Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế quan trọng. Tại Việt Nam, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nhu cầu làm chủ ngoại ngữ bên cạnh tiếng mẹ đẻ ngày càng trở nên cấp thiết nhằm xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và thiết lập các mối quan hệ đa phương. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích giảng dạy tiếng Anh như một môn học bắt buộc, đòi hỏi người học phải phát triển toàn diện bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết.

Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng đọc (Reading) đóng vai trò là kỹ năng tiếp nhận cốt lõi giúp mở rộng tri thức và phát triển tư duy. Tuy nhiên, thực tế tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng cho thấy sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật khi bước vào chương trình học nâng cao gặp nhiều trở ngại với kỹ năng đọc. Các văn bản đọc dài thường gây tâm lý chán nản, khiến sinh viên không nắm bắt được trọn vẹn nội dung và làm suy giảm chất lượng học tập. Bài tập về nhà được xem là một công cụ hỗ trợ quan trọng, nhưng việc giao khối lượng bài tập quá lớn (từ 15 đến 20 trang mỗi tuần, 2 đến 4 bài tập đọc sau mỗi bài học) đã làm sinh viên mệt mỏi, suy giảm động lực học tập và hình thành thói quen đối phó hoặc bỏ qua bài tập.

Nhằm giải quyết thực trạng này, đề tài được thực hiện để làm rõ cách thức giao bài tập đọc về nhà một cách khoa học và hiệu quả. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm ba nhiệm vụ được đánh số như sau:

  1. Khảo sát các yếu tố chính làm suy giảm hứng thú của sinh viên đối với bài tập đọc về nhà (investigate main factors losing students' interests in reading homework).
  2. Tìm hiểu các kỹ thuật được giảng viên tiếng Anh sử dụng để tạo động lực cho sinh viên làm bài tập đọc về nhà (explore techniques used by teachers of English to motivate their students in reading homework).
  3. Khảo sát các yếu tố hỗ trợ giảng viên giao bài tập đọc về nhà một cách phù hợp (investigate factors assisting teachers to assign appropriately reading homework).

Đối tượng nghiên cứu là quá trình giao và thực hiện bài tập đọc về nhà của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (số 36 Dân Lập, Lê Chân, Hải Phòng). Phạm vi khách thể khảo sát gồm 23 sinh viên năm thứ ba thuộc hai lớp NA2101, NA2101N và 7 giảng viên tiếng Anh trực tiếp giảng dạy tại khoa. Về thời gian, dữ liệu được thu thập và phân tích trong học kỳ II năm học 2019 - 2020 (từ ngày 30 tháng 03 năm 2020 đến ngày 30 tháng 06 năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuyên ngành về kỹ năng đọc và bài tập về nhà:

  • Bản chất kỹ năng đọc hiểu: Tác giả trích dẫn định nghĩa của RAND Reading Study Group (2002), coi đọc hiểu là quá trình trích xuất và kiến tạo ý nghĩa đồng thời thông qua sự tương tác với ngôn ngữ viết; định nghĩa của Smith (1973) xem đọc là hành động giao tiếp truyền tải thông tin từ nguồn phát đến nguồn nhận; quan điểm của Козак phân tích quá trình đọc gồm hai tiến trình liên kết: nhận diện từ ngữ (word recognition) và thấu hiểu ngữ nghĩa (comprehension); quan điểm của Long và Richards (1987) về đọc chuyên sâu (intensive reading) tập trung vào phân tích chi tiết ngữ pháp, từ vựng dưới sự hướng dẫn của giảng viên.
  • Bản chất và vai trò của bài tập về nhà: Tổng hợp theo Butler (1987), Alanne & Macgregor (2007), bài tập về nhà là các nhiệm vụ học tập ngoài giờ lên lớp nhằm củng cố, rèn luyện kỹ năng và nâng cao năng lực tự nghiên cứu. Nghiên cứu của Katz, Kaplan & Gueta (2010) chỉ ra tính hai mặt của bài tập về nhà: vừa rèn luyện kỹ năng tự điều chỉnh (self-regulation) nâng cao thành tích học tập, vừa có thể trở thành rào cản xã hội khiến người học xa cách gia đình và chịu áp lực tâm lý.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân loại thành yếu tố nội tại (nhận thức bản thân - self-perception, lòng tự trọng - self-esteem theo Kendra Cherry 2019, khả năng tự điều chỉnh - self-regulation theo Stosny 2011; sự thay đổi tâm lý theo độ tuổi) và yếu tố ngoại cảnh (hoàn cảnh gia đình, việc làm thêm, sự phân tâm bởi thiết bị điện tử, sĩ số lớp học lớn khoảng 25 sinh viên, vai trò đánh giá của giảng viên, hạn nộp và khối lượng bài tập theo cảnh báo của Pope về việc học sinh làm bài tập quá 3,5 giờ mỗi đêm sẽ gia tăng căng thẳng).

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng (quantitative method) để thu thập, phân tích và mô tả dữ liệu thực tế. Công cụ đo lường gồm hai bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên khung lý thuyết về động lực và các yếu tố làm giảm động lực (demotivation) của Dörnyei (2001a) và Sakai, Kikuchi (2009):

  • Bảng câu hỏi cho sinh viên: Gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm và thang đo, chia làm hai phần: (1) Đánh giá trình độ đọc và thời gian làm bài tập về nhà; (2) Thái độ, quan điểm về lợi ích của bài tập, mức độ căng thẳng, khối lượng, độ khó và các dạng bài tập đọc tiêu tốn nhiều thời gian nhất.
  • Bảng câu hỏi cho giảng viên: Gồm phần thông tin cá nhân (độ tuổi, thâm niên giảng dạy) và 7 câu hỏi kết hợp trắc nghiệm với câu trả lời ngắn nhằm khảo sát mục đích giao bài tập, kỹ thuật kiểm tra, hình thức thưởng/phạt và đánh giá về hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng.

Nguồn dữ liệu được thu thập trực tiếp tại Khoa Ngoại ngữ vào giờ giải lao và 13 phiếu thu thập trực tuyến qua thư điện tử do ảnh hưởng của việc giãn cách xã hội phòng chống dịch bệnh COVID-19. Toàn bộ 23 phiếu sinh viên hợp lệ và phản hồi từ giảng viên được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm và tổng hợp thành các bảng biểu, biểu đồ.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương này hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận về kỹ năng đọc hiểu và việc giao bài tập về nhà trong dạy học ngoại ngữ. Tác giả làm rõ tầm quan trọng của việc đọc đối với việc tiếp thu kiến thức văn hóa, củng cố ngữ pháp và vốn từ vựng. Chương 1 phân tích chi tiết hai nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoàn thành bài tập về nhà của sinh viên:

  • Nhóm yếu tố bên trong: Nhận thức năng lực bản thân, tính tự giác, sự tự tin và sự thay đổi tâm lý, mục tiêu của sinh viên qua từng năm học (sinh viên năm thứ ba thường giảm dần tính chuyên cần so với năm thứ nhất).
  • Nhóm yếu tố bên ngoài: Điều kiện kinh tế - gia đình (thiếu không gian yên tĩnh, phải đi làm thêm kiếm sống), sự cám dỗ của mạng xã hội và trò chơi điện tử, quy mô lớp học đông gây khó khăn cho việc kiểm soát bài vở, cùng phương pháp đánh giá (áp lực điểm số, thời hạn nộp bài gắt gao và thiếu sự hướng dẫn cụ thể từ giảng viên).

Chương 1 cũng trích dẫn các bằng chứng khoa học khẳng định khối lượng bài tập đọc quá dài là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm khả năng tập trung và chất lượng rèn luyện kỹ năng đọc.

Chapter 2: Methodology

Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu, bối cảnh thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ (Tòa nhà C, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) và đặc điểm của khách thể tham gia. Mẫu nghiên cứu gồm 23 sinh viên năm 3 (7 nam, 16 nữ, độ tuổi 20-23, học tiếng Anh từ 2 đến 17 năm) và 7 giảng viên tiếng Anh (độ tuổi 25-35, có ít nhất 6 năm kinh nghiệm giảng dạy).

Chương này mô tả cấu trúc chi tiết của hai bảng hỏi khảo sát, quy trình phân phát bảng hỏi kết hợp trực tiếp và gửi email trong giai đoạn cách ly xã hội do đại dịch, cùng phương pháp xử lý số liệu định lượng thông qua tính toán tỷ lệ trung bình nhằm trả lời ba câu hỏi nghiên cứu của đề tài.

Chapter 3: Research Findings and Discussion

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả khảo sát từ sinh viên và giảng viên, phân tích nguyên nhân của thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm.

Kết quả khảo sát sinh viên cho thấy:

  • Trình độ đọc tiếng Anh tự đánh giá của sinh viên phân bổ: Sơ cấp (Pre-intermediate) chiếm 32%, Trung cấp (Intermediate) chiếm 45%, Trung cao cấp (Upper-intermediate) chiếm 18%, Cao cấp (Advanced) chỉ chiếm 5%.
  • Thời gian dành cho bài tập đọc mỗi ngày: Dưới 30 phút chiếm 47,8%; 30-60 phút chiếm 39%; 60-90 phút chiếm 4%; trên 2 giờ chiếm 9%.
  • Tần suất hoàn thành bài tập: Thỉnh thoảng hoàn thành chiếm 60,9%; thường xuyên hoàn thành chiếm 30,4%; không hoàn thành chiếm 8,7%.
  • Cảm xúc khi làm bài: 56% thỉnh thoảng cảm thấy căng thẳng; 21% luôn căng thẳng; 21% không căng thẳng.
  • Đánh giá khối lượng bài tập: 60,9% cho là vừa phải; 30,4% cho là quá nhiều; 8,7% cho là quá ít.
  • Dạng bài tập tốn nhiều thời gian nhất: Đọc bài báo dài (Reading article) chiếm 43,5%; Nối tiêu đề đoạn (Paragraph headings) chiếm 30,4%; Câu hỏi trả lời ngắn (Short answer questions) chiếm 4%; Ghép nối và tiêu đề (Matching headings) chiếm 8,7%.
  • Nhận định về bài tập: 39,1% cho là tốn thời gian; 27,7% thấy hữu ích; 25,4% thấy căng thẳng; 7,8% thấy vô ích.
  • Đánh giá độ khó: 47,8% nhận định bài tập khó; 43,5% nhận định bình thường; 8,7% nhận định dễ.

Khảo sát phương pháp giảng dạy của 2 giảng viên tiêu biểu (6 năm và 10 năm kinh nghiệm) cho thấy:

  • Giảng viên 1 (6 năm kinh nghiệm) giao bài đọc vì không đủ thời gian trên lớp; sử dụng biện pháp cộng điểm trực tiếp vào bài kiểm tra tiếp theo khi hoàn thành và trừ 1-2 điểm nếu không làm bài.
  • Giảng viên 2 (10 năm kinh nghiệm) giao bài nhằm tạo thói quen tự học; thưởng cộng 1-2 điểm kiểm tra hoặc điểm quá trình; phạt bằng cách không điểm danh hoặc mời ra khỏi lớp.
  • Tỷ lệ hoàn thành bài tập đầu giờ chỉ đạt khoảng 60%, cho thấy các biện pháp trừng phạt hoặc thưởng điểm hiện tại chưa thực sự đem lại hiệu quả bền vững.

Từ thực trạng trên, tác giả đề xuất 6 nhóm chiến lược giao bài tập đọc phù hợp:

  1. Xác định kỳ vọng và nội quy rõ ràng ngay từ đầu năm học.
  2. Thiết kế bài tập có mục đích cụ thể (gắn với kỹ năng đọc lướt Skimming, đọc quét Scanning hoặc theo chủ đề thời sự như môi trường).
  3. Tạo bài tập kích thích tư duy và tích hợp (hoàn thành lưu đồ Flowchart, tóm tắt bài báo về các vấn đề thời sự, chuyển thể nội dung bài đọc thành thơ).
  4. Phân hóa bài tập theo trình độ và phong cách học tập của sinh viên (chia nhóm theo năng lực khá/yếu).
  5. Điều chỉnh khối lượng bài tập hợp lý, có sự phối hợp liên môn giữa các giảng viên.
  6. Thực hiện quy trình 4 bước khi giao hướng dẫn: Giải thích/Làm mẫu (Explanation and demonstration) -> Luyện tập có hướng dẫn (Practice stage) -> Xử lý độc lập (Autonomous processing) -> Đánh giá/Kết luận (Conclusion).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm quan trọng phản ánh bức tranh toàn diện về việc làm bài tập đọc về nhà của sinh viên năm 3 Khoa Ngoại ngữ:

Tiêu chí khảo sát Tỷ lệ phản hồi (%)
Trình độ đọc tự đánh giá Pre-intermediate: 32% | Intermediate: 45% | Upper-intermediate: 18% | Advanced: 5%
Thời gian làm bài tập đọc < 30 phút: 47,8% | 30-60 phút: 39% | 60-90 phút: 4% | > 2 giờ: 9%
Mức độ hoàn thành bài tập Thỉnh thoảng: 60,9% | Thường xuyên: 30,4% | Không hoàn thành: 8,7%
Nhận thức về tính hữu ích Đồng ý: 61% | Rất không đồng ý: 22% | Không đồng ý: 17% | Rất đồng ý: 0%
Dạng bài tập tốn thời gian nhất Đọc bài báo dài: 43,5% | Nối tiêu đề đoạn: 30,4% | Trả lời ngắn: 4% | Ghép tiêu đề: 8,7%
Đánh giá độ khó bài tập Khó: 47,8% | Bình thường: 43,5% | Dễ: 8,7%
Giảng viên Thâm niên Mục đích giao bài tập Kỹ thuật khuyến khích Kỹ thuật xử lý vi phạm
Giảng viên 1 6 năm Bù đắp thiếu hụt thời gian trên lớp Cho điểm cao trực tiếp vào bài kiểm tra Trừ 1 - 2 điểm bài kiểm tra tiếp theo
Giảng viên 2 10 năm Hình thành thói quen tự học và ôn thi Cộng 1 - 2 điểm vào bài kiểm tra hoặc điểm quá trình Không điểm danh chuyên cần, mời ra khỏi lớp

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào động lực học tiếng Anh nói chung, trong khi nghiên cứu về các yếu tố gây giảm động lực (demotivation) trong bài tập đọc về nhà còn để lại một khoảng trống. Công trình cung cấp cái nhìn thực nghiệm sâu sắc về những trở ngại mà sinh viên năm thứ ba gặp phải, giúp giảng viên tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng nhận diện điểm nghẽn sư phạm và áp dụng quy trình giao bài tập theo hướng phân hóa, tích hợp nhằm tối ưu hóa kết quả giảng dạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 23 sinh viên thuộc hai lớp chuyên ngành (NA2101 và NA2101N) và 7 giảng viên tại một khoa đào tạo duy nhất thuộc Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, do đó tính đại diện để khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên ngoại ngữ ở các cơ sở giáo dục đại học khác còn hạn chế.
  • Điều kiện thu thập dữ liệu: Quá trình nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn bùng phát dịch bệnh COVID-19 và thực hiện giãn cách xã hội, buộc tác giả phải chuyển đổi hình thức khảo sát qua thư điện tử đối với 13 trường hợp, làm giảm sự tương tác trực tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các khối lớp khác, thực hiện khảo sát so sánh đa trường và kết hợp thêm phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu sinh viên và dự giờ giảng viên) để đánh giá toàn diện tác động của từng dạng bài tập đọc cụ thể.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị thực tiễn đối với:

  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Đọc tiếng Anh: Đặc biệt là giảng viên phụ trách sinh viên chuyên ngành năm thứ hai và năm thứ ba tại các trường đại học, cao đẳng. Phần đáng tham khảo nhất là mục chiến lược sư phạm (Chương 3), cung cấp các mẫu bài tập phân hóa năng lực, kỹ thuật tích hợp bài tập đọc với thực tế đời sống và quy trình hướng dẫn bài tập 4 giai đoạn.
  • Sinh viên ngành Sư phạm tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Nguồn tham khảo phù hợp cho việc thiết kế đề cương nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp thuộc hướng phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT), cách xây dựng bảng hỏi khảo sát thái độ và cách thức xử lý dữ liệu định lượng thống kê mô tả.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên tự đánh giá trình độ đọc ở mức Cao cấp (Advanced) và mức độ hoàn thành bài tập đọc thường xuyên tại HPU là bao nhiêu? Theo kết quả khảo sát 23 sinh viên năm thứ ba, chỉ có 5% sinh viên tự đánh giá trình độ đọc ở mức Cao cấp (Advanced), trong khi tỷ lệ sinh viên thường xuyên hoàn thành bài tập đọc về nhà chỉ đạt 30,4%; có 60,9% sinh viên chỉ thỉnh thoảng hoàn thành và 8,7% không hoàn thành.

2. Dạng bài tập đọc nào bị sinh viên đánh giá là tiêu tốn nhiều thời gian nhất? Dạng bài tập đọc bài báo dài (Reading article) chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,5% sinh viên lựa chọn là dạng bài tốn nhiều thời gian nhất, tiếp theo là dạng bài nối tiêu đề đoạn văn (Paragraph headings) với 30,4%.

3. Giảng viên tham gia khảo sát áp dụng các hình thức xử phạt nào đối với sinh viên không làm bài tập về nhà? Giảng viên có 6 năm kinh nghiệm áp dụng hình thức trừ 1-2 điểm vào bài kiểm tra kế tiếp; giảng viên có 10 năm kinh nghiệm áp dụng hình thức trừ điểm chuyên cần (không điểm danh) hoặc đuổi sinh viên ra khỏi lớp học.

4. Theo các tài liệu nghiên cứu được tác giả trích dẫn, thời gian làm bài tập về nhà vượt quá bao nhiêu tiếng mỗi đêm sẽ gây nguy cơ tổn hại sức khỏe và gia tăng căng thẳng? Theo nghiên cứu của Pope được trích dẫn trong Chương 1, bất kỳ sinh viên nào phải làm bài tập về nhà nhiều hơn 3,5 giờ (3 1/2 hours) mỗi đêm đều đối mặt với nguy cơ gia tăng mức độ căng thẳng thần kinh cũng như suy giảm sức khỏe thể chất và tinh thần.

5. Mô hình 4 bước được đề xuất để giảng viên hướng dẫn bài tập đọc về nhà hiệu quả gồm những giai đoạn nào? Quy trình gồm 4 bước: (1) Giải thích và làm mẫu (Explanation and demonstration); (2) Giai đoạn thực hành có giảng viên hỗ trợ (Practice stage); (3) Giai đoạn sinh viên xử lý độc lập (Autonomous processing); (4) Đánh giá, tổng kết bài tập (Conclusion).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Hồng Nhung đã phân tích thực trạng giao và làm bài tập đọc về nhà của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng bằng phương pháp định lượng. Kết quả chỉ ra rằng khối lượng bài đọc quá dài, độ khó cao và phương pháp đánh giá thiên về điểm số là những nguyên nhân chính làm suy giảm động lực học tập của người học. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống 6 giải pháp sư phạm cùng quy trình hướng dẫn 4 bước nhằm giúp giảng viên thiết kế và giao bài tập đọc một cách khoa học, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng đọc hiểu ở bậc đại học.