Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn 2015–2017, thị trường bất động sản và hoạt động xây dựng tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Theo số liệu của Bộ Xây dựng, năm 2016 giá trị sản xuất ngành xây dựng ước đạt 1.089,3 nghìn tỷ đồng, tăng 10,4% so với năm 2015 và đóng góp 5,97% vào GDP cả nước; sang năm 2017, ngành tiếp tục tăng trưởng 8,7%, đóng góp 0,54 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng chung. Đi cùng với sự mở rộng quy mô thị trường là áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng (VLXD). Đối với các trung gian phân phối, đại lý bán lẻ đóng vai trò kép: vừa là khách hàng trực tiếp tiêu thụ sản lượng lớn, vừa là cầu nối trực tiếp tiếp xúc và nắm bắt thị hiếu của người tiêu dùng cuối cùng. Do đó, việc duy trì sự hài lòng và lòng trung thành của hệ thống đại lý là điều kiện then chốt để các nhà phân phối bảo vệ và mở rộng thị phần.
Công ty Cổ phần An Phú (tiền thân là Công ty Thương mại tổng hợp Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế) có hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động và nắm giữ quyền phân phối độc quyền hai thương hiệu xi măng Nghi Sơn và Sông Gianh tại địa bàn tỉnh. Mặc dù doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2015–2017, lợi nhuận sau thuế lại sụt giảm mạnh (năm 2017 ghi nhận mức lợi nhuận âm 65,3 triệu đồng) do chi phí quản lý tăng cao và doanh thu tài chính suy giảm. Đồng thời, mạng lưới khách hàng của công ty chủ yếu dựa vào các đại lý truyền thống lâu năm, chưa phát triển mạnh thêm đại lý mới. Nhằm tìm kiếm giải pháp củng cố quan hệ đối tác và nâng cao năng lực cạnh tranh, tác giả Phan Thị Thúy Thanh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài nghiên cứu về sự hài lòng của các đại lý bán lẻ đối với hoạt động phân phối của công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích những đánh giá của các đại lý bán lẻ đối với hoạt động phân phối vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần An Phú, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao mức độ hài lòng của các đại lý đối với công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân phối, kênh phân phối và các trung gian bán lẻ trong hệ thống Marketing hỗn hợp (Marketing-mix).
- Phân tích thực trạng kinh doanh, hệ thống phân phối và khảo sát mức độ hài lòng của các đại lý bán lẻ đối với hoạt động phân phối của công ty.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm gia tăng sự thỏa mãn của đại lý, củng cố mối liên kết trong kênh phân phối.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến sự hài lòng của đại lý bán lẻ đối với hệ thống phân phối tại Công ty Cổ phần An Phú.
- Đối tượng khảo sát: Toàn bộ các đại lý bán lẻ VLXD đang tiêu thụ sản phẩm của công ty trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần An Phú và hệ thống đại lý trực thuộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn đại lý bằng bảng hỏi trong khoảng thời gian từ ngày 01/02/2018 đến ngày 23/04/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên lý thuyết phân phối marketing và các mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng tổ chức:
- Lý luận về kênh phân phối: Dựa trên quan điểm của Corey và Giáo trình Marketing căn bản (Trần Minh Đạo, 2009), kênh phân phối được xem là một mạng lưới các tổ chức, cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Kênh phân phối thực hiện 8 chức năng cơ bản: nghiên cứu thị trường, xúc tiến khuếch trương, thương lượng, phân phối vật chất, thiết lập quan hệ, hoàn thiện hàng hóa, tài trợ và san sẻ rủi ro.
- Mô hình nghiên cứu tham chiếu và hiệu chỉnh: Tác giả tổng hợp các mô hình nghiên cứu sự hài lòng đại lý của Bert Rosenbloom (1991), Skinner & ctg (1992), Geyskens & ctg (1999), Schellhase & ctg (2000) và mô hình nghiên cứu của nhóm Phạm Đức Kỳ, Trần Mỹ Vân, Lương Minh Trí (2011). Dựa trên mô hình gốc gồm 6 nhân tố của Phạm Đức Kỳ và cộng sự, tác giả đã điều chỉnh bằng cách loại bỏ nhân tố độc lập "Thông tin bán hàng" (do đặc thù ngành xi măng, sắt thép ít triển khai khuyến mãi tiêu dùng, các nội dung tư vấn kỹ thuật và giới thiệu mẫu mã được tích hợp vào nhân tố "Nghiệp vụ bán hàng" và "Cung cấp hàng hóa").
- Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố tác động đến Mức độ hài lòng chung:
- Cung cấp hàng hóa (4 biến quan sát: giao hàng kịp thời, giao đầy đủ, đảm bảo chất lượng, cung cấp mẫu/thông tin sản phẩm mới).
- Chính sách bán hàng (5 biến quan sát: tỷ lệ chiết khấu, phương thức thanh toán, tính hợp lý của giá, duy trì đúng giá thỏa thuận, chính sách đổi trả hàng hư hỏng).
- Cơ sở vật chất và trang thiết bị (2 biến quan sát: hỗ trợ mẫu mã, hỗ trợ công cụ quảng cáo).
- Nghiệp vụ bán hàng (4 biến quan sát: giải quyết thắc mắc, thái độ nhiệt tình, cung cấp thông tin sản phẩm, hỗ trợ vận chuyển hàng đến khách hàng).
- Quan hệ cá nhân (3 biến quan sát: quà tặng lễ tết, mối quan hệ cá nhân với nhân viên công ty, tổ chức chương trình khen thưởng).
Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Điều tra toàn bộ (tổng điều tra) tập danh sách gồm 52 đại lý bán lẻ của công ty tại Thừa Thiên Huế. Kết quả thu về 49 phiếu hợp lệ (loại 3 phiếu do đại lý không hợp tác cung cấp đủ thông tin), đạt tỷ lệ hợp lệ 94,23%.
- Phương pháp phân tích:
- Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình Mean) bằng phần mềm SPSS 20.0 để đánh giá cơ cấu mẫu và mức độ đồng tình của đại lý đối với từng tiêu chí trên thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và phân tích phương sai ANOVA để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Phân tích ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của doanh nghiệp trước khi đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung của đề tài nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cốt lõi về phân phối, vai trò, chức năng và cấu trúc kênh phân phối (chiều dài kênh, chiều rộng kênh: phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền). Tác giả phân tích vị trí của các trung gian thương mại (nhà bán buôn, đại lý/môi giới, nhà bán lẻ), nhấn mạnh nhà bán lẻ là mắt xích trực tiếp tương tác với người tiêu dùng cuối cùng.
Tiếp đó, chương này tổng thuật các khái niệm về sự hài lòng của khách hàng (theo Philip Kotler, 2003; Churchill & Peter, 1993) và sự khác biệt khi tiếp cận khách hàng tổ chức (đại lý bán lẻ). Dựa trên tổng quan các mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu 5 thành phần phù hợp với điều kiện kinh doanh thực tế của Công ty Cổ phần An Phú, đồng thời thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) tương ứng với các nhân tố: Cung cấp hàng hóa, Chính sách bán hàng, Cơ sở vật chất trang thiết bị, Nghiệp vụ bán hàng và Quan hệ cá nhân. Chương 1 cũng khái quát bức tranh toàn cảnh ngành VLXD Việt Nam năm 2017: sản lượng thép thành viên VSA đạt 21,062 triệu tấn (tăng 24,3%), tiêu thụ gần 18 triệu tấn; xuất khẩu xi măng và clinker tăng trưởng mạnh sang thị trường Trung Quốc, Bangladesh, Đài Loan.
Chương 2: Phân tích đánh giá của các đại lý bán lẻ đối với hoạt động phân phối của công ty Cổ phần An Phú
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của Công ty Cổ phần An Phú từ một doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi sang công ty cổ phần năm 2001, có trụ sở tại 189 Phạm Văn Đồng, TP. Huế. Tác giả tiến hành phân tích thực trạng nguồn lực, kết quả tài chính giai đoạn 2015–2017 và phân tích dữ liệu điều tra thực nghiệm.
1. Thực trạng nguồn lực và hoạt động sản xuất kinh doanh (2015–2017)
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
So sánh 2016/2015 (%) |
So sánh 2017/2016 (%) |
| Quy mô lao động (Người) |
27 |
28 |
26 |
+3,70 |
-7,14 |
| - Lao động nam |
18 |
18 |
16 |
0,00 |
-11,13 |
| - Lao động nữ |
9 |
10 |
10 |
+11,11 |
0,00 |
| - Trình độ Đại học |
10 |
10 |
9 |
0,00 |
-10,00 |
| - Trình độ Cao đẳng, Trung cấp |
3 |
3 |
3 |
0,00 |
0,00 |
| - Trình độ THPT |
14 |
15 |
14 |
+7,14 |
-6,67 |
| Chỉ tiêu tài chính (Triệu VNĐ) |
|
|
|
|
|
| - Doanh thu thuần bán hàng & CCDV |
41.300 |
63.540 |
82.087 |
+53,85 |
+29,19 |
| - Giá vốn hàng bán |
38.309 |
59.948 |
77.954 |
+56,49 |
+30,04 |
| - Lợi nhuận gộp |
2.991 |
3.592 |
4.133 |
+20,09 |
+15,06 |
| - Chi phí quản lý kinh doanh |
2.215 |
3.935 |
3.968 |
+77,65 |
+0,84 |
| - Lợi nhuận sau thuế TNDN |
6.538 |
844,2 |
-65,3 |
-87,09 |
-107,73 |
| - Tổng tài sản |
53.717 |
49.197 |
38.768 |
-8,72 |
-21,81 |
| - Vốn chủ sở hữu |
26.993 |
25.492 |
14.206 |
-6,38 |
-44,27 |
Nhận xét: Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng từ 41,3 tỷ đồng (2015) lên 82,1 tỷ đồng (2017), tập trung chủ yếu ở các thị trường Phú Bài (chiếm 28,28% doanh thu năm 2017), Thủy Phương (19,34%) và Phú Vang (tăng từ 8,78% lên 15,35%). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế giảm mạnh và chuyển sang âm vào năm 2017 do áp lực gia tăng chi phí quản lý và sự sụt giảm nguồn thu từ hoạt động tài chính/thu nhập khác.
2. Đặc điểm mẫu khảo sát đại lý bán lẻ (N = 49)
- Thâm niên giao dịch: Đại lý hợp tác trên 5 năm chiếm tỷ trọng cao nhất với 59,2% (29 đại lý); từ 3–5 năm chiếm 36,7% (18 đại lý); từ 1–3 năm chiếm 4,1% (2 đại lý).
- Tần suất đặt hàng: Đại lý đặt hàng trên 5 lần/tháng chiếm 49,0% (24 đại lý); 3–5 lần/tháng chiếm 34,7% (17 đại lý); 1–3 lần/tháng chiếm 16,3% (8 đại lý).
- Quy mô đơn hàng: Giá trị 10–50 triệu đồng/lần đặt hàng chiếm 63,3% (31 đại lý); giá trị 50–70 triệu đồng/lần chiếm 36,7% (18 đại lý).
3. Kết quả đánh giá của đại lý về các thành phần phân phối
| Thành phần thang đo |
Biến quan sát |
Điểm trung bình (Mean) |
Tỷ lệ đồng tình (Mức 4 + 5) (%) |
| Cung cấp hàng hóa |
- Hàng hóa giao đầy đủ |
3,98 |
79,6% |
| ($\text{Alpha} = 0,825$) |
- Hàng hóa đảm bảo chất lượng |
3,84 |
69,4% |
|
- Cung cấp mẫu và thông tin khi có SP mới |
3,73 |
61,2% |
|
- Hàng hóa giao kịp thời |
3,71 |
59,2% |
| Chính sách bán hàng |
- Tỷ lệ chiết khấu hợp lý |
3,92 |
83,7% |
|
- Đổi trả hàng khi hư hỏng |
3,86 |
77,5% |
|
- Giá sản phẩm hợp lý |
3,78 |
69,4% |
|
- Phương thức thanh toán |
3,71 |
65,3% |
|
- Cung cấp hàng hóa đúng giá thỏa thuận |
3,67 |
59,2% |
| Cơ sở vật chất, trang thiết bị |
- Hỗ trợ công cụ quảng cáo |
3,53 |
53,0% |
|
- Hỗ trợ mẫu mã |
3,27 |
38,7% |
| Nghiệp vụ bán hàng |
- Nhân viên có thái độ nhiệt tình |
3,67 |
61,2% |
|
- Nhân viên cung cấp đầy đủ thông tin SP |
3,63 |
65,3% |
|
- Nhân viên sẵn sàng giải quyết thắc mắc |
3,61 |
65,3% |
|
- Nhân viên sẵn sàng vận chuyển hàng hóa |
3,49 |
47,0% |
| Quan hệ cá nhân |
- Khách hàng có mối quan hệ tốt với NV |
3,82 |
73,5% |
|
- Công ty thường xuyên tặng quà lễ tết |
3,76 |
71,5% |
|
- Công ty tổ chức chương trình khen thưởng |
3,59 |
57,1% |
| Mức độ hài lòng chung |
- An Phú là nhà phân phối VLXD tốt nhất |
4,10 |
85,7% |
|
- Hài lòng về chính sách của công ty |
3,94 |
79,6% |
|
- Công ty đáp ứng được kỳ vọng khi lấy hàng |
3,88 |
67,3% |
Đánh giá chung: Thang đo Cung cấp hàng hóa đạt độ tin cậy cao với Cronbach's Alpha = 0,825. Các tiêu chí được đánh giá cao nhất gồm: "Giao hàng đầy đủ" (3,98), "Tỷ lệ chiết khấu hợp lý" (3,92), "Đổi trả hàng hư hỏng" (3,86) và "Mối quan hệ tốt với nhân viên" (3,82). Ngược lại, nhóm nhân tố "Cơ sở vật chất và trang thiết bị" có điểm đánh giá thấp nhất (hỗ trợ mẫu mã chỉ đạt 3,27) do công ty chỉ tài trợ bảng hiệu, kệ mẫu vào thời điểm đại lý mới khai trương, ít duy trì hỗ trợ định kỳ sau đó.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hoạt động phân phối của công ty
Dựa trên kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định hồi quy và ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện chính sách hỗ trợ cơ sở vật chất và quảng cáo: Định kỳ rà soát, nâng cấp bảng hiệu, cung cấp kệ trưng bày mẫu mã xi măng, sắt thép cho các đại lý; phân bổ ngân sách hỗ trợ vật phẩm nhận diện thương hiệu.
- Nâng cao nghiệp vụ và tinh thần phục vụ của nhân viên bán hàng: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, cập nhật kiến thức kỹ thuật về đặc tính cơ lý của các dòng xi măng Nghi Sơn, Sông Gianh; nâng cao tốc độ phản hồi và phối hợp hỗ trợ vận chuyển cho các đại lý ở xa trung tâm.
- Duy trì và tối ưu hóa chính sách tài chính - chiết khấu: Giữ vững chính sách giãn thời gian thanh toán từ 2 đến 5 ngày sau giao hàng; xây dựng bảng mức chiết khấu lũy tiến minh bạch gắn với chỉ tiêu sản lượng tháng/quý để khuyến khích các đại lý mới gia tăng quy mô đặt hàng.
- Kiểm soát chi phí và mở rộng địa bàn phân phối: Tái cơ cấu chi phí quản lý kinh doanh để khắc phục tình trạng thua lỗ; đẩy mạnh khai thác các thị trường tiềm năng có tốc độ tăng trưởng cao như Phú Vang, Phú Lộc và Hương Trà.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Xác định cơ cấu đối tác phân phối của Công ty Cổ phần An Phú mang tính trung thành cao với 59,2% đại lý hợp tác trên 5 năm và 49,0% đại lý đặt hàng thường xuyên trên 5 lần mỗi tháng.
- Phản ánh chính xác mức độ hài lòng của hệ thống đại lý thông qua điểm trung bình thành phần: đại lý đánh giá cao nhất khâu giao nhận đầy đủ (3,98/5), mức chiết khấu bán hàng (3,92/5) và mối quan hệ gắn kết với nhân viên (3,82/5); điểm hài lòng chung về vị thế phân phối của An Phú đạt 4,10/5.
- Chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong hệ thống phân phối của công ty nằm ở khâu hỗ trợ công cụ xúc tiến bán hàng và mẫu mã tại điểm bán (Mean = 3,27), cùng với tỷ lệ hỗ trợ vận chuyển trực tiếp đến chân công trình còn hạn chế (Mean = 3,49).
- Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Vận dụng và kiểm chứng mô hình đo lường sự hài lòng đại lý của Phạm Đức Kỳ và cộng sự (2011) trong bối cảnh phân phối hàng công nghiệp/vật liệu xây dựng nặng tại thị trường cấp tỉnh miền Trung; hoàn thiện việc điều chỉnh loại bỏ nhân tố không tương thích để tối ưu hóa thang đo.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần An Phú bức tranh thực trạng về mức độ thỏa mãn của các trung gian bán lẻ, từ đó làm căn cứ tái cấu trúc chính sách thương mại, cải thiện khâu dịch vụ hỗ trợ điểm bán và nâng cao hiệu quả quản lý chi phí nhằm cải thiện lợi nhuận.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô dung lượng mẫu khảo sát còn nhỏ ($N = 49$), bị giới hạn bởi tổng thể số lượng đại lý phân phối thực tế của Công ty Cổ phần An Phú tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một doanh nghiệp phân phối cụ thể trên thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế với nhóm sản phẩm đặc thù (xi măng, sắt thép), chưa so sánh chéo với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các doanh nghiệp phân phối VLXD khác tại khu vực miền Trung để tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động trung gian của sự hài lòng đến mức độ cam kết và lòng trung thành dài hạn của đại lý trong chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Kênh phân phối và Quản trị Chuỗi cung ứng có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình phân tích định lượng dữ liệu SPSS cho khách hàng tổ chức (B2B).
- Các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối VLXD, hàng công nghiệp có thể tham khảo khung tiêu chí đánh giá đại lý để xây dựng hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ phân phối.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bảng tổng hợp số liệu tài chính, lao động giai đoạn 2015–2017 và dữ liệu đánh giá chi tiết từng tiêu chí phân phối trong Chương 2.
- Thang đo 5 nhân tố được hiệu chỉnh chuyên biệt cho ngành phân phối vật liệu xây dựng truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ đại lý gắn bó lâu năm trên 5 năm của Công ty An Phú là bao nhiêu và điều này có ý nghĩa gì?
Theo kết quả điều tra tại Bảng 6, có 59,2% đại lý (29/49 đại lý) đã nhập hàng của công ty trên 5 năm; 36,7% từ 3–5 năm và chỉ có 4,1% từ 1–3 năm. Điều này cho thấy công ty có tệp khách hàng truyền thống rất ổn định, tạo điều kiện thuận lợi để thu thập các đánh giá có độ tin cậy và trải nghiệm sâu sắc.
2. Tiêu chí nào trong hoạt động phân phối được các đại lý đánh giá thấp nhất?
Tiêu chí có điểm trung bình thấp nhất là "Hỗ trợ mẫu mã" thuộc nhóm Cơ sở vật chất, trang thiết bị với mức điểm 3,27/5 (chỉ 38,7% đại lý đánh giá mức 4 và 5). Nguyên nhân là công ty chủ yếu chỉ hỗ trợ công cụ quảng cáo và mẫu mã vào thời điểm đại lý mới khai trương cửa hàng, thiếu các chính sách bảo dưỡng hoặc cấp mới định kỳ sau đó.
3. Tại sao tác giả loại bỏ nhân tố "Thông tin bán hàng" ra khỏi mô hình nghiên cứu đề xuất?
Mô hình gốc của nhóm Phạm Đức Kỳ & ctg (2011) có 6 yếu tố bao gồm "Thông tin bán hàng". Tuy nhiên, do đặc thù ngành hàng VLXD (xi măng, sắt thép) ít khi áp dụng các chương trình khuyến mãi ngắn hạn cho người tiêu dùng cuối, nội dung tư vấn kỹ thuật được đại lý thực hiện qua thông tin của nhân viên bán hàng (đưa vào "Nghiệp vụ bán hàng") và thông tin mẫu mới được tích hợp vào "Cung cấp hàng hóa". Vì vậy, việc lược bỏ nhân tố này giúp mô hình gọn gàng và phù hợp với thực tiễn ngành hàng.
4. Thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần An Phú trong giai đoạn 2015–2017 có điểm gì đáng chú ý?
Mặc dù doanh thu thuần tăng trưởng liên tục qua 3 năm (đạt 41,3 tỷ đồng năm 2015; 63,5 tỷ đồng năm 2016 và 82,1 tỷ đồng năm 2017), lợi nhuận sau thuế của công ty lại sụt giảm nghiêm trọng từ 6,538 tỷ đồng (2015) xuống còn 844,2 triệu đồng (2016) và chuyển sang lỗ -65,3 triệu đồng (2017). Nguyên nhân chủ yếu do chi phí quản lý kinh doanh tăng vọt (+77,65% trong năm 2016) cùng sự sụt giảm nguồn thu từ hoạt động đầu tư tài chính.
5. Thang đo Cung cấp hàng hóa đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha là bao nhiêu?
Thang đo Cung cấp hàng hóa gồm 4 biến quan sát đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0,825. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 (từ 0,613 đến 0,718), chứng minh thang đo đạt độ tin cậy tốt để sử dụng cho các phân tích thống kê tiếp theo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thúy Thanh đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá mức độ hài lòng của 49 đại lý bán lẻ đối với hệ thống phân phối của Công ty Cổ phần An Phú tại Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu khẳng định các thế mạnh của công ty trong chính sách chiết khấu, chất lượng cung ứng và quan hệ khách hàng, đồng thời chỉ rõ những điểm hạn chế về hỗ trợ vật chất điểm bán và kiểm soát chi phí quản trị. Các giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố liên kết kênh và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong giai đoạn tiếp theo.