Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp hữu cơ là hệ thống sản xuất nông nghiệp dựa trên việc sử dụng các chất hữu cơ như phân chuồng, phân ủ mục (compost), bột xương, kết hợp với các kỹ thuật canh tác đặc thù như gieo hạt trực tiếp, xen canh, luân canh cây trồng và bảo tồn các loài thiên địch kiểm soát sinh học sâu bệnh. Phương thức này loại bỏ hoặc hạn chế tối đa việc sử dụng phân bón hóa học tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật hóa học và chất điều hòa sinh trưởng nhằm hướng tới phát triển bền vững, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường sinh thái.

Tại khu vực Đông Nam Á, nông nghiệp hữu cơ đang từng bước mở rộng. Tại Philippines, Bộ Nông nghiệp nước này đã tái thúc đẩy canh tác hữu cơ thông qua Đạo luật Nông nghiệp Hữu cơ năm 2010 (Republic Act 10068) và Chương trình Nông nghiệp Hữu cơ Quốc gia (NOAP 2012–2016). Mặc dù mục tiêu đề ra là chuyển đổi 5% tổng diện tích đất nông nghiệp (tương đương 483.550 ha) sang canh tác hữu cơ vào năm 2016, nhưng thực tế diện tích đạt được mới dừng ở mức 107.911 ha; đến tháng 7/2019 toàn quốc chỉ có 85 cơ sở kinh doanh được chứng nhận hữu cơ do chi phí cấp chứng nhận theo Tiêu chuẩn Quốc gia Philippines (PNSOA) rất cao (lên tới 70.000 PHP/năm) cùng các yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm nghiệm đất và phân bón. Tại Việt Nam, diện tích nông nghiệp hữu cơ ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh hơn mức bình quân toàn cầu; tại tỉnh Thái Nguyên, thành phố Thái Nguyên có trên 20 trang trại, trong đó có 9 cơ sở đã bắt đầu áp dụng quy trình canh tác định hướng hữu cơ.

Tuy nhiên, việc tích hợp đổi mới công nghệ vào canh tác hữu cơ vẫn gặp nhiều khó khăn. Công nghệ đóng vai trò cốt lõi trong nông nghiệp thông minh, nhưng sự tiếp nhận của người nông dân chịu ảnh hưởng lớn từ đặc điểm nhân khẩu học và mức độ nhận thức về lợi ích của công nghệ. Nhiều nhà nông vẫn ngần ngại ứng dụng công nghệ hiện đại do lo ngại ảnh hưởng đến tính nguyên bản của quy chuẩn hữu cơ.

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Những công nghệ cũ và công nghệ đổi mới nào đang được sử dụng tại các trang trại định hướng hữu cơ?
    2. Tác động của đổi mới công nghệ đến các trang trại định hướng hữu cơ tại thành phố Thái Nguyên (Việt Nam) và đô thị Luisiana, tỉnh Laguna (Philippines) là gì?
    3. Người nông dân cải thiện mức độ sản xuất cây trồng hữu cơ như thế nào thông qua việc ứng dụng công nghệ đổi mới?
  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Kiểm tra tác động của việc phổ biến đổi mới công nghệ đối với các trang trại định hướng hữu cơ tại thành phố Thái Nguyên (Việt Nam) và Luisiana, Laguna (Philippines).
    2. Xác định sự khác biệt của đổi mới công nghệ giữa canh tác định hướng hữu cơ và canh tác phi hữu cơ (truyền thống).
    3. Đánh giá sự khác nhau về tác động giữa công nghệ cũ và công nghệ mới đối với hoạt động của trang trại hữu cơ.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đổi mới công nghệ đến các trang trại định hướng hữu cơ xét trên 3 khía cạnh: (i) Toàn bộ quá trình canh tác, (ii) Tăng trưởng bền vững, và (iii) Mức độ sản xuất. Khách thể khảo sát gồm chủ trang trại, nông dân, kỹ thuật viên nông nghiệp, cán bộ quản lý nông nghiệp địa phương và nhân viên trang trại.
    • Phạm vi không gian: 4–5 trang trại tại thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam và 8 trang trại thuộc 5 barangay tại đô thị Luisiana, tỉnh Laguna, Philippines.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp trong vòng 5 tháng thông qua khảo sát trực tiếp và trực tuyến; thời điểm hoàn thành và nộp khóa luận là tháng 11 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tiếp cận các khái niệm và mô hình lý thuyết từ các nghiên cứu quốc tế và khu vực:

  • Đổi mới công nghệ (Technological Innovation): Tác động làm thay đổi cấu trúc ngành, tái định giá nguồn vốn, thách thức năng lực học hỏi của tổ chức và chuyển đổi môi trường cạnh tranh (Baum, 2001; Scherer, 2001).
  • Nông nghiệp định hướng hữu cơ (Organic-Oriented Farms): Hệ thống sản xuất nông nghiệp kết hợp khoa học, sáng tạo và truyền thống theo định nghĩa của IFOAM (1972), OFRF (2020), USDA (2007, 2022) và UNCTCN (2009), tập trung vào bảo tồn độ phì của đất, đa dạng sinh học và không sử dụng hóa chất tổng hợp.
  • Mô hình phân loại chủ thể nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam (Simmons & Scott, 2008): Chia nông dân hữu cơ thành 3 nhóm: Nông dân hữu cơ truyền thống (chủ yếu ở miền núi, không dùng hóa chất do khan hiếm và đắt đỏ), Nông dân hữu cơ cải cách (từng dùng phân thuốc hóa học nhưng chuyển đổi sau khi học về sinh thái), và Nông dân hữu cơ có chứng nhận (tham gia các tổ chức phát triển, liên kết với doanh nghiệp thương mại).
  • Khung khái niệm biến số nghiên cứu (Ahmad, 2015): Mô hình hóa mối quan hệ giữa biến độc lập là Công nghệ đổi mới (Innovated Technologies) và 3 biến phụ thuộc gồm:
    1. Toàn bộ quá trình canh tác (Whole farming process).
    2. Tăng trưởng bền vững (Sustainable growth).
    3. Mức độ sản xuất (Level of production).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả kết hợp tương quan (Descriptive and Correlational Research Design) theo phương pháp tiếp cận định lượng (Mertler, 2014; McCombes, 2020; Mikhailov, 2018):

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các báo cáo của Trung tâm Khuyến nông Quốc gia Việt Nam, số liệu thống kê từ Viện Nghiên cứu Đất trồng Rodale, PCAARRD (Philippines), Đạo luật Nông nghiệp Hữu cơ Philippines (RA 10068), các bài báo khoa học và kỷ yếu hội thảo.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát danh mục kiểm tra (Checklist-questionnaire survey) sử dụng thang đo Likert. Phiếu điều tra được dịch sang tiếng bản địa tại từng địa phương để đảm bảo độ chính xác khi giao tiếp và thu thập phản hồi.
  • Mẫu khảo sát ($N = 96$): Tổng cộng 96 đối tượng hợp tác trả lời, bao gồm:
    • Nhóm phản hồi tại Philippines: $n = 51$ người (gồm nông dân, nhân viên kỹ thuật nông nghiệp, cán bộ quản lý nông nghiệp đô thị).
    • Nhóm phản hồi tại Việt Nam: $n = 45$ người (gồm nông dân, chủ trang trại, kỹ thuật viên, nhân viên nông nghiệp, cán bộ điều phối).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và phân tích bằng các đại lượng thống kê mô tả: Tần số (Frequency), Tỷ lệ phần trăm (%), Điểm trung bình (Mean), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD), và Giá trị xuất hiện nhiều nhất (Mode).

Nội dung chính theo từng chương

Part I: Introduction (Mở đầu)

Chương này trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc đánh giá tác động công nghệ trong nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam và Philippines, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết kiểm định, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi - giới hạn không gian, thời gian và sơ đồ khung khái niệm biến số nghiên cứu (Hình 1).

Part II: Review of Related Literature (Tổng quan tài liệu nghiên cứu)

Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nông nghiệp hữu cơ và đổi mới công nghệ nông nghiệp:

  • Phân tích hiện trạng phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Philippines qua Đạo luật RA 10068, chương trình NOAP, các rào cản chứng nhận PNSOA và phân tích thị trường xuất khẩu dừa hữu cơ sang Hoa Kỳ (58,5%), Nhật Bản và Hàn Quốc (32,8%).
  • Phân tích bối cảnh nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam từ thập niên 1990 đến Đại hội Nông nghiệp Hữu cơ đầu tiên năm 2012 tại Hà Nội; phân loại 3 nhóm chủ thể tham gia sản xuất hữu cơ (Hộp 1).
  • So sánh tác động môi trường giữa phân bón hữu cơ và phân bón hóa học truyền thống; phân tích lợi ích của công nghệ nông nghiệp chính xác, máy móc tự hành và giám sát cảm biến thông minh.

Part III: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Mô tả quy trình thu thập dữ liệu (sơ đồ Khung thu thập dữ liệu - Damaso, 2020), quy trình chuyển ngữ bảng hỏi, phương pháp lấy mẫu tại 8 trang trại ở Luisiana (Laguna, Philippines) và 4–5 trang trại tại TP. Thái Nguyên (Việt Nam), cùng quy trình mã hóa dữ liệu trên thang đo Likert.

Part IV: Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Trình bày kết quả khảo sát định lượng chi tiết:

  • Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu tại hai quốc gia (giới tính, học vấn, vị trí công tác).
  • Phân tích thống kê mức độ đồng thuận của người tham gia đối với tác động của công nghệ đổi mới lên: (1) Toàn bộ quá trình canh tác, (2) Tăng trưởng bền vững, và (3) Mức độ sản xuất.
  • Đánh giá hiện trạng ứng dụng các loại công nghệ cơ giới và kỹ thuật tại các trang trại khảo sát.

Part V: Conclusion and Recommendations (Kết luận và khuyến nghị)

Tổng kết các kết luận chính rút ra từ số liệu phân tích và đưa ra các đề xuất cho nhà quản lý nông nghiệp, chủ trang trại và các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Thông tin nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu

Số liệu khảo sát ghi nhận sự khác biệt về đặc điểm nhân sự giữa hai địa bàn:

Tiêu chí phân loại Nhóm Việt Nam ($n = 45$) Nhóm Philippines ($n = 51$)
Giới tính • Nam: 26 người (57,8%)
• Nữ: 19 người (42,2%)
• Nam: 34 người (66,7%)
• Nữ: 17 người (33,3%)
Trình độ học vấn • Cử nhân Nông nghiệp: 19 người (43,2%)
• Tốt nghiệp THPT: 11 người (25,0%)
• Trung cấp/Học nghề: 7 người (15,9%)
• THCS/Tiểu học: 6 người (13,6%)
• Chưa tốt nghiệp: 1 người (2,3%)
• Cử nhân Nông nghiệp: 15 người (36,0%)
• Tốt nghiệp THPT: 19 người (45,0%)
• Trung cấp/Học nghề: 6 người (14,0%)
• THCS/Tiểu học: 2 người (5,0%)
• Chưa tốt nghiệp: 0 người (0%)
Vị trí công tác • Nông dân: 28 người (63,6%)
• Nhân viên nông nghiệp: 10 người (22,7%)
• Kỹ thuật viên nông nghiệp: 3 người (6,8%)
• Cán bộ nông nghiệp đô thị: 1 người (2,3%)
• Chủ trang trại: 1 người (2,3%)
• Trợ lý điều phối: 1 người (2,3%)
• Nông dân: 28 người (55,0%)
• Cán bộ nông nghiệp đô thị: 13 người (25,0%)
• Nhân viên nông nghiệp: 6 người (12,0%)
• Kỹ thuật viên nông nghiệp: 4 người (8,0%)

2. Tác động của đổi mới công nghệ theo các khía cạnh nghiên cứu

Dữ liệu khảo sát theo thang đo Likert chỉ ra rằng đổi mới công nghệ mang lại tác động có ý nghĩa (significant) và tích cực trên cả 3 khía cạnh:

a. Toàn bộ quá trình canh tác (Whole farming process)

  • Việt Nam: Điểm trung bình các phát biểu dao động từ 2,36 đến 2,52; phần lớn phản hồi ở mức "Hoàn toàn đồng ý" (Strongly Agree). Công nghệ được đánh giá cao nhất ở vai trò hỗ trợ chuyển đổi đất canh tác từ truyền thống sang hữu cơ (Mean = 2,52; Mode = 21).
  • Philippines: Điểm trung bình các phát biểu dao động từ 1,57 đến 2,81; phần lớn lựa chọn "Đồng ý" (Agree).
  • Tổng hợp chung: Điểm trung bình chung của cả hai nhóm là 2,24 với độ lệch chuẩn $\text{SD} = 1,4428$, khẳng định công nghệ đổi mới có tác động đáng kể đến việc quản lý dịch hại, cỏ dại, sản xuất phân bón hữu cơ và kiểm soát toàn bộ chu trình trang trại.

b. Tăng trưởng bền vững (Sustainable growth)

  • Việt Nam: Điểm trung bình đạt 2,30 ($\text{SD} = 1,3547$), phản hồi tập trung ở mức "Hoàn toàn đồng ý" đối với vai trò khôi phục hệ sinh thái (Mean = 2,47), bảo tồn tài nguyên (Mean = 2,42) và giảm thiểu tác động biến đổi khí hậu (Mean = 2,25).
  • Philippines: Điểm trung bình đạt 2,33 ($\text{SD} = 1,0396$). Đa số đồng ý rằng công nghệ hỗ trợ phục hồi sinh thái và nâng cao chất lượng môi trường; tuy nhiên, có ý kiến còn băn khoăn về việc liệu các thiết bị công nghệ có hoàn toàn không gây ô nhiễm (non-polluting processor) trong quá trình vận hành hay không.

c. Mức độ sản xuất (Level of production)

  • Việt Nam: Điểm trung bình đạt 2,20 ($\text{SD} = 1,3101$). Phát biểu "Công nghệ giúp công việc dễ dàng và nhanh chóng hơn" nhận được sự đồng thuận tuyệt đối cao nhất (Mean = 1,36; Mode = 28 phản hồi Strongly Agree).
  • Philippines: Điểm trung bình đạt 2,26 ($\text{SD} = 0,9927$).
  • Phát hiện đặc biệt về vấn đề việc làm: Đối với phát biểu số 5 ("Công nghệ là lý do nâng cao mức độ việc làm tại trang trại"), nhóm Philippines ghi nhận mức độ không đồng tình/không chắc chắn cao (Mean = 3,97; Mode = 22), trong khi nhóm Việt Nam cũng thể hiện sự chưa chắc chắn (Mean = 2,29; Mode = 16). Tác giả lý giải: việc gia tăng ứng dụng máy móc và công nghệ tự động hóa giúp giảm tải sức lao động, dẫn đến nhu cầu thuê mướn nhân công thủ công giảm xuống, do đó đổi mới công nghệ không đồng nghĩa với việc gia tăng việc làm tại trang trại.

d. Nhận diện công nghệ sử dụng trong trang trại hữu cơ

Các công nghệ điện tử, năng lượng hoặc cơ giới có phát sinh bức xạ hoặc can thiệp hóa chất bị hạn chế trong tiêu chuẩn hữu cơ 100%. Tuy nhiên, các trang trại khảo sát đã ứng dụng các thiết bị cơ giới hóa phù hợp (như máy móc chế biến ủ phân hữu cơ, hệ thống giám sát đất, thiết bị cơ giới làm đất tối thiểu) nhằm hỗ trợ gia tăng năng suất mà vẫn tuân thủ nguyên tắc không gây hại hệ sinh thái.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Quy mô mẫu khảo sát còn giới hạn ($N = 96$) do số lượng trang trại định hướng hữu cơ tại đô thị Luisiana (Philippines) và TP. Thái Nguyên (Việt Nam) còn ít.
    • Quá trình thu thập dữ liệu thực địa gặp nhiều khó khăn và kéo dài do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19.
    • Nguồn số liệu thống kê lịch sử và cơ sở dữ liệu chính thức về nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam còn khan hiếm, chủ yếu dựa trên các bài báo và báo cáo tóm tắt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều tỉnh thành khác tại Việt Nam và Philippines với cỡ mẫu lớn hơn để nâng cao tính đại diện.
    • Đi sâu phân tích hiệu quả chi phí - lợi ích (cost-benefit analysis) của từng loại hình công nghệ cơ giới cụ thể được phép áp dụng trong tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn: Cung cấp tài liệu nghiên cứu so sánh quốc tế giữa hai mô hình nông nghiệp tại Đông Nam Á (Việt Nam và Philippines), khung lý thuyết về phân loại chủ thể hữu cơ và mô hình đo lường tác động công nghệ.
  • Chủ trang trại và cán bộ quản lý nông nghiệp địa phương: Tham khảo bộ tiêu chí đánh giá tác động của đổi mới công nghệ trên 3 phương diện (canh tác, bền vững, năng suất) để định hướng đầu tư trang thiết bị phù hợp với tiêu chuẩn hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát dữ liệu tại những địa bàn cụ thể nào của Việt Nam và Philippines?
Nghiên cứu được thực hiện tại thành phố Thái Nguyên (tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam) với 4–5 trang trại được chọn và tại đô thị Luisiana (tỉnh Laguna, Philippines) với 8 trang trại thuộc 5 barangay.

2. Tổng số lượng mẫu khảo sát là bao nhiêu và cơ cấu thành phần tham gia như thế nào?
Tổng mẫu nghiên cứu gồm 96 người, trong đó có 45 người Việt Nam (57,8% nam, 42,2% nữ; 63,6% là nông dân) và 51 người Philippines (66,7% nam, 33,3% nữ; 55% là nông dân, 25% là cán bộ nông nghiệp đô thị).

3. Đạo luật nào của Philippines được tác giả trích dẫn về quản lý nông nghiệp hữu cơ?
Đó là Đạo luật Cộng hòa số 10068 (Republic Act 10068), thường gọi là "Đạo luật Nông nghiệp Hữu cơ năm 2010" (Organic Agriculture Act of 2010), cùng với Chương trình Nông nghiệp Hữu cơ Quốc gia giai đoạn 2012–2016 (NOAP).

4. Ba nhóm đối tượng tham gia sản xuất nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam theo Simmons & Scott (2008) gồm những ai?
Gồm 3 nhóm: (1) Nông dân hữu cơ truyền thống (Traditional Organic Farmers), (2) Nông dân hữu cơ cải cách (Reformed Organic Farmers), và (3) Nông dân hữu cơ có chứng nhận (Certified Organic Farmers).

5. Kết quả khảo sát cho thấy đổi mới công nghệ có tác động như thế nào đến mức độ việc làm tại trang trại?
Khác với tác động tích cực đến năng suất và quy trình canh tác, đổi mới công nghệ không làm tăng việc làm tại trang trại. Khảo sát ghi nhận điểm trung bình đánh giá từ nhóm Philippines là 3,97 (không đồng tình) và nhóm Việt Nam là 2,29 (chưa chắc chắn), do công nghệ và máy móc hiện đại giúp giảm bớt nhu cầu sử dụng lao động chân tay.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Rizlyn Panlilio Custodio đã phân tích thực trạng và kiểm định định lượng tác động của đổi mới công nghệ đến các trang trại định hướng hữu cơ tại thành phố Thái Nguyên (Việt Nam) và Luisiana, Laguna (Philippines). Kết quả khảo sát $N=96$ mẫu chỉ ra rằng công nghệ đổi mới đóng vai trò tích cực và có ý nghĩa đối với toàn bộ quy trình canh tác, tăng trưởng bền vững và nâng cao năng suất sản xuất. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ làm giảm nhu cầu lao động thủ công và đòi hỏi người nông dân phải cân nhắc kỹ lưỡng để không vi phạm các tiêu chuẩn canh tác hữu cơ nghiêm ngặt.