Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế từ năm 1986 đến nay, Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương như AFTA, CPTPP, ACFTA, AKFTA, đồng thời gia nhập các tổ chức kinh tế lớn như WTO, APEC. Bối cảnh này mang lại nhiều cơ hội tăng trưởng, thu hút đầu tư nước ngoài, song cũng đặt các doanh nghiệp và định chế tài chính trong nước trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam không còn nhận được sự bảo trợ lớn từ Nhà nước như giai đoạn trước, buộc phải đa dạng hóa các gói sản phẩm, dịch vụ và chính sách lãi suất để mở rộng thị phần.
Thực tế hoạt động ngân hàng cho thấy việc quá phụ thuộc vào hoạt động cấp tín dụng tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Khi các khoản nợ khó đòi phát sinh khiến tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng an toàn từ 4% đến 5%, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động của ngân hàng bị suy giảm nghiêm trọng. Trong khi hệ thống ngân hàng tại các nước phát triển ở châu Âu và Mỹ đã chủ động mở rộng nguồn thu phi truyền thống thì tại Việt Nam, thu nhập ngoài lãi vẫn chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn, không quá 25% tổng thu nhập hoạt động. Bên cạnh đó, đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng cũng đặt ra yêu cầu: từng bước chuyển dịch mô hình kinh doanh của các NHTM theo hướng giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng và tăng thu nhập từ hoạt động phi tín dụng.
Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam hiện vẫn tồn tại hai luồng quan điểm trái chiều:
- Luồng quan điểm tích cực cho rằng mở rộng hoạt động ngoài lãi giúp đa dạng hóa nguồn thu, tận dụng tốt chi phí cố định, thúc đẩy bán chéo sản phẩm và phân tán rủi ro tín dụng (Baele và cộng sự, 2007; Saunders và cộng sự, 2014; Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh, 2016).
- Luồng quan điểm thận trọng hoặc tiêu cực chỉ ra rằng việc gia tăng các dịch vụ phi truyền thống làm phát sinh chi phí cố định lớn, đẩy cao đòn bẩy hoạt động và tiềm ẩn nhiều rủi ro biến động hơn thu nhập lãi (Lepetit và cộng sự, 2008; Li và Zhang, 2013; Williams, 2016).
Để cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm tại thị trường Việt Nam, tác giả Nguyễn Ngọc Xuân Minh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng với đề tài: "Tác động của hoạt động kinh doanh ngoài lãi đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009-2018".
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu tác động của hoạt động kinh doanh ngoài lãi đến lợi nhuận của 30 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2018; từ đó đề xuất các chính sách và giải pháp phù hợp cho hệ thống NHTM.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Xác định biến đại diện cho hoạt động kinh doanh ngoài lãi của NHTM.
- Mục tiêu 2: Xác định tác động của hoạt động kinh doanh ngoài lãi đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam.
- Mục tiêu 3: Đo lường mức độ tác động của hoạt động kinh doanh ngoài lãi đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam.
- Mục tiêu 4: Đưa ra các khuyến nghị cần thiết trong phạm vi nghiên cứu nhằm cải thiện thu nhập và lợi nhuận của NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Hoạt động kinh doanh ngoài lãi tác động ở mức độ nào đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam?
- Các NHTM Việt Nam có nên đẩy mạnh hoạt động kinh doanh ngoài lãi để gia tăng lợi nhuận và nâng cao hiệu quả hoạt động hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hoạt động kinh doanh ngoài lãi đến hiệu quả hoạt động (đo lường qua chỉ tiêu lợi nhuận) của các NHTM.
- Phạm vi không gian: Mẫu dữ liệu gồm 30 NHTM tại Việt Nam (bao gồm các NHTM có vốn nhà nước và NHTM cổ phần đô thị).
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 10 năm, từ năm 2009 đến năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và nền tảng pháp lý
Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và cơ sở pháp lý, học thuật sau:
- Cơ sở pháp lý về NHTM: Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 quy định NHTM là loại hình tổ chức tín dụng có thể thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận. Phân loại nợ xấu được căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN với 5 nhóm nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể: Nhóm 1 (0%), Nhóm 2 (5%), Nhóm 3 (20%), Nhóm 4 (50%), Nhóm 5 (100%).
- Lý thuyết về thu nhập và đa dạng hóa thu nhập: Thu nhập của ngân hàng gồm thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi thuần (lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ, ngoại hối, kinh doanh chứng khoán, chứng khoán đầu tư, góp vốn mua cổ phần và hoạt động khác).
- Đo lường hiệu quả hoạt động: Dựa trên các nghiên cứu của Farrell (1957), Elyasiani và Mehdian (1990), Antonio và cộng sự (2006), giáo trình của Ngô Kim Phương (2018), hiệu quả hoạt động được đại diện bởi tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA).
- Đo lường hoạt động kinh doanh ngoài lãi: Tác giả sử dụng chỉ số NTR (Non-traditional trading rate) xây dựng từ chỉ số Herfindahl - Hirschman Index (HHI) theo mô hình của Chiorazzo và cộng sự (2008), Trịnh Thị Thúy Hồng và cộng sự (2018):
$$\text{NTR} = 1 - \left[ \left(\frac{\text{NON}}{\text{NETOP}}\right)^2 + \left(\frac{\text{NET}}{\text{NETOP}}\right)^2 \right]$$
Trong đó:
- $\text{NON}$: Thu nhập ròng ngoài lãi.
- $\text{NET}$: Thu nhập ròng từ lãi.
- $\text{NETOP}$: Tổng thu nhập thuần từ hoạt động ($\text{NETOP} = \text{NON} + \text{NET}$).
- Giá trị NTR nằm trong khoảng $[0; 0{,}5]$. Khi $\text{NTR} = 0$, thu nhập chỉ tập trung vào một nguồn duy nhất (hoàn toàn từ tín dụng); khi $\text{NTR} = 0{,}5$, cơ cấu thu nhập phân bổ cân bằng tuyệt đối giữa thu nhập lãi và ngoài lãi.
Bảng biến số và kỳ vọng dấu trong mô hình hồi quy
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức xác định |
Nguồn thu thập |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
|
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
BCTC kiểm toán, BCTN |
Biến phụ thuộc |
| Biến độc lập vi mô |
|
|
|
|
| Tỷ lệ kinh doanh ngoài lãi |
NTR |
$1 - [(\text{NON}/\text{NETOP})^2 + (\text{NET}/\text{NETOP})^2]$ |
Tính toán từ BCTC |
$(+)$ |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
BCTC kiểm toán, BCTN |
$(+)$ |
| Cấu trúc tài sản |
LOAN |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
BCTC kiểm toán, BCTN |
$(+)$ |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Giá trị nợ xấu (nhóm 3 đến 5) / Tổng dư nợ |
BCTC kiểm toán, BCTN |
$(-)$ |
| Độ phù hợp vốn |
EQUITY |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
BCTC kiểm toán, BCTN |
$(+)$ |
| Cấu trúc tài trợ |
DTL |
Tiền gửi khách hàng / Tổng nợ phải trả |
BCTC kiểm toán, BCTN |
$(+)$ |
| Biến kiểm soát vĩ mô |
|
|
|
|
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam |
Tổng cục Thống kê, World Bank |
$(+)$ |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
Tổng cục Thống kê, World Bank |
$(-)$ |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình ước lượng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng cho dữ liệu bảng (panel data) của 30 NHTM trong 10 năm với phần mềm xử lý Stata. Quy trình xử lý kinh tế lượng diễn ra qua các bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Ước lượng ba mô hình cơ bản: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM ($p \le 0{,}05$ ưu tiên FEM).
- Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM ($p > 0{,}05$ ưu tiên REM).
- Thực hiện kiểm định khuyết tật mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test hoặc Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và kiểm tra đa cộng tuyến (Collinearity Diagnostics/VIF).
- Khắc phục khuyết tật mô hình: Khi mô hình được chọn phát sinh hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tác giả áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để thu được các ước lượng vững và hiệu quả.
- Kiểm tra chẩn đoán sau hồi quy: kiểm tra khả năng tiên đoán phần dư và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 30 NHTM Việt Nam, cổng thông tin cafef.vn và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, INF) được trích xuất từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Investing.com.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam (gia nhập WTO, APEC, các hiệp định AFTA, CPTPP...). Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc cơ cấu lại nguồn thu khi hệ thống NHTM trong nước đối mặt với cạnh tranh gay gắt và nguy cơ rủi ro cao do phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng truyền thống (thu nhập ngoài lãi dưới 25% tổng thu nhập). Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (2009-2018), phạm vi không gian (30 NHTM), phương pháp tiếp cận định lượng và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động ngoài lãi, hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của ngân hàng
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010 cùng các nghiên cứu quốc tế (Getter, 2016; Rajan, 1998). Tác giả phân tích chi tiết cơ cấu thu nhập ngân hàng (thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi thuần), mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và khả năng sinh lời. Nội dung chương đi sâu vào các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động như ROA, ROE, NIM theo chuẩn của tổ chức Moody's và các tài liệu chuyên ngành (Ngô Kim Phương, 2018; Nguyễn Minh Kiều, 2009).
Phần tổng quan nghiên cứu phân tích đối chiếu các công trình trên thế giới (Stiroh, 2004; Deyoung & Rice, 2004; Acharya và cộng sự, 2006; Chiorazzo và cộng sự, 2008) và các công trình trong nước (Hồ Thị Hồng Minh & Nguyễn Thị Cành, 2015; Lê Long Hậu & Phạm Xuân Quỳnh, 2016; Nguyễn Minh Sáng, 2017; Trịnh Thị Thúy Hồng và cộng sự, 2018). Trên cơ sở đó, tác giả lập bảng tổng hợp đối chiếu biến số và phương pháp làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả công bố danh sách 30 NHTM trong mẫu nghiên cứu:
| STT |
Mã NH |
Tên đầy đủ ngân hàng |
STT |
Mã NH |
Tên đầy đủ ngân hàng |
| 1 |
ABBank |
NH TMCP An Bình |
16 |
OCB |
NH TMCP Phương Đông |
| 2 |
ACB |
NH TMCP Á Châu |
17 |
PGBANK |
NH TMCP Xăng Dầu Petrolimex |
| 3 |
Agribank |
NH Nông nghiệp và PTNT Việt Nam |
18 |
PVcomBank |
NH TMCP Đại chúng Việt Nam |
| 4 |
BAB |
NH TMCP Bắc Á |
19 |
SCB |
NH TMCP Sài Gòn |
| 5 |
BID |
NH TMCP Đầu tư và Phát triển VN |
20 |
SeABank |
NH TMCP Đông Nam Á |
| 6 |
Baovietbank |
NH TMCP Bảo Việt |
21 |
SGB |
NH TMCP Sài Gòn Công Thương |
| 7 |
CTG |
NH TMCP Công Thương Việt Nam |
22 |
SHB |
NH TMCP Sài Gòn – Hà Nội |
| 8 |
EIB |
NH TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
23 |
STB |
NH TMCP Sài Gòn Thương Tín |
| 9 |
HDB |
NH TMCP Phát triển TP.HCM |
24 |
TCB |
NH TMCP Kỹ Thương Việt Nam |
| 10 |
KLB |
NH TMCP Kiên Long |
25 |
TPB |
NH TMCP Tiên Phong |
| 11 |
LPB |
NH TMCP Bưu Điện Liên Việt |
26 |
VCB |
NH TMCP Ngoại Thương Việt Nam |
| 12 |
MBB |
NH TMCP Quân Đội |
27 |
VietABank |
NH TMCP Việt Á |
| 13 |
MSB |
NH TMCP Hàng Hải Việt Nam |
28 |
VietCapital |
NH TMCP Bản Việt |
| 14 |
NamABank |
NH TMCP Nam Á |
29 |
VIB |
NH TMCP Quốc tế Việt Nam |
| 15 |
NVB |
NH TMCP Quốc dân |
30 |
VPB |
NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng |
Chương này cũng xác định rõ phương pháp đo lường 8 biến giải thích cùng các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8, tổng hợp quy định phân loại nợ theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, xây dựng quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS, và trình bày công thức mô hình hồi quy tổng quát.
Chương 4: Thực hiện và phân tích kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 4 tập trung vào việc ước lượng và kiểm định mô hình thực nghiệm:
- Sau khi kiểm định $F$-test và Hausman test, mô hình REM được xác định là phù hợp hơn so với Pooled OLS và FEM.
- Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy cho thấy mô hình REM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity).
- Tác giả thực hiện khắc phục khuyết tật này bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS).
- Kết quả ước lượng mô hình FGLS khẳng định hoạt động kinh doanh ngoài lãi (NTR), quy mô ngân hàng (SIZE), và tỷ lệ vốn chủ sở hữu (EQUITY) có tác động tích cực đến ROA; tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động tiêu cực đến ROA. Biến lạm phát (INF) tác động cùng chiều với hệ số dương ($0{,}0222 \times \text{INF}$), biến tăng trưởng GDP tác động ngược chiều, trong khi biến tỷ lệ dư nợ (LOAN) và cấu trúc tài trợ (DTL) không có ý nghĩa thống kê.
- Kiểm tra chẩn đoán sau hồi quy chỉ ra mô hình vẫn còn hạn chế khi phần dư chưa thỏa mãn đồng thời hiệu lực tiên đoán và phân phối chuẩn.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm tắt các phát hiện rút ra từ phân tích định lượng, đối chiếu với thực tiễn hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tác giả đề xuất 3 nhóm khuyến nghị chính cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý: (i) Phát triển cân bằng giữa kinh doanh truyền thống và phi truyền thống; (ii) Lành mạnh hóa tài chính, siết chặt trích lập và xử lý nợ xấu; (iii) Gia tăng năng lực vốn tự có. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế trong nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các đề tài tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS cuối cùng đã làm rõ chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của 30 NHTM Việt Nam:
| Biến số |
Ký hiệu |
Dấu kỳ vọng |
Kết quả hồi quy FGLS |
Ý nghĩa thống kê / Mức độ tác động |
| Tỷ lệ kinh doanh ngoài lãi |
NTR |
$(+)$ |
$(+)$ |
Tác động cùng chiều, làm tăng ROA đúng kỳ vọng |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
$(+)$ |
$(+)$ |
Tác động cùng chiều, quy mô lớn hỗ trợ tăng ROA |
| Cấu trúc tài sản |
LOAN |
$(+)$ |
Không tác động |
Không có ý nghĩa thống kê (No effect) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
$(-)$ |
$(-)$ |
Tác động ngược chiều, nợ xấu cao làm giảm mạnh ROA |
| Độ phù hợp vốn |
EQUITY |
$(+)$ |
$(+)$ |
Tác động cùng chiều, tỷ lệ vốn tự có cao giúp tăng ROA |
| Cấu trúc tài trợ |
DTL |
$(+)$ |
Không tác động |
Không có ý nghĩa thống kê (No effect) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
$(+)$ |
$(-)$ |
Tác động ngược chiều với ROA |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
$(-)$ |
$(+)$ |
Tác động cùng chiều, hệ số ước lượng $0{,}0222 \times \text{INF}$ |
Phát hiện quan trọng nhất là biến NTR mang dấu dương có ý nghĩa thống kê, chứng minh rằng việc mở rộng các sản phẩm, dịch vụ kinh doanh ngoài lãi giúp nâng cao tỷ suất sinh lời ROA của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009-2018.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra 3 khuyến nghị trọng tâm:
- Phát triển song song hai loại hình kinh doanh truyền thống và phi truyền thống: Các ngân hàng không nên thay thế hoàn toàn mảng tín dụng cốt lõi mà cần phát triển song hành; tận dụng mạng lưới chi nhánh, hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực sẵn có để đẩy mạnh bán chéo dịch vụ ngoài lãi (thanh toán, tư vấn tài chính, bảo lãnh, kinh doanh ngoại hối, ủy thác đầu tư) nhằm gia tăng nguồn thu ổn định và phân tán rủi ro.
- Lành mạnh hóa tài chính và tập trung xử lý nợ xấu: Biến NPL tác động tiêu cực rõ rệt đến ROA do gánh nặng chi phí trích lập dự phòng. Do đó, các ngân hàng cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay, thực hiện nghiêm túc việc phân loại nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và chủ động xử lý các khoản nợ xấu tồn đọng.
- Thực hiện chính sách khuyến khích đầu tư để tăng vốn tự có: Biến EQUITY tác động cùng chiều đến ROA, cho thấy năng lực vốn chủ sở hữu vững mạnh tạo bộ đệm an toàn giúp ngân hàng gia tăng khả năng sinh lời. Các NHTM cần có chiến lược giữ lại lợi nhuận để tăng vốn điều lệ, phát hành cổ phiếu hoặc thu hút cổ đông chiến lược nhằm củng cố tỷ lệ an toàn vốn.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm có giá trị về mối quan hệ giữa tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (tính toán qua chỉ số HHI) và khả năng sinh lời ROA tại thị trường tài chính Việt Nam; đồng thời áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh trên dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS).
- Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ định lượng thực chứng trong giai đoạn 10 năm (2009-2018) cho các nhà quản trị ngân hàng và nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng lộ trình chuyển dịch cơ cấu thu nhập, kiểm soát nợ xấu và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Khuyết tật về phân phối phần dư: Dù đã áp dụng phương pháp hồi quy FGLS để giải quyết khuyết tật phương sai sai số thay đổi của mô hình REM, mô hình nghiên cứu vẫn còn hạn chế khi chưa thỏa mãn đồng thời hiệu lực tiên đoán (predictive effect) và giả định phân phối chuẩn của phần dư (normal distribution).
- Phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở 30 NHTM trong giai đoạn 2009-2018, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng cũng như chưa cập nhật diễn biến sau năm 2018.
- Mức độ phân rã của biến ngoài lãi: Biến NTR chỉ phản ánh tỷ lệ đóng góp tổng thể của khối ngoài lãi thông qua chỉ số HHI mà chưa bóc tách cụ thể từng mảng thành phần (thu thuần dịch vụ thanh toán, bảo hiểm/bancassurance, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán đầu tư).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi dữ liệu thời gian cập nhật sau năm 2018 và tăng quy mô mẫu khảo sát đối với toàn bộ các ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam.
- Bóc tách chi tiết từng cấu phần của thu nhập ngoài lãi thành các biến độc lập riêng biệt nhằm xác định mảng dịch vụ cụ thể nào đóng góp tích cực nhất vào lợi nhuận ngân hàng.
- Vận dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao hơn như phương pháp ước lượng Men-Mô-men tổng quát hệ thống (System GMM - SGMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm tàng và cải thiện kiểm định phân phối chuẩn của phần dư.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách triển khai đề tài khóa luận định lượng từ khâu tổng quan nghiên cứu, thu thập báo cáo tài chính đến xử lý dữ liệu bảng trên phần mềm Stata.
- Người nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh và rủi ro ngân hàng: Cung cấp cách tiếp cận bài bản trong việc ứng dụng chỉ số Herfindahl - Hirschman Index (HHI) để xây dựng biến tỷ lệ kinh doanh ngoài lãi (NTR), cũng như phương pháp phân loại nhóm nợ theo văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng 2.1 tổng kết chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về đa dạng hóa thu nhập ngân hàng.
- Chương 3 với hệ thống công thức tính toán tường minh các biến tài chính (ROA, SIZE, LOAN, NPL, EQUITY, DTL).
- Quy trình kiểm định kinh tế lượng liên hoàn (Pooled OLS $\rightarrow$ FEM $\rightarrow$ REM $\rightarrow$ kiểm định khuyết tật $\rightarrow$ hồi quy FGLS) tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số NTR đo lường tỷ lệ kinh doanh ngoài lãi được tác giả tính toán như thế nào và nhận giá trị trong khoảng nào?
Chỉ số NTR được tính toán dựa trên chỉ số Herfindahl - Hirschman Index (HHI) theo công thức:
$$\text{NTR} = 1 - \left[ \left(\frac{\text{NON}}{\text{NETOP}}\right)^2 + \left(\frac{\text{NET}}{\text{NETOP}}\right)^2 \right]$$
Trong đó $\text{NON}$ là thu nhập ròng ngoài lãi, $\text{NET}$ là thu nhập ròng từ lãi và $\text{NETOP} = \text{NON} + \text{NET}$. Giá trị NTR dao động trong đoạn $[0; 0{,}5]$. Giá trị bằng 0 thể hiện nguồn thu tập trung hoàn toàn vào một nguồn duy nhất (chủ yếu là thu từ lãi); giá trị bằng $0{,}5$ thể hiện sự đa dạng hóa tối đa khi thu nhập từ lãi và ngoài lãi đóng góp ngang bằng nhau.
2. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì dừng lại ở mô hình REM?
Sau khi thực hiện kiểm định $F$-test và Hausman test, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) được xác định là phù hợp hơn so với Pooled OLS và FEM. Tuy nhiên, khi kiểm định các khuyết tật của mô hình REM, kết quả cho thấy mô hình vi phạm giả định về phương sai sai số không đổi (xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi - heteroscedasticity). Do đó, tác giả sử dụng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục hiện tượng này, đảm bảo các hệ số ước lượng thu được có độ tin cậy thống kê cao hơn.
3. Những biến độc lập nào trong mô hình hồi quy FGLS không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đến ROA?
Trong kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS cuối cùng, hai biến cấu trúc tài sản (LOAN - tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản) và cấu trúc tài trợ (DTL - tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng nợ phải trả) không mang lại tác động có ý nghĩa thống kê (kết quả ghi nhận "No effect"), khác với dấu kỳ vọng ban đầu của nghiên cứu.
4. Văn bản quy phạm pháp luật nào được tác giả sử dụng để định nghĩa ngân hàng thương mại và phân loại nợ xấu?
Tác giả sử dụng Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 để xác định khái niệm và chức năng hoạt động của NHTM. Để đo lường biến tỷ lệ nợ xấu (NPL), tác giả căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc phân loại nợ thành 5 nhóm (nợ xấu được tính từ nhóm 3 đến nhóm 5, gồm: nợ dưới tiêu chuẩn trích 20%, nợ nghi ngờ trích 50% và nợ có khả năng mất vốn trích 100%).
5. Kết quả hồi quy của hai biến vĩ mô GDP và INF có điểm gì khác biệt so với kỳ vọng ban đầu của đề tài?
Ban đầu, tác giả đặt kỳ vọng GDP tác động cùng chiều $(+)$ và tỷ lệ lạm phát INF tác động ngược chiều $(-)$ đến ROA. Tuy nhiên, kết quả hồi quy FGLS cho thấy: biến tăng trưởng GDP lại có tác động ngược chiều $(-)$ đến ROA; ngược lại, biến lạm phát INF mang dấu dương $(+)$ tác động cùng chiều đến ROA với hệ số ước lượng cụ thể là $0{,}0222 \times \text{INF}$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Xuân Minh đã giải quyết một cách có hệ thống câu hỏi nghiên cứu về tác động của hoạt động kinh doanh ngoài lãi đến hiệu quả hoạt động của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009-2018. Bằng việc thực hiện quy trình ước lượng dữ liệu bảng chặt chẽ và áp dụng mô hình FGLS để khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi, công trình cung cấp bằng chứng định lượng khẳng định tỷ lệ kinh doanh ngoài lãi, quy mô tài sản và tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời ROA, trong khi tỷ lệ nợ xấu gây tác động tiêu cực rõ rệt. Những kết quả thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị trong khóa luận mang giá trị tham khảo thiết thực cho các NHTM Việt Nam trong chiến lược dịch chuyển cơ cấu thu nhập, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và quản trị rủi ro an toàn hệ thống.