Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử tại Việt Nam, hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đã trở thành một phương thức tiêu dùng phổ biến. Theo số liệu từ Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2022, có khoảng 58,2% người sử dụng internet tham gia mua sắm trực tuyến hàng ngày. Trong các nhóm mặt hàng trực tuyến, ngành hàng thời trang (bao gồm quần áo, giày dép, mỹ phẩm) đã vươn lên giữ vị trí trụ cột, chiếm tỷ lệ 69% tổng lượng người tiêu dùng mua hàng qua mạng (Cục Thương mại Điện tử và Kinh tế số, 2022). Theo báo cáo của Metric năm 2022, tổng quy mô giao dịch trên 4 sàn thương mại điện tử lớn tại Việt Nam gồm Shopee, Lazada, Tiki và Sendo đạt 135 nghìn tỷ đồng, trong đó ngành thời trang đóng góp tỷ trọng lớn.

Thời trang là mặt hàng có tính thẩm mỹ và cá nhân hóa cao. Khi lựa chọn mua sắm trực tuyến, người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận danh mục sản phẩm đa dạng nhưng cũng đối mặt với tính nhạy cảm và bất định cao trong quyết định mua sắm (Lang & Armstrong, 2018). Trước tình trạng người tiêu dùng dần bão hòa với các thông điệp quảng cáo từ doanh nghiệp, họ có xu hướng tìm kiếm và dựa vào truyền miệng điện tử (eWOM - Electronic Word-of-Mouth) từ cộng đồng người mua trước để giảm thiểu rủi ro. Các đánh giá, bình luận và hình ảnh thực tế trên sàn thương mại điện tử trở thành nguồn tham khảo có trọng lượng trước khi khách hàng ra quyết định mua hoặc hình thành lòng trung thành với thương hiệu.

Mặc dù thị trường thời trang trực tuyến phát triển với tốc độ nhanh chóng, các công trình nghiên cứu trong nước trước đây thường chỉ tiếp cận đơn lẻ tác động của eWOM đến ý định mua hàng hoặc tài sản thương hiệu trong ngành du lịch, khách sạn hay ngân hàng, mà chưa đi sâu kiểm định mối liên hệ đồng thời giữa eWOM, lòng trung thành và ý định mua lại trong ngành thời trang trên sàn thương mại điện tử. Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu và thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Ảnh hưởng của truyền miệng điện tử đến lòng trung thành và ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu ảnh hưởng của truyền miệng điện tử đến lòng trung thành và ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định mua lại trên các sàn thương mại điện tử cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu chi tiết:
    • (i) Xác định mức độ tác động của các yếu tố truyền miệng điện tử đến lòng trung thành và ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng ở TP.HCM trên các sàn thương mại điện tử.
    • (ii) Đo lường mức độ tác động của các yếu tố truyền miệng điện tử đến lòng trung thành và ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng ở TP.HCM trên các sàn thương mại điện tử.
    • (iii) Đề xuất hàm ý quản trị rút ra từ bài nghiên cứu nhằm nâng cao ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử cho các doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố truyền miệng điện tử tác động đến lòng trung thành và ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng ở TP.HCM trên các sàn thương mại điện tử như thế nào?
  2. Đo lường mức độ tác động của truyền miệng điện tử đến lòng trung thành và ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng ở TP.HCM trên các sàn thương mại điện tử như thế nào?
  3. Đề xuất hàm ý quản trị nào để nâng cao ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử cho các doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ và mức độ tác động của các yếu tố truyền miệng điện tử đến lòng trung thành và ý định mua lại các sản phẩm thời trang trên sàn thương mại điện tử.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã và đang mua sắm các sản phẩm thời trang trên các sàn thương mại điện tử, hiện sinh sống và làm việc tại khu vực TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu được tiến hành từ tháng 12/2022 (khởi động) và tập trung khảo sát chính thức từ ngày 05/01/2023 đến ngày 01/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống khái niệm

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và tiếp nhận hệ thống thông tin:

  • Thuyết chấp nhận thông tin (Information Adoption Model - IAM): Do Sussman và Siegal (2003) phát triển, giải thích quá trình cá nhân tiếp nhận và xử lý thông tin thông qua hai tuyến: tuyến trung tâm (chất lượng thông điệp) và tuyến ngoại biên (độ tin cậy của nguồn thông tin), từ đó hình thành nhận thức về tính hữu ích và dẫn đến sự chấp nhận thông tin.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Do Ajzen (1991) mở rộng từ thuyết hành động hợp lý (TRA), khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Do Fred Davis (1989) đề xuất, nhấn mạnh hai nhân tố cốt lõi chi phối việc chấp nhận công nghệ mới là nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEoU).
  • Các khái niệm nghiên cứu:
    • Truyền miệng điện tử (eWOM): Các tuyên bố, bình luận tích cực hoặc tiêu cực được tạo ra bởi người tiêu dùng thực tế hoặc tiềm năng về sản phẩm/dịch vụ trên các nền tảng trực tuyến (Litvin et al., 2008; Mangold & Faulds, 2009).
    • Lòng trung thành thương hiệu: Thái độ ưu tiên và hành vi duy trì gắn bó của người tiêu dùng đối với một thương hiệu so với các đối thủ cạnh tranh (Yoo et al., 2012).
    • Ý định mua lại: Xu hướng và mức độ sẵn sàng thực hiện lại hành vi mua hàng hóa/dịch vụ của người tiêu dùng dựa trên đánh giá và trải nghiệm trước đó (Ajzen, 1991; Kotler et al., 2001; Dodds et al., 1991).

Tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan

Để định hình mô hình và thang đo, tác giả đã tổng hợp ma trận các yếu tố từ 9 nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế:

STT Tác giả & Năm công bố Biến độc lập Biến trung gian Biến phụ thuộc
1 Charitha Harshani Perera, Rajkishore Nayak, & Nguyễn Văn Thăng Long (2019) Chất lượng eWOM, Độ tin cậy, Tính hữu ích eWOM, Lòng trung thành Ý định mua
2 Elvira Ismagilova et al. (2020) Nguồn tin cậy, Hữu ích, Thái độ, Niềm tin thông điệp, Âm lượng... Sự tham gia eWOM Ý định mua
3 Fang-Mei Tseng & Fang-Yu Hsu (2010) Chất lượng thông tin, Trình độ người giới thiệu, Lòng tin... Dễ sử dụng, Hữu ích cảm nhận Ý định mua
4 Erkan & Evans (2016) Chất lượng thông tin, Độ uy tín, Thái độ Sự hữu ích, Sự chấp nhận Ý định mua
5 Phạm Văn Tuấn (2020) Chất lượng eWOM, Sự tin cậy Sự chấp nhận eWOM, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi Ý định mua
6 Lê Minh Chí & cộng sự (2018) Chất lượng thông tin, Độ tin cậy, Nhu cầu thông tin, Chuẩn chủ quan Tính hữu ích, Sự chấp nhận thông tin Ý định mua
7 Trần Thị Kim Phương & cộng sự (2021) Chất lượng thông tin, Lòng tin, Mối quan hệ xã hội Sự hài lòng, Lòng trung thành eWOM, Tài sản thương hiệu
8 Phạm Đức Chính & Ngô Thị Mỹ Dung (2020) Chất lượng eWOM, Số lượng eWOM, Chuyên môn người gửi, Sự tham gia Sự chấp nhận eWOM Ý định mua
9 Võ Thị Trà My & Đàm Trí Cường (2022) Chất lượng eWOM, Số lượng eWOM, Chuyên môn, Độ tin cậy Giá trị thương hiệu Ý định chọn ngân hàng

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu khoa học, kết hợp thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên sâu 10 ứng viên (chuyên gia và người tiêu dùng có kinh nghiệm mua hàng thời trang trực tuyến) để điều chỉnh nội dung câu chữ và thang đo nháp.
  2. Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Phương pháp chọn mẫu & thu thập dữ liệu: Thực hiện khảo sát trực tiếp và trực tuyến người tiêu dùng tại TP.HCM thông qua bảng câu hỏi cấu trúc sẵn sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Quy mô mẫu: Tổng số phiếu khảo sát thu về hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu là $N = 302$ mẫu (đáp ứng tiêu chuẩn phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS 24 thông qua 6 bước:
      1. Mã hóa, nhập liệu và làm sạch dữ liệu.
      2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
      3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
      4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis).
      5. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis) để đánh giá độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE), tính đơn nguyên, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
      6. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modelling) và kiểm định Bootstrap nhằm đánh giá tính vững chắc của các ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này thiết lập nền tảng cho toàn bộ khóa luận, nêu bật bối cảnh bùng nổ của thị trường thương mại điện tử Việt Nam và vị thế dẫn đầu của ngành hàng thời trang. Tác giả chỉ ra tính chất đặc thù của hành vi tiêu dùng thời trang trực tuyến khi bị chi phối mạnh mẽ bởi đánh giá eWOM trên các sàn thương mại điện tử. Từ đó, chương xác định mục tiêu chung, 3 mục tiêu chi tiết, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP.HCM, phạm vi thời gian nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày có hệ thống hệ thống khái niệm cốt lõi: truyền miệng (WOM), truyền miệng điện tử (eWOM), lòng trung thành của người tiêu dùng, ý định mua, sàn thương mại điện tử, thời trang và hành vi người tiêu dùng. Chương phân tích sâu 3 lý thuyết nền tảng gồm IAM, TPB và TAM. Trên cơ sở tổng quan và kế thừa các nghiên cứu trước đây (Perera et al., 2019; Ismagilova et al., 2020; Tseng & Hsu, 2010; Phạm Văn Tuấn, 2020; Võ Thị Trà My & Đàm Trí Cường, 2022...), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm:

  • 4 biến độc lập: Chất lượng thông tin eWOM, Độ tin cậy (TAA), Tính hữu ích (HUA), Sự chấp nhận eWOM.
  • 2 biến trung gian: Truyền miệng điện tử (eWOM), Lòng trung thành (TTA).
  • 1 biến phụ thuộc: Ý định mua lại (YD).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn. Phần thiết kế thang đo kế thừa từ các công trình uy tín và được hiệu chỉnh thông qua nghiên cứu định tính với 10 ứng viên. Nghiên cứu định lượng chính thức xác định đối tượng khảo sát là người tiêu dùng tại TP.HCM có tham khảo eWOM và mua hàng thời trang trực tuyến. Chương làm rõ quy trình chọn mẫu, thu thập 302 quan sát hợp lệ và quy định chi tiết quy trình xử lý dữ liệu qua các công cụ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và kiểm định Bootstrap trên phần mềm AMOS 24.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 thể hiện kết quả kiểm định định lượng thực tế. Mẫu khảo sát phản ánh thực trạng tham khảo thông tin eWOM và mức độ mua sắm thời trang trực tuyến của người dân TP.HCM. Kết quả kiểm định thang đo cho thấy hệ số Cronbach's Alpha và các chỉ số trong phân tích EFA, CFA đều đạt yêu cầu về giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) và giá trị phân biệt. Kiểm định SEM xác nhận độ tương thích của mô hình với dữ liệu thực tế và khẳng định tính có ý nghĩa của tất cả các giả thuyết. Chương cũng cung cấp số liệu thống kê giá trị trung bình của từng cấu trúc biến và thảo luận chi tiết về cơ chế tác động của các nhân tố.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu. Dựa trên trọng số tác động thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp kinh doanh thời trang trên sàn thương mại điện tử, tập trung vào hai trụ cột chính: nâng cao chất lượng và độ tin cậy của eWOM, và nuôi dưỡng lòng trung thành khách hàng để kích hoạt ý định mua lại. Chương khép lại bằng việc làm rõ các hạn chế về không gian lấy mẫu và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Qua phân tích định lượng trên 302 mẫu hợp lệ bằng mô hình SEM và phân tích Bootstrap trên AMOS 24, nghiên cứu đã chứng minh:

  1. Tất cả các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu đề xuất đều được chấp nhận.
  2. Mức độ tác động lên truyền miệng điện tử (eWOM): Bốn yếu tố cấu thành đều có ảnh hưởng cùng chiều đến eWOM, trong đó:
    • Chất lượng thông tin truyền miệng điện tử là nhân tố có mức độ tác động mạnh nhất.
    • Theo sau lần lượt là Độ tin cậy của eWOM, Sự chấp nhận eWOM, và Tính hữu ích của eWOM.
  3. Mối quan hệ tác động đến ý định mua lại: Truyền miệng điện tử (eWOM) và Lòng trung thành của người tiêu dùng đều có tác động tích cực, trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến Ý định mua lại các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng tại TP.HCM trên các sàn thương mại điện tử.

Đề xuất hàm ý quản trị của tác giả

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý quản trị thực tiễn:

  • Về phía truyền miệng điện tử (eWOM):
    • Nâng cao chất lượng thông tin: Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế khuyến khích khách hàng cũ để lại đánh giá chi tiết, kèm hình ảnh và video thực tế của sản phẩm thời trang (thông số kích thước, màu sắc, chất liệu vải).
    • Củng cố độ tin cậy: Minh bạch hóa các đánh giá, xử lý văn minh và kịp thời đối với các phản hồi tiêu cực; phối hợp cùng sàn thương mại điện tử xác thực đánh giá từ người mua hàng thực tế (gắn nhãn "Người mua hàng đã xác thực").
    • Tối ưu hóa tính hữu ích và sự chấp nhận thông tin: Phân loại và ghim các đánh giá mang tính đóng góp cao, hỗ trợ người tiêu dùng mới dễ dàng tiếp cận thông tin quan trọng nhất để đưa ra quyết định mua sắm nhanh chóng.
  • Về phía lòng trung thành:
    • Xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng, cung cấp chính sách đổi trả thuận tiện và các ưu đãi dành riêng cho khách hàng thân thiết nhằm giữ chân 20% nhóm khách hàng trung thành tạo ra 80% lợi nhuận theo nguyên lý Pareto.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Bổ sung vào hệ thống tài liệu nghiên cứu marketing tại Việt Nam mô hình thực nghiệm tích hợp giữa thuyết chấp nhận thông tin (IAM), TPB và TAM trong bối cảnh cụ thể của ngành hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò bắc cầu của eWOM và lòng trung thành trong việc hình thành ý định mua lại.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho các doanh nghiệp, nhà bán lẻ thời trang trực tuyến cơ sở định lượng để phân bổ nguồn lực marketing hợp lý, ưu tiên cải thiện chất lượng và tính xác thực của luồng thông tin đánh giá trực tuyến nhằm thúc đẩy doanh số bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh với cỡ mẫu $N = 302$ quan sát. Mặc dù đạt chuẩn kỹ thuật phân tích, tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trên cả nước (như các khu vực Hà Nội, Đà Nẵng hay khu vực nông thôn) còn chịu giới hạn nhất định.
  • Hạn chế về ngành hàng và nền tảng: Khóa luận tập trung nghiên cứu ngành hàng thời trang trên các sàn thương mại điện tử phổ biến; chưa so sánh sự khác biệt về hành vi eWOM giữa các nền tảng thương mại mạng xã hội (Social Commerce như TikTok Shop, Facebook) hoặc các ngành hàng tiêu dùng khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thành phố lớn khác và gia tăng kích thước mẫu để nâng cao khả năng khái quát hóa của mô hình.
    • Nghiên cứu so sánh tác động của eWOM giữa các sàn TMĐT thuần túy và mạng xã hội mua sắm.
    • Bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới như: rủi ro cảm nhận, mức độ tham gia của người tiêu dùng, hoặc yếu tố văn hóa vùng miền.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa các lý thuyết IAM, TPB, TAM, cũng như quy trình phân tích dữ liệu định lượng chuẩn mực qua các bước Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và Bootstrap trên AMOS 24.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trực tuyến: Bản ma trận tổng hợp các yếu tố từ 9 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cùng hệ thống câu hỏi khảo sát tại phụ lục là nguồn tham khảo trực tiếp cho việc phát triển khung thang đo.
  • Nhà quản trị marketing và chủ gian hàng thời trang online: Tham khảo các hàm ý quản trị thực tế để thiết kế chiến lược quản trị đánh giá người dùng, tối ưu hóa nội dung eWOM và phát triển chương trình khách hàng trung thành trên các sàn thương mại điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhóm biến số nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 4 biến độc lập (Chất lượng thông tin eWOM, Độ tin cậy, Tính hữu ích, Sự chấp nhận eWOM), 2 biến trung gian (Truyền miệng điện tử - eWOM và Lòng trung thành), cùng 1 biến phụ thuộc là Ý định mua lại các sản phẩm thời trang.

2. Kích thước mẫu khảo sát chính thức và phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu là gì?
Dữ liệu nghiên cứu định lượng chính thức được thu thập từ người tiêu dùng tại TP.HCM với số lượng 302 bảng khảo sát hợp lệ. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS 24.

3. Trong các yếu tố tác động đến truyền miệng điện tử (eWOM), yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất?
Kết quả phân tích SEM chỉ ra rằng yếu tố Chất lượng thông tin truyền miệng điện tử có tác động mạnh nhất đến eWOM, tiếp theo sau lần lượt là Độ tin cậy, Sự chấp nhận eWOM và Tính hữu ích.

4. Nghiên cứu đã kết hợp các khung lý thuyết nền tảng nào?
Tác giả đã kế thừa và tích hợp 3 khung lý thuyết chính gồm: Thuyết chấp nhận thông tin (IAM - Sussman & Siegal, 2003), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989), cùng lý thuyết hành động hợp lý (TRA).

5. Điểm mới của đề tài so với các nghiên cứu trước đây tại thị trường Việt Nam là gì?
Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào ngành du lịch, khách sạn hoặc chỉ xem xét tác động đơn lẻ của eWOM tới ý định mua, đề tài này đã kiểm định đồng thời mối quan hệ giữa các thành phần eWOM, lòng trung thành thương hiệu và ý định mua lại trong bối cảnh cụ thể của ngành hàng thời trang trên các sàn thương mại điện tử tại TP.HCM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Xuân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính về ảnh hưởng của truyền miệng điện tử đến lòng trung thành và ý định mua lại sản phẩm thời trang tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu xác nhận vai trò trọng yếu của chất lượng và độ tin cậy thông tin eWOM trong việc xây dựng niềm tin, thúc đẩy lòng trung thành và hành vi mua lại của người tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị trong công trình cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho các doanh nghiệp thời trang trực tuyến trong việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng hiệu quả kinh doanh.