Đánh giá thực trạng sử dụng đất của các tổ chức tại thành phố Quảng Ngãi

Luận văn phân tích thực trạng sử dụng đất sai mục đích, lãng phí của các tổ chức tại TP. Quảng Ngãi, đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2009-2014

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sử dụng đất tại Quảng Ngãi Góc nhìn tổng quan

Tỉnh Quảng Ngãi sở hữu một quỹ đất đa dạng, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc sử dụng đất tại Quảng Ngãi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các điều kiện tự nhiên, cơ cấu kinh tế và định hướng phát triển của tỉnh. Theo thống kê, tổng diện tích tự nhiên của tỉnh là nguồn lực quan trọng, nhưng việc khai thác và quản lý vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được phát huy hết. Giai đoạn vừa qua chứng kiến sự biến động mạnh mẽ trong cơ cấu sử dụng đất, đặc biệt là sự chuyển dịch từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp để phục vụ các dự án công nghiệp, đô thị và dịch vụ. Công tác quản lý đất đai đang được chú trọng, với nỗ lực của Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi trong việc xây dựng hệ thống dữ liệu và hoàn thiện các chính sách liên quan. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả sử dụng đất cao nhất, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo an ninh lương thực và ổn định xã hội. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình này.

1.1. Hiện trạng quỹ đất và cơ cấu sử dụng đất toàn tỉnh

Quảng Ngãi có cơ cấu sử dụng đất phong phú, bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất ở, đất chuyên dùng và các loại đất khác. Trong đó, đất nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn, là cơ sở cho sản xuất lương thực và đời sống của phần lớn người dân. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã thúc đẩy việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra nhanh chóng, đặc biệt tại các khu vực ven biển và các vùng kinh tế trọng điểm như Khu kinh tế Dung Quất. Việc thống kê và đánh giá chính xác hiện trạng quỹ đất là nhiệm vụ cấp thiết để cơ quan chức năng có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp. Các số liệu thống kê cho thấy sự sụt giảm diện tích đất trồng lúa, đòi hỏi các giải pháp linh hoạt để vừa đảm bảo phát triển công nghiệp, vừa giữ vững an ninh lương thực quốc gia. Hiệu quả sử dụng đất ở nhiều khu vực còn thấp, đặc biệt là đất do các tổ chức được nhà nước giao hoặc cho thuê.

1.2. Vai trò của quy hoạch sử dụng đất Quảng Ngãi trong phát triển

Công tác quy hoạch sử dụng đất Quảng Ngãi đóng vai trò định hướng, phân bổ không gian phát triển cho các ngành, lĩnh vực và các đơn vị hành chính. Một bản quy hoạch chất lượng, có tầm nhìn xa sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng, lợi thế của từng vùng, tránh xung đột lợi ích và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Quy hoạch là cơ sở pháp lý quan trọng để nhà nước thực hiện thu hồi đất, giao đất, cho thuê đất và cho phép chuyển mục đích sử dụng đất. Trong những năm qua, tỉnh đã nỗ lực xây dựng và điều chỉnh các bản đồ quy hoạch phù hợp với thực tiễn. Tuy nhiên, việc triển khai quy hoạch vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia, giám sát của cộng đồng. Một quy hoạch tốt phải đảm bảo tính đồng bộ, công khai, minh bạch và khả thi, trở thành công cụ đắc lực cho công tác quản lý đất đai.

II. TOP 5 thách thức lớn trong quản lý đất đai tại Quảng Ngãi

Công tác quản lý đất đai tại Quảng Ngãi đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của tỉnh. Những vấn đề này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan, từ sự chồng chéo trong chính sách đến ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người sử dụng đất. Nghiên cứu của Trần Sơn Nhật về tình hình sử dụng đất của các tổ chức tại TP. Quảng Ngãi giai đoạn 2009-2014 đã chỉ ra nhiều bất cập nghiêm trọng. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy có tới 26 tổ chức sử dụng đất sai mục đích (50,87ha) và 20 tổ chức để đất hoang chưa sử dụng (272 ha). Những con số này cho thấy sự lãng phí nguồn tài nguyên quý giá. Các vấn đề như quy hoạch treo, tranh chấp đất đai kéo dài, khó khăn trong đền bù giải phóng mặt bằng, và tình trạng ô nhiễm đất ngày càng gia tăng là những rào cản lớn cần được giải quyết triệt để. Việc nhận diện đúng và đủ các thách thức này là cơ sở để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá, nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

2.1. Nỗi lo quy hoạch treo và lãng phí nguồn tài nguyên đất

Tình trạng quy hoạch treo là một trong những vấn đề gây bức xúc nhất hiện nay. Nhiều dự án đã được phê duyệt quy hoạch nhưng chậm triển khai trong nhiều năm, khiến đất đai bị bỏ hoang, gây lãng phí lớn. Người dân trong vùng quy hoạch bị hạn chế các quyền sử dụng đất, không thể xây dựng, sửa chữa nhà cửa hay chuyển nhượng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và gây mất niềm tin. Nguyên nhân của tình trạng này bao gồm năng lực tài chính yếu kém của chủ đầu tư, những vướng mắc trong thủ tục pháp lý, và sự thiếu quyết liệt của cơ quan quản lý trong việc rà soát, thu hồi các dự án không khả thi. Giải quyết dứt điểm các dự án treo không chỉ giải phóng nguồn lực đất đai cho phát triển mà còn ổn định đời sống, an sinh xã hội cho người dân bị ảnh hưởng.

2.2. Vấn đề chuyển đổi mục đích sử dụng đất và xây dựng trái phép

Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp sang đất ở hoặc đất sản xuất kinh doanh diễn ra phức tạp. Nhiều trường hợp tự ý chuyển đổi mà không được phép của cơ quan có thẩm quyền, phá vỡ quy hoạch chung, gây khó khăn cho công tác quản lý và đầu tư hạ tầng. Tình trạng xây dựng công trình trái phép trên đất nông nghiệp, đất hành lang an toàn giao thông vẫn còn tồn tại ở nhiều địa phương. Những vi phạm này không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và môi trường sống. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để lập lại trật tự trong quản lý đất đai.

2.3. Tranh chấp đất đai và vướng mắc trong đền bù giải phóng mặt bằng

Các vụ tranh chấp đất đai có xu hướng gia tăng, với tính chất ngày càng phức tạp, chủ yếu liên quan đến xác định ranh giới, quyền thừa kế và các giao dịch dân sự. Việc giải quyết tranh chấp còn chậm, kéo dài, gây mất an ninh trật tự tại địa phương. Bên cạnh đó, công tác đền bù giải phóng mặt bằng để thực hiện các dự án phát triển kinh tế - xã hội luôn là điểm nóng. Chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn bất cập. Mức giá đất Quảng Ngãi do nhà nước quy định để đền bù thường thấp hơn giá thị trường, dẫn đến sự không đồng thuận của người dân, làm chậm tiến độ các dự án trọng điểm. Cần có cơ chế xác định giá đất đền bù minh bạch, sát với thị trường và chính sách tái định cư đảm bảo người dân có nơi ở và sinh kế tốt hơn nơi ở cũ.

III. Giải pháp chính sách tối ưu hiệu quả sử dụng đất theo luật mới

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện và thực thi hiệu quả hệ thống chính sách đất đai là giải pháp nền tảng và mang tính bền vững. Luật Đất đai 2024 ra đời với nhiều điểm mới được kỳ vọng sẽ tạo ra bước đột phá trong công tác quản lý và sử dụng đất. Việc thể chế hóa các quy định của luật mới vào thực tiễn tại Quảng Ngãi đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị. Trọng tâm là phải rà soát, điều chỉnh và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật của địa phương cho phù hợp, đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất. Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi và các cơ quan liên quan cần được nâng cao, đặc biệt trong công tác tham mưu, giám sát và thực thi pháp luật. Một hệ thống chính sách minh bạch, công bằng và hiệu quả sẽ là đòn bẩy quan trọng để thu hút đầu tư, khai thác hợp lý tài nguyên đất và đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

3.1. Vận dụng Luật Đất đai 2024 để hoàn thiện chính sách địa phương

Việc áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024 là nhiệm vụ trọng tâm. Quảng Ngãi cần khẩn trương xây dựng các nghị quyết, quyết định, chỉ thị để cụ thể hóa các quy định của luật, phù hợp với điều kiện đặc thù của tỉnh. Các vấn đề cần ưu tiên bao gồm: quy định chi tiết về hạn mức giao đất, cơ chế thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế - xã hội; chính sách hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất; và các quy định về tài chính đất đai. Cần tổ chức các buổi tập huấn, phổ biến sâu rộng nội dung của luật mới đến cán bộ các cấp và người dân để nâng cao nhận thức và đảm bảo việc thực thi được đồng bộ, thống nhất từ tỉnh đến cơ sở. Việc này sẽ giúp giảm thiểu các tranh chấp đất đai không đáng có và tạo hành lang pháp lý vững chắc cho thị trường bất động sản phát triển lành mạnh.

3.2. Nâng cao vai trò quản lý của Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi

Cần tăng cường năng lực và vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi cũng như hệ thống cơ quan quản lý đất đai các cấp. Điều này bao gồm việc kiện toàn bộ máy tổ chức, đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ. Sở cần chủ động tham mưu cho UBND tỉnh trong việc xây dựng quy hoạch sử dụng đất Quảng Ngãi dài hạn, kế hoạch sử dụng đất hàng năm. Đồng thời, đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật đất đai của các tổ chức, cá nhân, xử lý nghiêm minh các vi phạm. Đặc biệt, cần tập trung giải quyết dứt điểm các vụ việc tồn đọng, kéo dài, nhất là các khiếu nại liên quan đến cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đấtđền bù giải phóng mặt bằng.

IV. Phương pháp kinh tế công nghệ để quản lý đất đai hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp về chính sách, việc áp dụng các công cụ kinh tế và công nghệ hiện đại là xu thế tất yếu để nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Các cơ chế thị trường cần được vận hành một cách minh bạch để nguồn lực đất đai được phân bổ và sử dụng hiệu quả nhất. Việc xác định giá đất Quảng Ngãi phải tiến tới sát với giá trị thực trên thị trường, làm cơ sở cho việc tính thuế, phí, bồi thường và các giao dịch khác, từ đó hạn chế đầu cơ và lãng phí. Song song đó, cuộc cách mạng công nghệ 4.0 mở ra cơ hội lớn để hiện đại hóa công tác quản lý đất đai. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia, ứng dụng GIS và công nghệ viễn thám trong việc lập bản đồ quy hoạch Quảng Ngãi, theo dõi biến động và giám sát sử dụng đất sẽ giúp tăng tính chính xác, công khai và giảm thiểu tiêu cực. Đây là những giải pháp đột phá, cần được đầu tư và triển khai mạnh mẽ trong thời gian tới.

4.1. Minh bạch giá đất Quảng Ngãi và phát triển thị trường quyền sử dụng đất

Để thị trường quyền sử dụng đất hoạt động hiệu quả, yếu tố cốt lõi là sự minh bạch về giá đất Quảng Ngãi. Cần xây dựng và công bố bảng giá đất định kỳ, áp dụng các phương pháp định giá khoa học, khách quan, phản ánh đúng xu hướng của thị trường. Việc tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất đối với các khu đất có giá trị thương mại cao cần được thực hiện công khai, cạnh tranh, tạo nguồn thu lớn cho ngân sách và đảm bảo đất được giao cho những nhà đầu tư có năng lực thực sự. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến giao dịch đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp thực hiện các quyền của mình, thúc đẩy quá trình tích tụ, tập trung đất đai để phát triển sản xuất quy mô lớn, nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

4.2. Ứng dụng công nghệ và số hóa bản đồ quy hoạch Quảng Ngãi

Công nghệ số là chìa khóa để hiện đại hóa công tác quản lý đất đai. Quảng Ngãi cần đẩy nhanh tiến độ xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, thống nhất, liên thông giữa các cấp. Việc số hóa toàn bộ bản đồ quy hoạch Quảng Ngãi, hồ sơ địa chính và các dữ liệu liên quan sẽ giúp công tác tra cứu, quản lý và cung cấp thông tin cho người dân, doanh nghiệp trở nên nhanh chóng, chính xác. Người dân có thể dễ dàng truy cập thông tin quy hoạch của thửa đất mình quan tâm, giúp giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch. Ứng dụng ảnh viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) còn giúp giám sát hiệu quả tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất, phát hiện sớm các vi phạm, ngăn chặn tình trạng thoái hóa đất và bảo vệ môi trường.

V. Bài học thực tiễn từ Khu kinh tế Dung Quất về sử dụng đất

Sự phát triển của Khu kinh tế Dung Quất là một minh chứng điển hình về tác động của việc sử dụng đất đối với tăng trưởng kinh tế. Đây là một mô hình thành công trong việc thu hút đầu tư, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nhưng cũng bộc lộ nhiều bài học kinh nghiệm quý báu trong công tác quản lý đất đai. Quá trình hình thành và mở rộng khu kinh tế đòi hỏi một quỹ đất khổng lồ, đi liền với đó là công tác thu hồi đấtđền bù giải phóng mặt bằng trên quy mô lớn. Việc giải quyết hài hòa lợi ích giữa phát triển công nghiệp và đảm bảo đời sống, sinh kế cho người dân bị thu hồi đất là một thách thức lớn. Kinh nghiệm từ Dung Quất cho thấy, một chính sách đền bù thỏa đáng, minh bạch cùng với các chương trình đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm hiệu quả là yếu tố then chốt để tạo sự đồng thuận xã hội. Việc quản lý chặt chẽ quỹ đất phi nông nghiệp trong khu kinh tế, tránh để hoang hóa, sử dụng sai mục đích cũng là bài học quan trọng cần được áp dụng rộng rãi.

5.1. Kinh nghiệm thu hồi đất và giải phóng mặt bằng các dự án lớn

Thực tiễn tại Khu kinh tế Dung Quất đã cung cấp nhiều bài học về công tác thu hồi đấtđền bù giải phóng mặt bằng. Thành công của các dự án lớn phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn chuẩn bị mặt bằng. Kinh nghiệm cho thấy, việc đối thoại trực tiếp, công khai, minh bạch mọi thông tin về dự án, chính sách đền bù và phương án tái định cư với người dân là vô cùng quan trọng. Cần có sự tham gia của các tổ chức đoàn thể, chính trị - xã hội trong việc vận động, thuyết phục và giám sát quá trình thực hiện. Bên cạnh việc bồi thường bằng tiền, cần chú trọng đến các chính sách hỗ trợ sau thu hồi đất như đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, hỗ trợ sản xuất để người dân có sinh kế bền vững. Quy trình giải quyết khiếu nại phải nhanh chóng, công bằng, tránh để các vướng mắc nhỏ trở thành điểm nóng phức tạp.

5.2. Quản lý bền vững đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp

Sự phát triển của các khu công nghiệp đặt ra yêu cầu phải cân bằng giữa quỹ đất phi nông nghiệpđất nông nghiệp. Tại Dung Quất và các khu vực lân cận, việc bảo vệ diện tích đất nông nghiệp có năng suất cao, đặc biệt là đất lúa, là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực. Cần áp dụng các biện pháp quản lý chặt chẽ, ngăn chặn việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích khác một cách tùy tiện. Đối với đất phi nông nghiệp trong các khu công nghiệp, cần yêu cầu các chủ đầu tư cam kết sử dụng đất đúng tiến độ, đúng mục đích. Các cơ quan chức năng phải thường xuyên kiểm tra, kiên quyết thu hồi các dự án chậm triển khai, để đất hoang hóa, gây lãng phí. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích công nghệ sản xuất sạch, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm đất và môi trường.

VI. Hướng đi cho quy hoạch sử dụng đất Quảng Ngãi trong tương lai

Để phát huy tối đa tiềm năng và giải quyết các thách thức hiện hữu, định hướng sử dụng đất tại Quảng Ngãi trong tương lai cần hướng đến sự phát triển bền vững, thông minh và bao trùm. Quy hoạch sử dụng đất Quảng Ngãi phải được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, có tầm nhìn dài hạn, tích hợp đa ngành, gắn kết chặt chẽ với quy hoạch vùng và quy hoạch quốc gia. Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ nghiêm ngặt quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa, đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, cần bố trí quỹ đất hợp lý cho phát triển công nghiệp, đô thị, du lịch và hạ tầng kỹ thuật, tạo động lực tăng trưởng mới. Một trong những nhiệm vụ cấp bách là phải có giải pháp hữu hiệu để ngăn chặn tình trạng thoái hóa đất, ô nhiễm đất. Bên cạnh đó, việc cải cách thủ tục hành chính, đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sẽ góp phần củng cố niềm tin của người dân và tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, minh bạch.

6.1. Giải pháp ngăn chặn thoái hóa đất và bảo vệ môi trường đất

Bảo vệ chất lượng đất là bảo vệ tương lai bền vững. Tình trạng thoái hóa đất do xói mòn, khô hạn, nhiễm mặn và ô nhiễm đất do chất thải công nghiệp, nông nghiệp đang là một nguy cơ hiện hữu. Quảng Ngãi cần triển khai các chương trình hành động cụ thể để bảo vệ môi trường đất. Các giải pháp bao gồm: quy hoạch các vùng sản xuất nông nghiệp an toàn, khuyến khích áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật; quản lý chặt chẽ chất thải từ các khu công nghiệp, làng nghề; và có kế hoạch phục hồi các vùng đất đã bị ô nhiễm, thoái hóa. Việc lồng ghép các yêu cầu về bảo vệ môi trường đất vào quá trình thẩm định, phê duyệt các dự án đầu tư là một yêu cầu bắt buộc để ngăn chặn các tác động tiêu cực ngay từ đầu.

6.2. Đẩy nhanh cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất củng cố pháp lý

Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của ngành quản lý đất đai. GCNQSDĐ không chỉ là sự công nhận của nhà nước về quyền hợp pháp của người sử dụng đất mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để thực hiện các giao dịch, tiếp cận nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng. Tỉnh cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giải quyết dứt điểm những trường hợp tồn đọng, vướng mắc. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quy trình cấp GCNQSDĐ sẽ giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả. Hoàn thành cơ bản việc cấp giấy chứng nhận trên toàn tỉnh sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp đất đai, tạo điều kiện cho thị trường bất động sản phát triển lành mạnh và nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tình hình sử dụng đất của các tổ chức đã được giao và thuê đất tại thành phố quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Một số khái niệm 1.

Khái quát về đất đai Tại Điều 53, Chương III, Hiến pháp Nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 quy định "Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý". Việc quản lý, sử dụng nguồn tài nguyên đất đai đúng mục đích, hợp lý, có hiệu quả, bảo vệ cảnh quan và môi trường sinh thái sẽ phát huy tối đa nguồn lực của đất đai, góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phát triển kinh tế - xã hội theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá bền vững. Theo Luật Đất đai năm 2013, một số khái niệm liên quan đến các tổ chức quản lý, SDĐ được hiểu như sau: Nhà nước giao quyền sử dụng đất (sau đây gọi là Nhà nước giao đất) là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất. Nhà nước cho thuê quyền sử dụng đất (sau đây gọi là Nhà nước cho thuê đất) là việc Nhà nước quyết định trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất thông qua hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất.

Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người đang sử dụng đất ổn định mà không có nguồn gốc được Nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất lần đầu đối với thửa đất xác định [20]. Khái quát về quỹ đất các tổ chức Theo Thông tư số 28/2014/TT-BTNMT ngày 02 tháng 6 năm 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng SDĐ Quỹ đất đang quản lý, sử dụng của các tổ chức được Nhà nước giao đất, cho thuê đất được kiểm kê bao gồm các đối tượng sau đây [3]: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 a. Tổ chức trong nước gồm: - Tổ chức kinh tế gồm các doanh nghiệp và các hợp tác xã; - Cơ quan, đơn vị của Nhà nước gồm cơ quan nhà nước (kể cả Ủy ban nhân dân cấp xã); tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội; đơn vị quốc phòng, an ninh; - Tổ chức sự nghiệp công lập gồm các đơn vị sự nghiệp do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội thành lập, có chức năng thực hiện các hoạt động dịch vụ công theo quy định của pháp luật; - Tổ chức khác gồm tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức khác (không phải là cơ quan, đơn vị của Nhà nước, tổ chức sự nghiệp công lập, tổ chức kinh tế); b. Tổ chức nước ngoài gồm: - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài gồm doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp Việt Nam mà nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại theo quy định của pháp luật về đầu tư; - Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao gồm cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện khác của nước ngoài có chức năng ngoại giao được Chính phủ Việt Nam thừa nhận; cơ quan đại diện của tổ chức thuộc Liên hợp quốc, cơ quan hoặc tổ chức liên chính phủ, cơ quan đại diện của tổ chức liên chính phủ.

Ý nghĩa, tầm quan trọng của việc sử dụng đất của các tổ chức Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước. Tổng diện tích tự nhiên của một phạm vi lãnh thổ nhất định là không đổi. Nhưng khi sản xuất phát triển, dân số tăng, quá trình đô thị hóa diễn ra với tốc độ nhanh thì nhu cầu của con người đối với đất đai cũng ngày càng gia tăng. Có nghĩa cung là cố định, cầu thì luôn có xu hướng tăng.

Điều này dẫn đến những mâu thuẫn gay gắt giữa những người SDĐ và giữa các mục đích SDĐ khác nhau. Vì vậy để SDĐ có hiệu quả và bền vững, quản lý đất đai được đặt ra như một nhu cầu cấp bách và cần thiết. Quản lý đất đai đảm bảo nguyên tắc tập trung thống nhất trong cả nước. Việc quản lý nhằm kết hợp hiệu quả giữa sở hữu và SDĐ trong điều kiện hệ thống pháp luật nước ta quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và Nhà nước thống nhất quản lý về đất đai.

Mặt khác, quản lý đất đai còn có vai trò quan trọng trong việc kết hợp hài hòa các nhóm lợi ích của Nhà nước, tập thể và cá nhân nhằm hướng tới mục tiêu phát triển. Công tác quản lý đất đai dựa trên nguyên tắc quan trọng nhất là sử dụng tiết kiệm, hiệu quả và bền vững. Do đó, quản lý, sử dụng đất đai là một trong những hoạt động quan trọng nhất của công tác quản lý hành chính Nhà nước nói chung và quản lý, SDĐ của các tổ chức nói riêng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1.

Cơ sở pháp lý của công tác giao đất, cho thuê đất Khi xã hội phát triển ở trình độ cao, việc sử dụng đất luôn hướng tới mục tiêu kinh tế nhằm đạt được lợi nhuận tối đa trên một đơn vị diện tích đất nhất định như xây dựng các khu công nghiệp, khu chế xuất, trang trại sản xuất quy mô lớn… Bên cạnh đó, một phần diện tích đất không nhỏ sử dụng để phục vụ nhu cầu sinh hoạt, ăn ở cũng như thỏa mãn đời sống tinh thần của con người như xây dựng nhà ở, hệ thống giao thông, các công trình dịch vụ, thể dục thể thao, văn hóa xã hội, mở mang phát triển đô thị và khu dân cư nông thôn… Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng đất, các mục đích sử dụng đất nêu trên luôn nảy sinh mâu thuẫn làm cho mối quan hệ giữa con người và đất đai ngày càng căng thẳng. Những sai lầm liên tục của con người trong quá trình sử dụng đất (sai lầm có ý thức hoặc vô ý thức) dẫn đến hủy hoại môi trường nói chung và môi trường đất nói riêng (lũ lụt, hạn hán, cháy rừng, sạt lở đất…) liên tục xảy ra với quy mô ngày càng lớn và mức độ này càng nghiêm trọng làm cho một số chức năng của đất bị yếu đi. Để thỏa mãn nhu cầu của con người cả về 3 lợi ích kinh tế - xã hội – môi trường nhất thiết phải giải quyết các xung đột này để sử dụng đất có hiệu quả. Việc sử dụng đất như một thể thống nhất tạo ra điều kiện để giảm thiểu những xung đột, tạo ra hiệu quả sử dụng cao và liên kết được sự phát triển kinh tế - xã hội với bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng môi trường.

Sử dụng đất hợp lý, bền vững là hài hòa được các mục tiêu kinh tế - xã hội và môi trường. Chính vì vậy, cần phải hiểu rõ được tầm quan trọng của tài nguyên đất. Từ đó, đưa ra những kế hoạch quản lý và bảo vệ nguồn tài nguyên này một cách hợp lý nhằm phục vụ mục tiêu phát triển bền vững cho nhu cầu của hiện tại nhưng không làm ảnh hưởng đến lợi ích của thế hệ tương lai. Ngày nay, sử dụng đất bền vững, tiết kiệm và có hiệu quả đã trở thành chiến lược quan trọng có tính toàn cầu.

Nó đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của nhân loại, bởi nhiều lẽ [1]: Một là, tài nguyên đất vô cùng quý giá. Bất kỳ nước nào, đất đều là tư liệu sản xuất nông - lâm nghiệp chủ yếu, cơ sở lãnh thổ để phân bố các ngành kinh tế quốc dân. Nói đến tầm quan trọng của đất, từ xa xưa, người Ấn Độ, người Ả-rập, người Mỹ đều có cách ngôn bất hủ: “Đất là tài sản vay mượn của con cháu”. Người Mỹ còn nhấn mạnh “.đất không phải là tài sản thừa kế của tổ tiên”.

Người Ét-xtô-ni-a, người Thổ Nhĩ Kỳ coi “có một chút đất còn quý hơn có vàng”. Người Hà Lan coi “mất đất còn tồi tệ hơn sự phá sản”. Gần đây trong báo cáo về suy thoái đất toàn cầu, UNEP (Chương trình môi trường Liên Hiệp Quốc) khẳng định “Mặc cho những tiến bộ khoa học - kỹ thuật vĩ đại, con người hiện đại vẫn phải sống dựa vào đất”. Đối với Việt Nam, một đất nước với “Tam sơn, tứ hải, nhất phân điền”, đất càng đặc biệt quý giá.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Hai là, tài nguyên đất có hạn, đất có khả năng canh tác càng ít ỏi. Trong đó phần lớn có nhiều hạn chế cho sản xuất do quá lạnh, khô, dốc, nghèo dinh dưỡng, hoặc quá mặn, quá phèn, bị ô nhiễm, bị phá hoại do hoạt động sản xuất hoặc do bom đạn chiến tranh. Diện tích đất có khả năng canh tác của lục địa chỉ có 3. Hiện nhân loại mới khai thác được 1.500 triệu héc-ta đất canh tác.

Ba là, diện tích tự nhiên và đất canh tác trên đầu người ngày càng giảm do áp lực tăng dân số, sự phát triển đô thị hóa, công nghiệp hóa và các hạ tầng kỹ thuật. Bình quân diện tích đất canh tác trên đầu người của thế giới hiện nay chỉ còn 0,23 ha, ở nhiều quốc gia khu vực châu Á, Thái Bình Dương là dưới 0,15 ha, ở Việt Nam chỉ còn 0,11 ha. Theo tính toán của Tổ chức Lương nông thế giới (FAO), với trình độ sản xuất trung bình hiện nay trên thế giới, để có đủ lương thực, thực phẩm, mỗi người cần có 0,4 ha đất canh tác. Bốn là, do điều kiện tự nhiên, hoạt động tiêu cực của con người, hậu quả của chiến tranh nên diện tích đáng kể của lục địa đã, đang và sẽ còn bị thoái hóa, hoặc ô nhiễm dẫn tới tình trạng giảm, mất khả năng sản xuất và nhiều hậu quả nghiêm trọng khác.

Trên thế giới hiện có 2.000 triệu héc-ta đất đã và đang bị thoái hóa, trong đó 1.260 triệu héc-ta tập trung ở châu Á, Thái Bình Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ