Tổng quan nghiên cứu

Thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Thống kê giai đoạn 2008 - 2018 cho thấy quy mô trao đổi thương mại không ngừng mở rộng, nhưng tình trạng thâm hụt cán cân thương mại ngày càng gia tăng. Cụ thể, mức nhập siêu từ Trung Quốc đã tăng từ 5.708 triệu USD vào năm 2008 lên mức kỷ lục 17.317 triệu USD vào năm 2018, tương đương mức tăng hơn 3 lần sau 11 năm. Riêng trong 6 tháng đầu năm 2019, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc đạt 16,7 tỷ USD (chiếm 13,63% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu của Việt Nam), trong khi kim ngạch nhập khẩu đạt 35,7 tỷ USD (chiếm tới 29,53% tổng kim ngạch nhập khẩu của cả nước).

Vấn đề cốt lõi được đặt ra là liệu việc điều chỉnh tỷ giá hối đoái, đặc biệt là tỷ giá thực song phương giữa đồng Việt Nam (VND) và đồng Nhân dân tệ (CNY), có thể trở thành công cụ hữu hiệu để cải thiện cán cân thương mại hay không. Mục tiêu cụ thể của luận văn là lượng hóa tác động ngắn hạn và dài hạn của tỷ giá thực song phương đến cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc, đồng thời phân tích mức độ ảnh hưởng đến 10 mặt hàng xuất khẩu và 11 mặt hàng nhập khẩu chủ lực.

Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu theo tháng từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2018 với 132 quan sát định kỳ. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học để Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện chính sách điều hành tỷ giá, giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu áp lực nhập siêu bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống lý thuyết kinh tế vĩ mô và tài chính quốc tế hiện đại để phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá và thương mại quốc tế:

  • Lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) và Ngang giá lãi suất (IRP): Phản ánh tương quan giá cả, lạm phát và chênh lệch lãi suất tác động đến sự biến động của tỷ giá hối đoái danh nghĩa và tỷ giá hối đoái thực trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
  • Điều kiện Marshall - Lerner và Hiệu ứng đường cong J: Điều kiện Marshall - Lerner khẳng định việc phá giá tiền tệ chỉ thực sự cải thiện cán cân thương mại khi tổng độ co giãn của cầu xuất khẩu và cầu nhập khẩu theo giá có giá trị tuyệt đối lớn hơn 1. Hiệu ứng đường cong J chỉ ra rằng sau khi phá giá tiền tệ, cán cân thương mại thường xấu đi trong ngắn hạn trước khi chuyển biến tích cực trong dài hạn do độ trễ nhận thức và thời gian thực hiện hợp đồng thương mại.
  • Các khái niệm cốt lõi: Luận văn phân định rõ ràng giữa tỷ giá danh nghĩa song phương (NER), tỷ giá thực song phương (RER), tỷ giá thực đa phương (REER) và cán cân thương mại (CCTM). Tỷ giá thực song phương RER được tính toán dựa trên NER và chỉ số giá tiêu dùng CPI của Việt Nam và Trung Quốc theo công thức chuẩn hóa với năm cơ sở 2008.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng hiện đại trên chuỗi thời gian nhằm tránh hiện tượng hồi quy giả mạo:

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Dữ liệu chuỗi thời gian gồm 132 tháng (từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2018) được thu thập từ các nguồn chính thống như Cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Quốc tế của IMF (IFS), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan Việt Nam. Mẫu nghiên cứu bao phủ 10 mặt hàng xuất khẩu và 11 mặt hàng nhập khẩu chiếm trên 80% tổng giá trị thương mại song phương.
  • Phương pháp chọn mẫu và phân tích: Lựa chọn phương pháp chọn mẫu có chủ đích theo nhóm hàng hóa có kim ngạch lớn nhất. Kỹ thuật phân tích bao gồm kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey - Fuller (ADF) và Phillips - Perron (PP) để kiểm tra tính dừng; kiểm định đồng liên kết Johansen và kiểm định biên ARDL (ARDL-Bounds testing) để xác định mối quan hệ cân bằng dài hạn; mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) và kiểm định nhân quả Granger.
  • Lý do lựa chọn phương pháp: Các chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô thường không dừng ở bậc 0 mà dừng ở sai phân bậc 1. Mô hình VECM kết hợp ARDL cho phép tách bạch rõ ràng các tác động tức thời trong ngắn hạn và tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng trong dài hạn.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên phần mềm EViews đã mang lại các phát hiện khoa học mang tính thực tiễn cao:

  • Mối quan hệ đồng liên kết trong dài hạn: Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen và mô hình ARDL khẳng định tồn tại mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa tỷ giá thực song phương (RER) và cán cân thương mại. Trong dài hạn, sự gia tăng của RER (VND mất giá thực so với CNY) tác động tích cực cùng chiều đến cán cân thương mại, kích thích xuất khẩu tăng trưởng từ 3.056,69 triệu USD năm 2008 lên 18.201,95 triệu USD năm 2018 (tăng gần 6 lần).
  • Sự tồn tại của hiệu ứng đường cong J trong ngắn hạn: Trong ngắn hạn, sự suy giảm giá trị của đồng nội tệ không giúp cải thiện ngay cán cân thương mại mà làm cho mức thâm hụt sâu thêm trong khoảng 2 đến 4 quý đầu tiên. Điển hình là giai đoạn 2012 - 2015, khi tỷ giá biến động mạnh, mức nhập siêu đã tăng vọt 1,56 lần từ mức 5.708 triệu USD lên 14.607 triệu USD.
  • Mức độ tác động phân hóa theo từng nhóm hàng hóa: Đối với 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực, các ngành dệt may, giày dép, gỗ và máy vi tính có độ co giãn cao với tỷ giá, ghi nhận tốc độ tăng trưởng xuất khẩu đột phá 46% năm 2010 và 62% năm 2011. Ngược lại, 11 mặt hàng nhập khẩu (chiếm 38.721,22 triệu USD năm 2018) như nguyên phụ liệu dệt may, vải các loại, máy móc thiết bị có độ co giãn thấp do tính chất phụ thuộc nguồn cung đầu vào của các ngành sản xuất trong nước.

Thảo luận kết quả

Diễn biến thực tế của cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ kết hợp giữa đường xu hướng tỷ giá thực RER và biểu đồ cột biểu thị giá trị xuất nhập khẩu qua 11 năm. Cấu trúc thương mại bất đối xứng là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng thâm hụt kéo dài. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu sản phẩm nông, lâm, thủy sản và hàng thâm dụng lao động có giá trị gia tăng thấp, trong khi nhập khẩu phần lớn máy móc, công nghệ và nguyên liệu trung gian phục vụ sản xuất.

Kết quả nghiên cứu này tương thích với các nghiên cứu của Rose & Yellen cũng như các công trình thực nghiệm tại Việt Nam của Tô Trung Thành và Trần Thị Thu Trâm. Nghiên cứu chứng minh rằng phá giá đồng nội tệ không phải là "liều thuốc vạn năng" để giải quyết dứt điểm thâm hụt thương mại trong ngắn hạn nếu không đi kèm các chính sách tái cơ cấu công nghiệp phụ trợ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả điều hành tỷ giá và cải thiện cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc:

  • Chuyển dịch cơ chế điều hành tỷ giá theo rổ tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước cần giảm dần sự phụ thuộc đơn nhất vào đồng USD, chuyển sang cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm tham chiếu linh hoạt theo một rổ ngoại tệ gồm 8 đồng tiền chủ chốt có quan hệ thương mại lớn, đặc biệt nâng tỷ trọng của đồng Nhân dân tệ (CNY) lên khoảng 15 - 20% trong cơ cấu rổ tiền tệ.
  • Duy trì ổn định tỷ giá thực và thu hẹp biên độ biến động: Tránh áp dụng các biện pháp phá giá danh nghĩa đột ngột vượt quá 3%/năm nhằm hạn chế rủi ro gia tăng gánh nặng nợ công nước ngoài và kiểm soát lạm phát kỳ vọng ở mức dưới 4%.
  • Tái cấu trúc chuỗi cung ứng và giảm tỷ lệ nhập siêu: Bộ Công Thương phối hợp cùng các hiệp hội ngành nghề triển khai chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa, phấn đấu giảm tỷ trọng nhập siêu nguyên phụ liệu từ Trung Quốc từ mức trên 38 tỷ USD xuống dưới mức 25 tỷ USD trong tầm nhìn trung hạn 5 năm.
  • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp: Các ngân hàng thương mại cần mở rộng cung cấp các công cụ tài chính phái sinh (Hợp đồng kỳ hạn Forward, Hợp đồng hoán đổi Swap) cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, hướng tới mục tiêu tối thiểu 35% doanh nghiệp quy mô vừa và lớn sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá trong thanh toán quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách tiền tệ: Cán bộ chuyên trách tại Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Bộ Công Thương có thể khai thác mô hình VECM và kết quả kiểm định ARDL để xây dựng các kịch bản điều hành tỷ giá trung tâm và chính sách quản lý cán cân thanh toán quốc tế.
  • Nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học: Giảng viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế có thể sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình xử lý dữ liệu chuỗi thời gian 132 quan sát bằng EViews và SPSS.
  • Ban lãnh đạo doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Các nhà quản trị doanh nghiệp hoạt động trong 10 ngành hàng xuất khẩu và 11 ngành hàng nhập khẩu có cơ sở số liệu thực chứng để xây dựng chiến lược báo giá, ký kết hợp đồng thương mại và phòng ngừa rủi ro tỷ giá VND/CNY.
  • Chuyên viên phân tích kinh tế vĩ mô: Chuyên viên tại các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư và ngân hàng thương mại có thêm góc nhìn chuyên sâu về tương quan giữa chính sách tiền tệ của Trung Quốc và triển vọng cán cân thương mại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ giá thực song phương (RER) khác biệt như thế nào so với tỷ giá danh nghĩa (NER)?
Tỷ giá danh nghĩa là mức giá giao dịch trực tiếp giữa hai đồng tiền trên thị trường ngoại hối. Trong khi đó, tỷ giá thực song phương RER đã được điều chỉnh theo tỷ lệ lạm phát tương đối (chỉ số CPI) giữa Việt Nam và Trung Quốc, phản ánh chính xác tương quan sức mua và sức cạnh tranh thực tế của hàng hóa hai nước.

2. Hiệu ứng đường cong J tác động như thế nào đến cán cân thương mại Việt - Trung?
Khi đồng VND giảm giá, cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc không cải thiện ngay mà thâm hụt thêm trong khoảng 2 đến 4 quý đầu tiên. Nguyên nhân do khối lượng xuất nhập khẩu chưa kịp điều chỉnh theo giá mới, các đơn hàng cũ vẫn phải thanh toán bằng mức giá đã ký kết.

3. Vì sao phá giá VND không giúp giảm nhập siêu từ Trung Quốc trong ngắn hạn?
Do hơn 80% kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc là máy móc thiết bị và nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất trong nước mà Việt Nam chưa thể tự chủ thay thế. Độ co giãn của cầu nhập khẩu theo giá là rất nhỏ, khiến giá trị nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng lên khi phá giá.

4. Những mặt hàng xuất khẩu nào của Việt Nam hưởng lợi nhiều nhất khi tỷ giá RER tăng?
Các nhóm mặt hàng có độ co giãn cầu xuất khẩu cao như hàng dệt may, giày dép các loại, gỗ và sản phẩm gỗ, máy vi tính và linh kiện điện tử nhận được tác động tích cực rõ rệt, giúp gia tăng mạnh sản lượng xuất khẩu sang Trung Quốc trong dài hạn.

5. Vì sao nghiên cứu sử dụng mô hình VECM thay vì mô hình hồi quy OLS thông thường?
Mô hình OLS truyền thống yêu cầu chuỗi dữ liệu phải dừng ở bậc 0; nếu áp dụng cho chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô có xu thế sẽ dẫn đến hiện tượng hồi quy giả mạo. Mô hình VECM kết hợp kiểm định Johansen giúp xử lý hoàn hảo các chuỗi không dừng có đồng liên kết, bóc tách chính xác mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh thực nghiệm mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa tỷ giá thực song phương (RER) và cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc qua chuỗi dữ liệu 132 tháng giai đoạn 2008 – 2018.
  • Xác nhận sự tồn tại của hiệu ứng đường cong J trong ngắn hạn, cho thấy cán cân thương mại thường trải qua giai đoạn suy giảm tạm thời trước khi đạt được mức thặng dư dài hạn.
  • Đánh giá định lượng chi tiết mức độ tác động của tỷ giá trên 10 nhóm hàng xuất khẩu và 11 nhóm hàng nhập khẩu chủ lực chiếm hơn 80% tổng quy mô mậu dịch song phương.
  • Cung cấp bằng chứng thực tiễn khẳng định không nên lạm dụng chính sách phá giá mạnh nội tệ trong ngắn hạn khi mức nhập siêu từng chạm ngưỡng kỷ lục 17.317 triệu USD năm 2018 do đặc thù cơ cấu sản xuất gia công.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt theo rổ tiền tệ và đẩy mạnh phát triển mạng lưới công nghiệp phụ trợ trong lộ trình 5 năm tiếp theo.

Nghiên cứu là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa hoạt động thương mại quốc tế.