Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á" do nghiên cứu sinh Lã Khánh Tùng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đăng Dung tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2015; chuyên ngành: Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, mã số: 62 38 01 01). Luận án được định vị trong phân ngành lịch sử lập hiến so sánh, tích hợp phương pháp tiếp cận đa ngành giữa luật học, chính trị học và sử học.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra năm lý do chủ yếu:

  1. Nhu cầu hoàn thiện hiến pháp và thể chế: Việt Nam đang trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ và hội nhập quốc tế. Sau các đợt sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (năm 2001) và việc ban hành Hiến pháp năm 2013, việc học tập kinh nghiệm lập hiến nước ngoài là một nhu cầu thường xuyên.
  2. Mối quan hệ bản chất giữa hiến pháp và chính trị: Hiến pháp vừa mang tính pháp lý vừa mang tính chính trị, phản ánh mức độ dân chủ của chế độ và có chức năng cơ bản là bảo vệ quyền tự do cá nhân, thiết lập thể chế dân chủ. Tìm hiểu lịch sử lập hiến do đó phải gắn liền với tiến trình dân chủ hóa.
  3. Sự tương đồng khu vực và chuyển biến tại Đông Á: Khu vực Đông Á có nhiều nét tương đồng với Việt Nam về địa lý, lịch sử và văn hóa (ảnh hưởng sâu đậm của Nho giáo và Phật giáo). Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khu vực này chứng kiến sự phát triển kinh tế nhanh chóng cùng sự đa dạng về chế độ chính trị, tạo tiền đề cho những biến đổi của thượng tầng kiến trúc pháp lý.
  4. Xu thế phổ quát hóa các giá trị pháp quyền: Sự lan tỏa mang tính tất yếu của các chuẩn mực quốc tế như nhà nước pháp quyền, chủ nghĩa lập hiến và quyền con người ("quốc tế hóa chính trị quốc gia"), kết hợp với vị thế của các quốc gia Đông Á là những nhà đầu tư và đối tác văn hóa lớn của Việt Nam.
  5. Sự thiếu hụt nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam: Khoa học pháp lý trong nước còn thiếu các công trình so sánh hệ thống, chuyên sâu về lịch sử lập hiến và sự tương tác giữa hiến pháp với biến đổi chính trị tại các quốc gia Đông Á.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định qua bốn nội dung cụ thể:

  • Thứ nhất: Lý giải nguyên nhân, phương thức hình thành và biến đổi của hiến pháp tại các quốc gia Đông Á dưới tác động của các biến động chính trị và tiến trình dân chủ hóa.
  • Thứ hai: Lý giải vai trò tác động ngược lại của hiến pháp trong việc củng cố thiết chế dân chủ, xác lập nguyên tắc phân quyền, bảo đảm trách nhiệm giải trình của công quyền và bảo vệ quyền tự do cá nhân.
  • Thứ ba: So sánh sự phát triển của hiến pháp và mối quan hệ tương tác hai chiều giữa dân chủ và hiến pháp giữa các quốc gia Đông Á nhằm tìm ra đặc điểm khác biệt và các quy luật phổ quát.
  • Thứ tư: Rút ra các hàm ý, bài học kinh nghiệm có tính khả thi cho Việt Nam trong xây dựng nhà nước pháp quyền, phát triển chủ nghĩa lập hiến và mở rộng dân chủ.

Các câu hỏi nghiên cứu trung tâm của luận án bao gồm:

  1. Sự hình thành và phát triển hiến pháp tại các quốc gia Đông Á xuất phát từ nguyên nhân nào; tiến trình dân chủ hóa đã quyết định sự phát triển này ra sao?
  2. Theo chiều tác động ngược lại, hiến pháp đã đóng góp những gì vào việc củng cố các thiết chế dân chủ, nguyên tắc phân quyền và bảo vệ quyền tự do cá nhân?
  3. Sự tương tác hai chiều này diễn ra khác nhau như thế nào giữa các quốc gia, và đâu là nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về thiết kế trật tự hiến pháp cũng như hiệu quả của cơ chế bảo hiến trong thực tiễn?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lịch sử lập hiến, tập trung vào sự tương tác hai chiều giữa hiến pháp và dân chủ tại các quốc gia khu vực Đông Á.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào bốn trường hợp gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan. Đối với Đài Loan, tác giả nêu rõ: mặc dù về mặt ngoại giao Trung Quốc coi Đài Loan là một vùng lãnh thổ, nhưng trong nghiên cứu học thuật về chính trị học và luật học so sánh quốc tế, Đài Loan được khảo sát như một thể chế chính trị độc lập ngang hàng với các quốc gia khác. Các quốc gia khác như Bắc Triều Tiên, Mông Cổ được đề cập mang tính tham chiếu. Luận án dành các mục riêng để so sánh với Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát từ giữa thế kỷ XIX đến năm 2015, trọng tâm đặt vào giai đoạn từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (năm 1945) đến nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tích toàn diện theo hai nhóm nguồn trong nước và quốc tế:

Về các công trình của các tác giả Việt Nam:

  • Hướng nghiên cứu hiến pháp nước ngoài và luật so sánh: Trước năm 1975, miền Bắc chủ yếu nghiên cứu pháp luật các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô; miền Nam có một số sách dịch như K. Wheare ("Hiến pháp tân tiến", Nguyễn Quang dịch, 1967), "Luận về Hiến pháp Hoa Kỳ" (Nguyễn Hưng Vượng dịch, 1967). Sau năm 1986, xuất hiện công trình của Đào Trí Úc (chủ biên, 1992, "Những vấn đề cơ bản của hiến pháp các nước trên thế giới"), giáo trình của Nguyễn Đăng Dung và Bùi Xuân Đức (1993, 1994, 1997, "Luật hiến pháp của các nước tư bản"), các chuyên khảo của Nguyễn Đăng Dung (2001, "Luật hiến pháp đối chiếu"; 2007, "Lược giải tổ chức bộ máy nhà nước của các quốc gia"), giáo trình của Thái Vĩnh Thắng (1999, 2012, "Giáo trình Luật hiến pháp nước ngoài"; 2010, "Nhà nước và pháp luật tư sản đương đại"), các công trình về cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp của Vũ Hồng Anh (1997, 2001), Tô Văn Hòa (2007, "Tính độc lập của toà án..."), Đào Trí Úc và Nguyễn Như Phát (chủ biên, 2007, "Tài phán hiến pháp và vấn đề xây dựng mô hình tài phán hiến pháp ở Việt Nam").
  • Hướng nghiên cứu lịch sử lập hiến: Lịch sử lập hiến thường nằm rải rác trong giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật của Nguyễn Ngọc Đào, Phan Trọng Hòa và Lê Quốc Hùng. Các nghiên cứu chuyên biệt có Nguyễn Cảnh Bình (2004, 2006, 2009, 2013, "Hiến pháp Mỹ được làm ra như thế nào?"), Lương Minh Tuân (nghiên cứu về sự phát triển của hiến pháp qua giải thích hiến pháp không sửa đổi văn bản – Stiller Wandel des Verfassungsrechts), Phan Đăng Thanh và Trương Thị Hòa (2006, 2013 về lịch sử lập hiến Việt Nam; 2014, "Lịch sử lập hiến các quốc gia Đông Nam Á").
  • Hướng nghiên cứu về Đông Á: Về Nhật Bản có Hồ Việt Hạnh (2008), Hoàng Thị Minh Hoa (1999), Nguyễn Thanh Hiền (2002), Tsuneo Inako (1993, Hoàng Giang dịch), Nguyễn Quốc Hoàn (2010). Về Hàn Quốc có Đặng Minh Tuấn (2011, phân tích chuyển đổi hiến pháp và tài phán hiến pháp tại Hàn Quốc và Thái Lan). Về Trung Quốc có Phiên Quốc Bình và Mã Lợi Dân ("Pháp luật Trung Quốc"), Đỗ Tiến Sâm (chủ biên, 2003, 2008), Doãn Trung Khanh (2012). Tác giả Bùi Ngọc Sơn (2011, 2012) khảo sát đặc điểm hiến pháp Đông Á và bàn luận về "chủ nghĩa lập hiến Nho giáo" (Confucian constitutionalism), tuy nhiên tác giả luận án nhận xét Bùi Ngọc Sơn chưa phân biệt rõ cơ chế bảo hiến của Nhật Bản với Hàn Quốc và Đài Loan, đồng thời việc quá nhấn mạnh văn hóa có nguy cơ dẫn đến việc biện minh cho sự chuyên chế.
  • Hướng nghiên cứu về dân chủ và dân chủ hóa: Công trình của Ngô Huy Cương (2007, "Dân chủ và pháp luật dân chủ"), luận án của Đỗ Minh Khôi, các nghiên cứu của Lê Minh Quân (2011), Vũ Hoàng Công (2009), Hồ Bá Thâm (2007).

Về các công trình của các tác giả nước ngoài:

  • Hiến pháp so sánh và thiết kế hiến pháp: Vicki C. Jackson và Mark V. Tushnet (2006), Michel Rosenfeld và Andras Sajo (biên tập, 2012, "The Oxford Handbook of Comparative Constitutional Law"), Tom Ginsburg và Rosalind Dixon (biên tập, 2011), Tom Ginsburg (biên tập, 2012, "Comparative Constitutional Design"), Dawn Oliver và Carlo Fusaro (chủ biên, 2011, "How Constitutions change: a Comparative Study"), Charles Howard McIlwain (1945/1975, "Constitutionalism: Ancient and Modern"), Scott Gordon (2002, "Controlling the State...").
  • Lý thuyết dân chủ hóa: Samuel P. Huntington (1993, "The Third Wave: Democratization in the Late Twentieth Century") với mô hình ba làn sóng dân chủ hóa (làn sóng thứ nhất: 1828–1926, thoái trào 1922–1942; làn sóng thứ hai: 1943–1962, thoái trào 1958–1975; làn sóng thứ ba: từ năm 1974 khởi đầu từ Bồ Đào Nha); Lawrence Whitehead (2002); Christian W. Haerpfer (2009); Georg Sorensen; các ấn phẩm chuyên đề của Tạp chí Dân chủ (Democracy Journal) do Larry Diamond và Marc F. Plattner biên tập; Benjamin Reilly (2006).
  • Mối quan hệ giữa hiến pháp và dân chủ: Yash Ghai (1990s, xác định hai nhiệm vụ của hiến pháp: thiết lập cộng đồng chính trị và thiết lập nguyên tắc phân bổ, thực thi quyền lực); Robert Dahl (1993, chỉ ra 11 khía cạnh tác động tích cực của hiến pháp đối với dân chủ: ổn định, bảo vệ nhân quyền cơ bản, trung lập, trách nhiệm giải trình, đại diện công bằng, đồng thuận có thông tin, chính quyền hiệu quả, quyết định đúng đắn, minh bạch, dễ thích nghi, tính chính đáng); Dennis C. Mueller (1996, "Constitutional democracy"); Walter F. Murphy (phân tích sự khác biệt giữa lý thuyết dân chủ trao quyền cho đa số và chủ nghĩa lập hiến đặt trọng tâm kiềm chế quyền lực chống chuyên quyền); Susan Alberts và Chris Warshaw (2013, lý thuyết về thể chế chống lại đa số – countermajoritarian institutions và nền dân chủ tự áp đặt – self-enforcing democracy).
  • Nghiên cứu lập hiến tại Đông Á: Kenneth W. Thompson (chủ biên, 1988, phân tích ảnh hưởng của Hiến pháp Hoa Kỳ tại châu Á qua bài viết của Takeshi Igarashi); Koseki Shoichi (1997, "The Birth of Japan’s Postwar Constitution"); Lawrence W. Beer và David S. Beer (1992, 2009); Park Won-Soon (nghiên cứu về tiến trình dân chủ hóa tác động đến hiến pháp Hàn Quốc); Kin Sung-ho (2008, phân tích hiện tượng "tư pháp hóa chính trị" – judicialization of politics tại Hàn Quốc); Cha Dong-wook (2008, khảo sát Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc qua các vụ kiện luận tội tổng thống và di dời thủ đô năm 2004); Suisheng Zhao (1996); Stéphanie Balme và Michael W. Dowdle (2009); Wen-chen Chang (2008, mô hình hóa ba dạng lập hiến hậu chiến: Nhật Bản thúc đẩy dân chủ, Hàn Quốc củng cố độc lập, Đài Loan tạo lập đoàn kết); Wen-chen Chang và Jiunn-Rong Yeh (2011, chỉ ra bốn điểm tương đồng giữa Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan: phục vụ xây dựng quốc gia, kế tục văn bản và thể chế, cơ chế kiểm hiến mang tính thận trọng, bảo trùm nhiều loại quyền); Tom Ginsburg (2003, "Judicial Review in New Democracies: Constitutional Courts in Asian Cases" đưa ra lý thuyết "bảo hiểm" giải thích nguồn gốc chính trị của Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra: Phần lớn các công trình quốc tế nghiên cứu riêng rẽ từng quốc gia hoặc chỉ tập trung mô hình hóa quy phạm tĩnh; các công trình chưa so sánh tổng thể và đa chiều mối quan hệ hai chiều (dân chủ hóa tác động đến hiến pháp và hiến pháp củng cố dân chủ) trên cả bốn trường hợp (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc). Tại Việt Nam, nghiên cứu so sánh lịch sử lập hiến Đông Á còn rất sơ khai, chưa có công trình nào gắn kết kinh nghiệm khu vực với bối cảnh và định hướng lập hiến cụ thể của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý luận, luận án làm rõ các khái niệm và phạm trù cốt lõi:

  • Khái niệm Hiến pháp: Luận án dẫn chiếu định nghĩa của Black's Law Dictionary và hệ thống sáu quan niệm của Walter F. Murphy (từ đồng nhất với văn bản, thực tiễn áp dụng đến lý thuyết chính trị). Tác giả xác định định nghĩa làm việc: Hiến pháp là luật cơ bản của một quốc gia, xác định những nguyên tắc căn bản của tổ chức chính quyền, quy định chức năng, thẩm quyền của các cơ quan công quyền, bảo vệ các quyền và tự do cá nhân bằng cách chỉ rõ ranh giới quyền lực của các cơ quan công quyền.
  • Chủ nghĩa lập hiến (constitutionalism): Nội hàm căn bản là sự giới hạn đối với quyền lực của chính quyền thông qua phân công quyền lực, thủ tục đúng đắn (due process of law) và bảo đảm quyền con người. Khảo sát tranh luận về "Chủ nghĩa lập hiến Nho giáo", tác giả phân tích quan điểm của Yu Chen về sự bất tương thích giữa truyền thống Nho giáo (nhân trị, "Lễ" đứng trước luật, trật tự áp đặt từ trên xuống) với chủ nghĩa lập hiến (pháp trị, khế ước xã hội, pháp luật tối thượng).
  • Dân chủ và Dân chủ hóa: Luận án phân tích ba khuynh hướng tiếp cận (tham gia theo Rousseau và Robert Dahl; cạnh tranh theo Joseph Schumpeter; cân bằng kiềm chế quyền lực); tiếp cận quan điểm Mác - Lênin về dân chủ xã hội chủ nghĩa gắn với vai trò lãnh đạo của Đảng và quyền lực nhân dân. Luận án định nghĩa: Dân chủ là chế độ chính trị mà các quyền tự do cá nhân, đặc biệt là quyền tham gia chính trị và tự do ngôn luận, được tôn trọng và bảo vệ, bảo đảm thay thế người lãnh đạo trong các cuộc bầu cử tự do, cạnh tranh và định kỳ. Dân chủ hóa là tiến trình mở rộng tự do và hình thành các thể chế cho phép người dân thực thi quyền lực.
  • Tiêu chí đánh giá sự phát triển của hiến pháp: Dựa trên 11 tiêu chí của Robert Dahl, tác giả đúc kết ba tiêu chí căn bản:
    1. Sự phân công quyền lực rõ ràng, hạn chế tập trung quyền lực;
    2. Ghi nhận và bảo vệ các quyền và tự do của công dân;
    3. Thiết lập cơ chế bảo hiến hiệu quả để bảo đảm các quy định hiến định được thực thi.

Về phương pháp nghiên cứu: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp liên ngành giữa khoa học pháp lý và khoa học chính trị:

  • Phương pháp lịch sử lập hiến so sánh: Đặt các bản hiến pháp vào tiến trình vận động lịch sử cụ thể để so sánh các tiến trình thay vì chỉ so sánh văn bản tĩnh.
  • Phương pháp luật so sánh: Sử dụng so sánh chức năng và so sánh quy phạm đối với các chế định phân quyền, nhân quyền và bảo hiến.
  • Phương pháp phân tích thể chế chính trị và liên ngành: Phân tích tương quan giữa các lực lượng chính trị, vai trò của các đảng phái, phong trào xã hội và bối cảnh quốc tế tác động lên sự biến đổi hiến pháp.

Nguồn tư liệu nghiên cứu:

  • Hệ thống văn bản hiến pháp: Hiến pháp Minh Trị 1889 và Hiến pháp 1946 của Nhật Bản; các bản Hiến pháp Hàn Quốc năm 1948, 1960, 1972, 1980 và 1987; Hiến pháp Trung Hoa Dân quốc 1947 và các Điều khoản Bổ sung tại Đài Loan; các bản Hiến pháp Trung Quốc năm 1954, 1975, 1978 và 1982; các bản Hiến pháp Việt Nam năm 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013.
  • Án lệ và phán quyết hiến pháp: Các phán quyết của Tòa án Tối cao Nhật Bản, Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc, Hội đồng Thẩm phán Viện Tư pháp Đài Loan.
  • Tài liệu lịch sử và chính sách: Tài liệu lưu trữ về giai đoạn chiếm đóng tại Nhật Bản của Tổng Hành dinh phe Đồng Minh (GHQ), Ủy ban Viễn Đông (FEC), Ủy ban điều phối Hậu chiến Hoa Kỳ (SWNCC); các văn kiện chính trị và các công trình chuyên khảo quốc tế và trong nước.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án tổng hợp khung tương tác giữa tiến trình chính trị/dân chủ hóa và hiến pháp tại bốn thực thể nghiên cứu qua bảng phân tích sau:

Thực thể Giai đoạn lập hiến ban đầu (Trước 1945) Giai đoạn chuyển đổi thể chế (1945–1987) Giai đoạn củng cố dân chủ (1987 đến 2015) Mô hình phân quyền và cơ chế bảo hiến hiện hành
Nhật Bản Hiến pháp Minh Trị 1889 (quân chủ tập quyền, Thiên hoàng nắm chủ quyền tối cao). Hiến pháp 1946 ban hành dưới sự chiếm đóng của GHQ; xác lập chủ quyền nhân dân, chế độ đại nghị. Duy trì văn bản Hiến pháp 1946 không sửa đổi; điều chỉnh qua giải thích pháp lý và án lệ. Quân chủ nghị viện; cơ chế kiểm hiến phi tập trung do Tòa án Tối cao phụ trách (thực tiễn thận trọng).
Hàn Quốc Chịu ách cai trị thuộc địa của thực dân Nhật Bản; hoạt động của Chính phủ lâm thời. Ban hành Hiến pháp 1948; trải qua các chế độ độc tài, sửa đổi hiến pháp nhằm duy trì quyền lực cá nhân (1972, 1980). Phong trào dân chủ hóa 1987 dẫn đến Hiến pháp Cộng hòa thứ sáu; bầu cử tổng thống trực tiếp. Tổng thống chế; Tòa án Hiến pháp độc lập theo mô hình tập trung kiểu châu Âu (hoạt động tích cực).
Đài Loan Hiến pháp Trung Hoa Dân quốc 1947 xây dựng tại đại lục trên cơ sở học thuyết Tôn Trung Sơn. Dời sang Đài Loan năm 1949; áp dụng Điều khoản tạm thời thời kỳ dẹp loạn, duy trì thiết quân luật kéo dài. Bãi bỏ thiết quân luật năm 1987; ban hành 7 đợt Điều khoản Bổ sung hiến pháp trong thập niên 1990. Mô hình "Ngũ quyền" (Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp, Khảo thí, Giám sát); Hội đồng Thẩm phán Viện Tư pháp bảo hiến.
Trung Quốc Khủng hoảng cuối triều Thanh; thời kỳ Trung Hoa Dân quốc (Quốc Dân Đảng cầm quyền). Thành lập CHND Trung Hoa (1949); các bản Hiến pháp 1954, 1975, 1978; Hiến pháp 1982 phục vụ cải cách mở cửa. Sửa đổi Hiến pháp 1982 các năm 1988, 1993, 1999, 2004; đưa các phạm trù pháp quyền và nhân quyền vào văn bản. Tập trung quyền lực dân chủ nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng; Ủy ban Thường vụ ĐBNDTQ giám sát hiến pháp.

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về lịch sử lập hiến, luật hiến pháp so sánh và lý luận dân chủ hóa. Tác giả chỉ ra rằng các công trình tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo hướng mô tả quy phạm kỹ thuật pháp lý của từng quốc gia hoặc giới thiệu thể chế riêng lẻ, thiếu tính liên kết với động lực chính trị. Trong khi đó, các nghiên cứu quốc tế dù phong phú về lý thuyết chuyển đổi dân chủ nhưng chưa tích hợp đầy đủ bốn trường hợp Đông Á trong mối tương tác nhân quả hai chiều với hiến pháp, cũng như chưa kết nối bài học kinh nghiệm với bối cảnh cải cách lập hiến tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết và phương pháp luận cho toàn bộ công trình. Tác giả làm rõ nội hàm của hiến pháp, chủ nghĩa lập hiến, dân chủ và dân chủ hóa; xây dựng hệ tiêu chuẩn ba nhóm để đánh giá sự phát triển hiến pháp gồm phân quyền, bảo vệ nhân quyền và cơ chế bảo hiến. Luận án xác lập giả thuyết khoa học: Tiến trình dân chủ hóa là yếu tố quyết định sự ra đời và tiến hóa của hiến pháp về mặt nội dung và hình thức; ngược lại, một bản hiến pháp tiến bộ với các cơ chế phân quyền và bảo hiến hiệu quả là điều kiện thể chế bảo đảm sự bền vững của nền dân chủ, ngăn ngừa nguy cơ tái lập độc tài.

Chương 3: Sự ảnh hưởng của dân chủ hóa đối với phát triển của hiến pháp ở Đông Á

Chương 3 phân tích chiều tác động thứ nhất: dân chủ hóa tác động đến sự phát triển của hiến pháp qua ba giai đoạn lịch sử:

  • Giai đoạn giữa thế kỷ XIX đến năm 1945: Khủng hoảng mô hình phong kiến quân chủ chuyên chế trước áp lực phương Tây; nỗ lực tìm kiếm mô hình mới thông qua Hiến pháp Minh Trị 1889 tại Nhật Bản và các văn kiện lập hiến thời kỳ cuối Thanh cũng như Trung Hoa Dân quốc tại Trung Quốc.
  • Giai đoạn năm 1945 đến năm 1987: Biến động sau Thế chiến II và bối cảnh Chiến tranh Lạnh định hình trật tự lập hiến. Tại Nhật Bản, quá trình dân chủ hóa diễn ra dưới sự áp đặt từ bên ngoài thông qua lực lượng chiếm đóng Đồng Minh (GHQ), hình thành Hiến pháp 1946. Tại Hàn Quốc và Đài Loan, dù có hiến pháp thành văn nhưng quá trình tập trung quyền lực dưới các chế độ độc tài quân sự và tình trạng thiết quân luật kéo dài đã làm suy giảm giá trị thực tế của hiến pháp. Tại Trung Quốc, các bản hiến pháp 1954, 1975, 1978 và 1982 thể hiện sự thay đổi định hướng chính trị từ đấu tranh giai cấp sang cải cách kinh tế.
  • Giai đoạn năm 1987 đến nay: Tác động của làn sóng dân chủ hóa thứ ba. Tại Hàn Quốc, phong trào đấu tranh dân chủ năm 1987 buộc chính quyền quân sự chấp nhận sửa đổi hiến pháp, khôi phục bầu cử tổng thống trực tiếp và thành lập Tòa án Hiến pháp. Tại Đài Loan, việc bãi bỏ thiết quân luật năm 1987 mở đường cho bảy lần ban hành các Điều khoản Bổ sung hiến pháp. Tại Trung Quốc, tiến trình cải cách kinh tế từng bước thúc đẩy việc sửa đổi Hiến pháp 1982 nhằm ghi nhận các thành phần kinh tế, bảo vệ tài sản tư nhân hợp pháp (2004) và nguyên tắc nhà nước tôn trọng, bảo đảm quyền con người.
  • So sánh với Việt Nam: Tác giả phân tích tiến trình đổi mới kinh tế - xã hội từ năm 1986 thúc đẩy sửa đổi Hiến pháp 1992 (sửa năm 2001) và ban hành Hiến pháp 2013, từng bước hiến định hóa nguyên tắc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực, ghi nhận đầy đủ hơn các quyền con người.

Chương 4: Sự ảnh hưởng của phát triển hiến pháp đến dân chủ hóa ở Đông Á

Chương 4 phân tích chiều tác động thứ hai: vai trò của hiến pháp trong việc thúc đẩy và củng cố dân chủ hóa thông qua ba thiết chế trụ cột:

  • Thiết chế phân quyền: Hiến pháp Nhật Bản xác lập mô hình đại nghị kiềm chế hoàng quyền; Hiến pháp Hàn Quốc thiết lập cơ chế phân quyền giữa Tổng thống và Quốc hội, ngăn chặn nguy cơ chuyên quyền của nhánh hành pháp; Đài Loan duy trì mô hình "ngũ quyền" của Tôn Trung Sơn có sự phân định thẩm quyền rõ rệt; Trung Quốc duy trì nguyên tắc tập trung dân chủ nhưng hiến pháp đã tăng cường quy định thẩm quyền của Quốc hội (Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc) và các cơ quan tư pháp.
  • Thiết chế quyền con người: Sự phát triển hiến pháp mở rộng danh mục quyền dân sự, chính trị và quyền kinh tế, xã hội; chuyển đổi từ cách tiếp cận quyền công dân gắn liền nghĩa vụ sang cách tiếp cận quyền con người phổ quát, tạo cơ sở pháp lý cho công dân tham gia giám sát quyền lực nhà nước.
  • Cơ chế bảo hiến và vai trò thúc đẩy dân chủ:
    • Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc đóng vai trò tích cực trong bảo vệ các quyền tự do cá nhân, xử lý xung đột quyền lực giữa các nhánh nhà nước và giám sát nguyên tắc bầu cử (tiêu biểu qua các vụ án xử lý luận tội tổng thống và phán quyết về luật bầu cử).
    • Viện Tư pháp Đài Loan thông qua các giải thích hiến pháp đã từng bước bãi bỏ các quy định thiết quân luật và mở rộng quyền tự do chính trị.
    • Tòa án Tối cao Nhật Bản áp dụng mô hình kiểm hiến phi tập trung, tuy giữ thái độ thận trọng trong xét xử vi hiến nhưng vẫn bảo đảm tính ổn định của trật tự hiến định.
    • Trung Quốc thực hiện cơ chế bảo hiến phi tư pháp thông qua Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
  • So sánh với Việt Nam: Đánh giá quá trình xây dựng Hiến pháp 2013, đặc biệt là các cuộc thảo luận về cơ chế bảo hiến chuyên trách (Hội đồng Hiến pháp) và yêu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm bảo vệ quyền con người.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:

  1. Về phương diện lý luận: Luận án là công trình nghiên cứu so sánh chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam phân tích mối quan hệ tương tác hai chiều giữa tiến trình dân chủ hóa và sự phát triển của hiến pháp tại Đông Á, thay vì chỉ tiếp cận so sánh quy phạm tĩnh một chiều hoặc thuần túy mô tả lịch sử chính trị.
  2. Về phương diện nhận thức: Luận án làm rõ các nguyên nhân kinh tế, xã hội, văn hóa và địa chính trị dẫn đến sự thay đổi hình thức và nội dung hiến pháp tại khu vực Đông Á; đồng thời chứng minh vai trò của hiến pháp như một khuôn khổ thể chế hóa, củng cố nền dân chủ và ngăn ngừa tình trạng tái lập chuyên chế.
  3. Về phạm vi nghiên cứu: Luận án mở rộng phạm vi khảo sát đồng thời bốn trường hợp đại diện (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc), cung cấp cái nhìn so sánh toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào một quốc gia đơn lẻ.
  4. Đóng góp đối với thực tiễn Việt Nam: Luận án đưa ra các đề xuất và gợi ý cụ thể:
    • Hoàn thiện kỹ thuật lập hiến theo hướng xác định rõ ràng hơn ranh giới thẩm quyền giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp nhằm hiện thực hóa nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước.
    • Tiếp tục hoàn thiện các quy định hiến định về quyền con người, thu hẹp các quy định cho phép hạn chế quyền bằng văn bản dưới luật.
    • Nghiên cứu thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp hoặc cơ quan chuyên trách bảo vệ hiến pháp có tính độc lập cao, tham khảo kinh nghiệm thành công của mô hình Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc và Viện Tư pháp Đài Loan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế:

  • Luận án tập trung phân tích sâu bốn trường hợp điển hình (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc); các quốc gia khác trong khu vực Đông Á như Mông Cổ và Bắc Triều Tiên chỉ được đề cập mang tính tham chiếu bổ trợ do giới hạn về nguồn tư liệu và phạm vi nghiên cứu.
  • Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bình diện thể chế pháp lý, cơ chế hiến định và các biến động chính trị vĩ mô; các khía cạnh vi mô về thực tiễn vận hành nội bộ của các đảng phái chính trị cũng như văn hóa pháp lý địa phương chưa được phân tích sâu ở mọi trường hợp.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khảo sát sâu hơn các án lệ hiến pháp cụ thể của Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc và Viện Tư pháp Đài Loan trong việc giải quyết các tranh chấp chính trị lớn nhằm rút ra bài học cho việc áp dụng tư pháp hiến pháp.
  • Nghiên cứu theo dõi những biến chuyển mới trong phong trào sửa đổi Hiến pháp Nhật Bản liên quan đến Điều 9 và việc sửa đổi hiến pháp tại Trung Quốc trong giai đoạn tiếp theo.
  • Xây dựng đề án nghiên cứu chuyên sâu về mô hình cơ quan bảo hiến phù hợp với các nguyên tắc tổ chức quyền lực của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng và mục đích sau:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Luật học: Luận án là tài liệu tham khảo trong các môn học Luật Hiến pháp nước ngoài, Luật So sánh, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới, Lí luận về Nhà nước và Pháp luật. Chương 1 và Chương 2 cung cấp hệ thống tài liệu và khung lý thuyết phục vụ việc xây dựng đề cương nghiên cứu về thể chế chính trị và lập hiến.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu chính trị học, khu vực học: Chương 3 và Chương 4 cung cấp dữ liệu lịch sử và phân tích chính trị thể chế chi tiết về bốn thực thể Đông Bắc Á, hỗ trợ giảng dạy các chuyên đề về chính trị so sánh, quá trình dân chủ hóa và thể chế chính trị châu Á.
  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Các phân tích về cơ chế phân quyền, kỹ thuật bảo hiến và bảo vệ quyền con người cung cấp luận cứ khoa học cho Quốc hội, Viện Nghiên cứu Lập pháp và Ban Nội chính trong việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về tổ chức bộ máy nhà nước và xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án giải thích lý do lựa chọn bốn trường hợp Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc như thế nào?
Tác giả lựa chọn bốn trường hợp này dựa trên ba căn cứ: sự gần gũi về địa lý và lịch sử; sự tương đồng sâu sắc về văn hóa (đều chịu ảnh hưởng của Nho giáo và Phật giáo); và sự thành công trong phát triển kinh tế - xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Bốn trường hợp này đại diện cho các mô hình chính trị đa dạng nhất Đông Á: quân chủ lập hiến nghị viện (Nhật Bản), tổng thống chế cộng hòa chuyển đổi từ độc tài sang dân chủ (Hàn Quốc), thể chế "ngũ quyền" chuyển đổi từ thiết quân luật (Đài Loan), và thể chế nhà nước xã hội chủ nghĩa tập trung dân chủ (Trung Quốc).

2. Ba tiêu chuẩn cơ bản để đánh giá sự phát triển của hiến pháp được tác giả xác lập trong Chương 2 là gì?
Dựa trên việc tổng hợp các tiêu chí đánh giá hiến pháp dân chủ của Robert Dahl và các học giả quốc tế, tác giả xác định ba tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển của hiến pháp:

  1. Sự phân công quyền lực rõ ràng và có cơ chế kiểm soát nhằm hạn chế tập trung quyền lực;
  2. Ghi nhận đầy đủ và bảo vệ hiệu quả các quyền tự do cơ bản của công dân;
  3. Thiết lập cơ chế bảo hiến có thẩm quyền thực chất để bảo đảm tính tối cao của hiến pháp.

3. Quan điểm của luận án về khái niệm "Chủ nghĩa lập hiến Nho giáo" như thế nào?
Luận án trình bày hai luồng quan điểm trái chiều: một nhóm học giả (như Bùi Ngọc Sơn, Tom Ginsburg, Wen-chen Chang) tìm kiếm sự dung hợp giữa các giá trị truyền thống phương Đông với chủ nghĩa lập hiến phương Tây; ngược lại, tác giả Yu Chen chỉ ra sự bất tương thích căn bản giữa Nho giáo (coi trọng Lễ trị, nhân trị, đạo đức áp đặt từ trên xuống) với chủ nghĩa lập hiến (dựa trên khế ước xã hội, pháp quyền tối thượng và giới hạn quyền lực). Tác giả luận án lưu ý việc quá nhấn mạnh yếu tố văn hóa có nguy cơ dẫn đến việc phủ nhận các giá trị phổ quát và biện minh cho chế độ chuyên chế.

4. Luận án phân tích vai trò của cơ chế bảo hiến tại Hàn Quốc và Nhật Bản có điểm gì khác biệt?
Luận án chỉ ra sự khác biệt rõ nét về mô hình và mức độ can thiệp: Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc (thành lập năm 1987) theo mô hình tập trung của châu Âu, hoạt động tích cực, đóng vai trò giải quyết các xung đột chính trị lớn và bảo vệ quyền công dân ("tư pháp hóa chính trị"). Ngược lại, Tòa án Tối cao Nhật Bản áp dụng mô hình kiểm hiến phi tập trung kiểu Hoa Kỳ nhưng trong thực tiễn xét xử lại tỏ ra thận trọng, hiếm khi tuyên bố một đạo luật của Quốc hội là vi hiến nhằm duy trì sự ổn định chính trị.

5. Luận án phân kỳ tiến trình tác động của dân chủ hóa đối với hiến pháp Đông Á thành các giai đoạn nào?
Luận án phân kỳ thành ba giai đoạn chính:

  • Giai đoạn giữa thế kỷ XIX đến năm 1945: Khủng hoảng mô hình chính trị cũ và tìm kiếm mô hình lập hiến mới;
  • Giai đoạn năm 1945 đến năm 1987: Thiết lập trật tự hậu chiến, phân cực Chiến tranh Lạnh và sự thống trị của các chế độ độc tài hoặc quản trị áp đặt;
  • Giai đoạn năm 1987 đến năm 2015: Làn sóng dân chủ hóa thứ ba dẫn đến cải cách hiến pháp toàn diện tại Hàn Quốc, Đài Loan và cải cách pháp lý tại Trung Quốc.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lã Khánh Tùng đã hệ thống hóa và phân tích toàn diện lịch sử lập hiến trong mối tương tác hai chiều với tiến trình dân chủ hóa tại bốn thực thể Đông Á gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử lập hiến so sánh với phân tích thể chế chính trị, công trình làm sáng tỏ quy luật chuyển đổi hiến pháp dưới tác động của các biến động chính trị - xã hội, đồng thời khẳng định vai trò của hiến pháp trong việc thiết lập phân quyền, bảo vệ quyền con người và củng cố dân chủ thông qua cơ chế bảo hiến. Các kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu học thuật phong phú và các luận cứ thực tiễn có giá trị tham khảo cho công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền, hoàn thiện thể chế hiến định và kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam.