Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, chiến tranh thương mại và các căng thẳng địa chính trị quốc tế đang làm suy giảm tiến trình hợp tác quốc tế và làm gián đoạn các dòng chảy thương mại. Theo số liệu khảo sát rủi ro toàn cầu của Oxford Economics (2023), khoảng 36% doanh nghiệp nhận định căng thẳng địa chính trị là rủi ro hàng đầu ở thời điểm hiện tại và hơn 60% doanh nghiệp coi đây là mối lo ngại lớn nhất trong vòng 5 năm tới. Khảo sát của Bank of America Global Research cũng chỉ ra 89% chuyên gia quản lý quỹ đánh giá rủi ro địa chính trị đang ở trên mức bình thường. Những yếu tố bất ổn chính bao gồm xung đột quân sự giữa Nga và NATO, cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung, tấn công mạng, an ninh năng lượng, biến đổi khí hậu và xu hướng phi toàn cầu hóa.

Đối với khu vực châu Á, theo Diễn đàn Tài chính Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Finance Forum, 2023), các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp. Nhóm doanh nghiệp này có mức độ nhạy cảm cao trước các biến động vĩ mô do hạn chế về năng lực quản trị rủi ro dự án. Tại Việt Nam, với khoảng 800.000 doanh nghiệp đang hoạt động (trong đó DNNVV chiếm trên 98%, đóng góp 45% GDP, 31% tổng thu ngân sách và thu hút hơn 5 triệu lao động), rủi ro địa chính trị gia tăng đặt ra áp lực lớn đến các quyết định quản trị và chính sách đầu tư. Trong khi các nghiên cứu thực nghiệm về vấn đề này tại thị trường Việt Nam còn rất hạn chế, đề tài "Tác động của rủi ro địa chính trị đến đầu tư của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm lượng hóa tác động này và đề xuất giải pháp ứng phó.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là đánh giá tác động của rủi ro địa chính trị đến hoạt động đầu tư (chi tiêu vốn) của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE; từ đó đề xuất khuyến nghị quản trị cho doanh nghiệp và hàm ý chính sách cho Chính phủ nhằm ổn định môi trường kinh doanh.

Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Rủi ro địa chính trị tác động như thế nào đến đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2009 – 2022?
  2. Các doanh nghiệp cần phải làm gì để giảm thiểu tác động của rủi ro địa chính trị đến hoạt động đầu tư của doanh nghiệp trong bối cảnh bất ổn hiện nay?
  3. Nhà nước và Chính phủ cần phải làm gì để hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước hoạt động ổn định trong giai đoạn rủi ro địa chính trị leo thang?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro địa chính trị đến hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính.
  • Phạm vi không gian: 358 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 14 năm, từ năm 2009 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên 3 lý thuyết nền tảng trong tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết quyền chọn thực (Real Options Theory - Myers, 1977; Bernanke, 1983; McDonald & Siegel, 1986): Hoạt động đầu tư có tính chất không thể đảo ngược (chi phí chìm). Khi sự không chắc chắn và rủi ro địa chính trị gia tăng, giá trị của "quyền chọn chờ đợi" (timing option) tăng lên, thúc đẩy doanh nghiệp trì hoãn hoặc cắt giảm chi tiêu vốn để chờ đợi thêm thông tin.
  • Lý thuyết bất cân xứng thông tin và Trật tự phân hạng (Asymmetric Information & Pecking Order Theory - Akerlof, 1970; Myers & Majluf, 1984): Trong giai đoạn biến động, khoảng cách thông tin giữa doanh nghiệp và nhà tài trợ bên ngoài nới rộng, làm tăng chi phí bù đắp rủi ro của nguồn vốn vay và vốn cổ phần phát hành mới. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng dòng tiền nội bộ và có xu hướng thu hẹp quy mô đầu tư dự án mới.
  • Động cơ tiết kiệm dự phòng (Precautionary Motive - Opler và cộng sự, 1999; Almeida và cộng sự, 2004; Han & Qiu, 2007): Doanh nghiệp chủ động tích lũy tiền mặt và tài sản thanh khoản cao để ứng phó với các cú sốc dòng tiền bất lợi và duy trì năng lực thực hiện các cơ hội đầu tư sinh lời trong tương lai.

Về phương pháp đo lường và nguồn dữ liệu:

  • Biến rủi ro địa chính trị (GPRVN & GPR): Sử dụng chỉ số rủi ro địa chính trị do Caldara và Iacoviello (2022) xây dựng, tính toán dựa trên tần suất xuất hiện các bài báo liên quan đến chiến tranh, khủng bố, căng thẳng quân sự và hạt nhân trên 10 tờ báo quốc tế lớn (Chicago Tribune, Financial Times, New York Times, Wall Street Journal, Washington Post...), chuẩn hóa giá trị trung bình bằng 100 giai đoạn 1985–2019.
  • Dữ liệu tài chính doanh nghiệp: Báo cáo tài chính của 358 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE được trích xuất từ cơ sở dữ liệu FiinPro.
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô và quản trị quốc gia: Trích xuất từ Chỉ số phát triển thế giới của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI) và Chỉ số tự do kinh tế của Quỹ Di sản (The Heritage Foundation).

Phương pháp xử lý và ước lượng kinh tế lượng:

  • Dữ liệu được xử lý sơ bộ qua Microsoft Excel và phân tích trên phần mềm STATA 17.
  • Kỹ thuật xử lý ngoại lai: Cắt lọc (winsorize/trim) ở mức 1% phân vị trên và dưới đối với tất cả các biến liên tục, tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng (Unbalanced Panel Data) gồm 4.513 quan sát.
  • Quy trình kiểm định mô hình gồm: Kiểm định nhân tử Lagrange Breusch – Pagan (lựa chọn giữa Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa REM và FEM), kiểm định Wooldridge (phát hiện tự tương quan bậc 1), kiểm định Modified Wald (phát hiện phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Durbin – Wu – Hausman (phát hiện hiện tượng nội sinh).
  • Phương pháp hồi quy chính: So sánh ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) và phương pháp mô men tổng quát (GMM) nhằm xử lý triệt để khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh của các biến số tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về đầu tư doanh nghiệp (phân loại theo cơ cấu tài sản gồm tài sản cố định, tài sản ngắn hạn, tài sản tài chính; phân loại theo mục đích và thời hạn đầu tư), vai trò của đầu tư đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Tác giả làm rõ khái niệm rủi ro địa chính trị theo định nghĩa của Caldara và Iacoviello (2022), Geopolitical Futures, S&P Global và giáo trình CFA (phân loại thành rủi ro sự kiện, rủi ro ngoại sinh, rủi ro chủ đề; cũng như các nhánh rủi ro chính trị, kinh tế, xã hội, pháp lý và an ninh mạng).

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước về tác động của rủi ro địa chính trị tới ba nhóm đối tượng: môi trường đầu tư vĩ mô (thị trường chứng khoán, tăng trưởng GDP, dòng vốn FDI); cơ hội đầu tư hàng hóa (thị trường dầu mỏ WTI, kim loại quý, tiền mã hóa); và hoạt động vi mô của doanh nghiệp (nắm giữ tiền mặt, M&A, nguy cơ mất khả năng thanh toán, ổn định hệ thống ngân hàng, chi tiêu R&D và đầu tư tài sản cố định). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về tác động trực tiếp của rủi ro địa chính trị đến chi tiêu vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại thị trường mới nổi Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập mô hình hồi quy dữ liệu bảng kế thừa từ nghiên cứu của Lê Anh Tuấn và Trần Phương Thảo (2021), Duchin và cộng sự (2010), An và cộng sự (2016):

$$CAPEXTA_{it+1} = \beta_0 + \beta_1 GPRVN_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 AGE_{it} + \beta_4 SALESGR_{it} + \beta_5 LEV_{it} + \beta_6 OANCF_{it} + \beta_7 ROE_{it} + \beta_8 RLW_{it} + \beta_9 INVF_{it} + \beta_{10} GDP_{it} + \alpha_{it} + \varepsilon_{it}$$

Hệ thống biến số và kỳ vọng dấu tác động được mô tả chi tiết trong bảng sau:

Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức Kỳ vọng dấu Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc
Đầu tư doanh nghiệp $CAPEXTA$ Chi phí vốn (Capital Expenditure) / Tổng tài sản năm $t+1$ FiinPro
Biến độc lập
Rủi ro địa chính trị $GPRVN$ Chỉ số rủi ro địa chính trị trung bình năm của Việt Nam (-) Caldara & Iacoviello
Biến kiểm soát cấp doanh nghiệp
Quy mô doanh nghiệp $SIZE$ Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) (+) FiinPro
Tuổi doanh nghiệp $AGE$ Logarit tự nhiên của số năm hoạt động ($\ln(\text{Age})$) (-) FiinPro
Tăng trưởng doanh thu $SALESGR$ Tỷ lệ phần trăm thay đổi doanh thu thuần (+) FiinPro
Đòn bẩy tài chính $LEV$ Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản (-) FiinPro
Dòng tiền hoạt động $OANCF$ Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) / Tổng tài sản (+) FiinPro
Hiệu quả sinh lời $ROE$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu (+) FiinPro
Biến kiểm soát cấp quốc gia
Chỉ số pháp quyền $RLW$ Chỉ số đo lường chất lượng thực thi pháp luật và hợp đồng (-2.5 đến 2.5) (+) Kaufmann et al. / World Bank
Chỉ số tự do đầu tư $INVF$ Điểm đánh giá mức độ tự do luân chuyển vốn đầu tư (0 đến 100) (+) The Heritage Foundation
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (+) World Bank (WDI)

Chương này xây dựng hệ thống 12 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{12}$), trong đó nhấn mạnh giả thuyết $H_1$ (GPRVN tác động tiêu cực đến đầu tư), $H_{11}$ (Dự trữ tiền mặt đóng vai trò giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro địa chính trị) và $H_{12}$ (Rủi ro địa chính trị toàn cầu có tác động tích cực đến đầu tư trong nước do hiệu ứng dịch chuyển dòng vốn quốc tế).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê, kiểm định chẩn đoán và ước lượng mô hình:

  • Thống kê mô tả (N = 4.513 quan sát): Biến đầu tư doanh nghiệp ($CAPEXTA$) có giá trị trung bình là 5,0639% (độ lệch chuẩn 6,36%), trong đó các doanh nghiệp ngành sản xuất, xây dựng và vận tải có tỷ lệ chi tiêu vốn cao nhất (lên tới 34,4062%), nhóm ngành giải trí và bán buôn đạt thấp nhất (1% - 3%). Chỉ số $GPRVN$ trung bình đạt 71,4210 (dao động từ mức thấp nhất năm 2011 đến mức cao nhất 155 vào năm 2022). Quy mô tài sản ($SIZE$) trung bình đạt 28,0521 (cao nhất là Tập đoàn Vingroup năm 2022, thấp nhất là CTCP Sao Thái Dương năm 2013). Đòn bẩy tài chính ($LEV$) cao nhất thuộc về CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO năm 2014. Tăng trưởng doanh thu cao nhất ghi nhận tại CTCP Victory Capital (504% năm 2009).
  • Phân tích tương quan Pearson: Hệ số tương quan giữa $GPRVN$ và $CAPEXTA$ là $-0,2819$ (có ý nghĩa thống kê ở mức 1%), xác nhận bằng chứng sơ bộ về tác động nghịch chiều giữa rủi ro địa chính trị và đầu tư doanh nghiệp. Phần lớn hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều ở mức thấp (< 0,8), loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật:
Tên kiểm định Giả thuyết $H_0$ Giá trị thống kê kiểm định Giá trị $p$-value Kết luận lựa chọn / Khuyết tật
Breusch & Pagan LM Mô hình Pooled OLS phù hợp $\text{Chibar}^2(01) = 1619,95$ $0,0000$ Bác bỏ $H_0$, chọn mô hình REM
Hausman Test Mô hình REM phù hợp $\text{Chi}^2(11) = 62,27$ $0,0000$ Bác bỏ $H_0$, chọn mô hình FEM
Wooldridge Test Không có tự tương quan bậc 1 $F(1, 357) = 76,027$ $0,0000$ Bác bỏ $H_0$, mô hình mắc tự tương quan bậc 1
Modified Wald Test Phương sai phần dư đồng nhất $\text{Chi}^2(358) = 5,8 \times 10^5$ $0,0000$ Bác bỏ $H_0$, mô hình mắc phương sai thay đổi
Durbin – Wu – Hausman Biến số không mắc hiện tượng nội sinh Có ý nghĩa thống kê $< 0,05$ Mô hình có hiện tượng nội sinh
  • Kết quả hồi quy và so sánh mô hình: Do mô hình FEM đồng thời vi phạm giả định về tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và nội sinh, tác giả tiến hành ước lượng FGLS và GMM. Kết quả chứng minh phương pháp GMM vượt trội hơn FGLS trong việc khắc phục hiện tượng nội sinh. Rủi ro địa chính trị tại Việt Nam ($GPRVN$) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến chi tiêu đầu tư doanh nghiệp ($CAPEXTA$). Biến tương tác giữa tiền mặt và $GPRVN$ mang dấu dương, khẳng định doanh nghiệp có mức dự trữ tiền mặt cao sẽ giảm bớt được tác động tiêu cực của rủi ro địa chính trị lên đầu tư. Rủi ro địa chính trị toàn cầu ($GPR$) cho thấy mối quan hệ cùng chiều với đầu tư doanh nghiệp trong nước.

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị

Chương 4 đúc kết các kết luận thực nghiệm chính, đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp ứng phó:

  • Đối với doanh nghiệp: Xây dựng chính sách quản trị thanh khoản chủ động, duy trì tỷ lệ dự trữ tiền mặt an toàn nhằm đóng vai trò bộ đệm chống sốc; đa dạng hóa chuỗi cung ứng và thị trường đầu vào - đầu ra; sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa biến động giá hàng hóa và tỷ giá; linh hoạt điều chỉnh tiến độ giải ngân các dự án đầu tư có tính bất định cao.
  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Chính phủ: Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và môi trường chính trị; nâng cao chất lượng thực thi thể chế và chỉ số pháp quyền ($RLW$); đẩy mạnh cải cách thủ tục đầu tư và chỉ số tự do đầu tư ($INVF$); phát triển thị trường vốn đa dạng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn tài trợ chi phí hợp lý trong các giai đoạn rủi ro leo thang.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể như sau:

  • Kết quả thực nghiệm:
    • Chứng minh rủi ro địa chính trị tại Việt Nam ($GPRVN$) tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến quy mô đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2009–2022.
    • Khẳng định vai trò điều tiết của việc nắm giữ tiền mặt: Dự trữ tiền mặt dồi dào giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể mức độ sụt giảm đầu tư khi rủi ro địa chính trị gia tăng.
    • Phân định rõ tác động đa chiều giữa rủi ro địa chính trị quốc gia ($GPRVN$ tác động tiêu cực) và rủi ro địa chính trị toàn cầu ($GPR$ có tác động tích cực do tính chất điểm đến trú ẩn của dòng vốn quốc tế trong ngắn hạn).
    • Làm rõ chiều hướng tác động của các yếu tố kiểm soát: Quy mô tài sản ($SIZE$), dòng tiền kinh doanh ($OANCF$), tăng trưởng doanh thu ($SALESGR$), chỉ số pháp quyền ($RLW$), tự do đầu tư ($INVF$) và tăng trưởng $GDP$ thúc đẩy đầu tư; trong khi đòn bẩy tài chính ($LEV$) và tuổi đời doanh nghiệp ($AGE$) có xu hướng kiềm chế chi tiêu vốn.
  • Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn:
    • Là một trong những công trình thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam kiểm định định lượng tác động của rủi ro địa chính trị đến quyết định đầu tư ở cấp độ vi mô doanh nghiệp.
    • Đóng góp về mặt phương pháp luận kinh tế lượng khi so sánh thực nghiệm giữa phương pháp FGLS và GMM, chứng minh tính phù hợp vượt trội của mô hình GMM trong việc xử lý triệt để hiện tượng nội sinh đối với dữ liệu bảng tài chính tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 358 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE, chưa bao quát các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HNX, UPCoM cũng như khối doanh nghiệp chưa niêm yết và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Khung dữ liệu kết thúc ở năm tài chính 2022, chưa cập nhật các diễn biến địa chính trị phức tạp phát sinh trong giai đoạn 2023–2024.
  • Hạn chế về chỉ số đo lường: Chỉ số rủi ro địa chính trị được tính gộp chung theo phương pháp từ khóa báo chí quốc tế, chưa phân tách chi tiết tác động riêng lẻ của từng loại hình rủi ro (như rủi ro an ninh mạng, rủi ro cấm vận thương mại, rủi ro xung đột quân sự khu vực).

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng tập mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam và phân tầng so sánh chi tiết theo từng phân ngành kinh tế (bất động sản, sản xuất công nghiệp, logistics, năng lượng).
  • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và phân rã chỉ số rủi ro địa chính trị thành các chỉ số thành phần (rủi ro đe dọa địa chính trị - GPRT và rủi ro hành động địa chính trị - GPRA) nhằm đánh giá tác động phi đối xứng.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về kinh tế lượng dữ liệu bảng, quy trình thực hiện chuỗi kiểm định chẩn đoán (Breusch-Pagan, Hausman, Wooldridge, Modified Wald, Durbin-Wu-Hausman) và kỹ thuật ước lượng GMM trên phần mềm STATA 17.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa về chỉ số rủi ro địa chính trị (Caldara & Iacoviello) gắn với các chỉ số vĩ mô của World Bank và Heritage Foundation tại Việt Nam.
  • Giám đốc tài chính (CFO), chuyên viên phân tích đầu tư và nhà quản trị rủi ro doanh nghiệp: Cung cấp bằng chứng định lượng hỗ trợ việc xây dựng chính sách dự trữ tiền mặt tối ưu, lập kế hoạch chi tiêu vốn (CAPEX) và quản trị rủi ro vĩ mô trong các thời kỳ bất ổn địa chính trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số rủi ro địa chính trị của Việt Nam (GPRVN) trong khóa luận được đo lường bằng phương pháp nào?
Chỉ số $GPRVN$ được trích xuất từ bộ dữ liệu của Caldara và Iacoviello (2022), tính toán bằng tỷ lệ tần suất các bài báo có chứa các từ khóa liên quan đến căng thẳng chính trị, chiến tranh, xung đột quân sự, hạt nhân và khủng bố trên tổng số bài viết hàng tháng của 10 nhật báo quốc tế uy tín, sau đó được chuẩn hóa thành chuỗi chỉ số có giá trị trung bình bằng 100 giai đoạn 1985–2019 và tính trung bình cho 12 tháng của năm tài chính.

2. Quy mô mẫu nghiên cứu và tiêu chí làm sạch dữ liệu của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu báo cáo tài chính từ phần mềm FiinPro của 358 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2009–2022. Để loại bỏ tác động của các giá trị ngoại lai, tác giả sử dụng STATA để cắt lọc (trim) 1% giá trị ở hai đầu phân phối của tất cả các biến liên tục, thu được bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 4.513 quan sát.

3. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng GMM thay vì OLS, FEM, REM hay FGLS?
Qua các bước kiểm định thống kê, mô hình dữ liệu bảng vi phạm các giả định kinh tế lượng cơ bản: kiểm định Breusch-Pagan chọn REM ($p=0,0000$), kiểm định Hausman chọn FEM ($p=0,0000$), nhưng kiểm định Wooldridge ($p=0,0000$) và Modified Wald ($p=0,0000$) phát hiện mô hình FEM mắc đồng thời khuyết tật tự tương quan bậc 1 và phương sai sai số thay đổi. Đồng thời kiểm định Durbin-Wu-Hausman xác nhận có hiện tượng nội sinh. Do đó, phương pháp GMM được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc xử lý đồng thời cả ba khuyết tật trên.

4. Khóa luận giải thích như thế nào về cơ chế dự trữ tiền mặt giúp doanh nghiệp đối phó với rủi ro địa chính trị?
Dựa trên lý thuyết động cơ tiết kiệm dự phòng (Precautionary Motive), trong giai đoạn rủi ro địa chính trị leo thang, chi phí huy động vốn bên ngoài tăng cao và dòng tiền kinh doanh trở nên biến động. Việc nắm giữ lượng tiền mặt dồi dào đóng vai trò như một nguồn vốn nội bộ an toàn, giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản, giảm phụ thuộc vào tín dụng bên ngoài và bảo đảm nguồn lực tài chính để không phải hủy bỏ các dự án đầu tư có giá trị hiện tại ròng (NPV) dương.

5. Kết quả thống kê mô tả cho thấy ngành nào có mức chi tiêu đầu tư vốn (CAPEXTA) cao nhất và thấp nhất trên sàn HOSE?
Tỷ lệ chi tiêu đầu tư trung bình của toàn mẫu đạt 5,0639% tổng tài sản. Các doanh nghiệp chi tiêu đầu tư dài hạn nhiều nhất thuộc các ngành thâm dụng tài sản như sản xuất, xây dựng và vận tải (với mức chi tiêu vốn cao nhất lên tới 34,4062% tổng tài sản). Ngược lại, các doanh nghiệp thuộc ngành nghệ thuật, vui chơi giải trí và bán buôn có tỷ lệ chi tiêu đầu tư thấp nhất, với giá trị trung bình lần lượt chỉ khoảng 1% và 3% tổng tài sản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Nam Phong đã phân tích thực nghiệm tác động của rủi ro địa chính trị đến hoạt động đầu tư của 358 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2009–2022 bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng GMM. Kết quả nghiên cứu khẳng định rủi ro địa chính trị trong nước gây suy giảm đáng kể chi tiêu vốn của doanh nghiệp, đồng thời làm rõ vai trò đệm giảm sốc quan trọng của chính sách dự trữ tiền mặt trong việc duy trì năng lực đầu tư. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng khoa học chuẩn xác, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược tài chính doanh nghiệp cũng như xây dựng chính sách điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam.