Tác động của mức độ cạnh tranh đến quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu tác động của cạnh tranh đến quản trị công ty niêm yết Việt Nam. Phân tích mối liên hệ giữa mức độ cạnh tranh, chiến lược, và quản trị doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

262
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Cạnh Tranh Luận Án Quản Trị Công Ty

Quản trị công ty là một chủ đề được quan tâm sâu sắc, thể hiện qua hơn 40.000 bài viết liên quan đến từ khóa 'Corporate governance' trên Scopus. Đặc biệt, trong 5 năm gần đây, sự quan tâm đến chủ đề này ngày càng tăng cao. Các quốc gia trên thế giới đều coi trọng quản trị công ty, đặc biệt sau những vụ bê bối tài chính lớn. Nghiên cứu về quản trị công ty đã được chú ý vào những năm 1980 sau hàng loạt các vụ bê bối (Vụ phá sản của Drexel Burnham Lambert, Hoa Kỳ do giám đốc điều hành cấp cao Michael Milken điều hành, có dính líu đến các hoạt động bất hợp pháp trên Thị trường Chứng khoán; vụ bê bối của công ty Nomura Securities, Nhật Bản do giám đốc điều hành Kenichi Watanabe điều hành có liên quan đến giao dịch nội gián của Nomura Holdings là một vài trong số các công ty liên quan). Từ những vụ bê bối về tài chính liên quan đến quản trị công ty, nó trở thành vấn đề quan trọng trong các chương trình nghị sự của các nhà hoạch định chính sách, chiến lược nhằm thực hiện QTCT được hiệu quả và bền vững. Các quốc gia đều ban hành “Quy chế quản trị công ty” dựa theo nguyên tắc của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD). Luận án này đi sâu vào phân tích tác động của cạnh tranh thị trường đến quản trị công ty tại các công ty niêm yếtViệt Nam, một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Mục tiêu là làm rõ ảnh hưởng của mức độ cạnh tranh đến các khía cạnh khác nhau của quản trị công ty, từ đó đưa ra các đề xuấtgiải pháp nhằm hoàn thiện quản trịnâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp.

1.1. Bối Cảnh Lý Thuyết Quản Trị Công Ty Toàn Cầu

Các nghiên cứu trên thế giới viết về quản trị công ty rất đa dạng và phong phú, nhờ những đóng góp đáng kể cho lý thuyết và thực tiễn, nghiên cứu về quản trị công ty đã thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, đặc biệt là tại các nước có nền kinh tế phát triển (Gupta, Misra, & Shi, 2017; Liu, Qu, & Haman, 2018; Abernethy et al., 2019; Yeh & Liao, 2020; Liu et al.). Các nghiên cứu trước đây cho thấy quản trị công ty không chỉ thúc đẩy việc phát triển và tăng trưởng trong 2 khu vực tư nhân mà còn lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế, đặc biệt là các nước tại thị trường mới nổi (Mazaya & Fuad, 2018; Novatiani, Saudi, Kusumah, & Yuniarti, 2018; Echegoyen, Ramírez, & López, 2020; Herusetya, Sambuaga, & Sihombing, 2023).

1.2. Tầm Quan Trọng Của Cạnh Tranh Trong Quản Trị Doanh Nghiệp

Mức độ cạnh tranh được xem là yếu tố tác động đến quản trị công ty như một công cụ kỷ luật bên ngoài gây áp lực lên các nhà quản lý và được đánh giá là một trong những công cụ quản trị công ty mạnh mẽ nhất để thúc đẩy các nhà quản lý tối đa hóa giá trị doanh nghiệp (Babar & Habib, 2021). Mức độ cạnh tranh có thể cải thiện hiệu quả hoạt động để kiểm soát doanh nghiệp trong nền kinh tế mới nổi (Byun et al., 2018; Huỳnh Lợi & Phùng Anh Thư, 2023), và khiến các công ty ít phụ thuộc hơn vào nguồn vốn vay ngân hàng (Boubaker, Saffar, & Sassi, 2018).

II. Thách Thức Quản Trị Tác Động Của Cạnh Tranh tại Việt Nam

Môi trường kinh doanhViệt Nam ngày càng trở nên cạnh tranh hơn, đòi hỏi các công ty niêm yết phải đổi mới sáng tạotối ưu hóa hoạt động để tồn tại và phát triển. Áp lực cạnh tranh có thể dẫn đến những thay đổi trong cấu trúc sở hữu, chiến lược cạnh tranh, và các quyết định quản trị quan trọng khác. Một trong số các nghiên cứu cho rằng mức độ cạnh tranh làm trầm trọng thêm tình trạng quản lý lỏng lẻo và chủ nghĩa cơ hội. Các nghiên cứu này ủng hộ quan điểm tiêu cực và cho rằng mức độ cạnh tranh gây ra các hành vi phi đạo đức như thao túng thu nhập (Shleifer, 2004; Bagnoli & Watts, 2010; Markarian & Santalo, 2014). Trong đó, Bagnoli & Watts (2010) cho rằng áp lực cạnh tranh buộc các nhà quản lý phải tham gia vào việc quản lý thu nhập và báo cáo sai hiệu suất thực do giảm lợi nhuận. Việc nghiên cứu tác động của cạnh tranh đến quản trị công tyViệt Nam là vô cùng cần thiết để giúp các doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định chiến lược phù hợp, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán. Doanh nghiệp cần chú trọng đến các yếu tố minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi cổ đông trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng.

2.1. Áp Lực Cạnh Tranh Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chiến Lược

Chiến lược cạnh tranh cùng với quản trị công ty tốt được xem là tác động rất tích cực đến hiệu quả hoạt động (Novatiani et al., 2018; Gakere, Aosa, Ogollah, & Njihia, 2020). Gakere et al. (2020) kết luận rằng các loại hình chiến lược kinh doanh tạo ra một sức mạnh tổng hợp như một trụ cột để doanh nghiệp hoạt động khi có liên quan đến năng lực cạnh tranh của các công ty, đặc biệt là trong các công ty giao nhận vận tải ở Kenya. Ở một khía cạnh khác, Abernethy et al. (2019) cho rằng chiến lược cạnh tranh có tác động đến việc bổ nhiệm là CEO và cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.

2.2. Thực Tiễn Việt Nam Cạnh Tranh và Quản Trị Doanh Nghiệp

Mức độ cạnh tranhchiến lược kinh doanh có mối liên hệ quan trọng và chặt chẽ, tác động đến việc ra quyết định của nhà quản lý trong quản trị công ty. Đặc biệt, cạnh tranh trên thị trường có thể thúc đẩy doanh nghiệp nắm bắt cơ hội nhằm tạo ra chiến lược hiệu quả hơn để cạnh tranh trong môi trường khắc nghiệt. Các nghiên cứu về mức độ cạnh tranhchiến lược cạnh tranh đã được nhiều nhà nghiên cứu trên toàn thế giới quan tâm khám phá.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích Tác Động Của Cạnh Tranh

Luận án sử dụng kết hợp cả nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng để phân tích tác động của cạnh tranh đến quản trị công ty. Nghiên cứu định tính được sử dụng để xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu từ 562 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2010-2019. Các công cụ phân tích thống kê như hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nguồn dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các nguồn thông tin công khai khác. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cạnh tranh, quản trị công tyhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Nghiên Cứu Tác Động Cạnh Tranh

Việc nghiên cứu tác động của cạnh tranh đến quản trị công tyViệt Nam là vô cùng cần thiết để giúp các doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định chiến lược phù hợp, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán. Doanh nghiệp cần chú trọng đến các yếu tố minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi cổ đông trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Thực Nghiệm

Các công cụ phân tích thống kê như hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nguồn dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các nguồn thông tin công khai khác. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cạnh tranh, quản trị công tyhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Cạnh Tranh Đến Quản Trị Công Ty

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ cạnh tranh có tác động đáng kể đến các khía cạnh khác nhau của quản trị công ty. Cụ thể, cạnh tranh có thể ảnh hưởng đến cấu trúc sở hữu, quy mô hội đồng quản trị, và các chính sách kiểm soát nội bộ. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các công ty hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao thường có xu hướng áp dụng các biện pháp quản trị chặt chẽ hơn để bảo vệ giá trị doanh nghiệp. Ngoài ra, chiến lược cạnh tranh mà doanh nghiệp lựa chọn cũng có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quyết định quản trị.

4.1. Tác Động Của Cạnh Tranh Đến Cấu Trúc Hội Đồng Quản Trị

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các công ty hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao thường có xu hướng áp dụng các biện pháp quản trị chặt chẽ hơn để bảo vệ giá trị doanh nghiệp.

4.2. Ảnh Hưởng Đến Chiến Lược Cạnh Tranh và Quyết Định Quản Trị

Ngoài ra, chiến lược cạnh tranh mà doanh nghiệp lựa chọn cũng có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quyết định quản trị.

V. Hàm Ý Quản Trị Nâng Cao Quản Trị Trong Môi Trường Cạnh Tranh

Nghiên cứu này có nhiều hàm ý quan trọng đối với các nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc xây dựng hệ thống quản trị công ty hiệu quả để đối phó với áp lực cạnh tranh. Đồng thời, cần có những chính sách khuyến khích cạnh tranh lành mạnh để tạo động lực cho các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công tycạnh tranh để tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.

5.1. Giải Pháp Quản Trị Công Ty Hiệu Quả Dưới Áp Lực Cạnh Tranh

Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc xây dựng hệ thống quản trị công ty hiệu quả để đối phó với áp lực cạnh tranh.

5.2. Chính Sách Khuyến Khích Cạnh Tranh Lành Mạnh

Đồng thời, cần có những chính sách khuyến khích cạnh tranh lành mạnh để tạo động lực cho các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động.

VI. Tương Lai Quản Trị Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tác Động Cạnh Tranh

Luận án này có một số hạn chế và mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào phân tích sâu hơn về tác động của các yếu tố cụ thể của cạnh tranh (ví dụ: đối thủ cạnh tranh, cường độ cạnh tranh) đến từng khía cạnh của quản trị công ty (ví dụ: quy mô hội đồng quản trị, chính sách kiểm soát nội bộ). Ngoài ra, cần có thêm những nghiên cứu so sánh giữa các ngành và các quốc gia khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa cạnh tranhquản trị công ty.

6.1. Phân Tích Sâu Hơn Về Yếu Tố Cạnh Tranh Cụ Thể

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào phân tích sâu hơn về tác động của các yếu tố cụ thể của cạnh tranh (ví dụ: đối thủ cạnh tranh, cường độ cạnh tranh) đến từng khía cạnh của quản trị công ty (ví dụ: quy mô hội đồng quản trị, chính sách kiểm soát nội bộ).

6.2. Nghiên Cứu So Sánh Giữa Các Ngành và Quốc Gia

Ngoài ra, cần có thêm những nghiên cứu so sánh giữa các ngành và các quốc gia khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa cạnh tranhquản trị công ty.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Bối cảnh nghiên cứu 1.1 Bối cảnh lý thuyết Theo thống kê từ Scopus, thông qua công cụ Phân tích trắc lượng thư mục VOS View, từ khóa Corporate governance (Quản trị công ty) có đến 40.330 bài viết liên quan. Đặc biệt trong 5 năm gần đây từ khóa này được tìm thấy hơn 18. Điều này minh chứng rằng quản trị công ty là một chủ đề luôn được quan tâm sâu sắc và là lĩnh vực nghiên cứu nóng hổi trong cộng đồng học thuật. Các quốc gia trên thế giới đều coi trọng quản trị công ty và việc nghiên cứu về quản trị công ty đã được chú ý vào những năm 1980 sau hàng loạt các vụ bê bối (Vụ phá sản của Drexel Burnham Lambert, Hoa Kỳ do giám đốc điều hành cấp cao Michael Milken điều hành, có dính líu đến các hoạt động bất hợp pháp trên Thị trường Chứng khoán; vụ bê bối của công ty Nomura Securities, Nhật Bản do giám đốc điều hành Kenichi Watanabe điều hành có liên quan đến giao dịch nội gián của Nomura Holdings là một vài trong số các công ty liên quan).

Từ những vụ bê bối về tài chính liên quan đến quản trị công ty, nó trở thành vấn đề quan trọng trong các chương trình nghị sự của các nhà hoạch định chính sách, chiến lược nhằm thực hiện QTCT được hiệu quả và bền vững. Các quốc gia đều ban hành “Quy chế quản trị công ty” dựa theo nguyên tắc của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD). Do đó, các nhà khoa học trên thế giới ngày càng xem trọng việc nghiên cứu về quản trị công ty (Abernethy, Kuang, & Quin, 2019; Ballester, González-Urteaga, & Martínez, 2020; Al Amosh & Khatib, 2021; Trần Thị Hồng Liên, 2022; Liu, Li, & Lin, 2023; Ding, Du, Cui, Zhang, & Duygun, 2024). Các nghiên cứu trên thế giới viết về quản trị công ty rất đa dạng và phong phú, nhờ những đóng góp đáng kể cho lý thuyết và thực tiễn, nghiên cứu về quản trị công ty đã thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, đặc biệt là tại các nước có nền kinh tế phát triển (Gupta, Misra, & Shi, 2017; Liu, Qu, & Haman, 2018; Abernethy et al., 2019; Yeh & Liao, 2020; Liu et al.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy quản trị công ty không chỉ thúc đẩy việc phát triển và tăng trưởng trong 2 khu vực tư nhân mà còn lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế, đặc biệt là các nước tại thị trường mới nổi (Mazaya & Fuad, 2018; Novatiani, Saudi, Kusumah, & Yuniarti, 2018; Echegoyen, Ramírez, & López, 2020; Herusetya, Sambuaga, & Sihombing, 2023). Các nghiên cứu liên quan đến quản trị công ty phần nhiều được đánh giá các yếu tố về đặc điểm quản trị công ty như quy mô Hội đồng quản trị, tính kiêm nhiệm của giám đốc điều hành (CEO), tỷ lệ thành viên độc lập, tỷ lệ sở hữu cổ phần của giám đốc điều hành, vấn đề giới tính, và cơ chế quản trị công ty (Abernethy et al., 2019; Yameen et al., 2019; Ballester et al., 2020; Tăng Thị Thanh Thủy, 2020). Bên cạnh đó, các nghiên cứu khác quan tâm đến các đề tài khám phá nhân tố ảnh hưởng đến quản trị công ty như môi trường kinh doanh, mức độ cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của công ty (Byun, Lee, & Park, 2018; Liu et al., 2018; Mudmad, Ariff, Majid, & Kamarudin, 2021; Liu et al., 2023; Sierra-Moran, Cabeza-Garcia, González- Álvarez, & Botella, 2024). Mức độ cạnh tranh được xem là yếu tố tác động đến quản trị công ty như một công cụ kỷ luật bên ngoài gây áp lực lên các nhà quản lý và được đánh giá là một trong những công cụ quản trị công ty mạnh mẽ nhất để thúc đẩy các nhà quản lý tối đa hóa giá trị doanh nghiệp (Babar & Habib, 2021).

Mức độ cạnh tranh có thể cải thiện hiệu quả hoạt động để kiểm soát doanh nghiệp trong nền kinh tế mới nổi (Byun et al., 2018; Huỳnh Lợi & Phùng Anh Thư, 2023), và khiến các công ty ít phụ thuộc hơn vào nguồn vốn vay ngân hàng (Boubaker, Saffar, & Sassi, 2018). Các nghiên cứu trước cho rằng mức độ cạnh tranh có thể thay thế hoặc bổ sung cho quản trị công ty để từ đó các công ty lựa chọn khi thiết kế hệ thống quản trị công ty (Huang & Peyer, 2012; Selarka, 2012, 2014; Gupta et al. Ngoài ra, mức độ cạnh tranh được xem là vừa bổ sung đồng thời có thể thay thế cho quản trị công ty (Liu et al. Các nghiên cứu trước cho thấy, cạnh tranh được coi là một sức mạnh kỷ luật giúp giảm bớt xung đột giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, khuyến khích các nhà quản lý và khắc phục sự chậm chạp (Hart, 1983; Giroud & Mueller, 2010; Ammann, Oesch, & Schmid, 2013; Chhaochharia, Grinstein, Grullon, & Michaely, 2017; Majeed, Yan, & Tauni, 2018).

Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty làm tăng khả 3 năng thất bại, đặc biệt là đối với các công ty có chi phí cao (Schmidt, 1997; Boubaker et al. Mức độ cạnh tranh cũng buộc các nhà quản lý phải nỗ lực và đưa ra các quyết định gia tăng giá trị thay vì theo đuổi các mục tiêu riêng tư do họ phải đối mặt với các mối đe dọa về rủi ro phá sản, sa thải và tiếp quản (Schmidt, 1997; Giroud & Mueller, 2011). Một trong số các nghiên cứu cho rằng mức độ cạnh tranh làm trầm trọng thêm tình trạng quản lý lỏng lẻo và chủ nghĩa cơ hội. Các nghiên cứu này ủng hộ quan điểm tiêu cực và cho rằng mức độ cạnh tranh gây ra các hành vi phi đạo đức như thao túng thu nhập (Shleifer, 2004; Bagnoli & Watts, 2010; Markarian & Santalo, 2014).

Trong đó, Bagnoli & Watts (2010) cho rằng áp lực cạnh tranh buộc các nhà quản lý phải tham gia vào việc quản lý thu nhập và báo cáo sai hiệu suất thực do giảm lợi nhuận. Chiến lược cạnh tranh cùng với quản trị công ty tốt được xem là tác động rất tích cực đến hiệu quả hoạt động (Novatiani et al., 2018; Gakere, Aosa, Ogollah, & Njihia, 2020). Gakere et al. (2020) kết luận rằng các loại hình chiến lược kinh doanh tạo ra một sức mạnh tổng hợp như một trụ cột để doanh nghiệp hoạt động khi có liên quan đến khả năng cạnh tranh của các công ty, đặc biệt là trong các công ty giao nhận vận tải ở Kenya.

Ở một khía cạnh khác, Abernethy et al. (2019) cho rằng chiến lược cạnh tranh có tác động đến việc bổ nhiệm là CEO và cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty. Trong đó, chiến lược khác biệt hóa tác động mạnh hơn so với chiến lược chi phí thấp. Mức độ cạnh tranh và chiến lược kinh doanh có mối liên hệ quan trọng và chặt chẽ, tác động đến việc ra quyết định của nhà quản lý trong quản trị công ty.

Đặc biệt, cạnh tranh trên thị trường có thể thúc đẩy doanh nghiệp nắm bắt cơ hội nhằm tạo ra chiến lược hiệu quả hơn để cạnh tranh trong môi trường khắc nghiệt. Các nghiên cứu về mức độ cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh đã được nhiều nhà nghiên cứu trên toàn thế giới quan tâm khám phá (Ví dụ: nghiên cứu của Yeh & Liao, 2020; Muhmad et al., 2021; Yang, Li, & Lorenz, 2021; Galbreath, Lucianetti, Tisch, & Thomas, 2022; Xuan Ha & Thi Tran, 2022; Liu et al., 2023; Sanusi, Januarsi, Purbasari, & Akhmadi, 2023). Trong đó, mức độ cạnh tranh thuộc môi trường kinh doanh là yếu 4 tố ở bên ngoài tác động đến quản trị công ty. Gupta et al.

(2017) cho rằng mức độ mức độ cạnh tranh có ảnh hưởng đến quản trị công ty và phản ứng của thị trường có tác động đến mức độ cạnh tranh của công ty. Nghiên cứu về quản trị công ty khá đa dạng và phong phú, là chủ đề không chỉ được các nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu mà tại Việt Nam, quản trị công ty cũng rất được coi trọng. Các Nhà nghiên cứu tại Việt Nam thường tập trung sự quan tâm, nghiên cứu về tác động của quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Ví dụ: nghiên cứu của Duc Vo & Thuy Phan, 2013; Viet Phan, 2013; Tran Quan, Koufopoulos, & Warner, 2014; Trần Nhân Phúc, 2017; Nguyễn Thị Mai Anh, 2021). Trong đó, Viet Phan (2013) đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc Hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động tài chính; Trần Nhân Phúc (2017) “Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam”; Tran Quan et al.

(2014) đánh giá mối quan hệ của cơ cấu sở hữu đến sự luân chuyển tổng CEO trên cơ sở cho rằng hiệu quả quản trị công ty và năng lực quản lý có thể được cải thiện nhờ tăng tính độc lập của Hội đồng quản trị. Ngoài ra, liên quan đến quản trị công ty, Nguyễn Mạnh Hà (2016) đánh giá mối quan hệ của thông tin bất đối xứng, quản trị công ty và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Võ Xuân Vinh (2018) nghiên cứu tỷ lệ đầu tư nước ngoài tác động đến việc lưu giữ tiền mặt từ các doanh nghiệp, đặc biệt ở các thị trường mới nổi, nơi cơ chế bảo vệ nhà đầu tư còn yếu, nhằm nhấn mạnh sự quan trọng của cơ chế giám sát để hạn chế các nhà quản lý doanh nghiệp đầu tư vào các dự án có nguy cơ rủi ro. Bên cạnh đó, ở một khía cạnh khác, nghiên cứu của Hà Anh Tuấn (2019) tìm hiểu quy mô Hội đồng quản trị, sự đa dạng giới tính tác động đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp niêm yết phi tài chính.

Nguyễn Thị Hằng Nga (2018) “Nghiên cứu ảnh hưởng của biến động môi trường kinh doanh và chiến lược kinh doanh đến việc thực hiện kế toán quản trị môi trường”. Ngoài ra, các nghiên cứu khác khám phá đặc điểm quản trị công ty và cấu trúc sở hữu (Lê Thị Ngọc Lan, 2019). Trần Quốc Trung (2020) đánh giá cấu trúc sở hữu và tỷ lệ thành viên độc lập ở thị trường mới nổi. 5 Nghiên cứu của Trần Quốc Trung (2020) cho thấy sở hữu nội bộ và việc bổ nhiệm thành viên độc lập có mối quan hệ tích cực khi người trong cuộc nắm giữ tỷ lệ nhỏ cổ phiếu, và trở nên tiêu cực khi người trong cuộc nắm giữ tỷ lệ lớn cổ phiếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ