Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, tiếng Anh trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu trên các diễn đàn quốc tế cũng như trong đời sống thường nhật. Tại Việt Nam, năng lực giao tiếp tiếng Anh là một trong những yêu cầu tuyển dụng quan trọng. Tuy nhiên, thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng nói tiếng Anh tại nhiều cơ sở đào tạo đại học vẫn còn tồn tại những bất cập nhất định.

Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), tác giả ghi nhận thực tế là sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất, còn nhiều hạn chế trong việc sử dụng ngôn ngữ nói. Đa số sinh viên có xu hướng tập trung phần lớn thời gian vào ngữ pháp, kỹ năng đọc và viết mà chưa chú trọng đúng mức đến kỹ năng nói. Phần lớn sinh viên năm nhất giao tiếp tiếng Anh một cách thụ động, rụt rè và ngần ngại tham gia vào các hoạt động luyện nói trên lớp, dẫn đến việc chỉ có một tỷ lệ nhỏ sinh viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Xuất phát từ thực tiễn trên, việc nghiên cứu và lựa chọn các kỹ thuật giảng dạy phù hợp nhằm cải thiện kỹ năng nói cho sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại trường là vấn đề cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát và xác định thực trạng học tập và giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  2. Đánh giá tính hiệu quả của các phương pháp, kỹ thuật giảng dạy kỹ năng nói đang được áp dụng tại trường.
  3. Đề xuất hệ thống các kỹ thuật và hoạt động bổ trợ (trò chơi ngôn ngữ, phương tiện trực quan, làm việc nhóm) nhằm nâng cao hứng thú và năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói, các loại hình luyện nói, đặc điểm của hoạt động luyện nói hiệu quả, vai trò của giảng viên và các yếu tố tâm lý - xã hội ảnh hưởng đến việc nói tiếng Anh của người học.
  2. Thiết kế và triển khai công cụ khảo sát thực tế (bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát lớp học) để thu thập số liệu về thái độ, thói quen và phản hồi của sinh viên đối với các kỹ thuật giảng dạy kỹ năng nói.
  3. Phân tích dữ liệu thực nghiệm, chỉ ra khoảng cách giữa phương pháp giảng dạy hiện tại và nhu cầu thực tế của sinh viên, từ đó đưa ra các khuyến nghị sư phạm cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh và thực trạng tiếp nhận các kỹ thuật này của người học.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (lớp NA2101N và các sinh viên năm nhất khoa Ngoại ngữ) tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 15 tháng 4 năm 2021 và hoàn thành vào tháng 6 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nghiên cứu tiêu chuẩn trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ (ELT):

  • Khái niệm kỹ năng nói: Tiếp cận theo định nghĩa của Oxford Advanced Learner's Dictionary (2005), Chaney & Burk (1998), Bygate (1997), đặc biệt là mô hình của Brown (1994) và Burns & Joyce (1997) xác định nói là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa bao gồm việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin. Năng lực nói đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực ngôn ngữ (linguistic competence) và năng lực ngôn ngữ - xã hội (sociolinguistic competence).
  • Phân loại hoạt động nói: Áp dụng phân loại của Burn (1997) gồm ba thành tố: Luyện nói tập trung vào hình thức (Form-focused speaking), Luyện nói tập trung vào ý nghĩa (Meaning-focused speaking), và Các cơ hội phát triển độ trôi chảy (Opportunities to improve fluency).
  • Đặc điểm của hoạt động nói thành công: Dựa trên khung lý thuyết của Ur Penny (1996) bao gồm: Môi trường học tập thân thiện và hứng thú; Tối đa hóa thời lượng nói tiếng nước ngoài của người học (Maximum foreign talk); Mức độ chính xác ngôn ngữ được chấp nhận (Acceptable level of language accuracy).
  • Mối quan hệ giữa các kỹ năng ngôn ngữ: Dựa trên mô hình phân loại của Forseth et al. (1994) chia 4 kỹ năng thành Kỹ năng tiếp nhận (Receptive skills: Nghe, Đọc) và Kỹ năng sản sinh (Productive skills: Nói, Viết); Kỹ năng khẩu ngữ (Oral skills: Nghe, Nói) và Kỹ năng văn tự (Literacy skills: Đọc, Viết).
  • Vai trò của giảng viên trong các giai đoạn dạy nói: Dựa theo Byrne (1986) gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn giới thiệu (Presentation - giáo viên đóng vai trò là người cung cấp thông tin/informant); Giai đoạn luyện tập (Practice - giáo viên đóng vai trò như người chỉ huy dàn nhạc/conductor); Giai đoạn sản sinh (Production - giáo viên đóng vai trò quản lý, hướng dẫn và đồng giao tiếp/manager, mentor, co-communicator).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến việc nói tiếng Anh: Tổng hợp các rào cản tâm lý và kỹ thuật gồm: Nỗi sợ mắc lỗi (Fear of Mistake - Robby, 2010), Sự rụt rè (Shyness - Gebhard 2000, Baldwin 2011), Sự lo âu (Anxiety - Horwitz et al. 1991, 2001; Nascente, 2001), Thiếu tự tin (Lack of Confidence - Nunan, 1999), Thiếu động lực (Lack of Motivation - Nunan 1999, Zua 2008), Vốn từ vựng, Phát âm, Giọng điệu (Accent), Kỹ năng nghe hiểu, Tổ chức ý tưởng, Yếu tố văn hóa và Môi trường thực hành ngôn ngữ mục tiêu.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu hành động (action research) kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu định lượng và định tính:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu các giáo trình phương pháp giảng dạy, tài liệu chuyên ngành và giáo trình đang giảng dạy tại trường (Discussions A-Z Intermediate).
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Bảng hỏi gồm 8 câu hỏi tập trung khảo sát thời gian học tiếng Anh, thái độ, nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nói, tần suất nói tiếng Anh trên lớp, cảm nhận về giờ học, mức độ phổ biến và mức độ ưa thích đối với từng kỹ thuật giảng dạy, cùng kỳ vọng đối với phương pháp mới.
  • Phương pháp định tính bổ trợ: Sử dụng công cụ phỏng vấn không chính thức (Informal interviews) và phiếu quan sát lớp học (Classroom observation checklists) nhằm kiểm chứng và giải thích sâu hơn các dữ liệu định lượng thu được từ bảng khảo sát.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 30 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng tham gia trả lời phiếu khảo sát và phỏng vấn trực tiếp.


Nội dung chính theo từng chương

Part I: Introduction (Phần Mở đầu)

Trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu thực trạng và kỹ thuật dạy nói cho sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU. Xác định rõ mục đích nghiên cứu (Aims of the study), phạm vi nghiên cứu (Scope of the study - giới hạn trong nhóm sinh viên năm nhất tham gia khảo sát tại HPU), phương pháp nghiên cứu (Methods of the study - kết hợp bảng hỏi, quan sát và phỏng vấn), và cấu trúc tổng thể của khóa luận (Design of the study).

Chapter I: Theoretical Background (Cơ sở lý luận)

Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng:

  • Phân tích bản chất tương tác hai chiều của kỹ năng nói và cấu trúc mối quan hệ giữa kỹ năng tiếp nhận và kỹ năng sản sinh.
  • Làm rõ ba hình thức luyện nói (chú trọng hình thức, chú trọng ý nghĩa, phát triển độ trôi chảy) và các tiêu chí đo lường một hoạt động dạy nói hiệu quả trong lớp học ngoại ngữ.
  • Phân tích chi tiết 3 giai đoạn dạy nói theo Byrne (1986) và sự dịch chuyển vai trò của giảng viên từ trung tâm truyền đạt (Presentation) sang điều phối luyện tập (Practice) và hỗ trợ sáng tạo ngôn ngữ tự do (Production).
  • Nhận diện có hệ thống các rào cản tâm lý (sợ sai, tự ti, lo âu, thiếu động lực), rào cản ngôn ngữ (nghèo từ vựng, phát âm sai, hạn chế nghe hiểu), rào cản cấu trúc tư duy và sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng trực tiếp đến người học Việt Nam.

Chapter II: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu và thực trạng)

  • Bối cảnh thực tế tại HPU: Khoa Ngoại ngữ có đội ngũ giảng viên chuyên môn cao, nhiệt tình, có sự tham gia của giảng viên nước ngoài; phòng học được trang bị thiết bị phát âm thanh (radio/cassette) và máy chiếu. Trường đào tạo theo quy mô lớp học khoảng 20-25 sinh viên, thời lượng 5 tiết kỹ năng nói/tuần (50 phút/tiết). Giáo trình chính được sử dụng là cuốn Discussions A-Z Intermediate (tài liệu luyện nói theo chủ đề từ A đến Z, tích hợp bài đọc ngắn và bài nghe làm ngữ cảnh kích thích thảo luận cặp/nhóm).
  • Thiết kế và triển khai khảo sát: Trình bày chi tiết 8 câu hỏi khảo sát và phân tích số liệu thu thập được từ sinh viên:
    • Thời gian học tiếng Anh (Chart 1): 100% sinh viên đã học tiếng Anh trên 5 năm.
    • Thái độ đối với việc học nói (Chart 2): 20% rất thích, 20% thích, 37% thấy bình thường, 24% không thích/ghét.
    • Nhận thức về tầm quan trọng (Chart 3): 44% đánh giá rất quan trọng, 37% đánh giá quan trọng, 19% đánh giá bình thường (0% chọn không quan trọng).
    • Tần suất nói tiếng Anh trong lớp (Chart 4): 21% luôn luôn, 24% thường xuyên, 31% thỉnh thoảng, 16% hiếm khi, 8% không bao giờ (trừ khi bị gọi).
    • Ấn tượng về tiết học nói hiện tại (Chart 5): 33% đánh giá nhàm chán (Boring), 18% không hứng thú lắm, 18% bình thường, 18% hứng thú, 13% rất hứng thú.
    • Thực trạng áp dụng kỹ thuật của giảng viên so với sở thích của sinh viên (Table 6): Phân tích sự chênh lệch rõ rệt giữa các hoạt động giáo viên thường dùng và các hoạt động sinh viên mong muốn.
    • Ý kiến về phương pháp dạy hiện tại (Chart 7): 40% không thích, 31% bình thường (tổng 71% chưa hài lòng), 20% thích, 9% rất thích.
    • Kỳ vọng áp dụng kỹ thuật mới (Chart 8): 77% đồng ý (Yes), 23% phân vân (Maybe), 0% phản đối (No).

Chapter III: Findings and Discussions of Findings (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Tổng hợp các phát hiện chính từ dữ liệu khảo sát và phỏng vấn:

  • Tồn tại sự lệch pha giữa phương pháp giảng dạy của giảng viên (thiên về thảo luận tự do, trả lời câu hỏi, bài tập sách giáo khoa) và nhu cầu thực tế của người học (thích trò chơi, giáo cụ trực quan, ghi âm sửa phát âm).
  • Đa số sinh viên có nền tảng học tiếng Anh lâu năm và ý thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng nói nhưng thiếu môi trường tương tác sinh động và động lực học tập.
  • Đề xuất 4 nhóm khuyến nghị sư phạm cốt lõi:
    1. Thấu hiểu kỳ vọng của sinh viên (Understanding students' expectations): Nắm bắt nhu cầu, điều chỉnh nội dung học tập gắn liền với mục tiêu tương lai, kết hợp âm nhạc, phim ảnh và văn hóa.
    2. Đa dạng hóa các hoạt động nói (Varying speaking activities): Tối ưu hóa làm việc cặp/nhóm, phân vai rõ ràng (trưởng nhóm, thư ký, người bấm giờ, người báo cáo), triệt để sử dụng trò chơi và giáo cụ trực quan.
    3. Quản lý lượt nói trong lớp (Managing speaking turns in class): Tăng thời gian chờ (wait time) để sinh viên rụt rè chuẩn bị câu trả lời; cải tiến kỹ thuật đặt câu hỏi ngẫu nhiên để tránh tình trạng một vài sinh viên nổi trội chiếm lĩnh toàn bộ thời lượng nói.
    4. Xây dựng bầu không khí hợp tác trong lớp (Setting up a co-operative atmosphere): Giảm áp lực điểm số và sửa lỗi tiêu cực; giảng viên đóng vai trò là bạn đồng hành giao tiếp (co-communicator) tạo tâm lý an toàn cho người học.

Chapter IV: Implication (Ứng dụng sư phạm và các kỹ thuật đề xuất)

Đề xuất các kỹ thuật giảng dạy và trò chơi ngôn ngữ cụ thể có thể áp dụng trực tiếp cho sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU:

  • Nhóm kỹ thuật tương tác và hỗ trợ:
    • Lặp lại và diễn đạt lại (Repeat and Re-phrase): Tăng cường phản xạ ngôn ngữ.
    • Âm nhạc và bài hát (Music and songs): Tạo không khí thư giãn, rèn luyện ngữ điệu và phát âm.
    • Sắp xếp lại bàn ghế và trang trí lớp học (Re-order tables and decorate classroom): Phá vỡ sự đơn điệu của không gian lớp học truyền thống, tạo điều kiện thuận lợi cho tương tác nhóm.
    • Truyền hình và Video (TV and Video): Cung cấp ngữ liệu thực tế của người bản xứ.
    • Nhóm hợp tác và kèm cặp đồng đẳng (Cooperative Groups, Peer Coaching): Phân công sinh viên khá hỗ trợ sinh viên yếu hơn.
  • Hệ thống 7 trò chơi luyện nói có hướng dẫn cách chơi cụ thể (How to play):
    1. Game 1: Board Race (Đua bảng - kích hoạt từ vựng và phản xạ nhanh theo đội).
    2. Game 2: Call My Bluff / Two Truths and A Lie (Hai thật một giả - rèn luyện khả năng đặt câu hỏi, tranh luận và phân tích thông tin).
    3. Game 4: Hot Seat (Ghế nóng - mô tả từ vựng và đoán từ dưới áp lực thời gian).
    4. Game 5: Where Shall I Go? (Chỉ đường - rèn luyện khả năng chỉ dẫn không gian và sử dụng giới từ).
    5. Game 6: Communication Games (Các trò chơi giao tiếp tương tác tìm kiếm thông tin).
    6. Game 7: Spelling Games (Trò chơi chính tả và ghép từ).

Part III: Conclusion (Kết luận)

Khái quát lại kết quả đạt được của đề tài, nêu bật tính cấp thiết của việc đổi mới kỹ thuật dạy nói và chỉ ra các giới hạn nghiên cứu cùng định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu trong văn bản

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ chênh lệch giữa các kỹ thuật giảng dạy thực tế của giảng viên và mức độ yêu thích/tiếp nhận của sinh viên năm nhất HPU:

Tên hoạt động/kỹ thuật giảng dạy Tỷ lệ GV áp dụng (%) Tỷ lệ SV yêu thích (%) Chênh lệch nhu cầu
Trò chơi ngôn ngữ (Games) 40,0% (12/30 SV) 100,0% (30/30 SV) Thiếu hụt nghiêm trọng (-60,0%)
Giáo cụ trực quan (Visual aids: tranh, bản đồ, nhạc, tài liệu) 53,3% (16/30 SV) 93,3% (28/30 SV) Thiếu hụt (-40,0%)
Ghi âm và phát lại để sửa phát âm (Record & replay) 10,0% (3/30 SV) 80,0% (21/30 SV) Thiếu hụt nghiêm trọng (-70,0%)
Miêu tả tranh, phỏng vấn, đóng vai (Picture description, interview, role-play) 20,0% (6/30 SV) 83,3% (25/30 SV) Thiếu hụt nghiêm trọng (-63,3%)
Sắp xếp lại trật tự (Rearrangement) 13,3% (4/30 SV) 53,0% (16/30 SV) Thiếu hụt (-39,7%)
Thảo luận tự do & giải quyết vấn đề (Free discussion & problem solving) 100,0% (30/30 SV) 20,0% (6/30 SV) Áp dụng quá mức (+80,0%)
Đặt câu nói trực tiếp (Making up sentences orally) 100,0% (30/30 SV) 20,0% (6/30 SV) Áp dụng quá mức (+80,0%)
Hoàn thành bài hội thoại (Completing dialogue practice) 100,0% (30/30 SV) 40,0% (12/30 SV) Áp dụng quá mức (+60,0%)
Làm việc cặp và nhóm (Pair work and group work) 100,0% (30/30 SV) 83,3% (25/30 SV) Tương đối phù hợp (+16,7%)
Thảo luận theo chủ đề (Topic-based discussion) 100,0% (30/30 SV) 53,6% (16/30 SV) Áp dụng nhiều (+46,4%)

Về thực trạng tâm lý và mức độ hài lòng:

  • 71% sinh viên không hài lòng hoặc cảm thấy bình thường với phương pháp dạy hiện tại (40% không thích, 31% bình thường), chỉ có 20% thích và 9% rất thích.
  • 51% sinh viên đánh giá giờ học nói tiếng Anh là nhàm chán hoặc không mấy thú vị (33% Boring, 18% Not very interesting).
  • 77% sinh viên mong muốn được áp dụng các kỹ thuật giảng dạy mới, sinh động hơn để nâng cao hiệu quả học tập.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Giảng viên cần giảm bớt việc lạm dụng các hoạt động thảo luận tự do hoặc đặt câu đơn thuần vốn gây áp lực cho sinh viên thiếu vốn từ vựng; thay vào đó cần tăng cường sử dụng giáo cụ trực quan (visual aids), bài hát, video và trò chơi ngôn ngữ vào các giai đoạn khởi động (warm-up) và luyện tập.
  • Ứng dụng kỹ thuật "Ghi âm và phát lại" (Record and replay) để giúp người học tự nhận diện và chỉnh sửa lỗi phát âm.
  • Tái cơ cấu hoạt động nhóm bằng cách giao vai trò rõ ràng (thư ký, người theo dõi thời gian, người trình bày) và kết hợp sinh viên khá - yếu để thực hiện kèm cặp đồng đẳng (peer coaching).
  • Giảng viên cần điều chỉnh kỹ thuật tương tác: kéo dài thời gian chờ đợi phản hồi (wait time), chấp nhận các câu trả lời chưa hoàn hảo, hạn chế ngắt lời sửa lỗi quá mức để giải tỏa tâm lý sợ sai (fear of mistake) và lo âu (anxiety) của sinh viên.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm rõ ràng, có đối sánh số liệu cụ thể về thực trạng dạy và học kỹ năng nói của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Đưa ra danh mục các kỹ thuật và quy trình tổ chức 7 trò chơi luyện nói chi tiết, có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và phân phối chương trình của Khoa Ngoại ngữ HPU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô mẫu hạn chế: Khảo sát được thực hiện trên mẫu nhỏ gồm sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU (30 sinh viên trong khảo sát chuyên sâu / 37 phản hồi trong một số câu hỏi bảng hỏi), do đó kết quả chưa phản ánh toàn diện bức tranh của toàn bộ sinh viên trong trường hoặc các khóa học khác.
  • Hạn chế về nguồn lực và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 4/2021 đến tháng 6/2021), tác giả tự nhận định còn hạn chế về thời gian, kinh nghiệm nghiên cứu và nguồn tư liệu tiếp cận.
  • Tính khái quát hóa: Kết quả và đề xuất mang tính đặc thù cao cho nhóm đối tượng nghiên cứu tại cơ sở đào tạo, chưa được thử nghiệm mở rộng ở quy mô đa dạng hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát đến các đối tượng sinh viên năm thứ 2, năm thứ 3 và sinh viên không chuyên tiếng Anh tại trường.
  • Triển khai thực nghiệm sư phạm (experimental study) dài hạn: áp dụng trực tiếp hệ thống kỹ thuật đề xuất vào các lớp học thực tế và đo lường sự tiến bộ về năng lực nói của người học thông qua các bài kiểm tra trước và sau can thiệp (pre-test và post-test).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một khóa luận nghiên cứu hành động trong phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT Action Research). Sinh viên có thể tham khảo cách thiết kế bảng hỏi, cách phân tích số liệu đối sánh giữa phương pháp dạy của giảng viên và nhu cầu người học.
  • Đối với giảng viên và giáo viên dạy tiếng Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích tại Chương IV với hướng dẫn chi tiết cách tổ chức 7 trò chơi ngôn ngữ (Board Race, Two Truths and A Lie, Hot Seat, Where Shall I Go?...) và các kỹ thuật quản lý lớp học (phân nhóm, quản lý lượt nói, tạo môi trường hợp tác) nhằm tăng cường tương tác trong các giờ học kỹ năng nói.
  • Đối với các nhà nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tại HPU: Cung cấp dữ liệu thực trạng cụ thể về việc sử dụng giáo trình Discussions A-Z Intermediate và các rào cản tâm lý của sinh viên năm nhất tại trường năm 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công cụ nào để thu thập dữ liệu nghiên cứu?

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hành động kết hợp định lượng và định tính thông qua ba công cụ chính: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 8 câu hỏi gửi đến sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, các buổi phỏng vấn không chính thức (informal interviews) với sinh viên, và phiếu quan sát lớp học (classroom observation checklists).

2. Giáo trình luyện nói chính đang được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu là giáo trình nào?

Giáo trình đang được sử dụng tại HPU cho sinh viên trong nghiên cứu là cuốn Discussions A-Z Intermediate - tài liệu luyện nói theo chủ đề gồm các bài học tương ứng với các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh, tích hợp các đoạn văn bản đọc ngắn và các bài luyện nghe phục vụ cho thảo luận cặp/nhóm.

3. Hoạt động giảng dạy nào được sinh viên yêu thích nhất nhưng lại ít được giảng viên sử dụng nhất?

Theo Bảng số liệu 6 trong khóa luận:

  • Hoạt động trò chơi (Games) được 100% sinh viên yêu thích nhưng chỉ có 40% sinh viên ghi nhận giảng viên sử dụng.
  • Hoạt động "Ghi âm và phát lại để sửa phát âm" (Record and replay to correct) được 80% sinh viên yêu thích nhưng chỉ có 10% giảng viên thường xuyên áp dụng.
  • Giáo cụ trực quan (Visual aids) được 93,3% sinh viên yêu thích nhưng chỉ có 53,3% giảng viên áp dụng.

4. Tại sao các hoạt động "Thảo luận tự do" (Free discussion) và "Đặt câu trực tiếp" (Making up sentences orally) được giảng viên dùng 100% nhưng chỉ có 20% sinh viên yêu thích?

Theo phân tích của tác giả, các hoạt động này đòi hỏi sinh viên phải có vốn từ vựng phong phú, kiến thức xã hội rộng và sự tự tin cao. Đa số sinh viên năm nhất còn thiếu vốn từ vựng tiếng Anh, thiếu kiến thức nền và rụt rè, e sợ mắc lỗi trước tập thể, dẫn đến việc họ cảm thấy áp lực và không yêu thích các hoạt động này dù giảng viên sử dụng thường xuyên.

5. Tác giả đề xuất những trò chơi ngôn ngữ cụ thể nào để cải thiện kỹ năng nói trong Chương IV?

Tác giả đề xuất và mô tả quy tắc chơi chi tiết cho các trò chơi: Board Race (Đua bảng), Call My Bluff / Two Truths and A Lie (Hai sự thật một lời nói dối), Hot Seat (Ghế nóng), Where Shall I Go? (Tôi nên đi đâu / Chỉ đường), Communication Games (Trò chơi giao tiếp) và Spelling Games (Trò chơi đánh vần/từ vựng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Tuấn Anh đã phản ánh thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng năm 2021. Kết quả khảo sát chỉ ra sự thiếu đồng bộ rõ rệt giữa phương pháp giảng dạy truyền thống của giảng viên và kỳ vọng thực tế của sinh viên, dẫn đến tình trạng người học còn thụ động và thiếu hứng thú trong giờ học. Dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và số liệu thực chứng, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm khả thi cùng hướng dẫn tổ chức các kỹ thuật và trò chơi luyện nói nhằm nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên tại cơ sở.