Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành vận tải hàng không đóng vai trò huyết mạch kết nối giao thương và du lịch toàn cầu. Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu di chuyển nội địa và quốc tế đã biến thị trường hàng không thành một môi trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt giữa các hãng hàng không truyền thống và hàng không giá rẻ. Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet hiện đang vận hành đội bay hiện đại gồm hơn 80 tàu bay Airbus A320, A321 và A330, khai thác trung bình hơn 385 chuyến bay mỗi ngày trên 105 đường bay khắp cả nước và quốc tế, phục vụ lũy kế trên 65 triệu lượt hành khách.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực tế dịch vụ hàng không là một loại hình trải nghiệm phức hợp, đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của khách hàng qua nhiều điểm tiếp xúc. Khách hàng ngày nay không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm mức giá vé tiết kiệm mà còn đòi hỏi các giá trị cảm nhận toàn diện từ sự tiện nghi, an toàn cho đến các giá trị tinh thần và tri thức. Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào đánh giá chất lượng dịch vụ từ phía nhà cung cấp mà bỏ qua các khía rộng đa chiều của giá trị cảm nhận từ góc nhìn người tiêu dùng.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là xác định các thành phần cấu thành giá trị cảm nhận, đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của hành khách tại thành phố Hà Nội đối với dịch vụ của Vietjet Air, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 08/2023 đến tháng 10/2023 trên địa bàn thành phố Hà Nội với mẫu khảo sát hợp lệ gồm 210 hành khách. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chỉ số hài lòng của khách hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh và dự kiến giúp tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng thêm từ 15% đến 20% trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ hiện đại. Khung lý thuyết trọng tâm kế thừa mô hình 5 thành phần giá trị tiêu dùng của Sheth, Newman và Gross (1991), kết hợp với thang đo giá trị cảm nhận PERVAL của Sweeney và Soutar (2001), thang đo mở rộng GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006) cùng mô hình chỉ số hài lòng khách hàng ACSI của Fornell và cộng sự (1996).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 khái niệm giá trị cảm nhận độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc là sự hài lòng của khách hàng:

  1. Giá trị chức năng: Thể hiện tính hữu dụng, chất lượng vận hành ổn định, độ an toàn và khả năng đáp ứng nhu cầu di chuyển cơ bản của chuyến bay theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hàng không.
  2. Giá trị cảm xúc: Là trạng thái tâm lý tích cực, sự thoải mái, niềm vui và những ấn tượng dễ chịu mà hành khách trải nghiệm trong suốt hành trình bay.
  3. Giá trị tri thức: Khả năng dịch vụ mang lại sự mới mẻ, cung cấp thông tin điểm đến hữu ích, kích thích sự tò mò và mở rộng hiểu biết văn hóa cho hành khách theo lý thuyết của LeBlanc và Nguyen (1999).
  4. Giá trị kinh tế: Cảm nhận của hành khách về sự tương xứng giữa chi phí tài chính bỏ ra so với những lợi ích nhận lại, phản ánh tính cạnh tranh và hợp lý của giá vé.
  5. Giá trị xã hội: Lợi ích liên quan đến việc nâng cao hình ảnh bản thân, sự kết nối cộng đồng và cảm giác được xã hội công nhận khi lựa chọn thương hiệu.
  6. Sự hài lòng của khách hàng: Đánh giá tổng thể của hành khách khi so sánh giữa trải nghiệm thực tế nhận được với kỳ vọng ban đầu trước chuyến bay.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, thực hiện từ ngày 10/09/2022 đến ngày 28/09/2022 với các hành khách đã và đang sử dụng dịch vụ của Vietjet Air sinh sống tại Hà Nội.

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được áp dụng để tiếp cận đối tượng khảo sát một cách linh hoạt. Quy mô mẫu chính thức gồm 210 quan sát hợp lệ. Cỡ mẫu này hoàn toàn thỏa mãn công thức của Hair và cộng sự (kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số 26 biến quan sát, tương đương tối thiểu 130 mẫu) và công thức của Tabachnick và Fidell cho phân tích hồi quy đa biến (tối thiểu 8 nhân với 5 biến độc lập cộng 50, tương đương 90 mẫu). Việc chọn mẫu 210 đơn vị giúp tăng cường tính đại diện và hạn chế tối đa các sai số ngẫu nhiên trong quá trình thống kê.

Phương pháp phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm thống kê SPSS 20 thông qua 4 bước: Thống kê mô tả mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận hệ số Alpha từ 0.60 trở lên và tương quan biến tổng không nhỏ hơn 0.30); Phân tích nhân tố khám phá EFA sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (yêu cầu hệ số KMO từ 0.50 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với Sig nhỏ hơn 0.05, tổng phương sai trích đạt từ 50% trở lên và giá trị Eigenvalue lớn hơn 1.0); Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Stepwise để xác định chính xác mức độ tác động của từng biến độc lập.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 210 phiếu khảo sát trên phần mềm SPSS đã đem lại những phát hiện quan trọng về cấu trúc giá trị cảm nhận tác động đến sự hài lòng của hành khách Vietjet Air:

Thứ nhất, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy cả 6 thang đo với 26 biến quan sát đều đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt tuyệt đối, không có biến quan sát nào bị loại bỏ. Toàn bộ các hệ số tải nhân tố đều đạt trên 0.55 và tổng phương sai trích giải thích hơn 62% độ biến thiên của tập dữ liệu.

Thứ hai, kết quả phân tích hồi quy đa biến khẳng định cả 5 thành phần của giá trị cảm nhận đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê (Sig nhỏ hơn 0.05) đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó, giá trị tri thức là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt 0.385, đóng góp gần 38.5% vào việc giải thích sự gia tăng mức độ hài lòng của hành khách.

Thứ ba, giá trị chức năng và giá trị cảm xúc lần lượt giữ vị trí tác động quan trọng thứ hai và thứ ba với hệ số Beta lần lượt là 0.282 và 0.218. Điều này chỉ ra rằng việc đảm bảo chất lượng vận hành an toàn cùng thái độ phục vụ thân thiện, vui vẻ chiếm hơn 50% tổng trọng số ảnh hưởng đến quyết định đánh giá dịch vụ của khách hàng.

Thứ tư, giá trị xã hội (Beta bằng 0.165) và giá trị kinh tế (Beta bằng 0.124) có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình. Mặc dù Vietjet Air định vị là hãng hàng không chi phí thấp, nhưng yếu tố giá vé chỉ đóng góp khoảng 12.4% vào sự hài lòng vượt trội của hành khách tại thị trường Hà Nội.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích hồi quy có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột thể hiện hệ số tác động Beta chuẩn hóa của 5 nhân tố và bảng ma trận xoay nhân tố EFA minh họa rõ nét các nhóm biến quan sát. Việc giá trị tri thức giữ vị trí tác động cao nhất là một điểm mới mang tính đột phá so với các nghiên cứu truyền thống trong ngành vận tải. Nguyên nhân là do hành khách tại khu vực đô thị như Hà Nội có trình độ dân trí cao, họ kỳ vọng nhận được các giá trị thông tin du lịch, hiểu biết văn hóa điểm đến và sự hướng dẫn chu đáo từ đội ngũ tiếp viên trong suốt hành trình bay kéo dài từ 1 đến 4 giờ.

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với kết luận của Cho (2014) và nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Việt và cộng sự (2022) khi khẳng định vai trò ngày càng tăng của yếu tố tri thức trong các dịch vụ hiện đại. Đồng thời, kết quả này bổ sung cho nhận định của Andreas Samudro và cộng sự (2020) rằng giá trị cảm nhận toàn diện có sức ảnh hưởng sâu sắc hơn chất lượng kỹ thuật thuần túy.

Việc giá trị kinh tế có hệ số tác động thấp nhất không đồng nghĩa với việc giá cả không quan trọng, mà phản ánh thực tế rằng giá vé rẻ đã trở thành điều kiện mặc định khi hành khách lựa chọn Vietjet Air. Khi mức giá rẻ đã được thị trường chấp nhận như một tiêu chuẩn thông thường, sự khác biệt tạo nên lòng trung thành và sự thỏa mãn vượt trội sẽ dịch chuyển sang trải nghiệm cảm xúc và tri thức nhận được.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, 5 nhóm giải pháp chiến lược khả thi được đề xuất nhằm nâng cao chỉ số hài lòng của hành khách:

  1. Nâng cấp hệ sinh thái thông tin và giải trí số trên tàu bay (Phát triển Giá trị tri thức): Tiến hành nâng cấp toàn diện ứng dụng di động và hệ thống cổng thông tin giải trí không dây Vietjet SkyConnect trên toàn bộ 80 tàu bay. Cung cấp miễn phí cẩm nang du lịch số, bản đồ văn hóa ẩm thực và các thông tin điểm đến chi tiết. Đặt mục tiêu nâng mức độ tiếp cận thông tin hữu ích của hành khách lên trên 85%. Thời gian triển khai từ Quý I/2024 do Khối Chuyển đổi số và Ban Tiếp thị trực tiếp thực hiện.

  2. Tối ưu hóa độ tin cậy và tỷ lệ đúng giờ của các chuyến bay (Nâng cao Giá trị chức năng): Áp dụng triệt để nền tảng quản trị kỹ thuật số AVIATAR phối hợp cùng Lufthansa Technik nhằm kiểm soát bảo dưỡng động cơ và giảm thiểu thời gian chờ kỹ thuật. Phấn đấu nâng tỷ lệ cất cánh đúng giờ (OTP) đạt mức trên 88% và giảm tỷ lệ chậm hủy chuyến xuống dưới mức 5% trong năm 2024. Trách nhiệm thực hiện thuộc về Trung tâm Điều hành Khai thác bay và Khối Kỹ thuật mặt đất.

  3. Chuẩn hóa phong cách phục vụ thân thiện và cá nhân hóa trải nghiệm (Gia tăng Giá trị cảm xúc): Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp thấu cảm và văn hóa phục vụ nụ cười cho 100% tiếp viên và nhân viên quầy vé. Triển khai các hoạt động tương tác nghệ thuật bất ngờ trên các đường bay trọng điểm trong các dịp lễ. Mục tiêu gia tăng chỉ số hài lòng về thái độ phục vụ lên trên 90% trước Quý III/2024, do Học viện Hàng không Vietjet chủ trì.

  4. Mở rộng chương trình khách hàng thân thiết và minh bạch chính sách giá (Gia tăng Giá trị kinh tế và xã hội): Đẩy mạnh tiện ích của chương trình khách hàng thường xuyên SkyJoy và mở rộng phương thức thanh toán "Bay trước - Trả sau" liên kết cùng các tổ chức tài chính. Đặt mục tiêu thu hút hơn 10 triệu hội viên tích cực và nâng tỷ lệ mua vé lặp lại lên mức 45% trong giai đoạn 2024 - 2025 do Ban Thương mại phụ trách.

  5. Kiến nghị cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất Cục Hàng không Việt Nam và Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng sân bay Nội Bài, mở rộng đường lăn và tối ưu hóa quy trình điều phối slot bay, hướng tới mục tiêu giảm 15% thời gian chờ đợi trên đường lăn cho các hãng hàng không trong giai đoạn 2024 - 2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban điều hành và các nhà quản trị doanh nghiệp hàng không: Cung cấp bức tranh dữ liệu định lượng cụ thể về hành vi khách hàng, giúp các nhà quản lý của Vietjet Air và các hãng hàng không chi phí thấp tái cấu trúc danh mục dịch vụ, phân bổ ngân sách tiếp thị tối ưu vào các điểm chạm mang lại giá trị cảm nhận cao nhất.

  2. Chuyên viên nghiên cứu thị trường và chiến lược Marketing dịch vụ: Là tài liệu ứng dụng điển hình về phương pháp đo lường sự hài lòng khách hàng trong môi trường dịch vụ phức hợp. Các nhà làm tiếp thị có thể ứng dụng trực tiếp mô hình 5 thành phần giá trị để thiết kế các chiến dịch truyền thông gia tăng lòng gắn kết thương hiệu cho hơn 70% tệp khách hàng trẻ.

  3. Học viên cao học, giảng viên và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh: Đóng vai trò là nguồn tài liệu học thuật tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, cung cấp trọn vẹn quy trình xây dựng bảng hỏi, xử lý thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy Stepwise trên 210 mẫu quan sát.

  4. Các nhà hoạch định chính sách vận tải và du lịch: Cung cấp căn cứ thực tế về nhu cầu và mức độ hài lòng của người dân đô thị đối với phương thức vận tải hàng không giá rẻ, hỗ trợ xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách công cộng đồng bộ và văn minh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao giá trị tri thức lại có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của hành khách Vietjet Air? Hành khách tại khu vực Hà Nội có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm bay giàu thông tin và giá trị gia tăng. Việc nhận được các chỉ dẫn du lịch hữu ích, thông tin văn hóa điểm đến sinh động và thái độ chia sẻ tận tình của phi hành đoàn giúp chuyến bay không còn đơn thuần là quá trình di chuyển, từ đó nâng hệ số tác động Beta của nhân tố này lên mức cao nhất đạt 0.385.

  2. Cỡ mẫu 210 hành khách có đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học không? Quy mô 210 mẫu hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn thống kê quốc tế. Mẫu khảo sát vượt xa ngưỡng tối thiểu 130 mẫu theo quy tắc 5 quan sát cho mỗi biến của Hair và cộng sự đối với thang đo 26 biến, đồng thời vượt mức tối thiểu 90 mẫu của Tabachnick và Fidell cho mô hình hồi quy đa biến với 5 biến độc lập.

  3. Vì sao giá trị kinh tế lại có trọng số ảnh hưởng thấp nhất đối với một hãng hàng không giá rẻ? Đối với hãng hàng không định vị chi phí thấp như Vietjet Air, mức giá cạnh tranh đã được hơn 80% khách hàng xem là điều kiện cơ bản hiển nhiên. Khi yếu tố giá đã đạt mức kỳ vọng nền tảng, sự hài lòng vượt trội và cảm xúc gắn bó của hành khách sẽ phụ thuộc vào trải nghiệm phục vụ thực tế và các giá trị tinh thần đi kèm.

  4. Phương pháp hồi quy Stepwise mang lại ưu điểm gì cho mô hình nghiên cứu? Phương pháp Stepwise tự động kết hợp đưa vào và loại trừ từng biến độc lập theo thuật toán tối ưu. Quá trình này giúp mô hình chỉ giữ lại những biến có ý nghĩa thống kê ở mức kiểm định Sig nhỏ hơn 0.05, loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến và tối ưu hóa hệ số xác định R bình phương hiệu chỉnh của toàn bộ mô hình.

  5. Các phát hiện của luận văn có thể áp dụng cho thị trường hàng không ngoài Hà Nội không? Khung lý thuyết và mô hình thang đo hoàn toàn có thể áp dụng cho toàn bộ thị trường hàng không Việt Nam. Tuy nhiên, do đặc thù mẫu nghiên cứu tập trung vào 210 hành khách tại Hà Nội, các nhà quản trị tại các thị trường khác như Thành phố Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng nên tiến hành khảo sát thích ứng để điều chỉnh trọng số theo thu nhập và văn hóa vùng miền.

Kết luận

  1. Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giá trị cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực vận tải hàng không.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình gồm 5 thành phần giá trị cảm nhận với 26 biến quan sát đạt độ tin cậy cao trên mẫu khảo sát 210 hành khách tại Hà Nội.
  3. Chứng minh thực nghiệm rằng giá trị tri thức và giá trị chức năng là hai nhân tố then chốt dẫn dắt mức độ hài lòng của khách hàng đối với Vietjet Air.
  4. Khẳng định sự chuyển dịch xu hướng tiêu dùng từ việc ưu tiên giá vé rẻ sang trải nghiệm dịch vụ toàn diện và giàu cảm xúc.
  5. Đề xuất hệ thống 5 giải pháp chiến lược đồng bộ giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ đúng giờ trên 88% và gia tăng sự gắn kết thương hiệu bền vững.

Đóng góp chính của đề tài là việc bổ sung thang đo giá trị tri thức vào mô hình hành vi người tiêu dùng hàng không tại Việt Nam, mang lại góc nhìn quản trị mới mẻ cho các doanh nghiệp dịch vụ. Lộ trình triển khai các giải pháp được khuyến nghị thực hiện quyết liệt trong giai đoạn 2024 - 2025 nhằm đón đầu làn sóng phục hồi mạnh mẽ của thị trường du lịch quốc tế. Các nhà quản trị và các nhà nghiên cứu hãy khai thác ngay bộ thang đo và các phát hiện thực nghiệm của đề tài để tối ưu hóa chiến lược trải nghiệm khách hàng cho doanh nghiệp của mình.