Giáo trình Tiếng Anh Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Trường Cao đẳng Công nghệ TP. HCM)


Tổng quan về giáo trình

Tài liệu giảng dạy môn học Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (TACN Quản trị Kinh doanh) được biên soạn bởi Chủ biên Hoàng Thị Minh Nhựt cùng tập thể giảng viên Tổ bộ môn Ngoại ngữ thuộc Trường Cao đẳng Công nghệ TP. HCM (Tập đoàn Dệt May Việt Nam), ban hành và lưu hành nội bộ từ năm 2019. Học phần này được thiết kế dành cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Kế toán, được bố trí giảng dạy vào học kỳ 4 trong chương trình đào tạo sau khi sinh viên đã hoàn thành khối kiến thức cơ bản từ học phần Tiếng Anh 1 và Tiếng Anh 2.

Tổng thời lượng của môn học là 45 giờ quy chuẩn, trong đó bao gồm 42 giờ giảng dạy lý thuyết và 3 giờ dành cho các bài kiểm tra đánh giá định kỳ (Achievement tests). Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học hệ thống thuật ngữ chuyên sâu về quản trị doanh nghiệp, nâng cao năng lực đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành, báo cáo quản trị, hợp đồng, thư tín thương mại, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp trong môi trường công sở như tiếp đón đối tác, tổ chức hội họp, thảo luận công việc và dịch thuật các văn bản chuyên môn cơ bản từ tiếng Anh sang tiếng Việt và ngược lại.

Về mặt cấu trúc, tài liệu bao gồm 7 bài học (Units) được xây dựng theo phương pháp tiếp cận tích hợp kỹ năng ngôn ngữ gắn liền với ngữ cảnh nghiệp vụ kinh doanh thực tế. Mỗi Unit được chuẩn hóa đồng bộ thành 3 phần chính: Conversation (Hội thoại chuyên ngành), Grammar & Structures (Ngữ pháp và mẫu câu ứng dụng), và Reading Comprehension (Bài đọc hiểu chuyên môn kèm bài tập phân tích), kết thúc bằng phần tự học (Self-study). Điểm đặc trưng của giáo trình là việc sử dụng trực tiếp các tình huống nghiệp vụ và văn bản hành chính thực tế làm chất liệu giảng dạy, giúp sinh viên làm quen trực tiếp với môi trường làm việc tại các doanh nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình bao gồm 7 Unit với lộ trình nội dung phát triển tuần tự từ cơ cấu tổ chức doanh nghiệp đến các hoạt động nghiệp vụ chuyên sâu:

  • Unit 1: Management positions and functions (Thời lượng: 7 giờ): Phân tích cơ cấu tổ chức quản trị doanh nghiệp theo 3 cấp độ: Quản trị cấp cao (Top Management bao gồm President, CEO, Vice Presidents, Board of Directors), Quản trị cấp trung (Middle Management) và Quản trị cấp cơ sở (Lower/First-line Management). Cung cấp chức năng của các phòng ban (Sản xuất, Tiếp thị, Nhân sự, Tài chính, R&D) và quy trình giao tiếp, tiếp đón khách hàng (How to receive visitors).
  • Unit 2: Office equipments (Thời lượng: 6 giờ): Khảo sát hệ thống trang thiết bị, nội thất văn phòng (filing cabinet, executive desk, stationery) và cách thức bố trí không gian làm việc. Hướng dẫn tiêu chí lựa chọn phần cứng máy tính, máy in laser/ink-jet, đường truyền thoại chuyên dụng và hệ thống thư thoại (voice mail).
  • Unit 3: A visit to the works (Thời lượng: 6 giờ): Nghiên cứu hoạt động sản xuất tại nhà xưởng, vai trò của Giám đốc sản xuất (Manufacturing Director) và Giám đốc sản phẩm (Product Manager). Phân biệt các khái niệm linh kiện hợp thành (components), linh kiện/sản phẩm mua ngoài (bought-in components/products) và quy cách đóng gói bao bì (packaging).
  • Unit 4: The secretary’s department (Thời lượng: 6 giờ): Làm rõ chức năng pháp lý và hành chính của Ban Thư ký công ty (Company Secretary), việc tuân thủ Luật Công ty (Companies Acts), quản lý con dấu (Company's seal), Điều lệ công ty (Articles of Association) và Bản ghi nhớ thành lập (Memorandum of Association). Hướng dẫn quy chuẩn soạn thảo bản ghi nhớ nội bộ (Memorandum/Memo).
  • Unit 5: Advertisement and business letter (Thời lượng: 6 giờ): Tiếp cận quy trình lập kế hoạch quảng cáo sản phẩm mới (nghiên cứu trường hợp mẫu sản phẩm BI99), phân tích dữ liệu hiệu năng và bản vẽ thử nghiệm. Hướng dẫn cấu trúc thư tín thương mại chuẩn (Business letter layout), kỹ thuật soạn thảo thư đặt hàng (Placing an order) và thư khiếu nại bồi thường hàng hóa hư hỏng trong quá cảnh (Complaint about damage theo điều kiện CIF/CAD).
  • Unit 6: Discussion and report (Thời lượng: 6 giờ): Phân tích tình huống thảo luận khẩn cấp về xung đột bằng sáng chế công nghệ giữa sản phẩm SPOT và CP21. Phân loại hai dạng báo cáo doanh nghiệp: Báo cáo định kỳ (Regular reports) và Báo cáo chuyên đề (Special purpose reports), thông qua bài tập phân tích báo cáo quý của đại lý Del Credere và báo cáo chiến lược thương mại điện tử (Internet sales).
  • Unit 7: Computerized office work (Thời lượng: 5 giờ): Tổng kết các khâu nghiệp vụ được tin học hóa trong văn phòng hiện đại và ứng dụng công nghệ thông tin trong vận hành doanh nghiệp.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình hệ thống hóa các mảng ngữ pháp và nguyên lý ngôn ngữ ứng dụng phục vụ trực tiếp cho hoạt động giao dịch kinh doanh:

  • Cấu trúc câu bị động (Passive Voice): Vận dụng công thức Be + Past Participle và thể bị động trong các cấu trúc vô nhân xưng (Impersonal constructions như It was decided to..., It was agreed that...) để diễn đạt tính khách quan trong các văn bản quy trình và biên bản họp.
  • Hệ thống thì ứng dụng: Thì tương lai đơn (will/shall) cho các quyết định và cam kết thương mại; Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) đối lập với Quá khứ đơn (Simple Past) để báo cáo tiến độ công việc; Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn đạt các kế hoạch và thỏa thuận đã được ấn định.
  • Cấu trúc điều kiện và câu hỏi: Câu điều kiện loại 1 (If + Present Simple, Future Simple) trong đàm phán hợp đồng; các dạng câu hỏi Yes/No và Wh-Questions dùng trong điều tra nghiệp vụ và phỏng vấn.
  • Mô hình thuật ngữ chuyên ngành: Hệ thống hóa các thuật ngữ quản trị, chứng từ tài chính (hối phiếu trả ngay Sight draft, chiết khấu thương mại Trade discount), điều kiện giao hàng quốc tế (CIF, CAD) và hệ thống văn bản pháp quy của doanh nghiệp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng giao tiếp và đàm phán: Thực hiện các mẫu câu tiếp đón khách, từ chối lịch hẹn chưa đăng ký trước, đưa ra lời đề nghị giúp đỡ (Offering help), yêu cầu hỗ trợ (Making requests), và bày tỏ quan điểm đồng ý hoặc không đồng ý (Expressing opinions, agreeing, and disagreeing).
  • Kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản: Đọc hiểu các báo cáo khảo sát thị trường, đánh giá báo cáo doanh thu theo quý, đối soát bảng cân đối kế toán và điều khoản hợp đồng thuê mặt bằng/mua bán thiết bị.
  • Kỹ năng soạn thảo văn bản thương mại: Viết bản ghi nhớ nội bộ (Memo), thư chào hàng, thư gửi kèm đơn đặt hàng chính thức, thư khiếu nại mất mát/hư hại tài sản trong vận tải và biên bản làm việc.
  • Kỹ năng dịch thuật: Chuyển ngữ các thuật ngữ và đoạn văn chuyên môn hai chiều Anh - Việt liên quan đến quản lý, sản xuất, tiếp thị và tài chính.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm và gắn liền với bối cảnh nghề nghiệp thực tế của ngành Quản trị Kinh doanh. Giảng viên được hướng dẫn phối hợp đa dạng các kỹ thuật sư phạm bao gồm: thuyết trình, đàm thoại, giảng giải ngữ pháp chuyên ngành, nêu vấn đề xử lý tình huống, vấn đáp và đặc biệt là tổ chức đóng vai hội thoại (Role-play conversation) theo cặp hoặc nhóm nhằm mô phỏng các tương tác công sở thực tế (như lễ tân tiếp đón khách, giám đốc sản phẩm trao đổi với nhân viên tiếp thị, thư ký giải thích điều lệ với đối tác).

Đối với người học, tài liệu yêu cầu sinh viên phải chuẩn bị nội dung thảo luận nhóm và nghiên cứu bài đọc trước khi lên lớp, tra cứu thuật ngữ bằng từ điển chuyên ngành và tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng lý thuyết quy định. Các bài tập thực hành được thiết kế đa dạng từ điền khuyết từ vựng, chia động từ theo ngữ cảnh kinh doanh, dịch thuật câu hoàn chỉnh đến bài tập phân tích tình huống văn bản (Case study analysis) như hoàn thiện thư khiếu nại hay tối ưu hóa bản ghi nhớ nội bộ.

Quy trình kiểm tra và đánh giá kết quả học tập được quy định cụ thể theo thang điểm kết hợp:

  • Điểm quá trình (Trọng số 0.4 / 40% tổng điểm): Tính bằng trung bình cộng có hệ số giữa điểm tự nghiên cứu (hệ số 1), điểm kiểm tra thường xuyên (hệ số 1) và điểm kiểm tra định kỳ (hệ số 2). Trong đó có 3 bài kiểm tra định kỳ 1 giờ (Achievement tests 1, 2, 3) được bố trí sau Unit 4, Unit 6 và Unit 7.
  • Điểm thi kết thúc môn học (Trọng số 0.6 / 60% tổng điểm): Hình thức thi trắc nghiệm trực tuyến (Online test) thời lượng 45 phút, đánh giá tổng hợp kiến thức từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu chuyên ngành.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu thể hiện tính học thuật nghiêm túc thông qua việc kế thừa và tích hợp các tài liệu chuyên khảo chuẩn mực quốc tế từ các nhà xuất bản uy tín:

  • Business Vocabulary in Use (Bill Mascull, Cambridge University Press, 2002).
  • English for Business Studies (Ian Mackenzie, Cambridge University Press, 2002).
  • Business Basics (David Grant và Robert McLarty, Oxford University Press, 2000).
  • Market Leader (David Cotton, David Falvey, Simon Kent, Pearson Longman, 2001).
  • Các giáo trình chuyên ngành trong nước: Đàm Thoại Tiếng Anh cho người Quản lý (Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận, NXB TP. HCM) và We’re in Business (Nguyễn Thuận Yến, NXB Trẻ, 1999).

Nội dung giáo trình phản ánh các tình huống nghiệp vụ thực tế phát sinh trong môi trường kinh doanh:

  1. Tranh chấp và bảo hộ sở hữu công nghiệp: Tình huống đàm phán trong Unit 6 về xung đột thiết kế kỹ thuật giữa sản phẩm SPOT của công ty Global Engineering và sản phẩm CP21 của Jones Electronics/Dics Engineering trước thời điểm nộp đơn đăng ký bằng sáng chế (Patent application).
  2. Nghiệp vụ thương mại quốc tế: Trích đoạn thực tế bài đọc về công ty Sumerman International trong việc mở rộng vận tải đa phương thức tại Singapore, Kyoto, Sydney, Madras; các mẫu thư thương mại giải quyết khiếu nại mất 30 kiện hàng trị giá $550 với điều kiện bán hàng CIF.
  3. Tin học hóa và chuyển đổi số: Báo cáo thực tế của Giám đốc kinh doanh Derek Logan về việc phát triển kênh bán hàng qua mạng Internet (Internet sales), phân tích rủi ro chi phí vốn từ việc phát hành cổ phiếu thay vì vay ngân hàng do biến động lãi suất.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên mục tiêu: Sinh viên đang theo học trình độ Cao đẳng và Trung cấp khối ngành Kinh tế, trọng tâm là chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và chuyên ngành Kế toán tại Trường Cao đẳng Công nghệ TP. HCM cũng như các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tương đương.
  • Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức tiếng Anh căn bản (học phần Tiếng Anh 1 và Tiếng Anh 2), nắm vững ngữ pháp tiếng Anh phổ thông và có vốn từ vựng xã hội cơ bản trước khi tiếp cận học phần chuyên ngành này.
  • Giảng viên chuyên ngữ: Sử dụng tài liệu làm khung chương trình và đề cương bài giảng chuẩn cho học phần 45 tiết. Giảng viên có thể khai thác các bảng số liệu, cấu trúc bài đọc và hệ thống câu hỏi bài tập để thiết kế bài giảng trình chiếu, bài kiểm tra định kỳ và tổ chức hoạt động thảo luận trên lớp.
  • Người tự học và nghiên cứu: Tài liệu phù hợp cho các nhân viên văn phòng, trợ lý quản lý hoặc người làm công tác hành chính muốn tự củng cố thuật ngữ kinh doanh, học cách viết thư tín thương mại chuẩn mực và đọc hiểu các báo cáo tài chính - thị trường nhờ vào hệ thống đáp án (Answer keys) được tích hợp sẵn.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng và Trung cấp ngành Quản trị Kinh doanh và Kế toán, đồng thời phù hợp cho nhân sự văn phòng cần trau dồi tiếng Anh thương mại và quản trị doanh nghiệp.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học giáo trình này?

Sinh viên cần hoàn thành các học phần Tiếng Anh 1 và Tiếng Anh 2 (tiếng Anh tổng quát), nắm được ngữ pháp căn bản và kỹ năng đọc hiểu thông thường để có thể tiếp thu các thuật ngữ kinh tế và cấu trúc văn bản thương mại chuyên sâu.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình tiếng Anh giao tiếp thông thường?

Tài liệu tập trung vào các bối cảnh nghiệp vụ chuyên thù của doanh nghiệp: cơ cấu quản trị, thủ tục pháp lý của ban thư ký (con dấu, điều lệ công ty), quy trình đóng gói sản xuất, soạn thảo thư tín thương mại (đơn đặt hàng, thư khiếu nại CIF) và phân tích các báo cáo kinh doanh định kỳ.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tuân thủ quy trình 3 bước cho mỗi bài: (1) Luyện tập phần hội thoại (Conversation) để ghi nhớ mẫu câu công sở; (2) Thực hành ngữ pháp ứng dụng và hoàn thành bài tập câu điều kiện, thì động từ; (3) Phân tích bài đọc chuyên ngành, trả lời câu hỏi và tự đối chiếu với phần Answer keys ở cuối sách.

5. Những tài liệu bổ trợ nào được khuyến nghị sử dụng kèm theo giáo trình?

Người học nên tham khảo thêm các giáo trình chuẩn quốc tế được trích dẫn trong danh mục như Business Vocabulary in Use (Cambridge), Market Leader (Longman), Business Basics (Oxford), kết hợp cùng từ điển thuật ngữ kinh tế - quản trị kinh doanh và các video clip mô phỏng tình huống doanh nghiệp.


Kết luận

Tài liệu giảng dạy Tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh của Trường Cao đẳng Công nghệ TP. HCM cung cấp một chương trình đào tạo chuyên môn chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết ngôn ngữ và các nghiệp vụ kinh tế thực tiễn. Với kết cấu 7 Unit bài học chuẩn hóa, lộ trình đào tạo dẫn dắt người học từ các khái niệm tổ chức căn bản đến các kỹ năng phức tạp như soạn thảo thư tín thương mại, phân tích báo cáo và đàm phán hợp đồng. Việc sử dụng giáo trình kết hợp với các nguồn học liệu tham khảo chuẩn mực quốc tế tạo nền tảng vững chắc giúp sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh nâng cao năng lực ngoại ngữ chuyên môn và đáp ứng yêu cầu công việc tại các doanh nghiệp.