Sự Hài Lòng Hôn Nhân Của Các Cặp Vợ Chồng Theo Đạo Tin Lành Ở Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo tin lành trên khách thể việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tượng nghiên cứu

0.4. Khách thể nghiên cứu

0.5. Giả thuyết nghiên cứu

0.6. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.7. Giới hạn nghiên cứu

0.8. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SỰ HÀI LÒNG TRONG HÔN NHÂN CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG THEO ĐẠO TIN LÀNH Ở VIỆT NAM

1.1. Tổng quan các nghiên cứu về sự hài lòng hôn nhân chung

1.2. Tổng quan về nghiên cứu sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng của sự hài lòng trong hôn nhân

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG HÔN NHÂN CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG THEO ĐẠO TIN LÀNH Ở VIỆT NAM

2.1. Lý luận về hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành ở Việt Nam

2.2. Hôn nhân của các cặp vợ chồng theo Đạo Tin Lành

2.3. Một số đặc điểm trong hôn nhân của các cặp vợ chồng theo Đạo Tin Lành ở Việt Nam

2.4. Lý luận về sự hài lòng hôn nhân

2.5. Sự hài lòng

2.6. Sự hài lòng hôn nhân

2.7. Tiểu kết chương II

3. CHƯƠNG III: TỔ CHỨC VÀ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm về khách thể nghiên cứu

3.2. Tổ chức nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

3.3.2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

3.3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu bằng thông kê toán học qua phần mềm SPSS

3.3.4. Phương pháp phỏng vấn sâu

3.4. Tiểu kết chương III

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ SỰ HÀI LÒNG VỚI HÔN NHÂN CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG THEO ĐẠO TIN LÀNH Ở VIỆT NAM

4.1. Thực trạng về sự hài lòng trong hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành ở Việt Nam

4.2. Thực trạng về sự hài lòng hôn nhân chung

4.3. Sự hài lòng hôn nhân trong thực tế của các cặp vợ chồng

4.4. Sự khác biệt về sự hài lòng hôn nhân giữa các biến nhân khẩu

4.4.1. Giới tính và sự hài lòng hôn nhân

4.4.2. Thời gian chung sống và sự hài lòng hôn nhân

4.4.3. Tình trạng hôn nhân và sự hài lòng hôn nhân

4.4.4. Số lượng Con và sự hài lòng hôn nhân

4.4.5. Thu nhập và sự hài lòng hôn nhân

4.4.6. Trình độ học vấn của vợ chồng và sự hài lòng hôn nhân

4.4.7. Khu vực sống và sự hài lòng hôn nhân

4.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân

4.5.1. Mối quan hệ tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng và sự hài lòng

4.5.2. Dự báo hài lòng hôn nhân

4.6. Tiểu kết chương IV

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sự Hài Lòng Hôn Nhân Tin Lành Tại Việt Nam

Hôn nhân mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, tài chính và hạnh phúc. Đặc biệt, hôn nhân mang đến một người bạn đời để sẻ chia. Các nghiên cứu về chất lượng hôn nhân thường đối chiếu sự hài lòng ở các đối tượng khác nhau theo đặc điểm nhân khẩu xã hội. Nghiên cứu này không chỉ tìm ra các yếu tố tác động đến hôn nhân mà còn là cơ sở để hỗ trợ các cặp đôi hạnh phúc hơn. Tuy nhiên, ly hôn vẫn là một vấn đề nhức nhối. Tỷ lệ ly hôn ở Việt Nam có xu hướng tăng trong 10 năm qua. Cuộc sống với nhiều mâu thuẫn khiến không chỉ các cặp đôi trẻ mà nhiều cặp đôi đã chung sống nhiều năm cũng đi đến quyết định này. Theo kết quả điều tra quốc gia, gia đình Việt Nam hiện đại đang đối diện với nhiều nan đề, khiến tình hình ly hôn có xu hướng tăng mạnh. Nguyên nhân dẫn đến ly hôn là do mâu thuẫn về lối sống, ngoại tình, kinh tế, bạo lực gia đình, sức khỏe, xa nhau lâu ngày. Sự hài lòng hôn nhân là đánh giá chủ quan về chất lượng hôn nhân. Nhiều yếu tố tác động đến sự hài lòng trong hôn nhân như tình cảm vợ chồng, đời sống tình dục, sự đồng thuận, quản lý tài chính, thực hiện các vai trò trong gia đình.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Hôn Nhân Tin Lành

Nghiên cứu về hôn nhân tin lành có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện nay. Việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân giúp các cặp vợ chồng xây dựng mối quan hệ bền vững hơn. Đồng thời, nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho các mục sư, nhà tư vấn hôn nhân và các tổ chức tôn giáo trong việc hỗ trợ các gia đình tin lành. Theo Hứa Phương Linh, nghiên cứu này hướng đến các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành ở Việt Nam để nghiên cứu về những yếu tố tác động đến hôn nhân của các cặp đôi cũng như ảnh hưởng của các giá trị tôn giáo đến sự hài lòng hôn nhân của họ.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hạnh Phúc Hôn Nhân Tin Lành

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hạnh phúc hôn nhân tin lành, bao gồm tương tác vợ chồng, quản lý tài chính, đời sống tình dục, thực hiện vai trò gia đình, và thực hiện niềm tin tôn giáo. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi các cặp vợ chồng thực hiện những tương tác tích cực, họ sẽ hài lòng hơn với cuộc hôn nhân của mình. Việc cùng nhau thực hiện các niềm tin tôn giáo cũng là một yếu tố quan trọng. Các cặp vợ chồng thường dành thời gian để thực hiện các giá trị tôn giáo cùng nhau, điều này tác động đến sự hài lòng hôn nhân nói chung.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Đời Sống Hôn Nhân Tin Lành

Bên cạnh những yếu tố tích cực, các cặp vợ chồng tin lành cũng đối mặt với nhiều thách thức trong đời sống hôn nhân. Các vấn đề về tài chính, sự khác biệt trong quan điểm nuôi dạy con cái, và áp lực từ công việc có thể gây căng thẳng trong mối quan hệ. Ngoài ra, sự khác biệt về văn hóa và tôn giáo cũng có thể tạo ra những rào cản trong giao tiếp và thấu hiểu lẫn nhau. Việc thiếu kỹ năng giải quyết xung đột và sự tha thứ cũng là những nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong hôn nhân tin lành. Để vượt qua những thách thức này, các cặp vợ chồng cần chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ từ mục sư, nhà tư vấn hôn nhân hoặc tham gia các chương trình hỗ trợ gia đình.

2.1. Ảnh Hưởng Của Mâu Thuẫn Tài Chính Đến Hôn Nhân Tin Lành

Mâu thuẫn về tài chính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra căng thẳng trong hôn nhân tin lành. Việc quản lý tài chính không hiệu quả, nợ nần, hoặc sự khác biệt trong quan điểm về chi tiêu có thể dẫn đến tranh cãi và bất đồng. Các cặp vợ chồng cần học cách lập kế hoạch tài chính chung, thống nhất về các mục tiêu tài chính, và chia sẻ trách nhiệm trong việc quản lý tiền bạc. Sự minh bạch và trung thực trong vấn đề tài chính là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và sự ổn định trong gia đình tin lành.

2.2. Vai Trò Của Sự Tha Thứ Trong Giải Quyết Khủng Hoảng Hôn Nhân

Sự tha thứ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết khủng hoảng và hàn gắn mối quan hệ trong hôn nhân tin lành. Ai cũng có thể mắc sai lầm, và việc sẵn sàng tha thứ cho nhau là chìa khóa để vượt qua những khó khăn. Tha thứ không có nghĩa là quên đi những gì đã xảy ra, mà là buông bỏ sự oán giận và hướng tới tương lai. Sự tha thứ giúp các cặp vợ chồng xây dựng lại lòng tin, tăng cường sự gắn kết trong hôn nhân, và tạo ra một môi trường yêu thương và hòa bình trong gia đình.

III. Bí Quyết Xây Dựng Hạnh Phúc Hôn Nhân Theo Đạo Tin Lành

Để xây dựng một hôn nhân tin lành hạnh phúc và bền vững, các cặp vợ chồng cần tuân thủ những nguyên tắc và giá trị đạo đức được dạy trong Kinh Thánh. Tình yêu thương, sự tôn trọng, và sự chung thủy là những nền tảng quan trọng. Ngoài ra, việc dành thời gian cho nhau, lắng nghe và thấu hiểu, và cùng nhau cầu nguyện cũng giúp tăng cường sự gắn kết trong hôn nhân. Các cặp vợ chồng cũng cần chủ động giải quyết xung đột một cách hòa bình và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Giáo dục hôn nhân tin lành đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho các cặp đôi những kiến thức và kỹ năng cần thiết để xây dựng một gia đình hạnh phúc.

3.1. Tầm Quan Trọng Của Cầu Nguyện Chung Trong Hôn Nhân Tin Lành

Cầu nguyện chung là một phần không thể thiếu trong hôn nhân tin lành. Khi các cặp vợ chồng cùng nhau cầu nguyện, họ tìm kiếm sự hướng dẫn và sức mạnh từ Chúa để vượt qua những khó khăn và thử thách. Cầu nguyện giúp tăng cường sự kết nối tâm linh, tạo ra sự đồng điệu trong tâm hồn, và nhắc nhở các cặp vợ chồng về tình yêu thương và sự tha thứ của Chúa. Cầu nguyện chung cũng là cơ hội để các cặp vợ chồng bày tỏ lòng biết ơn, chia sẻ những gánh nặng, và cầu xin phước lành cho gia đình.

3.2. Thực Hành Yêu Thương Vô Điều Kiện Trong Gia Đình Tin Lành

Sự yêu thương trong hôn nhân tin lành cần được thể hiện một cách vô điều kiện. Yêu thương vô điều kiện có nghĩa là chấp nhận và yêu thương người bạn đời của mình bất kể những khuyết điểm và sai lầm của họ. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự tha thứ, và sự hy sinh. Khi các cặp vợ chồng yêu thương nhau một cách vô điều kiện, họ tạo ra một môi trường an toàn và tin cậy, nơi mà cả hai đều cảm thấy được chấp nhận và yêu thương.

IV. Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng Hôn Nhân Của Các Cặp Đôi Tin Lành

Nghiên cứu về sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành ở Việt Nam cho thấy đa số các cặp vợ chồng tham gia nghiên cứu có mức trung bình cao đến mức cao. Có sự khác biệt về mức độ hài lòng hôn nhân chung của nhóm có tình trạng hôn nhân đang sống, đang ly thân và đang chiến tranh lạnh, thấy có sự khác biệt rõ rệt ở các cặp đôi đang chung sống có mức độ hạnh phúc cao hơn. Có sự khác biệt về mức độ hài lòng hôn nhân chung với số con ở các những cặp vợ chồng, kết quả cho thấy có từ 3 con trở lên có mức độ hài lòng hôn nhân cao hơn so các cặp vợ chưa có con, có từ 1-2 con. Sự khác biệt giới tính, thời gian chung sống, trình độ học vấn, thu nhập, khu vực sống không tạo nên sự khác biệt nào về sự hài lòng hôn nhân trong mẫu nghiên cứu này.

4.1. Tương Quan Giữa Tương Tác Vợ Chồng Và Hạnh Phúc Gia Đình

Tồn tại mối quan hệ tương quan có ý nghĩa giữa mức độ hài lòng hôn nhân nói chung của các cặp vợ chồng và các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng hôn nhân được đưa ra xem xét trong nghiên cứu này: Tương tác vợ chồng, quản lý tài chính, đời sống tình dục, thực hiện vai trò gia đình, thực hiện niềm tin tôn giáo. Trong mô hình hồi quy đa biến này, 3 yếu tố: quản lý tài chính, thực hiện vai trò gia đình, thực hiện niềm tin tôn giáo không tham gia dự báo về sự thay đổi của hài lòng hôn nhân chung (p>0. Chỉ có 2 biến về tương tác vợ chồng và đời sống tình dục có khả năng dự báo 63.6%

4.2. Ảnh Hưởng Của Quản Lý Tài Chính Đến Sự Hài Lòng Hôn Nhân

Kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố đời sống tình dục, thực hiện vai trò gia đình, thực hiện niềm tin tôn giáo không tham gia vào dự báo sự thay đổi hài hòng hôn nhân của các cặp vợ chồng chưa có con. Hai yếu tố tương tác vợ chồngquản lý tài chính dự báo 51.7% sự thay đổi hài lòng hôn nhân ở các cặp vợ chồng này. Về khả năng dự báo sự thay đổi mức độ hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng, yếu tố tương tác vợ chồng có khả năng dự báo nhiều nhất sự biến đổi của mức độ hài lòng hôn nhân chung ở cả nhóm đã có con và chưa có con.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Lời Khuyên Cho Hôn Nhân Tin Lành

Nghiên cứu này cung cấp những thông tin hữu ích cho các mục sư, nhà tư vấn hôn nhân, và các tổ chức tôn giáo trong việc hỗ trợ các gia đình tin lành. Các chương trình tư vấn và giáo dục hôn nhân cần tập trung vào việc tăng cường tương tác vợ chồng, cải thiện kỹ năng quản lý tài chính, và khuyến khích các cặp vợ chồng cùng nhau thực hành niềm tin tôn giáo. Ngoài ra, cần có những chương trình hỗ trợ đặc biệt cho các cặp vợ chồng trẻ, các cặp vợ chồng đang gặp khó khăn, và các cặp vợ chồng có con nhỏ. Lời khuyên cho hôn nhân tin lành là hãy luôn đặt Chúa lên hàng đầu, yêu thương và tôn trọng lẫn nhau, và không ngừng học hỏi và phát triển trong mối quan hệ.

5.1. Vai Trò Của Mục Sư Trong Tư Vấn Hôn Nhân Gia Đình

Mục sư đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn hôn nhân gia đình cho các cặp vợ chồng tin lành. Mục sư có thể cung cấp sự hướng dẫn dựa trên Kinh Thánh, giúp các cặp vợ chồng giải quyết xung đột, và khuyến khích họ xây dựng một mối quan hệ lành mạnh và bền vững. Mục sư cũng có thể giới thiệu các cặp vợ chồng đến các chuyên gia tư vấn hôn nhân khi cần thiết.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Cộng Đồng Tin Lành Trong Hỗ Trợ Hôn Nhân

Cộng đồng tin lành có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các gia đình tin lành. Cộng đồng có thể cung cấp sự khích lệ, sự giúp đỡ, và sự hỗ trợ về mặt tinh thần và vật chất. Các thành viên trong cộng đồng có thể chia sẻ kinh nghiệm, cầu nguyện cho nhau, và giúp đỡ nhau trong những lúc khó khăn. Sự hỗ trợ từ cộng đồng giúp các cặp vợ chồng cảm thấy được yêu thương và chấp nhận, và giúp họ vượt qua những thử thách trong hôn nhân.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Hôn Nhân Tin Lành Tương Lai

Nghiên cứu về sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo Tin Lành ở Việt Nam đã cung cấp những thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được nghiên cứu sâu hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu ảnh hưởng của văn hóa Việt Nam đến hôn nhân tin lành, vai trò của giáo dục hôn nhân trong việc nâng cao sự hài lòng hôn nhân, và các biện pháp can thiệp hiệu quả để giúp các cặp vợ chồng vượt qua những khó khăn. Việc tiếp tục nghiên cứu về hôn nhân tin lành sẽ góp phần xây dựng những gia đình hạnh phúc và bền vững, đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

6.1. Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Đến Hôn Nhân Tin Lành

Văn hóa Việt Nam có những ảnh hưởng nhất định đến hôn nhân tin lành. Các giá trị truyền thống như sự kính trọng người lớn tuổi, sự quan tâm đến gia đình, và sự hòa thuận trong mối quan hệ có thể tác động đến cách các cặp vợ chồng tin lành xây dựng mối quan hệ của mình. Nghiên cứu về ảnh hưởng của văn hóa đến hôn nhân tin lành sẽ giúp các nhà tư vấn và mục sư hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội mà các cặp vợ chồng phải đối mặt.

6.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Can Thiệp Hỗ Trợ Hôn Nhân Tin Lành

Cần có những biện pháp can thiệp hiệu quả để hỗ trợ các cặp vợ chồng tin lành vượt qua những khó khăn trong hôn nhân. Các biện pháp này có thể bao gồm các chương trình giáo dục hôn nhân, các buổi tư vấn cá nhân hoặc nhóm, và các hoạt động cộng đồng. Các biện pháp can thiệp cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của từng cặp vợ chồng, và cần được thực hiện bởi những người có chuyên môn và kinh nghiệm.

06/06/2025
Sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ chồng theo đạo tin lành trên khách thể việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN SỰ HÀI LÒNG TRONG HÔN NHÂN CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG THEO ĐẠO TIN LÀNH Ở VIỆT NAM 1. Tổng quan các nghiên cứu về sự hài lòng hôn nhân chung Xét về mặt lịch sử, các nghiên cứu về sự hài lòng hôn nhân và hạnh phúc bắt đầu xuất hiện cùng lúc với thời kì được gọi là kỉ nguyên mới của những nghiên cứu khoa học về các hành vi gia đình. Kể từ đó, các chủ đề điều chỉnh về hôn nhân, hạnh phúc, thỏa mãn, hay những thuật ngữ liên quan về mối quan hệ hôn nhân đã trở thành một trong những chủ đề nghiên cứu phổ biến nhất của những nghiên cứu về gia đình trong khoảng thời gian 50 năm trở lại đây. Nhiều công cụ đo lường về sự thỏa mãn/hài lòng trong hôn nhân và hôn nhân thành công được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, ví dụ: Phiếu Khảo sát sự Điều chỉnh trong Hôn nhân (Survey marital Adjustment) của Burgess và Cottrell, Thang đo hài lòng trong hôn nhân (Marital Satisfaction Scale) của Fink, Skipper, Hallenback, Bộ câu hỏi hài lòng trong hôn nhân (Marital Satisfaction Inventory) của Sydney Đánh giá cá nhân về sự thân mật trong hôn nhân (The Personal Assessment of Intimacy in Marital,.

Như vậy, có thể nói, trước năm 1960, nghiên cứu về hôn nhân có đặc điểm nổi bật là sự tìm hiểu chung về hôn nhân mà không chú trọng đến một lĩnh vực cụ thể hay chiều cạnh của những tương tác trong hôn nhân (Snyder, Clinical and research applications of the Marital Satisfaction Inventory.), Marriage and family assessment, 1983). Nói một cách khác, ở thời điểm này vẫn còn nhiều điểm mơ hồ trong việc hình thành nên các khái niệm. Trong những năm của thập niên 60, những nghiên cứu thực nghiệm đã nhấn mạnh vào danh tính và tìm hiểu mối tương quan nhân khẩu-xã hội với sự hài lòng/điều chỉnh/thỏa mãn trong hôn nhân. Mức độ hài lòng trong hôn nhân có xu hướng thay đổi trong suốt vòng đời của cặp vợ chồng và họ có thể được thể hiện trong mô hình hình chữ U bắt đầu cao trong những năm đầu của mối quan hệ (1–3 năm), và sau đó giảm dần trong những năm xen kẽ do kết quả của nỗ lực do nuôi dạy con cái (5–7 tuổi).

Nhưng tiếp theo 5 đó, sự hài lòng hôn nhân lại đạt đến các giá trị cao khi con cái rời khỏi nhà, với những thay đổi tiếp theo trong quan hệ vợ chồng, nơi cặp vợ chồng quay trở lại dành nhiều thời gian bên nhau hơn (Pérez, Isabel, and Sinuhé Estrada, 2006). Cùng với những yếu tố này, các yếu tố liên quan đến các cá nhân các mối quan hệ (tức là thỏa mãn tình dục), phong cách giao tiếp (tức là, biểu hiện cảm xúc về sự thân mật, tình yêu và các vấn đề), giải quyết xung đột, các sự kiện căng thẳng trong cuộc sống và những điểm tương đồng giữa vợ chồng có ý nghĩa phù hợp (Whisman, Mark A, 2019). Các thước đo chất lượng hôn nhân là những biến số được nghiên cứu thường xuyên nhất trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình (Spanier, G. Các nhà nghiên cứu phải xem xét một số vấn đề quan trọng khi lựa chọn thước đo chất lượng hôn nhân.

Tất nhiên, các tiêu chí cơ bản nhất là độ tin cậy và tính hợp lệ đầy đủ, nhưng một số vấn đề quan trọng khác đã được nêu ra mà cũng phải được tính đến. Bao gồm việc lựa chọn khía cạnh cụ thể của chất lượng hôn nhân sẽ được điều tra (ví dụ: sự điều chỉnh, bất hòa, hạnh phúc và sự hài lòng), nền tảng khái niệm của thước đo (Spanier & Lewis, 1980), cách nó giải quyết vấn đề quy ước trong hôn nhân (Edmonds, 1967)(Snyder, 1979), khả năng đánh giá cặp đôi như một đơn vị phân tích (Fowers. 1990; Spanier & Lewis, 1980; Thompson & Walker, 1982), các chuẩn mực của nó được thiết lập tốt như thế nào (Fowers, 1990) độ dài của nó (Spanier & Lewis, 1980), và mức độ liên quan của nó với liệu pháp hôn nhân và đánh giá lâm sàng (Spanier & Lewis, 1980). Một số công cụ chất lượng hôn nhân đã được phát triển gần đây nhằm cải thiện lĩnh vực nghiên cứu này.

Chất lượng hôn nhân được phát hiện có hai khía cạnh chính, với những cấu trúc như sự điều chỉnh và sự hài lòng là một và những cấu trúc như sự ủng hộ ly hôn và sự bất hòa là một khía cạnh khác (Johnson, 1986). Mục đích của bài viết này là trình bày dữ liệu về độ tin cậy và tính hợp lệ cho ENRICH Marital Satisfaction EMS (Thang đo mức độ hài lòng trong hôn nhân ENRICH). Do đó, trọng tâm là các vấn đề đo lường liên quan đến thang đo điều chỉnh và hài lòng trong hôn nhân, bắt đầu bằng việc đánh giá các biện pháp tự báo cáo chính về điều chỉnh và hài lòng trong hôn nhân đối với các vấn đề đo lường nêu trên. Thang đo mức độ hài lòng trong hôn nhân EMS gồm 15 items.

Thang đo được 6 phát triển từ Thang đo điều chỉnh Dyadic (Spanier G., 1976), Kiểm kê mức độ hài lòng của hôn nhân (Snyder, Multidimensional assessment of marital satifaction, 1979) và Thang đo mức độ hài lòng của hôn nhân Kansas (Schumm, 1981). Hướng nghiên cứu sự hài lòng trong hôn nhân theo các biến nhân khẩu a) Sự khác biệt giới Giới tính từ lâu đã được xác định như một yếu tố dự báo mức độ hài lòng trong hôn nhân (Bernard, 1972). Cụ thể, các nghiên cứu ban đầu cho thấy nam giới hài lòng hơn với cuộc hôn nhân của họ so với phụ nữ ở cả hai nền văn hóa phương Tây (Schumm, W., 1998) và các nước ngoài phương Tây (Rostami, A.Tuy nhiên, sự khác biệt về giới tính trong sự hài lòng trong hôn nhân có thể khác nhau giữa các nền văn hóa do vai trò giới tính truyền thống (Pardo, 2012) và các biến số văn hóa ở quy mô lớn hơn, chẳng hạn như chủ nghĩa bình đẳng giới tính (Taniguchi, H. Nhưng nhiều nghiên cứu trên thế giới cũng cho thấy ở cả phương Đông và phương Tây, phụ nữ ít hài lòng về hôn nhân hơn so với nam giới.

Theo Bulanda, khác biệt về giới trong sự hài lòng hôn nhân bị ảnh hưởng bởi việc làm, chăm sóc con cái, chăm sóc gia đình và yếu tố sức khỏe. Tác giả đã cho rằng trong 10 năm đầu của hôn nhân mới đủ để đánh giá được chất lượng hôn nhân của các cặp đôi so với chỉ trong những năm đầu của hôn nhân. Lawrence và cộng sự (2008) đã chỉ ra rằng trong 3 năm đầu của hôn nhân, gần như không có sự khác biệt về sự hài lòng trong hôn nhân ở các cặp đôi. Sau 4 năm chung sống, có từ 3% - 14% vợ hoặc chồng trong ba nhóm hài lòng nhất đã kết thúc cuộc hôn nhân của họ, trong khi 25% - 54% vợ hoặc chồng trong hai nhóm hài lòng ít nhất đã làm như vậy.

Sau 10 năm, 9% - 26% trong số ba nhóm hài lòng nhất đã kết thúc cuộc hôn nhân của họ, trong khi 40% - 60% trong hai nhóm hài lòng ít nhất đã kết thúc cuộc hôn nhân (Lavner, J. Điều này cũng cho thấy ảnh hưởng của độ dài hôn nhân cũng dẫn đến chất lượng hôn nhân của các cặp đôi. 7 Ảnh hưởng của độ dài hôn nhân đến sự hài lòng trong hôn nhân là tiêu cực (nó được thảo luận với độ dài mối quan hệ) hoặc thay đổi theo đồ thị hình chữ U (bộc lộ ngay từ đầu và tăng lên sau một thời gian) (Kurdek, 1999). Người ta có thể dự đoán rằng biến số này có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, chẳng hạn như trong các cuộc hôn nhân sắp đặt, sự hài lòng trong mối quan hệ hôn nhân sắp đặt có thể thấp hơn trong giai đoạn đầu của hôn nhân (Xiaohe, 1990) Lavner và Bradbury (2010) cũng phát hiện ra rằng mặc dù một số cặp có sự khác biệt nhưng nhìn chung, sự hài lòng trong hôn nhân của những cặp mới cưới ở mức cao rồi giảm dần theo thời gian.

Kết luận này được minh chứng bằng 8 lần đo lường sự hài lòng được thu thập trong hơn 4 năm từ 464 phụ nữ mới cưới. Trong khi đó, một số nghiên cứu khác lại cho rằng sự hài lòng hôn nhân không suy giản theo thời gian. Chẳng hạn: nghiên cứu về mối quan hệ thân mật và hài lòng hôn nhân bằng phương pháp đánh giá thông qua cảm nhận cá nhân, giao tiếp và sự hạnh phúc của Abraham P. và cộng sự (2011) đã chỉ ra rằng không có sự khác biệt về sự hài lòng hôn nhân ở các giai đoạn khác nhau trong vòng đời gia đình (Abraham P.Buunkc và cộng sự, 2011).

Thậm chí, nghiên cứu của Gorchoff và cộng sự (2008) trên nhóm khách thể là phụ nữ nhận thấy sự hài lòng hôn nhân không những không suy giảm mà còn tăng lên ở thời kì trung niên. Đặc biệt ở những phụ nữ không bận rộn chuyện con cái nữa thì sự hài lòng hôn nhân tăng lên tương quan thuận với việc họ dành thời gian hưởng thụ (Sara M. John, Ravenna Helson, 2008). Một số nghiên cứu trường diễn khác khẳng định rằng sự biến đổi của mức độ hài lòng về cuộc sống hôn nhân có xu hướng giảm dần theo thời gian ở những năm đầu nhưng lại có thể tăng trong những năm sau đó.

Các quan sát cũng chỉ ra sự hài lòng về cuộc sống hôn nhân tăng lên vào những năm sau của cuộc hôn nhân (Bradbury và cộng sự, 2000; Karney và Bradbury, 1995) Nghiên cứu ở Việt Nam của Đặng Thị Thu Trang và cộng sự (2018), đã chỉ ra những người có cuộc hôn nhân kéo dài trên 30 năm thì sự tương tác giữa vợ và chồng có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng hôn nhân của họ và mối quan hệ này yếu hơn ở những người kết hôn từ 16 – 30 năm. Điều này cũng thể hiện được việc độ dài của hôn nhân cũng ảnh hưởng đến sự hài lòng hôn nhân của các cặp vợ 8 chồng ở Việt Nam. c) Tình trạng hôn nhân Trong nghiên cứu của Tihana Brkljačić (2018), nghiên cứu 1087 khách thể về sự hài lòng hôn nhân, cho thấy, So sánh sự hài lòng hôn nhân giữa những người đã kết hôn / đang trong một mối quan hệ và độc thân những người tham gia tiết lộ rằng những người tham gia đã kết hôn hoặc trong một mối quan hệ hạnh phúc hơn và hài lòng hơn với cuộc sống. Họ cũng hài lòng hơn với đời sống tình cảm, mối quan hệ với các thành viên trong gia đình, ngoại hình và thành tựu trong cuộc sống (Tihana BRKLJAČIĆ, Renata GLAVAK TKALIĆ, Lana LUČIĆ, Ines, 2018).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ