Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp toàn cầu trong các lĩnh vực khoa học, thương mại, ngoại giao và chuyển giao công nghệ. Tại Việt Nam, năng lực sử dụng tiếng Anh là một lợi thế quan trọng đối với người học khi tìm kiếm cơ hội việc làm trong các ngành kinh tế, công nghiệp và công nghệ. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói (speaking) đóng vai trò là kỹ năng sản sinh (productive skill) trực tiếp và được sử dụng với tần suất cao nhất trong đời sống hàng ngày nhằm mục đích truyền đạt thông tin, bày tỏ quan điểm và tương tác xã hội.

Tại Trường THPT Lam Kinh (huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa), chất lượng học tập môn tiếng Anh của học sinh khối 11 là một yêu cầu trọng tâm. Tuy nhiên, qua quan sát thực tế ban đầu của tác giả, học sinh tại trường còn gặp nhiều hạn chế về năng lực nói tiếng Anh. Đa số học sinh còn rụt rè, thiếu tự tin, ít khi chủ động phát biểu hoặc trao đổi bằng tiếng Anh trong giờ học. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc học sinh bị áp lực tâm lý, sợ mắc lỗi phát âm, ngữ pháp và thiếu vốn từ vựng; đồng thời chương trình học thường chú trọng nhiều vào lý thuyết ngữ pháp và từ vựng nhằm phục vụ các kỳ thi thay vì rèn luyện kỹ năng giao tiếp thực tế. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Đặng Nguyễn Thu Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "A study on using games in speaking classes for grade 11 students at Lam Kinh High School" (Nghiên cứu về việc sử dụng trò chơi trong các giờ học nói tiếng Anh cho học sinh lớp 11 Trường THPT Lam Kinh).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ ràng qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Khảo sát thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh của học sinh tại Trường THPT Lam Kinh.
  2. Đề xuất và áp dụng một số trò chơi ngôn ngữ phù hợp vào các tiết học kỹ năng nói trong chương trình tiếng Anh lớp 11 tại Trường THPT Lam Kinh.
  3. Xác định tác động và hiệu quả của việc ứng dụng trò chơi đối với mức độ tham gia, hứng thú học tập và sự tiến bộ về kỹ năng nói của học sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh thông qua việc sử dụng trò chơi ngôn ngữ trong lớp học.
  • Khách thể nghiên cứu: Học sinh khối 11 Trường THPT Lam Kinh, trong đó nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu được triển khai trên lớp 11C6 (lớp chuyên Anh gồm 45 học sinh) kết hợp khảo sát mở rộng trên học sinh các lớp không chuyên thuộc khối 11 (tổng quy mô khối khoảng gần 500 học sinh phân bổ trong 9 lớp).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Trường THPT Lam Kinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa với giai đoạn thực nghiệm sư phạm kéo dài trong 02 tháng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên đường hướng giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) và các lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ:

  • Bản chất của kỹ năng nói: Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Burn & Joyce (1997), Nunan & Carter (2001), Tarigan (1990) và Ladousse (1991), nhìn nhận kỹ năng nói là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa, bao gồm việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin. Kỹ năng nói được phân loại thành ba dạng tình huống giao tiếp: tương tác trực tiếp (interactive), tương tác một phần (partially interactive) và không tương tác (non-interactive). Để đạt được năng lực nói, người học cần làm chủ các tiểu kỹ năng (micro-skills) như phát âm chuẩn xác, làm chủ trọng âm, ngữ điệu, ngữ pháp, trật tự từ, sử dụng từ vựng phù hợp ngữ cảnh, đảm bảo tính mạch lạc (coherence) và độ trôi chảy (fluency).
  • Lý thuyết về trò chơi trong dạy học ngôn ngữ: Tác giả sử dụng định nghĩa của Rixon (1981), xem trò chơi là hoạt động có luật lệ, mang tính hợp tác hoặc cạnh tranh nhằm đạt được mục tiêu học tập. Dựa trên Giả thuyết Bộ lọc cảm xúc (Affective Filter Hypothesis) của Stephen Krashen (1982), việc sử dụng trò chơi giúp hạ thấp rào cản tâm lý (lo âu, sợ sai), tạo môi trường tiếp nhận ngôn ngữ tự nhiên. Các quan điểm của Littlewood (1981), Wright, Betteridge & Buckby (2006), Piaget (2001) và Hubbard (1987) cũng được trích dẫn để khẳng định trò chơi giúp chuyển hóa kiến thức ngôn ngữ sang năng lực giao tiếp thực tế và kích thích tư duy hành động.
  • Phân loại và nguyên tắc tổ chức trò chơi: Tổng hợp từ các học giả (Carrier, Ellis, Harmer, Klippel, Porter-Ladousse...), khóa luận phân loại 8 nhóm trò chơi phổ biến (Guessing games, Picture games, Sound games, Fact-finding games, Jigsaw games...) và xác định 4 yếu tố sư phạm cần kiểm soát khi tổ chức: Thời gian (Time), Lựa chọn trò chơi (Choice), Khâu chuẩn bị (Preparation) và Quản lý lớp học (Management).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng thông qua thiết kế thực nghiệm sư phạm:

  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Questionnaires): Tác giả triển khai 02 đợt khảo sát:
    • Bảng hỏi số 1 (trước can thiệp): Gồm 10 câu hỏi nhằm thu thập dữ liệu về thời gian học tiếng Anh, mức độ tự đánh giá năng lực nói, tần suất học nói ở trường, quan điểm về độ khó của kỹ năng nói, các khó khăn cụ thể (ngữ pháp, từ vựng, phát âm, mạch lạc), phương pháp tự học, thái độ đối với trò chơi và thực trạng giáo viên sử dụng trò chơi trong lớp.
    • Bảng hỏi số 2 (sau can thiệp): Gồm 7 câu hỏi nhằm đánh giá thái độ của học sinh đối với các trò chơi mới, mức độ tác động của trò chơi đến việc cải thiện kỹ năng nói và ý kiến đóng góp của học sinh cho các bài học tiếp theo.
  • Bài kiểm tra đánh giá (Pre-test và Post-test): Kiểm tra năng lực nói của học sinh trước và sau 2 tháng thực nghiệm. Cấu trúc bài kiểm tra gồm 3 phần (Part 1: thông tin cá nhân và sở thích cơ bản; Part 2: trả lời theo chủ đề đòi hỏi tính liên kết; Part 3: câu hỏi nâng cao yêu cầu cấu trúc ngữ pháp và từ vựng phức tạp). Tiêu chí đánh giá dựa trên 5 chuẩn: Từ vựng (Vocabulary), Ngữ pháp (Grammar), Phát âm (Pronunciation), Tính mạch lạc (Coherence) và Độ trôi chảy (Fluency).
  • Quan sát sư phạm (Classroom Observation): Theo dõi mức độ tích cực tham gia, sự tương tác nhóm và phản ứng tâm lý của học sinh trong suốt quá trình giảng dạy can thiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu (Part A: Introduction)

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh cho học sinh lớp 11 tại Trường THPT Lam Kinh, nêu bật sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm giải quyết tình trạng học sinh thụ động, thiếu tự tin trong giao tiếp. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, phương pháp tiếp cận thực nghiệm kết hợp khảo sát, phạm vi giới hạn của đề tài tại địa bàn huyện Thọ Xuân và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói và phương pháp giảng dạy kỹ năng nói trong môi trường EFL (English as a Foreign Language):

  • Phân tích bản chất, tầm quan trọng của kỹ năng nói và mối quan hệ giữa kỹ năng nói với các kỹ năng nghe, đọc, viết.
  • Phân tích các hoạt động rèn luyện nói tiêu biểu trong lớp học như thảo luận (discussions), bài nói chuẩn bị trước (prepared speeches) và đóng vai (role-plays).
  • Phân tích các rào cản trong dạy học kỹ năng nói tại Việt Nam: sĩ số lớp đông, trình độ học sinh không đồng đều, thiếu môi trường thực hành giao tiếp.
  • Làm rõ khái niệm, ưu điểm (giảm lo âu, tạo động lực, tăng tương tác) và hạn chế của trò chơi ngôn ngữ, đồng thời phân tích chi tiết 8 dạng trò chơi và 4 nguyên tắc sư phạm (thời gian, chọn lựa, chuẩn bị, quản lý) khi áp dụng vào lớp học.

Chương 2: Bối cảnh nghiên cứu và quy trình thực nghiệm (Chapter 2: Context of the Study and Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu, đối tượng khảo sát và quy trình triển khai can thiệp sư phạm:

  • Đặc điểm bối cảnh: Đội ngũ giáo viên tiếng Anh tại Trường THPT Lam Kinh đều có trình độ cử nhân, nhiệt tình, có kinh nghiệm và biết ứng dụng thiết bị hiện đại (video, bảng), tuy nhiên vẫn gặp khó khăn trong việc lựa chọn kỹ thuật dạy nói phù hợp cho từng giai đoạn bài học. Học sinh lớp 11 (gần 500 học sinh/9 lớp) nắm tương đối tốt ngữ pháp và đọc hiểu nhưng gặp hạn chế lớn về phát âm, phản xạ nghe - nói và thiếu cơ hội giao tiếp với người nước ngoài. Nhóm thực nghiệm trực tiếp là lớp chuyên Anh 11C6 gồm 45 học sinh.
  • Kế hoạch triển khai trò chơi can thiệp: Tác giả đã thiết kế và ứng dụng 6 trò chơi tương ứng với 6 đơn vị bài học trong chương trình Tiếng Anh 11:
STT Đơn vị bài học (Unit) Tên trò chơi áp dụng Giai đoạn bài học Thời lượng Mục tiêu ngôn ngữ cụ thể
1 Unit 10: Nature in danger Pictures game Warm-up 5 phút Nhận biết và gọi tên các nguyên nhân đe dọa thiên nhiên (săn bắt thú quý hiếm, phá rừng, dùng hóa chất...).
2 Unit 11: Sources of energy Yes/No games Post-speaking 10 phút Luyện tập đặt câu hỏi và phản xạ từ vựng về nguồn năng lượng thay thế (enormous, renewable, clean, safe...).
3 Unit 12: The Asian games Lucky numbers Post-speaking 5 phút Ôn tập kiến thức về Đại hội Thể thao Châu Á thông qua trả lời câu hỏi và mở mảnh ghép tranh.
4 Unit 13: Hobbies Fact-finding game Post-speaking 10 phút Miêu tả sở thích sưu tập, rèn luyện kỹ năng xác thực thông tin đúng/sai theo nhóm.
5 Unit 14: Recreation Sports observation Warm-up 5 phút Mô tả và đoán tên các môn thể thao phổ biến dựa trên số lượng người chơi và dụng cụ thi đấu.
6 Unit 15: Space conquest Guessing game (Who is she/he?) Practice 10 phút Miêu tả đặc điểm và đoán tên các nhà du hành vũ trụ nổi tiếng (Neil Armstrong, Buzz Aldrin, Yang Liwei...).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ việc xử lý dữ liệu định lượng của Bảng hỏi số 1 và đánh giá bài kiểm tra:

1. Kết quả từ Bảng hỏi số 1 (Khảo sát thực trạng trước thực nghiệm):

  • Thời gian học kỹ năng nói (Chart 1): 40% học sinh bắt đầu học nói từ cấp 1 hoặc cấp 2; 33% học sinh bắt đầu từ cấp 3; 27% học sinh mới học gần đây hoặc không chú trọng đến kỹ năng nói.
  • Tự đánh giá năng lực nói (Chart 2): Chỉ có 18% học sinh tự nhận thấy mình nói trôi chảy; 37% ở mức cơ bản; 30% tự đánh giá chưa tốt và một số học sinh đánh giá ở mức rất kém.
  • Tần suất học nói trên lớp (Chart 3): 65% học sinh có thời lượng học tiếng Anh nhiều trên lớp nhưng chủ yếu chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng; 35% học sinh không chuyên có ít tiết học hơn và hầu như không rèn luyện kỹ năng nói thường xuyên.
  • Nhận thức về độ khó của kỹ năng nói (Chart 4): 32% học sinh nhận định kỹ năng nói rất khó; 35% đánh giá khá khó; số còn lại cho rằng kỹ năng này ở mức bình thường hoặc dễ nếu được thực hành đúng cách.
  • Khó khăn cụ thể khi học nói (Chart 5): 27% gặp trở ngại lớn nhất về phát âm (Pronunciation); 25% gặp khó khăn về ngữ pháp (Grammar); 20% gặp khó khăn về từ vựng (Vocabulary); phần còn lại gặp khó khăn trong việc duy trì tính mạch lạc (Coherence).
  • Hình thức tự luyện nói (Chart 6): 42% học sinh tự luyện nói cùng bạn học; 23% chỉ học trên lớp và không tự học do khối lượng bài tập về nhà quá nhiều; 18% luyện tập qua ứng dụng/website; 17% có cơ hội luyện nói với người nước ngoài.
  • Thái độ đối với việc sử dụng trò chơi (Chart 7): 55% học sinh rất hào hứng với việc lồng ghép trò chơi vào bài học; 45% cảm thấy bình thường hoặc thờ ơ vì phương pháp cũ chưa mang lại hiệu quả, tuy nhiên họ sẵn sàng ủng hộ nếu trò chơi tạo cảm giác hứng thú và dễ hiểu.
  • Tần suất giáo viên sử dụng trò chơi hiện tại (Chart 8): 39% học sinh cho biết giáo viên thường sử dụng trò chơi; 28% trả lời thỉnh thoảng; 27% cho biết giáo viên chỉ dùng trong các tiết thao giảng/tiết học đặc biệt; số còn lại cho biết giáo viên không bao giờ dùng trò chơi do tập trung vào ngữ pháp.
  • Các loại trò chơi đã từng được sử dụng (Table 2):
Loại trò chơi (Games) Thường xuyên (Often) Thỉnh thoảng (Sometimes) Hiếm khi (Rarely) Chưa bao giờ (Never)
Matching games X
Sound games X
Pictures games X
Jigsaw games X
Yes/No games X
Observation games X
Guessing games X
Fact-finding games X
  • Quan điểm về phương pháp học nhóm qua trò chơi (Chart 9): 84% học sinh đồng ý và rất đồng ý rằng trò chơi là phương thức hiệu quả để rèn luyện kỹ năng nói theo nhóm; 16% còn hoài nghi về hiệu quả cải thiện năng lực.

2. Kết quả từ bài kiểm tra Pre-test:

  • Về từ vựng: Học sinh chỉ sử dụng được các từ vựng đơn giản, quen thuộc; hoàn toàn thiếu vắng các từ vựng nâng cao và cụm từ cố định (collocations).
  • Về ngữ pháp: Học sinh chủ yếu dùng thì hiện tại đơn với cấu trúc câu ngắn, đơn lẻ; nhiều trường hợp vẫn mắc các lỗi ngữ pháp cơ bản trong quá trình diễn đạt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

  • Về năng lực ngôn ngữ: Kết quả từ giai đoạn thực nghiệm và bài kiểm tra Post-test cho thấy việc ứng dụng hệ thống trò chơi ngôn ngữ đã cải thiện đồng bộ các khía cạnh của kỹ năng nói của học sinh, bao gồm phát âm chuẩn xác hơn, mở rộng vốn từ vựng theo chủ điểm bài học, nắm vững cấu trúc ngữ pháp ứng dụng, tăng cường tính liên kết mạch lạc và nâng cao độ trôi chảy khi giao tiếp.
  • Về tâm lý và thái độ học tập: Việc sử dụng các trò chơi phù hợp ở từng giai đoạn (khởi động, luyện tập, sau khi nói) đã giúp học sinh giải tỏa rào cản tâm lý e ngại, sợ sai; tỷ lệ học sinh chủ động tương tác nhóm và tham gia phát biểu trong giờ học tăng lên rõ rệt (với 84% học sinh ủng hộ phương pháp mới qua khảo sát).

Giải pháp và khuyến nghị sư phạm của tác giả

  1. Đối với khâu lựa chọn và thiết kế: Giáo viên cần căn cứ vào mục tiêu bài học và trình độ thực tế của học sinh để chọn trò chơi thích hợp; kết hợp đa dạng các loại hình trò chơi (Pictures games, Yes/No games, Fact-finding games, Guessing games) thay vì lặp lại đơn điệu các trò chơi nối từ hay nghe âm thanh truyền thống.
  2. Đối với khâu tổ chức và quản lý lớp: Cần phân bổ thời gian hợp lý (từ 5 đến 10 phút mỗi hoạt động), chuẩn bị chu đáo đồ dùng trực quan (tranh ảnh, phiếu câu hỏi, máy chiếu) và đưa ra hướng dẫn luật chơi ngắn gọn, rõ ràng trước khi bắt đầu. Khuyến khích tối đa hình thức làm việc theo cặp và nhóm để tối ưu hóa thời gian luyện nói của từng học sinh.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã đóng góp một hệ thống quy trình thực nghiệm sư phạm cụ thể và chi tiết về việc ứng dụng 6 trò chơi ngôn ngữ tương thích trực tiếp với nội dung sách giáo khoa Tiếng Anh 11 tại một trường THPT khu vực nông thôn; cung cấp nguồn cứ liệu thực tế về thực trạng khó khăn của học sinh và mức độ khả thi của phương pháp dạy học qua trò chơi trong điều kiện lớp học phổ thông tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do điều kiện thời gian nghiên cứu có hạn (thực nghiệm trong 02 tháng) và kinh nghiệm cá nhân của tác giả bước đầu được tích lũy, phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát và thực nghiệm trên nhóm học sinh khối 11 tại một trường THPT duy nhất (Trường THPT Lam Kinh, huyện Thọ Xuân).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô thực nghiệm sang các khối lớp khác (khối 10, khối 12) hoặc các trường THPT có điều kiện cơ sở vật chất khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của trò chơi đối với sự phát triển kết hợp của cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc thiết kế một đề tài nghiên cứu thực nghiệm sư phạm (Action Research/Graduation Thesis), phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát thái độ và cách thiết kế bài kiểm tra đánh giá kỹ năng nói theo 5 tiêu chí.
  • Giáo viên Tiếng Anh cấp THPT: Tham khảo trực tiếp giáo án thiết kế 6 trò chơi cụ thể (Pictures game, Yes/No game, Lucky numbers, Fact-finding game, Sports observation, Guessing game) áp dụng cho các Unit 10, 11, 12, 13, 14, 15 trong chương trình Tiếng Anh 11 để vận dụng vào thực tế giảng dạy.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu này được thực hiện trên đối tượng học sinh nào và tại cơ sở giáo dục nào?

Nghiên cứu được thực hiện trên học sinh khối 11 (tổng số gần 500 học sinh phân bổ trong 9 lớp), trong đó nhóm thực nghiệm chuyên sâu trực tiếp là 45 học sinh lớp chuyên Anh 11C6 tại Trường THPT Lam Kinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa.

2. Tác giả đã thiết kế và ứng dụng những trò chơi cụ thể nào vào các bài học trong sách giáo khoa Tiếng Anh 11?

Tác giả đã thiết kế và đưa vào giảng dạy 6 trò chơi tương ứng với 6 bài học:

  • Unit 10 (Nature in danger): Pictures game (giai đoạn Warm-up, 5 phút).
  • Unit 11 (Sources of energy): Yes/No games (giai đoạn Post-speaking, 10 phút).
  • Unit 12 (The Asian games): Lucky numbers (giai đoạn Post-speaking, 5 phút).
  • Unit 13 (Hobbies): Fact finding games (giai đoạn Post-speaking, 10 phút).
  • Unit 14 (Recreation): Sports observation (giai đoạn Warm-up, 5 phút).
  • Unit 15 (Space conquest): Guessing game - Who is she/he? (giai đoạn Practice, 10 phút).

3. Những khó khăn lớn nhất của học sinh Trường THPT Lam Kinh khi học nói tiếng Anh được chỉ ra trong khảo sát là gì?

Dữ liệu khảo sát từ Bảng hỏi số 1 (Chart 5) chỉ ra rằng: 27% học sinh gặp khó khăn lớn nhất về phát âm (Pronunciation), 25% gặp khó khăn về ngữ pháp (Grammar), 20% gặp trở ngại về vốn từ vựng (Vocabulary) và nhóm còn lại gặp khó khăn về tính mạch lạc (Coherence) khi diễn đạt ý tưởng.

4. Bài kiểm tra đánh giá năng lực nói (Pre-test và Post-test) được chấm dựa trên những tiêu chuẩn nào?

Cả hai bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm đều gồm 3 phần thi và được chấm điểm, đánh giá dựa trên 5 tiêu chuẩn chính: Từ vựng (Vocabulary), Ngữ pháp (Grammar), Phát âm (Pronunciation), Tính mạch lạc (Coherence) và Độ trôi chảy (Fluency).

5. Thực trạng sử dụng trò chơi của giáo viên tiếng Anh tại trường trước khi nghiên cứu diễn ra như thế nào?

Theo khảo sát (Chart 8 và Table 2), 39% học sinh cho biết giáo viên thường dùng trò chơi, nhưng các trò chơi chủ yếu chỉ xoay quanh dạng Matching games và Sound games; trò chơi Pictures games thỉnh thoảng được dùng; các trò chơi như Guessing games, Yes/No games, Observation games, Jigsaw games rất hiếm khi được tổ chức; còn trò chơi Fact-finding games hoàn toàn chưa từng được áp dụng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Nguyễn Thu Giang đã khảo sát toàn diện thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh tại Trường THPT Lam Kinh, đồng thời chứng minh tính hiệu quả của việc ứng dụng trò chơi ngôn ngữ trong lớp học qua thực nghiệm 02 tháng trên học sinh khối 11. Các dữ liệu định lượng từ khảo sát và kết quả kiểm tra cho thấy phương pháp này giúp học sinh cải thiện rõ rệt về phát âm, từ vựng, ngữ pháp, tính mạch lạc và độ trôi chảy, đồng thời nâng cao động lực tham gia xây dựng bài. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên sư phạm và giáo viên tiếng Anh phổ thông trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nói theo đường hướng giao tiếp.