Tác động của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán việt nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Tác động của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp của nghiên cứu

1.6. Cấu trúc của nghiên cứu

1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Vốn lưu động của doanh nghiệp

2.2. Quản trị vốn lưu động

2.3. Khả năng sinh lời của DN

2.4. Lược khảo các nghiên cứu trước có liên quan

2.4.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.4.2. Nghiên cứu trong nước

2.4.3. Thảo luận các nghiên cứu trước

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.3. Giải thích các biến trong mô hình

3.4. Giả thuyết nghiên cứu

3.5. Quy trình nghiên cứu

3.6. Mẫu và dữ liệu nghiên cứu

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.8. Mô hình hồi quy theo Pooled OLS, REM, FEM

3.9. Các kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp

3.10. Các kiểm định điều kiện mô hình

3.11. Khắc phục các vi phạm điều kiện của mô hình hồi quy bằng FGLS

3.12. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả các biến trong mô hình

4.2. Phân tích tương quan

4.3. Kiểm định đa cộng tuyến

4.4. Mô hình hồi quy theo Pooled OLS, REM, FEM

4.5. Các kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp

4.6. Lựa chọn mô hình Pooled OLS và FEM

4.7. Lựa chọn mô hình FEM và REM

4.8. Các kiểm định phương sai và tự tương quan

4.9. Kiểm định phương sai mô hình Pooled OLS

4.10. Kiểm định tự tương quan mô hình Pooled OLS

4.11. Kiểm định phương sai mô hình REM

4.12. Kiểm định tự tương quan

4.13. Khắc phục các vi phạm điều kiện của mô hình hồi quy bằng mô hình FGLS

4.14. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.15. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.1.1. Đối với kỳ thu tiền bình quân

5.1.2. Đối với kỳ luân chuyển hàng tồn kho

5.1.3. Đối với kỳ trả tiền bình quân

5.1.4. Đối với chu kỳ luân chuyển đổi tiền mặt

5.1.5. Quản trị các yếu tố khác

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Trị Vốn Lưu Động và Sinh Lời Ngành Thép

Ngành thép đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Quản trị hiệu quả vốn lưu động (VLĐ) có ý nghĩa then chốt đối với khả năng sinh lời (KNSL) của các doanh nghiệp ngành thép (DN ngành thép). Bài viết này đi sâu vào tác động của các yếu tố quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đưa ra những hàm ý quản trị giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp này. Các yếu tố như vòng quay vốn lưu động, kỳ thu tiền bình quân, kỳ thanh toán bình quântồn kho sẽ được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến tỷ suất sinh lời, ROA, ROE của doanh nghiệp. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của 13 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX) trong giai đoạn 2013-2022, được cung cấp bởi phần mềm FiinPro của FiinGroup.

1.1. Tầm Quan Trọng của Vốn Lưu Động cho Ngành Thép Việt Nam

Ngành thép là ngành công nghiệp nặng cơ sở, có vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam. Sự phát triển của ngành thép đảm bảo cho sự phát triển ổn định của ngành công nghiệp nặng và xây dựng. Quản trị vốn lưu động hiệu quả giúp các doanh nghiệp ngành thép tối ưu hóa dòng tiền, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục và hiệu quả. Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, năm 2020, chính phủ thúc tiến xây dựng nhiều hoạt động và đầu tư công để tăng cường phát triển kinh tế, điều này càng làm tăng tầm quan trọng của quản trị vốn lưu động trong ngành thép.

1.2. Ảnh Hưởng của Chu Kỳ Kinh Tế Đến Vốn Lưu Động Ngành Thép

Chu kỳ kinh tế có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của doanh nghiệp ngành thép, đặc biệt là quản trị vốn lưu động. Khi kinh tế tăng trưởng, nhu cầu thép tăng cao, các doanh nghiệp cần tăng cường quản lý hàng tồn khocác khoản phải thu để đáp ứng nhu cầu thị trường. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, nhu cầu thép giảm, các doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền chặt chẽ để đảm bảo khả năng thanh toán và tránh rủi ro thanh khoản.

II. Thách Thức Quản Trị Vốn Lưu Động Hiệu Quả Cho DN Thép VN

Các doanh nghiệp ngành thép tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị vốn lưu động. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài, biến động giá nguyên vật liệu, và sự phụ thuộc vào chính sách tín dụng là những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốnkhả năng sinh lời. Ngoài ra, việc quản lý tồn kho hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường biến động, cũng là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý dòng tiền linh hoạt, tối ưu hóa chu kỳ tiền mặt, và kiểm soát chi phí vốn để duy trì khả năng sinh lời bền vững.

2.1. Biến Động Giá Nguyên Vật Liệu và Quản Lý Tồn Kho Thép

Giá nguyên vật liệu, đặc biệt là quặng sắt và than cốc, có ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất của doanh nghiệp ngành thép. Biến động giá nguyên vật liệu gây khó khăn cho việc quản lý tồn kho và dự báo lợi nhuận. Các doanh nghiệp cần có chiến lược dự trữ nguyên vật liệu hợp lý, sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro biến động giá, và tối ưu hóa chi phí sản xuất để duy trì khả năng cạnh tranh.

2.2. Rủi Ro Thanh Khoản và Chính Sách Tín Dụng Ảnh Hưởng Đến Ngành Thép

Các doanh nghiệp ngành thép thường xuyên đối mặt với rủi ro thanh khoản do chu kỳ tiền mặt dài và sự phụ thuộc vào chính sách tín dụng. Việc tiếp cận nguồn vốn vay có thể trở nên khó khăn hơn trong bối cảnh chính sách tiền tệ thắt chặt, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và đầu tư của các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền chặt chẽ, đa dạng hóa nguồn vốn, và xây dựng mối quan hệ tốt với các tổ chức tín dụng để giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

III. Cách Quản Trị Vốn Lưu Động Tối Ưu Khả Năng Sinh Lời Ngành Thép

Để nâng cao khả năng sinh lời, các doanh nghiệp ngành thép cần áp dụng các phương pháp quản trị vốn lưu động hiệu quả. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa kỳ thu tiền bình quân bằng cách cải thiện chính sách bán hàng, quản lý nợ phải thu, và tăng cường thu hồi nợ. Đồng thời, cần giảm thiểu kỳ luân chuyển hàng tồn kho thông qua quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, dự báo nhu cầu chính xác, và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Kỳ thanh toán bình quân cần được quản lý một cách cân bằng để đảm bảo mối quan hệ tốt với nhà cung cấp và duy trì dòng tiền ổn định.

3.1. Tối Ưu Hóa Kỳ Thu Tiền Bình Quân để Tăng Dòng Tiền Cho DN

Việc tối ưu hóa kỳ thu tiền bình quân giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiềngiảm thiểu rủi ro nợ xấu. Điều này có thể đạt được thông qua việc áp dụng các chính sách bán hàng linh hoạt, cung cấp các ưu đãi cho khách hàng thanh toán sớm, và quản lý nợ phải thu chặt chẽ. Việc sử dụng các công cụ như chiết khấu hóa đơnbảo hiểm tín dụng cũng có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và cải thiện dòng tiền.

3.2. Giảm Kỳ Luân Chuyển Hàng Tồn Kho Tối Ưu Chi Phí Vốn Ngành Thép

Việc giảm kỳ luân chuyển hàng tồn kho giúp doanh nghiệp ngành thép tối ưu hóa chi phí vốngiảm thiểu rủi ro hàng tồn kho lỗi thời. Điều này có thể đạt được thông qua việc dự báo nhu cầu chính xác, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, và áp dụng các phương pháp quản lý tồn kho hiện đại như Just-in-Time (JIT). Việc tối ưu hóa quy trình sản xuấtgiảm thiểu thời gian sản xuất cũng giúp giảm lượng hàng tồn kho.

IV. Nghiên Cứu Tác Động Thực Tế Quản Trị Vốn Đến Sinh Lời

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy với phương pháp Pooled OLS, FEM, và REM để phân tích tác động của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thép. Kết quả cho thấy kỳ thu tiền bình quân, kỳ luân chuyển hàng tồn kho, và chu kỳ luân chuyển tiền mặttác động ngược chiều đến khả năng sinh lời. Quy mô doanh nghiệptỷ lệ thanh toán hiện hànhtác động cùng chiều, trong khi đòn bẩy tài chínhtác động ngược chiều. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của việc quản trị vốn lưu động hiệu quả đối với khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thép tại Việt Nam.

4.1. Kết Quả Phân Tích Hồi Quy và Mối Quan Hệ Giữa Các Biến

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa các yếu tố quản trị vốn lưu độngkhả năng sinh lời. Kỳ thu tiền bình quânkỳ luân chuyển hàng tồn kho càng ngắn, khả năng sinh lời càng cao. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt càng ngắn, doanh nghiệp càng có khả năng tạo ra lợi nhuận. Quy mô doanh nghiệp lớn hơn và tỷ lệ thanh toán hiện hành cao hơn thường có khả năng sinh lời tốt hơn. Tuy nhiên, đòn bẩy tài chính cao có thể làm giảm khả năng sinh lời do tăng chi phí lãi vay.

4.2. Ảnh Hưởng của Quy Mô Doanh Nghiệp và Đòn Bẩy Tài Chính

Quy mô doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời thông qua hiệu ứng kinh tế quy mô và khả năng tiếp cận nguồn vốn. Doanh nghiệp lớn hơn thường có lợi thế về chi phí và khả năng đàm phán với nhà cung cấp và khách hàng. Tuy nhiên, đòn bẩy tài chính cao có thể làm tăng rủi ro tài chính và giảm khả năng sinh lời nếu doanh nghiệp không quản lý được chi phí lãi vayrủi ro thanh khoản.

V. Hàm Ý Quản Trị Cải Thiện Sinh Lời Từ Vốn Lưu Động Thép

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp ngành thép nên tập trung vào việc cải thiện các chính sách quản trị vốn lưu động. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa kỳ thu tiền bình quân thông qua việc xây dựng chính sách tín dụng hợp lý và quản lý nợ phải thu chặt chẽ. Doanh nghiệp cần giảm thiểu kỳ luân chuyển hàng tồn kho bằng cách cải thiện hệ thống quản lý chuỗi cung ứngdự báo nhu cầu thị trường. Ngoài ra, việc kiểm soát chi phí hoạt động, tăng trưởng doanh thu, và tối ưu hóa cấu trúc vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng sinh lời.

5.1. Xây Dựng Chính Sách Tín Dụng Hợp Lý Ngành Thép VN

Việc xây dựng chính sách tín dụng hợp lý là rất quan trọng để tối ưu hóa kỳ thu tiền bình quân. Chính sách tín dụng cần cân bằng giữa việc thu hút khách hàng và giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng trước khi cấp tín dụng, thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp, và áp dụng các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả.

5.2. Cải Thiện Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Để Giảm Tồn Kho

Cải thiện quản lý chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt để giảm kỳ luân chuyển hàng tồn kho. Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp, chia sẻ thông tin về dự báo nhu cầu, và tối ưu hóa quy trình vận chuyển và lưu kho. Việc áp dụng các công nghệ thông tin như ERP (Enterprise Resource Planning) cũng giúp cải thiện hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng.

VI. Kết Luận Quản Trị Vốn Lưu Động Sinh Lời Bền Vững Cho DN

Quản trị vốn lưu động đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thép tại Việt Nam. Bằng cách tối ưu hóa kỳ thu tiền bình quân, giảm thiểu kỳ luân chuyển hàng tồn kho, và quản lý dòng tiền hiệu quả, các doanh nghiệp có thể cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, tăng trưởng doanh thu, và tạo ra lợi nhuận bền vững. Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng thực nghiệm và hàm ý quản trị quan trọng giúp các doanh nghiệp ngành thép đạt được mục tiêu tăng trưởngphát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Dòng Tiền Trong Ngành Thép

Quản lý dòng tiền hiệu quả là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp ngành thép, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động và cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp cần dự báo dòng tiền chính xác, kiểm soát chi phí chặt chẽ, và tối ưu hóa nguồn vốn để đảm bảo khả năng thanh toán và đầu tư. Việc sử dụng các công cụ như phân tích dòng tiềnquản lý rủi ro thanh khoản giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quản Trị Vốn Lưu Động

Nghiên cứu này có thể được mở rộng trong tương lai bằng cách xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp ngành thép, chẳng hạn như hiệu quả hoạt động, cấu trúc vốn, và môi trường kinh doanh. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phân tích tác động của quản trị vốn lưu động đến các chỉ số tài chính khác như tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, và giá trị doanh nghiệp.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 trình bày kết cấu nghiên cứu gồm 5 chương. 7 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Nội dung chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết của quản trị VLĐ, KNSL cùng những kết quả nghiên cứu thực nghiệm có liên quan của nhiều tác giả trên thế giới và Việt Nam. Dựa trên cơ sở đó xây dựng mô hình nghiên cứu cho chương tiếp theo phù hợp với mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Vốn lƣu động của doanh nghiệp 2.

Vốn lƣu động Theo Trần Ngọc Thơ (2005) định nghĩa rằng "VLĐ được định nghĩa như tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn". "Định nghĩa này được sử dụng để cho thấy một DN đã sử dụng bao nhiêu nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn của DN. Nói cách khác, VLĐ trong định nghĩa này còn được gọi là VLĐ ròng". Theo Calmguy Chaitu 2013, "để duy trì dòng doanh thu từ hoạt động, mỗi DN cần một lượng tài sản ngắn hạn nhất định.

Ví dụ, tiền mặt để thanh toán chi phí hoặc đáp ứng các nghĩa vụ đối với dịch vụ nhận được hoặc hàng hóa được mua,v. Với lý do tương tự, hàng tồn kho được yêu cầu phải cung cấp sự liên kết giữa sản xuất và bán hàng. Tương tự với đó, các khoản phải thu được tạo ra từ việc bán chịu hàng hóa. Toàn bộ tài sản lưu động này tạo thành VLĐ của DN".

Theo một định nghĩa khác, "VLĐ là phần vượt quá của tài sản lưu động so với nợ ngắn hạn, tức đó là lượng tài sản ngắn hạn còn lại trong một DN nếu tất cả các khoản nợ ngắn hạn của nó được thanh toán". "Khái niệm VLĐ này còn được gọi là VLĐ ròng, là một khái niệm thực tế hơn và được tính rằng Tổng tài sản hiện tại trừ nợ ngắn hạn". Theo Nguyễn Thị Hòa và cộng sự (2014), "Việc xác định đúng đắn nhu cầu VLĐ của DN nhằm có kế hoạch đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh của DN liên tục, duy trì hàng ngày một cách hiệu quả. Việc quản lý VLĐ không hiệu quả không chỉ dẫn đến mất lợi nhuận, trong trường hợp tệ hơn sẽ dẫn đến việc DN phải đóng cửa".

Tiếp tục giải thích, "nếu DN dự trữ nguồn VLĐ quá cao, gây ra tình trạng dư thừa hàng hóa, nguyên liệu không cần thiết sẽ dẫn đến phát sinh nhiều chi phí 8 không cần thiết, giảm hiệu quả sử dụng vốn, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, nếu DN xác định quá ít lượng VLĐ thì sẽ gặp nhiều khó khăn về tài chính trong quá trình hoạt động như thiếu hàng hóa để bán, không thực hiện được các hợp đồng tiêu thụ hàng hóa đã ký kết với khách hàng, thiếu nguyên vật liệu để sản xuất". Quản trị vốn lƣu động Theo Filbeck, Krueger & Preece - 2007 "Nhận biết được sự quan trọng của quản trị VLĐ là đảm bảo rằng các DN có đủ lượng tiền để liên tục sản xuất kinh doanh theo một cách bình thường và không gặp cản trở về thanh toán trong ngắn hạn. Do đó, sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của VLĐ ảnh hưởng hiệu quả hoạt động của DN sẽ giúp các nhà quản trị thiết lập kế hoạch, chiến lược hoạt động cho DN".

Theo Aktas, Croci và Petmezas (2015), "Để quản trị VLĐ hiệu quả, DN phải đánh đổi giữa hai mặt là KNSL và rủi ro thanh khoản". Theo một nghiên cứu khác, "Nếu VLĐ được quản lý tốt, không chỉ ảnh hưởng đến kế toán mà còn làm gia tăng giá trị của DN trên thị trường, có lợi cho sự phát triển của giá vốn cổ phần" (Jeng- Ren và cộng sự, 2006). Nếu VLĐ quản lý không hiệu quả, khiến cho DN thiếu thanh khoản, và đây cũng là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của DN. Theo Subramanyam (2014), quản lý VLĐ hướng tới mục tiêu: "đảm bảo rằng DN tiếp tục hoạt động mà không gặp trở ngại nào và có đủ dòng tiền để đáp ứng cả nghĩa vụ nợ và chi phí hoạt động sắp tới".

Vì vậy, để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh của DN, nghiên cứu tiếp cận quản trị VLĐ là quản trị tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn để tạo ra cơ cấu VLĐ hợp lý phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh của DN, từ đó tối đa hóa lợi ích cho DN. Khả năng sinh lời của DN "KNSL được coi là khả năng tạo thêm thu nhập từ toàn bộ hoạt động mạo hiểm. Khả năng này thể hiện khả năng một DN tạo ra lợi nhuận bằng cách sử dụng 9 tài sản có sẵn", (Subramanyam, 2014). Theo Subramanyam (2014), "lợi nhuận là mục tiêu chính của kinh doanh và là trung tâm cho cả sự sống còn để DN hoạt động bền vững trên thị trường".

Ông cho rằng, "mặc dù tối đa hóa của cải hàng hóa là một mục tiêu mà tất cả cổ đông quan tâm, tuy nhiên họ vẫn lo lắng về KNSL của DN. KNSL là mối quan hệ giữa lợi ích mà DN tạo ra và các các khoản đầu tư được thực hiện nhằm mang lại lợi nhuận tối đa cho DN. Trong đó, hướng đến việc tận dụng mọi nguồn lực sẵn có trong DN một cách triệt để để có được mức sinh lợi cao nhất". Theo Hifza (2011), "Gia tăng KNSL là mục tiêu chính và quan trọng trong việc quản lý tài chính mà mỗi DN hướng đến vì đây là cơ sở để gia tăng tối đa tài sản cho chủ sở hữu".

Theo Kien Xuan Pham và cộng sự (2020), "có nhiều cách để DN tăng KNSL và quản trị VLĐ là một trong những cách hiệu quả nhất". Theo Samuel Kamau (2009), "KNSL đo lường hiệu quả quản lý của DN, thể hiện qua lợi nhuận thu được từ bán hàng và đầu tư. Chúng cho thấy mức độ thành công trong việc tạo ra lợi nhuận của DN". "Một số chỉ số đánh giá KNSL như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ lợi nhuận hoạt động gộp (GOP), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ số sinh lời trên vốn đầu tư (ROI), ".

Khóa luận sử dụng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đại diện cho KNSL dựa trên góc độ quản lý, và từ đây, nhà quản trị có thể dựa vào để đánh giá KNSL của DN. Lƣợc khảo các nghiên cứu trƣớc có liên quan 2. Nghiên cứu nƣớc ngoài Sharma & Kumar (2011) sử dụng mô hình ước lượng dữ liệu bảng OLS để giải thích tác động của VLĐ đến KNSL của 263 DN phi tài chính SEB 500 tại Sở GDCK Bombay (BSE) từ năm 2000-2008. Nghiên cứu cho thấy kỳ thu tiền bình quân ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa với KNSL ; quy mô DN ảnh hưởng ngược chiều và có ý nghĩa với KNSL (ROA).

10 Mansoori & Muhammad (2012) sử dụng mô hình dữ liệu bảng pooled OLS và FEM để giải thích tác động của VLĐ đến hiệu quả sinh lời của 92 DN trên Sở GDCK Singapore (SGE) từ 2004-2011. Nghiên cứu cho thấy chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, kỳ thu tiền bình quân, kỳ luân chuyển hàng tồn kho, kỳ thanh toán bình quân tác động ngược chiều đến KNSL (ROA). Garg & Gumbochuma (2015) sử dụng mô hình dữ liệu bảng FER để giải thích tác động của VLĐ để KNSL của các DN trong ngành bán lẻ ở Nam Phi được niêm yết trên Sở GDCK Johannesburg trong giai đoạn 2004-2013. Kết quả nghiên cứu cho thấy chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, chỉ số nợ, đòn bẩy tài chính ảnh hưởng ngược chiều đến KNSL, quy mô DN ảnh hưởng cùng chiều đến KNSL (ROA).

Mumtaz et al. Nghiên cứu cho thấy kỳ luân chuyển hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, tỷ lệ nợ có tác động ngược chiều đến KNSL; quy mô DN tác động cùng chiều đến KNSL (ROA). Uguru, Chukwu & Elom (2018) sử dụng mô hình ước lượng dữ liệu bảng pooled OLS để giải thích VLĐ đến KNSL của DN sản xuất bia ở Nigeria từ 2006- 2014. Nghiên cứu cho thấy chu kỳ chuyển đổi tiền mặt tác động ngược chiều đến KNSL, kỳ thu tiền bình quân tác động cùng chiều đến KNSL (ROA).

Nghiên cứu trong nƣớc Từ Thị Kim Thoa & Nguyễn Thị Uyên Uyên (2014) đã sử dụng phương pháp pooled OLS, FEM, GLS để phân tích quan hệ giữa quản trị VLĐ và khả năng sinh lợi 208 DN phi tài chính niêm yết tại HOSE và HNX trong giai đoạn 2006 - 2012. Kết quả cho thấy chu kỳ chuyển đổi tiền mặt có tác động ngược chiều lên tỷ suất sinh lợi. Mối quan hệ nghịch biến và có ý nghĩa về mặt thống kê giữa kỳ thu tiền, kỳ lưu kho và kỳ phải trả với KNSL (GOP). Bùi Ngọc Toản (2016) xác định các tác động của chính sách VLĐ đến khả năng sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) của 35 DN ngành bất động sản Việt Nam 11 niêm yết trên Sở GDCK Việt Nam từ 2010-2014.

Áp dụng mô hình ước lượng dữ liệu bảng OLS, FEM, REM, sau đó loại bỏ khuyết tật mô hình bằng phương pháp FGLS. Kết quả nghiên cứu cho thấy kỳ thu tiền bình quân, kỳ luân chuyển hàng tồn kho, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều đến KNSL; quy mô DN, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế có tác động cùng chiều đến KNSL (ROA). Dƣơng Thị Hồng Vân & Trần Phƣơng Nga (2018) đã sử dụng 3 mô hình ước lượng dữ liệu bảng OLS, FEM, REM để phân tích ảnh hưởng của quản trị VLĐ đến KNSL của 42 DN sản xuất vật liệu xây dựng niêm yết trên Sở GDCK Việt Nam từ 2012-2016. Kết quả cho thấy rằng kỳ luân chuyển tiền mặt, tỷ lệ nợ có tác động ngược chiều đến KNSL; kỳ thu tiền bình quân kỳ hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, quy mô DN có tác động cùng chiều đến KNSL (ROA).

Trần Tú Uyên (2018) đã sử dụng phần mềm Eviews, kết quả thu được mô hình hồi quy để phân tích tác động của quản trị VLĐ đến KNSL của 56 DN trong ngành thực phẩm giai đoạn 2015-2017 niêm yết trên Sở GDCK Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy kỳ thu tiền bình quân, kỳ hàng tồn kho, kỳ luân chuyển tiền mặt, đòn bẩy tài chính và tỷ lệ thanh toán hiện hành có tác động ngược chiều đến KNSL. Trong khi đó, quy mô DN tác động cùng chiều đến KNSL (ROA). Kien Xuan Pham và cộng sự (2020) đã sử dụng 2 mô hình ước lượng dữ liệu bảng FEM, REM, sau đó chạy kiểm định Hausman để so sánh và kết quả cuối cùng chọn mô hình FEM để phân tích tác động của VLĐ tới hiệu quả sinh lời của 26 DN ngành Thép được niêm yết trên Sàn Chứng khoán Việt Nam từ 2010-2019.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Quản Trị Vốn Lưu Động Đến Khả Năng Sinh Lời Của Doanh Nghiệp Ngành Thép Tại Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa quản trị vốn lưu động và khả năng sinh lời của các doanh nghiệp trong ngành thép tại Việt Nam. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý vốn lưu động, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm tối ưu hóa quy trình này để nâng cao lợi nhuận. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức quản lý tài chính hiệu quả, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Để mở rộng kiến thức về quản trị tài chính và vốn lưu động, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động lên khả năng sinh lợi của các công ty, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của quản trị vốn lưu động đến lợi nhuận doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp vốn lưu động của doanh nghiệp là số vốn tiền tệ ứng trước để đầu tư mua sắm tài sản lưu động của doanh nghiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm và vai trò của vốn lưu động trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Quản trị vốn lưu động của công ty cổ phần appollo oil cung cấp một ví dụ thực tiễn về cách quản lý vốn lưu động hiệu quả trong một doanh nghiệp cụ thể. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên hữu ích để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.