Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động quản trị tài chính doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính là công cụ quan trọng nhằm tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn và gia tăng tỷ suất sinh lời cho chủ sở hữu. Tuy nhiên, việc gia tăng tỷ lệ nợ vay cũng đồng thời làm gia tăng rủi ro kiệt quệ tài chính và rủi ro phá sản, qua đó tác động trực tiếp đến định giá của thị trường đối với cổ phiếu doanh nghiệp. Đối với các công ty cổ phần (CTCP) niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK), giá cổ phiếu phản ánh đánh giá tổng hợp của giới đầu tư về năng lực tài chính, hiệu quả kinh doanh và triển vọng phát triển.

Giai đoạn 2018 – 2022 chứng kiến nhiều biến động phức tạp của nền kinh tế Việt Nam và TTCK dưới tác động của đại dịch COVID-19, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và các đợt điều chỉnh chính sách tiền tệ. Theo số liệu thống kê thực tế được tác giả dẫn chứng, tỷ lệ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng có xu hướng giảm rõ rệt: đạt 45% năm 2018, 43% năm 2019, 42,9% năm 2020, giảm xuống 35,4% năm 2021 và chỉ còn 17,8% vào năm 2022. Đồng thời, TTCK Việt Nam đã trải qua giai đoạn biến động mạnh khi chỉ số VN-Index vượt mốc 1.200 điểm và lần đầu tiên chinh phục ngưỡng 1.500 điểm nhờ dòng tiền của các nhà đầu tư cá nhân mới tham gia thị trường trong bối cảnh mặt bằng lãi suất điều hành duy trì ở mức thấp.

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm là ngành kinh tế trọng yếu, chiếm gần 1% tổng số doanh nghiệp nhưng đóng góp khoảng 20% doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của khối ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam, với giá trị tiêu thụ hàng năm ước tính chiếm 15% GDP. Dù vậy, phần lớn doanh nghiệp trong ngành có năng lực tài chính ở mức trung bình và chịu sức ép lớn từ biến động giá nguyên vật liệu đầu vào. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm mức độ và chiều hướng tác động của đòn bẩy tài chính đến thị giá cổ phiếu của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết là yêu cầu cấp thiết nhằm cung cấp căn cứ định lượng cho công tác quản trị vốn và quyết định đầu tư.

Câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu:

  • Câu hỏi nghiên cứu: Đòn bẩy tài chính có tác động đến giá cổ phiếu của các công ty cổ phần ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không?
  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Phân tích tác động của đòn bẩy tài chính đến giá cổ phiếu của các CTCP ngành thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam, trên cơ sở đó đề xuất một số gợi ý cho doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chính và gia tăng giá trị cổ phiếu.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể (đánh số theo văn bản):
    1. Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về đòn bẩy tài chính, các thước đo đòn bẩy tài chính và cơ chế tác động của đòn bẩy tài chính đến giá cổ phiếu thường.
    2. Phân tích thực trạng ngành thực phẩm và thực trạng tài chính của các CTCP ngành thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022; xây dựng và kiểm định mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của đòn bẩy tài chính đến giá cổ phiếu.
    3. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể đối với các CTCP ngành thực phẩm và các nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và hiệu quả đầu tư.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đòn bẩy tài chính đến giá cổ phiếu của các công ty cổ phần.
  • Phạm vi không gian: Các CTCP thuộc ngành công nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX. Tổng số doanh nghiệp thu thập ban đầu là 34 công ty, sau quá trình sàng lọc dữ liệu đã lựa chọn 30 công ty có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán liên tục trong 5 năm.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài dựa trên các nền tảng lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển để giải thích cơ chế tương tác giữa cấu trúc vốn và giá trị thị trường của doanh nghiệp:

  • Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani & Miller (Lý thuyết M&M, 1958): Trong điều kiện thị trường hoàn hảo không có thuế, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi đưa yếu tố thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình, chi phí lãi vay tạo ra lá chắn thuế ($Tax\ Shield$), giúp giá trị công ty có vay nợ gia tăng tương ứng với hiện giá của lá chắn thuế. Giới hạn của lý thuyết này là chưa tính đến chi phí khốn khó tài chính trực tiếp và gián tiếp khi nợ vay vượt ngưỡng an toàn.
  • Lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu (Optimal Capital Structure Theory): Tồn tại một tỷ lệ nợ tối ưu giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Lợi ích từ lá chắn thuế bù đắp được gia tăng rủi ro tài chính đến mức cân bằng tối ưu.
  • Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973; Ross, 1977): Trong điều kiện thông tin bất cân xứng giữa nhà quản trị và nhà đầu tư, quyết định sử dụng nợ vay được xem là tín hiệu tích cực gửi tới thị trường về triển vọng dòng tiền và chất lượng tài chính của công ty chất lượng cao.
  • Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory - Baxter, 1967; Kraus & Litzenberger, 1973): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích cận biên của lá chắn thuế từ nợ vay với hiện giá của chi phí kiệt quệ tài chính phát sinh khi hệ số nợ tăng cao.

Các khái niệm và cơ sở pháp lý được áp dụng:

  • Khái niệm cổ phiếu theo Khoản 1 Điều 121 Luật Doanh nghiệp năm 2020.
  • Quy định mệnh giá cổ phiếu thường là 10.000 đồng/cổ phiếu theo Điều 13 Luật Chứng khoán năm 2019.
  • Các phương pháp định giá cổ phiếu: Chiết khấu dòng tiền (DCF) và Phương pháp định giá so sánh (sử dụng các hệ số định giá tham chiếu P/E, P/B, P/S).
  • Thước đo giá trị thị trường của cổ phiếu: Giá đóng cửa trung bình từng năm ($MP$) của các mã cổ phiếu trong giai đoạn 2018 – 2022.

Mô hình nghiên cứu và định nghĩa biến

Mô hình hồi quy đa biến tổng quát được thiết lập dưới dạng hàm tuyến tính:

$$MP_{i,t} = \beta_1 + \beta_2 DA_{i,t} + \beta_3 DFL_{i,t} + \beta_4 ROE_{i,t} + \beta_5 ROA_{i,t} + \beta_6 ROS_{i,t} + \beta_7 Salesgrowth_{i,t} + \beta_8 EPS_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách tính / Đo lường Dấu kỳ vọng
Giá cổ phiếu $MP$ Phụ thuộc Giá đóng cửa cổ phiếu thường trung bình năm (VNĐ) -
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản $DA$ Độc lập Tổng nợ vay / Tổng tài sản (-)
Độ bẩy tài chính $DFL$ Độc lập $EBIT / (EBIT - L\tilde{a}i\ vay)$ hoặc $% \Delta EPS / % \Delta EBIT$ (-)
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH $ROE$ Kiểm soát Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân (+)
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Kiểm soát Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân (+)
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu $ROS$ Kiểm soát Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần (+)
Tăng trưởng doanh thu thuần $Salesgrowth$ Kiểm soát $(DTT_t - DTT_{t-1}) / DTT_{t-1}$ (+)
Thu nhập trên mỗi cổ phần $EPS$ Kiểm soát $(Lợi\ nhuận\ ròng - Cổ\ tức\ CP\ ưu\ đãi) / KLCP\ lưu\ hành$ (+)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng cân bằng ($Balanced\ Panel\ Data$) gồm 30 công ty trong 5 năm (150 quan sát), xử lý bằng phần mềm Stata 14 và Microsoft Excel theo quy trình 8 bước:

  1. Xác định nội dung nghiên cứu: Xác định biến phụ thuộc ($MP$), 2 biến độc lập ($DA$, $DFL$) và 5 biến kiểm soát ($ROE$, $ROA$, $ROS$, $Salesgrowth$, $EPS$).
  2. Thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của các doanh nghiệp và dữ liệu giao dịch trên website Investing.com; loại bỏ 4 doanh nghiệp không đủ dữ liệu 5 năm liên tục.
  3. Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình ($Mean$), độ lệch chuẩn ($Std.\ Dev$), giá trị nhỏ nhất ($Min$), giá trị lớn nhất ($Max$) của các biến.
  4. Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số phóng đại phương sai $VIF$ (với ngưỡng kiểm soát nghiêm ngặt $VIF < 2$).
  5. Kiểm định Hausman: So sánh mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) với giả thuyết $H_0$: không có tương quan giữa sai số và các biến giải thích.
  6. Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Sử dụng kiểm định Wald ($Modified\ Wald\ test$) trên mô hình FEM với mức ý nghĩa 5%.
  7. Kiểm định tự tương quan: Sử dụng kiểm định Wooldridge cho dữ liệu bảng với mức ý nghĩa 5%.
  8. Ước lượng mô hình hồi quy FGLS: Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi ($Feasible\ Generalized\ Least\ Squares - FGLS$) để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan (nếu có), đảm bảo ước lượng thu được không thiên lệch và hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TTCK Việt Nam có nhiều biến động giai đoạn 2018 – 2022. Tác giả chỉ ra sự sụt giảm trong tỷ lệ tiếp cận vốn vay của doanh nghiệp (từ 45% năm 2018 xuống 17,8% năm 2022) và sự bùng nổ của thị trường chứng khoán khi chỉ số VN-Index lập đỉnh 1.500 điểm. Chương này thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu là tác động của đòn bẩy tài chính đến thị giá cổ phiếu, phạm vi nghiên cứu gồm 30 doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trong 5 năm và cấu trúc 4 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁ CỔ PHIẾU THƯỜNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU THƯỜNG

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về cổ phiếu thường, các thước đo giá cổ phiếu (mệnh giá 10.000 đồng, giá trị sổ sách, giá trị lý thuyết theo DCF và tỷ số định giá P/E, P/B, P/S, giá trị thị trường đo bằng giá đóng cửa). Chương này phân tích chi tiết khái niệm đòn bẩy tài chính theo hai góc độ (mức độ sử dụng nợ và việc sử dụng chi phí tài trợ cố định), định nghĩa độ bẩy tài chính ($DFL$), và trình bày hai thước đo chính là $DA$ và $DFL$.

Tác giả hệ thống hóa 4 lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết M&M (1958), Lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu, Lý thuyết phát tín hiệu (Spence, 1973; Ross, 1977), và Lý thuyết đánh đổi (Baxter, 1967; Kraus & Litzenberger, 1973). Đồng thời, tác giả tổng hợp các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước:

  • Nghiên cứu về đòn bẩy tài chính: Harris & Raviv (1990), Stulz (1990), Gill & Obradovich (2012), Fosu (2013), Jihadi & cộng sự (2021) ủng hộ tác động cùng chiều; Rouwenhorst (1999), Ibrahim & Isiaka (2020), Chu Thị Thu Thủy (2019 - trên 533 công ty niêm yết Việt Nam) kết luận tác động ngược chiều.
  • Nghiên cứu về các biến kiểm soát: Camela Pinky Manopo (2015), Soudar Rajan & cộng sự (2015) đối với khả năng sinh lời ($ROA$, $ROE$, $ROS$); Baskin (1989), Allen & Rachim (1996), Nishat & Irfan (2003) đối với tăng trưởng doanh thu ($Salesgrowth$); Baskin (1989), Allen & Rachim (1996), Al-Tamimi & Hussein (2007) đối với thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$).

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

Chương 3 thiết lập khung nghiên cứu thực nghiệm bao gồm quy trình định lượng 8 bước chi tiết từ thu thập dữ liệu, thống kê mô tả, kiểm định khuyết tật mô hình ($VIF$, Hausman, Wald, Wooldridge) đến hồi quy FGLS. Tác giả xây dựng phương trình hồi quy dữ liệu bảng, định nghĩa công thức tính toán cụ thể cho từng biến phụ thuộc, biến độc lập ($DA$, $DFL$) và 5 biến kiểm soát ($ROE$, $ROA$, $ROS$, $Salesgrowth$, $EPS$), đồng thời đặt ra 2 cặp giả thuyết kiểm định thống kê $H_{01}/H_{11}$ và $H_{02}/H_{12}$ về tác động của $DA$ và $DFL$ tới giá cổ phiếu $MP$.

CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG GIÁ CỔ PHIẾU VÀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU CÁC CTCP NGÀNH THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN TTCK VIỆT NAM

Chương 4 phân tích bức tranh kinh tế ngành thực phẩm giai đoạn 2020 – 2022 dựa trên báo cáo của BMI, Bộ Công Thương và khảo sát của Vietnam Report:

  • Năm 2020: Tổng doanh thu thực phẩm và đồ uống đạt 975.867 tỷ đồng (+3,8% so với 2019). Khảo sát Vietnam Report tháng 8/2020 cho thấy 50% doanh nghiệp chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch COVID-19 và Nghị định 100. Chi tiêu cho thực phẩm tăng cường đề kháng tăng trên 50%, trong khi 63,7% người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu bia rượu.
  • Năm 2021: Tăng trưởng kinh tế quý III/2021 giảm sâu -6,17% do biến chủng Delta. Đến tháng 8/2021, tỷ lệ doanh nghiệp chịu tác động nghiêm trọng bởi dịch bệnh lên tới hơn 91%.
  • Năm 2022: Ngành phục hồi mạnh mẽ với gần 90% doanh nghiệp đạt năng suất trên 80% mức trước dịch (trên 60% vượt mức trước dịch). Kênh phân phối truyền thống (GT) ghi nhận 85,7% doanh nghiệp tăng doanh thu (+62,6% so với cùng kỳ). Tuy nhiên, lạm phát và xung đột Nga - Ukraine gây sức ép chi phí lên 88,9% doanh nghiệp.

Về thực trạng tài chính của 30 công ty trong mẫu nghiên cứu:

  • Doanh thu thuần (DTT): Có sự phân hóa sâu sắc. Năm 2020 có 73,33% (22/30 công ty) đạt DTT dưới 5.000 tỷ đồng; thấp nhất là CTCP Thủy sản MeKong (AAM) với 120,887 tỷ đồng (giảm 44,1%, lỗ gần 12 tỷ đồng). Hai doanh nghiệp dẫn đầu tuyệt đối là Masan Group (MSN) với 77.808 tỷ đồng (tăng 106,7%) và Vinamilk (VNM) với 59.636 tỷ đồng. Năm 2021, DTT trung bình toàn ngành đạt 8.659 tỷ đồng (+11,44%), MSN đạt 88.767 tỷ đồng (+15%), VNM đạt kỷ lục 60.165 tỷ đồng; AAM thoát lỗ nhờ lợi nhuận tài chính từ đầu tư chứng khoán. Năm 2022, DTT trung bình đạt 8.225 tỷ đồng, MSN đạt 76.189 tỷ đồng (giảm 14% do chuyển giao mảng thức ăn chăn nuôi).
  • Lợi nhuận sau thuế (LNST): LNST trung bình ngành năm 2020 đạt 577 tỷ đồng; năm 2021 tăng 50,46% lên 869,283 tỷ đồng; năm 2022 sụt giảm 23,58% xuống còn 664,269 tỷ đồng do chi phí nguyên vật liệu, vận chuyển và bao bì tăng mạnh dù các công ty đã nâng giá bán lẻ 4 - 10%.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả chính và các dữ kiện định lượng

  • Văn bản làm rõ sự phân hóa sâu sắc về quy mô giữa các doanh nghiệp trong ngành: 2 doanh nghiệp đầu ngành (MSN và VNM) chiếm tỷ trọng áp đảo về doanh thu và tổng tài sản, trong khi có tới hơn 76% số doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu có quy mô doanh thu dưới mức trung bình ngành.
  • Thực nghiệm chỉ ra tính hai mặt của việc sử dụng đòn bẩy tài chính trong giai đoạn bất ổn kinh tế. Đòn bẩy tài chính ($DA$ và $DFL$) khuếch đại rủi ro khi doanh nghiệp đối mặt với các cú sốc vĩ mô (dịch bệnh làm đứt gãy chuỗi cung ứng, lạm phát làm tăng chi phí lãi vay và chi phí đầu vào).
  • Khóa luận xác định rõ quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng: bắt đầu từ kiểm định đa cộng tuyến ($VIF$), kiểm định Hausman để chọn lựa giữa mô hình FEM và REM, tiếp theo là kiểm định phương sai sai số thay đổi Wald và kiểm định tự tương quan Wooldridge, cuối cùng sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục các khuyết tật của dữ liệu.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp xuất phát từ phân tích thực trạng tài chính:

  1. Đối với các CTCP ngành thực phẩm niêm yết:
    • Xây dựng cơ cấu vốn linh hoạt, kiểm soát tỷ số nợ trên tổng tài sản ($DA$) và độ bẩy tài chính ($DFL$) ở mức an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro khốn khó tài chính trong các giai đoạn lạm phát và lãi suất biến động.
    • Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi để gia tăng các chỉ số sinh lời ($ROA$, $ROE$, $ROS$) và thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$), bởi đây là các nhân tố căn bản thúc đẩy sự gia tăng bền vững của giá cổ phiếu.
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, đa dạng hóa kênh phân phối (kết hợp giữa kênh truyền thống GT và kênh hiện đại MT, thương mại điện tử) để giảm thiểu áp lực chi phí nguyên vật liệu và logistics.
  2. Đối với nhà đầu tư chứng khoán:
    • Cần phân tích thận trọng mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp thực phẩm trước khi ra quyết định giải ngân, đặc biệt đánh giá khả năng thanh toán lãi vay ($EBIT / I$) trong điều kiện doanh thu suy giảm.
    • Kết hợp phân tích cơ bản (đánh giá $EPS$, $P/E$, $P/B$, khả năng sinh lời) với việc theo dõi các chính sách tiền tệ và biến động vĩ mô ảnh hưởng tới chi phí vốn vay của ngành.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và giá cổ phiếu, đặt trong bối cảnh các lý thuyết tài chính hiện đại (M&M, Cơ cấu vốn tối ưu, Phát tín hiệu, Đánh đổi).
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm chuyên sâu về ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc thù 2018 – 2022, kết hợp phân tích số liệu tài chính vĩ mô ngành và dữ liệu vi mô từ báo cáo tài chính kiểm toán của 30 doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 30 CTCP ngành thực phẩm niêm yết trên sàn HOSE và HNX có dữ liệu liên tục (đã loại bỏ 4 công ty thiếu dữ liệu 5 năm liên tiếp). Mẫu nghiên cứu chưa bao quát các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc giao dịch trên sàn UPCoM.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu 2018 – 2022 chịu sự chi phối mạnh của các biến cố bất thường (đại dịch COVID-19, chu kỳ nới lỏng và thắt chặt tiền tệ đột ngột), có thể tạo ra các tác động mang tính chu kỳ đặc thù.
  • Hạn chế về số lượng biến: Mô hình tập trung vào 2 chỉ tiêu đòn bẩy tài chính ($DA$, $DFL$) và 5 biến kiểm soát tài chính nội tại ($ROE$, $ROA$, $ROS$, $Salesgrowth$, $EPS$), chưa đưa vào các biến vĩ mô bên ngoài (lãi suất điều hành, lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng GDP) hoặc các yếu tố quản trị công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các phân ngành tiêu dùng khác, kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau đại dịch, và tích hợp thêm các biến kinh tế vĩ mô vào mô hình định lượng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về cấu trúc vốn, đòn bẩy tài chính hoặc định giá cổ phiếu.
    • Các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm có nhu cầu hoạch định cơ cấu nguồn vốn và kiểm soát rủi ro tài chính.
    • Các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư cá nhân trên TTCK Việt Nam quan tâm đến nhóm cổ phiếu ngành thực phẩm - đồ uống.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng chuẩn tắc 8 bước trên Stata 14 dành cho dữ liệu bảng ($Panel\ Data$), bao gồm các bước kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến $VIF$, kiểm định Hausman, kiểm định Wald, kiểm định Wooldridge và hồi quy FGLS).
    • Khung tổng hợp lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và giá trị thị trường của doanh nghiệp.
    • Bộ số liệu thực tế về doanh thu, lợi nhuận sau thuế và cơ cấu ngành thực phẩm Việt Nam trong giai đoạn biến động 2020 – 2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng các chỉ tiêu nào để đo lường đòn bẩy tài chính trong mô hình nghiên cứu?
Tác giả sử dụng 2 chỉ tiêu đại diện cho đòn bẩy tài chính: (1) Tỷ số tổng nợ vay trên tổng tài sản ($DA = Tổng\ nợ\ vay / Tổng\ tài\ sản$), đo lường tỷ trọng tài sản được tài trợ bằng nguồn vốn vay; và (2) Độ bẩy tài chính ($DFL = EBIT / (EBIT - Lãi\ vay)$), đo lường mức độ biến động của thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$) khi lợi nhuận trước thuế và lãi vay ($EBIT$) thay đổi 1%.

2. Mẫu nghiên cứu chính thức gồm bao nhiêu doanh nghiệp và được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 30 công ty cổ phần ngành thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam (sàn HOSE và HNX) có dữ liệu tài chính đầy đủ và liên tục trong giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến hết năm 2022. Ban đầu tác giả thu thập 34 công ty nhưng đã loại bỏ 4 công ty do thiếu dữ liệu liên tiếp để đảm bảo bảng dữ liệu cân bằng mạnh ($Balanced\ Panel$).

3. Biến phụ thuộc đo lường giá trị cổ phiếu được xác định như thế nào trong khóa luận?
Biến phụ thuộc trong nghiên cứu là giá cổ phiếu ($MP$), được đo lường bằng giá đóng cửa cổ phiếu thường trung bình từng năm của các CTCP trong mẫu khảo sát giai đoạn 2018 – 2022. Tác giả lựa chọn giá đóng cửa trung bình năm vì giá đóng cửa phiên hôm nay là giá tham chiếu của phiên hôm sau, phản ánh tính liên tục và chu chuyển của thị giá trên thị trường tập trung.

4. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật kiểm định kinh tế lượng nào trước khi đưa ra kết quả hồi quy cuối cùng?
Tác giả thực hiện kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai ($VIF$), kiểm định Hausman để chọn lựa giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định Wald ($Modified\ Wald\ test$) để phát hiện phương sai sai số thay đổi, và kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan. Khi mô hình xuất hiện các khuyết tật này, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục.

5. Doanh nghiệp nào có quy mô doanh thu dẫn đầu ngành thực phẩm trong giai đoạn 2020 – 2022 theo số liệu của khóa luận?
Tập đoàn Masan (mã MSN) và Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Vinamilk (mã VNM) là hai doanh nghiệp dẫn đầu toàn ngành. Masan đạt doanh thu thuần 77.808 tỷ đồng năm 2020, tăng lên 88.767 tỷ đồng năm 2021 và đạt 76.189 tỷ đồng năm 2022. Vinamilk duy trì vị trí thứ hai với 59.636 tỷ đồng năm 2020 và vượt mốc kỷ lục 60.165 tỷ đồng vào năm 2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Lê Đức Anh đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển và xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng để phân tích tác động của đòn bẩy tài chính ($DA$, $DFL$) cùng các nhân tố sinh lời ($ROA$, $ROE$, $ROS$, $Salesgrowth$, $EPS$) đến giá cổ phiếu của 30 công ty cổ phần ngành thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về sự phân hóa quy mô, diễn biến doanh thu - lợi nhuận và mức độ chịu tác động của doanh nghiệp thực phẩm dưới bối cảnh dịch bệnh COVID-19 và biến động kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu và quy trình ước lượng 8 bước bằng phương pháp FGLS trên Stata 14 là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành tài chính, các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư chứng khoán.