Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Hôn nhân là thiết chế xã hội cơ bản mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, kinh tế, tâm lý và sự sẻ chia giữa hai cá nhân. Tuy nhiên, đời sống gia đình tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều biến động xã hội, thể hiện qua xu hướng gia tăng tỷ lệ ly hôn trong giai đoạn 2009–2019 (tăng từ 1,0% lên 1,8%). Tỷ lệ ly hôn ở nữ giới cao hơn nam giới (2,1% so với 1,4%) và khu vực thành thị cao hơn nông thôn (2,1% so với 1,6%). Thống kê ghi nhận khoảng 60.000 vụ ly hôn mỗi năm, đạt tỷ lệ 25% so với số ca kết hôn (trung bình 4 cặp kết hôn thì có 1 cặp ra tòa). Theo Điều tra quốc gia về gia đình của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp với UNICEF (2008), các nguyên nhân hàng đầu dẫn đến đổ vỡ hôn nhân gồm: mâu thuẫn lối sống (27,7%), ngoại tình (25,9%), áp lực kinh tế (13,0%), bạo lực gia đình (6,7%), sức khỏe (2,2%) và xa cách lâu ngày (1,3%).
Sự hài lòng hôn nhân là sự đánh giá chủ quan của mỗi cá nhân về chất lượng cuộc sống vợ chồng. Đối với cộng đồng tín đồ Tin Lành tại Việt Nam, hôn nhân mang tính thiêng liêng cao độ dựa trên giáo lý Kinh Thánh (nguyên tắc "trở nên một thịt", trung tín suốt đời, cấm ly hôn và ngoại tình). Tín đồ Tin Lành có đặc thù là tự do tiếp cận, học hỏi Kinh Thánh và cầu nguyện riêng tư mà không bắt buộc thông qua hệ thống phân phẩm giáo hội trung gian. Sự chia sẻ các giá trị tâm linh, nghi thức tôn giáo và quan điểm chuẩn mực đạo đức được giả định có ảnh hưởng rõ nét đến sự tương tác và cảm nhận hài lòng trong đời sống gia đình. Tuy nhiên, tại Việt Nam có rất ít công trình tâm lý học thực nghiệm đi sâu lượng hóa sự hài lòng hôn nhân và các yếu tố ảnh hưởng trên nhóm khách thể đặc thù này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Xác định thực trạng mức độ hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành tại Việt Nam, phân tích các yếu tố tác động (tương tác vợ chồng, quản lý tài chính, đời sống tình dục, thực hiện vai trò gia đình và thực hành niềm tin tôn giáo) nhằm đề xuất các khuyến nghị nâng cao chất lượng hôn nhân.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Có sự khác biệt giữa nam và nữ về mức độ hài lòng hôn nhân hay không?
- Thời gian chung sống có tạo ra sự khác biệt về sự hài lòng hôn nhân ở các cặp vợ chồng không?
- Các yếu tố tương tác vợ chồng, quản lý tài chính, đời sống tình dục, thực hiện vai trò gia đình và thực hiện niềm tin tôn giáo có mối quan hệ như thế nào với sự hài lòng hôn nhân?
- Khả năng dự báo của từng yếu tố đối với sự hài lòng hôn nhân được biểu hiện cụ thể ra sao?
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 5 nhiệm vụ):
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về sự hài lòng hôn nhân nói chung và sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành.
- Xây dựng cơ sở lý luận về hôn nhân và sự hài lòng hôn nhân của tín đồ Tin Lành.
- Khảo sát thực tiễn để đánh giá thực trạng mức độ hài lòng hôn nhân và các biến số nhân khẩu học liên quan.
- Phân tích mức độ tác động và khả năng dự báo của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân.
- Đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm duy trì và nâng cao sự hài lòng hôn nhân cho các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Biểu hiện, mức độ, các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành tại Việt Nam và vai trò của giá trị tôn giáo trong đời sống gia đình.
- Khách thể nghiên cứu: 175 khách thể (gồm 55 người chồng và 120 người vợ) đã kết hôn, theo đạo Tin Lành, hiện đang sinh sống tại Việt Nam. Ngoài ra có 6 cặp vợ chồng tham gia phỏng vấn sâu.
- Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát trực tiếp tại Hội thánh Tin Lành Giao Ước Việt Nam (Điểm nhóm Thanh Xuân, Hà Nội) kết hợp khảo sát trực tuyến trên các hội thánh khu vực phía Nam. Quá trình thu thập và xử lý số liệu diễn ra từ tháng 10/2021 đến tháng 05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ
Nghiên cứu tiếp cận sự hài lòng hôn nhân dưới góc độ tâm lý học và xã hội học gia đình, xem đây là đánh giá nhận thức và cảm xúc chủ quan của cá nhân về chất lượng quan hệ vợ chồng.
- Quan niệm hôn nhân Cơ Đốc: Dựa trên các nguyên tắc Kinh Thánh như Ê-phê-sô 5:22–33, Sáng Thế Ký 2:24, Ma-thi-ơ 19:6; xác định hôn nhân là sự kết hợp thiêng liêng, bình đẳng về giá trị nhưng phân định vai trò (người chồng là đầu gia đình yêu thương vợ, người vợ kính trọng và giúp đỡ chồng), duy trì tính chung thủy và phản đối ly hôn, ngoại tình hoặc kết hôn với người ngoài niềm tin (II Cô-rinh-tô 6:14).
- Khung đo lường ENRICH: Dựa trên mô hình đánh giá hôn nhân ENRICH của Blaine J. Fowers và David H. Olson (1989, 1993), phân tách sự hài lòng thành hai bình diện: Hài lòng thực tế trong hôn nhân (Marital Satisfaction - MS) và Hài lòng lý tưởng hóa (Idealistic Distortion - ID).
Phương pháp nghiên cứu và công cụ đo lường
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định lượng và định tính:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp các công trình lý thuyết và thực nghiệm trong và ngoài nước về chất lượng hôn nhân, tâm lý gia đình và các nghiên cứu tôn giáo ứng dụng.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần:
- Phần 1: Thông tin nhân khẩu học (giới tính, thời gian chung sống, tình trạng hôn nhân, số con, thu nhập, trình độ học vấn, khu vực sinh sống).
- Phần 2: Thang đo mức độ hài lòng trong hôn nhân ENRICH (EMS) gồm 15 items (10 items đo hài lòng thực tế và 5 items đo sự méo mó lý tưởng hóa), sử dụng thang Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phần 3: Các thang đo yếu tố ảnh hưởng (gồm 5 tiểu thang đo thang Likert 5 điểm):
- Tương tác vợ chồng: 14 items, kế thừa từ Thang đo MSI (Snyder, 1983) và Thang đo DAS (Spanier, 1976).
- Quản lý tài chính: 4 items, kế thừa từ Thang đo MSI (Snyder, 1983).
- Đời sống tình dục: 5 items, kế thừa từ Thang đo MSI (Snyder, 1983) và mô hình PAIR.
- Thực hiện vai trò gia đình: 7 items, kết hợp từ MSI (Snyder, 1983) và thang MSS-VN (Trịnh Thị Linh & Phan Thị Hạnh, 2019).
- Thực hiện niềm tin tôn giáo: 8 items, xây dựng và thích ứng từ nghiên cứu của Shallon Kelly (2017) về các hoạt động cầu nguyện, đọc Kinh Thánh, nuôi dạy con theo Lời Chúa và tham gia sinh hoạt hội thánh.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc trên 6 cặp vợ chồng để thu thập dữ liệu định tính chuyên sâu về trải nghiệm thực tế.
- Phương pháp thống kê toán học (xử lý trên phần mềm SPSS 21): Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép xoay Varimax, kiểm định khác biệt trung bình, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy đa biến.
| Thang đo / Tiểu thang đo |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha ($\alpha$) |
Phương sai trích EFA (%) |
Số nhân tố EFA |
| Hài lòng hôn nhân (EMS tổng thể) |
15 |
0,905 |
55,06% |
2 |
| Yếu tố 1: Tương tác vợ chồng |
14 |
0,938 |
65,21% |
2 |
| Yếu tố 2: Quản lý tài chính |
4 |
0,729 |
56,96% |
1 |
| Yếu tố 3: Đời sống tình dục |
5 |
0,817 |
58,75% |
1 |
| Yếu tố 4: Thực hiện vai trò trong gia đình |
7 |
0,852 |
> 50,00% |
1 |
| Yếu tố 5: Thực hiện niềm tin tôn giáo |
8 |
0,936 |
60,23% |
1 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan sự hài lòng trong hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành ở Việt Nam
Chương này tổng kết lịch sử nghiên cứu về chất lượng và sự thỏa mãn hôn nhân trên thế giới từ trước thập niên 1960 đến nay. Tác giả phân tích các mô hình biến thiên chất lượng hôn nhân theo đồ thị hình chữ U dọc vòng đời gia đình (cao trong 1–3 năm đầu, suy giảm khi nuôi con nhỏ và phục hồi khi con cái trưởng thành).
Nội dung chương tổng hợp hệ thống bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của các biến nhân khẩu học: giới tính (khác biệt quan niệm giữa nam và nữ), thời gian hôn nhân, tình trạng chung sống, học vấn, số lượng con cái, thu nhập và khu vực địa lý. Đồng thời, tác giả phân tích chi tiết tổng quan về 5 nhóm yếu tố tác động cốt lõi: tương tác giao tiếp vợ chồng, quản lý tài chính gia đình, quan hệ tình dục, phân công vai trò gia đình và việc thực hành niềm tin tôn giáo (cầu nguyện chung, tham gia hội thánh, giải quyết xung đột dựa trên đức tin).
Chương II: Cơ sở lý luận về sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành ở Việt Nam
Chương II làm rõ hệ thống khái niệm nền tảng:
- Hôn nhân: Định nghĩa từ góc độ ngôn ngữ học (Hoàng Phê, 1988), nhân học, xã hội học, luật pháp học (Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam 2014) và thông luật Anh - Mỹ (Lord Penzance, 1866).
- Hôn nhân Tin Lành: Làm rõ tính chất hôn nhân Cơ Đốc với các đặc trưng: hôn nhân một vợ một chồng mang tính giao ước trọn đời trước Chúa; người nam lìa cha mẹ dính líu cùng vợ để "trở nên một thịt"; người nữ đóng vai trò "người giúp đỡ" tương xứng; người chồng đóng vai trò người lãnh đạo yêu thương gia đình; nguyên tắc tôn trọng hôn nhân, cấm tuyệt đối hành vi ngoại tình và phản đối ly hôn.
- Sự hài lòng và sự hài lòng hôn nhân: Tiếp cận từ các định nghĩa của Kotler (2000), Hoyer & MacInnis (2001), Arthur J. Roach, Tavakol (2017) và Phan Thị Mai Hương (2017, 2020), xác định đây là trạng thái cảm xúc thỏa mãn dựa trên sự so sánh giữa thực tế mối quan hệ và những kỳ vọng, chuẩn mực cá nhân.
Chương III: Tổ chức và nghiên cứu
Chương III mô tả chi tiết phương pháp luận, địa bàn, mẫu khách thể và quy trình khảo sát:
- Mẫu gồm 175 khách thể (31,4% chồng, 68,6% vợ), phần lớn có học vấn đại học/sau đại học (trên 50%) và thu nhập từ mức trung bình khá đến cao (>70% trên 10 triệu đồng/tháng).
- Quy trình chuẩn hóa và kiểm định công cụ: Trình bày chi tiết cách tính điểm thang đo EMS (điểm thực tế MS, điểm lý tưởng hóa ID, điểm hiệu chỉnh EMS và tỷ lệ đồng thuận tích cực PCA). Kết quả kiểm định thống kê cho thấy toàn bộ các thang đo đều đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cao (> 0,70 đến 0,938) và độ giá trị cấu trúc EFA đạt chuẩn (KMO > 0,5, Bartlett’s test có $p = 0,000 < 0,05$, phương sai trích đều trên 50%).
| Đặc điểm nhân khẩu (N = 175) |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Chồng |
55 |
31,4% |
|
Vợ |
120 |
68,6% |
| Thời gian chung sống |
Dưới 5 năm |
35 |
20,0% |
|
Từ 5 đến 15 năm |
64 |
36,6% |
|
Từ 15 đến 30 năm |
49 |
28,0% |
|
Trên 30 năm |
27 |
15,4% |
| Số lượng con |
Chưa có con |
29 |
16,6% |
|
Có 1 con |
28 |
16,0% |
|
Có 2 con |
88 |
50,3% |
|
Có từ 3 con trở lên |
30 |
17,1% |
| Học vấn của chồng |
Dưới THPT / THPT |
24 |
13,7% |
|
Cao đẳng / Trung cấp |
61 |
34,9% |
|
Đại học |
78 |
44,5% |
|
Sau đại học |
12 |
6,9% |
| Học vấn của vợ |
Dưới THPT / THPT |
13 |
7,4% |
|
Cao đẳng / Trung cấp |
57 |
32,6% |
|
Đại học |
71 |
40,6% |
|
Sau đại học |
34 |
19,4% |
Chương IV: Kết quả nghiên cứu thực tiễn về sự hài lòng với hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành ở Việt Nam
Chương IV trình bày các phân tích định lượng và định tính:
- Thực trạng mức độ hài lòng: Điểm trung bình hài lòng hôn nhân của mẫu nghiên cứu đạt mức 58 điểm, phân bố phần lớn ở mức trung bình cao đến cao.
- So sánh theo các biến nhân khẩu:
- Tình trạng hôn nhân: Có sự khác biệt rất rõ rệt ($p < 0,05$); các cặp đôi đang chung sống hòa thuận có mức độ hài lòng và hạnh phúc cao hơn hẳn nhóm đang ly thân hoặc đang trong tình trạng "chiến tranh lạnh".
- Số lượng con cái: Xuất hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê; nhóm vợ chồng có từ 3 con trở lên có mức độ hài lòng hôn nhân cao hơn nhóm chưa có con và nhóm có 1–2 con.
- Các biến không tạo ra khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$): Giới tính (nam và nữ đánh giá tương đương), thời gian chung sống, trình độ học vấn, tổng thu nhập kinh tế và khu vực địa lý sinh sống (thành thị so với nông thôn).
- Tương quan và dự báo hồi quy:
- Phân tích tương quan Pearson ghi nhận cả 5 yếu tố (tương tác vợ chồng, quản lý tài chính, đời sống tình dục, thực hiện vai trò gia đình, thực hiện niềm tin tôn giáo) đều có mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê với sự hài lòng hôn nhân.
- Mô hình hồi quy đa biến tổng thể: Khi đưa đồng thời 5 yếu tố vào mô hình hồi quy, 3 yếu tố gồm quản lý tài chính, thực hiện vai trò gia đình và thực hiện niềm tin tôn giáo không tham gia dự báo trực tiếp ($p > 0,05$). Chỉ có 2 yếu tố là tương tác vợ chồng và đời sống tình dục có khả năng dự báo $63,6%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng hôn nhân chung ($R^2 = 0,636$).
- Phân hóa theo tình trạng con cái:
- Ở nhóm đã có con ($N = 140$): Yếu tố tương tác vợ chồng có năng lực dự báo mạnh nhất, tiếp đến là đời sống tình dục; các yếu tố khác không tham gia mô hình.
- Ở nhóm chưa có con ($N = 35$): Đời sống tình dục, vai trò gia đình và niềm tin tôn giáo không tham gia dự báo. Hai yếu tố tương tác vợ chồng và quản lý tài chính cùng tham gia giải thích $51,7%$ sự biến đổi mức độ hài lòng hôn nhân ($R^2 = 0,517$).
Chương V: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tóm lược các phát hiện cốt lõi từ khảo sát thực tế, khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết về vai trò trọng tâm của tương tác giao tiếp vợ chồng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kiến nghị định hướng ứng dụng cho các hội thánh Tin Lành, các chuyên gia tham vấn tâm lý và bản thân các cặp vợ chồng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Mức độ hài lòng: Các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành tại Việt Nam có mức độ hài lòng hôn nhân chung đạt từ mức trung bình cao đến cao (điểm số trung bình toàn mẫu là 58 điểm trên thang đo).
- Đặc điểm nhân khẩu học tác động:
- Sự hài lòng không bị chi phối bởi giới tính, số năm kết hôn, học vấn, thu nhập hay khu vực sinh sống ($p > 0,05$).
- Số lượng con cái tạo nên sự khác biệt thực tế: nhóm có từ 3 con trở lên đạt điểm hài lòng cao hơn nhóm chưa sinh con hoặc có 1–2 con.
- Tình trạng hôn nhân thực tế (sống chung so với ly thân/chiến tranh lạnh) tạo ra cách biệt rõ nét về điểm số hạnh phúc.
- Giá trị dự báo của các yếu tố tâm lý - xã hội:
- Mô hình tổng thể: 2 yếu tố Tương tác vợ chồng và Đời sống tình dục giải thích $63,6%$ phương sai của sự hài lòng hôn nhân.
- Mô hình ở nhóm chưa có con: Tương tác vợ chồng và Quản lý tài chính cùng giải thích $51,7%$ mức độ biến thiên sự hài lòng.
- Yếu tố Tương tác vợ chồng là biến số dự báo có trọng số mạnh nhất xuyên suốt mọi nhóm khách thể.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với các Hội thánh Tin Lành và người dẫn dắt (Mục sư, Ban Chấp sự):
- Đẩy mạnh và nâng cao chất lượng các khóa học tiền hôn nhân và hôn nhân gia đình, trang bị kỹ năng giao tiếp tích cực, lắng nghe thấu cảm và giải quyết bất đồng cho các cặp đôi.
- Xây dựng chương trình chăm sóc mục vụ chuyên biệt cho các cặp vợ chồng trẻ mới kết hôn (chưa có con), tập trung hướng dẫn kỹ năng lập kế hoạch và quản lý tài chính gia đình minh bạch.
- Đối với các cặp vợ chồng:
- Chủ động duy trì thói quen trò chuyện vui vẻ, trao đổi cởi mở về các vấn đề gặp phải, tránh thái độ chỉ trích, phòng thủ hoặc né tránh giao tiếp.
- Duy trì sự hòa hợp và quan tâm đến đời sống tình dục như một thành tố quan trọng duy trì sự gắn kết lứa đôi.
- Đối với các nhà tham vấn, trị liệu tâm lý: Sử dụng khung đo lường EMS và các thang đo tương tác, tài chính, tôn giáo như công cụ đánh giá lâm sàng hữu ích để can thiệp hỗ trợ cho các cặp đôi có niềm tin tôn giáo.
Đóng góp mới của đề tài
- Khóa luận là một trong những công trình thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam khảo sát định lượng chuyên sâu về sự hài lòng hôn nhân trên nhóm khách thể đặc thù là tín đồ Tin Lành.
- Việt hóa và kiểm định độ tin cậy, độ giá trị thành công thang đo mức độ hài lòng hôn nhân ENRICH (EMS) và thang đo thực hành niềm tin tôn giáo (dựa trên tài liệu của Shallon Kelly), bổ sung công cụ nghiên cứu chuẩn hóa cho chuyên ngành Tâm lý học Gia đình tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Mẫu nghiên cứu gồm 175 khách thể được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện; tỷ lệ giữa vợ (68,6%) và chồng (31,4%) chưa thật sự cân bằng.
- Địa bàn khảo sát trực tiếp mới tập trung chủ yếu tại Hội Thánh Tin Lành Giao Ước Việt Nam (Điểm nhóm Thanh Xuân, Hà Nội) và khảo sát online phân tán ở một số hội thánh miền Nam, chưa bao quát được toàn diện các hệ phái Tin Lành và các vùng nông thôn, miền núi trên cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện cho cộng đồng Tin Lành tại nhiều tỉnh thành.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chứng giữa nhóm vợ chồng theo đạo Tin Lành với các nhóm tôn giáo khác (Công giáo, Phật giáo) và nhóm không theo tôn giáo nhằm làm rõ hơn các yếu tố văn hóa - tôn giáo tác động đến chất lượng hôn nhân.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Tâm lý học, Xã hội học, Công tác xã hội và Nghiên cứu Tôn giáo đang thực hiện đề tài về tâm lý gia đình, hôn nhân và niềm tin tôn giáo.
- Mục sư, nhân sự hướng dẫn mục vụ gia đình tại các hội thánh Tin Lành trong việc thiết kế tài liệu tư vấn tiền hôn nhân.
- Các chuyên gia trị liệu, tham vấn tâm lý hôn nhân và gia đình.
- Nội dung giá trị nhất để trích dẫn:
- Quy trình xử lý điểm số và bộ công cụ đo lường thực tế của Thang đo EMS kết hợp 5 tiểu thang đo thành phần (đặc biệt là thang đo thực hành niềm tin tôn giáo và tương tác vợ chồng đã được kiểm định EFA và Cronbach's Alpha).
- Hệ thống số liệu thực nghiệm về mô hình hồi quy dự báo ($63,6%$ cho mẫu chung và $51,7%$ cho nhóm chưa có con), chỉ ra vai trò chi phối của tương tác vợ chồng so với các yếu tố khác.
Câu hỏi thường gặp
1. Thang đo chính được sử dụng để đo lường mức độ hài lòng hôn nhân trong khóa luận là gì?
Tác giả sử dụng Thang đo mức độ hài lòng trong hôn nhân ENRICH (EMS - ENRICH Marital Satisfaction Scale) do Blaine J. Fowers và David H. Olson phát triển (1993). Thang gồm 15 items (10 items đo sự hài lòng thực tế và 5 items đo sự méo mó lý tưởng hóa), đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha toàn thang là 0,905 trong nghiên cứu này.
2. Hai yếu tố nào có khả năng dự báo mạnh nhất đối với mức độ hài lòng hôn nhân chung của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành?
Trong mô hình hồi quy đa biến tổng thể, hai yếu tố có khả năng dự báo $63,6%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng hôn nhân là Tương tác vợ chồng và Đời sống tình dục ($R^2 = 0,636$). Ba yếu tố còn lại (quản lý tài chính, thực hiện vai trò gia đình, thực hiện niềm tin tôn giáo) không đạt ý nghĩa thống kê dự báo độc lập trong mô hình tổng thể ($p > 0,05$).
3. Đối với nhóm vợ chồng chưa có con, mô hình dự báo sự hài lòng hôn nhân có điểm gì khác biệt?
Ở nhóm chưa có con ($N = 35$), các yếu tố đời sống tình dục, thực hiện vai trò gia đình và niềm tin tôn giáo không tham gia dự báo. Hai yếu tố tham gia giải thích $51,7%$ sự biến đổi của mức độ hài lòng hôn nhân là Tương tác vợ chồng và Quản lý tài chính ($R^2 = 0,517$).
4. Số lượng con cái có tạo ra sự khác biệt về sự hài lòng hôn nhân trong mẫu khảo sát không?
Có. Kết quả phân tích ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo số lượng con: các cặp vợ chồng có từ 3 con trở lên có mức độ hài lòng hôn nhân cao hơn so với các cặp vợ chồng chưa có con hoặc chỉ có từ 1 đến 2 con.
5. Khách thể và địa bàn khảo sát thực tế của đề tài được triển khai ở đâu?
Nghiên cứu khảo sát 175 khách thể (55 chồng, 120 vợ) và phỏng vấn sâu 6 cặp đôi. Địa bàn khảo sát trực tiếp tại Hội Thánh Tin Lành Giao Ước Việt Nam (Điểm nhóm Thanh Xuân, Hà Nội) kết hợp với thu thập phiếu khảo sát trực tuyến từ các hội thánh khu vực phía Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hứa Phương Linh đã hoàn thành việc khảo sát và làm rõ thực trạng mức độ hài lòng hôn nhân ở mức trung bình cao đến cao của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành tại Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định bằng thực chứng rằng tương tác giao tiếp vợ chồng và đời sống tình dục là hai yếu tố cốt lõi đóng góp $63,6%$ vào việc dự báo chất lượng hôn nhân chung, trong khi yếu tố quản lý tài chính đóng vai trò đặc thù đối với các cặp đôi chưa có con. Công trình cung cấp hệ thống thang đo chuẩn hóa có độ tin cậy cao cùng các dữ liệu thực nghiệm giá trị, phục vụ thiết thực cho công tác tham vấn tâm lý và chăm sóc hôn nhân gia đình.