Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Nguyễn Kim Ngân (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2022) tập trung phân tích các nhân tố vĩ mô và vi mô tác động đến hiệu quả tài chính của nhóm cổ phiếu ngân hàng. Sau gần 25 năm hình thành và phát triển kể từ khi thị trường chứng khoán Việt Nam thành lập vào năm 1996, thị trường đã thu hút dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước. Tuy nhiên, sự biến động của giá cổ phiếu chịu chi phối bởi nhiều yếu tố phức tạp, tạo ra rủi ro cho các chủ thể tham gia. Trong các biến số kinh tế vĩ mô, biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái được xem là hai biến số quan trọng tác động trực tiếp đến chi phí vốn, doanh thu, cũng như quyết định tái cơ cấu danh mục của nhà đầu tư. Từ thực tiễn đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm lượng hóa mức độ tác động của hai nhân tố này đến thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quan của đề tài là phân tích sự ảnh hưởng của biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái đến thu nhập trên mỗi cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hỗ trợ nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro và đạt kết quả đầu tư tích cực. Cụ thể, tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu chi tiết:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về khái niệm, đặc điểm và tác động của lãi suất, tỷ giá hối đoái cùng lợi nhuận mua bán cổ phiếu đối với nền kinh tế.
  2. Mô tả thực trạng lợi nhuận mua bán cổ phiếu ngân hàng, biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2020.
  3. Thiết lập mô hình kinh tế lượng đánh giá ảnh hưởng của biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái đến thu nhập trên mỗi cổ phiếu của các ngân hàng niêm yết.
  4. Phân tích kết quả ước lượng hồi quy và đề xuất các gợi ý chính sách, giải pháp quản trị phù hợp.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của các ngân hàng thương mại. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian giới hạn ở 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm: VCB, BID, CTG, ACB, STB, SHB, EIB, MBB và NVB. Phạm vi thời gian sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 6 năm, từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 54 quan sát. Nguồn dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo tài chính của các ngân hàng, số liệu của Tổng cục Thống kê, trang thông tin tài chính Cophieu68.vn và msn.com.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên lý thuyết lãi suất của Samuelson (2011), xác định lãi suất là giá cả tín dụng phản ánh quan hệ vay mượn và chi phí sử dụng vốn trong nền kinh tế. Tác giả kết hợp luận điểm của Patelis (1997) về việc lãi suất tác động đến quyết định phân bổ vốn giữa kênh tiết kiệm và đầu tư chứng khoán. Về tỷ giá hối đoái, nghiên cứu tiếp cận khái niệm tỷ giá là quan hệ trao đổi giữa hai đồng tiền và tác động của nó đến hoạt động ngoại thương theo nghiên cứu của Clark (1973), cũng như các kiểm định mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và tỷ giá của Rittenberg (1993), Granger và cộng sự (2000), Phylaktis và Ravazzolo (2000). Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) được định nghĩa là tỷ số giữa lợi nhuận sau thuế trừ cổ tức ưu đãi trên lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được xem xét dựa trên tiêu chuẩn phân tích hệ thống tài chính CAMEL (Rozzani và Rahman, 2013).

Về mặt phương pháp luận, tác giả kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng các phương pháp mô tả, thống kê, phân tích và tổng hợp lý thuyết để làm rõ bối cảnh thị trường, thực trạng biến động tài chính của hệ thống ngân hàng giai đoạn 2015–2020 và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng: Ứng dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 14. Nghiên cứu thực hiện ước lượng thông qua 3 phương pháp: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Quy trình kiểm định lựa chọn mô hình bao gồm: kiểm định F (F-test) nhằm so sánh Pooled OLS với FEM; kiểm định Hausman (1978) nhằm lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier. Đồng thời, tác giả thực hiện kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF với ngưỡng chấp nhận VIF < 10 theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005) và kiểm định hiện tượng tự tương quan.

Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập dưới hai dạng phương trình nhằm đo lường lợi nhuận mua bán cổ phiếu: $$\text{VNI}_{i,t} = \beta_0 + \beta_1\text{FX}t + \beta_2\text{IR}t + \beta_3\text{ROE}{i,t} + \beta_4\text{INT}t + \varepsilon{i,t}$$ $$\text{EPS}{i,t} = \beta_0 + \beta_1\text{FX}_t + \beta_2\text{IR}t + \beta_3\text{ROE}{i,t} + \beta_4\text{INT}t + \varepsilon{i,t}$$

Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách đo lường / Nguồn dữ liệu Kỳ vọng dấu
Chỉ số giá chứng khoán TPHCM VNI Biến phụ thuộc Tổng giá trị thị trường của các cổ phiếu niêm yết hiện tại / Tổng giá trị cổ phiếu niêm yết cơ sở $\times 100$ -
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu EPS Biến phụ thuộc (Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức ưu đãi) / Lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành -
Tỷ giá hối đoái FX Biến độc lập Tỷ giá USD/VND theo năm (Nguồn: msn.com) Âm (-)
Lãi suất IR Biến độc lập Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm (Nguồn: cophieu68.vn) Âm (-)
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE Biến độc lập Lợi nhuận thuần / Tổng vốn chủ sở hữu (Nguồn: Báo cáo tài chính) Dương (+)
Tỷ lệ lạm phát INT Biến kiểm soát Chỉ số giá tiêu dùng/tỷ lệ lạm phát theo năm (Nguồn: Tổng cục Thống kê) Âm (-)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam sau 25 năm vận hành. Tác giả chỉ ra rằng rủi ro biến động giá chứng khoán khiến việc nghiên cứu ảnh hưởng của lãi suất và tỷ giá trở thành yêu cầu thực tế đối với nhà đầu tư. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quan, 4 mục tiêu chi tiết, đối tượng nghiên cứu (thu nhập trên mỗi cổ phiếu ngân hàng), phạm vi không gian (9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết), phạm vi thời gian (2015–2020) và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp căn cứ định lượng hỗ trợ nhà đầu tư cá nhân và tổ chức.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và những nghiên cứu có liên quan

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về lãi suất, vai trò của lãi suất đối với việc thu hút vốn FDI, kiểm soát lạm phát và truyền dẫn chính sách tiền tệ. Đối với tỷ giá hối đoái, chương này phân tích cơ chế hình thành tỷ giá và tác động tới hoạt động xuất nhập khẩu, sức cạnh tranh thương mại. Về cổ phiếu ngân hàng, tác giả phân tích ba đặc thù chính: giá trị vốn hóa lớn, tính thanh khoản cao và mức độ rủi ro nhạy cảm với thông tin (dẫn chứng tác động từ tin đồn lãnh đạo BIDV năm 2013 và 2017 khiến cổ phiếu giảm sàn).

Chương 2 tổng hợp hai luồng quan điểm thực nghiệm:

  • Luồng quan điểm tác động tiêu cực: N’dri Konan Leon (2008) tại Hàn Quốc; Md. Mahmudul Alam và Md. Gazi Salah Uddin (2009) tại 15 quốc gia; Fabio Canova và Gianni De Nicolo (1997) tại Mỹ; Akintoye và Oseni (2009) tại Nigeria; Zhao (1999) tại Trung Quốc.
  • Luồng quan điểm tác động tích cực hoặc không đáng kể: Charlex và cộng sự (2008) tại Ghana; John Beirne và cộng sự (2009) tại 16 quốc gia; Muhammad và Rasheed (2002) tại 4 quốc gia châu Á.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Quyết (2020) chỉ ra tỷ giá và lãi suất tác động đến VN-Index trong ngắn hạn nhưng không rõ rệt trong dài hạn; Nguyễn Thị Như Quỳnh và Võ Thị Hương Linh (2019) nghiên cứu 6 biến vĩ mô giai đoạn 2000–2018 bằng mô hình VECM.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày cơ sở lý thuyết mô hình hồi quy OLS và phương pháp dữ liệu bảng. Tác giả thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu (H1: FX tác động ngược chiều; H2: IR tác động ngược chiều; H3: ROE tác động cùng chiều; H4: INT tác động ngược chiều). Mẫu dữ liệu gồm 9 ngân hàng:

STT Tên ngân hàng Mã CK Ngày niêm yết Giá chào sàn (VND)
1 NHTMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12/07/2006 78.000
2 NHTMCP Á Châu ACB 21/11/2006 135.000
3 NHTMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 20/04/2009 14.400
4 NHTMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 30/06/2009 60.000
5 NHTMCP Công thương Việt Nam CTG 16/07/2009 50.000
6 NHTMCP Quốc Dân NVB 13/09/2010 11.900
7 NHTMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 27/10/2009 28.000
8 NHTMCP Quân đội MBB 01/11/2011 13.800
9 NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 24/01/2014 18.700

Đồng thời, chương 3 mô tả diễn biến thực tế: cổ phiếu VCB duy trì vị trí dẫn đầu toàn ngành về thị giá, trong khi NVB có thị giá thấp nhất do kết quả kinh doanh suy giảm và nợ xấu phát sinh từ giai đoạn tái cơ cấu 2014. Tỷ giá USD/VND tăng dần từ 22.480 VND (2015) lên mức đỉnh 23.190 VND (2018) dưới tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, đi kèm dấu mốc Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định số 2730/QĐ-NHNN ngày 31/12/2015 áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm với biên độ giao dịch $\pm 3%$ từ ngày 04/01/2016.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện phân tích thống kê mô tả 54 quan sát của 9 ngân hàng giai đoạn 2015–2020:

  • Chỉ số VNI: Giá trị trung bình đạt 864,04 điểm; thấp nhất là 579,03 điểm (2015) và cao nhất đạt 1.103,85 điểm (2020). Giai đoạn 2017 đánh dấu bước tăng vọt từ 664,87 điểm lên sát 1.000 điểm với khối lượng giao dịch bình quân đạt 170 triệu cổ phiếu/phiên (tăng 57 triệu cổ phiếu so với năm 2016).
  • Chỉ số EPS: Trung bình đạt 1,71 ngàn đồng/cổ phiếu; cao nhất là năm 2015 (1,80 ngàn đồng) và thấp nhất vào năm 2020 (1,58 ngàn đồng). Trong mẫu nghiên cứu, VCB đạt EPS cao nhất vào năm 2019 (vượt 4 ngàn đồng), trong khi NVB có EPS thấp nhất vào năm 2020.
  • Tỷ giá USD/VND (FX): Tăng từ 22,48 ngàn đồng (2015) lên 22,77 ngàn đồng (2016), đạt đỉnh 23,19 ngàn đồng (2018) và duy trì quanh mức 23,07–23,17 ngàn đồng trong hai năm 2019–2020.
  • Lãi suất trái phiếu chính phủ 2 năm (IR): Có xu hướng giảm rõ nét trong cả giai đoạn, từ 5,05% (2015) giảm xuống 4,07% (2016), 3,73% (2017), phục hồi tạm thời lên 4,11% (2018), sau đó giảm sâu xuống 1,64% (2019) và chạm đáy 0,47% (2020).
  • Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): Trung bình toàn ngành có xu hướng giảm nhẹ từ 10,81% (2015) xuống 9,60% (2020). Trong mẫu, ACB đạt tỷ suất cao nhất (24%), còn NVB đạt mức thấp nhất (0,03% vào năm 2020).
  • Tỷ lệ lạm phát (INT): Đạt mức thấp nhất vào năm 2015 với 0,63%, sau đó tăng lên 2,66% (2016), 3,53% (2017), đạt đỉnh 3,54% (2018) và lần lượt ở mức 2,79% (2019), 3,23% (2020).

Kết quả ước lượng và kiểm định kinh tế lượng: Các mô hình được kiểm định đa cộng tuyến qua chỉ số VIF đều cho giá trị nhỏ hơn 10. Tại mô hình ước lượng cho biến EPS, kết quả kiểm định cho thấy biến động lãi suất (IR) và tỷ lệ lạm phát (INT) có mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê với thu nhập trên mỗi cổ phiếu. Ngược lại, biến động tỷ giá hối đoái (FX) không thể hiện mối liên hệ rõ ràng có ý nghĩa thống kê đối với biến phụ thuộc lợi nhuận cổ phiếu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả định lượng đạt được, từ đó đưa ra các gợi ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng:

  • Điều hành lãi suất và kiểm soát lạm phát ổn định nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại và thị trường chứng khoán.
  • Nâng cao năng lực tài chính, quản trị rủi ro nội bộ tại từng ngân hàng thương mại cổ phần để bảo toàn chỉ số ROE và duy trì mức EPS ổn định trước biến động vĩ mô.
  • Nêu rõ các giới hạn còn tồn tại của nghiên cứu và gợi ý hướng mở rộng cho các công trình tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm có mối quan hệ nghịch biến với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 9 ngân hàng thương mại niêm yết trong giai đoạn 2015–2020. Khi lãi suất biến động tăng, chi phí vốn gia tăng và dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang kênh tiết kiệm an toàn, làm suy giảm lợi nhuận cổ phiếu.
  • Tỷ lệ lạm phát có tác động ngược chiều đối với EPS, khẳng định rằng sự gia tăng của mức giá chung làm phát sinh chi phí hoạt động và làm suy giảm tỷ suất sinh lời thực tế của cổ phiếu ngân hàng.
  • Tỷ giá hối đoái USD/VND không cho thấy tác động rõ ràng hoặc có ý nghĩa thống kê đối với lợi nhuận cổ phiếu ngân hàng trong mẫu nghiên cứu, phù hợp với cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm tương đối linh hoạt và ổn định của Ngân hàng Nhà nước (biên độ $\pm 3%$).

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất:

  • Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước): Tiếp tục phối hợp linh hoạt chính sách tiền tệ để duy trì lãi suất ở ngưỡng hợp lý, kiềm chế lạm phát mục tiêu, đồng thời củng cố thị trường ngoại hối phái sinh nhằm giảm rủi ro tỷ giá cho hệ thống ngân hàng.
  • Đối với các ngân hàng thương mại: Cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, kiểm soát nợ xấu và tối ưu hóa việc sử dụng vốn chủ sở hữu (cải thiện chỉ số ROE), đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi để giảm bớt sự phụ thuộc vào biên độ lãi suất.
  • Đối với nhà đầu tư: Cần theo dõi chặt chẽ chu kỳ lãi suất và tín hiệu lạm phát thay vì chỉ tập trung vào biến động tỷ giá khi định giá và lựa chọn danh mục cổ phiếu ngân hàng.

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp trên dữ liệu bảng của 9 ngân hàng thương mại cổ phần lớn đại diện cho hệ thống ngân hàng niêm yết Việt Nam trong giai đoạn 2015–2020, kiểm chứng đồng thời các mô hình Pooled OLS, FEM và REM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn hạn hẹp, mới chỉ khảo sát 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết với 54 quan sát trong khung thời gian 6 năm (2015–2020), chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng đang giao dịch trên sàn HOSE, HNX và UPCoM.
  • Mô hình định lượng chỉ tập trung vào hai biến vĩ mô chính (lãi suất, tỷ giá) và một biến kiểm soát lạm phát, cùng một biến nội tại (ROE), chưa đưa vào các biến số vĩ mô quan trọng khác như tăng trưởng GDP, cung tiền M2, giá dầu hoặc các chỉ số chất lượng tài sản ngân hàng (tỷ lệ nợ xấu NPL, tỷ lệ an toàn vốn CAR).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu dựa trên các mô hình tĩnh truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM), chưa sử dụng mô hình độ trễ phân phối ARDL hoặc mô hình hồi quy động GMM để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng số lượng ngân hàng quan sát và kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2020; bổ sung các biến đặc thù ngành ngân hàng; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng động hoặc mô hình chuỗi thời gian đa biến để kiểm tra tác động ngắn hạn và dài hạn.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học hoặc Quản trị kinh doanh khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp, luận văn có chủ đề về kinh tế lượng ứng dụng trên thị trường tài chính.

Các phần có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Quy trình tổng quan tài liệu có hệ thống về các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tác động của lãi suất, tỷ giá đến giá chứng khoán.
  • Phương pháp luận thực hiện phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata, từ bước thống kê mô tả, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman test) đến việc so sánh Pooled OLS, FEM và REM.
  • Hệ thống dữ liệu thực trạng giai đoạn 2015–2020 về các chỉ số tài chính (VNI, EPS, ROE) của 9 ngân hàng thương mại cổ phần lớn cùng chuỗi dữ liệu vĩ mô (lãi suất trái phiếu chính phủ 2 năm, tỷ giá USD/VND, lạm phát).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những ngân hàng thương mại nào?
Nghiên cứu khảo sát 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (STB), Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB), Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (CTG), Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NVB), Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (EIB), Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB) và Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID).

2. Biến phụ thuộc đo lường lợi nhuận cổ phiếu trong mô hình nghiên cứu là gì?
Khóa luận sử dụng hai biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời và thị giá cổ phiếu: Chỉ số giá chứng khoán TPHCM (VNI) và Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) – được tính bằng lợi nhuận sau thuế trừ cổ tức ưu đãi chia cho lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành.

3. Biến lãi suất được tác giả đo lường bằng chỉ tiêu nào và biến động ra sao trong giai đoạn 2015–2020?
Biến lãi suất (IR) được đo lường bằng lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm (dữ liệu thu thập từ Cophieu68.vn). Chỉ số này có xu hướng giảm mạnh qua các năm: đạt đỉnh 5,05% vào năm 2015, giảm xuống 4,07% (2016), 3,73% (2017), tăng nhẹ lên 4,11% (2018), trước khi giảm sâu xuống 1,64% (2019) và chạm mức thấp nhất 0,47% vào năm 2020.

4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đối với biến tỷ giá hối đoái (FX) là gì?
Phân tích hồi quy dữ liệu bảng trên Stata cho thấy không có mối liên hệ rõ ràng, có ý nghĩa thống kê giữa biến động tỷ giá hối đoái USD/VND và thu nhập trên mỗi cổ phiếu của 9 ngân hàng trong giai đoạn 2015–2020, dù tỷ giá trên thực tế có xu hướng tăng từ 22.480 VND lên 23.190 VND.

5. Văn bản pháp lý nào của Ngân hàng Nhà nước được trích dẫn liên quan đến cơ chế điều hành tỷ giá trong giai đoạn nghiên cứu?
Văn bản được nêu là Quyết định số 2730/QĐ-NHNN do Ngân hàng Nhà nước ban hành ngày 31/12/2015 (có hiệu lực từ ngày 04/01/2016), quy định cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm với biên độ giao dịch duy trì ở mức $\pm 3%$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Nguyễn Kim Ngân đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và lượng hóa thực nghiệm ảnh hưởng của biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái, ROE và lạm phát đến thu nhập trên mỗi cổ phiếu của 9 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Kết quả hồi quy dữ liệu bảng khẳng định lãi suất và lạm phát có tác động ngược chiều rõ rệt đến EPS, trong khi tác động của tỷ giá hối đoái chưa thể hiện ý nghĩa thống kê rõ nét. Công trình cung cấp nguồn tài liệu học thuật hữu ích về phương pháp ước lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) và mang lại căn cứ thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng cũng như quá trình ra quyết định của các nhà đầu tư chứng khoán.