Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với tiêu đề A Cognitive Study of Negative Transfer of English Prepositions Made by Vietnamese Learners (Nghiên cứu tri nhận về chuyển di tiêu cực trong sử dụng giới từ tiếng Anh của người học Việt Nam) do nghiên cứu sinh Trần Tín Nghi (Tran Tin Nghi) thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Hữu Phúc và PGS. Nguyễn Tất Thắng. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (English Linguistics), mã số 9220201, được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 3 năm 2022.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng mặc dù Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam đã đưa môn tiếng Anh vào giảng dạy ở năm cấp học (mầm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, giáo dục đại học) và xem đây là môn thi tốt nghiệp bắt buộc, kết quả thi tốt nghiệp trung học phổ thông môn tiếng Anh trong ba năm liên tiếp từ 2018 đến 2020 vẫn ở mức thấp, với điểm trung bình đạt 3,57 trên thang điểm 10 (MOET, 2020; Canh & Ngoc, 2017). Một trong những nguyên nhân chủ yếu là người học dành phần lớn thời gian cho danh từ, động từ, tính từ và thường xem nhẹ các từ loại chức năng như giới từ. Trong khi đó, giới từ tiếng Anh là nhóm từ đóng vai trò thiết yếu để cấu tạo câu nhưng có tính đa nghĩa cao và cấu trúc phức tạp. Đa số các nghiên cứu chuyển di ngôn ngữ (language transfer) và ngữ pháp tri nhận trước đây chỉ dừng lại ở cấu trúc bề mặt hoặc từ vựng chính, chưa đi sâu giải thích các nguyên nhân tri nhận ẩn sâu dẫn đến chuyển di tiêu cực (negative transfer) đối với giới từ tiếng Anh trong bối cảnh người học Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm:

  1. Xác định các yếu tố dẫn đến chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (L1) trong việc sử dụng giới từ tiếng Anh dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận.
  2. Xác định xu hướng lựa chọn giới từ tiếng Anh của người học Việt Nam liên quan đến sự phân biệt giữa giới từ đơn (simple prepositions) và giới từ phức (complex prepositions), cùng với sự can thiệp của nền tảng văn hóa và bối cảnh L1.
  3. Đánh giá mối quan hệ giữa yếu tố giới tính sinh học (gender) và hiện tượng chuyển di tiêu cực trong thụ đắc và sử dụng giới từ tiếng Anh.

Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 8 giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ 1): Những yếu tố nào tác động tiêu cực đến cách người học Việt Nam sử dụng giới từ tiếng Anh từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận?
    • Giả thuyết 1 (Hypothesis 1): Sự can thiệp nội ngôn tiếng Việt không ảnh hưởng đến ý nghĩa giới từ được biểu đạt bởi người học tiếng Anh Việt Nam.
    • Giả thuyết 2 (Hypothesis 2): Hiện thân tri nhận (Cognitive Embodiment) không đóng vai trò đáng kể trong chuyển di ngôn ngữ tiêu cực ảnh hưởng đến việc sử dụng một giới từ cụ thể.
    • Giả thuyết 3 (Hypothesis 3): Người học biết nhiều hơn một ngoại ngữ không sử dụng giới từ tiếng Anh tốt hơn người chỉ học tiếng Anh như một ngoại ngữ duy nhất.
    • Giả thuyết 4 (Hypothesis 4): Môi trường học tập phù hợp không có tác động chuyển di tiêu cực đối với việc học giới từ tiếng Anh.
    • Giả thuyết 5 (Hypothesis 5): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm người học tiếng Anh Việt Nam ở trình độ sơ cấp, trung cấp và cao cấp về chuyển di tiêu cực ảnh hưởng đến việc sử dụng giới từ cụ thể.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ 2): Người học tiếng Anh Việt Nam nhận thức như thế nào về sự phân biệt giữa giới từ tiếng Anh đơn và giới từ tiếng Anh phức?
    • Giả thuyết 6 (Hypothesis 6): Cách thức học tiếng Anh không ảnh hưởng đến việc lựa chọn giới từ tiếng Anh.
    • Giả thuyết 7 (Hypothesis 7): Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng không sử dụng giới từ tiếng Anh đơn.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ 3): Có mối quan hệ nào giữa giới tính và việc sử dụng giới từ tiếng Anh ở người học tiếng Anh Việt Nam hay không?
    • Giả thuyết 8 (Hypothesis 8): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các giới tính về chuyển di tiêu cực khi thụ đắc giới từ tiếng Anh ở người học tiếng Anh Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm 2.831 người học tiếng Anh tại Việt Nam từ 11 tuổi trở lên, thuộc các trình độ năng lực, văn bằng, địa bàn cư trú, độ tuổi và giới tính khác nhau. Luận án khảo sát các sai sót và hiểu lầm về giới từ tiếng Anh, đồng thời mở rộng nghiên cứu sang các yếu tố tri nhận, trải nghiệm thực tế và các biến số xã hội như giới tính, độ tuổi, khu vực sinh sống, màu sắc ưa thích, tôn giáo, thói quen giải trí và thể thao.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các trường phái và công trình nghiên cứu về chuyển di ngôn ngữ và ngữ pháp tri nhận theo tiến trình lịch sử:

  1. Quan điểm hành vi luận (Behaviorist view): Skinner (1957) quan niệm sự phát triển ngôn ngữ thông qua cơ chế kích thích – phản ứng và củng cố thói quen. Lado (1957) phát triển Giả thuyết Phân tích Tương phản (Contrastive Analysis Hypothesis - CAH), cho rằng sự tương đồng giữa hai ngôn ngữ tạo chuyển di tích cực (positive transfer), còn sự khác biệt dẫn đến chuyển di tiêu cực (negative transfer). Carroll (1968) và Odlin (1989) sau đó đã chỉ ra những hạn chế của quan điểm hành vi khi xem chuyển di chỉ đơn thuần là việc hình thành thói quen hoặc thay thế thói quen cũ.
  2. Quan điểm tâm trí luận (Mentalist view): Chomsky (1957, 2012) khẳng định ngôn ngữ mang tính bẩm sinh dựa trên Ngữ pháp Phổ quát (Universal Grammar - UG). Dulay và Burt (1974, 1978) đề xuất giả thuyết kiến tạo sáng tạo (Creative Construction Hypothesis), cho rằng trẻ em xây dựng ngôn ngữ thứ hai như một hệ thống độc lập chứ không phụ thuộc vào chuyển di L1. Zobl (1980) xem xét lại mối quan hệ giữa thuộc tính ngôn ngữ đích và UG trong chuyển di ngôn ngữ.
  3. Quan điểm tri nhận và chuyển di khái niệm (Cognitive view and Conceptual transfer): McLaughlin (1990) mô tả việc học ngôn ngữ tuân theo đường cong chữ U (U-shaped curve). Faerch và Kasper (1987) khẳng định chuyển di ngôn ngữ tương tác với nhiều yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Jarvis và Pavlenko (2008) phân định rõ giữa chuyển di ngôn ngữ học (linguistic transfer) và chuyển di khái niệm (conceptual transfer), chia quá trình nghiên cứu chuyển di thành 4 giai đoạn từ nhận diện biến số đến nghiên cứu cơ chế thần kinh học.
  4. Các nghiên cứu về giới từ trong tiếng Anh và tiếng Việt: Lindstromberg (2010) thống kê hệ thống 154 giới từ tiếng Anh. Biber et al. (2011) phân loại giới từ tự do (free prepositions) và giới từ ràng buộc (bound prepositions/prepositional verbs), giới từ đơn và giới từ phức. Đối với tiếng Việt, các học giả có quan điểm khác nhau: Cao Xuân Hạo (1991, 2005) xếp giới từ vào nhóm "hư từ"; Nguyễn Thiện Giáp (2008) định nghĩa giới từ kết hợp với danh từ tạo thành cụm giới từ; Vũ Đức Nghiệu et al. (2008) gộp giới từ vào nhóm từ nối - giới từ; trong khi Trần Quang Hải (2001) và Trần Cảnh Hoa (2001) đã hệ thống hóa và liệt kê danh sách 40 giới từ tiếng Việt.

Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc giải quyết khoảng trống: áp dụng khung lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận để giải mã bản chất các sai lệch khi sử dụng giới từ tiếng Anh của người Việt, chuyển trọng tâm từ việc so sánh cấu trúc ngữ pháp bề mặt sang phân tích các mô hình tri nhận không gian, lược đồ hình ảnh và ảnh hưởng đa chiều từ các yếu tố cá nhân, xã hội của người học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng các khái niệm và lý thuyết nền tảng sau:

  • Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics): Xem ngôn ngữ là sự phản ánh cấu trúc ý niệm và trải nghiệm hiện thân của con người.
  • Lược đồ hình ảnh (Image Schema), Quỹ đạo tử (Trajector - TR) và Mốc chuẩn (Landmark - LM): TR là đối tượng tiêu điểm chuyển động hoặc định vị, LM là đối tượng được dùng làm mốc quy chiếu không gian (Evans, 2007).
  • Hiện thân tri nhận (Embodied Cognition / Embodied Experience): Cấu trúc ý niệm bị quy định bởi cách thức cơ thể con người tương tác vật lý với môi trường xung quanh.
  • Chuyển di khái niệm (Conceptual Transfer) và Ảnh hưởng xuyên ngôn ngữ (Cross-linguistic Influence - CLI): Định nghĩa theo Odlin (1989) và Jarvis & Pavlenko (2008), gồm các dạng thức lỗi chuyển di tiêu cực: sản sinh dưới mức (underproduction/avoidance), sản sinh quá mức (overproduction), lỗi sản sinh (production errors: thay thế, sao phỏng, biến đổi cấu trúc) và diễn giải sai (misinterpretation).

Bảng tổng hợp đối chiếu hệ thống giới từ tiếng Anh và tiếng Việt theo các nguồn tài liệu được luận án trích dẫn:

Tiêu chí phân loại / Thuộc tính Hệ thống tiếng Anh (Lindstromberg, 2010; Biber et al., 2011) Hệ thống tiếng Việt (Trần Quang Hải, 2001; Trần Cảnh Hoa, 2001; Cao Xuân Hạo, 1991)
Số lượng đơn vị 154 giới từ (90 từ đơn, 40 cụm hai từ, 24 cụm ba từ, 37 dạng cổ/phương ngữ, 10 hậu giới từ) 40 giới từ được xác định có hệ thống (bằng, bên, bởi, cho, của, cùng, do, dưới, để, đến, giữa, ngoài, ở, qua, trên, trong, từ, vào, về, với...)
Bản chất ngữ pháp Lớp từ đóng, từ không biến hình, phân chia thành giới từ tự do (free) và giới từ ràng buộc (bound/particles) Thuộc nhóm hư từ hoặc từ liên kết - giới từ; phân định dựa trên quan hệ phụ thuộc cú pháp giữa các thành phần
Quy chiếu không gian bề mặt Phân hóa chi tiết (ví dụ: above, over, on, atop, beyond cho vị trí phía trên; under, below, underneath cho vị trí phía dưới) Dùng chung các từ mang tính bao quát (ví dụ: dùng một từ trên cho nhiều vị thế không gian; dùng một từ dưới cho các độ sâu khác nhau)

Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed methods) kết hợp định tính và định lượng:

  • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi (Survey): Thu thập dữ liệu trực tuyến từ 2.831 người tham gia trên toàn quốc với các thông tin về nhân khẩu học, trình độ tiếng Anh, cùng hệ thống câu hỏi kiểm tra việc sử dụng các nhóm giới từ chỉ vị trí, chuyển động, thời gian, giới từ kết hợp và giới từ phức.
  • Phương pháp thực nghiệm (Empirical Experiment): Sử dụng công cụ tương tác Chatbot AI trên nền tảng Facebook Messenger để khảo sát ảnh hưởng của môi trường học tập công nghệ đối với hiện tượng chuyển di ngôn ngữ.
  • Phương pháp phân tích ngữ liệu (Corpus-based analysis):
    • Ngữ liệu nội bộ: Xây dựng Preparatory Courses for VSTEP Corpus (PCVC) từ các bài tập viết và nói của học viên các khóa luyện thi VSTEP.
    • Ngữ liệu đối chiếu: Sử dụng British National Corpus (BNC) để so sánh tần suất và mô hình kết hợp từ (collocations).
  • Kỹ thuật xử lý thống kê: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện kiểm định T-test (đối chiếu điểm số giữa các nhóm trình độ, loại giới từ), kiểm định Chi-square độc lập (đối chiếu các biến định danh), phân tích phương sai ANOVA (đối chiếu biến giới tính và các biến số xã hội), với mức ý nghĩa kiểm định được thiết lập tại $\alpha = 0{,}05$, đồng thời kiểm soát sai số loại I (Type I error).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter One: Introduction

Chương Một trình bày bối cảnh nghiên cứu về thực trạng dạy và học tiếng Anh tại Việt Nam, nêu bật mâu thuẫn giữa kỳ vọng của các đề án ngoại ngữ quốc gia với điểm số thực tế tại kỳ thi tốt nghiệp THPT (trung bình 3,57 điểm giai đoạn 2018–2020). Tác giả phân tích các nguyên nhân người học gặp khó khăn với giới từ tiếng Anh: sự bất tương xứng về số lượng từ loại giữa hai ngôn ngữ, tính đa nghĩa phức tạp của giới từ tiếng Anh (ví dụ: cụm động từ make up có 8 nét nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh), và sự khác biệt trong mô hình tri nhận không gian.

Chương này đưa ra ví dụ điển hình về sự khác biệt giữa mô hình quy chiếu tiếng Việt và tiếng Anh. Trong tiếng Việt, để diễn đạt mối quan hệ giữa chủ thể "mẹ" và mốc không gian "sân/vườn", người Việt có thể dùng nhiều cấu trúc như: Mẹ đang ở ngoài sân, trong sân, trên sân, dưới sân, trước sân, sau sân, hoặc ở sau vườn (do tri nhận không gian nhà ở truyền thống có mốc chuẩn ngầm ẩn LM1 là vườn sau và LM2 là sân trước). Trong khi đó, tiếng Anh chỉ biểu đạt mối quan hệ này bằng một câu chuẩn xác với lược đồ chứa đựng: "Mom is in the garden". Khi người học chuyển dịch khái niệm từ L1 sang L2, họ thường tạo ra các câu sai lệch như: Mom is outside of/out of the garden, on the garden, under the garden, in front of the garden, behind the garden. Tác giả cũng thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu, 8 giả thuyết, định nghĩa 18 thuật ngữ then chốt và phác thảo bố cục toàn bộ luận án.

Chapter Two: Literature Review and Theoretical Background

Chương Hai tổng quan toàn diện lịch sử nghiên cứu chuyển di ngôn ngữ từ hành vi luận (Skinner, Lado), tâm trí luận (Chomsky, Dulay & Burt, Zobl) đến tri nhận luận (McLaughlin, Faerch & Kasper, Jarvis & Pavlenko). Tác giả làm rõ bốn vấn đề cốt lõi của lý thuyết chuyển di: định nghĩa, so sánh, dự đoán và khái quát hóa (Odlin, 1989; Wardhaugh, 1970).

Chương này phân tích sâu bản chất ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng Anh dưới các góc độ hình thái học, cú pháp học và ngôn ngữ học tri nhận. Hệ thống giới từ được phân tích theo lý thuyết lược đồ hình ảnh, cấu trúc Quỹ đạo tử (TR) – Mốc chuẩn (LM), và mạng lưới đa nghĩa (polysemy networks). Tác giả đối chiếu các nghiên cứu về giới từ tiếng Việt (Cao Xuân Hạo, Nguyễn Thiện Giáp, Vũ Đức Nghiệu, Trần Quang Hải, Trần Cảnh Hoa), đồng thời phân tích các công trình về chuyển di khái niệm và ảnh hưởng của giới tính sinh học trong thụ đắc ngôn ngữ thứ hai để xây dựng khung lý thuyết xuyên suốt luận án.

Chapter Three: Research Methodology

Chương Ba mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Mẫu khảo sát chính thức gồm 2.831 người học tiếng Anh tại Việt Nam. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện qua bảng hỏi trực tuyến, thực nghiệm tương tác với Chatbot AI (Facebook Messenger), và trích xuất ngữ liệu từ kho dữ liệu PCVC (Preparatory Courses for VSTEP Corpus) đối chiếu với BNC.

Chương này trình bày chi tiết các biến số nghiên cứu, công cụ đo lường, quy trình kiểm định độ tin cậy (reliability), độ giá trị (validity), kiểm tra phân phối chuẩn và kiểm soát sai số loại I với ngưỡng xác suất có ý nghĩa thống kê $p \le 0{,}05$.

Chapter Four: Negative L1 Transfer in the Use of English Prepositions by Vietnamese Learners of English

Chương Bốn tập trung giải quyết Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ 1) và kiểm định 5 giả thuyết đầu tiên (H1 đến H5). Các phát hiện chính của chương gồm:

  • Tương đồng xuyên ngôn ngữ (Crosslinguistic similarity): Người học bị can thiệp tiêu cực khi cố gắng gán nghĩa tương đương 1-1 giữa các từ chỉ vị trí tiếng Việt (trên, dưới, trong, ngoài) với các giới từ tiếng Anh (on, in, at, above, over, under, below).
  • Hiện thân tri nhận và khác biệt vùng miền: Phân tích cho thấy tri nhận không gian của người Việt ($M < 41{,}47$) có tác động trực tiếp đến việc chuyển di tiêu cực. Khái niệm không gian gắn liền với bối cảnh sống và trải nghiệm thể chất tạo ra sự thiên lệch khi lựa chọn giới từ.
  • Tính gần đây (Recency) và đa ngữ: Bác bỏ giả thuyết cho rằng biết nhiều ngoại ngữ không mang lại ưu thế; người học có trải nghiệm đa ngữ hoặc tiếp xúc ngoại ngữ thường xuyên hơn có mức độ kiểm soát chuyển di tốt hơn.
  • Môi trường học tập và trình độ: Dữ liệu thực nghiệm qua Chatbot AI chứng minh môi trường học tập có tương tác công nghệ tác động đến việc giảm thiểu lỗi chuyển di. Mức độ thành thạo ngôn ngữ (sơ cấp, trung cấp, cao cấp) tỷ lệ nghịch với tần suất phạm lỗi chuyển di khái niệm.

Chapter Five: Interference of L1 Background and Culture on the Choice of English Prepositions

Chương Năm giải quyết Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ 2), kiểm định Giả thuyết 6 và 7 liên quan đến sự can thiệp của nền tảng văn hóa, thói quen tư duy L1 đối với việc lựa chọn cấu trúc giới từ:

  • Xu hướng chuộng giới từ đơn: Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng sử dụng áp đảo các giới từ đơn (simple prepositions) và né tránh hoặc sử dụng sai các giới từ phức (complex/compound prepositions). Kết quả phân tích T-test giữa nhóm có trình độ Cử nhân (Bachelor) và các nhóm khác cho thấy sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê về độ chính xác khi xử lý giới từ phức.
  • Tác động của các yếu tố văn hóa – xã hội: Phân tích ANOVA cho thấy vị trí địa lý nơi sinh sống (Place of Residence), cùng một số yếu tố trải nghiệm cá nhân (như màu sắc ưa thích, thói quen sinh hoạt) có mối tương quan nhất định với điểm số thực hiện bài trắc nghiệm tri nhận giới từ.

Bảng tổng hợp dữ liệu thống kê liên quan đến việc sử dụng giới từ đơn và giới từ phức theo các phân nhóm trong chương:

Nhóm đối tượng / Loại giới từ Tỷ lệ lỗi / Đặc điểm thực hiện Kết quả kiểm định thống kê ($p$-value / Sig.) Kết luận rút ra từ dữ liệu
Giới từ đơn (Simple prepositions) Người học có xu hướng lạm dụng, chuyển dịch nghĩa trực tiếp từ các từ tương đương trong L1 (trên, trong, tại) Điểm trung bình nhóm cử nhân cao hơn nhóm học vấn khác ($p < 0{,}05$) Tần suất xuất hiện cao nhưng tỷ lệ lỗi do chuyển di sai nghĩa cốt lõi vẫn phổ biến
Giới từ phức (Complex / Compound prepositions) Người học có xu hướng né tránh (underproduction/avoidance) hoặc mắc lỗi sai trật tự từ, thiếu thành tố Phân tích T-test cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p \le 0{,}05$) Người học gặp khó khăn trong việc thiết lập cấu trúc ba từ hoặc bốn từ (in exchange for, as a result of)
Phân bố địa bàn cư trú (Location) & Xã hội Điểm số tổng thể có sự biến thiên giữa các khu vực địa lý khác nhau Kiểm định ANOVA chỉ ra tương quan có ý nghĩa ($p \le 0{,}05$) Bối cảnh tiếp xúc ngôn ngữ và môi trường địa phương tác động đến mức độ chuyển di

Chapter Six: Gender as a Source of Negative Transfer

Chương Sáu giải quyết Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ 3) và kiểm định Giả thuyết 8, xem xét biến số giới tính sinh học (Nam, Nữ, và nhóm không tiết lộ giới tính - Gender-secretive):

  • Hiệu suất theo danh mục giới từ: Tác giả phân tích chi tiết dữ liệu độ chính xác/không chính xác trên từng nhóm câu hỏi: giới từ chỉ vị trí (Items 1–3), giới từ chỉ chuyển động/phương hướng (Items 4–8), giới từ chỉ thời gian (Items 9–11), giới từ kết hợp từ (Items 19–25), cụm động từ và phân từ.
  • Khác biệt giới tính: Kết quả kiểm định ANOVA và bảng thống kê nhóm chỉ ra rằng mặc dù nhóm nữ giới có điểm số trung bình tổng thể cao hơn ở một số danh mục, họ lại thể hiện các dạng chuyển di tiêu cực mang tính đặc thù ở một số giới từ nhất định. Nghiên cứu giải thích hiện tượng này từ góc độ tri nhận xã hội: sự nuôi dưỡng văn hóa và quá trình nội tâm hóa các biểu đạt ngôn ngữ theo chuẩn mực giới tính đã ảnh hưởng đến cách tiếp nhận và sản sinh giới từ tiếng Anh.

Chapter Seven: Conclusion and Implications

Chương Bảy tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính của luận án, khẳng định chuyển di khái niệm từ L1 đóng vai trò quyết định đối với các lỗi sai giới từ tiếng Anh ở người học Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý sư phạm:

  • Giảng viên ngoại ngữ cần nắm vững các mô hình chuyển di tri nhận của học viên để dự đoán lỗi sai và thiết kế bài giảng phù hợp.
  • Thay vì dạy ngữ pháp theo phương pháp ghi nhớ máy móc (rote learning), cần áp dụng phương pháp mạng ngữ nghĩa tri nhận (cognitive semantic networks), làm rõ mối quan hệ giữa Quỹ đạo tử (TR) và Mốc chuẩn (LM).
  • Biên dịch viên, phiên dịch viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ cần nhận thức rõ sự khác biệt về lược đồ hình ảnh giữa hai ngôn ngữ để nâng cao độ chính xác khi chuyển dịch ngữ nghĩa.
  • Cuối chương, tác giả trình bày các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Dựa trên nội dung tự công bố trong luận án, các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn bao gồm:

  1. Đóng góp về mặt lý luận:

    • Luận án đã mở rộng việc ứng dụng lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận vào việc giải thích hiện tượng chuyển di ngôn ngữ tiêu cực đối với một nhóm từ chức năng cụ thể là giới từ tiếng Anh trong bối cảnh người học Việt Nam.
    • Chứng minh thực nghiệm rằng chuyển di khái niệm (conceptual transfer) là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các lỗi sai giới từ, thay vì chỉ là các khác biệt cấu trúc bề mặt.
    • Xác lập mô hình phân tích chuyển di xuyên ngôn ngữ (CLI) dựa trên tương quan giữa Quỹ đạo tử (TR), Mốc chuẩn (LM), lược đồ hình ảnh và hiện thân tri nhận không gian của người Việt ($M < 41{,}47$).
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và phương pháp:

    • Xây dựng thành công và đưa vào khai thác kho ngữ liệu thực tế Preparatory Courses for VSTEP Corpus (PCVC), cung cấp bằng chứng ngữ liệu xác thực về các lỗi sử dụng giới từ của người học Việt Nam.
    • Ứng dụng công cụ Chatbot AI (Facebook Messenger) vào quy trình khảo sát thực nghiệm ngôn ngữ học, mở ra hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu tác động của môi trường học tập số hóa.
    • Cung cấp dữ liệu định lượng quy mô lớn ($N = 2.831$) hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ học ứng dụng và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA).
  3. Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

    • Đổi mới phương pháp giảng dạy giới từ tiếng Anh: chuyển từ phương pháp học vẹt, ghi nhớ quy tắc cơ học sang giảng dạy dựa trên tri nhận, minh họa trực quan mối quan hệ TR - LM và giải thích mạng lưới đa nghĩa.
    • Đưa nhận thức về chuyển di khái niệm L1 vào chương trình đào tạo giáo viên tiếng Anh, người làm công tác dịch thuật và biên soạn tài liệu học tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án nêu rõ một số hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu như sau:

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu bị giới hạn nhất định về mặt thời gian và phạm vi đối tượng khảo sát; dù đạt mẫu số 2.831 người, việc bao quát toàn bộ các nhóm tiểu văn hóa và vùng miền đặc thù vẫn còn những khoảng trống.
  • Các biến số phi ngôn ngữ: Luận án bước đầu phát hiện sự liên quan giữa chuyển di ngôn ngữ với các yếu tố như màu sắc ưa thích, tôn giáo, hoạt động giải trí, thể thao; tuy nhiên, do giới hạn khuôn khổ, các yếu tố này chưa được mổ xẻ toàn diện ở mức độ bản chất tâm lý thần kinh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế thần kinh học của chuyển di tri nhận (giai đoạn 4 trong mô hình của Jarvis & Pavlenko), phân tích sâu hơn các nhóm giới từ phức đa thành tố, và mở rộng ứng dụng Chatbot AI trong việc tự động nhận diện và sửa lỗi chuyển di cho người học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học ứng dụng, Ngôn ngữ học tiếng Anh: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp (khảo sát bảng hỏi quy mô lớn, thực nghiệm chatbot AI và phân tích ngữ liệu corpus PCVC đối sánh với BNC) tại Chapter Three, cũng như khung lý thuyết tri nhận về chuyển di khái niệm tại Chapter Two.
  • Giảng viên và giáo viên tiếng Anh (EFL/ELT): Tham khảo các phát hiện ở Chapter Four và Chapter Five để nhận diện các lỗi sai giới từ điển hình do tư duy tiếng Việt tạo ra, từ đó áp dụng các hàm ý sư phạm tại Chapter Seven vào thiết kế bài giảng theo mạng ngữ nghĩa tri nhận.
  • Chuyên gia biên dịch, phiên dịch: Khảo sát các phân tích đối chiếu hệ thống 154 giới từ tiếng Anh và 40 giới từ tiếng Việt để xử lý chuẩn xác các cấu trúc không gian, tránh lỗi sao phỏng (caiques) và chuyển dịch sai lệch ý niệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát và các nguồn dữ liệu chính được sử dụng trong luận án là gì?
Luận án tiến hành khảo sát trên mẫu gồm 2.831 người học tiếng Anh tại Việt Nam từ 11 tuổi trở lên, kết hợp thực nghiệm qua Chatbot AI trên Facebook Messenger và phân tích ngữ liệu từ hai nguồn: kho ngữ liệu bài tập nói/viết Preparatory Courses for VSTEP Corpus (PCVC) và kho ngữ liệu chuẩn British National Corpus (BNC).

2. Điểm số thi tốt nghiệp môn tiếng Anh nào được tác giả viện dẫn để chứng minh tính cấp thiết của đề tài?
Tác giả viện dẫn số liệu thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET, 2020; Canh & Ngoc, 2017) cho thấy điểm trung bình môn tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia tại Việt Nam trong ba năm liên tiếp từ 2018 đến 2020 chỉ đạt 3,57 trên thang điểm 10.

3. Số lượng giới từ tiếng Anh và tiếng Việt được luận án thống kê, đối chiếu là bao nhiêu?
Theo luận án, tiếng Anh có 154 giới từ (gồm 90 từ đơn, 40 cụm hai từ, 24 cụm ba từ, cùng 37 dạng cổ/phương ngữ và 10 hậu giới từ theo Lindstromberg, 2010), trong khi tiếng Việt có danh mục 40 giới từ được hệ thống hóa rõ ràng bởi Trần Quang Hải (2001) và Trần Cảnh Hoa (2001).

4. Khái niệm Quỹ đạo tử (TR) và Mốc chuẩn (LM) giải thích lỗi dùng giới từ của người Việt như thế nào?
TR (Trajector) là đối tượng tiêu điểm và LM (Landmark) là mốc quy chiếu không gian. Người học Việt Nam thường áp đặt mốc chuẩn ngầm định trong văn hóa L1 (ví dụ xem vườn là mốc phía sau nhà - sau vườn) dẫn đến câu dịch sai như Mom is behind the garden, trong khi quy chiếu chuẩn xác của tiếng Anh theo lược đồ chứa đựng không gian là Mom is in the garden.

5. Luận án sử dụng các phương pháp và ngưỡng thống kê nào để kiểm định các giả thuyết?
Luận án áp dụng các kiểm định T-test, Chi-square độc lập và phân tích phương sai ANOVA, thiết lập mức ý nghĩa thống kê tại ngưỡng $\alpha = 0{,}05$ ($p \le 0{,}05$) và kiểm soát chặt chẽ sai số loại I (Type I error).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Tín Nghi là công trình nghiên cứu chuyên sâu về hiện tượng chuyển di ngôn ngữ tiêu cực trong việc sử dụng giới từ tiếng Anh của người học Việt Nam dưới góc độ Ngôn ngữ học tri nhận. Thông qua sự kết hợp giữa khảo sát 2.831 người tham gia, phân tích ngữ liệu PCVC và thực nghiệm Chatbot AI, luận án đã chứng minh chuyển di khái niệm và sự khác biệt về lược đồ hình ảnh Quỹ đạo tử – Mốc chuẩn là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các lỗi sai giới từ. Công trình mang lại những đóng góp rõ nét cho lý luận ngôn ngữ học ứng dụng cũng như thực tiễn giảng dạy và biên phiên dịch tiếng Anh tại Việt Nam.