Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thị trường kinh doanh chứng kiến sự gia tăng mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Việt Nam có lợi thế cơ cấu dân số vàng với tỷ lệ người trẻ chiếm 65%, mang lại lực lượng lao động dồi dào, khả năng tiếp cận công nghệ nhanh nhạy. Tuy nhiên, đi kèm với tiến trình phát triển kinh tế là áp lực công việc ngày một gia tăng đối với người lao động. Theo số liệu của Viện tâm lý Việt – Pháp, gần 2/3 chuyên gia nhận định mức độ căng thẳng tại nơi làm việc cao hơn so với 5 năm trước; nghiên cứu năm 2017 tại Hoa Kỳ chỉ ra nguyên nhân do công việc chiếm 60% các trường hợp căng thẳng. Tại Việt Nam, thống kê của Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận khoảng 15% dân số mắc các rối loạn tâm thần liên quan đến căng thẳng.

Căng thẳng nghề nghiệp kéo dài làm suy giảm thể lực, gây bất mãn, giảm năng suất làm việc, tăng nguy cơ bỏ việc và gia tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo mới của tổ chức. Đối với Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường viễn thông từ các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT, MobiFone đặt ra yêu cầu cao về chỉ tiêu doanh số, chất lượng phục vụ và khả năng duy trì quan hệ khách hàng. Đội ngũ nhân viên của chi nhánh phải đối mặt với cường độ công việc cao, áp lực thời gian và chỉ tiêu công việc lớn. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận thực hiện đề tài nhằm lượng hóa các khía cạnh căng thẳng và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến kết quả thực hiện công việc của nhân viên tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, nghiên cứu ảnh hưởng của sự căng thẳng trong công việc đến kết quả công việc của nhân viên nhằm giảm thiểu và kiểm soát sự căng thẳng trong công việc, từ đó nâng cao kết quả công việc của nhân viên Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về sự căng thẳng trong công việc và kết quả công việc của nhân viên.
  • Mục tiêu 2: Phân tích ảnh hưởng của sự căng thẳng trong công việc đến kết quả công việc của nhân viên FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp góp phần kiểm soát và giảm thiểu căng thẳng trong công việc từ đó nâng cao kết quả công việc của nhân viên FPT Telecom – Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự căng thẳng trong công việc của nhân viên Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ nhân viên đang làm việc tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế (tổng thể bao gồm 191 nhân viên).
  • Phạm vi nội dung: Các khía cạnh căng thẳng trong công việc tác động đến kết quả công việc của người lao động và các giải pháp can thiệp quản trị nguồn nhân lực.
  • Phạm vi không gian: Điều tra trực tiếp tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng hỏi từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tiếp cận định nghĩa căng thẳng công việc của Jamal (1990, 2007), xác định căng thẳng là sự không phù hợp giữa năng lực cá nhân và đòi hỏi từ môi trường làm việc khi cá nhân bị quá tải hoặc chưa được chuẩn bị đầy đủ để thích ứng. Về kết quả công việc, tác giả tổng hợp quan điểm của Murphy và Krober (1988), Rotundo và Sackett (2002), tiếp cận kết quả công việc qua các chỉ tiêu về số lượng, chất lượng hoàn thành nhiệm vụ, kỹ năng làm việc và kiến thức chuyên môn. Quy trình đánh giá kết quả công việc gồm 5 bước: (1) Xác định tiêu chí đánh giá theo nguyên tắc SMART, (2) Lựa chọn phương pháp đánh giá, (3) Xác định và đào tạo người đánh giá, (4) Thông báo tiêu chí cho nhân viên, (5) Tiến hành đánh giá và xác định mục tiêu mới.

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hai học thuyết chính:

  1. Lý thuyết kiểm soát nhu cầu công việc (Job Demand - Control / JDC) của Karasek (1979): Mô hình giải thích mối quan hệ giữa hai chiều kích: nhu cầu công việc (tốc độ, áp lực thời gian, độ khó) và quyền kiểm soát/quyết định công việc của nhân viên. Sự kết hợp của hai yếu tố này phân chia thành 4 trạng thái: công việc ít căng thẳng (nhu cầu thấp, kiểm soát cao), công việc căng thẳng (nhu cầu cao, kiểm soát thấp), công việc thụ động (nhu cầu thấp, kiểm soát thấp) và công việc tích cực (nhu cầu cao, kiểm soát cao).
  2. Lý thuyết bảo tồn tài nguyên (Conservation of Resources / COR) của Hobfoll (1989): Lý thuyết chỉ ra rằng con người luôn có xu hướng bảo vệ, duy trì và phát triển các nguồn lực quý giá (thời gian, năng lượng, trạng thái tâm lý). Sự căng thẳng xuất hiện khi các nguồn lực này bị đe dọa mất đi, thực tế bị tiêu hao hoặc không mang lại sự hồi phục tương xứng. Khi nguồn lực bị suy kiệt liên tục mà không kịp tái đầu tư, nhân viên rơi vào trạng thái kiệt quệ và suy giảm kết quả làm việc.

Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa trực tiếp từ nghiên cứu của Lưu Tiến Thuận, Phạm Thị Giang và Nguyễn Thu Nha Trang (nghiên cứu nhân viên bán hàng Sabeco khu vực Đồng bằng sông Cửu Long), đồng thời tổng hợp các nhân tố từ Badar (2011), Shahid và cộng sự (2011), Murali và cộng sự (2017), Joy và Kumar (2018). Mô hình gồm 6 giả thuyết về mối quan hệ tác động tiêu cực đến kết quả công việc:

  • H1: Khối lượng công việc quá tải (QT) tác động tiêu cực đến kết quả công việc (KQ).
  • H2: Áp lực thời gian (TG) tác động tiêu cực đến kết quả công việc (KQ).
  • H3: Áp lực cấp trên (CT) tác động tiêu cực đến kết quả công việc (KQ).
  • H4: Cảm nhận về thu nhập thấp (TN) tác động tiêu cực đến kết quả công việc (KQ).
  • H5: Thiếu sự hỗ trợ của đồng nghiệp (DN) tác động tiêu cực đến kết quả công việc (KQ).
  • H6: Áp lực xây dựng mối quan hệ với khách hàng (KH) tác động tiêu cực đến kết quả công việc (KQ).
STT Tên biến Mã Biến quan sát Nguồn tham khảo
1 Khối lượng công việc quá tải QT QT1: Được giao quá nhiều việc
QT2: Công việc vượt quá khả năng
QT3: Có quá ít thời gian để hoàn thành khối lượng việc
QT4: Phải hoàn thành công việc trong thời hạn quy định
Joy và Kumar (2018)
2 Áp lực thời gian TG TG1: Dành quá nhiều thời gian cho công việc
TG2: Công việc đến nhiều hơn mức cần thiết
TG3: Cảm thấy không bao giờ có một ngày nghỉ
TG4: Làm việc để lại ít thời gian cho các hoạt động khác
Murali và cộng sự (2017)
3 Áp lực cấp trên CT CT1: Cấp trên chưa hiểu khối lượng công việc của nhân viên
CT2: Cấp trên luôn gây áp lực phải đạt kết quả
CT3: Cấp trên không hỗ trợ khó khăn khi gặp phải
CT4: Cấp trên đánh giá không công bằng năng lực
Badar (2011)
4 Cảm nhận về thu nhập TN TN1: Mức lương không tương xứng năng lực
TN2: Tiền lương trả không công bằng
TN3: Mức trợ cấp không hợp lý
TN4: Khen thưởng không tương xứng kết quả đóng góp
Joy và Kumar (2018)
5 Thiếu hỗ trợ của đồng nghiệp DN DN1: Không thấy sự đồng cảm, hỗ trợ từ đồng nghiệp
DN2: Khó khăn chia sẻ công việc với đồng nghiệp
DN3: Thường xảy ra mâu thuẫn với đồng nghiệp
DN4: Đồng nghiệp không thân thiện
Badar (2011)
6 Áp lực quan hệ khách hàng KH KH1: Mối quan hệ không tốt với khách hàng
KH2: Tiếp nhận nhiều than phiền từ khách hàng
KH3: Phải đáp ứng nhanh yêu cầu không phù hợp
KH4: Tiếp xúc nhiều khách hàng khó tính
Shahid và cộng sự (2011)
7 Kết quả công việc KQ KQ1: Đạt chỉ tiêu bán hàng
KQ2: Quan hệ tốt với khách hàng
KQ3: Giải quyết tốt than phiền của khách hàng
KQ4: Đồng nghiệp đánh giá làm việc có kết quả
Lưu Tiến Thuận và cộng sự (2020)

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các phòng ban chức năng (Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng, Kỹ thuật, Ban Giám đốc) của FPT Telecom – Chi nhánh Huế, trang thông tin nội bộ, các giáo trình Quản trị học, Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh và tài liệu chuyên ngành viễn thông.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp toàn bộ 191 nhân viên tại các phòng ban bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20. Quy trình xử lý gồm làm sạch dữ liệu, kiểm tra bảng tần số, loại bỏ phiếu không hợp lệ. Phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) để tổng hợp mẫu. Đánh giá thang đo bằng hệ số độ tin cậy Cronbach's alpha, áp dụng tiêu chuẩn loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's alpha từ 0,6 trở lên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực, căng thẳng nghề nghiệp và hiệu quả làm việc. Tác giả phân tích các học thuyết nền tảng (mô hình JDC của Karasek, lý thuyết COR của Hobfoll), các phương pháp đánh giá kết quả nhân viên (xếp hạng luân phiên, so sánh cặp, bảng điểm, phương pháp lưu giữ, quan sát hành vi, quản trị theo mục tiêu MBO, phân tích định lượng KPIs). Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm từ 9 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:

Tác giả Năm Phương pháp Nhân tố gây căng thẳng phát hiện Kết luận chính
Parker và DeCotitis 1983 Định lượng, hồi quy Bản chất công việc, văn hóa tổ chức, vai trò tổ chức, cam kết Căng thẳng liên quan tiêu cực đến hài lòng nghề nghiệp và hiệu quả
Badar 2011 Định tính, định lượng Lương thấp, khối lượng việc, cạnh tranh, quan hệ lãnh đạo/đồng nghiệp Căng thẳng ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công việc ngành ngân hàng
Shahid và cộng sự 2011 Định lượng, hồi quy Thiếu hỗ trợ nguồn lực, quá tải việc, quan hệ khách hàng, mất cân bằng sống Cả 6 yếu tố căng thẳng đều làm giảm kết quả công việc
Kaveri và Prabakaran 2013 Định lượng, hồi quy Mơ hồ trách nhiệm, thiếu ổn định việc làm, quá tải, môi trường độc hại Các yếu tố căng thẳng tác động tiêu cực đến kết quả lao động
Warraich và cộng sự 2014 Định lượng, hồi quy Khối lượng công việc, xung đột vai trò, phần thưởng không đầy đủ Căng thẳng tác động tiêu cực đến hiệu suất giảng viên đại học
Murali và cộng sự 2017 Định tính, định lượng Áp lực thời gian, mơ hồ vai trò, khối lượng công việc, thiếu động lực Áp lực thời gian và mơ hồ vai trò làm giảm hiệu suất nhân viên
Joy và Kumar 2018 Định lượng, hồi quy Vai trò không rõ ràng, lương thưởng, sợ lỗi thời, khối lượng công việc 4 yếu tố gây căng thẳng có tác động tiêu cực đến chuyên gia phần mềm
Nguyễn Thảo Nguyên 2019 Định lượng, mô hình SEM Động lực làm việc, căng thẳng công việc Căng thẳng tác động tiêu cực đến hiệu suất; động lực đóng vai trò điều tiết
Lưu Tiến Thuận và cộng sự 2020 Định lượng, EFA, hồi quy Quá tải việc, áp lực thời gian, cấp trên, thu nhập, đồng nghiệp, khách hàng Cả 6 nhân tố tác động nghịch chiều đến kết quả công việc nhân viên

Ngoài ra, chương 1 trình bày đặc thù nguồn nhân lực ngành viễn thông (đòi hỏi chuyên môn hóa cao, chịu áp lực tâm lý lớn khi tiếp xúc với nhiều đối tượng khách hàng), tổng quan về 4 tập đoàn viễn thông tại Việt Nam (VNPT, MobiFone, Viettel, FPT Telecom) và các bài học kinh nghiệm kiểm soát căng thẳng từ doanh nghiệp Nhật Bản, Dệt may Huế, Havitco/Vito Huế, VNPT, MobiFone và Viettel. Tác giả đúc kết 5 bài học cho FPT Telecom – Chi nhánh Huế: (1) Cần sự gương mẫu và cơ chế khen thưởng rõ ràng từ ban lãnh đạo; (2) Chăm lo đời sống tinh thần, không chỉ dựa vào tiền lương; (3) Thiết lập lộ trình thăng tiến minh bạch; (4) Xây dựng môi trường làm việc an toàn, đủ cơ sở vật chất; (5) Lắng nghe và giải quyết kịp thời phản hồi của người lao động.

Chương 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của sự căng thẳng trong công việc đến kết quả công việc – Trường hợp nhân viên Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom, Chi nhánh Huế

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và kiểm định định lượng tại đơn vị nghiên cứu:

  • Giới thiệu thực trạng FPT Telecom – Chi nhánh Huế: Cơ cấu tổ chức bộ máy, cơ cấu lao động theo giới tính, độ tuổi, trình độ giai đoạn 2019–2021; kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) và tình hình tổng tài sản, nguồn vốn 2019–2021.
  • Thực trạng công tác đánh giá và phân công lao động: Phân tích thâm niên làm việc tính đến năm 2021, tỷ lệ hoàn thành công việc và bảng tiêu chuẩn KPI cụ thể áp dụng tại từng bộ phận (Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Nhân sự tổng hợp, Phòng Chăm sóc khách hàng). Trình bày cơ chế trích đóng bảo hiểm xã hội và chính sách tiền thưởng các dịp lễ, Tết.
  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát: Phân tích nguồn thông tin giúp nhân viên biết đến công ty, lý do nhân viên chọn làm việc tại chi nhánh, và cơ cấu mẫu điều tra trên tổng thể 191 nhân viên.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tiến hành kiểm định Cronbach's alpha đối với 6 nhóm thang đo biến độc lập (QT: 4 biến; TG: 4 biến; CT: 4 biến; TN: 4 biến; DN: 4 biến; KH: 4 biến) và thang đo biến phụ thuộc Kết quả công việc (KQ: 4 biến) nhằm loại bỏ biến quan sát không đạt yêu cầu.
  • Đánh giá mức độ căng thẳng của nhân viên: Tổng hợp giá trị trung bình và phân tích thống kê mô tả đối với 6 nhóm nguyên nhân gây căng thẳng (Khối lượng công việc quá tải, Áp lực thời gian, Áp lực cấp trên, Cảm nhận về thu nhập, Thiếu sự hỗ trợ của đồng nghiệp, Áp lực xây dựng quan hệ với khách hàng) và chỉ số tự đánh giá kết quả thực hiện công việc của nhân viên.

Chương 3: Một số giải pháp kiểm soát và giảm thiểu căng thẳng trong công việc của nhân viên, nâng cao kết quả công việc của nhân viên Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế

Trên cơ sở mục tiêu phát triển và định hướng kiểm soát căng thẳng của chi nhánh trong giai đoạn 5 năm tiếp theo, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp can thiệp trực tiếp vào các nguồn gây căng thẳng đã xác định:

  1. Giải pháp giảm áp lực từ cấp trên: Hoàn thiện phong cách quản trị, nâng cao năng lực lắng nghe, phân công chỉ tiêu công bằng và hỗ trợ kịp thời nhân viên khi xử lý các sự cố nghiệp vụ.
  2. Giải pháp tăng cường hỗ trợ từ đồng nghiệp: Thúc đẩy văn hóa chia sẻ kinh nghiệm, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, xây dựng cơ chế làm việc nhóm để giảm thiểu mâu thuẫn nội bộ.
  3. Giải pháp giảm áp lực quan hệ với khách hàng: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, ứng xử với khách hàng khó tính, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, hỗ trợ phương tiện kết nối cho nhân viên.
  4. Giải pháp cải thiện cảm nhận về thu nhập: Rà soát lại hệ thống lương, thưởng, phụ cấp bảo đảm tính công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường; gắn tiền thưởng minh bạch với kết quả hoàn thành KPI.
  5. Giải pháp kiểm soát áp lực thời gian: Chuẩn hóa thời gian xử lý công việc, bố trí lịch nghỉ phép và nghỉ luân phiên hợp lý, hạn chế tối đa việc phát sinh công việc ngoài giờ hành chính.
  6. Giải pháp xử lý tình trạng quá tải khối lượng công việc: Rà soát định biên nhân sự, bố trí khối lượng việc phù hợp với năng lực chuyên môn, ứng dụng công cụ tự động hóa trong quản lý dữ liệu viễn thông để giảm áp lực thao tác thủ công.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả, nghiên cứu đã thực hiện các nội dung cụ thể:

  • Về quy mô nghiên cứu: Khảo sát toàn diện 100% nhân sự đang công tác tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế với số lượng 191 nhân viên trên 5 bộ phận chuyên trách (Kinh doanh, Kỹ thuật, Hành chính tổng hợp, Nhân sự tổng hợp, Chăm sóc khách hàng).
  • Về kiểm định công cụ đo lường: Đã kiểm định độ tin cậy Cronbach's alpha của hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố, bảo đảm tiêu chuẩn thống kê (Cronbach's alpha >= 0,6; tương quan biến - tổng >= 0,3) để làm căn cứ lượng hóa các khía cạnh căng thẳng.
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh nhân sự, cấu trúc bảng KPI từng phòng ban và thực trạng chế độ đãi ngộ của chi nhánh trong giai đoạn 2019–2021; chỉ ra các điểm nghẽn gây áp lực tâm lý trong ngành dịch vụ viễn thông.
  • Về giải pháp: Đề xuất 6 nhóm biện pháp quản trị nhân lực gắn liền với định hướng phát triển 5 năm của chi nhánh, tập trung giải quyết đồng bộ từ khâu phân bổ khối lượng việc, thời gian làm việc, hỗ trợ của quản lý đến chính sách đãi ngộ.

Về đóng góp, nghiên cứu đã kế thừa và kiểm chứng mô hình đo lường căng thẳng của Lưu Tiến Thuận và cộng sự (vốn áp dụng cho nhân viên bán hàng ngành bia Sabeco) vào một lĩnh vực đặc thù là dịch vụ viễn thông tại địa bàn thành phố Huế. Đề tài bổ sung luận cứ thực nghiệm về mối liên hệ giữa các áp lực nghề nghiệp và kết quả công việc tại doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ công nghệ, đóng vai trò làm tài liệu tham khảo cho công tác quản trị nhân sự tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát cục bộ tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế, chưa mở rộng so sánh với các chi nhánh viễn thông khác trên địa bàn miền Trung hoặc toàn quốc, do đó tính đại diện cho toàn ngành viễn thông còn hạn chế.
  • Quy mô mẫu: Nghiên cứu giới hạn ở tổng thể 191 nhân viên của chi nhánh tại thời điểm tháng 11–12/2022.
  • Giới hạn mô hình: Mô hình tập trung vào 6 nhân tố căng thẳng ngoại tại (quá tải công việc, thời gian, cấp trên, thu nhập, đồng nghiệp, khách hàng), chưa tích hợp các biến số tâm lý trung gian hay điều tiết như cam kết tổ chức, văn hóa doanh nghiệp hoặc động lực nội tại của nhân viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể:

  • Mở rộng phạm vi điều tra sang các chi nhánh viễn thông khác của FPT Telecom hoặc các doanh nghiệp đối thủ (Viettel, VNPT) để tiến hành phân tích so sánh đa nhóm.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như sự gắn kết, phong cách lãnh đạo, động lực làm việc) và sử dụng các phương pháp phân tích nâng cao như mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng và mục đích sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình triển khai đề tài định lượng từ khâu tổng quan học thuyết (mô hình JDC của Karasek, lý thuyết COR của Hobfoll), thiết kế bảng mã hóa thang đo Likert, đến các bước xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp dịch vụ, viễn thông: Phần hệ thống tiêu chí đánh giá KPI chi tiết của 5 bộ phận (kinh doanh, kỹ thuật, hành chính, nhân sự, chăm sóc khách hàng) và 6 nhóm giải pháp kiểm soát căng thẳng là nguồn tư liệu thực tế có thể tham khảo để cải thiện quy chế quản lý lao động.
  • Phần đáng chú ý nhất: Bảng mã hóa thang đo chi tiết 28 biến quan sát đo lường 6 khía cạnh áp lực nghề nghiệp và hệ thống so sánh kinh nghiệm thực tiễn giảm căng thẳng tại các doanh nghiệp viễn thông lớn tại Việt Nam (VNPT, MobiFone, Viettel).

Câu hỏi thường gặp

  1. Nghiên cứu sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để giải thích cơ chế căng thẳng nghề nghiệp?
    Đề tài dựa trên hai học thuyết cốt lõi: Lý thuyết kiểm soát nhu cầu công việc (JDC) của Karasek (1979) giải thích sự mất cân bằng giữa đòi hỏi công việc và quyền tự chủ; Lý thuyết bảo tồn tài nguyên (COR) của Hobfoll (1989) giải thích căng thẳng phát sinh do sự hao tổn các nguồn lực tâm lý, thời gian và năng lượng của người lao động.

  2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhân tố nào và được kế thừa từ công trình nào?
    Mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: Khối lượng công việc quá tải (QT), Áp lực thời gian (TG), Áp lực cấp trên (CT), Cảm nhận về thu nhập (TN), Thiếu sự hỗ trợ của đồng nghiệp (DN), Áp lực xây dựng mối quan hệ với khách hàng (KH) và 1 biến phụ thuộc là Kết quả công việc (KQ). Mô hình kế thừa trực tiếp từ nghiên cứu nhân viên bán hàng Sabeco của Lưu Tiến Thuận, Phạm Thị Giang và Nguyễn Thu Nha Trang (2020), kết hợp thang đo của Badar (2011), Shahid và cộng sự (2011), Murali và cộng sự (2017), Joy và Kumar (2018).

  3. Đối tượng khảo sát và quy mô điều tra thực tế của đề tài là bao nhiêu?
    Khóa luận thực hiện điều tra toàn bộ nhân viên đang làm việc tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom – Chi nhánh Huế, với tổng thể khảo sát là 191 nhân viên thuộc các phòng ban chức năng, thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2022.

  4. Tác giả đã tham khảo bài học kinh nghiệm kiểm soát căng thẳng từ những tổ chức nào?
    Tác giả đã tổng hợp kinh nghiệm từ mô hình quản trị nhân lực của Nhật Bản, hai doanh nghiệp tại địa phương (Công ty Cổ phần Dệt may Huế, Công ty TNHH Vito Huế) và ba doanh nghiệp cùng ngành viễn thông tại Việt Nam gồm VNPT, MobiFone và Viettel.

  5. Tiêu chuẩn thống kê nào được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo trong nghiên cứu?
    Đề tài sử dụng kiểm định Cronbach's alpha trên phần mềm SPSS 20. Tiêu chuẩn chấp nhận là hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) phải lớn hơn hoặc bằng 0,3 để giữ lại biến quan sát, và hệ số tổng thể Cronbach's alpha của mỗi thang đo phải đạt từ 0,6 trở lên.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Việt Trinh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa căng thẳng nghề nghiệp và kết quả làm việc của người lao động dựa trên mô hình JDC của Karasek và lý thuyết COR của Hobfoll. Đề tài xây dựng khung khảo sát định lượng với 28 biến quan sát, thực hiện thu thập dữ liệu trên toàn bộ 191 nhân viên tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế giai đoạn cuối năm 2022. Cùng với việc phân tích thực trạng hệ thống đánh giá KPI và các khía cạnh gây áp lực tại đơn vị, nghiên cứu đề xuất 6 nhóm giải pháp quản trị nguồn nhân lực nhằm giảm thiểu căng thẳng và nâng cao kết quả làm việc cho nhân viên viễn thông trong định hướng 5 năm tiếp theo.