Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng của ngành du lịch Việt Nam tạo ra nhu cầu lưu trú lớn cùng sự cạnh tranh giữa các cơ sở kinh doanh khách sạn. Theo số liệu của Tổng cục Du lịch được trích dẫn trong công trình, năm 2019 Việt Nam đón 18 triệu lượt khách quốc tế (tăng 16,2% so với năm 2018) và 85 triệu lượt khách nội địa, đạt tổng doanh thu khoảng 720 nghìn tỷ đồng. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, các đại lý du lịch trực tuyến (Online Travel Agent - OTA) trở thành kênh phân phối phòng trung gian giữa du khách và cơ sở lưu trú.

Công ty TNHH Venue Stay hoạt động trong lĩnh vực hỗ trợ dịch vụ thiết lập (setup), vận hành và tối ưu hóa tài khoản OTA cho các cơ sở lưu trú trên các nền tảng như Booking.com, Traveloka, Agoda, Expedia và My Tour. Nguồn thu của doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào tỷ lệ hoa hồng trích từ các đơn đặt phòng thành công. Giai đoạn 2020–2022, trong số 218 cơ sở lưu trú hợp tác với Venue Stay, có 119 cơ sở mở bán qua kênh Booking.com và tập trung chủ yếu vào phân khúc khách sạn 3 sao. Tuy nhiên, quá trình vận hành ghi nhận phản ánh của khách hàng về một số tồn tại như cấu hình giao diện, tính chân thực của thông tin, an toàn bảo mật và chính sách giá. Việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao qua kênh Booking.com là yêu cầu cấp thiết để công ty hoàn thiện chất lượng dịch vụ.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao thông qua kênh Booking.com tại Công ty TNHH Venue Stay?
  2. Khách hàng đánh giá mức độ hài lòng thực tế như thế nào đối với chất lượng dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao qua kênh Booking.com do Venue Stay quản lý?
  3. Ban lãnh đạo Công ty TNHH Venue Stay cần áp dụng những giải pháp nào để nâng cao sự hài lòng của khách hàng?

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao thông qua kênh Booking.com tại Công ty TNHH Venue Stay, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng đối với dịch vụ đặt phòng trực tuyến.
    2. Phân tích thực trạng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao qua Booking.com tại Venue Stay.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao thông qua kênh Booking.com tại Công ty TNHH Venue Stay.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao qua kênh Booking.com tại các đối tác do Venue Stay quản lý.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Venue Stay (Tầng 2, số 14 Nguyễn Văn Cừ, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp thu thập từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của đề tài kế thừa mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL do Parasuraman và cộng sự đề xuất (1988, 1991), kết hợp các quan điểm lý thuyết về sự thỏa mãn kỳ vọng của Oliver (1980), khái niệm sự hài lòng khách hàng của Philip Kotler (2001), Zeithaml & Bitner (2000), Paul Farris (2010), cùng mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của Cronin & Taylor (1992). Mô hình nghiên cứu thực nghiệm gồm 5 nhân tố độc lập (20 biến quan sát) tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  • Mức độ tin cậy (TC): Gồm 5 biến quan sát (TC1–TC5), đo lường tính chính xác của thông tin khách sạn, bảo mật website, giá cả hợp lý, độ tin cậy của đánh giá và tốc độ giải quyết hủy/đổi phòng (kế thừa nghiên cứu của Nguyễn Phúc Nguyên và Nguyễn Thị Bích Thùy, 2022).
  • Mức độ đáp ứng (DU): Gồm 4 biến quan sát (DU1–DU4), đo lường chế độ hỗ trợ khách hàng, thủ tục đặt phòng nhanh gọn, sự dễ dàng khi so sánh giá và việc giải quyết khiếu nại (Nguyễn Phúc Nguyên và Nguyễn Thị Bích Thùy, 2022).
  • Mức độ đồng cảm (DC): Gồm 4 biến quan sát (DC1–DC4), đo lường chương trình khuyến mãi, tiện ích bổ trợ (bản đồ, thuê xe, vé máy bay), chính sách khách hàng thân thiết và sự sẵn sàng hỗ trợ 24/7 (Trúc Nguyên, 2019).
  • Năng lực phục vụ (PV): Gồm 3 biến quan sát (PV1–PV3), đo lường tốc độ phản hồi, kiến thức chuyên môn và sự tận tình của nhân viên hỗ trợ (Nguyễn Phúc Nguyên và Nguyễn Thị Bích Thùy, 2022).
  • Phương tiện hữu hình (HH): Gồm 4 biến quan sát (HH1–HH4), đo lường giao diện đơn giản, tốc độ tải trang ổn định dưới 2 giây, tính chân thực của hình ảnh cơ sở vật chất và tính năng đa ngôn ngữ (Đào Phúc Chiêu Hoàng, 2022).
  • Mức độ hài lòng (HL): Gồm 3 biến quan sát (HL1–HL3), đo lường sự hài lòng chung, ý định quay lại và khả năng giới thiệu cho người khác.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Tác giả liên hệ danh sách khách hàng đặt phòng qua Booking.com tại các đối tác của Venue Stay, gửi bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms qua Zalo và Gmail.
  • Quy mô mẫu: Theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy bội, kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (5 x 20 = 100 mẫu). Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát, thu về 115 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS để thực hiện:
    • Thống kê mô tả và phương pháp so sánh số liệu hoạt động kinh doanh, lao động giai đoạn 2020–2022.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận hệ số từ 0.6 trở lên, tương quan biến - tổng > 0.3).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện kiểm định KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, giá trị Eigenvalue > 1, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0.5 và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) >= 50%.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: $$\text{HL} = \beta_1\text{TC} + \beta_2\text{DU} + \beta_3\text{DC} + \beta_4\text{PV} + \beta_5\text{HH} + e_i$$
    • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4 nhằm xác định các tiêu chí đạt mức đánh giá "Đồng ý".

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao thông qua kênh Booking.com

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về dịch vụ lưu trú trực tuyến và khách sạn tiêu chuẩn 3 sao. Khách sạn 3 sao được xác định là cơ sở lưu trú phục vụ phân khúc khách hàng tầm trung, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật: quy mô tối thiểu 50 buồng ngủ (diện tích phòng đơn tối thiểu 18m², phòng đôi tối thiểu 22m²), có thang máy riêng từ 3 tầng trở lên, phục vụ ăn uống từ 6h đến 24h và quầy lễ tân trực 24/7. Về tiêu chuẩn giao diện trực tuyến, chất lượng website cần đảm bảo tốc độ tải trang dưới 02 giây (do có tới 50% người dùng rời bỏ website nếu thời gian tải lâu hơn mức này) và tính bảo mật giao dịch tuyệt đối.

Về bối cảnh thực tiễn thị trường OTA, theo báo cáo của Phocuswright (2022), OTA chiếm 52% thị phần đặt phòng khách sạn toàn cầu. Riêng kênh Booking.com (thuộc Booking Holdings, thành lập năm 1996) hỗ trợ 43 ngôn ngữ, quản lý 28 triệu chỗ nghỉ đăng ký, đạt 4,9 tỷ lượt đặt phòng trong năm 2022 (tăng 18% so với năm 2021) và chiếm 27% thị phần OTA toàn cầu, lưu trữ 39% tổng số đánh giá khách hàng trên thế giới. Tại Việt Nam, hơn 70% khách sạn đã mở bán trên các kênh OTA. Dữ liệu từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) chỉ ra rằng các OTA xuyên biên giới (Booking.com, Agoda, Traveloka, Expedia) nắm giữ đến 80% thị phần nội địa, áp mức phí hoa hồng đặt phòng từ 30% đến 38% đối với các chủ khách sạn.

Chương 2: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao thông qua kênh Booking.com tại Công ty TNHH Venue Stay

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và phân tích định lượng thực trạng chất lượng dịch vụ. Công ty TNHH Venue Stay thành lập ngày 21/06/2017, hoạt động theo mô hình đại lý quản trị kênh OTA cho các cơ sở lưu trú du lịch nhằm gia tăng tỷ lệ lấp đầy và cắt giảm chi phí nhân sự cho khách sạn.

Chỉ tiêu lao động và kinh doanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng lao động (người) 12 22 26 +83,3% +18,2%
- Lao động nam 8 14 15 +75,0% +7,1%
- Lao động nữ 4 8 11 +100,0% +37,5%
Tổng cơ sở lưu trú hợp tác 75 125 161 +66,7% +28,8%
- Khách sạn 48 74 91 +54,2% +23,0%
- Homestay 16 29 43 +81,3% +48,3%
- Villa 11 22 27 +100,0% +22,7%
Tổng doanh thu dịch vụ (triệu VNĐ) 367 1.246 1.947 +239,5% +56,3%
- Doanh thu từ khách sạn 192 603 826 +214,1% +37,0%
- Doanh thu từ homestay 117 459 751 +292,3% +63,6%
- Doanh thu từ villa 58 184 370 +217,2% +101,1%

Phân loại theo hạng sao khách sạn hợp tác giai đoạn 2020–2022 cho thấy phân khúc 3 sao chiếm ưu thế tuyệt đối: năm 2020 có 24/48 khách sạn (chiếm 50,0%); năm 2021 có 38/74 khách sạn (chiếm 51,4%); năm 2022 có 41/91 khách sạn (chiếm 45,1%). Về kênh mở bán, Booking.com là kênh liên kết lớn nhất với 119 cơ sở (56 khách sạn, 47 homestay, 16 villa), tiếp theo là Agoda (97 cơ sở), Traveloka (93 cơ sở), Expedia (60 cơ sở) và My Tour (57 cơ sở). Quy trình dịch vụ gồm 5 bước: (1) Tìm kiếm và tiếp cận khách sạn; (2) Thiết lập tài khoản và đăng tải thông tin; (3) Khách hàng tìm kiếm và đặt phòng trên Booking.com; (4) Khách sạn tiếp nhận thông tin từ Booking.com (Venue Stay kiểm tra, xử lý thay đổi, hủy phòng); (5) Khách hàng nhận phòng và thanh toán.

Đặc điểm nhân khẩu học của 115 khách hàng trong mẫu điều tra:

  • Giới tính: Nữ chiếm 59,1% (68 người), nam chiếm 40,9% (47 người).
  • Độ tuổi: Nhóm từ 26 đến 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,0%; nhóm từ 18 đến 25 tuổi chiếm 39,0%; nhóm trên 40 tuổi chiếm 13,1%.
  • Nghề nghiệp: Kinh doanh buôn bán chiếm tỷ lệ cao nhất với 33,9% (39 khách hàng); cán bộ công nhân viên chức chiếm 30,4% (27 khách hàng); lao động phổ thông chiếm 18,3%; nhóm khác chiếm 9,6%; học sinh, sinh viên chiếm 7,8% (9 khách hàng).

Kết quả xử lý định lượng cho thấy cả 5 nhân tố đều có mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê đối với sự hài lòng chung của khách hàng. Mức độ tác động suy giảm dần theo thứ tự:

  1. Mức độ tin cậy (TC) - tác động mạnh nhất.
  2. Mức độ đồng cảm (DC).
  3. Năng lực phục vụ (PV).
  4. Phương tiện hữu hình (HH).
  5. Mức độ đáp ứng (DU) - tác động thấp nhất trong mô hình.

Đánh giá trung bình bằng kiểm định One-Sample T-Test ghi nhận đa số tiêu chí tiệm cận mức giá trị 4 (mức đồng ý), song một số khía cạnh về tính cập nhật giá cả, tính năng bảo mật thông tin và giải quyết phản hồi chưa đạt mức đánh giá vượt trội.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao thông qua kênh Booking.com tại Công ty TNHH Venue Stay

Trên cơ sở kết quả kiểm định mô hình, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các biến tác động:

  • Nâng cao mức độ tin cậy: Tăng cường rà soát tính xác thực của thông tin phòng và tiện ích niêm yết trên Booking.com; thiết lập cơ chế kiểm duyệt nội dung đánh giá của khách hàng; xây dựng quy trình bảo mật dữ liệu cá nhân; phối hợp với chủ khách sạn chuẩn hóa quy trình xử lý hoàn tiền, hủy đổi phòng nhanh chóng.
  • Nâng cao mức độ đồng cảm: Phối hợp triển khai các chương trình ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết (chương trình Genius của Booking.com); phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như hướng dẫn chỉ đường, kết nối dịch vụ thuê xe, đặt vé tham quan tại địa phương; duy trì kênh hỗ trợ đa nền tảng linh hoạt theo nhu cầu riêng biệt của từng đoàn khách.
  • Nâng cao năng lực phục vụ: Đào tạo định kỳ kỹ năng giao tiếp và kiến thức nghiệp vụ khách sạn cho đội ngũ nhân sự chăm sóc khách hàng; thiết lập cam kết thời gian phản hồi tin nhắn và cuộc gọi của khách; xây dựng quy trình ứng xử chuyên nghiệp khi phát sinh sự cố lệch thông tin đặt phòng.
  • Hoàn thiện phương tiện hữu hình: Kiểm soát chất lượng hình ảnh phòng ốc đạt chuẩn phân giải cao, phản ánh đúng thực tế cơ sở vật chất của khách sạn 3 sao; cập nhật giao diện hiển thị thông tin bằng tiếng Việt và tiếng Anh chuẩn xác; rà soát tính tương thích giao diện đặt phòng trên thiết bị di động.
  • Nâng cao mức độ đáp ứng: Đơn giản hóa các bước thao tác và điều kiện xác nhận đặt phòng; rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại của khách lưu trú; hỗ trợ cơ sở lưu trú đồng bộ giá và tình trạng phòng trống tự động để tránh hiện tượng đặt phòng ảo (overbooking).

Kết quả và đóng góp

Công trình đã lượng hóa các chỉ số hoạt động kinh doanh và phản hồi dịch vụ tại Công ty TNHH Venue Stay:

  • Xác lập cơ cấu đối tác lưu trú: Quy mô liên kết tăng trưởng từ 75 cơ sở (năm 2020) lên 161 cơ sở (năm 2022). Doanh thu tăng từ 367 triệu đồng (2020) lên 1.947 triệu đồng (2022), trong đó phân khúc khách sạn 3 sao đem lại nguồn thu chủ lực cho công ty (chiếm hơn 40% doanh thu khách sạn qua các năm).
  • Xác định thứ bậc ảnh hưởng đến sự hài lòng: Thứ tự tác động chuẩn hóa của 5 nhân tố được chứng minh theo chiều giảm dần: "Mức độ tin cậy" > "Mức độ đồng cảm" > "Năng lực phục vụ" > "Phương tiện hữu hình" > "Mức độ đáp ứng".
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế trải nghiệm của người tiêu dùng đối với kênh phân phối OTA tại doanh nghiệp quản lý trung gian; cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với dữ liệu khảo sát thực tế tại thành phố Huế, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình vận hành tài khoản đối tác trên Booking.com.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Kích thước mẫu điều tra dừng lại ở 115 quan sát hợp lệ và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, chưa phản ánh đầy đủ tổng thể tập khách hàng du lịch trên quy mô toàn quốc.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Khảo sát thực hiện chủ yếu qua tệp khách hàng từng tương tác với các cơ sở lưu trú đối tác của Venue Stay (địa bàn văn phòng tại Huế) và chỉ tập trung vào phân khúc khách sạn hạng 3 sao trên một nền tảng duy nhất là Booking.com.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng; mở rộng phạm vi so sánh sang các kênh OTA khác như Agoda, Traveloka; đồng thời kiểm định thêm các nhân tố mới như giá trị cảm nhận, rủi ro cảm nhận và hành vi thanh toán điện tử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn: Cung cấp case study thực tế về mô hình đại lý phụ trách vận hành OTA bên ngoài (outsourcing OTA management) và quy trình ứng dụng mô hình SERVQUAL trong phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về thương mại điện tử du lịch: Cung cấp hệ thống 20 biến quan sát thuộc thang đo dịch vụ đặt phòng trực tuyến kèm bảng trích dẫn cơ sở lý thuyết chuẩn hóa từ các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế.
  • Các nhà quản lý cơ sở lưu trú tầm trung (khách sạn 3 sao, homestay): Cung cấp số liệu phân loại kênh bán hàng, chi phí hoa hồng thực tế và các tiêu chí khách hàng quan tâm hàng đầu khi đặt phòng trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và cách tiếp cận đối tượng khảo sát như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu phân tích gồm 115 phiếu khảo sát hợp lệ (phát ra 120 phiếu). Tác giả áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, liên hệ danh sách khách hàng đã từng đặt phòng khách sạn 3 sao đối tác của Venue Stay qua kênh Booking.com, sau đó gửi link bảng hỏi Google Forms qua tài khoản Zalo và Gmail trong giai đoạn từ 02/10/2023 đến 07/01/2024.

Doanh thu và số lượng đối tác lưu trú của Venue Stay biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Doanh thu của Venue Stay tăng từ 367 triệu đồng (năm 2020) lên 1.246 triệu đồng (năm 2021) và đạt 1.947 triệu đồng (năm 2022). Tổng số cơ sở lưu trú ký kết quản lý tăng từ 75 cơ sở (48 khách sạn, 16 homestay, 11 villa) năm 2020 lên 125 cơ sở năm 2021 và đạt 161 cơ sở (91 khách sạn, 43 homestay, 27 villa) vào năm 2022.

Trong các kênh OTA mà Venue Stay hợp tác, kênh nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Booking.com là kênh có số lượng cơ sở lưu trú mở bán lớn nhất với 119 cơ sở (56 khách sạn, 47 homestay, 16 villa). Tiếp sau là Agoda (97 cơ sở), Traveloka (93 cơ sở), Expedia (60 cơ sở) và My Tour (57 cơ sở).

Đặc điểm nhân khẩu học chính của mẫu khách hàng khảo sát là gì?
Khách hàng nữ chiếm đa số với 59,1% (68 người), nam chiếm 40,9% (47 người). Độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm 26–40 tuổi (47,0%) và nhóm 18–25 tuổi (39,0%). Về nghề nghiệp, nhóm kinh doanh buôn bán chiếm tỷ lệ cao nhất với 33,9% (39 khách hàng), kế tiếp là cán bộ công nhân viên chức chiếm 30,4% (27 khách hàng).

Nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng trong nghiên cứu?
Qua kết quả kiểm định mô hình hồi quy, nhân tố "Mức độ tin cậy" có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung của khách hàng, tiếp theo lần lượt là "Mức độ đồng cảm", "Năng lực phục vụ", "Phương tiện hữu hình" và cuối cùng là "Mức độ đáp ứng".

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Hồng Nga đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ OTA và đánh giá thực nghiệm mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đặt phòng khách sạn 3 sao qua kênh Booking.com tại Công ty TNHH Venue Stay. Thông qua mẫu khảo sát 115 khách hàng và chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022, nghiên cứu đã chứng minh vai trò chi phối hàng đầu của nhân tố "Mức độ tin cậy" và "Mức độ đồng cảm" trong việc quyết định sự thỏa mãn của du khách. Các đề xuất hoàn thiện quy trình bảo mật, tối ưu thông tin niêm yết và nâng cao năng lực phản hồi cung cấp căn cứ thực tiễn trực tiếp giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành dịch vụ du lịch trực tuyến.