Tổng quan nghiên cứu

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập từ năm 1967 với 5 thành viên sáng lập, trải qua hơn 45 năm xây dựng và phát triển để quy tụ toàn bộ 10 quốc gia trong khu vực. Đông Nam Á sở hữu vị trí địa chính trị đặc biệt chiến lược khi kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch vận chuyển hơn 90% khối lượng thương mại toàn cầu bằng đường biển, trong đó khoảng 45% lưu lượng đi qua vùng Biển Đông có diện tích rộng lớn khoảng 3,5 triệu km². Bước sang thế kỷ XXI, quá trình toàn cầu hóa diễn ra với tốc độ nhanh chóng và quy mô sâu rộng, tạo ra những biến chuyển căn bản trong trật tự quan hệ quốc tế. Quá trình này vừa mở ra cơ hội hợp tác đa tầng nấc, vừa mang lại những thách thức an ninh to lớn đối với sự ổn định của khu vực.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là phân tích tác động hai mặt của toàn cầu hóa đến quan hệ hợp tác chính trị - an ninh giữa các nước ASEAN trong thập niên đầu thế kỷ XXI. Mục tiêu cụ thể là nhận diện các chuyển biến tích cực trong việc hình thành cơ chế đối thoại đa phương, bóc tách các thách thức an ninh truyền thống lẫn phi truyền thống, đồng thời đánh giá tiến trình hiện thực hóa Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) với 157 dòng hành động ưu tiên. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian địa lý của 10 quốc gia thành viên trong mối tương tác với các cường quốc đối tác giai đoạn 2000 - 2015, có liên hệ lịch sử từ sau Chiến tranh Lạnh và đưa ra dự báo phát triển đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp luận cứ khoa học giúp củng cố vai trò trung tâm của ASEAN và đề xuất các giải pháp nâng cao tính chủ động đối ngoại cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết Chủ nghĩa Thể chế Mới (Neoliberal Institutionalism) trong Quan hệ Quốc tế nhằm luận giải cách thức các thể chế đa phương giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, tăng cường sự minh bạch và ngăn chặn nguy cơ xung đột vũ trang. Đồng thời, nghiên cứu kết hợp lý thuyết Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) để phân tích sự hình thành bản sắc khu vực và chuẩn mực hành xử chung thông qua "Phương cách ASEAN" (ASEAN Way). Khung phân tích còn dựa trên mô hình Cộng đồng An ninh (Security Community) của Karl Deutsch và các phát triển lý luận của học giả Amitav Acharya về sự chuyển dịch từ cơ chế quản lý xung đột sang cơ chế kiến tạo hòa bình bền vững.

Nghiên cứu tập trung làm rõ 4 khái niệm cốt lõi: Toàn cầu hóa (Globalization) với tư cách là xu thế gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau vượt qua ranh giới quốc gia; An ninh toàn diện (Comprehensive Security) kết hợp hài hòa các khía cạnh chính trị, kinh tế và xã hội; An ninh phi truyền thống (Non-traditional Security) bao gồm các mối đe dọa xuyên biên giới; và Cấu trúc an ninh khu vực (Regional Security Architecture) với ASEAN giữ vai trò trung tâm điều phối lợi ích các nước lớn.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hệ thống văn bản pháp lý chính thức của ASEAN bao gồm Tuyên bố Bali II năm 2003, Hiến chương ASEAN năm 2007, Kế hoạch tổng thể APSC năm 2009, cùng cơ sở dữ liệu từ Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế và hơn 80 tài liệu học thuật chuyên khảo công bố trong giai đoạn 1995 - 2015.

Cỡ mẫu khảo sát định tính bao gồm toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN và 8 quốc gia đối tác đối thoại tham gia cơ chế mở rộng. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích để đi sâu phân tích 157 hoạt động hợp tác cụ thể trong Kế hoạch xây dựng APSC và 4 cơ chế đối thoại then chốt gồm ARF, ADMM, ADMM+ và Đối thoại Shangri-La. Phương pháp phân tích lịch sử - logic kết hợp phân tích hệ thống và so sánh chính sách được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc làm rõ tiến trình chuyển hóa thể chế theo thời gian, giúp bóc tách một cách khách quan tác động ngoại tại của toàn cầu hóa lên các tương tác an ninh nội khối. Tiến trình nghiên cứu và xử lý tư liệu được thực hiện liên tục từ năm 2013 đến năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, toàn cầu hóa thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đa phương hóa và thể chế hóa hợp tác an ninh khu vực. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) thành lập từ năm 1994 đã mở rộng quy mô lên 27 quốc gia và tổ chức quốc tế. Cơ chế Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+) thiết lập năm 2010 đã kết nối 10 nước thành viên với 8 cường quốc đối tác hàng đầu gồm Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc, Úc và New Zealand, tạo nên mạng lưới quy tụ hơn 60% tiềm lực quân sự toàn cầu.

Thứ hai, các mối đe dọa an ninh phi truyền thống bùng phát với quy mô lớn, tạo áp lực liên kết hành động thực chất. Điển hình tại eo biển Malacca – nơi vận chuyển khoảng 33% khối lượng thương mại toàn cầu và 50% nguồn cung dầu mỏ thế giới (lớn gấp 3 lần kênh Suez và gấp 5 lần kênh đào Panama) – các nước ven biển đã tăng cường tuần tra chung để kiểm soát 37 vụ tấn công của cướp biển trong giai đoạn 2004 - 2005. Công ước ASEAN về Chống khủng bố ký kết năm 2007 đã chính thức có hiệu lực vào năm 2011 sau khi 6 quốc gia thành viên đầu tiên phê chuẩn, tạo hành lang pháp lý xử lý các vụ khủng bố xuyên quốc gia.

Thứ ba, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tại khu vực Biển Đông đặt ra thách thức gay gắt cho sự đoàn kết nội khối. Vùng Biển Đông chứa trữ lượng ước tính khoảng 130 tỷ thùng dầu mỏ và 900 tỷ mét khối khí đốt tự nhiên, cung cấp 7% đến 8% sản lượng đánh bắt hải sản thế giới. Đây là tuyến đường vận chuyển hơn 80% lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc và 60% của Nhật Bản. Trước sự phức tạp của các yêu sách chủ quyền, ASEAN đã thể hiện vai trò trung tâm bằng việc ký kết Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) năm 2002 và Tuyên bố Nguyên tắc 6 điểm năm 2012.

Thứ tư, toàn cầu hóa làm sâu sắc thêm sự chênh lệch phát triển kinh tế và chi tiêu quốc phòng giữa nhóm các quốc gia phát triển hơn và nhóm các nước mới gia nhập. Sự phân hóa về lợi ích kinh tế song phương với các đối tác bên ngoài đã làm suy giảm mức độ đồng thuận chiến lược trong việc xử lý các điểm nóng khu vực.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến những biến chuyển trên bắt nguồn từ bản chất kép của toàn cầu hóa. Quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng vừa nâng cao nhận thức về an ninh chung, vừa lôi kéo sự cạnh tranh ảnh hưởng địa chính trị của các cường quốc vào Đông Nam Á. Kết quả này tương đồng với nhận định của nhiều chuyên gia quốc tế về tính phức tạp của thế cân bằng chiến lược, đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của các cơ chế an ninh do ASEAN dẫn dắt.

Để phản ánh trực quan các phát hiện nghiên cứu, dữ liệu về các tuyến hàng hải chiến lược có thể được mô tả thông qua Biểu đồ lưu lượng thương mại quốc tế qua các eo biển Đông Nam Á. Bên cạnh đó, mức độ cam kết thể chế có thể được hệ thống hóa qua Bảng tiến độ phê chuẩn và thực thi 157 tiêu chí của Kế hoạch Tổng thể APSC giữa 10 quốc gia thành viên, qua đó làm nổi bật sự chuyển biến thực chất trong hợp tác quốc phòng khu vực.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Ban Thư ký ASEAN và Ủy ban các Đại diện Thường trực cần chuẩn hóa 100% quy trình đánh giá tiến độ thực hiện Kế hoạch Tổng thể Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN. Mục tiêu là hoàn thành việc rà soát toàn bộ 157 dòng hoạt động trong giai đoạn 2016 - 2020, đồng thời phân bổ ngân sách hỗ trợ kỹ thuật để giảm thiểu 20% khoảng cách năng lực thể chế giữa các nước thành viên.

Thứ hai, Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN (ADMM) và các cơ quan thực thi pháp luật biển cần thiết lập mạng lưới đường dây nóng trực tiếp kết nối 100% các trung tâm chỉ huy hải quân và cảnh sát biển khu vực. Tăng cường tần suất tuần tra chung và diễn tập tìm kiếm cứu nạn lên tối thiểu 2 lần mỗi năm trong giai đoạn 2016 - 2018 nhằm bảo đảm an ninh tuyệt đối cho các tuyến vận tải biển quốc tế.

Thứ ba, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM) cần chủ động thúc đẩy tiến trình đàm phán với Trung Quốc để tiến tới ký kết Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có hiệu lực pháp lý ràng buộc đầy đủ trước năm 2020. Quá trình đàm phán phải kiên định lấy Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) và Tuyên bố DOC năm 2002 làm nền tảng cốt lõi.

Thứ tư, Chính phủ và Bộ Ngoại giao Việt Nam cần kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa. Việt Nam cần duy trì tỷ lệ tham gia đóng góp chủ động đạt 100% tại các diễn đàn ARF và ADMM+ trong chu kỳ 2015 - 2020, vận dụng khéo léo luật pháp quốc tế để bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo mà vẫn giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà hoạch định chính sách ngoại giao và chiến lược an ninh quốc phòng tại các bộ, ngành. Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn về sự đan xen lợi ích của các nước lớn, giúp xây dựng phương án đàm phán đa phương và bảo vệ chủ quyền biển đảo hiệu quả.

Nhóm thứ hai là giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Luật Quốc tế và Đông Nam Á học. Tài liệu mang lại hệ thống lý thuyết chuẩn mực về Cộng đồng An ninh và phương pháp luận phân tích cấu trúc địa chính trị khu vực giai đoạn 2000 - 2015.

Nhóm thứ ba là các chuyên gia phân tích rủi ro địa chính trị và tư vấn chiến lược doanh nghiệp. Dữ liệu về an ninh hàng hải tại Biển Đông và eo biển Malacca giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác mức độ an toàn của chuỗi cung ứng logistics toàn cầu.

Nhóm thứ tư là các tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực an ninh con người. Báo cáo phân tích sâu các vấn đề an ninh phi truyền thống như chống buôn bán người, khủng bố và ứng phó thiên tai, phục vụ việc thiết kế các chương trình tài trợ nhân đạo tại Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

Toàn cầu hóa tác động tích cực nhất đến hợp tác chính trị - an ninh ASEAN ở điểm nào? Toàn cầu hóa thúc đẩy ASEAN mở rộng các cơ chế đối thoại đa phương bao trùm như ARF với 27 thành viên và ADMM+ với 18 quốc gia. Quá trình này giúp ASEAN chuyển đổi từ các thỏa thuận an ninh song phương riêng lẻ sang cấu trúc an ninh hợp tác đa tầng, nâng cao vị thế trung tâm của khối trên bàn cờ địa chính trị quốc tế.

Tại sao vấn đề Biển Đông là phép thử lớn nhất đối với sự đoàn kết của ASEAN? Biển Đông chứa trữ lượng 130 tỷ thùng dầu mỏ và là tuyến đường của 45% thương mại hàng hải quốc tế. Sự đan xen lợi ích chiến lược của các cường quốc và tranh chấp chủ quyền phức tạp dễ gây phân hóa nội bộ nếu ASEAN không duy trì được lập trường chung dựa trên luật pháp quốc tế và Tuyên bố Nguyên tắc 6 điểm năm 2012.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) có phải là một liên minh quân sự không? Không. Khác với mô hình khối phòng thủ tập thể như NATO, APSC vận hành dựa trên nguyên tắc không liên minh quân sự, tôn trọng chủ quyền và không can thiệp nội bộ. Trụ cột này tập trung vào xây dựng lòng tin, ngoại giao phòng ngừa, chia sẻ chuẩn mực và hợp tác ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống.

Cơ chế nào giữ vai trò trụ cột trong việc thúc đẩy hợp tác quốc phòng thực chất của ASEAN? Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+) thành lập năm 2010 tại Hà Nội là cơ chế hợp tác thực chất nhất. Cơ chế này quy tụ 10 nước thành viên cùng 8 đối tác đối thoại hàng đầu, triển khai nhiều nhóm chuyên gia về an ninh biển, chống khủng bố, cứu trợ thảm họa và gìn giữ hòa bình.

Việt Nam đóng góp và hưởng lợi gì từ hợp tác chính trị - an ninh trong ASEAN? Việt Nam là thành viên tích cực từ năm 1995, khởi xướng thành công cơ chế ADMM+ năm 2010 và nỗ lực thúc đẩy thực thi DOC năm 2002. Tham gia hợp tác an ninh giúp Việt Nam củng cố môi trường hòa bình, bảo đảm an toàn cho hơn 95% hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và nâng cao uy tín quốc tế.

Kết luận

  • Toàn cầu hóa mang bản chất kép, vừa tạo động lực thể chế hóa hợp tác an ninh đa phương vừa làm gia tăng nguy cơ phân hóa chiến lược nội khối.
  • Trụ cột APSC hình thành vào năm 2015 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của ASEAN từ cơ chế quản lý bất đồng sang không gian kiến tạo hòa bình bền vững.
  • Kiểm soát các thách thức an ninh phi truyền thống và duy trì trật tự pháp lý tại Biển Đông là hai ưu tiên sống còn đối với sự ổn định khu vực.
  • Phương cách ASEAN và nguyên tắc đồng thuận cần tiếp tục được vận dụng linh hoạt nhằm bảo đảm vai trò trung tâm trước sự cạnh tranh của các nước lớn.
  • Việt Nam khẳng định vai trò thành viên có trách nhiệm, kiên định bảo vệ lợi ích quốc gia trên nền tảng luật pháp quốc tế và Hiến chương ASEAN.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là hệ thống hóa toàn diện tác động đa chiều của toàn cầu hóa lên hợp tác chính trị - an ninh Đông Nam Á trong 15 năm đầu thế kỷ XXI, mang lại nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao. Bước tiếp theo, các nhà nghiên cứu cần theo dõi sát sao lộ trình thực hiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 và diễn biến đàm phán Bộ Quy tắc COC. Hãy tiếp tục khai thác sâu các phân tích chuyên sâu của công trình này để phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu học thuật và hoạch định chiến lược đối ngoại trong kỷ nguyên mới.