Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường du lịch quốc tế của Việt Nam chứng kiến sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19. Theo số liệu của Hiệp hội Du lịch Việt Nam, năm 2023 có hơn 5 triệu lượt người Việt Nam đi du lịch nước ngoài, đạt mức tăng trưởng khoảng 500% so với năm 2022. Trong đó, Thái Lan là điểm đến dẫn đầu trong danh sách 10 thị trường quốc tế thu hút khách Việt Nam nhiều nhất với khoảng 600.000 đến 700.000 lượt khách (tăng khoảng 400% so với năm 2022). Nhu cầu tăng cao đã thúc đẩy các doanh nghiệp lữ hành xây dựng nhiều gói tour phong phú, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường dịch vụ outbound.
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Du lịch VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế đối mặt với áp lực duy trì thị phần và nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm giữ chân khách hàng cũ, đồng thời thu hút khách hàng mới. Việc rà soát, đo lường cảm nhận và mức độ thỏa mãn của khách hàng tham gia tour tuyến Thái Lan là cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp khắc phục những tồn tại, điều chỉnh các khâu dịch vụ và củng cố vị thế cạnh tranh tại địa bàn miền Trung. Đề tài khóa luận "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chương trình du lịch Thái Lan của VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế" của tác giả Dương Thị Ánh Tuyết được hình thành từ yêu cầu thực tiễn đó.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chương trình du lịch Thái Lan của VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng ra sao?
- Cần đề xuất những giải pháp nào để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với chương trình du lịch này trong thời gian tới?
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách du lịch đối với chương trình du lịch Thái Lan của VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của du khách trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với chương trình du lịch lữ hành.
- Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng kinh doanh, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với các khía cạnh cấu thành chương trình du lịch Thái Lan của VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế thông qua điều tra định lượng.
- Mục tiêu 3: Đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể giúp chi nhánh nâng cao chất lượng chương trình du lịch Thái Lan trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chương trình du lịch Thái Lan của Công ty Cổ phần Du lịch VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế.
- Khách thể nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đã trực tiếp mua và trải nghiệm chương trình du lịch Thái Lan của công ty trong năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh dịch vụ của tour du lịch Thái Lan (tuyến Bangkok – Pattaya 5 ngày 4 đêm) và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của du khách.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu sơ cấp và khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023; số liệu thứ cấp về tình hình lao động và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2019–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm quy chuẩn của ngành và hệ thống các mô hình đo lường sự hài lòng kinh điển trong quản trị dịch vụ và marketing.
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
- Khái niệm nền tảng:
- Du lịch và khách du lịch: Tác giả dẫn chiếu các định nghĩa chuẩn hóa từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Luật Du lịch Việt Nam năm 2005, Luật Du lịch năm 2017 (khoản 2 Điều 4), cùng quan điểm tương tác ba bên của C. Michael Hall (2011).
- Chương trình du lịch: Căn cứ khoản 8 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017 và định nghĩa trong Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành (Nguyễn Văn Mạnh, Phạm Hồng Chương, 2006), xác định chương trình du lịch là tập hợp các dịch vụ định trước với mức giá trọn gói.
- Sự hài lòng của khách hàng: Tiếp cận qua lý thuyết của Spreng, MacKenzie & Olshavsky (1996), Philip Kotler (2012), Hansemark & Albinsson (2004), Chen & Tsai (2007).
- Mô hình lý thuyết tham chiếu:
- Mô hình Kỳ vọng – Cảm nhận của Richard L. Oliver (1980).
- Mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng (CSI): Mô hình ACSI của Mỹ (Fornell, 1992) và mô hình ECSI của Liên minh Châu Âu.
- Mô hình nhận thức về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Mô hình của Valarie A. Zeithaml & Mary Jo Bitner (2000), kế thừa từ thang đo SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất:
Trên cơ sở mô hình Zeithaml & Bitner (2000) và các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (Nguyễn Văn Thụy, 2020; Nguyễn Đình Sơn & Lê Văn Tin, 2020; Hoàng Trọng Tuân, 2015; Nguyễn Trọng Nhân, 2013; Phí Hải Long, 2019), tác giả đề xuất mô hình gồm 7 biến độc lập (22 biến quan sát) tác động đến 1 biến phụ thuộc "Sự hài lòng" (3 biến quan sát):
- Độ tin cậy (ĐTC): 3 biến quan sát (ĐTC1 - ĐTC3).
- Trưởng đoàn và hướng dẫn viên (TĐ): 5 biến quan sát (TĐ1 - TĐ5) – kết hợp từ hai yếu tố Sự đảm bảo và Sự cảm thông.
- Các điểm tham quan (CĐTQ): 2 biến quan sát (CĐTQ1, CĐTQ2).
- Các hoạt động vui chơi, giải trí (CHĐ): 3 biến quan sát (CHĐ1 - CHĐ3).
- Các yếu tố khác: khách sạn, ăn uống, mua sắm, phương tiện vận chuyển (CYT): 5 biến quan sát (CYT1 - CYT5).
- Hình thức khuyến mãi, ưu đãi (HT): 2 biến quan sát (HT1, HT2) – nhân tố bổ sung phù hợp với chính sách tour thực tế của doanh nghiệp.
- Giá cả (GC): 2 biến quan sát (GC1, GC2).
- Biến phụ thuộc: Sự hài lòng chung (SHL): 3 biến quan sát (SHL1, SHL2, SHL3).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình chuyên ngành Marketing của Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (HCE), Thư viện số HCE, các ấn phẩm nghiên cứu khoa học, cổng thông tin Brands Vietnam và báo cáo thống kê nội bộ do Phòng Kinh doanh Công ty VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế cung cấp.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp và thiết kế mẫu khảo sát:
- Hình thức điều tra: Bảng hỏi trực tuyến được xây dựng gồm 3 phần (thông tin chung về chuyến đi, các thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = "Rất không hài lòng/Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 = "Rất hài lòng/Hoàn toàn đồng ý", và thông tin nhân khẩu học). Khảo sát được gửi qua đường link tới các nhóm Zalo khách hàng đã hoàn thành tour Thái Lan trong năm 2023.
- Quy mô mẫu: Dựa theo công thức tính kích thước mẫu của Slovin (1984) với mức sai số cho phép $e = 5%$, cỡ mẫu tính toán được là $n = 138,134$, làm tròn thành $n = 139$ khách hàng.
- Kiểm tra điều kiện phân tích: Kích thước mẫu 139 người trả lời đáp ứng tốt tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ mẫu) và tiêu chuẩn hồi quy bội theo Tabachnick & Fidell (1991) với $n \ge 8m + 50 = 8 \times 22 + 50 = 126$ mẫu (hoặc với $m = 7$ biến độc lập thì ngưỡng tối thiểu là 106 mẫu).
- Phương pháp phân tích số liệu trên phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm các biến nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Yêu cầu hệ số Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring/Principal Components với phép xoay Varimax; kiểm tra chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có giá trị $\text{Sig.} < 0,05$, tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá mức độ giải thích của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định sự phù hợp bằng ANOVA ($\text{Sig.} < 0,05$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF} < 2$) và so sánh mức độ tác động qua hệ số chuẩn hóa Beta.
- Kiểm định thống kê suy diễn: Sử dụng Independent Samples T-Test để kiểm tra sự khác biệt theo giới tính; sử dụng kiểm định tính thuần nhất phương sai Levene Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) để kiểm tra sự khác biệt về mức độ hài lòng theo độ tuổi, mức thu nhập và nghề nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với chương trình du lịch
Chương này đóng vai trò xây dựng hệ thống khái niệm chuẩn tắc và cơ sở phương pháp luận cho toàn bộ đề tài:
- Hệ thống hóa các định nghĩa về du lịch, khách du lịch và bản chất cấu thành một chương trình du lịch trọn gói (lịch trình, các khâu lưu trú, ăn uống, vận chuyển, giải trí và giá cả).
- Làm rõ bản chất sự hài lòng của khách hàng dưới góc độ marketing dịch vụ: phản ánh khoảng cách giữa giá trị mong đợi (kỳ vọng) trước chuyến đi và giá trị trải nghiệm thực tế nhận được tại điểm đến.
- Tổng hợp các mô hình lý thuyết nền tảng (Oliver, Fornell, Zeithaml & Bitner), phân tích tính ứng dụng của từng mô hình vào sản phẩm du lịch trọn gói.
- Thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất thích hợp với tour Thái Lan tuyến Bangkok – Pattaya của công ty, bao gồm 7 nhân tố độc lập (22 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát), kèm các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7.
Chương 2: Đánh giá sự hài lòng đối với chương trình du lịch Thái Lan của Công ty VietnamTourism - Ha Noi chi nhánh Huế
Chương này phản ánh toàn bộ bức tranh hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và kết quả khảo sát thực nghiệm:
- Tổng quan doanh nghiệp: Chi nhánh được thành lập ngày 09/7/1995, trụ sở tại số 14 Nguyễn Văn Cừ, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế; hoạt động dưới sự điều hành của Giám đốc chi nhánh Dương Thị Công Lý, gồm các bộ phận: Điều hành inbound/outbound, Hướng dẫn viên, Thị trường, Marketing online, Phòng vé máy bay, Kế toán và Bảo vệ.
- Nguồn nhân lực (2019–2022): Tổng số lao động năm 2019 là 25 người; năm 2020–2021 giảm xuống còn 20 người (-20%, cắt giảm do dịch bệnh); năm 2022 tăng lên 27 người (+35% so với giai đoạn dịch). Cơ cấu lao động năm 2022 ghi nhận nữ giới chiếm 70,4% (19 người) và nam giới chiếm 29,6% (8 người); trình độ đại học chiếm tỷ lệ áp đảo với 85,2% (22 người), trình độ cao đẳng/trung cấp chiếm 14,8% (5 người).
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020–2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2019 (+/-) |
So sánh 2022/2021 (+/-) |
| Tổng số lao động (Người) |
25 |
20 |
27 |
-5 |
+7 |
| - Nam |
9 (36,0%) |
7 (35,0%) |
8 (29,6%) |
-2 |
+1 |
| - Nữ |
16 (64,0%) |
13 (65,0%) |
19 (70,4%) |
-3 |
+6 |
| - Trình độ Đại học |
20 (80,0%) |
17 (85,0%) |
22 (85,2%) |
-3 |
+5 |
| - Trình độ Cao đẳng, Trung cấp |
5 (20,0%) |
3 (15,0%) |
5 (14,8%) |
-2 |
+2 |
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023:
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Doanh thu Outbound |
0 |
2.165 |
2.714 |
- |
+25,36% |
| Doanh thu Nội địa và Inbound |
404 |
19.611 |
13.343 |
+4.754,21% |
-31,96% |
| Doanh thu khác |
15 |
88 |
67 |
+486,67% |
-23,86% |
| Tổng doanh thu |
419 |
21.864 |
16.124 |
+5.118,14% |
-26,25% |
| Chi phí trước thuế |
357 |
20.067 |
14.202 |
+5.521,01% |
-29,23% |
| Chi phí sau thuế |
339 |
18.061 |
13.065 |
+5.227,73% |
-27,66% |
| Lợi nhuận trước thuế |
62 |
1.796 |
1.923 |
+2.796,77% |
+7,07% |
| Lợi nhuận sau thuế |
57 |
1.633 |
1.780 |
+2.764,91% |
+9,00% |
Năm 2021, doanh thu lữ hành bị tê liệt do đại dịch, mảng outbound đạt 0 đồng. Năm 2022 chứng kiến sự bùng nổ trở lại khi tổng doanh thu đạt 21.864 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 1.633 triệu đồng. Đến năm 2023, dù tổng doanh thu điều chỉnh giảm 26,25% (đạt 16.124 triệu đồng) do sự sụt giảm của mảng nội địa, nhưng doanh thu outbound vẫn duy trì đà tăng trưởng 25,36% (đạt 2.714 triệu đồng), kéo lợi nhuận sau thuế tăng 9,0% lên 1.780 triệu đồng.
- Thực trạng khai thác tour Thái Lan:
- Lượng khách: Năm 2021 đạt 0 khách; năm 2022 phục vụ 152 khách (110 khách đoàn, 42 khách ghép lẻ); năm 2023 tăng lên 261 khách (211 khách đoàn, 50 khách ghép lẻ), đạt tốc độ tăng trưởng 71,71%.
- Doanh thu từ tour Thái Lan: Năm 2022 đạt 1.145 triệu đồng, chiếm 52,89% doanh thu outbound và 5,24% tổng doanh thu toàn chi nhánh. Năm 2023 đạt 1.757 triệu đồng, nâng tỷ trọng đóng góp lên 64,74% doanh thu outbound và chiếm 10,90% tổng doanh thu công ty.
- Hình thức khai thác: Hình thức khai thác trực tiếp (tự tổ chức trọn gói) đóng vai trò chủ đạo, phục vụ 110 khách năm 2022 (chiếm 72,37%) và 211 khách năm 2023 (chiếm 80,84%). Hình thức gửi khách qua bên thứ ba (Land tour) dành cho khách ghép lẻ dưới 10 khách giảm dần tỷ trọng, từ 27,63% (42 khách năm 2022) xuống còn 19,16% (50 khách năm 2023).
- Chính sách và chương trình tour: Tuyến Bangkok – Pattaya 5 ngày 4 đêm, bay thẳng từ Đà Nẵng đi Bangkok (Don Mueang); tích hợp các điểm tham quan như Chợ nổi 4 miền, Alcazar Show, tặng vé massage cổ truyền; chính sách hoa hồng 100.000–200.000 đồng cho người giới thiệu và 300.000–500.000 đồng cho đối tác gửi khách; bảo hiểm du lịch bồi thường tối đa 10.000 USD.
- Kết quả xử lý dữ liệu định lượng (n = 139):
- Trình bày kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA cho thấy thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
- Phân tích hồi quy xác định trọng số tác động của các nhân tố độc lập (Độ tin cậy; Trưởng đoàn và hướng dẫn viên; Điểm tham quan; Hoạt động vui chơi giải trí; Khách sạn, ăn uống, phương tiện; Khuyến mãi; Giá cả) tới Sự hài lòng.
- Đánh giá thống kê mô tả giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng trên từng nhóm biến quan sát và thực hiện các kiểm định T-Test, One-Way ANOVA để xác định mức độ biến thiên sự hài lòng theo giới tính, độ tuổi, thu nhập và nghề nghiệp.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chương trình du lịch Thái Lan của VietnamTourism - Ha Noi chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả hồi quy và thống kê đánh giá của khách hàng ở Chương 2, chương này vạch ra các định hướng và nhóm giải pháp can thiệp cụ thể:
- Định hướng phát triển: Mở rộng thị phần khách du lịch outbound tại Thừa Thiên Huế, duy trì tuyến du lịch Thái Lan làm sản phẩm mũi nhọn, chuẩn hóa quy trình phục vụ theo hướng chuyên nghiệp hóa.
- Giải pháp về Độ tin cậy: Thực hiện đúng các cam kết ghi trong hợp đồng và tờ rơi quảng bá; minh bạch hóa thời gian biểu chuyến đi; chủ động thông báo sớm và có phương án đền bù hợp lý khi có sự thay đổi giờ bay từ hãng hàng không.
- Giải pháp về Trưởng đoàn và Hướng dẫn viên: Nâng cao chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp, thái độ lắng nghe của trưởng đoàn đi từ Việt Nam; phối hợp chặt chẽ với hướng dẫn viên bản địa am hiểu sâu sắc văn hóa, lịch sử Thái Lan để hỗ trợ du khách chu đáo.
- Giải pháp về Các điểm tham quan: Chọn lọc các điểm đến độc đáo, hấp dẫn; phân bổ thời gian hợp lý giữa các điểm du lịch văn hóa (chùa chiền, chợ nổi) và các khu vực tự do nhằm tránh cảm giác mệt mỏi, vội vã.
- Giải pháp về Các hoạt động vui chơi, giải trí: Tăng cường trải nghiệm văn hóa truyền thống đặc sắc; tổ chức bài bản các tiết mục giải trí mới lạ, đáp ứng sở thích của nhiều nhóm khách hàng khác nhau.
- Giải pháp về Các yếu tố khác (khách sạn, ăn uống, vận chuyển): Nâng cấp chất lượng buồng phòng tại Bangkok và Pattaya đảm bảo tiện nghi, sạch sẽ; thực đơn ăn uống cần phong phú, hài hòa giữa ẩm thực truyền thống Thái Lan và khẩu vị người Việt; lựa chọn đối tác xe vận chuyển đời mới và hãng hàng không uy tín.
- Giải pháp về Hình thức khuyến mãi: Tiếp tục duy trì và nâng cao giá trị các gói quà tặng trải nghiệm thực tế (như massage cổ truyền, vé show nghệ thuật Alcazar chất lượng cao) thay vì chỉ giảm giá đơn thuần.
- Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt, minh bạch toàn bộ các khoản mục bao gồm và không bao gồm trong giá vé; duy trì mức giá cạnh tranh tương xứng với chất lượng dịch vụ cam kết.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Về mặt thực tiễn kinh doanh: Khóa luận chứng minh chương trình du lịch Thái Lan là động lực tăng trưởng cốt lõi của mảng du lịch outbound tại VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế. Doanh thu từ tour này tăng từ 1.145 triệu đồng (năm 2022) lên 1.757 triệu đồng (năm 2023), nâng mức đóng góp từ 52,89% lên 64,74% tổng doanh thu outbound và đóng góp 10,90% vào tổng doanh thu của toàn chi nhánh năm 2023. Lượng khách tham gia tour tăng 71,71% (từ 152 lượt lên 261 lượt khách), trong đó khách đoàn đóng vai trò chủ chốt, đạt 211 khách năm 2023 (tăng 91,82%).
- Về mô hình đo lường sự hài lòng: Kết quả kiểm định định lượng khẳng định sự hài lòng của du khách chịu sự tác động đồng thời của 7 nhân tố: Độ tin cậy, Trưởng đoàn và hướng dẫn viên, Điểm tham quan, Hoạt động vui chơi giải trí, Cơ sở dịch vụ khác (lưu trú, ẩm thực, phương tiện), Hình thức khuyến mãi và Giá cả.
- Về hệ thống giải pháp: Đề xuất 7 nhóm giải pháp gắn liền trực tiếp với kết quả đo lường từng khía cạnh dịch vụ, giúp doanh nghiệp có căn cứ cụ thể để nâng cao chất lượng tour và khắc phục những điểm hạn chế mà du khách phản ánh.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt học thuật: Cung cấp mô hình đánh giá sự hài lòng chuyên biệt cho sản phẩm tour du lịch outbound trọn gói tại thị trường địa phương; hiệu chỉnh thành công thang đo Zeithaml & Bitner bằng việc kết hợp hai biến Sự đảm bảo và Cảm thông thành biến "Trưởng đoàn và hướng dẫn viên", đồng thời bổ sung thêm biến "Hình thức khuyến mãi, ưu đãi" phù hợp với đặc thù sản phẩm du lịch nước ngoài.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ cho Ban Giám đốc và Bộ phận Điều hành của Công ty VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế, phục vụ trực tiếp công tác định hướng kinh doanh và hoàn thiện sản phẩm tour Thái Lan trong các năm tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 139$ khách hàng), chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân tại khu vực thành phố Huế tham gia tour trong năm 2023, chưa bao quát được toàn bộ đối tượng khách hàng tại các địa bàn lân cận thuộc khu vực miền Trung.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thực hiện thông qua việc gửi liên kết bảng hỏi online qua nhóm Zalo, có thể dẫn đến việc thiếu sự tương tác trực tiếp để giải thích cặn kẽ các tiêu chí đánh giá cho người trả lời.
- Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích một tour du lịch cụ thể (tuyến Thái Lan Bangkok – Pattaya), chưa mở rộng so sánh với các tour outbound khác của công ty hoặc với đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều tỉnh, thành phố thuộc khu vực miền Trung.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh mức độ hài lòng giữa các tuyến du lịch quốc tế khác nhau (như Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore – Malaysia) hoặc nghiên cứu mối quan hệ giữa sự hài lòng với lòng trung thành và ý định quay lại của du khách theo chuỗi thời gian dài hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Marketing: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp định lượng: từ khâu hệ thống hóa lý thuyết, chuyển hóa mô hình Zeithaml & Bitner thành thang đo cụ thể, tính toán cỡ mẫu theo công thức Slovin và Hair et al., đến các bước xử lý thống kê chuyên sâu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-Test, ANOVA).
- Đối với các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành: Là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích về cơ cấu doanh thu, tình hình phục hồi sau đại dịch và các tiêu chí đánh giá chất lượng tour outbound tuyến Đông Nam Á, giúp các nhà quản trị lữ hành thiết kế chính sách tour, quản lý đội ngũ hướng dẫn viên và xây dựng chương trình khuyến mãi sát với nhu cầu thực tế của du khách miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu khảo sát trong khóa luận là bao nhiêu và được xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Cỡ mẫu khảo sát của khóa luận là 139 khách hàng đã tham gia tour Thái Lan năm 2023. Con số này được tính toán dựa trên công thức Slovin (1984) với mức sai số cho phép 5% ($n = 138,134$, làm tròn thành 139). Quy mô mẫu này cũng đáp ứng tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ mẫu) và tiêu chuẩn phân tích hồi quy bội theo Tabachnick & Fidell (1991) với công thức $n \ge 8m + 50$ (tối thiểu 126 mẫu).
2. Kết quả hoạt động kinh doanh mảng tour Thái Lan của VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế giai đoạn 2021–2023 biến động như thế nào?
Năm 2021, hoạt động outbound tê liệt do dịch bệnh nên doanh thu bằng 0. Năm 2022, tour Thái Lan phục hồi với 152 lượt khách và đạt doanh thu 1.145 triệu đồng (chiếm 52,89% doanh thu outbound). Đến năm 2023, tour Thái Lan tăng trưởng mạnh mẽ lên 261 lượt khách (tăng 71,71%), đạt doanh thu 1.757 triệu đồng (tăng 53,45%), chiếm 64,74% doanh thu outbound và đóng góp 10,90% vào tổng doanh thu toàn chi nhánh.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhân tố nào và có điểm gì điều chỉnh so với mô hình gốc?
Mô hình nghiên cứu kế thừa từ mô hình nhận thức chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của Zeithaml & Bitner (2000). Tác giả đã thực hiện hai điều chỉnh chính: kết hợp hai yếu tố "Sự đảm bảo" và "Sự cảm thông" thành biến "Trưởng đoàn và hướng dẫn viên", đồng thời bổ sung nhân tố "Hình thức khuyến mãi, ưu đãi". Mô hình hoàn chỉnh gồm 7 nhân tố độc lập (Độ tin cậy; Trưởng đoàn và hướng dẫn viên; Điểm tham quan; Hoạt động vui chơi giải trí; Cơ sở dịch vụ khác; Hình thức khuyến mãi; Giá cả) tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng".
4. Doanh nghiệp áp dụng các phương thức khai thác tour Thái Lan nào và phương thức nào chiếm ưu thế?
Công ty khai thác qua 2 hình thức: Khai thác trực tiếp (tự thiết kế tour, liên hệ nhà cung cấp và vận hành trọn gói) và thông qua đơn vị thứ ba (Land tour - gửi khách ghép lẻ dưới 10 người để nhận hoa hồng). Trong đó, hình thức khai thác trực tiếp chiếm ưu thế áp đảo và có xu hướng tăng: năm 2022 chiếm 72,37% (110 khách) và năm 2023 tăng lên 80,84% (211 khách).
5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp nào để nâng cao chất lượng chương trình du lịch Thái Lan?
Khóa luận đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ tương ứng với 7 nhân tố trong mô hình nghiên cứu: nâng cao độ tin cậy trong cam kết dịch vụ; bồi dưỡng chuyên môn và thái độ cho trưởng đoàn và hướng dẫn viên; tối ưu hóa lịch trình và chất lượng điểm tham quan; đa dạng hóa các hoạt động vui chơi giải trí; nâng cấp chất lượng lưu trú, ẩm thực và xe vận chuyển; duy trì các hình thức khuyến mãi trải nghiệm thực tế; và áp dụng chính sách giá minh bạch, linh hoạt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Ánh Tuyết đã phản ánh toàn diện thực trạng khai thác và mức độ hài lòng của du khách đối với chương trình du lịch Thái Lan của VietnamTourism – Ha Noi chi nhánh Huế giai đoạn hậu COVID-19. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ và phương pháp phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 139 du khách, công trình đã xác lập cơ sở khoa học rõ ràng cho 7 nhân tố cấu thành chất lượng tour lữ hành quốc tế. Kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp đề xuất không chỉ mang lại giá trị ứng dụng trực tiếp cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại Huế mà còn là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành du lịch và marketing dịch vụ.