Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các nghiên cứu kinh tế học phát triển từ thập niên 1990, các yếu tố thể chế và chính trị ngày càng nhận được sự quan tâm sâu sắc nhằm giải thích khoảng cách phát triển giữa các quốc gia. Ban đầu, các nhà nghiên cứu tập trung vào thể chế chính trị và mức độ dân chủ. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về mối liên hệ trực tiếp giữa thể chế chính trị và hiệu quả kinh tế. Thực tế đó thúc đẩy việc chuyển hướng nghiên cứu sang tính ổn định chính trị và mức độ bất trắc chính trị, bởi các chủ thể kinh tế luôn đưa ra quyết định dựa trên dự báo và kỳ vọng dài hạn.

Bất ổn chính trị gia tăng sẽ thúc đẩy rủi ro chính trị và rủi ro địa chính trị, gây tác động trực tiếp lẫn gián tiếp lên cả khu vực kinh tế thực và hệ thống tài chính. Đối với khu vực ngân hàng thương mại, các cú sốc địa chính trị tác động đồng thời từ cả phía cung lẫn phía cầu: rủi ro gia tăng đẩy mặt bằng lãi suất lên cao, làm tăng chi phí vốn của ngân hàng, đồng thời làm tăng chi phí vay vốn và suy giảm nhu cầu tín dụng từ các doanh nghiệp và hộ gia đình. Điển hình như sự kiện Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu (Brexit) khiến GDP nước này sụt giảm 0,6% (Shankleman & Ross, 2018), hay sự gia tăng bất ổn chính trị tại Thái Lan giai đoạn 2006–2019 gây biến động mạnh và tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế (Luangaram & Sethapramote, 2018).

Tại các thị trường mới nổi, hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính và lưu thông tiền tệ huyết mạch. Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ xem xét tác động của rủi ro địa chính trị lên thị trường chứng khoán, biến động dòng vốn hoặc các chỉ tiêu đơn lẻ mà bỏ qua việc lượng hóa cụ thể tác động của rủi ro này tới hiệu suất tổng thể của ngân hàng thương mại. Khóa luận tốt nghiệp "The impact of geopolitical risk on the performance of commercial banks in emerging countries" của tác giả Thái Thị Quỳnh Nga (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Đánh giá và lượng hóa tác động của rủi ro địa chính trị đến hiệu suất hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại tại các quốc gia có nền kinh tế mới nổi.
  2. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa rủi ro địa chính trị và hiệu suất hoạt động ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Rủi ro địa chính trị có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất hoạt động của các ngân hàng thương mại niêm yết tại các nền kinh tế mới nổi?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro địa chính trị đến hiệu suất hoạt động của ngân hàng thương mại tại các quốc gia mới nổi.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực nghiệm tác động của chỉ số rủi ro địa chính trị cấp quốc gia cùng các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA).
  • Phạm vi không gian: 18 quốc gia có nền kinh tế mới nổi trên toàn cầu theo phân loại của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) năm 2021, bao gồm: Argentina, Brazil, Chile, Trung Quốc, Colombia, Ai Cập, Hungary, Ấn Độ, Indonesia, Mexico, Malaysia, Philippines, Ba Lan, Nga, Ả Rập Xê Út, Nam Phi, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2021, trong đó mẫu phân tích thực nghiệm mô hình hồi quy tập trung vào giai đoạn 2012–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Địa chính trị và Rủi ro địa chính trị (Geopolitical Risk - GPR): Bắt nguồn từ khái niệm của Rudolf Kjellen đầu thế kỷ 20, địa chính trị xem xét các yếu tố vị trí địa lý, tài nguyên, dân số, quân sự, thương mại tác động đến chính sách đối ngoại. Nhằm lượng hóa yếu tố này, Caldara & Iacoviello (2018, 2022) đã xây dựng chỉ số GPR dựa trên tần suất xuất hiện của các bài báo liên quan đến căng thẳng địa chính trị, chiến tranh và khủng bố trên các nhật báo lớn (The New York Times, Chicago Tribune, The Washington Post).
  • Hiệu suất hoạt động của ngân hàng thương mại: Dựa trên nền tảng lý thuyết hiệu quả sản xuất của Farrell (1957) và Harward & Upton (1961), hiệu suất ngân hàng thể hiện năng lực tối ưu hóa chi phí đầu vào để tạo ra doanh thu và lợi nhuận đầu ra trong giới hạn an toàn vốn. Khóa luận sử dụng chỉ số Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) làm thước đo chuẩn mực đại diện cho hiệu suất hoạt động của ngân hàng (Elnahass et al., 2021; Abdelsalam et al., 2022).
  • Thị trường mới nổi (Emerging Markets): Các nền kinh tế đang trong quá trình công nghiệp hóa và tăng trưởng nhanh, hội nhập sâu vào thương mại và tài chính toàn cầu nhưng cơ sở hạ tầng tài chính và thể chế giám sát chưa hoàn thiện như các nước phát triển, dễ bị tổn thương trước các cú sốc dòng vốn và biến động địa chính trị.

Mô hình nghiên cứu và hệ thống biến số

Mô hình hồi quy đa biến dạng bảng được thiết lập như sau:

$$\text{Performance}{i,j,t} = \alpha + \beta_1 \text{GPRC}{j,t} + \beta_2 \text{ETA}{i,j,t} + \beta_3 \text{Size}{i,j,t} + \beta_4 \text{OCA}{i,j,t} + \beta_5 \text{LTA}{i,j,t} + \beta_6 \text{GDP}{j,t} + \beta_7 \text{INF}{j,t} + \epsilon_{i,j,t}$$

Trong đó: $i$ đại diện cho ngân hàng; $j$ đại diện cho quốc gia; $t$ đại diện cho năm; $\alpha$ là hệ số chặn; $\beta_1 \dots \beta_7$ là các hệ số hồi quy; $\epsilon_{i,j,t}$ là sai số ngẫu nhiên.

Ký hiệu Tên biến Đo lường Kỳ vọng Nguồn tham khảo
Biến phụ thuộc
$\text{ROA}$ Hiệu suất hoạt động Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản N/A Elnahass et al. (2021), Yalcinkaya et al. (2016)
Biến độc lập chính
$\text{GPRC}$ Rủi ro địa chính trị quốc gia Logarit tự nhiên của chỉ số GPR trung bình 12 tháng $-$ Alsagr et al. (2020), Caldara & Iacoviello (2022)
Biến kiểm soát vi mô
$\text{ETA}$ Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $+$ Elnahass et al. (2021), Berger (1995)
$\text{Size}$ Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản $+$ Elnahass et al. (2021), Chiorazzo et al. (2008)
$\text{OCA}$ Tỷ lệ chi phí hoạt động Chi phí hoạt động / Tổng tài sản $+$ / $-$ Koju, Koju & Wang (2018), Kosmidou et al. (2006)
$\text{LTA}$ Tỷ lệ cho vay Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản $+$ Koju et al. (2018), Nguyen Viet Hung (2008)
Biến kiểm soát vĩ mô
$\text{GDP}$ Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm $+$ Demir et al. (2021), Jiménez et al. (2014)
$\text{INF}$ Tỷ lệ lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hàng năm $+$ / $-$ Alsagr et al. (2020), Obstfeld (2012)

Dữ liệu và phương pháp xử lý

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Refinitiv; dữ liệu chỉ số rủi ro địa chính trị cấp quốc gia (GPRC) thu thập từ bộ dữ liệu của Caldara & Iacoviello (2022); dữ liệu vĩ mô (GDP, Lạm phát) thu thập từ chỉ số Phát triển Thế giới (World Development Indicators - WDI) của Ngân hàng Thế giới.
  • Phương pháp ước lượng: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) gồm 3.432 quan sát từ 356 ngân hàng thương mại niêm yết. Ba phương pháp ước lượng được áp dụng gồm: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  • Quy trình kiểm định mô hình:
    1. Kiểm định F (F-Test): Đánh giá sự phù hợp giữa mô hình FEM và Pooled OLS.
    2. Kiểm định Breusch - Pagan Lagrangian Multiplier: Đánh giá sự phù hợp giữa mô hình REM và Pooled OLS.
    3. Kiểm định Hausman: Lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
  • Công cụ thực hiện: Phần mềm kinh tế lượng Stata phiên bản 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: The urgency of the topic

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích tầm quan trọng của các yếu tố chính trị và thể chế đối với sự phát triển kinh tế từ sau thập niên 1990. Tác giả chỉ ra rằng rủi ro địa chính trị tạo nên sự bất định trong môi trường kinh doanh, làm suy giảm dự báo tài chính và thu hẹp khả năng tiếp cận vốn tín dụng. Chương này xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 18 nền kinh tế mới nổi, phạm vi thời gian (2010–2021), phương pháp luận và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature review

Chương 2 tổng quan toàn diện các cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm quốc tế về rủi ro địa chính trị, thị trường mới nổi và các nhân tố quyết định hiệu suất ngân hàng thương mại.

  • Lý thuyết về rủi ro địa chính trị: Phân tích chỉ số GPR của Caldara & Iacoviello (2018) và các bằng chứng thực nghiệm chứng minh tác động tiêu cực của GPR đến thị trường chứng khoán, đầu tư doanh nghiệp và dòng vốn quốc tế (Alsagr & Stefan, 2020; Salisu et al., 2022; Bouras et al., 2019).
  • Lý thuyết về hiệu suất hoạt động của ngân hàng: Tổng hợp các quan điểm đo lường qua ROA, ROE, NIM và các nghiên cứu về các nhân tố tác động nội tại (quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, thanh khoản, chi phí hoạt động) cùng nhân tố vĩ mô (GDP, lạm phát, cấu trúc thị trường) tại nhiều khu vực trên thế giới (Bourke, 1989; Dietrich & Wanzenried, 2009; Pasiouras & Kosmidou, 2007; Ong Tze San & Teh Boon Heng, 2013).
  • Thị trường mới nổi: Trình bày quá trình tự do hóa tài chính từ thập niên 1990, đặc trưng tăng trưởng cao đi kèm với sự nhạy cảm trước dòng vốn nóng (hot money) và sự thiếu hụt các cơ chế quản trị thị trường chặt chẽ so với các nền kinh tế phát triển.

Chapter 3: Research methods

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu định lượng, thiết kế mô hình kinh tế lượng và các giả thuyết nghiên cứu.

  • Giả thuyết chính được xây dựng: H0: Rủi ro địa chính trị làm suy giảm hiệu suất hoạt động của ngân hàng thương mại.
  • Tác giả chi tiết hóa công thức tính toán và kỳ vọng dấu của từng biến số (ROA, GPRC, ETA, Size, OCA, LTA, GDP, INF).
  • Mô tả quy trình thu thập dữ liệu từ Refinitiv, Caldara & Iacoviello, WDI; giải thích việc loại 2 quốc gia do thiếu dữ liệu GPRC từ danh sách 20 nước của IMF để đưa ra mẫu nghiên cứu chuẩn xác gồm 18 quốc gia mới nổi.

Chapter 4: Results and discussion

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu trên phần mềm Stata 16, thực hiện đầy đủ các bước thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, ước lượng mô hình hồi quy và kiểm định khuyết tật mô hình.

Biến số Số quan sát (N) Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
$\text{ROA}$ 3.432 -0,0038521 0,88902 -51,0908 0,047289
$\text{GPRC}$ 3.432 -2,272356 1,281847 -4,60517 0,1310283
$\text{Size}$ 3.432 16,62732 3,11245 2,096589 22,43464
$\text{ETA}$ 3.432 0,096 0,0845 0,0012 0,8912
$\text{OCA}$ 3.432 0,023 0,0182 0,0003 0,3145
$\text{LTA}$ 3.432 0,554 0,1654 0,0142 0,9421
$\text{GDP}$ 3.432 4,517% 3,821% -10,82% 14,53%
$\text{INF}$ 3.432 4,576% 4,215% -1,15% 53,54%
  • Ma trận tương quan: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nằm dưới ngưỡng 0,8 (ngoại trừ cặp tương quan cục bộ giữa ETA và ROA ở mức xấp xỉ 0,8 nhưng không gây hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng). Hệ số tương quan giữa GPRC và ROA mang dấu âm, phản ánh mối quan hệ nghịch chiều sơ bộ giữa rủi ro địa chính trị và hiệu suất ngân hàng.
Kiểm định lựa chọn mô hình Thống kê kiểm định Giá trị p (p-value) Kết luận lựa chọn
F-Test (FEM vs OLS) $F(7, 3116) = 217.510,0000$ $\text{Prob} > F = 0,0000$ Chọn mô hình FEM thay vì Pooled OLS
Breusch - Pagan Lagrangian Test (REM vs OLS) $\text{chibar2}(01) = 4.889,0000$ $\text{Prob} > \text{chibar2} = 0,0000$ Chọn mô hình REM thay vì Pooled OLS
Hausman Test (FEM vs REM) $\text{chi2}(7) = 529,0000$ $\text{Prob} > \text{chi2} < 0,05$ Chọn mô hình FEM (Tác động cố định)

Chapter 5: Conclusions

Chương 5 tổng hợp các kết luận rút ra từ mô hình thực nghiệm FEM, chỉ ra rằng rủi ro địa chính trị làm suy giảm hiệu suất ngân hàng tại 18 thị trường mới nổi. Đồng thời, chương này đề xuất các hàm ý quản trị vốn, kiểm soát chi phí và mở rộng quy mô tín dụng an toàn cho các ngân hàng, cũng như các khuyến nghị chính sách vĩ mô cho chính phủ nhằm ổn định thị trường tài chính trước các cú sốc địa chính trị toàn cầu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính từ mô hình FEM

Ước lượng từ Mô hình Tác động Cố định (Fixed Effects Model - FEM) trên mẫu 3.432 quan sát đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:

  • Tác động của Rủi ro địa chính trị ($\text{GPRC}$): Hệ số hồi quy của biến $\text{GPRC}$ đạt -0,006 với mức ý nghĩa thống kê 1% ($p < 0,01$). Kết quả này khẳng định rủi ro địa chính trị có tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến hiệu suất hoạt động ($\text{ROA}$) của các ngân hàng thương mại tại các thị trường mới nổi, hoàn toàn ủng hộ giả thuyết $H_0$. Khi bất ổn địa chính trị leo thang, các doanh nghiệp trì hoãn hoặc hủy bỏ kế hoạch đầu tư, làm giảm nhu cầu vay vốn; đồng thời tâm lý lo ngại của người tiêu dùng và nhà đầu tư kích hoạt hiện tượng rút tiền hàng loạt và cạnh tranh lãi suất gay gắt, gây tổn hại trực tiếp đến biên lợi nhuận của ngân hàng.
  • Tác động của Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{ETA}$): Hệ số hồi quy đạt 1,004 ($p < 0,01$), thể hiện mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ nhất đến hiệu suất ngân hàng. Tỷ lệ vốn tự có cao giúp ngân hàng gia tăng khả năng chống chịu trước rủi ro tín dụng và các cú sốc thị trường, tạo điều kiện mở rộng tín dụng sinh lời.
  • Tác động của Quy mô ngân hàng ($\text{Size}$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê 1% ($p < 0,01$). Các ngân hàng quy mô lớn tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), giảm thiểu chi phí cố định trên mỗi đơn vị giao dịch và huy động vốn giá rẻ từ các tập đoàn lớn nhờ uy tín thương hiệu.
  • Tác động của Tỷ lệ chi phí hoạt động ($\text{OCA}$): Tác động cùng chiều với $\text{ROA}$ ở mức ý nghĩa 5% ($p < 0,05$). Tại các thị trường mới nổi, việc gia tăng chi phí hoạt động hợp lý thường đi kèm với việc mở rộng mạng lưới, đầu tư công nghệ và nâng cao khối lượng giao dịch, từ đó tạo ra doanh thu bù đắp chi phí.
  • Tác động của Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($\text{LTA}$): Tác động cùng chiều với $\text{ROA}$ ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0,01$). Tín dụng vẫn là hoạt động mang lại nguồn thu nhập lãi chủ đạo cho các ngân hàng thương mại tại khối thị trường này.
  • Tác động của các yếu tố vĩ mô ($\text{GDP}$ và $\text{INF}$): Cả tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát đều có mối tương quan cùng chiều với $\text{ROA}$ ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0,01$). Tăng trưởng kinh tế thúc đẩy nhu cầu tín dụng và khả năng trả nợ của khách hàng, trong khi lạm phát gia tăng trong biên độ dự báo cho phép ngân hàng điều chỉnh lãi suất cho vay kịp thời để duy trì lợi nhuận.

Hàm ý và giải pháp đề xuất

  • Đối với các ngân hàng thương mại:
    • Chủ động nhận diện và tích hợp rủi ro địa chính trị vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể.
    • Tăng cường tiềm lực tài chính thông qua việc củng cố cấu trúc vốn chủ sở hữu ($\text{ETA}$).
    • Đa dạng hóa danh mục tài sản và phát triển các nguồn thu phi truyền thống ngoài hoạt động tín dụng truyền thống nhằm phân tán rủi ro hệ thống.
    • Tối ưu hóa quy mô và nâng cao hiệu quả phân bổ chi phí hoạt động.
  • Đối với các cơ quan quản lý và Chính phủ:
    • Xây dựng khung thể chế và cơ chế phòng ngừa rủi ro từ các cú sốc địa chính trị toàn cầu.
    • Thiết lập các biện pháp giám sát chặt chẽ dòng vốn nóng (hot money) ra vào hệ thống tài chính để tránh tình trạng mất ổn định thanh khoản cục bộ.
    • Duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định nhằm củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Đóng góp khoa học

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm liên quốc gia quy mô lớn (18 nền kinh tế mới nổi) về mối quan hệ giữa chỉ số rủi ro địa chính trị (Caldara & Iacoviello) và tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$) của các ngân hàng niêm yết trong giai đoạn dài (2012–2021).
  • Bổ sung vào hệ thống tài liệu nghiên cứu ngân hàng tại các thị trường đang phát triển, kết nối giữa các lý thuyết kinh tế chính trị quốc tế và quản trị tài chính vi mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Mặc dù danh sách phân loại của IMF năm 2021 có 20 nền kinh tế mới nổi, nghiên cứu buộc phải loại bỏ 2 quốc gia do thiếu hụt dữ liệu chỉ số rủi ro địa chính trị ($\text{GPRC}$), giới hạn mẫu thực nghiệm cuối cùng ở 18 quốc gia.
  • Về đối tượng dữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các ngân hàng thương mại đã niêm yết trên thị trường chứng khoán có báo cáo tài chính kiểm toán trên cơ sở dữ liệu Refinitiv, chưa bao quát được nhóm các ngân hàng thương mại chưa niêm yết tại các quốc gia này.
  • Về cấu trúc đo lường rủi ro: Đề tài sử dụng chỉ số $\text{GPRC}$ trung bình 12 tháng theo năm tài chính; các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét dữ liệu tần suất cao hơn (theo quý, theo tháng) hoặc bóc tách rủi ro địa chính trị thành hai cấu phần: rủi ro do đe dọa địa chính trị (Geopolitical Threats - GPT) và rủi ro do hành động địa chính trị thực tế (Geopolitical Acts - GPA).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế và Kinh tế lượng ứng dụng.
    • Các chuyên viên phân tích rủi ro, chuyên viên chiến lược tại các ngân hàng thương mại và các định chế tài chính.
  • Giá trị học thuật và thực tiễn:
    • Khóa luận là tài liệu tham khảo tiêu chuẩn về quy trình xử lý dữ liệu bảng liên quốc gia không cân bằng (unbalanced panel data) trên phần mềm Stata 16.
    • Cung cấp hệ thống kiểm định lựa chọn mô hình kinh tế lượng chuẩn mực (kiểm định F, Breusch-Pagan, Hausman) và cách thức kết hợp biến số vĩ mô/chỉ số văn bản (GPR text-based index) với báo cáo tài chính vi mô từ cơ sở dữ liệu Refinitiv.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số rủi ro địa chính trị (GPRC) trong khóa luận được thu thập từ đâu và tính toán như thế nào?

Chỉ số $\text{GPRC}$ được tác giả thu thập từ bộ dữ liệu của Caldara & Iacoviello (2022). Chỉ số này được xây dựng thông qua thuật toán tự động đếm tần suất các bài báo liên quan đến các sự kiện bất ổn địa chính trị, chiến tranh, khủng bố trên 3 tờ nhật báo lớn của Hoa Kỳ (The New York Times, Chicago Tribune, The Washington Post), sau đó chuẩn hóa về giá trị trung bình 100. Trong khóa luận, tác giả sử dụng giá trị trung bình 12 tháng của năm tài chính và lấy logarit tự nhiên để giảm thiểu các biến động ngoại lai cực đoan.

2. Danh sách 18 nền kinh tế mới nổi được đưa vào mô hình phân tích thực nghiệm gồm những quốc gia nào?

Danh sách 18 quốc gia được trích xuất từ thống kê của IMF năm 2021 (sau khi loại 2 nước thiếu dữ liệu GPR), bao gồm: Argentina (ARG), Brazil (BRA), Chile (CHL), Trung Quốc (CHN), Colombia (COL), Ai Cập (EGY), Hungary (HUN), Ấn Độ (IND), Indonesia (IDN), Mexico (MEX), Malaysia (MYS), Philippines (PHL), Ba Lan (POL), Nga (RUS), Ả Rập Xê Út (SAU), Nam Phi (ZAF), Thái Lan (THA) và Thổ Nhĩ Kỳ (TUR).

3. Dựa trên cơ sở nào tác giả lựa chọn Mô hình tác động cố định (FEM) làm mô hình giải thích chính?

Tác giả đã thực hiện đầy đủ chuỗi kiểm định thống kê trên Stata 16:

  • Kiểm định F: Đạt giá trị $F(7, 3116) = 217.510,0000$ với $\text{Prob} > F = 0,0000$, cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Breusch - Pagan: Đạt $\text{chibar2}(01) = 4.889,0000$ với $\text{Prob} > \text{chibar2} = 0,0000$, cho thấy mô hình REM vượt trội hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman: Cho kết quả $\text{chi2}(7) = 529,0000$ với $\text{Prob} > \text{chi2} < 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$ (không có tương quan giữa sai số cá thể và các biến độc lập), từ đó xác nhận mô hình FEM là mô hình phù hợp và tối ưu nhất.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra biến kiểm soát nội tại nào có tác động cùng chiều mạnh nhất đến hiệu suất ngân hàng?

Biến tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{ETA}$) có tác động dương mạnh nhất đến hiệu suất hoạt động ($\text{ROA}$) của ngân hàng trong mô hình FEM với hệ số hồi quy là 1,004 và đạt mức ý nghĩa thống kê 1% ($p < 0,01$). Điều này phản ánh năng lực tự tài trợ và bộ đệm an toàn vốn vững chắc là nhân tố then chốt giúp các ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Thị Quỳnh Nga đã cung cấp một phân tích định lượng chặt chẽ và toàn diện về tác động tiêu cực của rủi ro địa chính trị ($\text{GPRC}$) đến hiệu suất hoạt động ($\text{ROA}$) của các ngân hàng thương mại tại 18 nền kinh tế mới nổi giai đoạn 2012–2021. Bằng việc áp dụng mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) trên mẫu dữ liệu bảng gồm 3.432 quan sát, nghiên cứu chứng minh rủi ro địa chính trị làm suy giảm đáng kể khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng, đồng thời khẳng định vai trò tích cực của việc củng cố vốn chủ sở hữu, mở rộng quy mô hoạt động và tăng trưởng tín dụng. Đây là công trình nghiên cứu học thuật có phương pháp luận chuẩn mực, mang lại hàm ý thực tiễn giá trị cho công tác quản trị rủi ro ngân hàng và hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.