Đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất tại việt nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu

2018

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. VỐN LƯU ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Phân loại vốn lưu động theo hình thái biểu hiện

1.1.3. Phân loại theo vai trò vốn lưu động

1.1.4. Phân loại theo quan hệ sở hữu vốn

1.2. CÔNG TÁC QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG

1.2.1. Khái niệm

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Vốn Lưu Động Khái Niệm Vai Trò

Quản trị vốn lưu động là quá trình hoạch định và kiểm soát tài sản lưu độngnợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều chính sách quản trị vốn khác nhau, dẫn đến mức sinh lời và rủi ro khác nhau. Nhà quản lý cần cân nhắc giữa lợi nhuận và rủi ro trước khi quyết định mức vốn tối ưu. Để quản trị vốn hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc: đáp ứng nhu cầu vốn, sử dụng vốn tiết kiệm, tuân thủ chính sách tài chính, tín dụng, và kết hợp quản lý vật tư, hàng hóa với tiền vốn. Quản trị vốn lưu động liên quan đến các quyết định về đầu tư vào tài sản lưu động và huy động các nguồn tài trợ cho việc đầu tư vào tài sản lưu động, đồng thời thực hiện các hoạt động quản trị tại doanh nghiệp bao gồm: quản trị vốn bằng tiền, quản trị hàng tồn kho, quản trị các khoản phải thu và quản trị các khoản phải trả. Vốn lưu động chuyển hóa qua nhiều hình thái khác nhau ở các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

1.1. Khái Niệm Vốn Lưu Động và Tầm Quan Trọng

Vốn lưu động là số vốn doanh nghiệp dùng để mua sắm, hình thành tài sản lưu động phục vụ kinh doanh. Tài sản lưu động có thời gian sử dụng ngắn và dễ thay đổi hình thái. Vốn lưu động chuyển hóa qua nhiều giai đoạn trong chu kỳ sản xuất kinh doanh. Ở giai đoạn dự trữ sản xuất, vốn lưu động có thể là nguyên vật liệu, nhiên liệu. Trong quá trình sản xuất, vốn lưu động có thể là bán thành phẩm hay vốn chi phí trả trước. Trong khâu lưu thông, vốn lưu động có thể là thành phẩm, hàng hóa, vốn bằng tiền, các khoản phải thu. Vốn lưu động còn được định nghĩa là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn phải trả. Theo nghĩa rộng, vốn lưu động là giá trị của toàn bộ tài sản ngắn hạn, những tài sản gắn với chu kỳ kinh doanh của công ty.

1.2. Phân Loại Vốn Lưu Động Tiêu Chí và Đặc Điểm

Vốn lưu động được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo hình thái biểu hiện, có vốn bằng tiền (tiền mặt, tiền gửi, chứng khoán ngắn hạn) và vốn vật tư hàng hóa (hàng tồn kho, các khoản phải thu). Theo vai trò trong chu kỳ sản xuất, có vốn trong khâu dự trữ, sản xuất và lưu thông. Theo quan hệ sở hữu, có vốn chủ sở hữu và các khoản nợ. Việc phân loại giúp quản trị vốn hiệu quả, đạt hiệu quả tối ưu, đảm bảo tính liên tục và khả năng thanh toán. Vốn lưu động vận động không ngừng qua các khâu kinh doanh và mang tính lặp lại theo chu kỳ. Việc phân loại vốn lưu động chỉ mang tính chất tương đối.

II. Thách Thức Quản Trị Vốn Lưu Động Cho Doanh Nghiệp Việt

Quản trị vốn lưu động hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Việc đẩy nhanh tốc độ thu hồi nợ, xoay vòng hàng tồn kho giúp doanh nghiệp có tiền mặt, giảm chi phí vốn và lưu kho. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn gặp khó khăn trong quản trị vốn. Các vấn đề thường gặp bao gồm: thiếu hụt vốn, quản lý hàng tồn kho kém, chậm thu hồi nợ, và khó khăn trong thanh toán. Điều này ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo Thanh Thủy [10] Quản trị vốn lưu động liên quan đến việc ra các quyết định về mức tài sản và nợ ngắn hạn tại doanh nghiệp bao gồm: quản trị vốn bằng tiền, quản trị hàng tồn kho, quản trị các khoản phải thu và quản trị các khoản phải trả. Do đó, mục tiêu chính của quản lý vốn lưu động là duy trì sự cân bằng tối ưu giữa các thành phần vốn lưu động.

2.1. Rủi Ro Tài Chính và Quản Lý Dòng Tiền Yếu Kém

Quản lý dòng tiền yếu kém dẫn đến rủi ro tài chính. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, ảnh hưởng đến uy tín và khả năng tiếp cận vốn. Việc dự báo dòng tiền không chính xác, kiểm soát chi phí lỏng lẻo, và đầu tư không hiệu quả là những nguyên nhân chính. Cần có giải pháp quản lý dòng tiền chặt chẽ, bao gồm lập kế hoạch dòng tiền, kiểm soát chi phí, và tối ưu hóa đầu tư.

2.2. Quản Lý Hàng Tồn Kho Kém Hiệu Quả và Chi Phí

Quản lý hàng tồn kho kém hiệu quả gây ra nhiều chi phí phát sinh, như chi phí lưu kho, chi phí bảo quản, và rủi ro hàng hóa bị lỗi thời. Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản lý hàng tồn kho hiện đại, như JIT (Just-in-Time) hoặc ABC analysis, để giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả. Việc dự báo nhu cầu thị trường chính xác cũng rất quan trọng.

III. Phương Pháp Tối Ưu Quản Trị Vốn Lưu Động Hướng Dẫn Chi Tiết

Để tối ưu quản trị vốn lưu động, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản lý hiệu quả. Điều này bao gồm: quản lý chặt chẽ các khoản phải thu, tối ưu hóa hàng tồn kho, kéo dài thời gian thanh toán, và quản lý dòng tiền hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ và phần mềm quản lý tài chính cũng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị. Sự thành công của doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào khả năng quản lý các khoản phải thu, tồn kho và các khoản phải trả một cách hiệu quả Filbeck và Krueger [19] Việc quản trị vốn lưu động có tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể: việc đẩy nhanh tốc độ thu hồi các khoản nợ phải thu, tốc độ xoay vòng hàng tồn kho sẽ giúp cho doanh nghiệp có được lượng tiền mặt dồi dào phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh ở chu kỳ kế tiếp, giảm các chi phí vốn, chi phí lưu kho,… để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

3.1. Quản Lý Khoản Phải Thu Chính Sách Tín Dụng và Thu Hồi Nợ

Quản lý khoản phải thu hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh chóng. Cần xây dựng chính sách tín dụng hợp lý, đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng, và áp dụng các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả. Việc theo dõi và đôn đốc nợ thường xuyên cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp phải thực hiện tốt công tác quản lý các khoản phải thu này. - Vốn vật tư, hàng hóa bao gồm giá trị các loại hàng tồn kho như: trị giá hàng đi đường, nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí sản xuất kinh doanh dở dang, thành phẩm, hàng hóa, hàng gửi đi bán. Đây là loại vốn có khả năng chuyển hóa thành tiền nhanh sau vốn bằng tiền.

3.2. Tối Ưu Hóa Hàng Tồn Kho Phương Pháp và Công Cụ

Tối ưu hóa hàng tồn kho giúp giảm chi phí lưu kho và rủi ro hàng hóa bị lỗi thời. Cần áp dụng các phương pháp quản lý hàng tồn kho hiện đại, như JIT hoặc ABC analysis. Việc dự báo nhu cầu thị trường chính xác cũng rất quan trọng. Đây là loại vốn có khả năng chuyển hóa thành tiền nhanh sau vốn bằng tiền. Vì vậy, việc quản lý vốn vật tư, hàng hóa có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh.

3.3. Quản Lý Nợ Phải Trả Kéo Dài Thời Gian Thanh Toán

Quản lý nợ phải trả giúp doanh nghiệp có thêm thời gian sử dụng vốn. Cần đàm phán với nhà cung cấp để kéo dài thời gian thanh toán. Tuy nhiên, cần đảm bảo thanh toán đúng hạn để duy trì uy tín. Đối với các khoản vay thì doanh nghiệp phải mất chi phí tiền lãi và chịu áp lực về thời gian thanh toán tùy vào thời hạn vay. Trong khi đó, khoản nợ thanh toán người bán thì doanh nghiệp không phải mất chi phí tiền lãi nhưng khi doanh nghiệp nợ quá nhiều thì rủi ro về thanh toán sẽ gia tăng.

IV. Ứng Dụng Quản Trị Vốn Lưu Động Nghiên Cứu Tại Việt Nam

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa quản trị vốn lưu độnghiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy, việc quản lý hiệu quả các khoản phải thu, hàng tồn kho, và nợ phải trả có tác động tích cực đến khả năng sinh lời. Tuy nhiên, việc nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động ở khía cạnh chính sách đầu tư tài sản lưu động và chính sách tài trợ vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động của các công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam vẫn chưa có nghiên cứu nào phân tích cụ thể. Để tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động ở khía cạnh chính sách đầu tư tài sản lưu động và chính sách tài trợ vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.

4.1. Ảnh Hưởng Của Kỳ Luân Chuyển Hàng Tồn Kho Đến Lợi Nhuận

Kỳ luân chuyển hàng tồn kho ngắn cho thấy doanh nghiệp bán hàng nhanh chóng, giảm chi phí lưu kho và tăng lợi nhuận. Các nghiên cứu đều tìm thấy ảnh hưởng của kỳ luân chuyển hàng tồn kho (INV), kỳ thu tiền bình quân (AR), kỳ thanh toán bình quân (AP) hay chu kỳ chuyền đổi tiền mặt (CCC). Tuy nhiên, việc nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động ở khía cạnh chính sách đầu tư tài sản lưu động và chính sách tài trợ vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động của các công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam vẫn chưa có nghiên cứu nào phân tích cụ thể.

4.2. Tác Động Của Kỳ Thu Tiền Bình Quân Đến Khả Năng Sinh Lời

Kỳ thu tiền bình quân ngắn cho thấy doanh nghiệp thu hồi nợ nhanh chóng, tăng dòng tiền và khả năng sinh lời. Hầu hết, các nghiên cứu trên đều tìm thấy ảnh hưởng của kỳ luân chuyển hàng tồn kho (INV), kỳ thu tiền bình quân (AR), kỳ thanh toán bình quân (AP) hay chu kỳ chuyền đổi tiền mặt (CCC). Tuy nhiên, việc nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động ở khía cạnh chính sách đầu tư tài sản lưu động và chính sách tài trợ vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động của các công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam vẫn chưa có nghiên cứu nào phân tích cụ thể.

V. Kết Luận Quản Trị Vốn Lưu Động và Phát Triển Bền Vững

Quản trị vốn lưu động hiệu quả là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp phát triển bền vững. Việc quản lý tốt các khoản phải thu, hàng tồn kho, và nợ phải trả giúp doanh nghiệp tăng khả năng sinh lời, giảm rủi ro tài chính, và nâng cao khả năng cạnh tranh. Doanh nghiệp cần liên tục cải thiện công tác quản trị vốn để thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết khoa học và thực tế khảo sát. Vì vậy, nghiên cứu này ngoài việc được dùng làm tài liệu tham khảo học tập, nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực kinh tế, tài chính; kết quả nghiên cứu cũng có tính tham khảo đối với các nhà quản trị trong doanh nghiệp sản xuất

5.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Trị Vốn Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, quản trị vốn lưu động càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp cần quản lý vốn hiệu quả để cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài. Việt Nam đang trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế sâu, rộng nên việc cạnh tranh ở các doanh nghiệp sản xuất không chỉ còn trong phạm vi quốc gia mà còn rộng hơn trên phạm vi khu vực, toàn cầu. Để tồn tại, doanh nghiệp đó cần phải thực hiện các chiến lược sản xuất kinh doanh: chiến lược về đầu tư vốn,chiến lược sản xuất sản phẩm, chiến lược thị trường,… sao cho hiệu quả nhất.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quản Trị Vốn Lưu Động

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô, như lạm phát và lãi suất, đến quản trị vốn lưu động. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về quản trị vốn trong các ngành công nghiệp cụ thể. Các nghiên cứu trên đều tìm thấy ảnh hưởng của kỳ luân chuyển hàng tồn kho (INV), kỳ thu tiền bình quân (AR), kỳ thanh toán bình quân (AP) hay chu kỳ chuyền đổi tiền mặt (CCC). Tuy nhiên, việc nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động ở khía cạnh chính sách đầu tư tài sản lưu động và chính sách tài trợ vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động của các công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam vẫn chưa có nghiên cứu nào phân tích cụ thể.

05/06/2025
Đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP 1. VỐN LƯU ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm Vốn lưu động là toàn bộ số vốn mà doanh nghiệp sử dụng để mua sắm, hình thành nên tài sản lưu động phục vụ cho quá trình kinh doanh ở một thời điểm nhất định hay nói cách khác vốn lưu động là biểu hiện bằng tiền của tài sản lưu động [1]. Trong đó, tài sản lưu động là những tài sản có thời gian sử dụng tương đối ngắn và dễ dàng thay đổi hình thái trong quá trình sử dụng.

Vốn lưu động chuyển hóa qua nhiều hình thái khác nhau ở các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Ở giai đoạn dự trữ sản xuất, vốn lưu động có thể là nguyên vật liệu, nhiên liệu. Trong quá trình sản xuất, vốn lưu động có thể là bán thành phẩm hay vốn chi phí trả trước. Trong khâu lưu thông, vốn lưu động có thể là thành phẩm, hàng hóa, vốn bằng tiền, các khoản phải thu.

Vốn lưu động còn được gọi định nghĩa là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn phải trả. Theo nghĩa rộng, vốn lưu động là giá trị của toàn bộ tài sản ngắn hạn, những tài sản gắn với chu kỳ kinh doanh của công ty Kim Thoa, Uyên Uyên [7] 1. Phân loại vốn lưu động theo hình thái biểu hiện Theo hình thái biểu hiện, vốn lưu động lưu động được chia làm hai loại: vốn bằng tiền và vốn vật tư hàng hóa - Vốn bằng tiền bao gồm: tiền mặt tại quỹ, vàng bạc, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, chứng khoán ngắn hạn, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn. Các khoản mục này thường sinh lời thấp hoặc không có khả năng sinh lời nhưng lại có ý nghĩa lớn trong việc đáp ứng kịp thời nhu cầu hoạt động sản xuất kinh doanh do khả năng chuyển hóa thành tiền nhanh nhất.

- Các khoản phải thu bao gồm công nợ phải thu người mua, khoản ứng trước cho người bán, phải thu nội bộ, phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng. Đây chính là các khoản vốn mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp. Vì vậy, để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp không bị gián đoạn do khách hàng nợ 6 nhiều đồng thời không bị mất khách hàng do chính sách thắt chặt tín dụng, doanh nghiệp phải thực hiện tốt công tác quản lý các khoản phải thu này. - Vốn vật tư, hàng hóa bao gồm giá trị các loại hàng tồn kho như: trị giá hàng đi đường, nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí sản xuất kinh doanh dở dang, thành phẩm, hàng hóa, hàng gửi đi bán.

Đây là loại vốn có khả năng chuyển hóa thành tiền nhanh sau vốn bằng tiền. Vì vậy, việc quản lý vốn vật tư, hàng hóa có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh. Phân loại theo vai trò vốn lưu động Cách phân loại này cho thấy được từng loại vốn lưu động có vai trò gì trong chu kỳ sản xuất kinh doanh. Theo từng khâu của quá trình sản xuất kinh doanh, vốn lưu động chia ra làm 3 loại: vốn trong khâu dự trữ sản xuất, vốn trong khâu sản xuất, vốn trong khâu lưu thông.

- Vốn trong khâu dự trữ sản xuất gồm: vốn nguyên liệu chính, nguyên liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, công cụ dụng cụ. - Vốn trong khâu sản xuất gồm: vốn sản phẩm dở dang, bán thành phẩm, chi phí trả trước, chi phí chờ kết chuyển. - Vốn trong khâu lưu thông gồm: vốn thành phẩm (hàng hóa), vốn bằng tiền, vốn đầu tư tài chính ngắn hạn, vốn trong thanh toán c. Phân loại theo quan hệ sở hữu vốn Tài sản lưu động sẽ được tài trợ bởi hai nguồn vốn, đó là vốn chủ sở hữu và các khoản nợ.

Trong đó, các khoản nợ tài trợ chủ yếu cho tài sản lưu động, nguồn vốn chủ sở hữu cũng cần tài trợ một phần cho tài sản lưu động. Vốn chủ sở hữu: là số vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, doanh nghiệp có đầy đủ quyền chiếm hữu, sử dụng, chi phối và định đoạt. Các khoản nợ: là các khoản được hình thành từ vốn vay các ngân hàng thương mại hoặc các tổ chức tài chính khác, vốn vay thông qua phát hành trái phiếu, các khoản nợ người bán chưa thanh toán. Doanh nghiệp chỉ có quyền sử dụng các khoản nợ này trong một khoản thời gian nhất định.

Đối với các khoản vay thì doanh nghiệp phải mất chi phí tiền lãi và chịu áp lực về thời gian thanh toán tùy vào thời hạn vay. Trong khi đó, khoản nợ thanh toán người bán thì doanh nghiệp không phải mất chi phí tiền lãi nhưng khi doanh nghiệp nợ quá nhiều thì rủi ro về thanh toán sẽ gia tăng. Cách phân loại này cho thấy kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp được hình 7 thành từ vốn của bản thân doanh nghiệp hay từ các khoản nợ. Từ đó, doanh nghiệp sẽ có các quyết định hợp lý trong huy động và quản lý, sử dụng vốn lưu động nhằm mang lại hiệu quả hoạt động.

Vốn lưu động vận động không ngừng qua các khâu kinh doanh và mang tính lặp lại theo chu kỳ. Việc phân loại vốn lưu động chỉ mang tính chất tương đối. Điều quan trọng nhất của việc phân loại vốn lưu động giúp cho công tác quản trị vốn lưu động đạt được các mục tiêu cơ bản sau đây: - Thứ nhất, đạt được hiệu quả tối ưu của đồng vốn và lợi nhuận; - Thứ hai, đảm bảo các khâu của quá trình kinh doanh được liên tục, không bị gián đoạn; - Thứ ba, đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn 1. CÔNG TÁC QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG 1.

Khái niệm Quản trị vốn lưu động liên quan đến việc hoạch định và kiểm soát các khoản mục tài sản lưu động và nợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể theo đuổi các chính sách quản trị vốn lưu động khác nhau và do đó đạt được mức sinh lợi cũng như đối mặt với rủi ro khác nhau, các nhà quản lý cần xem xét sự đánh đổi giữa lợi nhuận với rủi ro dự kiến truớc khi quyết định một mức vốn lưu động tối ưu. Muốn thực hiện tốt công tác quản trị vốn lưu động cần phải tuân thủ các nguyên tắc sau: - Thỏa mãn nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời phải sử dụng vốn tiết kiệm; - Đảm bảo chấp hành các chính sách, chế độ tài chính, tín dụng của Nhà nước và định mức vốn lưu động của doanh nghiệp. - Kết hợp chặt chẽ giữa vận động của vật tư, hàng hóa với tiền vốn; - Thực hiện tốt việc phân công, phân cấp quản lý vốn kết hợp giữa quản lý chuyên môn với quản lý từng bộ phận.

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, công việc đầu tiên của quản trị vốn lưu động thể hiện trong việc đưa ra các quyết định về mức đầu tư tài sản lưu động và tài trợ vốn lưu động. Tiếp theo, nhà quản lý sẽ tiến hành quản trị các khoản mục của vốn lưu động bằng nhiều cách khác nhau; mà kết quả cuối cùng để đánh giá công tác quản trị đó hiệu quả hay kém hiệu quả thông qua các chỉ số như: kỳ 8 thu tiền bình quân, kỳ luân chuyển hàng tồn kho, kỳ thanh toán bình quân hay chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Các quyết định này có thể thay đổi hoặc không ở mỗi chu kỳ kinh doanh tùy thuộc vào chiến lược nhà quản trị. Công tác quản trị vốn lưu động Công tác quản trị vốn lưu động đóng vai trò then chốt trong hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đem lại hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp.

Trong đó, chính sách đầu tư tài sản lưu động và chính sách tài trợ vốn lưu động được xem như là các định hướng ban đầu cho việc thực hiện quản trị vốn lưu động. Vốn lưu động trong doanh nghiệp bao gồm các loại vốn bằng tiền hàng tồn kho, khoản phải thu, khoản phải trả,…Để biết được công tác quản trị vốn lưu động có hiệu quả hay không thì cần xem xét việc quản lý các loại vốn bằng tiền, hàng tồn kho, khoản phải thu, khoản phải trả. Vì vậy, trong phần này, tác giả đề cập đến các mục chính sách đầu tư tài sản lưu động, chính sách tài trợ vốn lưu động, quản lý vốn bằng tiền, quản lý hàng tồn kho, quản lý khoản phải thu, quản lý khoản phải trả như các mục bên dưới. Chính sách đầu tư tài sản lưu động Chính sách đầu tư tài sản lưu động (IP) là các chỉ dẫn cho việc đưa ra các quyết định về mức độ đầu tư vào tài sản lưu động và có tính lặp lại ở mỗi chu kỳ kinh doanh tại doanh nghiệp.

IP được đo lường bằng tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản. Mức đầu tư vào tài sản ngắn hạn cao, doanh nghiệp có thể xoay vòng vốn nhanh phục vụ kịp thời cho yêu cầu sản xuất kinh doanh, tăng khả năng sinh lợi. Vì vậy, tỷ lệ này cao được cho là chính sách đầu tư thận trọng khi mà giá trị tài sản ngắn hạn cao hơn nhiều so với tổng tài sản của doanh nghiệp. Ngược lại, tỷ lệ này thấp hơn được cho là chính sách đầu tư mạo hiểm khi mà giá trị tài sản ngắn hạn thấp hơn nhiều so với tổng tài sản của doanh nghiệp Horne và Wachowicz [33].

Tóm lại, nhà quản trị cần thiết lập mức đầu tư tài sản lưu động thích hợp để đảm bảo việc sản xuất kinh doanh đạt hiệu quả cao. Chính sách tài trợ vốn lưu động Chính sách tài trợ vốn lưu động (FP) là các chỉ dẫn cho việc đưa ra các quyết định về mức độ tài trợ bằng nguồn vốn ngắn hạn cho tài sản lưu động và có tính lặp lại ở mỗi chu kỳ kinh doanh tại doanh nghiệp. FP được đo lường bằng tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản. Mức nợ ngắn hạn cao dẫn đến doanh nghiệp bị áp lực về thời hạn thanh toán.

Vì vậy, tỷ lệ này cao được cho là chính sách tài trợ vốn lưu động mạo hiểm 9 khi mà giá trị nợ ngắn hạn cao hơn nhiều so với tổng tài sản của doanh nghiệp. Ngược lại, tỷ lệ này thấp hơn được cho là chính sách tài trợ thận trọng khi mà giá trị nợ ngắn hạn thấp hơn nhiều so với tổng tài sản của doanh nghiệp Van Horne & Wachowicz [33].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Quản Trị Vốn Lưu Động Đến Hiệu Quả Hoạt Động Của Doanh Nghiệp Sản Xuất Tại Việt Nam" khám phá mối quan hệ giữa quản trị vốn lưu động và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc quản lý vốn lưu động, từ đó chỉ ra rằng việc tối ưu hóa quản trị vốn lưu động không chỉ giúp cải thiện hiệu suất tài chính mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực này, tài liệu mang lại cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý tài chính có thể tác động đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các tiền tố tác động đến hợp tác chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến hiệu quả doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn về các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

Ngoài ra, Luận văn đầu tư và hạn chế tài chính sự ảnh hưởng của quản trị vốn luân chuyển nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của quản trị vốn đến đầu tư trong doanh nghiệp.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn mối quan hệ giữa quản trị vốn luân chuyển hiệu quả hoạt động công ty và hạn chế tài chính bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam, tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về mối liên hệ giữa quản trị vốn và hiệu quả hoạt động của công ty. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của quản trị vốn trong doanh nghiệp.