Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ẩm thực là một trong những nhu cầu sinh lý căn bản nhất để con người duy trì sự tồn tại, đồng thời là một thành tố cốt lõi phản ánh bản sắc văn hóa, trình độ sản xuất và lối sống của từng cộng đồng dân cư qua các giai đoạn lịch sử. Trong bối cảnh đời sống xã hội ngày càng phát triển và cơ chế thị trường mở cửa, ẩm thực đã vượt ra khỏi phạm vi sinh hoạt thường nhật để trở thành một loại tài nguyên du lịch nhân văn quan trọng, thúc đẩy giao lưu văn hóa và phát triển kinh tế dịch vụ.

Tại Việt Nam, các trung tâm ẩm thực lớn như Hà Nội (đặc trưng bởi nét thanh lịch, tinh tế) hay Huế (nổi bật với tính cầu kỳ, quy chuẩn hoàng gia) đã được nghiên cứu và định vị thương hiệu sâu rộng. Trong khi đó, văn hóa ẩm thực biển nói chung và ẩm thực vùng vịnh Hạ Long (tỉnh Quảng Ninh) nói riêng dù sở hữu tiềm năng dồi dào từ nguồn tài nguyên thủy hải sản phong phú lại chưa được phân tích và khai thác tương xứng trong hoạt động du lịch. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lê Thu Nga (sinh viên ngành Văn hóa học, mã lớp VH901) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Sức hút của ẩm thực biển với việc phát triển du lịch Hạ Long".

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Đi sâu tìm hiểu nét văn hóa ẩm thực độc đáo của Hạ Long thể hiện qua các món ăn đặc trưng, phương pháp chế biến truyền thống và không gian thưởng thức của cư dân miền biển.
  2. Quảng bá, giới thiệu các giá trị tự nhiên, sinh thái, lịch sử và phong tục tập quán ăn uống gắn liền với đời sống ngư dân vùng vịnh.
  3. Tìm hiểu thực trạng khai thác kinh doanh ẩm thực biển tại địa bàn thành phố Hạ Long; trên cơ sở đó làm rõ tiềm năng và đề xuất các nhóm giải pháp hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả khai thác ẩm thực phục vụ phát triển du lịch bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nét văn hóa ẩm thực biển và các món ăn đặc sản tiêu biểu của vịnh Hạ Long có tiềm năng phục vụ kinh doanh du lịch.
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại địa bàn thành phố Hạ Long, vùng vịnh Hạ Long, vịnh Bái Tử Long và một số địa phương phụ cận thuộc tỉnh Quảng Ninh (như Vân Đồn, Cô Tô, Yên Hưng, Cẩm Phả, Móng Cái).
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát các món hải sản phổ biến và cao cấp đặc trưng (sứa, sam, tôm, cua, cù kỳ, ngán...) cùng thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống phục vụ du khách tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng lý thuyết văn hóa học, triết học và du lịch học:

  • Khái niệm và bản chất ẩm thực: Khóa luận vận dụng quan điểm triết học Mác - Lênin về vai trò quyết định của nhu cầu vật chất đối với đời sống con người; kết hợp các nghiên cứu văn hóa ẩm thực của GS. Trần Quốc Vượng ("truyền thống ẩm thực là một sự thực văn hoá của các vùng miền Việt Nam", "văn hóa tận dụng môi trường tự nhiên") và tác giả Đào Ngọc Đệ về tính chất nhị nguyên vật chất - tinh thần của ẩm thực.
  • Hệ thống lý thuyết ẩm thực dưỡng sinh: Trích dẫn các luận điểm của Bùi Quốc Châu trong tác phẩm Ẩm thực dưỡng sinh về tiêu chuẩn sạch - lành, triết lý cân bằng âm dương và lễ nghi, đạo lý trong bữa ăn truyền thống phương Đông.
  • Khung đặc trưng văn hóa ẩm thực Việt Nam: Khóa luận tham chiếu mô hình 9 đặc trưng ẩm thực Việt Nam do TS. Hãn Nguyên Nguyễn Nhã đúc kết và mô hình 3 đặc trưng cơ bản (tính tổng hợp, tính cộng đồng/mực thước, tính biện chứng linh hoạt) theo công trình Cơ sở văn hóa Việt Nam của PGS.VS. Trần Ngọc Thêm.
  • Quan niệm du lịch truyền thống: Ứng dụng cấu trúc 5 yếu tố của hành trình du lịch phương Đông (thực, trú, hành, lạc, y), trong đó ẩm thực ("thực") giữ vai trò trải nghiệm hàng đầu.

Về mặt phương pháp nghiên cứu, tác giả đã triển khai đồng bộ các kỹ thuật nghiên cứu liên ngành:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Tổng hợp và xử lý các nguồn tư liệu thứ cấp từ văn hóa học, dân tộc học, lịch sử học, sinh học biển, các báo cáo du lịch và tài liệu y dược cổ truyền (như công trình Những cây và vị thuốc Việt Nam của Đỗ Tất Lợi qua dẫn giải của Ngô Đức Thịnh năm 1986; tư liệu ẩm thực chay của Hoàng Thị Kim Cúc và Hữu Ngọc).
  • Phương pháp điền dã thực địa: Trực tiếp quan sát, ghi chép và tìm hiểu tập quán đánh bắt, quy trình sơ chế, kỹ thuật chế biến món ăn tại các làng chài ven vịnh (Cửa Vạn, Ba Hang, Vông Viêng), chợ dân sinh và các cơ sở kinh doanh ăn uống tại Hạ Long.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và thống kê: Hệ thống hóa các dữ liệu định lượng về điều kiện tự nhiên, trữ lượng hải sản, thành phần dinh dưỡng của thực phẩm và cấu trúc thị trường dịch vụ ăn uống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về ẩm thực Việt Nam và ẩm thực miền biển

Chương 1 thiết lập khung lý luận tổng quan về vai trò của ẩm thực trong đời sống xã hội, cấu trúc bữa ăn truyền thống của người Việt và những tiền đề sinh thái hình thành nên ẩm thực miền biển Việt Nam:

  • Bản chất và chức năng xã hội của ẩm thực: Phân tích từ nguyên gốc Hán - Việt ("ẩm" là uống, "thực" là ăn), khẳng định ăn uống gắn liền với các chuẩn mực đạo đức, ứng xử và tín ngưỡng dân gian qua hệ thống thành ngữ, tục ngữ ("Dân dĩ thực vi thiên", "Có thực mới vực được đạo", "Trời đánh còn tránh miếng ăn", "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng"). Ẩm thực đóng vai trò đảm bảo sức khỏe, cung cấp các món ăn bài thuốc trị liệu dân gian (như cháo hành giải cảm, lá mơ lông chữa kiết lỵ, cháo cá chép cho phụ nữ mang thai), đồng thời đáp ứng nhu cầu tâm linh thông qua ẩm thực chay.
  • Cơ cấu bữa ăn và đặc trưng văn hóa ẩm thực Việt Nam: Khẳng định cơ cấu bữa ăn cổ truyền xuất phát từ nền văn minh nông nghiệp lúa nước theo mô hình Cơm - Rau - Cá, sau đó mới đến thịt. Nước mắm và các loại mắm đóng vai trò gia vị trung tâm định hình phong vị Việt. Khóa luận cũng phân tích các tập quán văn hóa gắn với đồ uống và chất kích thích nhẹ như tục ăn trầu (biểu tượng hòa hợp âm dương), hút thuốc lào, uống rượu ngang (rượu gạo nấu truyền thống) và thưởng trà. Ẩm thực có sự phân hóa rõ nét giữa ba miền Bắc - Trung - Nam và các vùng dân tộc thiểu số: miền Bắc thanh đạm, ít cay ngọt; miền Trung đậm vị, cay nồng và chịu ảnh hưởng của ẩm thực cung đình; miền Nam thiên về vị ngọt, béo từ nước cốt dừa và sử dụng nhiều sản vật hoang dã.
  • Cơ sở hình thành ẩm thực miền biển Việt Nam: Phân tích các điều kiện địa lý tự nhiên với đường bờ biển dài 3.260 km (trung bình 100 km² đất liền có 1 km bờ biển), vùng biển nhiệt đới có nhiệt độ trung bình 25–28°C, độ mặn 32–35‰ cùng hệ thống hai dòng hải lưu nóng - lạnh luân phiên. Nguồn tài nguyên sinh vật biển phong phú với hơn 2.028 loài cá (102 loài có giá trị kinh tế cao), 650 loài rong biển, 300 loài thân mềm, 300 loài cua, 90 loài tôm, 350 loài san hô, với tổng trữ lượng cá ước đạt 3,6 triệu tấn (tầng mặt 1,9 triệu tấn, tầng đáy 1,7 triệu tấn).
Chỉ tiêu tài nguyên sinh vật biển Việt Nam Số lượng / Trữ lượng thống kê
Chiều dài đường bờ biển 3.260 km
Tổng số loài cá biển ghi nhận 2.028 loài (102 loài giá trị kinh tế cao)
Trữ lượng cá biển ước tính 3,6 triệu tấn (Tầng mặt: 1,9 tr tấn; Tầng đáy: 1,7 tr tấn)
Đa dạng các nhóm loài khác 650 loài rong, 300 loài thân mềm, 300 loài cua, 90 loài tôm, 350 loài san hô
Độ mặn trung bình nước biển 34‰ (Mùa mưa: 32‰; Mùa khô: 35‰)
Nhiệt độ trung bình nước biển 25 – 28°C

Chương 2: Văn hoá ẩm thực biển Hạ Long - Quảng Ninh qua một số món ăn

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm, phân tích mối quan hệ giữa môi trường tự nhiên, môi trường xã hội với sự định hình phong cách ẩm thực Hạ Long, đồng thời mô tả chi tiết quy trình khai thác và chế biến các đặc sản tiêu biểu:

  • Khái quát tự nhiên và xã hội vùng vịnh Hạ Long: Vịnh Hạ Long nằm ở tọa độ 106°58' – 107°22' Đ và 20°45' – 50°50' B [theo văn bản gốc], diện tích 1.533 km² với 1.969 hòn đảo. Đây là ngư trường trù phú với mùa khai thác tôm he từ tháng 8 đến tháng 2 âm lịch; vịnh Bái Tử Long có diện tích 15 dặm vuông sâu 10m tập trung tôm đuôi xanh (chiếm 44,4%), tôm sú (19,4–38,3%); tôm rảo chiếm 70% sản lượng nước lợ. Vùng triều nuôi dưỡng nhiều loài quý như rong câu chỉ vàng, hàu sông (sông Chanh, sông Đá Bạc, sông Ba Chẽ), sò huyết, sò lông (Cô Tô, Tuần Châu), bào ngư cửu khổng, bào ngư vành tai (Quan Lạn, Cô Tô, Ba Mùn), trai ngọc Mã Thị, tu hài, sá sùng và hải sâm. Về xã hội, Hạ Long kế thừa 3 nền văn hóa khảo cổ liên tục (Soi Nhụ, Cái Bèo, Hạ Long), ghi dấu nhiều sự kiện lịch sử (núi Bài Thơ, các đoàn tàu không số, chiến công ngày 5/8/1964 bắt sống giặc lái Everett Alvarez Jr. mang số lính 644) và lưu giữ nét sinh hoạt của hơn 300 hộ dân (gần 2.000 nhân khẩu) tại các làng chài Ba Hang, Cửa Vạn, Vông Viêng, Cặp La với các làn điệu hát đúm, hát giao duyên và lễ hội nghề cá vào ngày 1/4 âm lịch.
  • Đặc trưng ẩm thực biển Hạ Long: Không quá cầu kỳ như món ăn Hà Nội hay Huế, ẩm thực Hạ Long thể hiện tính cách phóng khoáng, mộc mạc của cư dân miền biển, chú trọng độ tươi sống tự nhiên của nguyên liệu, thiên về các phương pháp chế biến giữ nguyên độ ngọt như hấp, luộc, gỏi, phối hợp hài hòa các gia vị mang tính nhiệt để cân bằng tính hàn của hải sản.
  • Khảo sát chuyên sâu các món ăn đặc sản tiêu biểu:
    • Sứa biển: Dân gian phân biệt sứa độc và sứa lành ("sứa sen"). Thành phần dinh dưỡng trong 100g sứa gồm: 12,3g Protein; 3,9g Đường; 0,1g Béo; 182mg Ca; 9,5g Fe; 1,32g Iot cùng các vitamin B1, B2, PP. Mùa sứa rộ vào tháng 4 và tháng 7 âm lịch. Sứa được chế biến thành món sứa trộn, gỏi sứa ăn kèm đậu phụ nướng nghệ chấm mắm tôm, gỏi sứa thịt gà hoặc ăn kèm mù tạt (wasabi). Văn hóa thưởng thức sứa đường phố thể hiện qua hình ảnh gánh hàng rong dùng dao tre cật mảnh, chậu sành da lươn chứa nước muối sú vẹt và mẹt tre dân dã.
    • Sam biển: Loài sinh vật sống tự nhiên thành từng đôi gắn liền với truyền thuyết tình nghĩa vợ chồng. Tác giả chỉ rõ cách phân biệt sam và so (so nhỏ hơn, miệng hõm sâu, lưng nhiều gai, có độc tố gây ngộ độc). Kỹ thuật làm thịt sam đòi hỏi 3 loại dụng cụ (dao nhọn, dao chặt, kéo), phải loại bỏ tuyệt đối gan và ruột, nấu kết hợp các gia vị ấm nóng như sả, giềng, ớt, lá lốt. Thịt sam chế biến thành nhiều món (tiết canh, gỏi, chân sam xào chua ngọt, sam xào miến, trứng sam chiên giòn); phố Sam tại Hạ Long là không gian kinh doanh đặc thù; vỏ sam được tận dụng làm đồ lưu niệm mỹ nghệ.
    • Tôm và các món từ tôm: Biển Hạ Long có nhiều loài tôm quý, tiêu biểu là tôm hùm (chúa tể loài tôm, vỏ dùng trang trí) và tôm he (thịt trắng hồng, gạch béo ngậy, chuyên dùng làm món hấp trên bàn tiệc). Bên cạnh đó, tôm sắt vỏ cứng được ngư dân khai thác bằng giã cào, đem đồ chín, bóc nõn và phơi khô thành sản phẩm tôm khô bóc nõn thương phẩm với giá bán từ 150.000 đến 170.000 đồng/kg.
    • Các đặc sản khác: Nhóm món ăn phổ biến gồm cua bể, ghẹ, cù kỳ; nhóm món ăn cao cấp và đồ uống đặc thù gồm chả mực giã tay và rượu tiết ngán.

Chương 3: Một số đánh giá và giải pháp khai thác ẩm thực Hạ Long phục vụ phát triển du lịch

Chương 3 tổng kết hiện trạng hoạt động kinh doanh ẩm thực tại địa phương và xây dựng hệ thống các giải pháp mang tính khả thi:

  • Đánh giá thực trạng: Hoạt động kinh doanh ẩm thực biển tại Hạ Long đã bước đầu hình thành các tuyến phố chuyên doanh và nhà hàng hải sản phục vụ khách du lịch; tuy nhiên quy mô phát triển còn mang tính tự phát, chất lượng phục vụ chưa đồng đều, công tác giới thiệu văn hóa món ăn còn hạn chế.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Kết hợp tour du lịch với ẩm thực địa phương: Xây dựng các tour du lịch chuyên đề về ẩm thực (food tour), kết hợp tham quan thắng cảnh vịnh với trải nghiệm ẩm thực tại các làng chài cổ và nhà hàng bè nổi.
    2. Giữ gìn bản sắc văn hóa ẩm thực Hạ Long: Bảo tồn các kỹ thuật chế biến truyền thống độc đáo, phát huy tính tươi ngon tự nhiên của nguyên liệu địa phương, tránh lai căng hoặc thương mại hóa làm mất phong vị gốc.
    3. Nâng cao chất lượng kinh doanh ăn uống: Tăng cường kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, chuẩn hóa quy trình chế biến, niêm yết giá công khai nhằm xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch.
    4. Nâng cao phong cách phục vụ của nhân lực du lịch: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử văn minh, chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên phục vụ, đầu bếp và người bán hàng rong.
    5. Đa dạng hóa hình thức phục vụ: Phát triển linh hoạt các mô hình ẩm thực từ nhà hàng sang trọng, ẩm thực đường phố, chợ đêm đến mô hình ẩm thực trải nghiệm trực tiếp trên thuyền du lịch.
    6. Đẩy mạnh quảng bá, tiếp thị món ăn: Đưa ẩm thực biển vào các chiến dịch xúc tiến du lịch lớn, tổ chức định kỳ các hội chợ, liên hoan ẩm thực trong khuôn khổ Tuần lễ Du lịch và Carnaval Hạ Long.
    7. Xây dựng bài thuyết minh, giới thiệu: Biên soạn các tài liệu, ấn phẩm và bài thuyết minh chuẩn hóa gắn liền món ăn với các truyền thuyết, sự tích và tập quán sinh hoạt của cư dân làng chài để tăng tính hấp dẫn cho du khách.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu về ẩm thực biển Hạ Long: Khóa luận đã phân loại rõ ràng cơ cấu ẩm thực biển địa phương thành hai nhóm chính: nhóm món ăn phổ biến thường nhật (sứa, sam, tôm, cua, ghẹ, cù kỳ) và nhóm đặc sản cao cấp (chả mực, rượu tiết ngán, bào ngư, hải sâm).
  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về kỹ thuật chế biến và thành phần dinh dưỡng: Ghi chép chi tiết phương pháp phân biệt sinh vật độc hại (sam và so), quy trình xử lý độc tính, các công cụ sơ chế chuyên biệt và công thức phối trộn gia vị nhiệt - hàn trong ẩm thực dân gian ven biển.
  • Đóng góp vào định hướng phát triển du lịch địa phương: Đề xuất một khung giải pháp toàn diện gắn kết giữa bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể làng chài với hoạt động kinh doanh dịch vụ ẩm thực, giúp biến ẩm thực thành sản phẩm du lịch độc lập có sức cạnh tranh cao tại Quảng Ninh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian và phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân, công trình chủ yếu tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ mô tả định tính và tổng thuật tư liệu văn hóa - sinh thái; chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn với bảng hỏi khảo sát định lượng về mức độ hài lòng hay chi tiêu của du khách đối với dịch vụ ăn uống tại Hạ Long.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu sâu hơn về mô hình chuỗi cung ứng thủy hải sản an toàn phục vụ du lịch sinh thái; khảo sát định lượng mức độ thỏa mãn của các thị trường khách quốc tế trọng điểm đối với ẩm thực biển; nghiên cứu giải pháp xây dựng thương hiệu chỉ dẫn địa lý cho các đặc sản Hạ Long.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Văn hóa học, Du lịch học, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Việt Nam học khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về văn hóa ẩm thực vùng miền, tài nguyên du lịch nhân văn hoặc kinh doanh dịch vụ ăn uống.
  • Hướng dẫn viên và doanh nghiệp lữ hành: Khai thác các câu chuyện văn hóa, sự tích dân gian (sự tích loài sam, phong tục làng chài Ba Hang, Cửa Vạn, lịch sử ẩm thực sứa đường phố) làm chất liệu biên soạn bài thuyết minh du lịch tuyến Hạ Long - Quảng Ninh.
  • Cơ quan quản lý và cơ sở kinh doanh: Tham khảo các nhóm giải pháp về tổ chức liên hoan ẩm thực, đa dạng hóa hình thức phục vụ và bảo tồn văn hóa ẩm thực truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Làm thế nào để phân biệt sam biển và so biển theo kinh nghiệm dân gian được ghi nhận trong khóa luận?

Theo kinh nghiệm của ngư dân Hạ Long, sam luôn bơi theo cặp (một đực, một cái), nếu chỉ bắt được một con đơn lẻ thì khả năng cao là con so và ngư dân sẽ thả lại biển vì ăn so dễ gây ngộ độc. Về hình thái: so có kích thước nhỏ hơn sam cái, phần miệng của sam bằng phẳng trong khi miệng của so hõm sâu, và số lượng gai trên thân con so nhiều hơn đáng kể so với con sam.

2. Thành phần dinh dưỡng định lượng trong 100g sứa biển được tác giả trích dẫn gồm những chỉ số nào?

Trong 100g sứa biển có chứa: 12,3g Protein; 3,9g Đường; 0,1g Chất béo; 182mg Canxi (Ca); 9,5g Sắt (Fe); 1,32g Iot cùng các vitamin B1, B2 và PP.

3. Quy trình chế biến sam biển đòi hỏi những công cụ và nguyên tắc an toàn nào?

Khi mổ thịt sam, người chế biến bắt buộc phải sử dụng đủ bộ 3 dụng cụ gồm dao nhọn, dao chặt và kéo. Phải loại bỏ hoàn toàn phần ruột và gan của sam vì đây là những bộ phận chứa tác nhân gây đau bụng. Do thịt sam có tính hàn, bắt buộc phải chế biến kết hợp cùng các gia vị có tính nhiệt như giềng, sả, ớt, lá lốt.

4. Tôm sắt tại vịnh Hạ Long có đặc điểm gì và được chế biến thương phẩm ra sao?

Tôm sắt có kích thước nhỏ, vỏ cứng, giòn nên khi chế biến tươi người nội trợ thường phải bóc bỏ vỏ. Ngư dân đánh bắt tôm sắt bằng lưới giã, sau đó đem đồ chín, bóc vỏ và phơi hoặc sấy khô để tạo thành sản phẩm "tôm khô bóc nõn". Giá bán tôm nõn khô tại thời điểm khảo sát dao động từ 150.000 đến 170.000 đồng/kg tùy theo kích cỡ nõn tôm.

5. Cộng đồng làng chài trên vịnh Hạ Long có quy mô ra sao và lưu giữ những nét văn hóa phi vật thể nào?

Cộng đồng cư dân vạn chài trên vịnh Hạ Long tập trung chủ yếu tại 4 thôn: Ba Hang, Cửa Vạn, Vông Viêng và Cặp La, với tổng quy mô hơn 300 hộ gia đình (gần 2.000 nhân khẩu). Cư dân nơi đây còn lưu giữ các hình thức diễn xướng dân gian truyền thống như hát giao duyên, hát đúm, hát chèo thuyền, hát đám cưới và tổ chức lễ hội nghề cá cúng thủy thần vào ngày 1/4 âm lịch hàng năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thu Nga đã phác họa bức tranh toàn diện về văn hóa ẩm thực biển Hạ Long dưới lăng kính văn hóa học và địa lý nhân văn. Bằng việc phân tích sâu sắc từ điều kiện tự nhiên, truyền thống lịch sử đến kỹ thuật chế biến các món ăn đặc sản tiêu biểu, công trình khẳng định ẩm thực biển là nguồn tài nguyên du lịch độc đáo của tỉnh Quảng Ninh. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị nhằm định hướng bảo tồn bản sắc văn hóa bản địa gắn với nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tại vịnh Hạ Long.