Luận văn: Cách sửa lỗi viết của giáo viên và sự tiếp thu của học sinh

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu về sửa lỗi viết của giáo viên và sự tiếp thu của học sinh. Phân tích tác động, hiệu quả phương pháp sửa lỗi.

Chuyên ngành

Methodology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2010

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Acknowledgements

Abstract

Table of contents

List of abbreviation

1. Part 1: Introduction

1.1. Aims of the study

1.2. Scopes of the study

1.3. Method of the study

1.4. Design of the study

2. Part 2: Content

1. Chapter 1: Literature Review

1.1. Errors in language learning process

1.1.1. Definition of errors

1.1.2. Errors and mistakes

1.1.3. Error Analysis in second language acquisition. Second Language Acquisition Perspectives on Error Correction in Second Language Learning

1.1.4. Definition of feedback

1.2. Second Language Acquisition Perspectives on Error Correction in Second Language Learning

1.3. Written Error Correction Strategies

1.4. Direct corrective feedback

1.5. Indirect corrective feedback

1.6. Metalinguistic corrective feedback

1.7. Focus of the feedback

1.8. Effectiveness of corrective feedback strategies

1.9. Error Correction and Learners‘ Uptake

2. Chapter 2: The Study

2.1. The setting of the study

2.2. Techniques of analysis

2.3. Presentation of results

2.4. Discussion of results

3. Learner Responses to Feedback: Uptake and Repair

3. Chapter 3: Implications and Suggestions for written error correction

3.1. Suggestions for written error corrections

3. Part 3: Conclusion

3.1. Limitations and suggestions for further research

References

Appendices I

Tóm tắt

I. Sửa lỗi viết và sự tiếp thu Nâng cao năng lực ngôn ngữ

Việc sửa lỗi viết là một mắt xích không thể thiếu trong quá trình dạy và học ngôn ngữ, đặc biệt là ngoại ngữ. Đây không chỉ là hành động chỉ ra sai sót mà còn là một quá trình tương tác phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiếp thu của học sinh. Một chiến lược phản hồi hiệu quả không chỉ giúp học sinh khắc phục lỗi sai mà còn nuôi dưỡng động lực học tập và phát triển tư duy phản biện. Nghiên cứu về cách giáo viên đưa ra phản hồi bài viết và cách học sinh tiếp nhận những phản hồi đó cho thấy một mối liên hệ mật thiết giữa phương pháp sư phạm và tiến bộ của học sinh. Theo luận văn của Phạm Thị Việt Dung (2010), việc phân tích lỗi sai cung cấp thông tin giá trị về những khó khăn chung trong học tập, từ đó giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và một chiến lược rõ ràng từ người dạy. Mục tiêu cuối cùng không phải là một bài viết hoàn hảo không tì vết, mà là sự phát triển bền vững trong kỹ năng viết của học sinh, giúp các em tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ. Hiểu đúng bản chất của lỗi sai – coi chúng là một phần tự nhiên của quá trình học – sẽ thay đổi cách tiếp cận của cả giáo viên và học sinh, biến việc sửa lỗi thành một cơ hội học hỏi thay vì một sự phán xét.

1.1. Tầm quan trọng của việc phản hồi bài viết trong giảng dạy

Phản hồi bài viết là công cụ sư phạm cốt lõi giúp kết nối giáo viên và học sinh. Nó cung cấp thông tin chi tiết về những gì học sinh đã làm tốt và những điểm cần cải thiện kỹ năng viết. Một nhận xét bài làm văn hiệu quả sẽ vượt ra ngoài việc chỉ ra lỗi chính tả và ngữ pháp. Nó cần mang tính xây dựng, tập trung vào cả nội dung, cấu trúc và cách diễn đạt. Theo các nhà nghiên cứu như Ferris (2002), phản hồi cần có hệ thống và chọn lọc để tránh làm học sinh quá tải. Thay vì sửa tất cả các lỗi, giáo viên có thể tập trung vào những lỗi lặp lại hoặc những lỗi ảnh hưởng nghiêm trọng đến ý nghĩa của câu. Cách tiếp cận này giúp học sinh tập trung vào việc học một vài quy tắc cụ thể trong mỗi lần viết, từ đó xây dựng năng lực ngôn ngữ một cách vững chắc. Hơn nữa, việc phản hồi không chỉ là trách nhiệm của giáo viên chủ nhiệm mà còn là một kỹ năng cần được đào tạo để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong toàn bộ quá trình giáo dục.

1.2. Mối liên hệ giữa tâm lý học sinh và quá trình tiếp thu lỗi

Quá trình sửa lỗi không chỉ là vấn đề học thuật mà còn tác động sâu sắc đến tâm lý học sinh. Cách giáo viên đưa ra nhận xét có thể củng cố hoặc làm suy giảm động lực học tập. Truscott (1996) từng gây tranh cãi khi cho rằng việc sửa lỗi ngữ pháp có thể gây hại, tạo ra căng thẳng và lo lắng không cần thiết. Mặc dù quan điểm này còn nhiều tranh luận, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc góp ý xây dựng. Phản hồi tiêu cực, chỉ tập trung vào sai sót có thể khiến học sinh sợ viết và ngại thể hiện ý tưởng. Ngược lại, một phản hồi cân bằng giữa khen ngợi và góp ý sẽ khuyến khích học sinh xem lỗi sai như một cơ hội để học hỏi. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập an toàn, nơi học sinh không sợ mắc lỗi. Việc hiểu rõ giai đoạn phát triển ngôn ngữ của học sinh giúp giáo viên đưa ra những kỳ vọng thực tế và những phản hồi phù hợp, từ đó thúc đẩy sự tự tin và thái độ dạy học tích cực.

II. Các lỗi viết học sinh thường gặp Thách thức cho giáo viên

Việc xác định và phân loại các lỗi sai là bước đầu tiên để xây dựng một phương pháp chữa lỗi hiệu quả. Trong bối cảnh học sinh Việt Nam học tiếng Anh, các lỗi sai thường xuất phát từ sự khác biệt giữa hai hệ thống ngôn ngữ (lỗi giao thoa) và từ việc áp dụng sai quy tắc của ngôn ngữ đích (lỗi nội tại). Nghiên cứu của Phạm Thị Việt Dung (2010) tại một trường THPT đã chỉ ra các nhóm lỗi phổ biến nhất. Đứng đầu là lỗi về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement), chiếm tỷ lệ cao trong các bài tập làm văn. Tiếp theo là các lỗi về thì của động từ, trật tự từ, giới từ và mạo từ. Những lỗi chính tả và ngữ pháp này không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác của bài viết mà còn có thể làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa mà học sinh muốn truyền tải. Ngoài ra, lỗi dùng từlỗi logic trong sắp xếp ý tưởng cũng là những thách thức lớn. Việc hiểu rõ nguồn gốc của những lỗi này, ví dụ như ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ, giúp giáo viên không chỉ sửa bề mặt câu chữ mà còn giải thích được tận gốc rễ vấn đề, giúp học sinh thực sự hiểu và ghi nhớ.

2.1. Phân loại lỗi ngữ pháp và cấu trúc phổ biến nhất

Dựa trên phân tích dữ liệu thực tế, các lỗi ngữ pháp phổ biến nhất bao gồm: sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (SVA), sử dụng sai thì (Tenses), và trật tự từ (Word Order). Lỗi SVA thường xảy ra do trong tiếng Việt không có sự biến đổi của động từ theo ngôi và số. Học sinh thường quên thêm -s/-es vào động từ ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Lỗi về thì động từ cũng rất phổ biến, do khái niệm thời gian trong tiếng Việt được thể hiện bằng các trạng từ thay vì biến đổi hình thái của động từ. Bên cạnh đó, các lỗi về giới từ, mạo từ và mệnh đề quan hệ cũng là những điểm yếu cố hữu. Việc khắc phục lỗi sai này đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên và có hệ thống, không chỉ qua các bài tập ngữ pháp rời rạc mà cần tích hợp vào chính hoạt động viết.

2.2. Nguyên nhân gây ra lỗi Giao thoa ngôn ngữ và quá trình học

Nguyên nhân chính gây ra lỗi sai có thể được chia thành hai nhóm: giao thoa ngôn ngữ (interlingual errors) và lỗi phát triển (intralingual errors). Giao thoa ngôn ngữ là hiện tượng học sinh áp dụng quy tắc hoặc cấu trúc của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) vào ngôn ngữ đích (tiếng Anh). Ví dụ, cấu trúc câu "Công việc của tôi thì luôn bận rộn" (My work is always busy) là một bản dịch từng chữ, trong khi cách diễn đạt tự nhiên là "I am always busy with my work". Lỗi phát triển, mặt khác, lại xuất phát từ chính quá trình học tiếng Anh, chẳng hạn như việc khái quát hóa quá mức một quy tắc. Ví dụ, sau khi học dạng -ed cho thì quá khứ, học sinh có thể áp dụng sai cho các động từ bất quy tắc (ví dụ: goed thay vì went). Việc nhận diện đúng nguồn gốc của lỗi giúp giáo viên lựa chọn phương pháp chữa lỗi phù hợp, hoặc là thông qua phân tích đối chiếu ngôn ngữ, hoặc là thông qua việc củng cố lại quy tắc đã học.

III. Phương pháp sửa lỗi trực tiếp Hiệu quả và hạn chế cần biết

Phương pháp sửa lỗi trực tiếp (Direct Corrective Feedback) là chiến lược mà giáo viên trực tiếp cung cấp dạng đúng của từ hoặc cấu trúc bị sai. Ví dụ, giáo viên gạch bỏ từ sai và viết từ đúng ngay bên trên hoặc bên cạnh. Đây là một trong những cách tiếp cận phổ biến nhất trong các lớp học ngoại ngữ. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là sự rõ ràng và tức thì. Học sinh, đặc biệt là những em ở trình độ thấp, có thể nhanh chóng nhận ra và sửa lỗi mà không cần phải tự suy luận phức tạp. Theo Ferris và Roberts (2001), phản hồi trực tiếp có thể hiệu quả hơn trong việc giúp học sinh sửa bài ngay lập tức. Tuy nhiên, phương pháp này cũng tồn tại những hạn chế đáng kể. Nó có thể làm giảm cơ hội để học sinh tự tư duy và giải quyết vấn đề. Khi câu trả lời đúng được cung cấp sẵn, học sinh có xu hướng sửa một cách máy móc mà không thực sự hiểu tại sao dạng cũ lại sai và dạng mới lại đúng. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ và áp dụng lâu dài, dẫn đến việc học sinh có thể lặp lại lỗi tương tự trong các bài tập làm văn sau này. Do đó, việc sử dụng phương pháp này cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

3.1. Định nghĩa và cách thức áp dụng phản hồi trực tiếp

Phản hồi bài viết theo cách trực tiếp bao gồm các hành động cụ thể như: gạch bỏ một từ/cụm từ không cần thiết, chèn một từ/mạo từ còn thiếu, hoặc viết lại toàn bộ cấu trúc sai. Ví dụ, khi học sinh viết "He go to school", giáo viên sẽ sửa trực tiếp thành "He goes to school". Kỹ thuật này cung cấp cho người học một mô hình ngôn ngữ chính xác ngay lập tức. Nó đặc biệt hữu ích cho các lỗi liên quan đến quy tắc ngữ pháp rõ ràng hoặc các lỗi mà học sinh không thể tự sửa do thiếu kiến thức nền. Tuy nhiên, để tối ưu hiệu quả, giáo viên nên kết hợp với giải thích ngắn gọn, thay vì chỉ sửa một cách im lặng. Việc này giúp học sinh không chỉ thấy được lỗi sai mà còn hiểu được quy tắc đằng sau nó, góp phần cải thiện kỹ năng viết một cách bền vững hơn.

3.2. Đánh giá ưu và nhược điểm đối với sự tiếp thu của học sinh

Ưu điểm chính của sửa lỗi trực tiếp là tính minh bạch và dễ hiểu, giúp học sinh nhanh chóng hoàn thành việc sửa bài (revision). Đối với những học sinh có động lực học tập thấp hoặc còn yếu về ngữ pháp, việc nhận được câu trả lời đúng ngay lập tức có thể làm giảm bớt sự nản lòng. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là nó có thể cản trở quá trình xử lý nhận thức sâu của học sinh. Luận văn của Phạm Thị Việt Dung (2010) cho thấy, dù lỗi giảm sau khi sửa, phương pháp này có thể không hiệu quả bằng các phương pháp khác trong việc ngăn ngừa lỗi tái diễn ở các bài viết mới. Học sinh có thể trở nên phụ thuộc vào giáo viên và thiếu kỹ năng tự chỉnh sửa, một trong những yếu tố quan trọng của người viết tự chủ. Do đó, phản hồi trực tiếp nên được xem là một công cụ hỗ trợ, không phải là chiến lược duy nhất trong đánh giá quá trình học tập.

IV. Bí quyết sửa lỗi gián tiếp Kích thích tư duy và tự sửa lỗi

Trái ngược với phương pháp trực tiếp, sửa lỗi gián tiếp (Indirect Corrective Feedback) là chiến lược giáo viên chỉ ra rằng có một lỗi sai đã xảy ra nhưng không cung cấp dạng đúng. Điều này buộc học sinh phải chủ động tham gia vào quá trình tư duy, xác định bản chất của lỗi và tìm ra cách khắc phục. Các kỹ thuật gián tiếp rất đa dạng, từ việc đơn giản là gạch chân hoặc khoanh tròn từ/cụm từ sai, đến việc sử dụng các mã lỗi (error codes) ở lề trang giấy để gợi ý về loại lỗi (ví dụ: T cho lỗi thì, WO cho lỗi trật tự từ). Phương pháp này khuyến khích học sinh phát triển kỹ năng tự chỉnh sửa (self-editing) và tư duy phản biện về ngôn ngữ. Theo Lalande (1982), nó thúc đẩy "học tập có hướng dẫn và giải quyết vấn đề", được cho là có khả năng dẫn đến việc học sâu và ghi nhớ lâu dài hơn. Nghiên cứu thực nghiệm trong luận văn của Phạm Thị Việt Dung (2010) cũng cho thấy một kết quả đáng chú ý: nhóm học sinh nhận được phản hồi gián tiếp có sự sụt giảm số lượng lỗi đáng kể nhất qua các lần viết lại, chứng tỏ hiệu quả vượt trội của phương pháp này trong việc thúc đẩy sự tiếp thu của học sinh.

4.1. Kỹ thuật phản hồi gián tiếp Gạch chân và sử dụng mã lỗi

Phản hồi gián tiếp có thể được thực hiện qua hai hình thức chính. Hình thức thứ nhất là chỉ định vị trí lỗi bằng cách gạch chân, khoanh tròn hoặc đánh dấu X ở lề. Cách làm này báo cho học sinh biết có lỗi ở dòng đó nhưng không cho biết đó là lỗi gì, đòi hỏi học sinh phải tự rà soát. Hình thức thứ hai, phức tạp hơn, là phản hồi siêu ngôn ngữ (Metalinguistic Feedback), trong đó giáo viên sử dụng một hệ thống mã lỗi đã được thống nhất trước. Ví dụ, SVA cho lỗi hòa hợp chủ ngữ-vị ngữ, WF cho lỗi dạng từ. Việc sử dụng mã lỗi cung cấp một gợi ý về bản chất của lỗi, giúp học sinh định hướng suy nghĩ của mình. Để phương pháp này thành công, giáo viên cần đảm bảo học sinh hiểu rõ ý nghĩa của các ký hiệu. Có thể sử dụng một rubric chấm bài đi kèm giải thích các mã lỗi để học sinh tham khảo.

4.2. Tại sao sửa lỗi gián tiếp giúp học sinh tiến bộ dài hạn

Hiệu quả dài hạn của phương pháp gián tiếp nằm ở việc nó chuyển vai trò của học sinh từ bị động sang chủ động. Thay vì chỉ tiếp nhận thông tin, học sinh phải tham gia vào một quá trình nhận thức: nhận diện lỗi, hồi tưởng lại kiến thức ngữ pháp liên quan, đưa ra giả thuyết về cách sửa, và kiểm tra lại giả thuyết đó. Quá trình "vật lộn" với lỗi sai này giúp củng cố kiến thức và tạo ra những kết nối thần kinh mạnh mẽ hơn trong não bộ. Nó thúc đẩy sự "chú ý" (noticing), một yếu tố quan trọng trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Khi học sinh tự mình tìm ra câu trả lời, các em sẽ ghi nhớ lâu hơn và có khả năng áp dụng kiến thức đó vào các tình huống viết mới. Đây chính là chìa khóa để khắc phục lỗi sai một cách bền vững và xây dựng năng lực ngôn ngữ tự chủ cho người học.

V. So sánh thực tiễn Cách sửa lỗi nào hiệu quả nhất cho học sinh

Để trả lời câu hỏi này, không gì thuyết phục hơn là dựa vào dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm. Luận văn "Cách chữa lỗi viết của giáo viên và sự tiếp nhận của học sinh" đã tiến hành một nghiên cứu định lượng trên 100 học sinh lớp 11, chia thành các nhóm để áp dụng ba chiến lược sửa lỗi khác nhau: trực tiếp, gián tiếp (gạch chân), và siêu ngôn ngữ (dùng mã lỗi). Kết quả thu thập qua ba bài viết (bài kiểm tra đầu vào, bài viết lại lần 1, bài viết lại lần 2) đã cho thấy những khác biệt rõ rệt. Dữ liệu chỉ ra rằng, mặc dù cả ba phương pháp đều giúp giảm số lượng lỗi, nhóm nhận được phản hồi gián tiếp (gạch chân lỗi) cho thấy sự tiến bộ của học sinh ấn tượng nhất. Cụ thể, trong Bài 2 của nghiên cứu, tổng số lỗi giảm từ 1347 lỗi ở lần viết đầu tiên xuống còn 621 lỗi ở lần viết thứ hai, và chỉ còn 280 lỗi ở lần viết cuối cùng. Sự sụt giảm mạnh mẽ này cho thấy việc yêu cầu học sinh tự tìm và sửa lỗi dựa trên gợi ý vị trí là chiến lược hiệu quả nhất để thúc đẩy quá trình học tập sâu và lâu dài, giúp cải thiện kỹ năng viết một cách đáng kể.

5.1. Phân tích dữ liệu từ nghiên cứu về các phương pháp sửa lỗi

Dữ liệu từ ba bài kiểm tra viết cho thấy một bức tranh rõ ràng. Với phương pháp sửa lỗi trực tiếp (Bài 1), số lỗi giảm nhưng với tốc độ chậm hơn (từ 1518 xuống 1002, rồi 619). Điều này cho thấy học sinh có sửa lỗi nhưng khả năng tự áp dụng cho lần sau còn hạn chế. Với phương pháp siêu ngôn ngữ (Bài 3), kết quả cũng khả quan nhưng không vượt trội bằng phương pháp gián tiếp. Sự thành công của phương pháp gián tiếp trong Bài 2 chứng tỏ rằng việc cung cấp vừa đủ thông tin (chỉ vị trí lỗi) đã tạo ra một "thách thức nhận thức" tối ưu. Nó không quá khó để gây nản lòng, nhưng cũng không quá dễ để tạo ra sự ỷ lại. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ các lý thuyết về học tập kiến tạo, nơi người học đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng kiến thức của chính mình.

5.2. Vai trò của việc viết lại revision trong sự tiếp thu lỗi

Một yếu tố quan trọng được Chandler (2003) nhấn mạnh và cũng được thể hiện trong thiết kế nghiên cứu là tầm quan trọng của việc yêu cầu học sinh hành động sau khi nhận phản hồi. Chỉ đơn thuần trả bài đã sửa cho học sinh là không đủ. Quá trình đánh giá quá trình học tập phải bao gồm bước viết lại (revision). Khi viết lại, học sinh buộc phải xử lý các nhận xét bài làm văn của giáo viên một cách tích cực. Đây là lúc sự tiếp thu của học sinh thực sự diễn ra. Các em phải đọc, hiểu, và áp dụng các góp ý để cải thiện bài viết của mình. Nghiên cứu cho thấy, nhóm học sinh được yêu cầu sửa lỗi và viết lại bài có sự cải thiện về độ chính xác cao hơn đáng kể so với nhóm chỉ nhận bài đã được chỉ ra lỗi. Do đó, việc viết lại không nên bị xem là một công việc phụ, mà phải là một phần không thể thiếu của chu trình viết và dạy học tích cực.

VI. Hướng dẫn áp dụng Tối ưu hóa phản hồi để học sinh tiến bộ

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể rút ra một số gợi ý cụ thể cho giáo viên để tối ưu hóa quá trình sửa lỗi viết. Không có một phương pháp chữa lỗi duy nhất nào là hoàn hảo cho mọi tình huống. Một chiến lược hiệu quả là sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp, tùy thuộc vào trình độ học sinh, loại lỗi và mục tiêu của bài học. Đối với học sinh ở trình độ mới bắt đầu hoặc với các lỗi phức tạp về cấu trúc, phản hồi trực tiếp có thể là cần thiết. Tuy nhiên, mục tiêu dài hạn nên là dịch chuyển dần sang các hình thức phản hồi gián tiếp để bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh. Giáo viên cần xây dựng một hệ thống phản hồi nhất quán, giải thích rõ cho học sinh về cách thức nhận xét (ví dụ, ý nghĩa của các mã lỗi). Quan trọng hơn cả là thái độ của giáo viên: hãy xem việc sửa lỗi là một cuộc đối thoại mang tính góp ý xây dựng, tập trung vào sự tiến bộ của học sinh thay vì chỉ đếm số lỗi sai. Điều này sẽ tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh cảm thấy được hỗ trợ và có thêm động lực học tập.

6.1. Xây dựng chiến lược sửa lỗi linh hoạt và có hệ thống

Một chiến lược hiệu quả nên bắt đầu bằng việc đánh giá quá trình và xác định các loại lỗi phổ biến nhất của lớp hoặc của từng cá nhân. Thay vì sửa tất cả mọi thứ, giáo viên nên tập trung vào 2-3 loại lỗi trọng tâm trong một khoảng thời gian nhất định (focused feedback). Ví dụ, trong tháng này, chỉ tập trung vào lỗi SVA và thì của động từ. Sử dụng phương pháp gián tiếp (gạch chân) cho những lỗi này, và có thể dùng phương pháp trực tiếp cho các lỗi nhỏ khác như chính tả để tiết kiệm thời gian. Thiết lập một rubric chấm bài rõ ràng cũng giúp học sinh hiểu được tiêu chí đánh giá và những gì giáo viên mong đợi. Sự nhất quán và có hệ thống sẽ giúp học sinh dần dần nội hóa các quy tắc và cải thiện kỹ năng viết một cách tự nhiên.

6.2. Khuyến khích học sinh tự sửa lỗi và phản hồi chéo

Để nâng cao năng lực ngôn ngữ, mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh trở thành người tự sửa lỗi cho chính mình. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh cách sử dụng các công cụ hỗ trợ như từ điển, sách ngữ pháp, hoặc tạo ra các checklist (danh sách kiểm tra) các lỗi thường gặp để các em tự rà soát bài viết trước khi nộp. Bên cạnh đó, hoạt động phản hồi chéo (peer feedback) cũng rất hữu ích. Khi đọc và nhận xét bài làm văn của bạn, học sinh sẽ học được cách nhìn bài viết từ góc độ của người đọc và nhận ra những lỗi mà có thể chính mình cũng mắc phải. Hoạt động này không chỉ giúp khắc phục lỗi sai mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác, phù hợp với tinh thần dạy học tích cực và lấy người học làm trung tâm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HA NOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ----- o0o ----- PHẠM THỊ VIỆT DUNG TEACHERS' CORRECTIONOFWRITTENERRORS ANDSTUDENTS' UPTAKE ( Cách chữa lỗi viết của giáo viên và sự tiếp nhận của học sinh ) M.A MINOR PROGRAMME THESIS METHODOLOGY CODE: 601410 HA NOI, AUGUST 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HA NOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ----- o0o ----- PHẠM THỊ VIỆT DUNG TEACHERS' CORRECTIONOFWRITTENERRORS ANDSTUDENTS' UPTAKE ( Cách chữa lỗi viết của giáo viên và sự tiếp nhận của học sinh ) M.A MINOR PROGRAMME THESIS METHODOLOGY CODE: 601410 SUPERVISOR: CAO THỊ PHƯƠNG HA NOI, AUGUST 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 TABLE OF CONTENTS Declaration i Acknowledgements ii Abstract iii Table of contents iv List of abbreviation vii Part 1: Introduction 1. Aims of the study 1 3. Scopes of the study 2 4. Method of the study 2 5.

Design of the study 2 Part 2: Content Chapter 1: Literature Review 1. Errors in language learning process 1. Definition of errors 3 1. Errors and mistakes 3 1.

Error Analysis in second language acquisition. Second Language Acquisition Perspectives on Error Correction in Second Language Learning 1. Definition of feedback 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Second Language Acquisition Perspectives on Error Correction in Second 7 Language Learning 1.

Written Error Correction Strategies 8 1. Direct corrective feedback 9 1. Indirect corrective feedback 10 1. Metalinguistic corrective feedback 11 1.

Focus of the feedback 12 1. Effectiveness of corrective feedback strategies 12 1. Error Correction and Learners‘ Uptake 13 Chapter 2: The Study 2. The setting of the study 15 2.

Techniques of analysis 18 2. Presentation of results 19 2. Discussion of results 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Learner Responses to Feedback: Uptake and Repair 30 Chapter 3: Implications and Suggestions for written error correction 3.

Suggestions for written error corrections 35 Part 3: Conclusion 3. Limitations and suggestions for further research 40 References 41 Appendices I TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 LIST OF ABBREVIATIONS 1.G AGREEMENT BETWEEN SUBJECT AND VERB 3. CA CONTRASTIVE ANALYSIS 4. CF CORRECTIVE FEEDBACK 5.

EA ERROR ANALYSIS 6. ESL ENGLISH SECOND LANGUAGE 7. PS PAST SIMPLE TENSE 11. SVA SUBJECT VERB AGREEMENT 12.

WF WORD FORM 13. WO WORD ORDER TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 PART I: INTRODUCTION 1. Rationale English serves as a major language for international communication and people all over the world are making increasing use of English as their ―second language‖. Writing is one of four skills in language learning process and it is seen as a language skill which is the most difficult and complex because it‘s required widely perception and needs good understanding on grammar and structures.

It is a task that no two people do the same way. However, there are some logical steps that every writer seems to follow in the creation of a paper. In writing process that need grammatical and spelling understanding well to make the composition well and can be understood. English is very complicated for Vietnamese learners, as English and Vietnamese are of two different linguistic types.

Besides, there are quite a lot of differences in the way of thinking, lifestyle, and literature between the two cultures. These contrasts themselves have caused Vietnamese learners to meet some difficulties and commit errors while learning English. Most teachers hope their feedback will not only improve their students‘ current writing, but also help their writing and language development. How to deal with and when to give feed back to the errors are vital in teaching English as it may either result in motivation or discouragement in language learning.

There have been a number of B.A thesis making error analysis by Vietnamese ELT methodologists and applied linguists, such as Nguyen Van Loi (1999), Do Hong Yen (2002), Tran Thi Hai Binh (2005), etc, but none of them mentioned the responding of students to their teachers‘ correction. It is hoped that the findings of this thesis in the area of writing and the influence of teachers‘ correction as well as students‘ uptake would be relevant to teachers as well as students at school. Aims of the study This study investigates the effect of teacher corrective feedback and is aimed at making an analysis of the errors made by students of English in learning writing skill. Basing on the results of the above error analysis, the researcher finally hopes: - giving a better awareness of pupils‘ errors in written English TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 - helping teachers have positive attitudes towards students‘ written errors - to find out solutions to the problems in the students‘ learning process as well as the teachers‘ teaching process so that students‘ errors in writing can be avoided.

Scopes of the study Due to the limited time, this research confines itself to errors in written language, which are collected from written tasks performed by second language high school students. Method of the study: This is a quantitative research using compositions as a technique of eliciting data for the analysis and statistical counting as measurement of results. Design of the study: For achieving the aims stated above, the research starts with an introduction giving an overview of what is researched, why and how it can be done. Followed are three chapters presenting the main part of the research.

In chapter one, literature related to the study is reviewed. It is divided into 5 main sections. Section 1 introduces some Errors in language learning process. The notion of errors is discussed in the opinions of Corder, Duskova, and Richards.

Section 2 summarizes Second Language Acquisition Perspectives on Error Correction in Second Language Learning. In section 3, the researcher provides some Written Error Correction Strategies, which are suggested by the former. Section 4 and section 5 mention the effectiveness of corrective feedback strategies and how learners uptake. Chapter two is composed of two parts: research design and discussion of results.

In the first part, the research method is clearly described with specific procedures in collecting and analyzing data. The statistical results are shown up to determine the most effective corrective feedback among those applied in the research. Chapter 3 is finished with some implication and suggestions to elimination and prevention of errors. Finally, the study closes with a conclusion, which gives a summary of the whole study problem, and provides suggestions for further study.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 PART II: CONTENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1. Errors in language learning process 1. Definition of errors According to Corder (1975:112), an error is referred to as a linguistic form which is either superficially deviant or inappropriate in terms of the target language. Besides, James (1998: 1) provisionally defines a language error as an unsuccessful bit of language.

In an article about some problems of definition, identification, and distinction, Lennon (1991: 181), from the university of Kassel, suggested that notwithstanding native speaker intuitions, errors do not constitute as easily recognizable a feature in production as might be imagined. It can be therefore, said that it is not easy to define what can be considered to be errors in terms of linguistics. In order to limit the scope of the research and to have a clear, consistent set of corpus as the subject of the research, the researcher would like to propose this working definition: The language usages which are, to some extent, contrary to the general rules or styles in English, or any deviated forms or structures that cannot account for the English model of usage assumed by educated users are considered erroneous, ungrammatically or unacceptable, thus being regarded as errors. Errors and mistakes A distinction is sometimes made between an error, which results from incomplete knowledge, and a mistake made by a learner when writing or speaking and which is caused by lack of attention, fatigue, carelessness, or some other aspects of performance.

Mistakes are of no significance to the process of language learning. However, the problem of determining what is a learner‘s mistake and what a learner‘s error is one of some difficulty and involves a much more sophisticated study and analysis of errors than is usually accorded them. Corder (1967: 59) made a distinction between a mistake and an error. Whereas a mistake is a random performance slip caused by fatigue, excitement, etc, and therefore can be TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 readily self-corrected, an error is a systematic deviation made by learners who have not yet mastered the rules of the second language.

A learner cannot self-correct an error because it is a reflective product of his or her current stage of second language development or underlying competence. In other words, he associates errors with failures in competence and mistakes with failures in performance. Error Analysis in second language acquisition. Errors are now viewed as natural and important part of learning process because they can yield information about language.

This positive attitude towards errors is especially important in the wake of the Communicative Language Learning and Teaching. Many researchers on errors in second language learning have been done by several scholars like Corder (1967), Richard (1992), and Spelunker (1992). Error Analysis is the study and analysis of the errors made by second and foreign language learners. Error Analysis may be carried out in order to: - identify strategies which learners use in language learning - identify the causes of learners‘ errors - obtain information on common difficulties in language learning, as an aid to teaching or in the preparation of teaching materials.

Error Analysis developed as a branch of applied linguistics in the 1960s, and set out to demonstrate that many learners‘ errors were not due to the learners‘ mother tongue but reflected universal learning strategies. Error Analysis was therefore offered as an alternative to contrastive analysis. Attempts were made to develop classifications for different types of errors on the basis of the different processes that were assumed to account for them. A basis distinction was drawn between intralingual and Interlingual errors.

An Intralingual error is one which results from faulty or partial learning of the Target language, rather than from language transfer. Intralingual error may be caused by the influence of one target language item upon another. For example, a learner may produce He is comes, based on a blend of the English structures He is coming, He comes. Intralingual errors can be classified as follows: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 - overgeneralization - developmental - induced errors - errors of avoidance - errors of overproduction - simplifications - communication-based errors An Interlingual error is an error which results from language transfer, which is caused by the learner‘s native language transference ( also called negative transfer).

For example, Vietnamese learners of English may produce such errors: (*) He was died last year. ( interference from mother tongue “bị”) (**) I prefer this book than that one ( interference from mother tongue “hơn”) Corder (1974) elaborated the procedure for Error Analysis, distinguishing five stages, as follows: - selection of a corpus of language - identification of errors in the corpus - classification of the errors identified - explanation of the psycholinguistic causes of the errors - evaluation or error gravity ranking of the errors Choon (1993) gives some suggestions on carrying out an error analysis research. According to her, one has to identify the errors first, then the errors are classified according to categories such as : semantic errors ( wrong words, wrong forms, etc.), grammatical errors ( tense, prepositions, etc.), global errors and local errors. She suggested that ― the system of classifying errors should be flexible‖ ( Choon, 1993:2).

The last step is determining how much they deviate from the target language norm, to what extent they affect communication.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ