Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vị trí trung gian tài chính cốt lõi trong nền kinh tế, đảm nhận hai chức năng nền tảng theo lý thuyết hiện đại về trung gian tài chính là chuyển đổi rủi ro và tạo thanh khoản (Diamond & Dybvig, 1983; Bhattacharya & Thakor, 1993). Hoạt động tạo thanh khoản (Liquidity Creation - LCR) bản chất là quá trình chuyển đổi kỳ hạn, khi ngân hàng sử dụng các khoản nợ tương đối thanh khoản (như tiền gửi ngắn hạn) để tài trợ cho các tài sản tương đối kém thanh khoản (như các khoản cấp tín dụng, đầu tư dài hạn) (Diamond & Rajan, 2001; Berger và cộng sự, 2016). Quá trình này thúc đẩy lưu thông nguồn vốn trong nền kinh tế nhưng đồng thời cũng gia tăng mức độ rủi ro thanh khoản cho chính hệ thống ngân hàng.

Tại Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây thường tập trung khai thác tác động của rủi ro thanh khoản hoặc trạng thái thanh khoản thuần túy đến tỷ suất sinh lời, trong khi vai trò tạo thanh khoản toàn diện (xét cả các yếu tố nội bảng và ngoại bảng) chưa nhận được sự quan tâm tương xứng. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động ngân hàng cần thích ứng với các biến động kinh tế và yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn, đề tài "Tác động của vai trò tạo thanh khoản đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam" được thực hiện nhằm định lượng cụ thể mối quan hệ này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của vai trò tạo thanh khoản và các yếu tố liên quan đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời và kiểm soát an toàn hoạt động.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, xác định chiều hướng và mức độ tác động của vai trò tạo thanh khoản đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2016–2021.
    2. Thứ hai, đề xuất một số hàm ý chính sách kinh tế và quản trị nhằm nâng cao lợi nhuận của các NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thứ nhất, vai trò tạo thanh khoản có chiều hướng và mức độ tác động đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn năm 2016 đến 2021 như thế nào?
  2. Thứ hai, một số kiến nghị hàm ý chính sách nhằm nâng cao lợi nhuận của các NHTM Việt Nam là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của vai trò tạo thanh khoản đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 19 NHTM cổ phần tại Việt Nam đã niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 6 năm, từ năm 2016 đến năm 2021.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất hàng năm của 19 NHTM; dữ liệu vĩ mô về tốc độ tăng trưởng GDP được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khóa luận được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết kinh tế và tài chính ngân hàng:

  1. Lý thuyết trung gian tài chính hiện đại (Modern Financial Intermediation Theory): Dựa trên các nghiên cứu của Ramakrishnan & Thakor (1984), Allen & Santomero (1997), Diamond & Rajan (2001), Werner (2016) và Berger & Bouwman (2015), khẳng định chức năng cốt lõi tạo nên sự tồn tại của ngân hàng là huy động vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn, giải quyết sự bất cân xứng thông tin và kết nối giữa chủ thể thặng dư vốn với chủ thể thâm hụt vốn.
  2. Mô hình Cấu trúc – Hành vi – Hiệu suất (Structure – Conduct – Performance - SCP): Tiếp cận theo Goddard và cộng sự (2004), phân tích mối liên hệ giữa cấu trúc thị trường, mức độ tập trung ngành và sức mạnh định giá đến khả năng tối ưu hóa lợi nhuận của các định chế tài chính.
  3. Lý thuyết danh mục đầu tư (Portfolio Theory): Dựa theo Atemkeng & Nzongang (2006), phân tích quyết định của ban điều hành ngân hàng trong việc phân bổ cơ cấu tài sản có, tài sản nợ nhằm tối đa hóa tỷ suất sinh lời trên một đơn vị rủi ro chấp nhận.

Về đo lường lợi nhuận, thay vì sử dụng ROA và ROE truyền thống dễ bị sai lệch do rủi ro phát sinh, nghiên cứu sử dụng hai chỉ số lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro:

  • $\text{RAROA} = \frac{\text{ROA}}{\sigma(\text{ROA})}$ (Lợi nhuận trên tài sản được điều chỉnh theo rủi ro)
  • $\text{RAROE} = \frac{\text{ROE}}{\sigma(\text{ROE})}$ (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu được điều chỉnh theo rủi ro)

Về đo lường tạo thanh khoản, nghiên cứu áp dụng phương pháp của Berger & Bouwman (2009). Các khoản mục trên bảng cân đối kế toán và ngoại bảng được phân loại thành ba nhóm: thanh khoản, bán thanh khoản, kém thanh khoản; sau đó được gán trọng số ($+1/2$, $0$, $-1/2$) để xác định:

  • Thang đo $\text{Cat.Fat}$: Bao gồm toàn bộ các khoản mục tài sản, nợ, vốn chủ sở hữu và các cam kết ngoại bảng, bảo lãnh, công cụ phái sinh.
  • Thang đo $\text{Cat.Nonfat}$: Chỉ tính toán dựa trên các khoản mục nội bảng cân đối kế toán.
Tên biến Ký hiệu Vai trò Cách tính toán / Định nghĩa Kỳ vọng dấu
Lợi nhuận trên tài sản điều chỉnh rủi ro $\text{RAROA}$ Biến phụ thuộc $\text{ROA} / \text{Độ lệch chuẩn của ROA}$ —
Lợi nhuận trên vốn CSH điều chỉnh rủi ro $\text{RAROE}$ Biến phụ thuộc $\text{ROE} / \text{Độ lệch chuẩn của ROE}$ —
Tạo thanh khoản toàn diện $\text{LCR}$ Biến độc lập Thang đo Cat.Fat (tính cả ngoại bảng) $(+)$
Tạo thanh khoản nội bảng $\text{LCR.NON}$ Biến độc lập Thang đo Cat.Nonfat (không gồm ngoại bảng) $(+)$
Quản lý tài sản $\text{AM}$ Biến kiểm soát $\text{Thu nhập hoạt động} / \text{Tổng tài sản}$ (%) $(+)$
Quy mô ngân hàng $\text{SZ}$ Biến kiểm soát $\text{Logarithm tự nhiên của Tổng tài sản}$ $(+)$
Tỷ lệ cho vay $\text{LOAN}$ Biến kiểm soát $\text{Tổng dư nợ cho vay} / \text{Tổng tài sản}$ (%) $(+)$
Tỷ lệ tiền gửi $\text{DP}$ Biến kiểm soát $\text{Tổng tiền gửi khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$ (%) $(+)$
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $\text{EQ}$ Biến kiểm soát $\text{Tổng vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ (%) $(-)$
Tăng trưởng kinh tế $\text{GDP}$ Biến vĩ mô Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) $(+)$

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu định lượng gồm 8 bước thực hiện tuần tự: Xác định đề tài $\rightarrow$ Tổng quan lý thuyết $\rightarrow$ Xác định phương pháp $\rightarrow$ Xây dựng mô hình & giả thuyết $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Kiểm định kinh tế lượng $\rightarrow$ Thảo luận kết quả $\rightarrow$ Kết luận và hàm ý chính sách.

Bộ dữ liệu bảng (panel data) gồm 114 quan sát (19 ngân hàng $\times$ 6 năm) được xử lý sơ bộ qua Excel và ước lượng trên phần mềm Stata 17.0 theo các bước:

  1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
  2. Hồi quy bằng ba phương pháp: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Thực hiện kiểm định Hausman để chọn lựa mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
  5. Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) nhằm đảm bảo các ước lượng thu được không thiên lệch, vững và hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích tầm quan trọng của hệ thống NHTM đối với nền kinh tế và chỉ ra rằng việc tạo thanh khoản là chức năng kinh tế then chốt bên cạnh chức năng chuyển đổi rủi ro. Tác giả nêu rõ khoảng trống thực tiễn tại Việt Nam khi các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào thanh khoản đơn thuần mà chưa đào sâu vào biến số đo lường mức độ tạo thanh khoản. Chương này xác định mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (19 NHTM niêm yết, giai đoạn 2016–2021), ý nghĩa học thuật, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước

Chương 2 tổng thuật hệ thống lý thuyết về trung gian tài chính, lý thuyết SCP và lý thuyết danh mục đầu tư. Tác giả làm rõ các khái niệm, vai trò của lợi nhuận ngân hàng, phân tích ưu nhược điểm của các chỉ tiêu sinh lời và cơ sở lựa chọn RAROA, RAROE. Tiếp đó, chương phân tích chuyên sâu về vai trò tạo thanh khoản, so sánh 4 cách tiếp cận đo lường hiện nay (tiêu chuẩn Basel về tỷ lệ tài trợ ổn định ròng NSFR, chỉ tiêu tỷ lệ tài sản lưu động của Distinguin et al., khoảng cách chuyển đổi thanh khoản của Deep & Schaefer, và phương pháp ma trận trọng số của Berger & Bouwman). Chương 2 tổng hợp kết quả của các công trình quốc tế (Sahyouni & Wang, 2018, 2019; Mohammad, 2014; Berger & Bouwman, 2009, 2015; Chen et al., 2018) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Ha et al., 2022; Thành et al., 2016; Dao et al., 2021), từ đó chỉ ra khoảng trống về dữ liệu cập nhật và phương pháp tiếp cận để xây dựng mô hình nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu 8 bước và thiết lập 8 giả thuyết thực nghiệm (H1 đến H8) về mối quan hệ giữa tạo thanh khoản (Cat.Fat, Cat.Nonfat), quản lý tài sản (AM), quy mô tài sản (SZ), tỷ lệ cho vay (LOAN), tỷ lệ tiền gửi (DP), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (EQ), tăng trưởng kinh tế (GDP) đối với RAROA và RAROE. Tác giả cụ thể hóa 4 mô hình hồi quy kinh tế lượng kết hợp giữa hai biến phụ thuộc (RAROA, RAROE) và hai thước đo thanh khoản (Cat.Fat, Cat.Nonfat), trình bày chi tiết công thức tính toán và nguồn gốc dữ liệu thứ cấp từ 19 ngân hàng niêm yết trên HOSE và HNX.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện toàn bộ các bước phân tích định lượng trên phần mềm Stata 17.0. Kết quả kiểm định Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn Pooled OLS tùy theo từng phương trình. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng FGLS để loại bỏ hoàn toàn các khuyết tật này. Kết quả hồi quy FGLS khẳng định: Cat.Fat, AM, SZ, LOAN và GDP có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận điều chỉnh rủi ro; ngược lại, Cat.Nonfat và EQ tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận. Tác giả thảo luận chi tiết từng kết quả và đối chiếu với các phát hiện thực nghiệm trong và ngoài nước.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu định lượng, đối chiếu với các mục tiêu đề ra ban đầu. Trên cơ sở kết quả hồi quy FGLS, tác giả đề xuất hệ thống các khuyến nghị và hàm ý quản trị dành cho ban lãnh đạo các NHTM Việt Nam nhằm cân đối giữa hoạt động tạo thanh khoản nội bảng và phát triển các dịch vụ ngoại bảng, nâng cao chất lượng quản lý tài sản, kiểm soát quy mô và cơ cấu đòn bẩy tài chính. Cuối cùng, chương trình bày các hạn chế về quy mô mẫu, khung thời gian nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dựa trên dữ liệu 114 quan sát từ 19 NHTM niêm yết giai đoạn 2016–2021 và phương pháp ước lượng FGLS, nghiên cứu đưa ra các kết quả cụ thể:

Biến số Chiều hướng tác động thực tế Mức độ phù hợp với giả thuyết ban đầu Ý nghĩa kinh tế và thực nghiệm
Cat.Fat (LCR) Cùng chiều $(+)$ Phù hợp (Chấp nhận H1) Tạo thanh khoản toàn diện (tính cả các cam kết, bảo lãnh ngoại bảng) giúp ngân hàng gia tăng thu nhập ngoài lãi và tối ưu hóa hiệu quả sinh lời.
Cat.Nonfat (LCR.NON) Ngược chiều $(-)$ Trái kỳ vọng (Bác bỏ H2) Hoạt động tạo thanh khoản thuần túy nội bảng gia tăng áp lực rủi ro thanh khoản và chi phí huy động vốn ngắn hạn, làm suy giảm lợi nhuận điều chỉnh rủi ro.
Quản lý tài sản (AM) Cùng chiều $(+)$ Phù hợp (Chấp nhận H3) Hiệu quả chuyển hóa tài sản thành thu nhập hoạt động càng cao giúp biên lợi nhuận của ngân hàng càng tăng trưởng mạnh.
Quy mô tài sản (SZ) Cùng chiều $(+)$ Phù hợp (Chấp nhận H4) Ngân hàng có tổng tài sản lớn sở hữu lợi thế kinh tế theo quy mô, đa dạng hóa danh mục đầu tư và kiểm soát chi phí tốt hơn.
Tỷ lệ cho vay (LOAN) Cùng chiều $(+)$ Phù hợp (Chấp nhận H5) Dư nợ tín dụng là nguồn tạo thu nhập lãi chủ đạo, thúc đẩy khả năng sinh lời khi danh mục cho vay được mở rộng.
Tỷ lệ vốn CSH (EQ) Ngược chiều $(-)$ Phù hợp (Chấp nhận H7) Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản cao làm giảm hiệu ứng đòn bẩy tài chính, kéo giảm tỷ suất sinh lời trên vốn và tài sản điều chỉnh rủi ro.
Tăng trưởng GDP Cùng chiều $(+)$ Phù hợp (Chấp nhận H8) Môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi thúc đẩy nhu cầu tín dụng, giảm thiểu rủi ro vỡ nợ của khách hàng vay vốn.

Các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị

Từ các phát hiện định lượng, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách quản trị cho các NHTM Việt Nam:

  1. Đẩy mạnh và quản trị cân bằng hoạt động tạo thanh khoản: Cần mở rộng các hoạt động tạo thanh khoản ngoại bảng (như thư tín dụng L/C, bảo lãnh ngân hàng, các sản phẩm phái sinh phòng ngừa rủi ro) nhằm đa dạng hóa nguồn thu phí dịch vụ, bù đắp cho rủi ro thanh khoản nội bảng phát sinh từ chênh lệch kỳ hạn nợ - tài sản.
  2. Nâng cao hiệu quả quản trị và khai thác tài sản: Tối ưu hóa việc phân bổ tài sản sinh lời, cắt giảm chi phí hoạt động phi lãi và chủ động nâng cao tỷ lệ thu nhập hoạt động trên tổng tài sản (AM).
  3. Tận dụng lợi thế quy mô gắn liền với quản trị rủi ro: Tăng trưởng quy mô tài sản cần đi đôi với việc hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và kiểm soát bộ máy quản lý để tránh phát sinh chi phí quan liêu khi quy mô mở rộng.
  4. Thiết lập cơ cấu vốn tối ưu: Quản lý tỷ lệ an toàn vốn ở mức hợp lý nhằm thỏa mãn các quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước nhưng không duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu quá cao làm triệt tiêu lợi thế đòn bẩy tài chính.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của vai trò tạo thanh khoản theo khung lý thuyết Berger & Bouwman (2009) đến lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (RAROA, RAROE) trong bối cảnh hệ thống ngân hàng tại một quốc gia mới nổi như Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Chỉ ra sự phân hóa tác động rõ rệt giữa hai phương pháp đo lường tạo thanh khoản (Cat.Fat mang lại tác động tích cực, trong khi Cat.Nonfat mang lại tác động tiêu cực), cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị ngân hàng điều chỉnh chiến lược kinh doanh giữa hoạt động tín dụng truyền thống và hoạt động ngoại bảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế mang tính khách quan và phương pháp luận:

  • Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Đề tài chỉ thu thập dữ liệu từ 19 NHTM đã niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX; chưa bao quát được toàn bộ các NHTM cổ phần chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
  • Về khung thời gian: Khoảng thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2016–2021 (gồm 114 quan sát), chưa cập nhật được các biến động kinh tế và chu kỳ tài chính giai đoạn sau năm 2021.
  • Về phương pháp đo lường: Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận phương pháp tạo thanh khoản phân loại theo danh mục ("Cat.Fat" và "Cat.Nonfat") mà chưa thể áp dụng phương pháp phân loại theo kỳ hạn ("Mat.Fat" và "Mat.Nonfat") do tính minh bạch và mức độ chi tiết về kỳ hạn tài sản/nợ trên thuyết minh báo cáo tài chính của một số ngân hàng còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng tập mẫu quan sát sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng; kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu; phân chia mẫu thành các nhóm ngân hàng theo quy mô (lớn, vừa, nhỏ) hoặc nhóm sở hữu để phân tích chuyên sâu; áp dụng thêm phương pháp đo lường theo kỳ hạn (Maturity).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng thực hiện các đề tài về thanh khoản ngân hàng, hiệu quả kinh doanh và quản trị rủi ro.
    • Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu bảng trong lĩnh vực kinh tế lượng tài chính.
    • Bộ phận quản trị rủi ro thanh khoản, quản trị nguồn vốn (ALM) và ban điều hành tại các ngân hàng thương mại.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng hướng dẫn phân loại và gán trọng số các khoản mục nội bảng, ngoại bảng theo mô hình Berger & Bouwman (2009) được trình bày chi tiết ở phần phụ lục.
    • Quy trình kiểm định khuyết tật mô hình bảng (kiểm định Hausman, kiểm định phương sai thay đổi, tự tương quan) và quy trình xử lý hồi quy FGLS trên Stata 17.0.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo "Cat.Fat" và "Cat.Nonfat" khác nhau như thế nào trong bài nghiên cứu này?

Theo phương pháp của Berger & Bouwman (2009) được tác giả áp dụng, thang đo "Cat.Fat" bao gồm toàn bộ các khoản mục tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu nội bảng và các khoản mục ngoại bảng (cam kết cho vay, bảo lãnh ngân hàng, công cụ phái sinh). Ngược lại, thang đo "Cat.Nonfat" chỉ tính toán dựa trên các khoản mục nằm bên trong bảng cân đối kế toán mà loại trừ hoàn toàn các hoạt động ngoại bảng.

2. Vì sao tác giả sử dụng RAROA và RAROE thay vì ROA và ROE truyền thống?

Tác giả sử dụng RAROA (Lợi nhuận trên tài sản điều chỉnh theo rủi ro, tính bằng $\text{ROA}/\sigma(\text{ROA})$) và RAROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu điều chỉnh theo rủi ro, tính bằng $\text{ROE}/\sigma(\text{ROE})$) nhằm phản ánh chính xác hiệu quả sinh lời thực chất của ngân hàng sau khi đã chuẩn hóa theo mức độ biến động và rủi ro phải gánh chịu, tránh hiện tượng đánh giá sai lệch hiệu quả kinh doanh do nhận mức rủi ro quá cao để tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn.

3. Tại sao nghiên cứu phải chuyển từ mô hình Pooled OLS/FEM/REM sang ước lượng FGLS?

Sau khi thực hiện hồi quy Pooled OLS, FEM và REM kết hợp kiểm định Hausman, tác giả tiến hành các kiểm định chẩn đoán và phát hiện mô hình xuất hiện đồng thời hai khuyết tật: hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation). Việc sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) là bước xử lý bắt buộc để khắc phục triệt để hai khuyết tật trên, đảm bảo các hệ số ước lượng thu được đạt chuẩn và tin cậy.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tác động của tạo thanh khoản đến lợi nhuận ngân hàng như thế nào?

Nghiên cứu chỉ ra kết quả có sự phân hóa rõ nét: Tạo thanh khoản theo phương pháp toàn diện "Cat.Fat" có tác động tích cực (cùng chiều) đến lợi nhuận điều chỉnh rủi ro của ngân hàng, trong khi tạo thanh khoản nội bảng "Cat.Nonfat" lại có tác động tiêu cực (ngược chiều). Điều này khẳng định vai trò bù đắp rủi ro và gia tăng biên sinh lời quan trọng của các sản phẩm, dịch vụ tài chính ngoại bảng.

5. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và nguồn dữ liệu từ đâu?

Khóa luận sử dụng bộ dữ liệu bảng gồm 19 NHTM cổ phần niêm yết trên hai sàn chứng khoán HOSE và HNX trong giai đoạn 6 năm từ 2016 đến 2021, tạo thành 114 mẫu quan sát. Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất hàng năm công bố trên website của từng ngân hàng, kết hợp với chỉ số tăng trưởng GDP từ Ngân hàng Thế giới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đặng Mỹ Lộc đã phân tích định lượng thành công tác động của vai trò tạo thanh khoản đến lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (RAROA, RAROE) của 19 NHTM Việt Nam giai đoạn 2016–2021 bằng phương pháp ước lượng FGLS trên Stata 17.0. Kết quả thực nghiệm khẳng định tạo thanh khoản toàn diện (Cat.Fat), quản lý tài sản, quy mô ngân hàng, tỷ lệ cho vay và tăng trưởng GDP có tác động cùng chiều đến lợi nhuận, trong khi tạo thanh khoản nội bảng (Cat.Nonfat) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động ngược chiều. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn, giúp các nhà quản trị ngân hàng định hình chiến lược cân đối giữa chuyển đổi kỳ hạn nội bảng và mở rộng hoạt động dịch vụ ngoại bảng nhằm nâng cao năng lực sinh lời bền vững.