Sử Dụng Hợp Lý Tiền Đền Bù Giải Phóng Mặt Bằng Của Nông Dân Từ Sơn, Bắc Ninh

Sử dụng hiệu quả tiền đền bù GPMB cho người nông dân Từ Sơn, Bắc Ninh. Tư vấn đầu tư, quản lý tài chính cá nhân sau đền bù, ổn định cuộc sống.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2012

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC ĐỀN BÙ VÀ SỬ DỤNG TIỀN ĐỀN BÙ CỦA NÔNG HỘ

1.1. Lý luận về đền bù và việc sử dụng tiền đền bù của nông hộ

1.1.1. Thế nào là đền bù

1.2. Các yếu tố ảnh hướng tới việc sử dụng tiền đền bù của hộ

1.3. Cơ sở lý luận chung về khu công nghiệp tập trung

1.3.1. Quan niệm về khu công nghiệp tập trung

1.3.2. Đặc điểm của khu công nghiệp tập trung

1.3.3. Tác động của khu công nghiệp tập trung đến nông nghiệp và nông thôn

1.4. Các quy định về bồi thƣờng hỗ trợ hộ nông dân có đất bị thu hồi để giải phóng mặt bằng

1.4.1. Bồi thường về đất

1.4.2. Bồi thường về tài sản

2. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

3. Chương 3: Thực trạng sử dụng tiền đền bù của nông hộ tại thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh

4. Chương 4: Một số giải pháp nhằm sử dụng hợp lý tiền đền bù giải phóng mặt bằng của người nông dân tại thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Vấn Đề Sử Dụng Tiền Đền Bù Đất Tại Từ Sơn

Thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, đang trải qua quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Quá trình này dẫn đến việc thu hồi đất nông nghiệp để phát triển các khu công nghiệp, khu đô thị mới. Việc giải phóng mặt bằng tại Từ Sơn mang lại một khoản tiền đền bù đáng kể cho các hộ nông dân. Tuy nhiên, việc nắm trong tay một số tiền lớn đột ngột cũng đặt ra một bài toán lớn: làm thế nào để sử dụng khoản tiền này một cách hiệu quả, đảm bảo sinh kế lâu dài và tránh các rủi ro tài chính không đáng có. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Yên (2012) tại Đại học Thái Nguyên chỉ ra rằng, đời sống người dân sau khi bị thu hồi đất có nhiều biến động phức tạp. Một bộ phận nông dân sử dụng tiền đền bù để xây dựng nhà cửa, mua sắm tiện nghi, nhưng lại thiếu phương án đầu tư sản xuất, kinh doanh bền vững. Điều này dẫn đến tình trạng "tiền hết, ruộng không còn", gây ra nhiều hệ lụy về việc làm và ổn định xã hội. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp sử dụng hợp lý tiền đền bù trở nên cấp thiết, không chỉ giúp các hộ gia đình ổn định cuộc sống mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của địa phương.

1.1. Bối cảnh giải phóng mặt bằng tại Từ Sơn Bắc Ninh

Từ Sơn là đô thị vệ tinh của Hà Nội, có tốc độ phát triển kinh tế nhanh với nhiều khu công nghiệp lớn như Tiên Sơn, HANAKA, và khu công nghệ cao Tam Sơn. Quá trình này đòi hỏi một quỹ đất lớn, chủ yếu là đất nông nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, số hộ nông dân bị thu hồi đất tại Từ Sơn chiếm tỷ lệ cao, ảnh hưởng trực tiếp đến tư liệu sản xuất chính của họ. Việc thu hồi đất là một tất yếu khách quan, nhưng nó cũng làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu lao động và nguồn thu nhập truyền thống của người dân. Các chính sách đền bù, hỗ trợ được thực hiện theo quy định của Nhà nước, ví dụ như Nghị định 197/2004/NĐ-CP và Nghị định 69/2009/NĐ-CP, nhằm bồi thường thiệt hại và hỗ trợ người dân chuyển đổi sinh kế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều bất cập trong quá trình này, đặc biệt là giai đoạn hậu đền bù.

1.2. Mục đích chính của khoản tiền đền bù đất nông nghiệp

Theo định nghĩa trong luận văn của Nguyễn Thị Yên, tiền đền bù không chỉ là khoản "đền" cho giá trị hiện tại của mảnh đất bị mất, mà còn phải "bù" lại những giá trị tương lai mà mảnh đất đó có thể tạo ra. Mục đích cốt lõi của khoản tiền này là cung cấp nguồn vốn ban đầu để người nông dân có thể: (1) Tìm kiếm tư liệu sản xuất mới hoặc mua đất đầu tư ở nơi khác; (2) Thực hiện chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân, ví dụ như học nghề hoặc mở cơ sở kinh doanh nhỏ; (3) Tạo ra nguồn thu nhập mới thay thế cho nguồn thu từ nông nghiệp. Việc sử dụng tiền đền bù đúng mục đích là khi nó được đầu tư vào các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng và việc làm, thay vì chỉ chi tiêu cho các mục đích tiêu dùng không sinh lời. Đây là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho các hộ gia đình.

II. Cách Tránh Rủi Ro Khi Dùng Tiền Đền Bù Đất Tại Từ Sơn

Việc nhận một khoản tiền lớn có thể tạo ra tâm lý chủ quan, dẫn đến các quyết định chi tiêu thiếu cân nhắc. Một trong những rủi ro lớn nhất là tiêu dùng quá mức vào các tài sản không sinh lời như xây nhà quá lớn, mua sắm xe cộ, đồ gia dụng đắt tiền. Điều này làm cạn kiệt nguồn vốn lẽ ra phải được dùng để tái đầu tư. Bên cạnh đó, nhiều người dân do thiếu kinh nghiệm nên dễ bị lôi kéo vào các hình thức đầu tư mạo hiểm, lừa đảo, gây mất trắng tài sản. Thách thức lớn khác là sự thay đổi đột ngột về cấu trúc xã hội và việc làm. Mất đất đồng nghĩa với mất nghề, nếu không có kế hoạch chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân kịp thời, họ sẽ đối mặt với nguy cơ thất nghiệp, lệ thuộc và phát sinh các tệ nạn xã hội. Để tránh rủi ro tài chính, việc trang bị kiến thức về quản lý tài chính cá nhân và tìm kiếm sự tư vấn đầu tư cho người ít kinh nghiệm là vô cùng quan trọng. Chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội cần có vai trò định hướng, cung cấp thông tin và các chính sách hỗ trợ sau thu hồi đất một cách thực chất.

2.1. Phân tích các sai lầm phổ biến khi chi tiêu tiền bồi thường

Nghiên cứu thực tế tại Từ Sơn chỉ ra một số sai lầm điển hình. Thứ nhất, chi tiêu theo cảm tính, không có kế hoạch chi tiêu rõ ràng. Nhiều hộ gia đình dùng phần lớn số tiền để xây mới hoặc sửa chữa nhà cửa, mua sắm tiện nghi để "bằng bạn bằng bè" mà không tính toán đến nguồn thu nhập trong tương lai. Thứ hai, chia tiền cho con cháu quá sớm khi chưa có phương án kinh doanh cụ thể, làm phân tán nguồn vốn. Thứ ba, sa vào các hoạt động tiêu dùng lãng phí, cờ bạc, tệ nạn xã hội. Những sai lầm này không chỉ làm mất đi cơ hội tạo dựng sinh kế bền vững mà còn có thể đẩy gia đình vào tình trạng khó khăn hơn cả trước khi nhận tiền đền bù, ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân sau khi bị thu hồi đất.

2.2. Thách thức trong việc tìm kiếm sinh kế mới bền vững

Đối với người nông dân, đặc biệt là những người lớn tuổi, việc từ bỏ công việc đồng áng đã gắn bó cả đời để bắt đầu một nghề mới là một thách thức lớn. Họ thường thiếu kỹ năng, kinh nghiệm và sự tự tin để tham gia vào thị trường lao động công nghiệp hoặc dịch vụ. Các khu công nghiệp mọc lên trên chính mảnh đất của họ nhưng không phải ai cũng đủ điều kiện để được tuyển dụng do yêu cầu về độ tuổi, trình độ. Các mô hình làm kinh tế hiệu quả tại địa phương như kinh doanh dịch vụ, nhà trọ... đòi hỏi vốn và kiến thức quản lý. Nếu không có sự định hướng và hỗ trợ đào tạo nghề, người nông dân dễ rơi vào tình trạng loay hoay, không tìm được hướng đi phù hợp, dẫn đến lãng phí nguồn lực từ tiền đền bù.

III. Phương Pháp Quản Lý Tiền Đền Bù Đất Khoa Học An Toàn

Để sử dụng hiệu quả tiền đền bù, nguyên tắc đầu tiên là phải có một kế hoạch tài chính rõ ràng. Bước đầu tiên và an toàn nhất là gửi tiết kiệm ngân hàng toàn bộ số tiền ngay sau khi nhận. Việc này giúp bảo toàn vốn và tạo ra một khoản lãi suất ổn định trong thời gian tìm hiểu các cơ hội đầu tư. Tiếp theo, cần thực hiện lập kế hoạch chi tiêu chi tiết, phân bổ ngân sách cho các mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Một phần tiền có thể được dành để cải thiện điều kiện sống (sửa nhà, mua sắm cần thiết), nhưng phần lớn nên được ưu tiên cho các hạng mục tạo ra thu nhập. Đây là nền tảng của quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Thay vì đưa ra quyết định một mình, các hộ gia đình nên tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc những người có kinh nghiệm thành công. Việc tham gia các lớp tập huấn về quản lý tài chính do địa phương tổ chức là một giải pháp hữu ích để nâng cao kiến thức và tránh rủi ro tài chính không đáng có, đảm bảo mỗi đồng vốn đền bù được sử dụng một cách khôn ngoan nhất.

3.1. Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính cá nhân

Kế hoạch tài chính cá nhân đóng vai trò như một tấm bản đồ, giúp định hướng việc sử dụng nguồn tiền lớn một cách có mục tiêu. Một kế hoạch tốt sẽ bao gồm: (1) Xác định rõ các mục tiêu tài chính (ví dụ: tạo thu nhập 5 triệu/tháng, mua thêm đất sản xuất, cho con học đại học); (2) Phân bổ tiền vào các quỹ khác nhau như quỹ dự phòng khẩn cấp, quỹ đầu tư, quỹ tiêu dùng; (3) Thiết lập ngân sách chi tiêu hàng tháng và tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này giúp kiểm soát dòng tiền, tránh chi tiêu lãng phí và đảm bảo nguồn vốn được ưu tiên cho các mục đích quan trọng nhất, đặc biệt là tạo dựng sinh kế lâu dài.

3.2. So sánh kênh gửi tiết kiệm ngân hàng và các lựa chọn khác

Đối với người nông dân ít kinh nghiệm, gửi tiết kiệm ngân hàng là kênh an toàn và thanh khoản cao nhất. Nó giúp bảo toàn vốn khỏi lạm phát và các rủi ro thị trường, đồng thời tạo ra một nguồn thu nhập thụ động nhỏ. So với các kênh khác như đầu tư chứng khoán hay tiền ảo, gửi tiết kiệm có rủi ro gần như bằng không. So với mua đất đầu tư, gửi tiết kiệm có tính thanh khoản cao hơn (dễ dàng rút tiền khi cần). Tuy nhiên, lãi suất tiết kiệm thường không cao. Do đó, đây nên được xem là một giải pháp tạm thời trong giai đoạn đầu để bảo toàn vốn, trước khi tìm hiểu và chuyển dần một phần vốn sang các phương án sử dụng vốn đền bù có khả năng sinh lời cao hơn nhưng vẫn trong ngưỡng rủi ro chấp nhận được.

IV. Top 4 Phương Án Sử Dụng Vốn Đền Bù Sinh Lời Bền Vững

Sau khi đã có kế hoạch tài chính và một khoản tiết kiệm an toàn, người dân có thể xem xét các phương án sử dụng vốn đền bù để tạo ra thu nhập bền vững. Một trong những lựa chọn phổ biến và an toàn là đầu tư sinh lời an toàn vào bất động sản. Việc mua đất đầu tư, đặc biệt là đất nông nghiệp ở các vùng lân cận hoặc đất thổ cư có tiềm năng tăng giá, vừa là hình thức tích lũy tài sản, vừa có thể tiếp tục sản xuất hoặc cho thuê. Lựa chọn thứ hai là phát triển các mô hình kinh doanh dịch vụ phục vụ khu công nghiệp. Với vị trí gần các nhà máy, xí nghiệp, việc xây phòng trọ cho công nhân thuê, mở quán ăn, cửa hàng tạp hóa là một hướng đi khả thi. Đây là gợi ý cho câu hỏi kinh doanh gì với vốn ít mà lại có thị trường ổn định. Thứ ba, đối với những người không có kinh nghiệm kinh doanh, có thể xem xét góp vốn cùng người thân, bạn bè đáng tin cậy để cùng làm ăn. Cuối cùng, đầu tư cho giáo dục con cái, cho các thành viên trẻ trong gia đình đi học nghề chuyên môn cao cũng là một hình thức đầu tư dài hạn và bền vững nhất.

4.1. Đầu tư bất động sản và các kênh tích lũy tài sản an toàn

Mua đất được xem là một kênh trú ẩn an toàn và có tiềm năng tăng giá trong dài hạn, đặc biệt tại một khu vực đang phát triển như Từ Sơn. Người dân có thể tìm mua đất nông nghiệp ở các xã lân cận để tiếp tục canh tác, hoặc mua đất thổ cư ở những vị trí có quy hoạch phát triển. Ngoài ra, vàng cũng là một kênh tích sản truyền thống được ưa chuộng, giúp bảo toàn giá trị của đồng tiền trước lạm phát. Tuy nhiên, cần lưu ý về tính pháp lý của đất đai và biến động giá cả thị trường. Việc tìm hiểu kỹ thông tin quy hoạch và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi quyết định là rất cần thiết để đảm bảo đầu tư sinh lời an toàn.

4.2. Xây dựng mô hình kinh tế hiệu quả tại địa phương

Kinh nghiệm thực tiễn từ tỉnh Hưng Yên cho thấy nhiều hộ nông dân sau khi nhận tiền đền bù đã thành công với các mô hình kinh doanh dịch vụ. Tại Từ Sơn, với hàng chục ngàn công nhân đang làm việc tại các khu công nghiệp, nhu cầu về nhà ở, ăn uống, giải trí là rất lớn. Các gia đình có thể tận dụng lợi thế đất ở sẵn có để xây dựng nhà trọ cho thuê. Đây là mô hình làm kinh tế hiệu quả mang lại dòng tiền ổn định hàng tháng. Ngoài ra, mở cửa hàng tạp hóa, quán ăn, quán cà phê, hoặc cung cấp các dịch vụ giặt là... cũng là những hướng đi tiềm năng, giúp giải quyết việc làm tại chỗ cho các thành viên trong gia đình.

V. Kinh Nghiệm Thực Tiễn Từ Các Mô Hình Hỗ Trợ Nông Dân

Nghiên cứu các địa phương khác mang lại nhiều bài học quý giá cho Từ Sơn. Tại Vĩnh Phúc, chính quyền đã triển khai chính sách cấp đất dịch vụ (đất có vị trí đẹp, có thể kinh doanh) cho các hộ bị thu hồi đất nông nghiệp. Chính sách này không chỉ đền bù bằng tiền mà còn tạo ra "cần câu" để người dân có thể tự mình tạo ra sinh kế lâu dài. Người dân sử dụng đất dịch vụ để xây nhà cho thuê, mở cửa hàng, từ đó có nguồn thu nhập ổn định. Tại Hưng Yên, nhiều nông dân đã sử dụng tiền đền bù để đầu tư vào các loại hình dịch vụ như xây nhà trọ, mở đại lý vật liệu xây dựng... Những mô hình làm kinh tế hiệu quả này cho thấy khi có định hướng đúng đắn, người nông dân hoàn toàn có thể "ly nông bất ly hương", làm giàu trên chính quê hương mình. Bài học rút ra là vai trò dẫn dắt, hỗ trợ của chính quyền là cực kỳ quan trọng. Các chính sách hỗ trợ sau thu hồi đất không nên chỉ dừng lại ở việc chi trả tiền, mà cần bao gồm cả quy hoạch, đào tạo nghề và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.

5.1. Bài học từ Vĩnh Phúc Cấp đất dịch vụ để ổn định cuộc sống

Cơ chế cấp đất dịch vụ tại Vĩnh Phúc được đánh giá là một sáng kiến đột phá. Thay vì chỉ nhận tiền mặt, người dân nhận được một tài sản có khả năng sinh lời cao. Điều này giúp họ tránh được việc tiêu dùng lãng phí và có một nền tảng vững chắc để ổn định cuộc sống. Chính sách này còn giúp giảm bớt áp lực cho ngân sách nhà nước trong việc đào tạo nghề và giải quyết việc làm. Từ Sơn có thể nghiên cứu áp dụng mô hình này, quy hoạch các khu đất dịch vụ gần khu công nghiệp để giao cho các hộ dân bị thu hồi nhiều đất, giúp họ chuyển đổi sang kinh doanh, dịch vụ một cách bền vững.

5.2. Áp dụng vào thực tiễn Từ Sơn Cơ hội và thách thức

Từ Sơn có lợi thế lớn về vị trí địa lý, mật độ khu công nghiệp và dân số đông, tạo ra thị trường dịch vụ tiềm năng. Đây là cơ hội lớn để các hộ nông dân áp dụng các mô hình làm kinh tế hiệu quả. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Giá đất tại Từ Sơn hiện đã ở mức cao, việc mua đất đầu tư trở nên khó khăn hơn. Sự cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ cũng ngày càng gay gắt. Do đó, người dân cần được trang bị kiến thức kinh doanh, quản lý và cần có sự kết nối, hỗ trợ từ các hiệp hội, đoàn thể để nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính quyền cần có các chương trình tư vấn đầu tư cho người ít kinh nghiệm để giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn.

VI. Giải Pháp Hỗ Trợ Nông Dân Từ Sơn Sử Dụng Vốn Hiệu Quả

Để giải quyết triệt để bài toán sinh kế hậu thu hồi đất, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về phía chính quyền, cần tăng cường vai trò của chính sách hỗ trợ sau thu hồi đất. Các chính sách này phải thực chất và đa dạng, bao gồm: tổ chức các lớp đào tạo nghề miễn phí phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp; thành lập các trung tâm tư vấn đầu tư và quản lý tài chính miễn phí cho người dân; kết nối giữa người lao động và doanh nghiệp trên địa bàn. Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích các hộ gia đình sử dụng tiền đền bù để thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã kinh doanh dịch vụ, tạo sức mạnh cộng hưởng. Về phía người dân, cần chủ động nâng cao nhận thức, tích cực tham gia các khóa học, tìm hiểu thông tin thị trường và mạnh dạn thay đổi tư duy từ sản xuất nông nghiệp sang kinh doanh, dịch vụ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và người dân là yếu tố then chốt để hướng tới mục tiêu cuối cùng là tái định cư và ổn định cuộc sống một cách bền vững, đảm bảo quá trình công nghiệp hóa không bỏ lại ai ở phía sau.

6.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ và đào tạo nghề nghiệp

Chính sách hỗ trợ không nên chỉ mang tính trợ cấp một lần. Thay vào đó, cần tập trung vào việc tạo ra cơ hội lâu dài. Theo Điều 22 của Nghị định 69/2009/NĐ-CP, người bị thu hồi đất nông nghiệp có nhu cầu học nghề sẽ được miễn học phí cho một khóa học. Chính quyền Từ Sơn cần cụ thể hóa chính sách này bằng cách khảo sát nhu cầu của doanh nghiệp và người dân để mở các lớp đào tạo nghề sát với thực tế như kỹ năng bán hàng, quản lý nhà trọ, nấu ăn, sửa chữa điện nước... Việc này sẽ giúp quá trình chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn, cung cấp nguồn lao động có kỹ năng cho chính sự phát triển kinh tế của địa phương.

6.2. Hướng tới mục tiêu tái định cư và ổn định cuộc sống bền vững

Mục tiêu cuối cùng của mọi chính sách đền bù và hỗ trợ là giúp người dân tái định cư và ổn định cuộc sống tốt hơn hoặc ít nhất là bằng nơi ở cũ. Sự ổn định này không chỉ đến từ việc có nhà ở mới, mà quan trọng hơn là có việc làm và thu nhập đều đặn. Một sinh kế bền vững sẽ giúp giải quyết các vấn đề xã hội, giảm thiểu tệ nạn và tạo ra một cộng đồng phát triển hài hòa. Do đó, mọi nỗ lực từ việc xây dựng phương án sử dụng vốn đền bù, đào tạo nghề, đến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi đều phải hướng đến cái đích cuối cùng này, đảm bảo người nông dân thực sự được hưởng lợi từ quá trình phát triển chung của thị xã Từ Sơn.

22/09/2025
Sử dụng hợp lý tiền đền bù giải phóng mặt bằng của người nông dân tại thị xã từ sơn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác đền bù và sử dụng tiền đền bù của nông hộ Chương 2. Phương pháp nghiên cứu Chương 3. Thực trạng sử dụng tiền đền bù của nông hộ tại thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh Chương 4.

Một số giải pháp nhằm sử dụng hợp lý tiền đền bù giải phóng mặt bằng của người nông dân tại thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC ĐỀN BÙ VÀ SỬ DỤNG TIỀN ĐỀN BÙ CỦA NÔNG HỘ 1. Lý luận về đền bù và việc sử dụng tiền đền bù của nông hộ 1. Thế nào là đền bù Có thể hiểu khái niệm “đền bù” một cách đơn giản là “đền” những thiệt hại vật chất cụ thể bị mất đi và “bù” lại những giá trị phát sinh từ thiệt hại vật chất cụ thể đó [Minh Triết, 2007]. Trong đền bù đất nông nghiệp, khi Nhà nước thu hồi đất của nông hộ để xây dựng khu công nghiệp thì Nhà nước phải tính toán “đền” tiền cho người dân một khoản tương ứng và phù hợp với giá trị hiện tại mảnh đất đó, và “bù” bằng tiền cho những giá trị tương lai mà mảnh đất này có thể tạo ra trên cơ sở tính toán ở hiện tại.

Ngoài ra khi thu hồi đất thì người nông dân không có việc làm do mất tư liệu sản xuất, Nhà nước tiếp tục tính toán “bù” thêm một khoản cho người nông dân chuyển đổi nghề mới, tạo việc làm và ổn định cuộc sống. Nội dung của các khoản tiền đền bù khi thu hồi đất nông nghiệp gồm: - Tiền đền bù đất: Là khoản tiền đền bù cho hộ do bị mất tư liệu sản xuất, cụ thể ở đây là đất nông nghiệp. - Tiền đền bù hoa mầu: Là khoản tiền đền bù do việc thu hồi đất làm thiệt hại đến hoa mầu chưa được thu hoạch trên diện tích thu hồi. Mức đền bù đối với cây hàng năm và vật nuôi trên đất có mặt nước tính bằng giá trị sản lượng thu hoạch một vụ tính theo mức thu hoạch bình quân của ba vụ trước đó theo giá nông sản, thuỷ sản thực tế ở thị trường địa phương tại thời điểm đền bù.

- Tiền hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. - Tiền hỗ trợ ổn định đời sống và ổn định sản xuất. Các khoản hỗ trợ này nhằm mục đích giúp đỡ phần nào cho người dân sau khi mất đất chuyển đổi nghề nghiệp, ổn định cuộc sống và ổn định sản xuất, giảm bớt những gánh nặng kinh tế. Không nhằm mục đích giải quyết toàn bộ kinh phí Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định sản xuất cho nông hộ, vì các khoản hỗ trợ này không nhiều và chỉ mang tính chất hỗ trợ.

Mục đích của tiền đền bù đất nông nghiệp * Mục đích của tiền đền bù đất nông nghiệp Đất nông nghiệp vừa là tư liệu sản xuất đặc biệt của nông hộ, vì vậy khi thu hồi đất nông nghiệp của nông hộ thì Nhà nước trả khoản tiền đền bù nhằm giúp nông hộ tìm kiếm tư liệu sản xuất mới, chuyển đổi nghề nghiệp, ổn định cuộc sống và ổn định sản xuất. Khoản tiền đền bù giúp giải quyết những khó khăn của nông hộ do mất đất nông nghiệp, khoản tiền đền bù chính là tiền vốn giúp nông hộ tạo ra thu nhập mới, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho nông hộ. * Hoạt động sử dụng tiền đền bù của nông hộ: là hành vi chi tiêu, phân bổ khoản tiền đền bù của nông hộ vào các mục đích khác nhau. Trong đó các khoản sử dụng đúng mục đích và các khoản sử dụng không đúng mục đích.

- Sử dụng tiền đền bù đúng mục đích: Là số tiền đền bù được nông hộ sử dụng để tạo ra thu nhập mới, giải quyết công ăn việc làm như: đầu tư vào phát triển ngành nghề dịch vụ, học nghề, mua sắm phương tiện và tài sản phục vụ cho sản xuất kinh doanh, mua tư liệu sản xuất,… - Sử dụng tiền đền bù không đúng mục đích: Là các khoản chi tiêu trong quỹ tiền đền bù của hộ mà không nhằm mục đích tạo thu nhập và giải quyết việc làm cho nông hộ, như: xây dựng nhà cửa, mua đồ dùng sinh hoạt, trả nợ, chia cho con cháu,… 1. Các yếu tố ảnh hướng tới việc sử dụng tiền đền bù của hộ Các yếu tố ảnh hưởng tới việc sử dụng tiền đền bù của hộ có thể được chia thành nhóm yếu tố bên trong hộ và nhóm yếu tố bên ngoài hộ: * Nhóm yếu tố bên trong hộ: bao gồm các yếu tố như trình độ và tuổi của chủ hộ, thu nhập của hộ trước khi nhận tiền đền bù, diện tích đất bị mất,. sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới việc tiêu dùng tiền đền bù của hộ. * Nhóm nhân tố bên ngoài hộ như: Điều kiện phát triển kinh tế và định hướng phát triển các ngành nghề, dịch vụ của địa phương; hình thức giải ngân tiền đền bù; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 khả năng thu hút lao động của khu công nghiệp,.

sẽ ảnh hưởng gián tiếp tới việc sử dụng tiền đền bù của hộ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Cơ sở lý luận chung về khu công nghiệp tập trung 1. Quan niệm về khu công nghiệp tập trung KCNTT là hình thức thu hút vốn đầu tư quốc tế đặc biệt, nhưng vẫn thuộc loại hình đầu tư trực tiếp (FDI).

Đầu tư trực tiếp là một hình thức di chuyển vốn giữa các quốc gia, trong đó người chủ sở hữu vốn (chủ đầu tư) đồng thời là người trực tiếp quản lý và điều hành hoạt động sử dụng vốn ở nước nhận đầu tư. Để tạo điều kiện cho các đối tác nước ngoài có điều kiện mở rộng đầu tư, chính phủ nước sở tại thường tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư nước ngoài, trong đó có việc thành lập các KCNTT trên lãnh thổ của mình. * Khái niệm KCNTT là một khu vực được xây dựng cho các xí nghiệp công nghiệp vừa và nông nghiệp. Trong đó có sẵn các khu nhà máy cũng như các dịch vụ và tiện nghi cho những người sinh sống.

Mục tiêu của nước sở tại khi xây dựng các KCNTT là: + Thu hút đầu tư trên quy mô lớn và phát triển kinh tế. + Thúc đẩy hoạt động xuất khẩu. + Tạo việc làm cho lao động. + Phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật.

+ Chuyển giao công nghệ mới. + Phát triển hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ đảm bảo sự phát triển kinh tế xã hội trong vùng. + Kiểm soát được vấn đề ô nhiễm môi trường * Đặc điểm của khu công nghiệp tập trung + Về mặt pháp lý: KCNTT là phần lãnh thổ của nước sở tại nên các doanh nghiệp hoạt động trong đó phải tuân thủ sự điều chỉnh của pháp luật nước sở tại. Ví dụ: các doanh nghiệp (trong nước và vốn đầu tư nước ngoài) hoạt động sản xuất kinh doanh trong các KCNTT của Việt Nam như: - Quy chế về KCN.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 10 - Luật đầu tư trong nước. - Luật đầu tư nước ngoài. - Luật Doanh nghiệp. - Luật lao động.

+ Về mặt kinh tế: - KCNTT là nơi tập trung nguồn lực để phát triển công nghiệp bao gồm: các nguồn lực của nước sở tại và của các nhà đầu tư trong và ngoài nước. - Hoạt động sản xuất kinh doanh công nghiệp phải góp phần phát triển cơ cấu vùng theo mục tiêu nước sở tại. - Phát triển các ngành mà Chính phủ nước sở tại ưu tiên. - Quy chế thủ tục thông thoáng, hấp dẫn hơn so với các khu vực khác của đất nước.

Chuẩn bị điều kiện để thực hiện tự do hoá thương mại. Tác động của khu công nghiệp tập trung đến nông nghiệp và nông thôn Việc xây dựng KCNTT sẽ gây ra những tác động sau đây cho vùng và địa phương. * Tác động tích cực - Tạo điều kiện cho địa phương có thể tiếp thu công nghệ kỹ thuật tiên tiến và kinh nghiệm quản lý kinh doanh của chủ đầu tư. - Tạo điều kiện cho địa phương có thể khai thác đầy đủ và hiệu quả lợi thế của mình về tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lý.

- Tạo thêm công ăn việc làm cho người lao động, giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp, tăng kim ngạch xuất khẩu và cải thiện đời sống của nhân dân. * Tác động tiêu cực - Nếu vùng hoặc địa phương không có quy hoạch đầu tư cụ thể và khoa học sẽ dẫn đến đầu tư tràn lan, kém hiệu quả, tài nguyên thiên nhiên bị khai thác quá mức và gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. - Vùng hoặc địa phương khó chủ động trong việc bố trí cơ cấu đầu tư theo ngành và lãnh thổ vì điều này phụ thuộc vào sự lựa chọn của chủ đầu tư. - Nếu vùng hoặc địa phương không tiến hành thẩm định kỹ sẽ dẫn đến sự du Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 11 nhập của các công nghệ không phù hợp với nền kinh tế địa phương công nghệ lạc hậu và gây ô nhiễm môi trường.

- Giảm số lượng doanh nghiệp của vùng và địa phương. Các quy định về bồi thƣờng hỗ trợ hộ nông dân có đất bị thu hồi để giải phóng mặt bằng Luật Đất đai năm 2003 và các văn bản hướng dẫn thi hành như: Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ quy định việc bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất; Nghị định số 84/2007/NĐ- CP ngày 25 tháng 5 năm 2007 quy định bổ sung về việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, thực hiện quyền sử dụng đất, trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu nại đất đai; Nghị định số 69/2009/NĐ-CP ngày 13 tháng 8 năm 2009 quy định bổ sung về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư chi tiết trong khung chính sách về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ