và giảng viên đại học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng. Luận văn là case study điển hình ứng dụng mô hình VECM, kiểm định đồng liên kết Johansen và quy trình Horvath - Watson trong phân tích chuỗi thời gian thực tế.
Ba là, ban lãnh đạo và chuyên viên tài chính tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu giao thương với thị trường Trung Quốc. Doanh nghiệp có thể ứng dụng các phát hiện để xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá (hedging), tối ưu hóa dòng tiền thanh toán và chủ động điều chỉnh cơ cấu nguyên vật liệu phục vụ sản xuất.
Bốn là, học viên cao học và sinh viên các chương trình đào tạo sau đại học về Kinh tế phát triển. Luận văn cung cấp quy chuẩn phương pháp luận học thuật chất lượng cao theo tiêu chuẩn liên kết quốc tế của Viện Khoa học Xã hội La Hay (ISS) và Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
Câu hỏi thường gặp
Việc phá giá đồng tiền Việt Nam (VND) có giúp giảm nhập siêu từ Trung Quốc không? Không. Kết quả ước lượng thực nghiệm cho thấy hệ số của tỷ giá thực mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Khi VND giảm giá, tổng chi phí nhập khẩu tư liệu sản xuất từ Trung Quốc tăng mạnh trong khi sản lượng xuất khẩu không thể tăng tương ứng, khiến thâm hụt thương mại càng trầm trọng hơn.
Điều kiện Marshall - Lerner có được thỏa mãn trong quan hệ thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc không? Không thỏa mãn. Điều kiện Marshall - Lerner đòi hỏi tổng hệ số co giãn giá của xuất khẩu và nhập khẩu phải lớn hơn 1. Trong quan hệ song phương này, tổng độ co giãn nhỏ hơn 1 do Việt Nam nhập khẩu hàng tư liệu thiết yếu khó thay thế và xuất khẩu hàng thô có độ co giãn thấp.
Tại sao nghiên cứu lại sử dụng chỉ số IIP thay thế cho chỉ số GDP trong mô hình VECM? Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) được lựa chọn làm biến đại diện cho GDP vì đây là chỉ số được công bố theo tần suất hàng tháng với độ tin cậy cao, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kích thước mẫu 142 quan sát của mô hình kinh lượng chuỗi thời gian.
Cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu quyết định như thế nào đến sự thất bại của chính sách phá giá tiền tệ? Năm 2013, hơn 60% kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc là máy móc thiết bị (6.567 triệu USD) và linh kiện, nguyên phụ liệu (trên 10.000 triệu USD) phục vụ sản xuất. Việc phá giá tiền tệ trực tiếp đẩy chi phí đầu vào lên cao mà không thể cắt giảm khối lượng nhập khẩu.
Ưu điểm nổi bật của phương pháp Ngang giá sức mua (PPP) trong nghiên cứu này là gì? So với BEER và FEER vốn phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn biến chủ quan và thiếu chuẩn tắc, phương pháp PPP kết hợp thủ tục Horvath - Watson năm 1995 giúp kiểm định chính xác tính dừng của tỷ giá thực và đo lường khách quan mức độ lệch giá song phương.
Kết luận
Nghiên cứu mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa tỷ giá hối đoái thực và cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn 2000 - 2013.
- Bác bỏ tính khả thi của chính sách phá giá tiền tệ trong việc giải quyết thâm hụt thương mại song phương, chứng minh điều kiện Marshall - Lerner không thỏa mãn.
- Chỉ rõ bản chất nhập siêu bắt nguồn từ sự phụ thuộc cơ cấu vào tư liệu sản xuất và nguyên liệu trung gian nhập khẩu (với quy mô nhập khẩu vượt 36,9 tỷ USD năm 2013).
- Đề xuất mô hình kinh tế lượng chuẩn mực kết hợp kiểm định Johansen, Horvath - Watson và VECM trên chuỗi dữ liệu tháng chuẩn hóa quốc tế.
- Hoạch định hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp điều hành tỷ giá ổn định với phát triển công nghiệp hỗ trợ và đa dạng hóa thị trường cung ứng.
Về lộ trình nghiên cứu tiếp theo (2015 - 2025), các nghiên cứu mở rộng cần phân tích chuyên sâu tác động của biến động tỷ giá đến từng nhóm ngành hàng cụ thể ở cấp độ mã HS 4 chữ số, đồng thời đánh giá tác động phi tuyến của tỷ giá theo mô hình ARDL và STAR.
Hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ này để nắm vững phương pháp luận kinh lượng hiện đại và xây dựng chiến lược quản trị kinh tế vĩ mô cũng như kinh doanh quốc tế hiệu quả!