Luận văn: Kiểm định mối quan hệ giá dầu và tỷ suất sinh lợi chứng khoán tại Việt Nam

Luận văn kiểm định mối quan hệ giữa giá dầu và tỷ suất sinh lợi chứng khoán tại Việt Nam. Phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 2006 đến 2015.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mối liên hệ giữa giá dầu và chứng khoán Việt Nam

Giá dầu là một trong những biến số kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Sự biến động giá năng lượng không chỉ tác động trực tiếp đến chi phí đầu vào doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng gián tiếp đến tâm lý nhà đầu tư và dòng tiền trên thị trường. Về lý thuyết, giá dầu tăng sẽ làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận của các công ty phi dầu khí, từ đó gây áp lực tiêu cực lên giá cổ phiếu. Ngược lại, giá dầu giảm được kỳ vọng sẽ thúc đẩy lợi nhuận và hỗ trợ thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, mối tương quan giá dầu và VN-Index trong thực tế lại phức tạp hơn nhiều, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc thù của thị trường Việt Nam. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Văn (2015) về thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2006-2015 cung cấp một góc nhìn định lượng sâu sắc về vấn đề này, chỉ ra rằng tác động này không đồng nhất trên toàn thị trường. Việc phân tích kỹ lưỡng mối quan hệ này là cực kỳ quan trọng để nhà đầu tư có thể xây dựng một danh mục đầu tư chứng khoán hiệu quả, giảm thiểu rủi ro thị trường và tối ưu hóa tỷ suất sinh lợi trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng toàn cầu.

1.1. Lý thuyết kinh tế về tác động vĩ mô của giá dầu

Về mặt lý thuyết kinh tế, giá dầu được coi là một yếu tố chi phí quan trọng. Khi giá dầu tăng, các doanh nghiệp sử dụng nhiều năng lượng (như vận tải, sản xuất, nhựa) sẽ đối mặt với chi phí đầu vào doanh nghiệp cao hơn. Điều này làm giảm biên lợi nhuận, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh và dòng tiền dự kiến trong tương lai. Hệ quả là, các nhà đầu tư có xu hướng định giá lại cổ phiếu của các công ty này ở mức thấp hơn, gây áp lực giảm điểm lên chỉ số chung. Ngoài ra, giá dầu tăng cao còn là một trong những nguyên nhân chính gây ra lạm phát và giá dầu có mối liên hệ mật thiết. Lạm phát gia tăng buộc các ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ, chẳng hạn như tăng lãi suất. Lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vốn của doanh nghiệp và làm cho các kênh đầu tư an toàn hơn (như tiền gửi) trở nên hấp dẫn hơn, từ đó rút bớt dòng tiền khỏi thị trường chứng khoán. Đây là những tác động vĩ mô cơ bản giải thích cho mối quan hệ nghịch chiều được kỳ vọng giữa giá dầu và thị trường chứng khoán.

1.2. Bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam, với đặc tính của một thị trường cận biên, có những yếu tố đặc thù khiến mối quan hệ với giá dầu trở nên phức tạp. Nghiên cứu của Narayan và Narayan (2010) chỉ ra rằng trong giai đoạn 2000-2008, giá dầu và tỷ giá USD/VND lại có tác động cùng chiều lên tỷ suất sinh lợi chứng khoán Việt Nam, trái ngược với lý thuyết. Điều này được lý giải bởi các yếu tố như dòng vốn FDI tăng mạnh, sự thay đổi trong hành vi của nhà đầu tư nội địa và dòng kiều hối. Hơn nữa, Việt Nam vừa là nước xuất khẩu dầu thô, vừa là nước nhập khẩu xăng dầu thành phẩm. Do đó, một mặt, giá dầu tăng mang lại lợi ích cho ngân sách và các cổ phiếu dầu khí Việt Nam. Mặt khác, nó lại gây hại cho phần lớn các doanh nghiệp sản xuất và người tiêu dùng. Sự phức tạp này đòi hỏi một phương pháp phân tích sâu hơn ở cấp độ từng công ty, thay vì chỉ nhìn vào chỉ số chung, để có thể đưa ra kết luận chính xác.

II. Thách thức khi xác định tác động của giá dầu đến cổ phiếu

Việc xác định một cách chính xác tác động của giá dầu đến tỷ suất sinh lợi chứng khoán VN là một thách thức lớn đối với cả các nhà nghiên cứu và nhà đầu tư. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra những kết quả trái chiều. Một số chỉ ra mối tương quan nghịch rõ rệt, trong khi số khác lại không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê hoặc thậm chí là tương quan cùng chiều trong một số giai đoạn nhất định. Sự không nhất quán này xuất phát từ nhiều nguyên nhân: sự khác biệt về cấu trúc kinh tế giữa các quốc gia, độ trễ trong phản ứng của thị trường, và các cú sốc kinh tế khác xảy ra đồng thời. Tại Việt Nam, thách thức này còn lớn hơn do thị trường còn non trẻ và dữ liệu trong quá khứ chưa đủ dài để phản ánh mọi chu kỳ kinh tế. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Văn (2015) đã đối mặt với những thách thức này bằng cách sử dụng mô hình GARCH(1,1) để phân tích dữ liệu ngày của 254 công ty niêm yết trên HOSE, một phương pháp tiên tiến giúp nắm bắt được sự biến động của chuỗi thời gian tài chính. Kết quả cho thấy tác động của giá dầu không đồng đều và phụ thuộc nhiều vào đặc điểm ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, thay vì một quy luật chung cho toàn thị trường.

2.1. Kết quả nghiên cứu quốc tế Bức tranh không đồng nhất

Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới cho thấy một bức tranh đa chiều. Nghiên cứu của Driesprong, Jacobsen và Maat (2008) tìm thấy mối tương quan nghịch chiều có khả năng dự báo tại 12 trên 18 thị trường phát triển. Ngược lại, Miller và Ratti (2009) lại chỉ ra rằng mối quan hệ này chỉ tồn tại trong một số giai đoạn nhất định. Broadstock và Filis (2014) khi so sánh Mỹ và Trung Quốc đã kết luận rằng các cú sốc giá dầu khác nhau sẽ tác động không đồng nhất đến thị trường. Những kết quả khác biệt này cho thấy không có một công thức chung nào có thể áp dụng cho mọi thị trường. Phản ứng của thị trường chứng khoán trước biến động giá dầu phụ thuộc vào việc quốc gia đó là nước xuất khẩu hay nhập khẩu ròng dầu mỏ, mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào năng lượng và cả bối cảnh kinh tế vĩ mô tại thời điểm xảy ra cú sốc.

2.2. Vấn đề độ trễ và phản ứng của nhà đầu tư trên thị trường

Một trong những thách thức lớn nhất là xác định độ trễ của tác động. Thông tin về sự thay đổi của giá dầu WTI hay giá dầu Brent không ngay lập tức phản ánh vào giá cổ phiếu. Có nhiều lý do cho sự chậm trễ này, bao gồm giả thuyết về sự phản ứng thận trọng (underreaction) của nhà đầu tư trong ngắn hạn và phản ứng thái quá (overreaction) trong dài hạn. Nhà đầu tư cần thời gian để xử lý thông tin và đánh giá tác động thực sự lên lợi nhuận doanh nghiệp. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Văn (2015) đã kiểm định vấn đề này và phát hiện ra một kết quả đáng chú ý: "những thay đổi trong giá dầu từ trước đó 7 ngày sẽ có tác động mạnh nhất đến tỷ suất sinh lợi chứng khoán trong ngày hiện tại". Phát hiện này cho thấy thị trường Việt Nam có một độ trễ đáng kể trong việc hấp thụ thông tin về giá năng lượng, một yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư cần lưu ý khi ra quyết định.

III. Phương pháp phân tích định lượng tác động giá dầu lên HOSE

Để giải quyết những thách thức đã nêu, việc áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng mạnh mẽ là cần thiết. Luận văn của Nguyễn Anh Văn (2015) đã sử dụng phương pháp được đề xuất bởi Narayan và Sharma (2011), ứng dụng mô hình GARCH(1,1) để kiểm định mối quan hệ này. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với dữ liệu tài chính theo chuỗi thời gian, vốn thường có đặc điểm phương sai sai số thay đổi (tức là mức độ biến động không ổn định theo thời gian). Mô hình không chỉ đo lường tác động trực tiếp của giá dầu lên tỷ suất sinh lợi cổ phiếu mà còn kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác như tỷ suất sinh lợi chung của thị trường (đại diện bởi VN-Index) và tỷ giá USD/VND. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 254 công ty niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn kéo dài gần một thập kỷ (2006-2015), cung cấp một bộ dữ liệu đủ lớn và đa dạng để đưa ra những kết luận có giá trị thống kê. Cách tiếp cận này cho phép đi sâu vào phân tích ở cấp độ từng doanh nghiệp, từ đó làm rõ sự khác biệt trong tác động giữa các ngành nghề khác nhau.

3.1. Dữ liệu và biến số trong mô hình nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu ngày trong giai đoạn từ 01/01/2006 đến 31/03/2015. Các biến số chính bao gồm: Tỷ suất sinh lợi của 254 cổ phiếu riêng lẻ trên HOSE (biến phụ thuộc), tỷ lệ thay đổi của giá dầu thô giao ngay giá dầu WTI (biến độc lập chính), và hai biến kiểm soát là tỷ suất sinh lợi của chỉ số VN-Index và sự thay đổi của tỷ giá USD/VND bình quân liên ngân hàng. Việc lựa chọn WTI làm chỉ số đại diện cho giá dầu thế giới là phổ biến trong các nghiên cứu học thuật. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Ngân hàng Nhà nước và Ban Quản trị Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ. Việc loại bỏ các ngày giao dịch không trùng khớp giữa thị trường Việt Nam và Hoa Kỳ đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu đầu vào.

3.2. Ứng dụng mô hình GARCH 1 1 để đo lường rủi ro thị trường

Mô hình GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) được chọn vì khả năng mô hình hóa hiện tượng biến động cụm (volatility clustering) thường thấy trên thị trường tài chính, nơi các giai đoạn biến động mạnh thường đi liền với nhau. Kết quả kiểm định hiệu ứng ARCH trong nghiên cứu cho thấy sự tồn tại của phương sai sai số thay đổi ở hầu hết các cổ phiếu, khẳng định rằng mô hình OLS thông thường không còn phù hợp. Mô hình GARCH(1,1) cho phép ước lượng tác động của biến động giá năng lượng lên tỷ suất sinh lợi cổ phiếu một cách chính xác hơn bằng cách tính đến cả rủi ro thị trường trong quá khứ. Cụ thể, mô hình giúp trả lời câu hỏi liệu sự thay đổi của giá dầu hôm nay (hoặc các ngày trước đó) có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận của một cổ phiếu cụ thể hay không, sau khi đã loại bỏ ảnh hưởng chung của thị trường.

IV. Kết quả nghiên cứu Chỉ 11 cổ phiếu bị ảnh hưởng rõ rệt

Kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu của Nguyễn Anh Văn (2015) mang đến một phát hiện quan trọng và có phần bất ngờ: tác động của giá dầu đến tỷ suất sinh lợi chứng khoán VN không lan tỏa trên diện rộng. Cụ thể, chỉ có 27 trên tổng số 254 công ty (chiếm 10.63%) trong mẫu nghiên cứu cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa biến động giá dầu và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Con số này tăng nhẹ lên 28 công ty (11.02%) khi xem xét cả độ trễ. Điều này cho thấy phần lớn các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2006-2015 không chịu ảnh hưởng trực tiếp và rõ ràng từ những thay đổi hàng ngày của giá dầu. Phát hiện này bác bỏ giả định rằng giá dầu là một yếu tố có tác động hệ thống mạnh mẽ lên toàn bộ thị trường. Thay vào đó, ảnh hưởng của nó mang tính chọn lọc, tập trung vào một số ngành và doanh nghiệp nhất định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích cơ bản cổ phiếu thay vì chỉ dựa vào các yếu tố vĩ mô chung chung.

4.1. Phân tích tác động theo từng nhóm ngành cụ thể

Khi đi sâu vào từng ngành, kết quả cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Các ngành có tỷ lệ doanh nghiệp bị ảnh hưởng cao nhất một cách đáng ngạc nhiên lại là: Cung cấp nước & xử lý rác thải (100%), Nông-lâm-thủy sản (50%), và Lưu trú & dịch vụ ăn uống (50%). Ngược lại, các ngành được kỳ vọng chịu ảnh hưởng mạnh như ngành vận tải và logistics lại chỉ có 1/20 doanh nghiệp (Cảng Cát Lái - CLL) có tương quan có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy các doanh nghiệp vận tải có thể đã có cơ chế phòng ngừa rủi ro hoặc chuyển chi phí sang cho khách hàng một cách hiệu quả. Đối với các ngành như cổ phiếu ngành nhựacổ phiếu ngành phân bón, vốn sử dụng sản phẩm từ dầu mỏ làm nguyên liệu đầu vào, kết quả cũng không cho thấy tác động đồng nhất, gợi ý rằng cấu trúc chi phí và chiến lược kinh doanh của từng công ty đóng vai trò quyết định.

4.2. Nhóm cổ phiếu hưởng lợi từ giá dầu và nhóm chịu tác động tiêu cực

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tác động không chỉ khác nhau về cường độ mà còn cả về chiều hướng. Ví dụ, trong ngành công nghiệp chế biến, có 4 công ty tương quan dương (hưởng lợi khi giá dầu tăng) và 5 công ty tương quan âm (bất lợi khi giá dầu tăng). Điều này cho thấy ngay cả trong cùng một ngành, các doanh nghiệp có thể có vị thế khác nhau. Nhóm cổ phiếu hưởng lợi từ giá dầu thường là các doanh nghiệp trong lĩnh vực khai khoáng hoặc một số công ty tài chính. Ngược lại, các doanh nghiệp sản xuất thâm dụng năng lượng có xu hướng bị ảnh hưởng tiêu cực. Đáng chú ý, ngành tài chính - ngân hàng có 3 doanh nghiệp tương quan cùng chiều với giá dầu. Điều này có thể được lý giải rằng khi giá dầu tăng, các doanh nghiệp dầu khí lớn (khách hàng quan trọng của ngân hàng) có kết quả kinh doanh tốt hơn, hoặc nền kinh tế tổng thể tăng trưởng tích cực trong một số giai đoạn giá dầu đi lên.

4.3. Yếu tố quy mô doanh nghiệp và mức độ ảnh hưởng

Một kết luận quan trọng khác từ nghiên cứu là quy mô doanh nghiệp có vai trò trong việc quyết định mức độ ảnh hưởng của giá dầu. Kết quả chỉ ra rằng "Khi qui mô doanh nghiệp tăng thì rủi ro từ những biến động của giá dầu sẽ càng lớn". Các công ty có quy mô lớn thường có hoạt động phức tạp hơn, chuỗi cung ứng dài hơn và mức độ sử dụng năng lượng cao hơn. Do đó, họ dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc giá. Ngược lại, các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh chi phí hoặc thay đổi mô hình kinh doanh. Điều này cung cấp một gợi ý quan trọng cho nhà đầu tư khi xây dựng danh mục đầu tư chứng khoán: cần xem xét yếu tố quy mô khi đánh giá rủi ro liên quan đến giá năng lượng của một cổ phiếu.

V. Bí quyết ứng dụng kết quả vào chiến lược đầu tư chứng khoán

Những kết quả nghiên cứu trên cung cấp nhiều gợi ý giá trị cho nhà đầu tư trong việc xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả. Thay vì phản ứng thái quá trước mọi biến động của giá dầu WTI hay Brent, nhà đầu tư nên có một cách tiếp cận chọn lọc và dựa trên phân tích sâu. Hiểu rằng tác động của giá dầu là không đồng nhất giúp nhà đầu tư tránh được việc bán tháo cổ phiếu một cách không cần thiết khi giá dầu tăng, hoặc mua vào ồ ạt khi giá dầu giảm. Chiến lược khôn ngoan là tập trung vào phân tích cơ bản cổ phiếu để hiểu rõ cấu trúc chi phí, khả năng chuyển giao gánh nặng chi phí cho người tiêu dùng và các biện pháp phòng ngừa rủi ro của từng doanh nghiệp cụ thể. Bên cạnh đó, việc nhận biết được các ngành và các cổ phiếu có mối tương quan rõ ràng (cả tích cực và tiêu cực) với giá dầu có thể mở ra các cơ hội giao dịch theo cặp hoặc phòng hộ rủi ro hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng có thể tái diễn.

5.1. Xây dựng danh mục đầu tư chứng khoán đa dạng hóa

Nguyên tắc vàng của đầu tư là không bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Kết quả nghiên cứu càng củng cố cho nguyên tắc này. Một danh mục đầu tư chứng khoán cân bằng nên bao gồm cả những cổ phiếu có tương quan âm, tương quan dương và không tương quan với giá dầu. Ví dụ, nhà đầu tư có thể nắm giữ cổ phiếu dầu khí Việt Nam để hưởng lợi khi giá dầu tăng, đồng thời nắm giữ cổ phiếu của một công ty sản xuất được hưởng lợi từ giá nguyên liệu đầu vào giảm khi giá dầu đi xuống. Việc kết hợp các cổ phiếu từ các ngành ít bị ảnh hưởng bởi giá dầu như công nghệ thông tin hay một số dịch vụ tài chính sẽ giúp giảm thiểu tổng thể rủi ro thị trường của danh mục trước những cú sốc từ OPEC+ hay các sự kiện địa chính trị khác.

5.2. Chú ý đến độ trễ 7 ngày khi phân tích thị trường

Phát hiện về độ trễ tác động mạnh nhất sau 7 ngày là một thông tin cực kỳ hữu ích cho các nhà giao dịch ngắn hạn. Điều này có nghĩa là thị trường cần khoảng một tuần để "tiêu hóa" và phản ánh đầy đủ thông tin về sự thay đổi của giá dầu. Nhà đầu tư có thể tận dụng khoảng thời gian này để quan sát phản ứng ban đầu của thị trường và đưa ra quyết định giao dịch một cách bình tĩnh hơn, thay vì vội vàng hành động ngay khi tin tức được công bố. Việc theo dõi xu hướng giá dầu trong tuần và đối chiếu với diễn biến của các cổ phiếu mục tiêu có thể giúp xác định các điểm vào lệnh hoặc thoát lệnh tiềm năng, đặc biệt đối với các cổ phiếu trong nhóm 11% có mối tương quan rõ rệt đã được xác định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm định mối quan hệ giữa giá dầu thế giới và tỷ suất sinh lợi chứng khoán

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I đã giới thiệu những vấn đề chung về bài nghiên cứu, mục tiêu, câu hỏi và những kết quả kì vọng đạt được. Các phần tiếp theo của bài nghiên cứu được bố cục như sau:  Chương II – Tổng quan các nghiên cứu trước đây. 6 Phần này sẽ trình bày tổng quan các kết quả nghiên cứu trước đây cả trong và ngoài nước về chủ đề tương tự. Qua đó sẽ có được một góc nhìn tổng quan và có sự so sánh về kết quả thực nghiệm của các nghiên cứu khác nhau với mô hình, dữ liệu khác biệt.

 Chương III- Mô hình, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Phần này sẽ trình bày chi tiết cách dữ liệu được chọn lọc, thu thập, tính toán và phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong mô hình để trả lời cho các câu hỏi được đặt ra.  Chương IV- Kết quả nghiên cứu. Phần này sẽ trình bày các kết quả định lượng từ việc hồi quy dữ liệu, qua đó thấy được mức độ ảnh hưởng cũng như mối quan hệ giữa thay đổi giá dầu thế giới và TSSL chứng khoán niêm yết tại Việt Nam  Chương V sẽ tổng kết lại bài nghiên cứu, các kết quả và khuyến nghị được rút ra từ bài nghiên cứu.

7 CHƯƠNG II – TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 CÁC NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI Đề tài về giá dầu hiện vẫn là một trong các chủ đề nghiên cứu chính của các học giả kinh tế trên toàn cầu. Trong mối tương quan với TTCK, các lý thuyết kinh tế học cho thấy mối tương quan nghịch chiều từ sự gia tăng của giá dầu lên thành quả của thị trường. Điều đó bắt nguồn từ việc giá dầu tăng sẽ dẫn đến sự suy giảm trong tổng sản phẩm quốc nội GDP của các quốc gia, kéo theo tình trạng kinh doanh kém của các công ty bị ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp từ thay đổi giá dầu. Thu nhập giảm, vì sự gia tăng chi phí đầu vào là xăng dầu, và hiển nhiên là TSSL chứng khoán cũng sẽ giảm theo tác động dây chuyền đó.

Dưới đây là một số nghiên cứu tiêu biểu về tác động từ giá dầu tăng đến thành quả của TTCK. Nghiên cứu của Driesprong, Jacobsen và Maat (2008) tại các TTCK phát triển trong thời kỳ 30 năm với dữ liệu được thu thập theo tháng. Kết quả thực nghiệm cho thấy tồn tại khả năng dự báo từ sự thay đổi giá dầu lên TSSL chứng khoán tại 12 trên 18 quốc gia cũng như chỉ số chứng khoán toàn cầu và mối tương quan này là nghịch chiều. Kết quả tương tự cũng được tìm thấy tại các quốc đang phát triển nhưng với giai đoạn nghiên cứu ngắn hơn.

Jones và Kaul (1996) kiểm tra liệu phản ứng của TTCK đến cú sốc giá dầu có thể được giải thích bởi sự thay đổi trong dòng tiền thực/hoặc TSSL kỳ vọng hiện tại và tương lai hay không. Nghiên cứu được thực hiện tại 4 quốc gia gồm Mỹ, Canada, Nhật và Anh trong thời kỳ sau chiến tranh thế giới thứ hai. Kết quả cho thấy tác động của các cú sốc giá dầu đến TTCK Mỹ và Canada có thể chỉ được giải thích bởi ảnh hưởng lên dòng tiền thực. Trái lại, tại Anh và Nhật, tác động từ giá dầu ảnh hưởng lên TSSL chứng khoán được lý giải bởi cả thay đổi trong dòng tiền thực và TSSL kỳ vọng các chứng khoán.

8 Miller và Ratti (2009) phân tích mối quan hệ dài hạn giữa giá dầu thô thế giới và các TTCK quốc tế giai đoạn từ tháng 01 năm 1977 đến tháng 03 năm 2008 sử dụng mô hình VECM có điều kiện. Các tác giả tìm thấy sự tồn tại trong mối quan hệ dài hạn này tại 6 quốc gia OECD từ tháng 01/1971 đến tháng 05/1980 và từ tháng 02/1988 đến tháng 09/1999, các chỉ số chứng khoán phản ứng tiêu cực trước sự gia tăng giá dầu trong dài hạn. Giai đoạn từ tháng 06/1980 đến 01/1988, kết quả nghiên cứu lại cho thấy không tồn tại mối quan hệ nói trên. Broadstock và Filis (2014) nghiên cứu tương quan thay đổi theo thời gian giữa các cú sốc giá dầu và TSSL của TTCK, sử dụng mô hình Scalar-BAKK tại hai quốc gia đại diện cho các quốc gia đã phát triển và đang phát triển là Mỹ và Trung Quốc.

Giai đoạn nghiên cứu từ 1995 đến năm 2013. Kết quả nghiên cứu cho thấy:  Thứ nhất, tương quan giữa các cú sốc giá dầu và TSSL chứng khoán là chắc chắn và thay đổi theo thời gian.  Thứ hai, cú sốc giá dầu với hình thức khác nhau sẽ tác động không đồng nhất đến TSSL TTCK.  Thứ ba, mối tương quan này thay đổi giữa các ngành khác nhau.

 Và cuối cùng là mối tương quan này tại Trung Quốc không rõ ràng và chắc chắn khi so sánh với Mỹ. Moya-Martínez, Ferrer-Lapeña và Escribano-Sotos (2014) nghiên cứu độ nhạy cảm của TTCK Tây Ban Nha tại mức độ từng ngành đối với những thay đổi của giá dầu trong giai đoạn từ năm 1993-2010. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng mức độ tác động của rủi ro giá dầu lên các ngành tại Tây Ban Nha vẫn còn hạn chế. Mối tương quan này rất yếu trong những năm 1990, giai đoạn ổn định và giá dầu thấp.

Thay vào đó, mối liên kết này gia tăng trong những năm 2000, và là mối tương quan cùng chiều. 9 Trong một nghiên cứu khác của Lee, Yang và Huang (2012) tại các quốc gia G7 từ tháng 01 năm 1991 đến tháng 05 năm 2009 trên các chỉ số chứng khoán ngành và giá dầu lại không cho thấy mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê. Những thay đổi trong TSSL chứng khoán, tuy nhiên, lại dẫn đến thay đổi trong giá dầu tại Đức, Anh và Mỹ. Trong ngắn hạn, tồn tại mối quan hệ nhân quả nghịch chiều giữa thay đổi giá dầu và chỉ số chứng khoán ngành: 4 trên 7 ngành bị tác động bởi thay đổi giá dầu tại Đức, 2 ngành tại Mỹ và 1 ngành tại Pháp.

Đặc biệt, TSSL chứng khoán ngành công nghệ thông tin và tiêu dùng bị tác động mạnh nhất bởi các cú sốc giá dầu, theo sau bởi khu vực tài chính, dịch vụ công ích và vận tải. Kết quả nghiên cứu của các tác giả cũng tìm thấy bằng chứng về việc thay đổi trong TSSL chứng khoán sẽ dẫn tới thay đổi giá dầu tại 8 trên 9 ngành tại Đức, nhiều nhất trong các quốc gia G7 và theo sau lần lượt là Anh, Ý, Pháp, Canada và Mỹ. Mối quan hệ nhân quả như trên không tồn tại ở Nhật Bản. Arouri (2011) kiểm tra phản ứng của các TTCK tại Châu Âu đối với thay đổi của giá dầu.

Kết quả kiểm định thực nghiệm chỉ ra liên kết mạnh giữa thay đổi giá dầu và TTCK tại hầu hết các khu vực của Châu Âu. Tuy nhiên, bản chất và mức độ phản ứng của TSSL chứng khoán đối với các cú sốc giá dầu thay đổi giữa các khu vực. Ngoài ra, tác giả cũng tìm thấy bằng chứng về sự bất đối xứng từ phản ứng của TSSL chứng khoán đối với biến động của giá dầu. Zhu, Li và Li (2014) nghiên cứu mối quan hệ năng động giữa giá dầu thô và TTCK tại 10 quốc gia khu vực Châu Á – Thái Bình Dương giai đoạn từ ngày 04 tháng 01 năm 2000 đến 30 tháng 03 năm 2012.

Kết quả nghiên cứu mang lại bằng chứng về tương quan không đáng kể giữa giá dầu thô và TSSL các TTCK khu vực Châu Á Thái Bình Dương. Xem xét một cách tổng quát các nghiên cứu trên, có thể thấy là về mặt thực tế, tác động do thay đổi từ giá dầu lên các TTCK vẫn chưa thật sự rõ ràng. Trong khi các lý thuyết kinh tế dự báo về ảnh hưởng tiêu cực do giá dầu tăng thì kiểm định thực nghiệm mang 10 lại những kết quả trái chiều hoặc mối tương quan trên là hỗn hợp, nghĩa là tác động từ các cú sốc giá dầu đến TTCK có thể theo cả chiều hướng tiêu cực hoặc tích cực. Trong khi các nghiên cứu trên kiểm định phản ứng tổng thể của TTCK đối với giá dầu thay đổi thông qua các chỉ số đại diện toàn thị trường tại mỗi quốc gia, hoặc kiểm định tại mức độ ngành thì những nghiên cứu sau đây tiến hành kiểm định tại từng công ty độc lập, mà kết quả sẽ phụ thuộc vào đặc điểm của từng doanh nghiệp hơn là tổng thể toàn bộ thị trường.

Nghiên cứu của Narayan và Sharma (2011) kiểm định quan hệ giữa giá dầu và TSSL chứng khoán tại 560 công ty niêm yết trên NYSE giai đoạn từ ngày 05 tháng 01 năm 2000 đến 31 tháng 12 năm 2008. Các tác giả tìm thấy bằng chứng cho thấy giá dầu tác động lên TSSL chứng khoán thay đổi tùy thuộc vào ngành công ty đang hoạt động. Sự khác biệt từ thay đổi giá dầu lên TSSL các chứng khoán cũng thay đổi tùy thuộc vào qui mô của công ty. Phan, Sharma và Narayan (2015) trong một nghiên cứu về sự khác biệt từ tác động của giá dầu lên chứng khoán của các công ty sản xuất và tiêu thụ dầu thô cho thấy TSSL chứng khoán các công ty sản xuất dầu có tương quan cùng chiều với thay đổi giá dầu, bất kể giá dầu tăng hay giảm.

Về ảnh hưởng của biến động giá dầu lên các công ty tiêu thụ dầu cho thấy, chỉ một số các ngành bị ảnh hưởng thật sự, nghĩa là sự ảnh hưởng này không đồng nhất. Ngoài ra, các tác giả cũng phát minh một vài chiến lược giao dịch đơn giản và nhận thấy rằng, các nhà đầu tư vào các công ty thuộc ngành sản xuất dầu có thể tạo ra nhiều lợi nhuận hơn có ý nghĩa về mặt thống kê so với các công ty thuộc ngành tiêu thụ dầu. Một nhánh nghiên cứu khác về mối quan hệ giữa giá dầu và TTCK tập trung vào tìm hiểu độ trễ trong mối tương quan này, hay nói cách khác là phản ứng của TTCK đối với thông tin giá dầu thay đổi sẽ mất bao lâu. 11 Có ba lý do chính giải thích tại sao tồn tại mối tương quan trễ này :  Thứ nhất, thông tin từ giá dầu thay đổi sẽ làm cho TSSL kỳ vọng của các chứng khoán có sự thay đổi, tuy nhiên TTCK không hoàn hảo nên sẽ có độ trễ nhất định từ phản ứng của các nhà đầu tư.

 Thứ hai là giả thuyết về sự phản ứng thận trọng (underreaction) của các nhà đầu tư. Giả thuyết này cho rằng trong ngắn hạn các nhà đầu tư phản ứng thận trọng đối với thông tin tác động đến chứng khoán, trong khi trong dài hạn họ lại phản ứng quá mức (overreaction) đối với các thông tin tương tự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ