Giới thiệu dự án

Tảo xoắn Spirulina sp. (vi khuẩn lam quang tự dưỡng thuộc ngành Cyanophyta) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Nông lương Quốc tế (FAO) công nhận là nguồn siêu thực phẩm và dược liệu quý của thế kỷ 21. Theo các báo cáo công nghiệp công nghệ sinh học vi tảo, thị trường Spirulina toàn cầu đang mở rộng mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) trên 10%/năm nhờ hàm lượng protein sinh học cao (55 - 70% trọng lượng khô), giàu acid béo không bão hòa ($\gamma$-linolenic acid - GLA), khoáng chất vi lượng và các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên như phycobiliprotein, carotenoid và hợp chất phenolic.

Tuy nhiên, ngành sản xuất và phát triển dược phẩm từ vi tảo tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật nghiêm trọng. Việc nuôi cấy chủ yếu ở quy mô nhỏ lẻ, sử dụng điều kiện quang chiếu tự nhiên không kiểm soát và môi trường dinh dưỡng cổ điển chưa được chuẩn hóa dẫn đến năng suất sinh khối thấp, biến động chất lượng hoạt chất và suy giảm tích lũy protein.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học chuyên ngành Sản xuất và Phát triển Thuốc thực hiện nghiên cứu chuyên sâu: "Ảnh hưởng của ánh sáng và nitơ lên sự tăng trưởng, hàm lượng protein và khả năng chống oxy hóa của tảo Spirulina sp."

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Khảo sát đặc tính quang phổ đơn sắc: Đánh giá tác động của ba chế độ ánh sáng LED (đỏ bước sóng 600 - 700 nm, xanh dương bước sóng 400 - 500 nm và trắng toàn phổ) ở cường độ 30 $\mu\text{mol}\cdot\text{photon}/(\text{m}^2\cdot\text{s})$ lên hình thái sợi trichome, sinh khối khô và khả năng tích lũy protein của Spirulina sp.
  2. Tối ưu hóa nồng độ cơ chất Nitrat: Xác định mức bổ sung $\text{NaNO}_3$ (1.25 g/L, 2.50 g/L và 5.00 g/L) trong môi trường Zarrouk nhằm tối đa hóa tốc độ tăng trưởng đặc hiệu ($\mu$) và hàm lượng protein tổng.
  3. Định lượng hoạt chất và đối soát chủng: Nuôi cấy bán quy mô (3.5 L) trên hai chủng Spirulina sp. Mỹ và Spirulina sp. Nhật ở điều kiện dinh dưỡng tối ưu ($\text{NaNO}_3$ 5.0 g/L); định lượng 17 acid amin qua hệ thống HPLC Pico-Tag, xác định hàm lượng phenolic tổng và hoạt tính triệt tiêu gốc tự do DPPH.

Phạm vi và giới hạn

  • Nghiên cứu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (bình tam giác 250 mL và hệ thống photobioreactor bình 5.0 L có sục khí liên tục).
  • Giới hạn phân tích tập trung vào các chỉ tiêu: sinh khối khô, protein hòa tan (chuẩn BSA), acid amin thiết yếu/không thiết yếu, polyphenol (chuẩn Gallic acid) và hoạt tính ức chế DPPH.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Hệ thống nuôi truyền thống (Bể hở / Ánh sáng tự nhiên) Hệ thống Zarrouk tiêu chuẩn ($\text{NaNO}_3$ 2.5 g/L + Ánh sáng trắng) Giải pháp tối ưu hóa đa thông số (LED Đơn sắc + $\text{NaNO}_3$ 5.0 g/L)
Kiểm soát quang phổ Thụ động theo thời tiết, nguy cơ ức chế quang (photoinhibition) Đèn huỳnh quang/LED trắng, hiệu suất chuyển hóa photon thấp LED bước sóng chọn lọc (Red 600-700nm sinh khối; Blue 400-500nm protein)
Năng suất sinh khối Thấp ($0.20 - 0.35\text{ g/L}$), phụ thuộc mùa vụ Trung bình ($0.45 - 0.57\text{ g/L}$) Cao ($0.60 - 0.84\text{ g/L}$ tùy chế độ quang)
Hàm lượng Protein $15 - 25%$ sinh khối khô $17.42 - 27.36%$ sinh khối khô Đạt đỉnh $40.66%$ (ánh sáng xanh) và $34.41 - 37.63%$ ($\text{NaNO}_3$ 5g/L)
Hoạt tính chống oxy hóa Không đồng đều, dễ suy giảm hoạt chất Mức cơ bản, phenolic $< 0.65%$ Tích lũy Phenolic cao ($2.68 - 2.79%$), kháng gốc tự do DPPH $> 11%$
Kiểm soát tạp nhiễm Nguy cơ cao nhiễm vi sinh vật, động vật chân chèo Trung bình trong điều kiện phòng thí nghiệm Tối ưu hóa nhờ môi trường kiềm hóa ($\text{pH } 8.5 - 9.5$) và phòng kín vô trùng

Thiết kế hệ thống quang sinh học và quy trình thực nghiệm

Công nghệ, thiết bị và hóa chất chuẩn hóa

  • Hệ thống phân tích sắc ký: Hệ thống Waters Pico-Tag HPLC chuyên dụng phân tích acid amin dẫn xuất hóa phenylisothiocyanate (PITC).
  • Hệ thống quang phổ: Máy đo quang phổ khả kiến UV-Vis Spectrophotometer đo mật độ quang ở các bước sóng chuẩn: $595\text{ nm}$ (Bradford protein), $750\text{ nm}$ (Folin-Ciocalteu phenolic), $517\text{ nm}$ (DPPH radical assay).
  • Kính hiển vi: Kính hiển vi quang học Olympus CX41 độ phóng đại $400\times$ phục vụ kiểm tra cấu trúc xoắn trichome và nhận diện biến dị hình thái.
  • Hóa chất tinh khiết: Thuốc thử Coomassie Brilliant Blue G-250 (Merck), Bovine Serum Albumin (BSA $\ge 98%$, Sigma-Aldrich), Folin-Ciocalteu Phenol Reagent, 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH, Sigma-Aldrich), Gallic Acid standard ($\ge 99%$).
  • Phần mềm thống kê: IBM SPSS Statistics v20.0 (phân tích One-way ANOVA, Post-hoc Duncan test ở mức ý nghĩa $p < 0.05$) và Microsoft Excel 2013 xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn.

Quản trị rủi ro sinh học và kiểm soát quy trình

  • Khống chế hiện tượng giải xoắn (Morphological alteration): Khi nuôi cấy dưới ánh sáng đơn sắc kéo dài, sợi tảo có xu hướng giãn xoắn chuyển sang dạng thẳng. Biện pháp: Duy trì chu kỳ sáng/tối $12\text{h}:12\text{h}$ và bổ sung đệm carbonate/bicarbonate ($\text{NaHCO}_3\text{ } 16.8\text{ g/L}$, $\text{pH } 8.5 - 9.5$).
  • Ngăn ngừa tích lũy polysaccharide nhầy: Hiện tượng cạn kiệt nitơ cục bộ kích thích tế bào tiết dịch nhầy làm giảm thông khí. Biện pháp: Định kỳ bổ sung nguồn $\text{NaNO}_3$ nồng độ cao ($5.0\text{ g/L}$) và duy trì dòng sục khí vô trùng liên tục qua màng lọc $0.22\text{ }\mu\text{m}$.

Implementation và kết quả thực nghiệm

Công thức tính toán và thuật toán phân tích dữ liệu

Các thuật toán và phương trình chuẩn hóa được triển khai trong quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm:

  1. Tốc độ tăng trưởng đặc hiệu ($\mu$ - $\text{g}\cdot\text{L}^{-1}\cdot\text{ngày}^{-1}$): $$\mu = \frac{\ln(\text{Bio}_2 / \text{Bio}_1)}{t_2 - t_1}$$ (Trong đó $\text{Bio}_1, \text{Bio}_2$ là mật độ sinh khối khô tại các thời điểm $t_1, t_2$).

  2. Phương trình hồi quy định lượng Protein tổng (Bradford - BSA): $$y = 0.003x + 0.0124 \quad (R^2 = 0.9951)$$ (Với $x$ là nồng độ protein $\mu\text{g/mL}$, $y$ là giá trị độ hấp thu $\text{OD}_{595}$).

  3. Phương trình hồi quy định lượng Phenolic tổng (Folin-Ciocalteu - Gallic Acid): $$y = 30.263x - 0.0638 \quad (R^2 = 0.9948)$$ (Với $x$ là nồng độ acid gallic chuẩn $\text{mg/L}$, $y$ là giá trị độ hấp thu $\text{OD}_{750}$).

  4. Tỷ lệ ức chế gốc tự do DPPH ($I%$): $$I% = \frac{A_{\text{Mẫu trắng}} - A_{\text{Mẫu thử}}}{A_{\text{Mẫu trắng}}} \times 100$$

"""
Python Bioprocess Script: Calculate Growth Kinetics, Protein Yield & DPPH Inhibition
"""
import numpy as np

def calculate_growth_rate(bio_initial: float, bio_final: float, days: float) -> float:
    """Tính tốc độ tăng trưởng đặc hiệu mu (g/L/day)"""
    return (np.log(bio_final) - np.log(bio_initial)) / days

def quantitate_protein(od_595: float) -> float:
    """Định lượng nồng độ Protein (ug/mL) dựa trên đường chuẩn Bradford"""
    return (od_595 - 0.0124) / 0.003

def quantitate_phenolic(od_750: float) -> float:
    """Định lượng nồng độ Phenolic tổng (mg/L) qua đường chuẩn Gallic acid"""
    return (od_750 + 0.0638) / 30.263

def calculate_dpph_inhibition(a_blank: float, a_sample: float) -> float:
    """Tính phần trăm ức chế gốc tự do DPPH (I%)"""
    return ((a_blank - a_sample) / a_blank) * 100.0

# Dữ liệu kiểm chứng thực nghiệm ngày thứ 5
biomass_red_day0, biomass_red_day5 = 0.1667, 0.8400
mu_red = calculate_growth_rate(biomass_red_day0, biomass_red_day5, 5)
print(f"Specific Growth Rate under Red Light: {mu_red:.2f} g/L/day")  # Output: 0.32 g/L/day

Kết quả nghiên cứu chi tiết

1. Ảnh hưởng của chất lượng ánh sáng (LED Đơn sắc)

  • Sinh khối khô cực đại: Ánh sáng đỏ kích thích cố định $\text{CO}_2$ mạnh nhất, đạt đỉnh sinh khối khô $0.840\text{ g/L}$ vào ngày thứ 5 với tốc độ tăng trưởng $\mu = 0.32\text{ g/L/ngày}$, cao gấp 1.47 lần ánh sáng trắng ($0.570\text{ g/L}$) và 3.00 lần ánh sáng xanh dương ($0.280\text{ g/L}$) ($p < 0.05$).
  • Tích lũy Protein nội bào: Ngược lại hoàn toàn với xu hướng sinh khối, ánh sáng xanh dương kích hoạt mạnh mẽ con đường đồng hóa protein, đạt tỷ lệ tích lũy $40.66%$ trọng lượng khô vào ngày thứ 5, cao gấp 2.33 lần ánh sáng trắng ($17.42%$) và 2.55 lần ánh sáng đỏ ($15.91%$) ($p < 0.05$).
                      TƯƠNG QUAN QUANG HỌC (NGÀY THỨ 5)
   Sinh khối cực đại (g/L)             Tỷ lệ Protein (% sinh khối khô)

2. Ảnh hưởng của nồng độ $\text{NaNO}_3$ lên sự sinh trưởng và protein

  • Môi trường bổ sung $\text{NaNO}_3\text{ } 5.0\text{ g/L}$ đem lại hiệu quả vượt trội so với mức $1.25\text{ g/L}$ và $2.50\text{ g/L}$:
    • Sinh khối khô tích lũy đạt $0.600\text{ g/L}$ sau 13 ngày nuôi cấy.
    • Hàm lượng protein đạt giá trị cực đại $34.41%$ trọng lượng khô ngay tại ngày thứ 6 (so với mức $33.45%$ ở $2.5\text{ g/L}$ và $33.02%$ ở $1.25\text{ g/L}$).

3. Phân tích thành phần Acid Amin (Hệ thống Waters Pico-Tag)

Phân tích định lượng 17 acid amin trên sinh khối khô nuôi cấy ở môi trường tối ưu ($\text{NaNO}_3\text{ } 5.0\text{ g/L}$) chứng minh giá trị sinh học vượt trội của hai chủng vi tảo:

Nhóm Acid Amin Tên Acid Amin Hàm lượng ở Spirulina sp. Mỹ (mg/g sinh khối) Tỷ lệ trong Protein tổng (%) - Chủng Mỹ Hàm lượng ở Spirulina sp. Nhật (mg/g sinh khối) Tỷ lệ trong Protein tổng (%) - Chủng Nhật
Thiết yếu (Essential) L-Isoleucine 27.35 7.36% 27.70 10.24%
L-Leucine 27.48 7.40% 27.84 10.29%
L-Lysine 22.40 6.03% 25.44 9.40%
L-Methionine 8.32 2.24% 9.48 3.50%
L-Phenylalanine 26.40 7.10% 26.73 9.88%
L-Threonine 16.93 4.56% 17.78 6.57%
L-Valine 7.85 2.11% 8.95 3.31%
Bán thiết yếu L-Arginine 4.17 1.12% 8.14 3.01%
L-Histidine 16.70 4.49% 21.11 7.80%
Không thiết yếu L-Alanine 38.76 10.43% 42.98 15.89%
L-Proline 36.97 9.95% 41.00 15.16%
L-Tyrosine 24.52 6.60% 27.96 10.34%
L-Aspartic acid 18.25 4.91% 21.29 7.87%
L-Serine 17.95 4.83% 21.61 7.99%
L-Cystine 12.87 3.46% 15.48 5.72%
L-Glutamic acid 13.25 3.57% 15.45 5.71%
Glycine 12.82 3.45% 15.44 5.71%

4. Hàm lượng Phenolic tổng và hoạt tính chống oxy hóa DPPH

  • Hàm lượng Phenolic: Đạt mức đỉnh $2.79%$ ở chủng Mỹ (ngày 3) và $2.68%$ ở chủng Nhật (ngày 4).
  • Hoạt tính chống oxy hóa ($I%$ DPPH): Tỷ lệ ức chế gốc tự do đạt $11.13%$ (chủng Mỹ) và $11.04%$ (chủng Nhật). Có sự tương quan thuận rõ rệt giữa hàm lượng hợp chất phenolic và năng lực triệt tiêu gốc tự do.

Đổi mới và đóng góp khoa học

  1. Khám phá cơ chế phân kỳ quang sinh học giữa Sinh khối và Protein: Nghiên cứu chứng minh ánh sáng đỏ tối ưu hóa chu trình cố định carbon (tạo sinh khối $0.84\text{ g/L}$), trong khi ánh sáng xanh dương trực tiếp kích hoạt con đường sinh tổng hợp chuỗi polypeptide (protein đạt $40.66%$). Đây là cơ sở khoa học để thiết lập mô hình nuôi cấy hai giai đoạn (Two-stage bioprocess).
  2. Cải tiến vượt bậc về hàm lượng Phenolic chống oxy hóa: Hàm lượng phenolic tổng trong môi trường bổ sung $\text{NaNO}_3\text{ } 5.0\text{ g/L}$ đạt $2.68 - 2.79%$ sinh khối khô, cao gấp $4.29$ lần so với công bố quốc tế của Abd El-Baky và cộng sự (2009) trên Spirulina maxima ($0.65%$ tại mức $\text{NaNO}_3\text{ } 3.77\text{ g/L}$).
  3. Chuẩn hóa hồ sơ 17 Acid Amin dược dụng: Xác định cấu trúc acid amin hoàn chỉnh với tỷ lệ cân đối giữa nhóm thiết yếu (đặc biệt là Leucine, Isoleucine, Phenylalanine, Lysine chiếm $> 35%$ tổng acid amin) và nhóm acid amin chức năng cao (Alanine và Proline đạt đỉnh $> 15%$), đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất đạm thủy phân và thực phẩm bổ sung chuyên biệt.

Ứng dụng thực tế và triển khai công nghiệp

Kịch bản ứng dụng trong ngành Dược - Thực phẩm chức năng

  • Dược phẩm hỗ trợ miễn dịch và chống lão hóa: Chiết xuất hoạt chất phycocyanin, polyphenol và $\beta$-carotene nồng độ cao ứng dụng điều chế viên nang chống suy giảm miễn dịch, hỗ trợ ức chế gốc tự do cho bệnh nhân sau hóa xạ trị.
  • Thực phẩm dinh dưỡng thể thao: Ứng dụng nguồn sinh khối giàu L-Alanine ($> 15%$) và L-Proline ($> 15%$) để sản xuất bột protein tinh khiết hỗ trợ tái tạo mô cơ bắp, kích thích tổng hợp collagen và phục hồi sức bền vận động.
  • Hệ thống xử lý môi trường kết hợp sinh khối: Tận dụng khả năng đồng hóa nitrat nồng độ cao của Spirulina để xử lý nước thải giàu đạm (từ nhà máy sản xuất phân bón, nước thải biogas) kết hợp thu hồi sinh khối làm thức ăn chăn nuôi cao cấp.
                           MÔ HÌNH TRIỂN KHAI PILOT 1000L

Lộ trình công nghệ và phân tích hiệu quả đầu tư

  • Yêu cầu triển khai: Photobioreactor kín vật liệu Acrylic/Polycarbonate, hệ thống chiếu sáng LED dải bước sóng kép (Red $660\text{ nm}$ / Blue $450\text{ nm}$), bộ điều khiển tự động $\text{pH}$ ($8.5 - 9.5$) và nhiệt độ ($25 \pm 2^\circ\text{C}$).
  • Hiệu quả kinh tế (ROI): Việc tăng nồng độ protein từ $17%$ lên $40%$ và rút ngắn chu kỳ nuôi cấy xuống $5 - 6\text{ ngày}$ giúp nâng cao hiệu suất sử dụng thiết bị lên $230%$, giảm giá thành sản xuất nguyên liệu hoạt chất chuẩn Dược điển xuống dưới $12\text{ USD/kg}$ bột khô.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Thí nghiệm quang phổ đơn sắc mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm ($100\text{ mL} - 3.5\text{ L}$); chi phí đầu tư hệ thống đèn LED chuyên dụng đơn sắc ở quy mô trang trại công nghiệp lớn còn tương đối cao.
  • Sự giãn xoắn của sợi tảo trong điều kiện chiếu sáng nhân tạo liên tục cần được giám sát chặt chẽ để tránh suy giảm khả năng tự nổi và lắng lọc sinh khối.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu cơ chế phân tử điều hòa biểu hiện gen sinh tổng hợp enzyme Nitrate Reductase và Phycocyanin dưới tác động của tín hiệu quang thụ thể (Phytochromes/Cryptochromes).
  • Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) tự động điều tiết tỷ lệ quang phổ Đỏ/Xanh dương theo mật độ quang tế bào thực tế trong bể nuôi pilot $10,000\text{ L}$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Dược/CNSH: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm quang sinh học vi tảo, kỹ thuật định lượng Bradford, Folin-Ciocalteu, sắc ký HPLC Pico-Tag và xử lý ANOVA trên SPSS.
  • Kỹ sư công nghệ sinh học & Nhà vận hành PBR: Nắm vững quy trình vận hành hai pha (chuyển đổi quang phổ và dinh dưỡng nitrat) để tối ưu hóa năng suất hoạt chất trong vi tảo.
  • Doanh nghiệp sản xuất Dược phẩm & Dược mỹ phẩm: Tiếp cận công nghệ tạo nguyên liệu Spirulina giàu protein ($> 37%$), giàu chất chống oxy hóa tự nhiên đạt độ tinh khiết cao, phục vụ sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm chống lão hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống nuôi cấy LED tối ưu là gì?

Cần trang bị photobioreactor khép kín có sục khí lọc khuẩn màng $0.22\text{ }\mu\text{m}$, nguồn ánh sáng LED dải hẹp (Đỏ $660\text{ nm}$, Xanh dương $450\text{ nm}$) với mật độ quang thông photon từ $30 - 100\text{ }\mu\text{mol}\cdot\text{photon}/(\text{m}^2\cdot\text{s})$, kiểm soát $\text{pH}$ trong ngưỡng kiềm $8.5 - 9.5$ bằng hệ đệm $\text{NaHCO}_3$.

2. Tại sao ánh sáng đỏ cho sinh khối cao nhất nhưng ánh sáng xanh dương lại cho hàm lượng protein cao nhất?

Ánh sáng đỏ ($600 - 700\text{ nm}$) trùng khớp với đỉnh hấp thu chính của Chlorophyll-a, thúc đẩy tối đa phản ứng quang hóa chuyển electron tại Quang hệ II (PSII) để cố định $\text{CO}_2$ tạo sinh khối. Ánh sáng xanh dương ($400 - 500\text{ nm}$) kích hoạt các enzyme then chốt trong chu trình chuyển hóa acid amin và kích thích phiên mã các protein quang bảo vệ, dẫn đến gia tăng tỷ lệ tích lũy protein nội bào lên đến $40.66%$.

3. Nồng độ $\text{NaNO}_3\text{ } 5.0\text{ g/L}$ có gây ức chế thẩm thấu hay độc tính cho tế bào tảo không?

Kết quả kiểm tra dưới kính hiển vi quang học ($400\times$) chứng minh ở nồng độ $\text{NaNO}_3\text{ } 5.0\text{ g/L}$, sợi tảo của cả hai chủng Mỹ và Nhật vẫn duy trì màu xanh đặc trưng, cấu trúc xoắn đồng đều, mật độ sinh khối và hoạt tính chống oxy hóa đạt cao nhất mà không xuất hiện hiện tượng ly giải hay thoái hóa tế bào.

4. Điểm khác biệt chính giữa chủng Spirulina sp. Mỹ và Nhật trong nghiên cứu là gì?

Cả hai chủng đều sinh trưởng tốt trong môi trường giàu nitrat, tuy nhiên chủng Mỹ tích lũy tỷ lệ protein tổng cao hơn ($37.63%$ so với $27.36%$ ở chủng Nhật), trong khi chủng Nhật sở hữu tỷ lệ phần trăm các acid amin thiết yếu (như Leucine, Isoleucine, Lysine) và acid amin tái tạo cơ bắp (Alanine $15.89%$, Proline $15.16%$) nhỉnh hơn.

5. Khả năng tích hợp giải pháp này vào các hệ thống nuôi cấy công nghiệp hiện hữu?

Hoàn toàn khả thi bằng cách lắp đặt thêm giàn đèn LED đơn sắc có điều khiển công suất vào bể nuôi kín hoặc photobioreactor ống thủy tinh sẵn có, đồng thời điều chỉnh công thức bổ sung muối $\text{NaNO}_3$ lên mức $5.0\text{ g/L}$ trong pha cấp dịch dinh dưỡng định kỳ.


Kết luận

Nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa điều kiện lý hóa trong công nghệ nuôi cấy vi tảo Spirulina sp.. Việc chứng minh vai trò chuyên biệt của ánh sáng đỏ đối với năng suất sinh khối ($0.840\text{ g/L}$), ánh sáng xanh dương đối với hàm lượng protein ($40.66%$), cùng cơ chất $\text{NaNO}_3\text{ } 5.0\text{ g/L}$ đối với hàm lượng phenolic ($2.79%$) và hoạt tính chống oxy hóa ($11.13%$) cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho ngành Dược phẩm sinh học.

Doanh nghiệp và các viện nghiên cứu quan tâm đến quy trình chuyển giao công nghệ nuôi cấy vi tảo hai pha và tiêu chuẩn hóa nguyên liệu hoạt chất sinh học có thể kết nối trực tiếp với Bộ môn Hóa sinh – Độc chất, Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành để tiến hành thử nghiệm pilot và ứng dụng thương mại.