Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9 34 01 01) của nghiên cứu sinh Tạ Thị Kiều Trang, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Đạt tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 01 năm 2026. Đề tài tập trung nghiên cứu: "Tác động của sự đổi mới công nghệ và dịch vụ dựa trên công nghệ thông tin đến hành vi tiếp tục sử dụng công nghệ tự phục vụ tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud), chuỗi khối (Blockchain) và Internet vạn vật (IoT) làm biến đổi căn bản cấu trúc vận hành của ngành tài chính - ngân hàng. Tại Việt Nam, đổi mới công nghệ trở thành định hướng chiến lược của các ngân hàng thương mại (NHTM) nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm bớt sự phụ thuộc vào các phòng giao dịch truyền thống và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành nhiều chính sách điều hành quan trọng như Kế hoạch thực hiện Chiến lược Quốc gia về Kinh tế số và Xã hội số giai đoạn đến 2025 - định hướng 2030, Quyết định số 1097/QĐ-NHNN năm 2022 về Kế hoạch Chuyển đổi số ngành Ngân hàng, thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho FinTech, định hướng khoảng 500.000 tỷ đồng tín dụng vào các dự án hạ tầng số trọng điểm, cùng các quy định bảo mật bắt buộc như xác thực sinh trắc học khi mở tài khoản và cấm sử dụng biệt danh giao dịch.

Về mặt lý thuyết, việc duy trì dịch vụ tự phục vụ chất lượng cao là nền tảng để giữ chân khách hàng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào việc chấp nhận công nghệ ở giai đoạn ban đầu, hoặc phân tích riêng lẻ chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử nói chung. Khoảng trống nghiên cứu xuất hiện khi thiếu vắng một mô hình toàn diện đánh giá đồng thời tác động của năng lực đổi mới công nghệ của ngân hàng và dịch vụ dựa trên công nghệ thông tin (CNTT) đến hành vi tiếp tục sử dụng công nghệ tự phục vụ thông qua các yếu tố chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và vai trò điều tiết của giá trị cảm nhận trong bối cảnh thực tế tại các NHTM Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích mức độ tác động của sự đổi mới công nghệ và dịch vụ dựa trên công nghệ thông tin đến hành vi tiếp tục sử dụng công nghệ tự phục vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho nhà quản lý.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các công trình liên quan đến đổi mới công nghệ, dịch vụ dựa trên CNTT, chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ, sự hài lòng, giá trị cảm nhận, ý định và hành vi tiếp tục sử dụng.
    2. Xác định và đo lường tác động của sự đổi mới công nghệ và dịch vụ dựa trên CNTT đến các thành phần của chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ.
    3. Phân tích tác động của các thành phần chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ đến sự hài lòng của khách hàng.
    4. Kiểm định tác động của sự hài lòng đến ý định tiếp tục sử dụng và tác động của ý định tiếp tục sử dụng đến hành vi tiếp tục sử dụng thực tế.
    5. Đánh giá vai trò điều tiết của giá trị cảm nhận trong mối quan hệ giữa sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng, cùng vai trò trung gian của các yếu tố chất lượng dịch vụ.
    6. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và thúc đẩy hành vi tiếp tục sử dụng công nghệ tự phục vụ tại các NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Sự đổi mới công nghệ và dịch vụ dựa trên CNTT có tác động như thế nào đến các yếu tố của chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ tại các NHTM Việt Nam?
  2. Các yếu tố của chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ tác động ra sao đến sự hài lòng của khách hàng?
  3. Sự hài lòng tác động như thế nào đến ý định tiếp tục sử dụng công nghệ tự phục vụ của khách hàng?
  4. Ý định tiếp tục sử dụng tác động như thế nào đến hành vi tiếp tục sử dụng công nghệ tự phục vụ?
  5. Giá trị cảm nhận đóng vai trò điều tiết như thế nào đối với mối quan hệ giữa sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng?
  6. Các yếu tố chất lượng dịch vụ đóng vai trò trung gian như thế nào giữa đổi mới công nghệ, dịch vụ dựa trên CNTT và sự hài lòng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của sự đổi mới công nghệ và dịch vụ dựa trên công nghệ thông tin đến hành vi tiếp tục sử dụng công nghệ tự phục vụ tại các ngân hàng thương mại.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng từ 18 tuổi trở lên đang sử dụng các dịch vụ ngân hàng tự phục vụ (như ATM, ngân hàng di động, ngân hàng điện tử, chatbot tự động) tại các NHTM ở Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các ngân hàng thương mại hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng hoạt động giai đoạn 2020 - 2024; số liệu khảo sát được thu thập và phân tích phục vụ bảo vệ luận án vào tháng 01 năm 2026.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu chuyên ngành liên quan đến các cấu phần của đề tài:

  • Khái niệm và các kênh công nghệ tự phục vụ (SST): Meuter và cộng sự (2000) định nghĩa công nghệ tự phục vụ là giao diện công nghệ cho phép người dùng tự tiếp cận và thực hiện dịch vụ mà không có sự hiện diện của nhân viên tiếp xúc trực tiếp. Gunawardana và cộng sự (2015) xác định hệ thống tự phục vụ trong ngân hàng bao gồm máy rút tiền tự động (ATM), ngân hàng di động (mobile banking), ngân hàng trực tuyến (internet banking) và chatbot tự động.
  • Chất lượng dịch vụ và lợi thế cạnh tranh: Parasuraman và cộng sự (2005) nghiên cứu các thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ điện tử và vai trò của các kênh giao dịch thay thế. Zagel (2015) cho rằng việc duy trì tiêu chuẩn dịch vụ vượt trội là chiến lược cốt lõi để các định chế tài chính xây dựng lợi thế cạnh tranh và hạn chế việc khách hàng chuyển sang đối thủ.
  • Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ tự phục vụ và sự hài lòng: Các công trình thực nghiệm của Iqbal và cộng sự (2018), Stevano và cộng sự (2018), Othman và cộng sự (2020), Maune (2022), Thuwaini và cộng sự (2022) đều khẳng định chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Các mô hình chấp nhận và hành vi người dùng: Davis (1986) phát triển Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) dựa trên nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng; Fishbein và Ajzen (1975) đề xuất Thuyết hành động hợp lý (TRA); Venkatesh và cộng sự (2003) xây dựng Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT); cùng với Mô hình xác nhận - kỳ vọng (ECM) về hành vi sau khi áp dụng.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

Mặc dù các tài liệu trước đây đã làm rõ từng mối quan hệ đơn lẻ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, phần lớn mới dừng lại ở việc đo lường ý định chấp nhận ban đầu. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống học thuật bằng cách:

  1. Đặt năng lực đổi mới công nghệ (DM) và việc triển khai dịch vụ dựa trên CNTT (DV) của ngân hàng làm tiền đề tác động đến 4 khía cạnh chất lượng dịch vụ tự phục vụ cụ thể (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự bảo mật, Chức năng).
  2. Kết nối mối quan hệ liên hoàn từ chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng (HL), từ sự hài lòng đến ý định tiếp tục sử dụng (YD), và từ ý định đến hành vi tiếp tục sử dụng thực tế (HV).
  3. Đánh giá vai trò điều tiết của giá trị cảm nhận (GT) đối với đường dẫn tác động từ sự hài lòng đến ý định tiếp tục sử dụng, tạo nên một mô hình giải thích tương đối hoàn chỉnh trong bối cảnh thị trường ngân hàng Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên nền tảng của các lý thuyết quản trị và hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capabilities) của Teece và cộng sự (1997): Giải thích khả năng của doanh nghiệp trong việc tích hợp, xây dựng và tái cấu trúc các nguồn lực công nghệ nội bộ và bên ngoài để thích ứng với môi trường kinh doanh số hóa.
  • Mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng: Đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên những gì khách hàng nhận được và cách thức dịch vụ được cung ứng.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Nền tảng xem xét mối quan hệ giữa nhận thức, thái độ dẫn tới ý định hành vi và hành vi thực tế.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1986) & UTAUT của Venkatesh và cộng sự (2003): Cung cấp các tiêu chí giải thích hành vi người dùng đối với các hệ thống CNTT.
  • Mô hình Xác nhận - Kỳ vọng (ECM): Giải thích sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng của người dùng sau khi đã trải nghiệm thực tế sản phẩm công nghệ.

Hệ thống khái niệm và biến số nghiên cứu

  1. Sự đổi mới công nghệ (DM): Khả năng cập nhật, cải tiến và ứng dụng các giải pháp kỹ thuật mới vào hệ thống ngân hàng.
  2. Dịch vụ dựa trên CNTT (DV): Mức độ tiện ích, đa dạng và đồng bộ của các sản phẩm tài chính được cung cấp qua hạ tầng số.
  3. Chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ (CLDV): Được đo lường qua 4 thành phần:
    • Sự tin cậy (TC): Mức độ chính xác, ổn định và thực hiện đúng cam kết trong giao dịch.
    • Khả năng đáp ứng (DU): Tốc độ xử lý giao dịch và hỗ trợ người dùng kịp thời.
    • Sự bảo mật (BM): Bảo vệ dữ liệu cá nhân, tài khoản và an toàn giao dịch.
    • Chức năng (CN): Tính đầy đủ, dễ thao tác và sự hữu ích của các tính năng tự phục vụ.
  4. Sự hài lòng (HL): Cảm xúc thỏa mãn của khách hàng sau khi trải nghiệm dịch vụ.
  5. Ý định tiếp tục sử dụng (YD): Kế hoạch chủ quan của khách hàng về việc duy trì sử dụng kênh tự phục vụ trong tương lai.
  6. Hành vi tiếp tục sử dụng (HV): Hành động thực tế, tần suất và mức độ gắn bó sử dụng công nghệ tự phục vụ.
  7. Giá trị cảm nhận (GT): Đánh giá tổng thể của khách hàng giữa lợi ích nhận được và chi phí/công sức bỏ ra.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:

Giai đoạn nghiên cứu Phương pháp & Kỹ thuật Quy mô mẫu Mục đích thực hiện
Nghiên cứu định tính Phỏng vấn sâu chuyên gia, thảo luận nhóm tập trung Các chuyên gia ngành ngân hàng Hiệu chỉnh, bổ sung các khái niệm; chuyển ngữ thang đo gốc; hoàn thiện bảng khảo sát sơ bộ
Định lượng sơ bộ Khảo sát bằng bảng câu hỏi; kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA trên SPSS $N = 154$ khách hàng Đánh giá độ tin cậy thang đo, loại biến quan sát không đạt chuẩn, hoàn thiện thang đo chính thức
Định lượng chính thức Khảo sát trực tiếp và trực tuyến; phân tích PLS-SEM trên SmartPLS và SPSS $N = 577$ khách hàng từ 18 tuổi trở lên Kiểm định mô hình đo lường, mô hình cấu trúc, kiểm định 17 giả thuyết, vai trò điều tiết và trung gian

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài từ góc độ thực tiễn và lý thuyết. Về mặt thực tiễn, số liệu thống kê từ NHNN trong giai đoạn 2020 - 2024 minh chứng sự thay đổi mạnh mẽ trong hành vi thanh toán của người dân Việt Nam sang các kênh tự phục vụ.

Chỉ tiêu thanh toán Năm 2020 Năm 2024
Giao dịch qua Internet (số lượt/món) 475,3 triệu lượt Hơn 3 tỷ món
Giá trị giao dịch qua Internet Khoảng 27,7 triệu tỷ đồng Trên 78 triệu tỷ đồng
Giao dịch qua điện thoại di động 1.182 triệu lượt Hơn 12 tỷ giao dịch
Giá trị giao dịch qua điện thoại di động Khoảng 12,6 triệu tỷ đồng Gần 74 triệu tỷ đồng
Giao dịch qua kênh ATM Không nêu cụ thể 2020 846 triệu lượt
Tổng thanh toán không dùng tiền mặt - 17,7 tỷ giao dịch (295 triệu tỷ đồng)

Nhiều ngân hàng tại Việt Nam đạt tỷ lệ trên 90% giao dịch thực hiện hoàn toàn trên kênh số. Tác giả thiết lập hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 phân tích chuyên sâu các lý thuyết nền tảng (Năng lực động, TRA, TAM, UTAUT, ECM, lý thuyết chất lượng dịch vụ kỹ thuật - chức năng). Trên cơ sở tổng hợp tài liệu, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 8 khái niệm chính và 17 giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  • Tác động của Sự đổi mới công nghệ (DM) đến 4 yếu tố CLDV (Sự tin cậy - TC, Khả năng đáp ứng - DU, Sự bảo mật - BM, Chức năng - CN) và Sự hài lòng (HL).
  • Tác động của Dịch vụ dựa trên CNTT (DV) đến 4 yếu tố CLDV (TC, DU, BM, CN) và HL.
  • Tác động của 4 yếu tố CLDV (TC, DU, BM, CN) đến HL.
  • Tác động của HL đến Ý định tiếp tục sử dụng (YD), và YD đến Hành vi tiếp tục sử dụng (HV).
  • Vai trò điều tiết của Giá trị cảm nhận (GT) đối với tác động của HL lên YD.
  • Vai trò trung gian của các yếu tố chất lượng dịch vụ giữa các tiền tố (DM, DV) và biến kết quả (HL).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày quy trình nghiên cứu chi tiết:

  • Xây dựng thang đo gốc và tiến hành chuyển ngữ từ các nghiên cứu quốc tế sang tiếng Việt cho 10 nhóm biến (Bảng 3.1 đến Bảng 3.10).
  • Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm chuyên gia để điều chỉnh từ ngữ cho phù hợp với môi trường ngân hàng Việt Nam, hình thành Bảng 3.11.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ với mẫu $N = 154$ (Bảng 3.12). Phân tích hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.13 và Bảng 3.14) và EFA (Bảng 3.15 và Bảng 3.16) để sàng lọc biến rác, hoàn thiện thang đo chính thức (Bảng 3.17).
  • Thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức với mẫu $N = 577$, quy trình thu thập dữ liệu và xác định kỹ thuật phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS và SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 mở đầu bằng việc phân tích thực trạng hoạt động và việc ứng dụng công nghệ của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2020 - 2024 (Bảng 4.1). Tiếp theo, tác giả trình bày kết quả phân tích dữ liệu định lượng chính thức từ 577 người trả lời:

  • Đánh giá mô hình đo lường: Hệ số tải ngoài (outer loading) của các biến quan sát đều đạt chuẩn; kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (CR); kiểm định tính hội tụ (AVE) và tính phân biệt (Fornell-Larcker/HTMT); kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai nội tại (Inner VIF).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Phân tích hệ số xác định $R^2$, mức độ ảnh hưởng $f^2$, và năng lực dự báo $Q^2$ của các biến phụ thuộc.
  • Kiểm định giả thuyết: Toàn bộ 17 giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê.
  • Kiểm định vai trò điều tiết và trung gian: Giá trị cảm nhận (GT) đóng vai trò điều tiết tăng cường tác động của HL lên YD. Các yếu tố chất lượng dịch vụ đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê giữa DM, DV và HL.
  • Kiểm định sự khác biệt: Kiểm định T-test và ANOVA cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi tiếp tục sử dụng theo các đặc điểm nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn và mức thu nhập.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm lược xu hướng đổi mới công nghệ trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đồng thời đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực cho nhà quản trị ngân hàng dựa trên kết quả nghiên cứu:

  • Hàm ý đối với sự đổi mới công nghệ (DM) và dịch vụ dựa trên CNTT (DV).
  • Hàm ý nâng cao từng khía cạnh chất lượng dịch vụ tự phục vụ (sự tin cậy, khả năng đáp ứng, bảo mật, chức năng).
  • Hàm ý gia tăng giá trị cảm nhận (GT) cho khách hàng.
  • Hàm ý phân khúc khách hàng theo độ tuổi và giới tính để tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng.
  • Nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển đề tài tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả kiểm định các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu đề xuất 17 giả thuyết và kết quả phân tích PLS-SEM cho thấy tất cả 17 giả thuyết đều được chấp nhận:

Nhóm mối quan hệ Kết quả kiểm định Ý nghĩa thống kê
Đổi mới công nghệ (DM) $\rightarrow$ Các yếu tố CLDV (TC, DU, BM, CN) Chấp nhận Tác động tích cực
Dịch vụ dựa trên CNTT (DV) $\rightarrow$ Các yếu tố CLDV (TC, DU, BM, CN) Chấp nhận Tác động tích cực
Các yếu tố CLDV (TC, DU, BM, CN) $\rightarrow$ Sự hài lòng (HL) Chấp nhận Tác động tích cực
Sự hài lòng (HL) $\rightarrow$ Ý định tiếp tục sử dụng (YD) Chấp nhận Tác động tích cực
Ý định tiếp tục sử dụng (YD) $\rightarrow$ Hành vi tiếp tục sử dụng (HV) Chấp nhận Tác động tích cực
Vai trò điều tiết của Giá trị cảm nhận (GT) lên mối quan hệ HL $\rightarrow$ YD Chấp nhận Điều tiết tăng cường
Vai trò trung gian của các yếu tố CLDV (DM/DV $\rightarrow$ CLDV $\rightarrow$ HL) Chấp nhận Có vai trò trung gian

Những đóng góp mới của luận án

  • Về mặt lý luận:

    • Luận án xây dựng và kiểm định thành công khung mô hình lý thuyết tích hợp giữa Lý thuyết Năng lực động, TAM, UTAUT và ECM trong bối cảnh dịch vụ ngân hàng tự phục vụ tại thị trường mới nổi.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu khi chuyển dịch từ việc xem xét "ý định sử dụng" đơn thuần sang đo lường "hành vi tiếp tục sử dụng thực tế" (HV).
    • Làm rõ cơ chế tác động đa tầng: đổi mới công nghệ và dịch vụ dựa trên CNTT không tác động trực tiếp toàn bộ mà vận hành thông qua 4 thành phần chất lượng dịch vụ cụ thể để tạo ra sự hài lòng.
    • Xác nhận bằng chứng thực nghiệm về vai trò điều tiết của giá trị cảm nhận (GT) trong việc củng cố chuyển hóa từ sự hài lòng sang ý định tiếp tục sử dụng.
  • Về mặt thực tiễn:

    • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác từ 577 khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng tự phục vụ tại Việt Nam.
    • Đề xuất các giải pháp quản trị có tính ứng dụng cao cho ban điều hành các NHTM trong việc phân bổ vốn đầu tư hạ tầng CNTT, hoàn thiện tính năng an toàn bảo mật, chuẩn hóa giao diện vận hành và xây dựng các chính sách ưu đãi giá trị nhằm giữ chân khách hàng trên kênh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu

Theo nội dung luận án trình bày, công trình còn tồn tại một số giới hạn nhất định:

  1. Phương pháp chọn mẫu: Mặc dù cỡ mẫu đạt 577 khách hàng, phương pháp thu thập dữ liệu vẫn mang tính thuận tiện, có thể chưa bao phủ đồng đều toàn bộ các nhóm khách hàng ở mọi vùng địa lý trên cả nước.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Nghiên cứu được thực hiện tại một thời điểm (cross-sectional design), phản ánh nhận thức và hành vi của khách hàng trong giai đoạn hiện tại, chưa theo dõi được sự biến đổi hành vi qua một chuỗi thời gian dài (longitudinal).
  3. Phạm vi công nghệ: Tập trung vào các dịch vụ ngân hàng tự phục vụ phổ biến; chưa đi sâu vào từng nền tảng công nghệ chuyên biệt mới nổi như các công cụ AI cá nhân hóa sâu hoặc trợ lý ảo thế hệ mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát với các phương pháp lấy mẫu xác suất tại nhiều tỉnh, thành phố khác nhau để tăng tính đại diện tổng thể.
  • Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) nhằm quan sát sự thay đổi hành vi tiếp tục sử dụng theo thời gian khi ngân hàng cập nhật các phiên bản công nghệ mới.
  • Bổ sung thêm các biến số điều tiết hoặc trung gian mới (như rủi ro cảm nhận, chi phí chuyển đổi, hoặc năng lực số của khách hàng) để tăng cường khả năng giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp căn cứ khoa học giúp các nhà lãnh đạo ngân hàng xác định thứ tự ưu tiên đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật, nâng cấp hệ thống phần mềm lõi (core-banking), hoàn thiện quy trình bảo mật sinh trắc học và tối ưu hóa tính năng tự phục vụ nhằm duy trì lượng người dùng trung thành.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước): Dữ liệu thực trạng và các đánh giá về thanh toán số giai đoạn 2020 - 2024 hỗ trợ việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm (sandbox FinTech) và các chính sách an toàn thông tin thanh toán.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng, quy trình chuẩn hóa thang đo chuyển ngữ, kỹ thuật phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS, cũng như cách thức thiết kế kiểm định mô hình trung gian và điều tiết trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án kiểm định bao nhiêu giả thuyết và kết quả kiểm định cụ thể ra sao?

Luận án đề xuất tổng cộng 17 giả thuyết nghiên cứu nhằm xem xét tác động của đổi mới công nghệ, dịch vụ dựa trên CNTT đến các thành phần chất lượng dịch vụ, sự hài lòng, ý định tiếp tục sử dụng và hành vi tiếp tục sử dụng. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc trên SmartPLS cho thấy toàn bộ 17 giả thuyết đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê.

2. Quy mô mẫu trong các giai đoạn nghiên cứu định lượng của luận án là bao nhiêu?

Luận án thực hiện nghiên cứu định lượng qua hai bước:

  • Bước định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 154 khách hàng để kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Bước định lượng chính thức: Thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 577 khách hàng từ 18 tuổi trở lên đang sử dụng các dịch vụ ngân hàng tự phục vụ tại các NHTM Việt Nam để phân tích mô hình PLS-SEM.

3. Số liệu thanh toán qua Internet và ngân hàng di động tại Việt Nam có sự thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2024?

Theo số liệu từ NHNN được luận án trích dẫn:

  • Năm 2020: Giao dịch qua Internet đạt 475,3 triệu lượt (trị giá 27,7 triệu tỷ đồng); giao dịch qua điện thoại di động đạt 1.182 triệu lượt (trị giá 12,6 triệu tỷ đồng).
  • Năm 2024: Giao dịch qua Internet tăng lên hơn 3 tỷ món (trị giá trên 78 triệu tỷ đồng); ngân hàng di động tăng lên hơn 12 tỷ giao dịch (trị giá gần 74 triệu tỷ đồng). Ngược lại, kênh ATM năm 2024 chỉ ghi nhận 846 triệu lượt giao dịch.

4. Biến Giá trị cảm nhận (GT) đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?

Giá trị cảm nhận (GT) được đưa vào mô hình với vai trò là biến điều tiết. Kết quả kiểm định thống kê xác nhận rằng giá trị cảm nhận đóng vai trò điều tiết tăng cường tác động tích cực của sự hài lòng (HL) đến ý định tiếp tục sử dụng (YD) của khách hàng.

5. Các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ trong luận án gồm những gì?

Chất lượng dịch vụ công nghệ tự phục vụ được đo lường thông qua 4 thành phần cụ thể:

  1. Sự tin cậy (TC)
  2. Khả năng đáp ứng (DU)
  3. Sự bảo mật (BM)
  4. Chức năng (CN)

Cả 4 yếu tố này đều chịu tác động tích cực từ sự đổi mới công nghệ (DM) và dịch vụ dựa trên CNTT (DV), đồng thời tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của người dùng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Tạ Thị Kiều Trang đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có căn cứ khoa học về tác động của đổi mới công nghệ và dịch vụ dựa trên công nghệ thông tin đến hành vi duy trì sử dụng công nghệ tự phục vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Bằng việc phối hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng với cỡ mẫu khảo sát chính thức 577 khách hàng, công trình đã xác thực 17 giả thuyết nghiên cứu, làm rõ chuỗi tác động từ các yếu tố công nghệ thông qua chất lượng dịch vụ, sự hài lòng, ý định và chuyển hóa thành hành vi tiếp tục sử dụng thực tế. Kết quả này không chỉ bổ sung cơ sở thực nghiệm cho các lý thuyết về hành vi công nghệ và năng lực động trong ngành tài chính mà còn cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho các NHTM Việt Nam trong quá trình phát triển bền vững các kênh ngân hàng số.