Luận văn: Tác động giá trị kinh tế gia tăng (EVA) đến hiệu quả tài chính NHTM

Phân tích tác động của giá trị kinh tế gia tăng (EVA) đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn với dữ liệu và kết quả mới nhất.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chỉ số EVA Thước đo hiệu quả tài chính ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc đánh giá chính xác hiệu quả tài chính ngân hàng trở thành yếu tố sống còn. Các chỉ số truyền thống như Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) hay Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) tuy phổ biến nhưng chưa phản ánh đầy đủ bức tranh, đặc biệt là chi phí cơ hội của vốn. Đây là lúc Giá trị gia tăng kinh tế (EVA), hay Economic Value Added, nổi lên như một công cụ quản trị hiện đại. Được phát triển bởi Stern Stewart & Co., EVA là thước đo lợi nhuận kinh tế thực sự, tính bằng cách lấy lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế trừ đi chi phí sử dụng toàn bộ vốn (cả vốn vay và vốn chủ sở hữu). Điểm ưu việt của chỉ số EVA là nó buộc các nhà quản trị phải cân nhắc đến chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu – một yếu tố thường bị bỏ qua. Một ngân hàng có thể báo cáo lợi nhuận kế toán dương, nhưng nếu không đủ để bù đắp chi phí vốn, thực chất ngân hàng đó đang phá hủy giá trị của cổ đông. Việc áp dụng mô hình EVA giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam chuyển đổi tư duy từ tối đa hóa lợi nhuận kế toán sang tối đa hóa giá trị cho cổ đông, thúc đẩy các quyết định đầu tư và vận hành hiệu quả hơn.

1.1. Định nghĩa Giá trị gia tăng kinh tế EVA là gì

Theo định nghĩa của Công ty Stern Stewart, Giá trị gia tăng kinh tế (EVA) là “thước đo phần thu nhập tăng thêm từ chênh lệch giữa lợi nhuận hoạt động trước lãi vay sau thuế và chi phí sử dụng vốn”. Về bản chất, EVA chính là lợi nhuận kinh tế mà một ngân hàng tạo ra. Công thức cốt lõi là: EVA = NOPAT - (TC x WACC). Trong đó, NOPAT là Lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế, TC là Tổng vốn đầu tư và WACC là Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền. Một chỉ số EVA dương cho thấy ngân hàng đang tạo ra giá trị vượt trên chi phí vốn, làm giàu cho cổ đông. Ngược lại, EVA âm báo hiệu rằng lợi nhuận tạo ra không đủ để bù đắp chi phí vốn, tức là đang làm xói mòn giá trị.

1.2. Tại sao EVA là công cụ đo lường hiệu quả hoạt động vượt trội

Ưu điểm lớn nhất khi so sánh EVA và các chỉ số truyền thống như ROE, ROA là EVA tính đến chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu. Các chỉ số kế toán thông thường chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không xem xét chi phí cơ hội của các cổ đông khi đầu tư vào ngân hàng. EVA khắc phục nhược điểm này bằng cách đưa ra một con số tuyệt đối về giá trị được tạo ra hoặc bị phá hủy. Điều này giúp liên kết trực tiếp mục tiêu của nhà quản lý với lợi ích của cổ đông. Hơn nữa, đo lường hiệu quả hoạt động bằng EVA khuyến khích các nhà quản lý tập trung vào cả việc tăng lợi nhuận và sử dụng vốn một cách hiệu quả nhất, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược tốt hơn về đầu tư, thoái vốn và quản lý tài sản.

II. Thách thức đo lường Hạn chế của chỉ số ROA và ROE cũ

Mặc dù ROA và ROE là những công cụ quen thuộc trong phân tích tài chính ngân hàng, chúng lại bộc lộ nhiều hạn chế khi được dùng làm thước đo duy nhất cho hiệu quả hoạt động. ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) có thể bị thổi phồng một cách giả tạo thông qua việc tăng đòn bẩy tài chính. Một ngân hàng có thể có ROE cao nhưng đồng thời cũng gánh chịu rủi ro cực lớn. Tương tự, ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản) không phân biệt được hiệu quả tạo ra từ các loại tài sản khác nhau và không tính đến chi phí vốn chủ sở hữu. Cả hai chỉ số này đều dựa trên dữ liệu kế toán, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi các phương pháp và ước tính kế toán khác nhau, không phản ánh chính xác giá trị kinh tế. Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam ngày càng cạnh tranh, việc chỉ dựa vào các chỉ số này có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn thay vì tạo ra giá trị bền vững. Đây chính là thách thức lớn đòi hỏi một phương pháp đánh giá toàn diện hơn như EVA.

2.1. ROA và ROE có thực sự phản ánh giá trị cổ đông

Câu trả lời là không hoàn toàn. Các chỉ số ROA và ROE tập trung vào lợi nhuận kế toán, nhưng lợi nhuận kế toán không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc tạo ra giá trị kinh tế. Một ngân hàng có thể đạt ROE 15%, nhưng nếu chi phí vốn chủ sở hữu của nó là 18%, thì thực tế ngân hàng này đang phá hủy 3% giá trị cho mỗi đồng vốn của cổ đông. Các chỉ số này không trả lời được câu hỏi cốt lõi: “Lợi nhuận tạo ra có đủ để bù đắp cho rủi ro mà các nhà đầu tư gánh chịu không?”. Do đó, việc chỉ tập trung vào ROA và ROE có thể khuyến khích các nhà quản lý theo đuổi các dự án rủi ro cao để tăng lợi nhuận kế toán ngắn hạn, gây nguy hiểm cho sự ổn định lâu dài và quản trị rủi ro tài chính của ngân hàng.

2.2. Áp lực cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Thị trường tài chính Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các ngân hàng trong nước mà còn từ các định chế tài chính nước ngoài. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương (2019), “hiệu quả trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá sự tồn tại của một ngân hàng trong một môi trường cạnh tranh quốc tế ngày càng gia tăng”. Áp lực này đòi hỏi các ngân hàng phải tìm ra những phương pháp quản trị giá trị doanh nghiệp hiệu quả hơn. Việc lựa chọn một thước đo hiệu suất đúng đắn, như chỉ số EVA, sẽ giúp ban lãnh đạo xác định chính xác các hoạt động đang tạo ra giá trị và các hoạt động đang làm lãng phí vốn, từ đó đưa ra các chiến lược cạnh tranh sắc bén hơn.

III. Hướng dẫn tính toán EVA Từ NOPAT đến chi phí vốn WACC

Để áp dụng mô hình EVA, việc tính toán chính xác các thành phần của nó là cực kỳ quan trọng. Công thức EVA = NOPAT – (TC x WACC) tuy đơn giản nhưng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các yếu tố cấu thành. Yếu tố đầu tiên là NOPAT (Lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế), đây là thước đo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng, loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc tài chính (lãi vay). Yếu tố thứ hai là Vốn đầu tư (TC), đại diện cho toàn bộ số vốn được sử dụng để tạo ra NOPAT, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ phải trả có tính lãi. Cuối cùng và quan trọng nhất là Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC). Đây là tỷ suất sinh lợi tối thiểu mà ngân hàng phải tạo ra để làm hài lòng các nhà cung cấp vốn (chủ nợ và cổ đông). WACC phản ánh chi phí cơ hội của việc đầu tư vào ngân hàng. Việc tính toán cẩn thận ba thành phần này đảm bảo rằng chỉ số EVA phản ánh một cách trung thực nhất lợi nhuận kinh tế được tạo ra, cung cấp một cơ sở vững chắc cho các quyết định quản trị.

3.1. Xác định NOPAT Lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế

NOPAT là thước đo hiệu quả hoạt động cốt lõi của một công ty mà không có sự ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính. Nó được tính bằng công thức: NOPAT = Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) x (1 - Thuế suất). Đối với ngân hàng, việc xác định EBIT cần có những điều chỉnh phù hợp để phản ánh đúng bản chất hoạt động. NOPAT cho thấy ngân hàng có thể tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính nếu không có nợ vay. Đây là điểm khởi đầu quan trọng để tính toán Giá trị gia tăng kinh tế vì nó tách biệt hiệu quả hoạt động khỏi các quyết định tài trợ vốn.

3.2. Cách tính chi phí sử dụng vốn bình quân WACC

Chi phí sử dụng vốn (WACC) là chi phí trung bình của tất cả các nguồn vốn mà ngân hàng sử dụng, bao gồm cả nợ và vốn chủ sở hữu, được tính theo tỷ trọng của từng nguồn. Công thức tính là: WACC = (E/V)*Re + (D/V)Rd(1-Tc). Trong đó, E là giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, D là giá trị thị trường của nợ, V là tổng vốn (E+D), Re là chi phí vốn chủ sở hữu, Rd là chi phí nợ, và Tc là thuế suất. Việc xác định chính xác WACC là cực kỳ quan trọng vì nó đại diện cho “ngưỡng” mà lợi nhuận hoạt động phải vượt qua để bắt đầu tạo ra giá trị. Một WACC cao đòi hỏi ngân hàng phải hoạt động hiệu quả hơn để có EVA dương.

IV. Phân tích tác động của EVA đến hiệu quả tài chính ngân hàng

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương (2019) về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008-2017 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa EVA và hiệu quả tài chính. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy Giá trị gia tăng kinh tế có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến các chỉ số hiệu quả tài chính truyền thống. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra một mối tương quan rất mạnh mẽ giữa EVA và ROE. Điều này khẳng định rằng khi ngân hàng tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận kinh tế (EVA dương), hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu cũng được cải thiện đáng kể. Mối quan hệ giữa EVA và ROA cũng là mối quan hệ đồng biến, mặc dù mức độ tác động thấp hơn. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi tác động của đòn bẩy tài chính, vốn ảnh hưởng mạnh đến ROE hơn là ROA. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng EVA không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà còn là một chỉ số dẫn dắt, có khả năng dự báo và thúc đẩy hiệu quả tài chính thực tế tại các ngân hàng.

4.1. Mối quan hệ tương quan chặt chẽ giữa EVA và ROE

Kết quả nổi bật nhất từ nghiên cứu là mối liên hệ đồng biến rất mạnh giữa EVA và ROE. Phân tích hồi quy cho thấy mô hình giải thích được tới 74,5% sự thay đổi của ROE là do ảnh hưởng của EVA. Phương trình hồi quy ROE = 1,818 + 1,327 x EVA cho thấy khi EVA tăng 1%, ROE sẽ tăng tương ứng 1,327%. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với quản trị giá trị doanh nghiệp. Nó chứng minh rằng các hành động nhằm gia tăng Giá trị gia tăng kinh tế—như cải thiện hiệu quả hoạt động, đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lợi cao hơn chi phí vốn—sẽ trực tiếp và mạnh mẽ nâng cao lợi nhuận cho các cổ đông, thể hiện qua chỉ số ROE.

4.2. Tác động của EVA đến tỷ suất sinh lợi trên tài sản ROA

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ đồng biến giữa EVA và ROA, với phương trình hồi quy là ROA = 0,527 + 0,095 x EVA. Mặc dù có ý nghĩa thống kê, mức độ ảnh hưởng của EVA lên ROA (R2 hiệu chỉnh là 13,3%) thấp hơn đáng kể so với ROE. Điều này là hợp lý vì ROA đo lường hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản, trong khi EVA và ROE tập trung nhiều hơn vào giá trị tạo ra cho chủ sở hữu sau khi đã trừ đi mọi chi phí vốn. Dù vậy, kết quả này vẫn khẳng định rằng việc cải thiện lợi nhuận kinh tế cũng góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể trong việc quản lý và sinh lời từ tài sản của ngân hàng. Các nhà quản lý có thể dựa vào báo cáo tài chính ngân hàng để phân tích và tìm cách cải thiện cả hai chỉ số này.

V. Bí quyết tối ưu hóa lợi nhuận ngân hàng thông qua chỉ số EVA

Việc hiểu rõ tác động của EVA đến hiệu quả tài chính ngân hàng mở ra những hướng đi chiến lược để tối ưu hóa lợi nhuận ngân hàng. Thay vì chỉ chạy theo các con số lợi nhuận kế toán, ban lãnh đạo có thể tập trung vào các đòn bẩy chính để cải thiện EVA. Về cơ bản, có ba cách để tăng Giá trị gia tăng kinh tế: (1) Tăng lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế (NOPAT) mà không cần tăng vốn đầu tư, thông qua việc cải thiện hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa chi phí. (2) Đầu tư vào các dự án mới có tỷ suất sinh lợi cao hơn chi phí sử dụng vốn (WACC). (3) Rút vốn khỏi các hoạt động hoặc tài sản không tạo ra đủ lợi nhuận để bù đắp chi phí vốn và tái đầu tư vào nơi hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng không chỉ tăng trưởng về quy mô mà còn tăng trưởng về chất lượng, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn và tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông. Đây chính là cốt lõi của quản trị giá trị doanh nghiệp dựa trên nền tảng EVA.

5.1. Cải thiện hiệu quả hoạt động để gia tăng NOPAT

Cách trực tiếp nhất để tăng EVA là nâng cao NOPAT. Các ngân hàng có thể thực hiện điều này bằng cách tăng doanh thu từ các hoạt động cốt lõi (thu nhập lãi, thu nhập từ dịch vụ) hoặc giảm chi phí hoạt động. Việc ứng dụng công nghệ số để tự động hóa quy trình, tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh, quản lý chi phí nhân sự hiệu quả, và nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút và giữ chân khách hàng là những biện pháp thiết thực. Việc tập trung vào hiệu quả hoạt động không chỉ làm tăng NOPAT mà còn cải thiện năng lực cạnh tranh tổng thể của ngân hàng trên thị trường.

5.2. Quản lý vốn đầu tư và tối ưu hóa chi phí vốn WACC

Một chiến lược quan trọng khác là quản lý vốn đầu tư một cách thông minh. Các ngân hàng cần rà soát lại danh mục tài sản của mình, xác định và thoái vốn khỏi những tài sản hoạt động kém hiệu quả (những tài sản có tỷ suất sinh lợi thấp hơn WACC). Số vốn thu về có thể được tái đầu tư vào các cơ hội sinh lời cao hơn. Đồng thời, việc tối ưu hóa cấu trúc vốn để giảm chi phí sử dụng vốn (WACC) cũng là một đòn bẩy hiệu quả. Bằng cách quản lý chặt chẽ cả lợi nhuận và vốn sử dụng, ngân hàng có thể đảm bảo mọi quyết định đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là tạo ra giá trị kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế tác động của giá trị kinh tế gia tăng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Chương 2 Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3 Phương pháp nghiên cứu Chương 4 Kết quả nghiên cứu Chương 5 Kết luận và kiến nghị 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Trong chương này, học viên giới thiệu các khái niệm liên quan đến nghiên cứu gồm: Những khái niệm và cấu trúc về các bộ phận cấu thành giá trị kinh tế gia tăng, những tiêu chí đánh giá hiệu quả tài chính tại các ngân hàng thương mại, lịch sử nghiên cứu mối quan hệ giữa giá trị kinh tế gia tăng và hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại. Tiếp theo đó, dựa trên cơ sở lý thuyết đã tổng hợp học viên đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu. Nội dung lý thuyết về giá trị kinh tế gia tăng Theo định nghĩa của Công ty Stern Stewart: “Giá trị kinh tế tăng thêm là thước đo phần thu nhập tăng thêm từ chênh lệch giữa lợi nhuận hoạt động trước lãi vay sau thuế và chi phí sử dụng vốn”. (Công ty Stern Stewart, 1992)  Tính toán EVA Cơ sở xác định EVA : EVA = NOPAT – (TC x WACC) - EVA: Được tính bằng lợi nhuận thuần sau thuế và trước chi phí tài chính (NOPAT - Net operating profit after tax) trừ chi phí sử dụng vốn bình quân của tất cả các tài sản kinh doanh được sử dụng vào việc tạo ra lợi nhuận.

- TC: (Total capital): Vốn đầu tư xác định bằng tổng tài sản bình quân trên bảng cân đối kế toán. - WACC: Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền theo tỷ trọng các nguồn vốn (bao gồm cả vốn vay và vốn chủ sở hữu). Ưu điểm nổi bật nhất của thước đo EVA là có tính tới chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu, đây là chi phí cơ hội khi nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư vào lĩnh vực kinh doanh này thay vì lĩnh vực kinh doanh khác. Qua đó có thể xác định chính xác giá trị thực sự các khoản lợi nhuận được tạo ra cho các nhà đầu tư, cổ đông trong một thời kỳ nhất định.

Các thước đo tài chính khác thường không tính tới loại chi phí này. Thứ 8 hai, khi xác định EVA đòi hỏi các chỉ tiêu được phán ánh theo quan điểm kinh tế khắc phục được hạn chế của các thước đo truyền thống khác khi sử dụng số liệu kế toán phục vụ cho việc tính toán. Vì vậy, khi tính toán EVA cần phải dựa trên quan điểm kinh tế coi tất các các nguồn vốn được huy động vào hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh đều phát sinh chi phí sử dụng vốn và phải được phản ánh theo cơ sở tiền tệ trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh.  Cấu trúc của EVA NOPAT (Lợi nhuận thuần sau thuế): Là khối lượng lợi nhuận một công ty tạo ra nếu như không có các khoản nợ và không có tài sản tài chính.

NOPAT thường được sử dụng trong tính toán giá trị gia tăng (EVA). Nó được tính như sau: NOPAT = Thu nhập hoạt động x (1 - Thuế suất). NOPAT là một cái nhìn chính xác hơn về hiệu quả hoạt động cho các công ty sử dụng đòn bẩy tài chính và nó không bao gồm các khoản tiết kiệm thuế mà nhiều công ty nhận được do các khoản nợ hiện tại. Bên cạnh việc cung cấp cho các nhà phân tích một thước đo về hiệu quả hoạt động cốt lõi mà không có sự ảnh hưởng của các khoản nợ.

Các nhà phân tích thực hiện các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A) còn sử dụng lợi nhuận thuần sau thuế để định giá cho các thương vụ giao dịch. Họ sử dụng chỉ tiêu này để tính toán dòng tiền tự do của công ty (FCFF), bằng với lợi nhuận sau thuế sau khi loại trừ thuế và trừ đi những thay đổi trong vốn lưu động. Họ cũng sử dụng nó để tính dòng tiền tự do của công ty (FCFF), bằng lợi nhuận sau thuế trừ đi vốn. Cả hai chỉ tiêu chủ yếu được các nhà phân tích sử dụng để tìm kiếm các mục tiêu mua lại, vì nguồn tài chính của người thâu tóm sẽ thay thế các nguồn lực tài chính hiện tại.

Một cách khác để tính lợi nhuận ròng sau thuế là thu nhập ròng cộng với chi phí lãi ròng sau thuế, hoặc thu nhập ròng cộng với chi phí lãi ròng, nhân với một, trừ đi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp. WACC (Chi phí vốn bình quân gia quyền): Là chi phí bình quân gia quyền của tất cả các nguồn tài trợ dài hạn mà một doanh nghiệp đang sử dụng. WACC được doanh nghiệp xác định dựa trên tỷ trọng các loại vốn mà doanh nghiệp sử dụng. 9 Vốn của doanh nghiệp bao gồm: Vốn cổ phần thường, vốn chủ sở hữu, cổ phần ưu đãi, trái phiếu và các khoản nợ dài hạn khác.

Chi phí sử dụng vốn bình quân được tính toán như sau: WACC = (E/V)*Re + (D/V)*Rd *(1-Tc) Trong đó: Re = Chi phí sử dụng vốn cổ phần. Rd = Chi phí sử dụng nợ. E = Giá trị thị trường của tổng vốn cổ phần. D = Giá trị thị trường của tổng nợ của doanh nghiệp.

V = Tổng vốn dài hạn của doanh nghiệp. Tc = Thuế thu nhập doanh nghiệp. Nói rộng hơn, tài sản của doanh nghiệp được tài trợ dù bằng vốn chủ sở hữu hay bằng các khoản nợ thì chi phí sử dụng vốn bình quân là chi phí sử dụng vốn bình quân của các khoản tài trợ của doanh nghiệp. Bằng việc tính toán chỉ số chi phí sử dụng vốn bình quân, chúng ta biết được doanh nghiệp phải tốn bao nhiều chi phí cho mỗi đồng tiền tài trợ cho doanh nghiệp.

Chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp còn được gọi là tỷ suất sinh lợi đòi hỏi tối thiểu mà doanh nghiệp phải đạt được khi quyết định thực hiện một dự án mở rộng nào đó, hoặc quyết định mua lại doanh nghiệp khác. Chi phí sử dụng vốn bình quân được sử dụng như một tỷ lệ chiết khấu thích hợp đối với các dòng tiền từ các dự án có mức rủi ro tương tự mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Còn nếu dự án có mức độ rủi ro cao hơn thì tỷ lệ chiết chấu sẽ đòi hỏi một tỷ lệ cao hơn tương ứng với mức rủi ro của dự án đó và ngược lại. Chi phí sử dụng vốn bình quân có thể thay đổi trong các giai đoạn khác nhau do cấu trúc vốn và chi phí sử dụng các nguồn vốn thường không cố định.

TC (Vốn đầu tư): Là tổng hợp các loại chi phí để đạt được mục đích đầu tư, thông qua xây dựng nhà xưởng mua sắm máy móc thiết bị, do đối tượng của đầu tư rất phức tạp, nên tính chất của đầu tư vốn cũng rất đa dạng, do đó cần phải phân loại vốn đầu tư để phản ánh được mọi mặt hoạt động của đầu tư, thấy được quan hệ tỷ lệ 10 đầu tư trong doanh nghiệp, thấy được sự cân đối hay mất cân đối trong sự phát triển toàn diện của ngành xây dựng và ở mỗi doanh nghiệp, để hướng đầu tư vào từng đối tượng, từng yếu tố theo đúng chiến lược phát triển của Nhà nước, của ngành cũng như của doanh nghiệp. Cũng giống như chi phí sử dụng vốn bình quân, tổng nguồn vốn đầu tư thường không cố định và cơ cấu nguồn vốn đầu tư, cấu trúc nguồn vốn tài trợ đầu tư cũng có sự thay đổi theo từng giai đoạn. Nội dung lý thuyết về hiệu quả tài chính  Khái niệm về hiệu quả tài chính Theo nghiên cứu của Trương Bá Thanh và Trần Đình Khôi Nguyên (2001), “Hiệu quả tài chính doanh nghiệp là hiệu quả của việc huy động, sử dụng và quản lý vốn trong doanh nghiệp. Trên quan điểm của chủ sở hữu doanh nghiệp, hiệu quả tài chính là hiệu quả của việc giữ gìn và phát triển nguồn vốn chủ sở hữu”.

(Trương Bá Thanh và Trần Đình Khôi Nguyên, 2001, trang 23) Bản chất tài chính doanh nghiệp là những mối quan hệ tiền tệ giữa lợi nhuận sau thuế – cổ tức trả cho cổ phần ưu đãi, vốn cổ phần phổ thông, số cổ phiếu phổ thông bình quân gắn trực tiếp với việc tổ chức, huy động, phân phối, sử dụng và quản lý vốn trong quá trình kinh doanh. Hiệu quả tài chính có mối quan hệ tương đối chặt chẽ với hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, hiệu quả kinh tế xã hội và mức độ rủi ro. Bên cạnh đó, hiệu quả tài chính phụ thuộc nhiều điều kiện kinh tế - xã hội, khả năng quản trị tại các đơn vị. Khi đánh giá hoạt động của một doanh nghiệp thì hiệu quả tài chính được coi là chỉ tiêu quan trọng nhất để xem xét tình hình hoạt động của doanh nghiệp.

 Các yếu tố cấu thành hiệu quả tài chính Hiệu quả là sự so sánh giữa nguồn lực đầu vào khan hiếm (lao động, vật tư, máy móc thiết bị…) với kết quả trung gian hay kết quả cuối cùng. Hiểu theo nghĩa rộng, hiệu quả thể hiện mối tương quan giữa các biến số đầu ra thu được so với các biến số đầu vào đã được sử dụng để tạo ra những kết quả đầu ra đó. Chúng ta cần phân biệt ranh giới giữa hai khái niệm hiệu quả và kết quả. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là những gì mà doanh nghiệp đạt được sau một 11 quá trình sản xuất kinh doanh nhất định, là mục tiêu cần thiết của doanh nghiệp (như số sản phẩm tiêu thụ, doanh thu, lợi nhuận, thị phần, uy tín của doanh nghiệp, là chất lượng sản phẩm…).

Trong khi đó, hiệu quả kinh doanh sử dụng cả hai chỉ tiêu kết quả đầu ra và các nguồn lực đầu vào để đánh giá. Hiện tại có rất nhiều các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp, nhưng có thể chia thành hai nhóm: i) Các hệ số về khả năng sinh lời; ii) Các hệ số giá trị thị trường. Thứ nhất, các chỉ tiêu khả năng sinh lời được dùng nhiều nhất bao gồm: Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất cổ tức trên giá cổ phiếu (DY), Lợi nhuận trên doanh thu (ROS), hoặc Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI). Kết quả của các chỉ tiêu này lại phụ thuộc vào cách tính lợi nhuận như: Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT), lợi nhuận thuần cộng với lãi vay (trước hoặc sau thuế), lợi nhuận thuần, lợi nhuận trước thuế với lãi vay và khấu hao tài sản (EBITDA).

Các hệ số ROA, ROE, ROS, ROI là những chỉ báo khả năng sinh lời mà doanh nghiệp đã đạt được trong các kỳ kế toán đã qua và dự báo trong ngắn hạn của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ