Luận văn: Tác động bất đối xứng của giá dầu lên chứng khoán Việt Nam

Luận văn phân tích tác động bất đối xứng của giá dầu lên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008-2018 qua mô hình NARDL và hàm ý chính sách.

Chuyên ngành

Tài chính–Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2019

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hé lộ tác động bất đối xứng của giá dầu lên chứng khoán

Giá dầu thô được ví như “mạch máu” của nền kinh tế toàn cầu. Mọi biến động của nó đều tạo ra những ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động sản xuất và thị trường tài chính. Tại Việt Nam, một quốc gia vừa xuất khẩu dầu thô, vừa nhập khẩu dầu tinh chế, mối quan hệ giá dầu và chứng khoán càng trở nên phức tạp. Về lý thuyết, giá cổ phiếu phản ánh kỳ vọng về dòng tiền tương lai của doanh nghiệp. Khi giá dầu thay đổi, nó tác động trực tiếp đến chi phí đầu vào doanh nghiệp, lợi nhuận, và từ đó ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu. Tuy nhiên, câu hỏi cốt lõi không chỉ dừng lại ở việc giá dầu có tác động hay không, mà là tác động đó diễn ra như thế nào. Nhiều nghiên cứu trước đây thường giả định mối quan hệ này là đối xứng, nghĩa là giá dầu tăng 1% sẽ có tác động ngược chiều và tương đương với khi giá dầu giảm 1%. Giả định này có thể bỏ qua những phản ứng phức tạp của thị trường. Thực tế cho thấy, phản ứng của thị trường chứng khoán có thể khác biệt đáng kể trước một cú sốc giá dầu tăng so với một cú sốc giảm. Đây chính là khái niệm về tác động phi đối xứng. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Phong (2019) đã tập trung làm sáng tỏ tính chất bất đối xứng này tại thị trường Việt Nam, sử dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại. Việc hiểu rõ cơ chế này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà đầu tư trong việc quản trị rủi ro và cho các nhà hoạch định chính sách trong việc điều hành kinh tế vĩ mô, đặc biệt là khi đối mặt với biến động thị trường chứng khoán.

1.1. Tầm quan trọng của giá dầu đối với kinh tế Việt Nam

Việt Nam có một vị thế đặc biệt trên thị trường năng lượng. Quốc gia vừa là nhà xuất khẩu dầu thô, đóng góp một phần quan trọng vào ngân sách nhà nước, vừa là nhà nhập khẩu các sản phẩm dầu tinh chế để phục vụ sản xuất và tiêu dùng trong nước. Đặc điểm kép này khiến nền kinh tế nhạy cảm với biến động giá dầu từ cả hai phía. Khi giá dầu tăng, các doanh nghiệp thuộc nhóm cổ phiếu ngành dầu khí (khai thác, dịch vụ dầu khí) sẽ được hưởng lợi, doanh thu và lợi nhuận tăng, kéo theo giá cổ phiếu đi lên. Ngược lại, phần lớn các doanh nghiệp sản xuất khác, đặc biệt là cổ phiếu ngành vận tảicổ phiếu ngành hàng không, sẽ phải đối mặt với chi phí đầu vào doanh nghiệp tăng cao, làm xói mòn lợi nhuận và gây áp lực giảm giá lên cổ phiếu. Do đó, tác động ròng của giá dầu lên toàn bộ chỉ số VN-Index là tổng hợp của những ảnh hưởng trái chiều này.

1.2. Giả định đối xứng và những hạn chế trong nghiên cứu

Nhiều phân tích truyền thống thường mặc định rằng thị trường phản ứng một cách tuyến tính và đối xứng với các cú sốc. Nghĩa là, tác động của việc giá dầu tăng 10 USD/thùng lên thị trường chứng khoán sẽ có độ lớn tương đương nhưng ngược dấu với tác động khi giá dầu giảm 10 USD/thùng. Tuy nhiên, giả định này có thể không phản ánh đúng thực tế. Tâm lý nhà đầu tư, kỳ vọng lạm phát, và phản ứng chính sách tiền tệ thường khác nhau giữa hai kịch bản tăng và giảm giá. Chẳng hạn, một cú sốc tăng giá dầu có thể làm dấy lên lo ngại về ảnh hưởng của giá dầu đến lạm phát, khiến ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách, trong khi một cú giảm giá tương đương có thể không dẫn đến hành động nới lỏng ngay lập tức. Việc bỏ qua tính bất đối xứng này có thể dẫn đến những kết luận thiếu chính xác về mối quan hệ giá dầu và chứng khoán.

II. Lý giải mâu thuẫn trong tác động cú sốc giá dầu lên thị trường

Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã đưa ra những kết quả không đồng nhất về chiều hướng và mức độ tác động của giá dầu. Một số nghiên cứu như của Jones và Kaul (1996) hay Sadorsky (1999) chỉ ra mối quan hệ nghịch biến: giá dầu tăng gây tác động tiêu cực đến lợi suất cổ phiếu. Lập luận chính là giá dầu tăng làm gia tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận doanh nghiệp và dòng tiền kỳ vọng, từ đó làm giảm giá cổ phiếu. Hơn nữa, giá dầu cao có thể thúc đẩy lạm phát, buộc các ngân hàng trung ương phải tăng lãi suất, làm giảm sức hấp dẫn của kênh đầu tư chứng khoán. Ngược lại, một nhóm nghiên cứu khác như Narayan và Narayan (2010) lại tìm thấy mối quan hệ tích cực. Lập luận này đặc biệt đúng với các quốc gia xuất khẩu dầu, nơi doanh thu từ dầu mỏ là nguồn thu chính của chính phủ và các tập đoàn lớn. Khi giá dầu tăng, nền kinh tế và thị trường chứng khoán của các quốc gia này thường khởi sắc. Sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố: cấu trúc kinh tế của mỗi quốc gia (nhập khẩu hay xuất khẩu ròng), giai đoạn nghiên cứu (dữ liệu chuỗi thời gian), và phương pháp phân tích kinh tế lượng được sử dụng. Đặc biệt, việc phân biệt nguồn gốc của cú sốc giá dầu (do cung hay cầu) cũng là yếu tố then chốt. Một cú sốc tăng giá do nhu cầu toàn cầu bùng nổ có thể đi kèm với sự tăng trưởng kinh tế và tác động tích cực đến chứng khoán, trong khi một cú sốc tăng giá do nguồn cung bị gián đoạn (xung đột địa chính trị) lại thường mang đến tác động tiêu cực.

2.1. Tác động tiêu cực Kênh chi phí và chính sách tiền tệ

Kênh truyền dẫn phổ biến nhất giải thích tác động tiêu cực của giá dầu là thông qua chi phí sản xuất. Dầu mỏ là đầu vào thiết yếu cho nhiều ngành, từ vận tải, sản xuất công nghiệp đến nông nghiệp. Khi giá dầu tăng, chi phí vận hành của các doanh nghiệp này tăng theo, làm giảm biên lợi nhuận. Nếu không thể chuyển hoàn toàn chi phí này sang người tiêu dùng, lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến lợi suất cổ phiếu giảm. Kênh thứ hai là chính sách tiền tệ. Giá dầu tăng cao thường gây ra áp lực lạm phát. Để kiềm chế ảnh hưởng của giá dầu đến lạm phát, ngân hàng trung ương có thể phải nâng lãi suất. Lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vốn của doanh nghiệp và khiến các kênh đầu tư an toàn hơn (như tiền gửi) trở nên hấp dẫn hơn so với cổ phiếu, gây ra biến động thị trường chứng khoán theo chiều hướng đi xuống.

2.2. Tác động tích cực Kênh doanh thu và hiệu ứng tài sản

Ở các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ, hoặc đối với các cổ phiếu ngành dầu khí, giá dầu tăng lại là một tin tốt. Doanh thu và lợi nhuận của các công ty dầu khí sẽ tăng vọt, kéo theo sự gia tăng giá trị cổ phiếu. Nguồn thu từ dầu mỏ cũng giúp cải thiện cán cân thương mại và tăng dự trữ ngoại hối của quốc gia, tạo ra hiệu ứng tài sản tích cực lan tỏa khắp nền kinh tế. Ngay cả ở các quốc gia nhập khẩu dầu, sự tăng giá dầu do nhu cầu mạnh mẽ trên toàn cầu có thể là dấu hiệu của một nền kinh tế thế giới đang phát triển tốt. Điều này có thể thúc đẩy xuất khẩu của quốc gia đó, bù đắp một phần tác động tiêu cực từ chi phí năng lượng gia tăng, và hỗ trợ cho thị trường chứng khoán.

III. Phương pháp phân tích quan hệ giá dầu và giá chứng khoán

Để lý giải mối quan hệ giá dầu và chứng khoán, các nhà kinh tế học sử dụng khung lý thuyết tổng cung - tổng cầu (AS-AD). Trong mô hình này, giá dầu được xem là một yếu tố chi phí sản xuất quan trọng, ảnh hưởng đến đường tổng cung (AS). Một cú sốc giá dầu tăng đột ngột (cú sốc cung tiêu cực) sẽ làm tăng chi phí của các doanh nghiệp. Điều này khiến đường tổng cung dịch chuyển sang trái, dẫn đến mức giá chung trong nền kinh tế tăng lên (lạm phát) trong khi sản lượng thực giảm xuống. Sản lượng giảm đồng nghĩa với hoạt động kinh doanh thu hẹp, lợi nhuận doanh nghiệp giảm, và do đó, giá trị cổ phiếu trên thị trường có xu hướng giảm. Ngược lại, khi giá dầu giảm, chi phí sản xuất giảm, đường tổng cung dịch chuyển sang phải, thúc đẩy sản lượng và kìm hãm lạm phát, tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng cần xem xét đến phía cầu. Nếu giá dầu tăng do nhu cầu toàn cầu tăng mạnh (phản ánh một nền kinh tế thế giới khỏe mạnh), đường tổng cầu (AD) cũng có thể dịch chuyển sang phải, có khả năng bù đắp hoặc thậm chí lấn át tác động tiêu cực từ phía cung. Sự phức tạp này đòi hỏi các công cụ phân tích kinh tế lượng tinh vi để bóc tách các hiệu ứng khác nhau và xác định tác động ròng lên thị trường.

3.1. Mô hình tổng cung tổng cầu AS AD và giá dầu

Mô hình AS-AD là công cụ cơ bản để phân tích các biến số vĩ mô. Đường tổng cung (AS) thể hiện mối quan hệ giữa mức giá chung và tổng sản lượng mà các doanh nghiệp sẵn sàng sản xuất. Giá dầu, với vai trò là một yếu tố đầu vào quan trọng, được thể hiện qua biến số chi phí "z" trong hàm cung. Một cú sốc tăng giá dầu làm tăng "z", khiến đường AS dịch trái, gây ra tình trạng đình lạm (stagflation) - lạm phát cao và tăng trưởng thấp. Tình trạng này tác động trực tiếp và tiêu cực đến lợi suất cổ phiếu vì lợi nhuận doanh nghiệp bị kẹp giữa chi phí tăng và nhu cầu giảm. Ngược lại, cú sốc giảm giá dầu có thể tạo ra một cú hích tích cực cho nền kinh tế.

3.2. Phân biệt cú sốc cung và cú sốc cầu trên thị trường dầu

Phản ứng của thị trường chứng khoán phụ thuộc rất nhiều vào nguyên nhân gây ra biến động giá dầu. Một cú sốc cung, ví dụ như chiến tranh ở một khu vực sản xuất dầu lớn, làm giảm sản lượng và đẩy giá lên cao. Đây là một cú sốc tiêu cực rõ ràng đối với các nước nhập khẩu dầu. Ngược lại, một cú sốc cầu, khi các nền kinh tế lớn tăng trưởng mạnh mẽ và tiêu thụ nhiều năng lượng hơn, cũng đẩy giá dầu lên. Tuy nhiên, trong trường hợp này, giá dầu tăng là triệu chứng của một nền kinh tế toàn cầu lành mạnh, điều này có thể có tác động tích cực hoặc trung tính đến thị trường chứng khoán, vì lợi nhuận từ tăng trưởng có thể bù đắp cho chi phí năng lượng cao hơn.

IV. Mô hình NARDL Chìa khóa giải mã tác động phi đối xứng

Để khắc phục hạn chế của các mô hình tuyến tính, nghiên cứu của Nguyễn Việt Phong (2019) đã áp dụng một kỹ thuật tiên tiến là Mô hình Tự hồi quy Phân phối trễ Phi tuyến (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag - NARDL), do Shin và cộng sự (2014) phát triển. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích kinh tế lượng hiện đại. Ưu điểm vượt trội của mô hình NARDL là khả năng phân tách một biến số (trong trường hợp này là thay đổi giá dầu) thành hai chuỗi riêng biệt: một chuỗi chỉ bao gồm các thay đổi dương (tăng giá) và một chuỗi chỉ bao gồm các thay đổi âm (giảm giá). Bằng cách đưa cả hai chuỗi này vào mô hình hồi quy, các nhà nghiên cứu có thể ước lượng riêng biệt tác động của việc tăng giá dầu và giảm giá dầu lên giá chứng khoán, cả trong ngắn hạn và dài hạn. Điều này cho phép kiểm định trực tiếp giả thuyết về tác động phi đối xứng. Nếu hệ số của chuỗi tăng giá và chuỗi giảm giá khác biệt một cách có ý nghĩa thống kê (về độ lớn hoặc về dấu), chúng ta có thể kết luận rằng thị trường phản ứng bất đối xứng. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và chi tiết hơn nhiều so với các mô hình ARDL tuyến tính truyền thống, vốn chỉ đưa ra một hệ số tác động duy nhất cho giá dầu.

4.1. Giới thiệu mô hình tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến NARDL

Mô hình NARDL là một phiên bản mở rộng của mô hình ARDL. Nó cho phép phân tích mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các biến dữ liệu chuỗi thời gian mà không yêu cầu chúng phải có cùng bậc tích hợp (I(0) hoặc I(1)), miễn là không có biến nào là I(2). Điểm cốt lõi của NARDL là việc tạo ra các biến tích lũy riêng biệt cho các cú sốc dương và âm của biến độc lập. Cụ thể, thay đổi trong logarit giá dầu (∆lnOIL) được tách thành hai thành phần: POS (max(∆lnOIL, 0)) và NEG (min(∆lnOIL, 0)). Mô hình sau đó sẽ ước lượng tác động của POS và NEG lên biến phụ thuộc (giá chứng khoán), cho phép so sánh trực tiếp độ lớn và ý nghĩa thống kê của các cú sốc tăng và giảm.

4.2. Ưu điểm của NARDL trong việc phát hiện tính bất đối xứng

Việc sử dụng mô hình NARDL mang lại nhiều lợi thế. Thứ nhất, nó cung cấp một khuôn khổ thống nhất để ước tính và kiểm định tính bất đối xứng trong cả quan hệ ngắn hạn và dài hạn. Thứ hai, nó linh hoạt đối với tính dừng của các biến, một vấn đề thường gặp trong phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô. Thứ ba, nó cho phép hình dung các tác động bất đối xứng một cách trực quan thông qua các hàm phản ứng đẩy (impulse response functions) phi tuyến, cho thấy phản ứng của thị trường chứng khoán theo thời gian đối với một cú sốc tăng và một cú sốc giảm. Nhờ đó, các nhà phân tích có thể trả lời các câu hỏi như: Thị trường phản ứng với tin giá dầu tăng nhanh hơn hay chậm hơn so với tin giá dầu giảm? Tác động nào kéo dài hơn? Mức độ tác động nào lớn hơn?

V. Bằng chứng thực nghiệm tác động bất đối xứng giá dầu tại VN

Áp dụng mô hình NARDL cho dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng của Việt Nam giai đoạn 2008-2018, nghiên cứu của Nguyễn Việt Phong (2019) đã đưa ra những kết quả quan trọng. Phân tích bao gồm các biến: chỉ số VN-Index (đại diện giá chứng khoán), giá dầu Brent (đại diện giá dầu thế giới), chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI) và cung tiền M2. Kết quả kiểm định đồng liên kết xác nhận sự tồn tại của một mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến này. Đặc biệt, kết quả từ mô hình NARDL đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động phi đối xứng của giá dầu lên thị trường chứng khoán Việt Nam trong dài hạn. Cụ thể, cả hai cú sốc tăng và giảm giá dầu đều có tác động tiêu cực đến VN-Index. Điều này có nghĩa là khi giá dầu biến động theo cả hai chiều, thị trường chứng khoán đều có xu hướng phản ứng không thuận lợi. Tuy nhiên, điểm mấu chốt nằm ở độ lớn của tác động. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tác động tiêu cực từ một cú sốc tăng giá dầu (hệ số -0,575) mạnh hơn đáng kể so với tác động từ một cú sốc giảm giá dầu (hệ số -0,220). Nói cách khác, thị trường chứng khoán Việt Nam nhạy cảm hơn và chịu thiệt hại nhiều hơn khi giá dầu tăng so với mức độ hưởng lợi (hoặc ít bị tổn thương hơn) khi giá dầu giảm. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy tâm lý lo ngại rủi ro và áp lực chi phí khi giá dầu tăng đang lấn át các yếu tố tích cực.

5.1. Kết quả ước lượng mô hình NARDL cho giá dầu Brent và VN Index

Kết quả hồi quy dài hạn cho thấy hệ số của thành phần tăng giá dầu (POS) là -0,575 và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Hệ số của thành phần giảm giá dầu (NEG) là -0,220 và cũng có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Cả hai hệ số đều âm, cho thấy sự đối xứng về hướng tác động. Tuy nhiên, giá trị tuyệt đối của hệ số POS (0,575) lớn hơn đáng kể so với NEG (0,220). Điều này khẳng định sự tồn tại của tác động bất đối xứng về cường độ. Phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam đối với một cú sốc tăng giá dầu là mạnh mẽ hơn gấp đôi so với phản ứng đối với một cú sốc giảm giá dầu có cùng độ lớn. Trong ngắn hạn, các tác động không thể hiện rõ ràng và không có ý nghĩa thống kê, cho thấy thị trường cần thời gian để hấp thụ và phản ánh đầy đủ các cú sốc từ giá dầu vào giá cổ phiếu.

5.2. Diễn giải kết quả Tại sao thị trường nhạy cảm hơn với giá dầu tăng

Sự nhạy cảm cao hơn của VN-Index đối với việc tăng giá dầu có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất, cơ cấu nền kinh tế Việt Nam với nhiều ngành thâm dụng năng lượng khiến tác động từ kênh chi phí đầu vào doanh nghiệp là rất lớn và ngay lập tức. Thứ hai, kỳ vọng về ảnh hưởng của giá dầu đến lạm phát rất mạnh mẽ. Khi giá dầu tăng, người dân và doanh nghiệp ngay lập tức lo ngại về lạm phát gia tăng, có thể dẫn đến việc Ngân hàng Nhà nước phải thắt chặt tiền tệ, tác động tiêu cực đến thị trường. Thứ ba, dù có các cổ phiếu ngành dầu khí được hưởng lợi, nhưng tỷ trọng và ảnh hưởng của các doanh nghiệp chịu tác động tiêu cực (sản xuất, vận tải, hàng không) lên chỉ số chung là lớn hơn. Do đó, tác động tiêu cực tổng thể chiếm ưu thế và trở nên trầm trọng hơn khi giá dầu tăng.

VI. Hàm ý chính sách từ tác động bất đối xứng giá dầu lên cổ phiếu

Kết quả nghiên cứu về tác động bất đối xứng giá dầu lên giá chứng khoán mang lại những hàm ý quan trọng cho nhiều đối tượng. Đối với các nhà đầu tư, việc nhận thức rằng thị trường phản ứng tiêu cực mạnh hơn với các cú sốc tăng giá dầu là một thông tin quý giá. Điều này gợi ý rằng cần phải thận trọng hơn và có chiến lược phòng ngừa rủi ro chủ động khi có dấu hiệu giá dầu thế giới bước vào một chu kỳ tăng giá. Các công cụ phái sinh hoặc việc phân bổ lại danh mục đầu tư sang các ngành ít bị ảnh hưởng bởi giá năng lượng có thể là những giải pháp hữu ích. Đối với các nhà hoạch định chính sách, phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải có những chính sách ổn định kinh tế vĩ mô linh hoạt. Khi đối mặt với một cú sốc giá dầu tăng, các biện pháp cần được triển khai nhanh chóng để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng nặng nề, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực lan tỏa ra toàn bộ thị trường tài chính. Cần có sự phối hợp hài hòa giữa chính sách tài khóa và tiền tệ để vừa ổn định giá cả, vừa không làm suy giảm động lực tăng trưởng. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi trong tương lai, chẳng hạn như xem xét các điểm gãy cấu trúc (structural breaks) do các cuộc khủng hoảng tài chính gây ra hoặc sử dụng các mô hình cho phép mối quan hệ thay đổi theo thời gian (time-varying models) để có một bức tranh năng động hơn về mối quan hệ giá dầu và chứng khoán.

6.1. Gợi ý cho nhà đầu tư và quản trị rủi ro danh mục

Nhà đầu tư nên đặc biệt chú ý đến xu hướng giá dầu khi ra quyết định. Khi giá dầu tăng, rủi ro đối với toàn thị trường tăng lên, đặc biệt là các cổ phiếu ngành vận tải, hàng không và sản xuất. Việc giảm tỷ trọng các cổ phiếu này và tăng tỷ trọng các ngành phòng thủ hoặc cổ phiếu ngành dầu khí có thể giúp giảm thiểu rủi ro. Hơn nữa, hiểu được tác động phi đối xứng giúp nhà đầu tư tránh được phản ứng thái quá khi giá dầu giảm. Mặc dù giá dầu giảm có thể không tạo ra cú hích mạnh mẽ như kỳ vọng, nó vẫn giúp giảm bớt áp lực chi phí cho nền kinh tế, tạo ra một môi trường ổn định hơn cho đầu tư dài hạn.

6.2. Khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô

Các nhà hoạch định chính sách cần theo dõi chặt chẽ diễn biến giá dầu Brent và VN-Index. Khi giá dầu tăng mạnh, cần ưu tiên các chính sách bình ổn giá, đặc biệt là giá xăng dầu trong nước, để giảm bớt gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp và người dân. Các chính sách hỗ trợ tài khóa (giảm thuế, phí) cho các ngành bị ảnh hưởng nặng có thể cần được cân nhắc. Về chính sách tiền tệ, việc kiểm soát ảnh hưởng của giá dầu đến lạm phát là quan trọng, nhưng cũng cần tránh những phản ứng thắt chặt quá mức có thể gây tổn thương cho tăng trưởng kinh tế. Sự ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng quan trọng nhất để thị trường chứng khoán phát triển bền vững trước những biến động thị trường chứng khoán khó lường từ bên ngoài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn tác động bất đối xứng của thay đổi giá dầu lên giá chứng khoán

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VIỆT PHONG TÁC ĐỘNG BẤT ĐỐI XỨNG CỦA THAY ĐỔI GIÁ DẦU LÊN GIÁ CHỨNG KHOÁN CỦA VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VIỆT PHONG TÁC ĐỘNG BẤT ĐỐI XỨNG CỦA THAY ĐỔI GIÁ DẦU LÊN GIÁ CHỨNG KHOÁN CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính–Ngân hàng Mã số: 8340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

NGUYỄN THỊ LIÊN HOA TP. Hồ Chí Minh – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn thạc sĩ kinh tế “ Tác động bất đối xứng của thay đổi giá dầu lên giá chứng khoán của Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong Luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.Hồ Chí Minh, ngày 19 tháng 03 năm 2019 NGUYỄN VIỆT PHONG MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH TÓM TẮT PHẦN 1: GIỚI THIỆU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Cấu trúc nghiên cứu.

3 PHẦN 2: KHUNG LÝ THUYẾT. Giải thích cho mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và thị trường chứng khoán. Một số nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cú sốc giá dầu lên giá chứng khoán. 9 PHẦN 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Biến số và dữ liệu nghiên cứu. Mô hình ARDL. Mô hình NARDL. 29 PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Kiểm định tính dừng. Kết quả thực nghiệm mối quan hệ giữa giá dầu và giá chứng khoán. 32 PHẦN 5: KẾT LUẬN. 38 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ARDL Mô hình tự hồi quy phân phối trễ ECM Mô hình sai số hiệu chỉnh GCC Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh GDP Tổng sản phẩm quốc nội G7 Nhóm các nước công nghiệp phát triển gồm Nhật, Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Italy và Canada NARDL Mô hình tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất VAR Mô hình vectơ tự hồi quy VECM Mô hình vectơ sai số hiệu chỉnh DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.

Các biến nghiên cứu……………………………………………. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu…………………………………. Kiểm định tính dừng……………………………………………………31 Bảng 4. Kết quả Hồi quy mô hình ARDL……………………………………….

Kết quả Hồi quy mô hình ARDL……………………………………….35 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Minh họa cú sốc tổng cung tiêu cực……………………………………5 Hình 2. Minh họa sự gia tăng tổng cầu…………………………………………6 Hình 3. Xu hướng các biến nghiên cứu……………………………………….

Kết quả kiểm định CUSUM, CUSUMSQ trong mô hình ARDL……35 Hình 4. Kết quả kiểm định CUSUM, CUSUMSQ trong mô hình NARDL….37 TÓM TẮT Nghiên cứu này điều tra tác động của các cú sốc giá dầu lên biến động giá thị trường chứng khoán tại Việt Nam, sử dụng quan sát theo tháng trong giai đoạn tháng 1/2008 đến tháng 1/2018. Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây đã thảo luận về vấn đề này, sử dụng nhiều kỹ thuật thực nghiệm khác nhau nhưng các nghiên cứu này thường giả định mối quan hệ giữa giá chứng khoán và giá dầu là đối xứng. Nghiên cứu này xem xét liệu việc đề cập tính phi tuyến trong giá dầu có thể làm sáng tỏ thêm vấn đề này hay không, với việc áp dụng kỹ thuật tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến (NARDL) được phát triển gần đây.

Kiểm định đường bao trong khuôn khổ NARDL cho thấy sự hiện diện của quan hệ đồng liên kết giữa các biến số, bao gồm giá chứng khoán, cú sốc giá dầu âm và dương, sản xuất quốc gia và cung tiền. Mô hình NARDL ước tính cho thấy biến động giá dầu có tác động dài hạn đáng kể đến giá cổ phiếu tại Việt Nam và thị trường chứng khoán phản ứng không đối xứng với cú sốc giá dầu dương và âm, cụ thể là trong dài hạn, tác động của cú sốc dương cao hơn hơn cú sốc âm. Kết quả nghiên cứu cung cấp một số gợi ý về hướng hoạch định chính sách tiền tệ. Các nhà hoạch định chính sách tiền tệ được khuyến nghị nên chú ý hơn khi lên kế hoạch ban hành bất kỳ thay đổi chính sách mới nào có thể gây nên những cú sốc liên tục cho thị trường chứng khoán.

Từ khóa: Giá dầu; giá chứng khoán; NARDL. ABSTRACT This study examined the impact of oil price shocks on stock market prices volatility in Vietnam using monthly observations for the period of 2008M01 to 2018M01. Although plenty of studies have discussed on this issue by employing various empirical techniques but these studies often assumed that the relation between stock prices and oil prices are symmetric. This study wonders if introduction of nonlinearity in oil prices can shed new light on this issue, with application of the recently developed nonlinear autoregressive distributed lags (NARDL) technique.

The bounds test of the NARDL specification indicates the presence of cointegration among the variables, which include the stock prices, positive and negative oil prices shocks, national production and money supply. The estimated NARDL models suggest that oil price movements have significant long-run effects on stock prices in Vietnam, and that stock market responds asymmetrically against positive and negative oil prices shocks, namely, in the long-run, the impact of the former is higher than that of the latter. Our results also provide some suggestions on the direction of monetary policymaking. Monetary policy makers are recommended to be more attentive as they plan to announce any new policy change that might trigger persistent shocks to stock market.

Keywords: Oil price; stock price; NARDL. 1 PHẦN 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Dầu thô, được ví như “máu” của các ngành sản xuất, đóng vai trò đáng kể trong việc hỗ trợ hoạt động của hệ thống kinh tế xã hội. Việt Nam là nước xuất khẩu dầu thô nhưng đồng thời là nhà nhập khẩu dầu tinh chế (Huynh Viet Khai và cộng sự, 2017).

Với những biến động dữ dội, giá dầu thô chắc chắn sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế và tài chính Việt Nam. Trong mô hình chiết khấu cổ tức (dividend discount model), dầu thô, một thành tố sản xuất quan trọng trong hoạt động kinh tế thực, sẽ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất của doanh nghiệp, do đó, thay đổi lợi nhuận biên của doanh nghiệp, và đến lượt phản ánh vào giá cổ phiếu. Hơn nữa, dự đoán rủi ro của thị trường dầu thô cũng khơi dậy nhiều mối lo ngại lớn cho giới học giả (Kang và cộng sự, 2009; Wen và cộng sự, 2016). Gong và cộng sự (2017) cho thấy thị trường dầu thô có biến động rủi ro mạnh, rủi ro rớt giá (downside risk) hoặc rủi ro tăng vọt (jump risk).

Vì dầu thô đang dần được nhìn nhận như một loại hàng hóa quan trọng cho việc phân bổ tài sản, rủi ro giá dầu đã dần trở thành một yếu tố ảnh hưởng quan trọng trong thị trường chứng khoán (Chiang và cộng sự, 2015). Tuy nhiên, với sự phức tạp của hoạt động thị trường vốn, một lượng lớn các nghiên cứu được tiến hành khi đề cập vai trò cơ bản của giá dầu và hiệu ứng bất đối xứng khi khám phá tác động của giá dầu lên thị trường chứng khoán. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện nhằm điều tra tác động của thay đổi giá dầu đến chi phí sản xuất, lạm phát kỳ vọng, chính sách tiền tệ và niềm tin của nhà đầu tư (Cologni và cộng sự, 2008; Hooker, 1996; Mork, 1989). Hamilton (1983) phát hiện ra rằng những thay đổi theo chiều gia tăng trong giá dầu có tác động tiêu cực đến sự tăng trưởng của nền kinh tế Mỹ, nhưng lại không thấy nền kinh tế này phát triển nhanh khi giá dầu đang ở mức thấp.

Một số nghiên cứu cũng xác nhận sự tồn tại của mối tương quan phi tuyến giữa giá dầu và các biến số kinh tế vĩ mô (Hamilton 2003; Lardic và Mignon, 2006; An và cộng sự, 2014; Rafiq và cộng sự, 2016; Salisu và cộng sự, 2017; Wen và cộng sự, 2017). Ngoài ra, thị trường chứng khoán 2 thường được xem là phong vũ biểu của nền kinh tế thông qua phân tích mặt lãi suất, lạm phát và dòng tiền (Chen và cộng sự, 1986), một số nghiên cứu tập trung vào hiệu ứng giá dầu đối với thị trường chứng khoán (Sadorsky, 1999; Aloui và cộng sự, 2012; Huang và cộng sự, 2017). Vì dầu thô đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các hoạt động kinh tế, sự thay đổi của giá dầu có ảnh hưởng đáng kể đến lãi suất (Kim và cộng sự, 2017), lạm phát và tăng trưởng (Du và cộng sự, 2010). Nó sẽ có khả năng tác động hơn nữa đến hành vi của giá cổ phiếu (Arouri và Nguyen, 2010).

Cụ thể, theo mô hình định giá dòng tiền chứng khoán (stock cash flow pricing model), giá dầu tăng sẽ làm tăng chi phí sản xuất, dẫn đến mức lợi nhuận thấp hơn (Jones và Leiby, 2004), và dẫn đến sự suy giảm dòng tiền dự kiến trong tương lai, và kết quả là sự mất giá của cổ phiếu (Apergis và Miller, 2009; Arouri và Nguyen, 2010). Bên cạnh đó, giá dầu tăng sẽ kéo lạm phát tăng (Du và cộng sự, 2010), dẫn đến thanh khoản thị trường thấp, gây ra áp lực làm giảm giá cổ phiếu (Miller và Ratti, 2009; Mohanty và cộng sự, 2011). Mặc dù ảnh hưởng của giá dầu thô lên thị trường chứng khoán đã được nghiên cứu rộng rãi, nhưng vẫn chưa có kết luận thống nhất. Một số nhà nghiên cứu tin rằng cú sốc giá dầu có tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán (ví dụ Jones và Kaul, 1996; Sadorky, 1999; Ciner, 2001; Chen, 2010).

Papapetrou (2001) phát hiện ra rằng tác động tiêu cực đáng kể này có thể bị chậm lại sau bốn tháng. Các nghiên cứu khác minh họa rằng cú sốc giá dầu có tác động tích cực đến thị trường chứng khoán (Chen và cộng sự, 1986; Narayan và Narayan, 2010; Zhu và cộng sự, 2014; Luo và Qin, 2017). Zhu và cộng sự (2014) cho thấy mối quan hệ tích cực giữa giá dầu thô và lợi nhuận thị trường chứng khoán châu Á-Thái Bình Dương, ngoại trừ ở Hồng Kông. Ngoài ra, các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng mối quan hệ giữa giá dầu và thị trường chứng khoán phụ thuộc vào các điều kiện khác nhau trong cấu trúc kinh tế của từng quốc gia (Park và Ratti, 2008; Cong và cộng sự, 2008; Zhu và cộng sự, 2011).

Ngoài ra, một số nghiên cứu chứng minh rằng thị trường chứng khoán phản ứng thường xuyên với biến động giá dầu (Henriques và Sadorsky, 2008; Apergis và Miller, 2009; Al Janabi và cộng sự, 2010). Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu cốt lõi của luận văn này là tìm ra mối quan hệ giữa giá dầu và giá chứng khoán tại thị trường Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ