Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản tại dự án An Cựu City do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center phân phối" được tác giả Ngô Phan Anh Thư thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2025), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Giang.

Về mặt thực tiễn, nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phục hồi sau đại dịch COVID-19, trong đó ngành bất động sản giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn thúc đẩy đô thị hóa. Tại Thừa Thiên Huế, địa phương đang thực hiện Nghị quyết số 54-NQ/TW ngày 10/12/2019 của Bộ Chính trị với mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào năm 2025, cùng Quyết định số 1338/QĐ-TTg ngày 17/11/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 xây dựng đô thị "di sản, văn hóa, sinh thái, cảnh quan, thân thiện với môi trường". Thị trường bất động sản tại Huế có sự gia tăng về quy mô và số lượng dự án, nổi bật là dự án An Cựu City (phường An Đông, thành phố Huế) do Công ty Cổ phần Đầu tư IMG làm chủ đầu tư và Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center tham gia phân phối chính thức. Mặc dù là dự án kiểu mẫu có quy hoạch đồng bộ, phản hồi thực tế từ khách hàng và cư dân sau khi mua sản phẩm vẫn có sự khác biệt, đòi hỏi một nghiên cứu hệ thống nhằm xác định mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng.

Về mục tiêu nghiên cứu, khóa luận xác định:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại dự án An Cựu City do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center phân phối.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về bất động sản và sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản.
    2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản tại dự án An Cựu City do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center phân phối.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản tại dự án An Cựu City thông qua đơn vị phân phối này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản tại dự án An Cựu City do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc phân phối?
  2. Những giải pháp nào cần thực hiện để gia tăng sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản tại dự án An Cựu City do đơn vị này phân phối?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản tại dự án An Cựu City. Đối tượng khảo sát là khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm bất động sản tại dự án do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center phân phối.
  • Phạm vi không gian: Dự án An Cựu City do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center phân phối trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024 từ các phòng ban của doanh nghiệp; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phiếu khảo sát khách hàng trong giai đoạn từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu trên cơ sở pháp lý và các mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Vận dụng Điều 107 Bộ luật Dân sự năm 2015 về định nghĩa bất động sản; hệ thống hóa các đặc điểm đặc thù của bất động sản (tính bất động, tính không đồng nhất, tính khan hiếm, tính bền vững và đời sống kinh tế lâu dài) cùng 5 đặc trưng cơ bản (độ co giãn của cung kém, thời gian và chi phí giao dịch cao, tính thích ứng và chịu ảnh hưởng lẫn nhau, khả năng chuyển hóa thành tiền mặt kém linh hoạt, sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước). Phân loại bất động sản thành 3 nhóm: có đầu tư xây dựng, không đầu tư xây dựng và bất động sản đặc biệt.
  • Lý thuyết sự hài lòng: Tác giả đối chiếu quan điểm của Peter Drucker (1954), Philip Kotler (2001, 2003), Prahalad & Ramaswamy (2004), Fornell (1995), Zeithaml & Bitner (2000), Hansemark & Albinsson (2004) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2020), xác định sự hài lòng là kết quả so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm thực tế nhận được.
  • Mô hình nghiên cứu tham khảo: Tác giả kế thừa các biến quan sát từ các công trình: Lưu Trần Minh Tâm và cộng sự (2024) về nhà ở xã hội; ThS. Nguyễn Mạnh Khởi (2022) về nhà ở tái định cư; Bayad Jamal Ali và cộng sự (2021); Shafig AL-Haddad và cộng sự (2020); Salasmi Sepawie và cộng sự (2022).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Gồm 5 nhóm biến độc lập với 22 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 2 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý):
    1. Giá cả (GC): 4 biến quan sát (GC1–GC4) theo Sepawie và cộng sự (2022). Giả thuyết H1: tác động cùng chiều.
    2. Chất lượng sản phẩm (CLSP): 6 biến quan sát (CLSP1–CLSP6) theo Lưu Trần Minh Tâm và cộng sự (2024). Giả thuyết H2: tác động cùng chiều.
    3. Tiện ích công cộng (TICC): 5 biến quan sát (TICC1–TICC5) theo Lưu Trần Minh Tâm và cộng sự (2024). Giả thuyết H3: tác động cùng chiều.
    4. Đặc điểm khu dân cư (DDDC): 3 biến quan sát (DDDC1–DDDC3) theo Lưu Trần Minh Tâm và cộng sự (2024). Giả thuyết H4: tác động cùng chiều.
    5. Chính sách bán hàng (CSBH): 4 biến quan sát (CSBH1–CSBH4) theo Sepawie và cộng sự (2022). Giả thuyết H5: tác động cùng chiều.
    6. Sự hài lòng sau khi mua BĐS (HL): 2 biến quan sát (HL1, HL2) theo Võ Tường Huân và Trần Bá Hùng (2022).
Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung tiêu chí đo lường
Giá cả GC1
GC2
GC3
GC4
Mức giá phù hợp với ngân sách
Giá cả đáp ứng được kỳ vọng
Mức giá minh bạch và rõ ràng
Giá cả cạnh tranh hơn so với các dự án khác
Chất lượng sản phẩm CLSP1
CLSP2
CLSP3
CLSP4
CLSP5
CLSP6
Chất lượng xây dựng tốt và giá trị sử dụng lâu dài
Diện tích và số phòng phù hợp với mong muốn
Có chất lượng vượt trội so với các sản phẩm tương tự trên thị trường
Thiết kế phù hợp và tiện nghi cho nhu cầu sử dụng
Chất lượng sản phẩm đáng giá với số tiền bỏ ra
Có tiềm năng sinh lời trong tương lai
Tiện ích công cộng TICC1
TICC2
TICC3
TICC4
TICC5
Có các khu vui chơi giải trí, công viên, hồ bơi
Hệ thống giao thông công cộng trong khu vực thuận tiện và dễ dàng sử dụng
Có hệ thống điện, cấp nước sạch, thoát nước đảm bảo
Thuận tiện hơn khi gần các cơ sở giáo dục, y tế, siêu thị, chợ đáp ứng nhu cầu gia đình
Có hệ thống chiếu sáng đường phố
Đặc điểm khu dân cư DDDC1
DDDC2
DDDC3
Mật độ dân cư khu vực cao điểm
Môi trường văn hóa xung quanh lành mạnh
Trình độ tri thức khu dân cư cao
Chính sách bán hàng CSBH1
CSBH2
CSBH3
CSBH4
Chiết khấu hấp dẫn
Lãi suất vay thấp
Dễ dàng tiếp cận với khoản vay
Dịch vụ hậu mãi tốt
Sự hài lòng khi mua BĐS HL1
HL2
Cảm thấy hài lòng sau khi mua bất động sản của công ty
Sẽ giới thiệu cho bạn bè và người thân trong tương lai

Về phương pháp chọn mẫu và phân tích số liệu:

  • Cỡ mẫu: Căn cứ nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times m$) của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cùng Hair và cộng sự (1998). Với $m = 24$ biến quan sát, cỡ mẫu yêu cầu tối thiểu là 120. Tác giả phát ra 130 phiếu khảo sát để dự phòng sai sót và thu về dữ liệu hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích:
    1. Thống kê mô tả (Frequency): Phân tích cơ cấu nhân khẩu học và hành vi khách hàng.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Điều kiện hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ để giữ lại biến quan sát.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Điều kiện hệ số tải nhân tố (Factor loading) $> 0,5$; trị số KMO từ 0,5 đến 1; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$); tổng phương sai trích $> 50%$.
    4. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Phương trình dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + e_i$. Đánh giá mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh ($> 0,4$) và kiểm định ANOVA ($Sig. < 0,05$).
    5. Kiểm định One Sample T-Test: Đánh giá mức độ hài lòng so với giá trị kiểm định (Test value) ở độ tin cậy 95% ($Sig. < 0,05$ bác bỏ $H_0$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về bất động sản, thị trường bất động sản và các mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng, đồng thời đánh giá bối cảnh thực tiễn thị trường:

  • Khái niệm và đặc điểm hàng hóa bất động sản: Trích dẫn quy định Điều 107 Bộ luật Dân sự 2015. Số liệu Tổng cục Thống kê ghi nhận diện tích tự nhiên Việt Nam là 329.314,5 $\text{km}^2$ và mật độ dân số 252 người/$\text{km}^2$, minh chứng cho tính khan hiếm của đất đai dưới áp lực đô thị hóa.
  • Tổng quan thị trường bất động sản Việt Nam và Thừa Thiên Huế:
    • Giai đoạn 2022–2023: Sau thời kỳ bùng nổ quý II/2022, thị trường suy giảm từ quý III/2022 và tiếp tục ảm đạm trong năm 2023. Giao dịch chung cư và nhà ở riêng lẻ giảm sút; có 1.286 doanh nghiệp bất động sản giải thể trong năm 2023, tăng 7,7% so với năm 2022.
    • Năm 2024: Thị trường phục hồi nhẹ, tỷ lệ hấp thụ sản phẩm cao hơn khoảng 3,6 lần so với cùng kỳ năm 2023.
    • Tại thành phố Huế: Báo cáo quý 3/2024 của Sở Xây dựng tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận thị trường vẫn còn trầm lắng trước các rào cản về định giá đất, thủ tục giao đất và cấp quyền sở hữu. Đòn bẩy thị trường phụ thuộc vào tiến trình chuyển đổi lên thành phố trực thuộc Trung ương, việc phê duyệt điều chỉnh Chương trình phát triển nhà ở đến năm 2030 (lần 2 ngày 07/10/2024), sự hiện diện của trung tâm thương mại AEON Mall và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua bất động sản tại dự án An Cựu City do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center phân phối

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp phân phối, sản phẩm dự án An Cựu City và toàn bộ quy trình khảo sát thực chứng:

  • Tổng quan Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center: Thành lập vào tháng 11/2021; trụ sở tại Lô B11 Hoàng Quốc Việt, phường An Đông, thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Tổng Giám đốc chỉ đạo hai khối: Khối Vận hành (Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Tài chính – Kế toán) và Khối Kinh doanh – Tiếp thị (Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh 1, Phòng Đầu tư, Phòng Khai thác dự án).
  • Phân tích cơ cấu lao động doanh nghiệp (2022–2024):
Tiêu chí Năm 2022 (Số lượng / Tỷ trọng) Năm 2023 (Số lượng / Tỷ trọng) Năm 2024 (Số lượng / Tỷ trọng)
Giới tính
- Nam 13 người (54,2%) 11 người (57,9%) 14 người (66,7%)
- Nữ 11 người (45,8%) 8 người (42,1%) 7 người (33,3%)
Độ tuổi
- Dưới 25 tuổi 7 người (29,2%) 4 người (21,1%) 6 người (28,6%)
- Từ 25–40 tuổi 17 người (70,8%) 15 người (78,9%) 15 người (71,4%)
- Trên 40 tuổi 0 người (0%) 0 người (0%) 0 người (0%)
Trình độ chuyên môn
- Cao đẳng – Đại học 22 người (91,7%) 19 người (100%) 21 người (100%)
- Lao động phổ thông 2 người (8,3%) 0 người (0%) 0 người (0%)
Tổng số nhân sự 24 người (100%) 19 người (100%) 21 người (100%)
  • Kết quả hoạt động kinh doanh của Lâm Thủy Mộc Center (2022–2024):
Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (Tỷ đồng) Năm 2023 (Tỷ đồng) Năm 2024 (Tỷ đồng) So sánh 2023/2022 (+/- Tỷ đồng / %) So sánh 2024/2023 (+/- Tỷ đồng / %)
Tổng doanh thu 3,254 1,012 1,317 -2,242 (-68,9%) +0,305 (+30,1%)
Tổng chi phí 2,527 2,025 2,235 -0,502 (-19,9%) +0,210 (+10,4%)
Lợi nhuận trước thuế 0,727 -1,013 -0,918 -1,740 (-239,3%) +0,095 (+9,4%)
Lợi nhuận sau thuế 0,582 -1,013 -0,918 -1,595 (-274,1%) +0,095 (+9,4%)
  • Hồ sơ dự án An Cựu City và danh mục phân phối:
    • Dự án An Cựu City: Do Công ty Cổ phần Đầu tư IMG làm chủ đầu tư, quy mô 33 ha tại phường An Đông, thành phố Huế; cơ cấu sản phẩm gồm biệt thự (khoảng giá 10–13 tỷ đồng), shophouse (12–20 tỷ đồng) và nhà liền kề (4–6 tỷ đồng).
    • Các dự án đối ứng trong danh mục phân phối: Minh Linh Compound (1 ha, 119 căn hộ, giá 1,1–1,2 tỷ đồng); An Đông Villas (13,2 ha, shophouse 6,5–7,5 tỷ đồng, biệt thự 4,4–4,6 tỷ đồng, liền kề 3,3–4 tỷ đồng, đất trống 3,2–3,5 tỷ đồng); Đông Nam Thủy An (25 ha, 78 lô đất nền, 35–37 triệu đồng/$\text{m}^2$); BGI Topaz Downtown Huế (13,4 ha, shophouse 5,4–11,2 tỷ đồng, liền kề 4,5–8,4 tỷ đồng); BGI Diamond Bay (27,47 ha).
  • Thực nghiệm thống kê khảo sát: Tác giả triển khai phân tích đặc điểm mẫu điều tra, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA (trích xuất qua các bảng kiểm định KMO, Bartlett's Test và bảng ma trận xoay), phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy đa biến và kiểm định One Sample T-Test nhằm lượng hóa mức độ đánh giá của cư dân đối với từng thuộc tính dự án.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi mua dự án An Cựu City do Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center phân phối

Dựa trên kết quả thực nghiệm và định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các biến độc lập trong mô hình:

  1. Nhóm giải pháp về "Đặc điểm dân cư": Nâng cao chất lượng môi trường sống, kết nối văn hóa cộng đồng cư dân đô thị mới, bảo đảm tính văn minh và môi trường an ninh, trật tự xã hội.
  2. Nhóm giải pháp về "Chất lượng sản phẩm": Kiểm soát chất lượng thi công xây dựng, tối ưu hóa công năng thiết kế căn hộ/nhà ở, bảo đảm tính bền vững của vật liệu và giám sát công trình bàn giao.
  3. Nhóm giải pháp về "Tiện ích công cộng": Hoàn thiện và duy tu hệ thống chiếu sáng, cảnh quan cây xanh, công viên, hồ bơi, dịch vụ nội khu và bảo đảm hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, giao thông).
  4. Nhóm giải pháp về "Giá cả": Xây dựng biểu giá cạnh tranh, minh bạch cơ cấu chi phí phát sinh và tạo lập kỳ vọng gia tăng giá trị đầu tư cho khách hàng.
  5. Nhóm giải pháp về "Chính sách bán hàng": Đa dạng hóa chính sách thanh toán, liên kết mở rộng ưu đãi vay vốn tín dụng, hoàn thiện quy trình pháp lý cấp giấy chứng nhận và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng hậu mãi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu và đóng góp chuyên môn cụ thể:

  • Số liệu tài chính và thực trạng phân phối: Phản ánh bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center giai đoạn 2022–2024. Sau năm 2022 đạt doanh thu 3,254 tỷ đồng và lãi sau thuế 0,582 tỷ đồng, công ty chịu ảnh hưởng nặng từ thị trường bất động sản dẫn đến thua lỗ liên tiếp trong hai năm 2023 và 2024 (lỗ sau thuế lần lượt là -1,013 tỷ đồng và -0,918 tỷ đồng). Lực lượng lao động ghi nhận xu hướng tái cấu trúc với 100% nhân sự đạt trình độ Cao đẳng – Đại học và 71,4% nằm trong độ tuổi 25–40 vào năm 2024.
  • Hệ thống hóa mô hình đánh giá sự hài lòng: Xác lập được mô hình đo lường gồm 5 nhóm nhân tố (Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Tiện ích công cộng, Đặc điểm khu dân cư, Chính sách bán hàng) với 24 biến quan sát đã được hiệu chỉnh phù hợp với sản phẩm nhà ở khu đô thị tại Thừa Thiên Huế.
  • Đề xuất giải pháp và kiến nghị: Khóa luận đưa ra các kiến nghị có cơ sở thực chứng đối với:
    • Cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện công tác quy hoạch, tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý về định giá đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và kiểm soát thị trường bất động sản địa phương.
    • Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center: Đẩy mạnh tính minh bạch thông tin sản phẩm, tăng cường liên kết ngân hàng hỗ trợ gói vay và tái cấu trúc quy trình tư vấn chăm sóc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi khảo sát: Mẫu nghiên cứu ($n = 120–130$) tập trung vào tệp khách hàng mua sản phẩm tại duy nhất dự án An Cựu City thông qua đơn vị phân phối là Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center, do đó khả năng suy rộng cho toàn bộ thị trường bất động sản Thừa Thiên Huế có giới hạn nhất định.
  • Thời gian và dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (tháng 12/2024 đến tháng 02/2025); các chỉ tiêu thứ cấp của doanh nghiệp giới hạn trong 3 năm tài chính (2022–2024).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với nhiều dự án bất động sản khác nhau trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; khảo sát thêm các sàn giao dịch phân phối cạnh tranh để kiểm định tính ổn định của mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và thực hành sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Bất động sản, Kinh doanh thương mại: Tham khảo khung phân tích định lượng kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, nhân sự) và sơ cấp (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS, T-test).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực bất động sản: Kế thừa bộ thang đo 24 biến quan sát đã hiệu chỉnh để ứng dụng vào các phân khúc nhà ở thương mại và khu đô thị mới.
  • Doanh nghiệp môi giới và sàn phân phối bất động sản tại khu vực miền Trung: Tham khảo kinh nghiệm quản trị nhân sự, điều hành tài chính trong giai đoạn thị trường đóng băng và xây dựng chính sách khách hàng tại các đô thị loại I chuẩn bị lên thành phố trực thuộc Trung ương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát bao nhiêu và dựa trên tiêu chuẩn nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu dựa trên tiêu chuẩn của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến ($n \ge 5 \times 24 = 120$). Tác giả đã khảo sát 130 bảng hỏi đối với khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm tại dự án An Cựu City để chọn ra dữ liệu hợp lệ phục vụ phân tích SPSS.

2. Cơ cấu nhân sự của Công ty Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center có đặc điểm gì nổi bật qua số liệu 2022–2024?
Tổng số nhân sự biến động từ 24 người (2022) giảm xuống 19 người (2023) và tăng lên 21 người (2024). Doanh nghiệp có tỷ lệ lao động nam chiếm đa số (66,7% năm 2024), 100% nhân sự có trình độ Cao đẳng – Đại học trong hai năm 2023 và 2024 (không còn lao động phổ thông) và trên 70% nhân lực ở độ tuổi từ 25 đến 40. Công ty không có nhân sự trên 40 tuổi.

3. Tình hình kinh doanh của Công ty Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center biến động ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Doanh thu năm 2022 đạt 3,254 tỷ đồng nhưng giảm sâu 68,9% xuống 1,012 tỷ đồng vào năm 2023 do thị trường đóng băng, sau đó tăng nhẹ 30,1% lên 1,317 tỷ đồng năm 2024. Về mặt lợi nhuận sau thuế, công ty lãi 0,582 tỷ đồng năm 2022, nhưng rơi vào thua lỗ liên tiếp trong năm 2023 (-1,013 tỷ đồng) và năm 2024 (-0,918 tỷ đồng).

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào và gồm bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 22 biến quan sát: Giá cả (4 biến), Chất lượng sản phẩm (6 biến), Tiện ích công cộng (5 biến), Đặc điểm khu dân cư (3 biến), Chính sách bán hàng (4 biến); cùng 1 nhóm biến phụ thuộc là Sự hài lòng khi mua BĐS (2 biến quan sát).

5. Sản phẩm tại dự án An Cựu City có những loại hình nào và mức giá phân phối ra sao?
Dự án An Cựu City do Công ty Cổ phần Đầu tư IMG làm chủ đầu tư, có quy mô 33 ha tại phường An Đông, thành phố Huế. Các sản phẩm chính gồm có: biệt thự (khoảng giá 10–13 tỷ đồng), shophouse thương mại (khoảng giá 12–20 tỷ đồng) và nhà liền kề (khoảng giá 4–6 tỷ đồng).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Phan Anh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường bất động sản và các yếu tố cấu thành sự hài lòng của khách hàng mua nhà ở tại các khu đô thị mới. Bằng việc kết hợp dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center và khảo sát khách hàng dự án An Cựu City, nghiên cứu đã xây dựng mô hình thực nghiệm gồm 5 nhân tố ảnh hưởng. Các kết quả phân tích thống kê là cơ sở để tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị quản lý nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ phân phối và phát triển bền vững thị trường bất động sản tại Thừa Thiên Huế.