Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phan Tuấn Minh (sinh viên lớp K55 CLC QTKD, Trường Đại học Kinh tế Huế, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Diệu Linh) thực hiện đề tài "Đánh giá sự hài lòng khách hàng về chất lượng dịch vụ tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Hương Sơn" vào năm 2025.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò của hệ thống ngân hàng thương mại với tư cách là huyết mạch cung cấp vốn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng xã hội. Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh Hương Sơn (đặt tại Thị trấn Phố Châu, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh), hoạt động tín dụng cho vay cá nhân giữ vị trí dịch vụ chủ lực, phục vụ địa bàn mang tính chất kinh tế nông nghiệp miền núi. Trước bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các tổ chức tín dụng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng và duy trì sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định đến lòng trung thành, uy tín và hiệu quả kinh doanh của chi nhánh. Đề tài được hình thành nhằm phân tích thực trạng đáp ứng nhu cầu tín dụng, xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực cho đơn vị thực tập.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động tín dụng cho vay cá nhân tại Agribank Chi nhánh Hương Sơn; từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng, góp phần nâng cao sự hài lòng đối với hoạt động tín dụng.
  • Mục tiêu chi tiết (được đánh số theo văn bản):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng và hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng: Nghiên cứu tập trung phân tích những yếu tố chính tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tín dụng cho vay cá nhân tại Agribank Chi nhánh Hương Sơn.
    3. Đề xuất giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng cho vay cá nhân, bao gồm cải tiến quy trình, nâng cao kỹ năng phục vụ của nhân viên, tối ưu hóa chính sách lãi suất và tăng cường các kênh hỗ trợ khách hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Agribank Chi nhánh Hương Sơn.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng cá nhân đang thực hiện vay vốn tại Agribank Chi nhánh Hương Sơn.
  • Phạm vi không gian: Thị trấn Phố Châu, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh – địa bàn hoạt động chính của chi nhánh.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian triển khai nghiên cứu kéo dài từ tháng 12/2024 đến tháng 04/2025. Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng tín dụng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến tháng 02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn tắc trong quản trị dịch vụ và marketing ngân hàng:

  • Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Tác giả sử dụng định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler với 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình (Intangibility), tính không thể tách rời (Inseparability), tính biến thiên (Variability) và tính không thể lưu trữ (Perishability). Chất lượng dịch vụ được tiếp cận theo quan điểm của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) về khoảng cách giữa kỳ vọng và nhận thức thực tế; quan điểm hai khía cạnh của Lehtinen & Lehtinen (1982) gồm quá trình và kết quả; phân loại của Gronroos (1984) về chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng; cùng các định nghĩa theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2007 và TCVN ISO 8402:1999.
  • Các mô hình đánh giá sự hài lòng: Văn bản phân tích Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Mỹ (ACSI) do Claes Fornell đề xướng (1994), Mô hình chỉ số hài lòng châu Âu (ECSI, 1998), Thang đo khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) và Thang đo hiệu suất thực tế SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Khóa luận kế thừa kết quả từ các công trình trong nước như nghiên cứu ứng dụng mô hình SEM của Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2011), nghiên cứu về Agribank Quảng Nam của Trần Thị Hồng Nhung (2019); kết hợp các nghiên cứu quốc tế của Shemwell et al. (1998) và Anwar & Gulzar (2011) về dịch vụ tín dụng ngân hàng tại Pakistan.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Dựa trên khung biến thể SERVPERF, tác giả xác lập mô hình gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (HL, đo bằng 3 biến quan sát: HL1, HL2, HL3):
    1. Phương tiện hữu hình (HH): Đo bằng 4 biến quan sát (HH1 đến HH4).
    2. Độ tin cậy (TC): Đo bằng 5 biến quan sát (TC1 đến TC5).
    3. Mức độ đáp ứng (ĐƯ/ĐA): Đo bằng 7 biến quan sát (ĐƯ1 đến ĐƯ7).
    4. Sự đảm bảo (ĐB): Đo bằng 4 biến quan sát (ĐB1 đến ĐB4).
    5. Sự cảm thông (CT): Đo bằng 4 biến quan sát (CT1 đến CT4).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua 4 bước:

  1. Bước 1: Thu thập dữ liệu sơ bộ: Thu thập tài liệu thứ cấp nội bộ từ Agribank Chi nhánh Hương Sơn (báo cáo tài chính, nguồn vốn, quy mô dư nợ, nợ xấu giai đoạn 2022 – tháng 02/2025) và quan sát trực tiếp quy trình tín dụng.
  2. Bước 2: Tiến hành khảo sát và phỏng vấn: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến theo thang đo Likert. Tác giả phát ra 160 phiếu khảo sát tới khách hàng cá nhân vay vốn tại chi nhánh, thu về 140 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 87,5%).
  3. Bước 3: Phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả mẫu; kiểm định hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Axis Factoring/Principal Components với phép xoay Varimax; kiểm định tương quan Pearson và đa cộng tuyến (hệ số VIF); phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS và kiểm định độ phù hợp mô hình bằng phân tích phương sai ANOVA.
  4. Bước 4: Đề xuất giải pháp: Dựa trên các trọng số tác động Beta của phương trình hồi quy và phân tích hạn chế thực tiễn tại chi nhánh để xây dựng giải pháp quản trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng, đặc thù tín dụng cá nhân và các mô hình đo lường sự hài lòng:

  • Làm rõ bản chất tín dụng cá nhân với 5 đặc điểm cốt lõi: tính hoàn trả, tính thời hạn, tính sinh lời, tính rủi ro và tính pháp lý; cùng vai trò tạo sự năng động cho kinh tế hộ gia đình và nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • So sánh chi tiết giữa hai thang đo SERVQUAL và SERVPERF, lập luận việc lựa chọn thang đo cảm nhận kết quả thực tế SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) để khắc phục nhược điểm đo lường khoảng cách kỳ vọng phức tạp.
  • Xây dựng bảng biến quan sát cụ thể cho 5 thành phần chất lượng dịch vụ (tổng cộng 24 biến quan sát độc lập) và 3 biến quan sát đo lường sự hài lòng chung.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng khách hàng về chất lượng dịch vụ tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Hương Sơn

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, phân tích hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 và xử lý số liệu khảo sát định lượng:

  • Tổ chức bộ máy và quy trình nghiệp vụ: Chi nhánh đặt tại số 74 đường Nguyễn Tuấn Thiện, tổ dân phố 4, thị trấn Phố Châu, huyện Hương Sơn, do ông Lê Sỹ Hiếu làm Giám đốc, cùng 3 Phó Giám đốc phụ trách các khối nghiệp vụ và các bộ phận: Phòng Kế toán - Ngân quỹ (KTNQ), Phòng Khách hàng, Phòng Tổng hợp và Phòng Giao dịch Nầm. Quy trình cấp tín dụng cá nhân được quy chuẩn hóa qua 14 bước chặt chẽ, từ tiếp nhận hồ sơ, tra cứu CIC, thẩm định thực tế, phê duyệt, công chứng, giải ngân đến giám sát sau vay và lưu trữ hồ sơ.
  • Thực trạng kinh doanh và tín dụng (2022–2024): Hoạt động của chi nhánh ghi nhận sự tăng trưởng quy mô nhưng tiềm ẩn rủi ro tín dụng thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính.
Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 So sánh 2024/2023
Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) 2.490 - 2.919 - +10,22%
Tổng dư nợ (tỷ đồng) 1.078 1.203 1.395 +11,59% +11,96%
Dư nợ KH cá nhân (tỷ đồng) 1.054 1.181 1.354 +12,05% +12,65%
Dư nợ ngắn hạn (tỷ đồng) 1.054 1.181 1.157 +12,05% -2,03%
Dư nợ trung và dài hạn (tỷ đồng) 24 22 237 -8,33% +977,27%
Thu dịch vụ 6.401 - 8.104 - +23,44%
Nợ xấu KHCN 5.001 3.385 5.082 -32,33% +50,13%
Thu nợ sau xử lý 3.989 1.704 1.986 -57,28% +16,55%
Hoạt động tài chính 42.023 42.047 50.436 +0,06% +19,95%
  • Đặc điểm mẫu khảo sát (n = 140): Về giới tính, nam chiếm 55,0% (77 người), nữ chiếm 45,0% (63 người). Nhóm tuổi chiếm ưu thế là 30–40 tuổi với 50,7% (71 người), nhóm 18–30 tuổi chiếm 33,6% (47 người), và trên 40 tuổi chiếm 15,7% (22 người). Nghề nghiệp chủ yếu là buôn bán với 25,7% (36 người), công chức/viên chức chiếm 15,7% (22 người), cán bộ nghỉ hưu chiếm 14,3% (20 người), nông dân chiếm 12,1% (17 người), sinh viên 11,4% (16 người), kinh doanh 8,6% (12 người) và công nhân 5,7% (8 người). Thu nhập tập trung nhiều nhất ở mức 1 đến dưới 3 tỷ đồng/năm (37,1%), từ 3 đến dưới 5 tỷ đồng (27,9%), dưới 1 tỷ đồng (25,0%) và trên 5 tỷ đồng (10,0%). Về học vấn, trình độ đại học chiếm 45,7%, sau đại học chiếm 25,7%, trung cấp/cao đẳng chiếm 12,1%, và trung học phổ thông chiếm 10,7%.
  • Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố:
    • Độ tin cậy Cronbach's Alpha: Các thang đo đều đạt chuẩn (Alpha > 0,7): Sự đảm bảo đạt 0,887; Mức độ đáp ứng đạt 0,884; Độ tin cậy đạt 0,869; Sự cảm thông đạt 0,837; Phương tiện hữu hình đạt 0,806; và Sự hài lòng đạt 0,776. Hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều > 0,4.
    • EFA biến độc lập: Hệ số KMO = 0,747; kiểm định Bartlett có giá trị Chi-square = 2.054,702 (df = 276, Sig. = 0,000 < 0,05). Phân tích trích xuất được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 67,671% tại các điểm dừng Eigenvalue lần lượt là 5,143; 3,757; 3,005; 2,332 và 2,005; toàn bộ hệ số tải nhân tố sau xoay đều > 0,5.
    • EFA biến phụ thuộc (Sự hài lòng): KMO = 0,691; Bartlett's Test đạt Chi-square = 113,975 (df = 3, Sig. = 0,000). Trích xuất 1 nhân tố duy nhất có Eigenvalue = 2,075 với tổng phương sai trích đạt 69,18%; các hệ số tải của HL1, HL2, HL3 dao động từ 0,814 đến 0,862.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính:
    • Hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập ở mức thấp (-0,043 đến 0,335), hệ số VIF dao động từ 1,056 đến 1,136 (nhỏ hơn 2), khẳng định mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Hệ số R = 0,818; R² = 0,668; R² hiệu chỉnh = 0,656; hệ số kiểm định Durbin-Watson = 2,112 (nằm trong dải 1,5 - 2,5, không có hiện tượng tự tương quan phần dư). Kiểm định ANOVA có giá trị F = 54,018 với mức ý nghĩa Sig. = 0,000.
    • Kết quả xác định phương trình hồi quy tuyến tính đa biến (các hệ số đều có ý nghĩa thống kê tại Sig. = 0,000 < 0,05):

$$\text{HL} = -2,894 + 0,370 \times \text{HH} + 0,359 \times \text{TC} + 0,356 \times \text{ĐA} + 0,311 \times \text{CT} + 0,192 \times \text{ĐB}$$

Biến Hệ số B Sai số chuẩn Beta chuẩn hóa Giá trị kiểm định t Mức ý nghĩa Sig. Hệ số VIF
Hằng số -2,894 0,423 - -6,848 0,000 -
Phương tiện hữu hình (HH) 0,337 0,047 0,370 7,230 0,000 1,056
Độ tin cậy (TC) 0,307 0,044 0,359 6,913 0,000 1,089
Mức độ đáp ứng (ĐA/ĐƯ) 0,359 0,052 0,356 6,914 0,000 1,072
Sự cảm thông (CT) 0,408 0,069 0,311 5,866 0,000 1,136
Sự đảm bảo (ĐB) 0,207 0,057 0,192 3,628 0,000 1,128

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại Ngân hàng Agribank Chi nhánh Hương Sơn

Dựa trên thứ tự tác động của các hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta và thực trạng nợ xấu gia tăng trong năm 2024, tác giả đưa ra định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Cải tiến quy trình xử lý hồ sơ tín dụng: Tinh giản thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt giải ngân từ hàng tuần xuống 1–3 ngày làm việc đối với các khoản vay phục vụ mùa vụ nông nghiệp.
  2. Nâng cao kỹ năng và thái độ phục vụ của nhân viên: Đào tạo tính chuyên nghiệp, văn hóa giao tiếp, sự kiên nhẫn khi hướng dẫn các khách hàng lớn tuổi hoặc nông dân có hiểu biết tài chính hạn chế.
  3. Tối ưu hóa chính sách lãi suất và chi phí vay: Công khai minh bạch biểu phí, không phát sinh chi phí ẩn; triển khai các gói tín dụng ưu đãi linh hoạt (như lãi suất ưu đãi trong 6 tháng đầu); cơ cấu lại thời hạn trả nợ linh hoạt khi khách hàng gặp rủi ro thiên tai, mất mùa.
  4. Cải thiện cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ: Nâng cấp không gian quầy giao dịch, bổ sung tiện nghi phục vụ; mở rộng mạng lưới cây ATM/CDM; đẩy mạnh tích hợp đăng ký và theo dõi khoản vay trực tuyến qua ứng dụng Agribank E-Mobile Banking/Agribank Plus.
  5. Tăng cường chăm sóc và giữ chân khách hàng: Xây dựng hệ thống nhắc nợ định kỳ thân thiện qua tin nhắn, chủ động lắng nghe phản hồi của người vay sau khi giải ngân nhằm nâng cao lòng trung thành.

Phần kết luận và kiến nghị

Phần cuối tổng kết các kết quả đạt được và đề xuất các kiến nghị theo hai cấp độ:

  • Kiến nghị với Agribank Việt Nam (Hội sở chính): Hoàn thiện cơ chế ủy quyền phán quyết tín dụng cho chi nhánh cấp huyện; nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin lõi; ban hành các sản phẩm cho vay đặc thù phù hợp khu vực kinh tế nông thôn.
  • Kiến nghị với Ban Giám đốc Agribank Chi nhánh Hương Sơn: Tăng cường kiểm soát rủi ro và giám sát mục đích sử dụng vốn vay nhằm hạ tỷ lệ nợ xấu (vốn tăng lên mức 5.082 vào năm 2024); nâng cao hiệu quả công tác thu hồi nợ sau xử lý; đầu tư trang thiết bị làm việc đồng bộ tại trụ sở và Phòng Giao dịch Nầm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các phát hiện định lượng thực nghiệm tại Agribank Chi nhánh Hương Sơn:

  • Xác lập mô hình 5 nhân tố giải thích được 65,6% sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng cá nhân (R² hiệu chỉnh = 0,656, F = 54,018, Sig. = 0,000). Cả 5 nhân tố đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000).
  • Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng khách hàng theo hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta giảm dần như sau: Phương tiện hữu hình (Beta = 0,370) > Độ tin cậy (Beta = 0,359) > Mức độ đáp ứng (Beta = 0,356) > Sự cảm thông (Beta = 0,311) > Sự đảm bảo (Beta = 0,192).
  • Về hoạt động tín dụng thực tế, nghiên cứu làm rõ bức tranh tăng trưởng tín dụng cá nhân (tăng từ 1.054 tỷ đồng năm 2022 lên 1.354 tỷ đồng năm 2024, chiếm tỷ trọng áp đảo 97% - 98% tổng dư nợ chi nhánh). Đồng thời, tác giả chỉ ra sự chuyển dịch cơ cấu khi dư nợ trung và dài hạn tăng vọt từ 22 tỷ đồng (2023) lên 237 tỷ đồng (2024), tăng trưởng 977,27%.
  • Đóng góp khoa học của nghiên cứu là việc kiểm định lại thang đo chất lượng dịch vụ SERVPERF trong bối cảnh cụ thể của một địa bàn cấp huyện miền núi (Hương Sơn, Hà Tĩnh). Nghiên cứu khắc phục khoảng trống của các đề tài trước đó (như Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang năm 2011, Trần Thị Hồng Nhung năm 2019) vốn chủ yếu khảo sát tại các đô thị lớn hoặc bao quát chung toàn tỉnh, bổ sung bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của nhóm khách hàng nông thôn, tiểu thương đối với các thành phần vật chất hữu hình và độ tin cậy trong giao dịch tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn thực hiện dựa trên điều kiện thực tế:

  • Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu chính thức dừng lại ở 140 khách hàng cá nhân và chủ yếu tập trung khảo sát tại khu vực trung tâm Thị trấn Phố Châu, Huyện Hương Sơn, chưa mở rộng ra các xã vùng sâu, vùng xa trong toàn huyện.
  • Hạn chế về đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát khách hàng cá nhân vay vốn, chưa phân tích mảng khách hàng doanh nghiệp, hợp tác xã hay các sản phẩm dịch vụ tài chính phi tín dụng.
  • Hạn chế về mô hình: Mô hình hồi quy giải thích được 65,6% sự biến thiên, nghĩa là vẫn còn 34,4% sự hài lòng phụ thuộc vào các nhân tố khác ngoài mô hình chưa được đo lường (như yếu tố thương hiệu ngân hàng số, tính cạnh tranh về mạng lưới của các ngân hàng thương mại đối thủ trên cùng địa bàn, sai số ngẫu nhiên).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn điều tra sang các xã lân cận của huyện Hương Sơn để tăng tính đại diện; tăng quy mô mẫu khảo sát; bổ sung các biến trung gian như giá trị cảm nhận, rào cản chuyển đổi hoặc lòng trung thành; đồng thời tích hợp thêm các yếu tố về dịch vụ ngân hàng số (Agribank E-Mobile Banking) vào mô hình đánh giá.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng; tham khảo quy trình phân tích dữ liệu SPSS từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy OLS và kiểm định đa cộng tuyến VIF.
  • Những người làm đề tài về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ: Kế thừa bộ thang đo chi tiết gồm 27 biến quan sát (24 biến chất lượng dịch vụ và 3 biến sự hài lòng) đã được chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy, phù hợp với đặc thù giao dịch tín dụng nông nghiệp nông thôn.
  • Cán bộ quản lý tại Agribank Chi nhánh Hương Sơn và các chi nhánh khu vực lân cận: Sử dụng các số liệu thực tế về dư nợ, biến động nợ xấu, cơ cấu thời hạn cho vay và các trọng số Beta để ưu tiên phân bổ ngân sách đầu tư cơ sở vật chất, chuẩn hóa thái độ nhân viên và kiểm soát rủi ro tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng vay vốn cá nhân tại Agribank Chi nhánh Hương Sơn?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy yếu tố Phương tiện hữu hình (HH) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = 0,370 (t = 7,230; Sig. = 0,000), tiếp theo sát là Độ tin cậy (TC) với Beta = 0,359 và Mức độ đáp ứng (ĐA) với Beta = 0,356.

2. Tình hình nợ xấu khách hàng cá nhân tại chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Nợ xấu khách hàng cá nhân có biến động không ổn định: từ mức 5.001 triệu đồng (năm 2022) giảm mạnh 32,33% xuống còn 3.385 triệu đồng (năm 2023), nhưng sau đó lại tăng vọt 50,13% lên mức 5.082 triệu đồng vào năm 2024, cho thấy công tác kiểm soát rủi ro tín dụng cần được chi nhánh chú trọng cải thiện.

3. Mẫu khảo sát của đề tài có đặc điểm cơ cấu như thế nào?
Mẫu gồm 140 khách hàng cá nhân hợp lệ: 55,0% nam và 45,0% nữ; độ tuổi từ 30–40 chiếm tỷ lệ cao nhất (50,7%); nghề nghiệp buôn bán chiếm tỷ trọng lớn nhất (25,7%), kế đến là công chức/viên chức (15,7%); 37,1% khách hàng có thu nhập từ 1 đến dưới 3 tỷ đồng/năm; và 45,7% có trình độ học vấn đại học.

4. Dư nợ tín dụng trung và dài hạn của Agribank Chi nhánh Hương Sơn có sự thay đổi đột biến nào trong năm 2024?
Dư nợ trung và dài hạn từ mức 24 tỷ đồng (năm 2022) giảm nhẹ xuống 22 tỷ đồng (năm 2023, giảm 8,33%), nhưng sang năm 2024 đã tăng đột biến lên mức 237 tỷ đồng, tương đương mức tăng trưởng 977,27%, phản ánh định hướng chuyển dịch đáp ứng nhu cầu đầu tư vốn dài hạn của khách hàng.

5. Quy trình cấp tín dụng khách hàng cá nhân tại chi nhánh gồm bao nhiêu bước?
Quy trình cấp tín dụng cá nhân tại chi nhánh gồm 14 bước quy chuẩn: từ tiếp cận nhu cầu, lập và kiểm tra hồ sơ, tra cứu CIC, thẩm định khách hàng và tài sản, tái thẩm định (nếu vượt thẩm quyền), ra quyết định cấp tín dụng, thông báo, ký kết hợp đồng, đăng ký giao dịch bảo đảm, nhập kho hồ sơ tài sản bảo đảm, giải ngân, kiểm tra giám sát sau vay, xử lý phát sinh, thanh lý hợp đồng và lưu trữ hồ sơ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phan Tuấn Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu định lượng về sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tín dụng tại Agribank Chi nhánh Hương Sơn. Dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 và phân tích mẫu khảo sát 140 khách hàng qua phần mềm SPSS, nghiên cứu chỉ ra rằng Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy và Mức độ đáp ứng là ba nhân tố giữ vai trò chi phối lớn nhất đến trải nghiệm của khách hàng. Các giải pháp đề xuất từ việc rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ xuống 1–3 ngày, chuẩn hóa thái độ phục vụ cho đến kiểm soát rủi ro nợ xấu mang tính thực tiễn cao, đóng góp giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác quản trị tín dụng tại địa bàn huyện Hương Sơn.