Tổng quan nghiên cứu

Theo số liệu công bố hiện trạng rừng toàn quốc của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, độ che phủ rừng của Việt Nam năm 2019 đạt 41,89%. Tuy nhiên, áp lực từ phát triển kinh tế, khai thác trái phép và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã làm suy giảm đáng kể diện tích rừng tự nhiên. Tỉnh Thừa Thiên Huế nằm ở khu vực Bắc Trung Bộ với tổng diện tích tự nhiên 503.320,53 ha, sở hữu nguồn tài nguyên rừng phong phú lên tới 288.334,37 ha và độ che phủ đạt 57,37%. Dù vậy, theo thống kê lâm nghiệp năm 2019, tổng diện tích rừng biến động giảm trên địa bàn tỉnh là 8.450,90 ha, bao gồm 5.409,33 ha khai thác rừng trồng, 226,58 ha cháy rừng, 10,35 ha phá rừng trái phép và 2.793,38 ha suy giảm do sạt lở cùng nhiều nguyên nhân khác.

Với địa hình đặc thù trải dài từ dãy núi Trường Sơn hiểm trở đến vùng duyên hải ven biển, lực lượng kiểm lâm địa phương gặp rất nhiều trở ngại trong công tác tuần tra và giám sát thực địa. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá thực trạng quản lý rừng, lựa chọn và xác định các ngưỡng chỉ số viễn thám tối ưu nhằm phát hiện sớm biến động mất rừng tự nhiên và rừng trồng trên địa bàn toàn tỉnh giai đoạn 2017 - 2020.

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ diện tích rừng tại 9 đơn vị hành chính cấp huyện, thị xã và thành phố thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế qua 3 chu kỳ quan sát: kỳ 1 từ tháng 4/2017 đến tháng 4/2018, kỳ 2 từ tháng 4/2018 đến tháng 4/2019 và kỳ 3 từ tháng 4/2019 đến tháng 5/2020. Đề tài mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn khi khai thác nguồn tư liệu ảnh vệ tinh Sentinel-2 có độ phân giải không gian 10m và chu kỳ chụp lặp lại 5 ngày, giúp tự động hóa quá trình giám sát, giảm thiểu trên 60% công sức tuần tra thủ công và nâng cao độ chính xác cảnh báo mất rừng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quang phổ viễn thám và mô hình phân tích biến động đa thời gian của lớp phủ thực vật. Cơ sở khoa học của phương pháp viễn thám quang học dựa trên sự khác biệt về phản xạ phổ của các đối tượng mặt đất: diệp lục trong lá cây khỏe mạnh hấp thụ mạnh bức xạ ở dải sóng ánh sáng đỏ và phản xạ rất mạnh ở dải cận hồng ngoại, trong khi đất trống hoặc bề mặt cháy phản xạ mạnh ở dải hồng ngoại sóng ngắn.

Hệ thống lý thuyết của đề tài tập trung vào 4 khái niệm và chỉ số chuyên ngành chính:

  1. Khái niệm mất rừng: Được xác định theo tiêu chuẩn của Luật Lâm nghiệp năm 2017 và hướng dẫn quốc tế, phản ánh sự suy giảm trạng thái từ đất có rừng sang đất trống với độ tàn che dưới 0,1 và diện tích liên vùng nhỏ hơn 0,3 ha.
  2. Chỉ số khác biệt thực vật (NDVI - Normalized Difference Vegetation Index): Chỉ số phản ánh mật độ và sức khỏe của thảm thực vật xanh, tính toán qua tỉ lệ hiệu số giữa kênh cận hồng ngoại và kênh đỏ.
  3. Chỉ số hỏa hoạn (NBR - Normalized Burn Ratio): Chỉ số chuyên biệt tận dụng phổ cận hồng ngoại và hồng ngoại sóng ngắn để nhận diện các vùng bị tác động bởi lửa rừng và suy thoái sinh khối nghiêm trọng.
  4. Chỉ số tích hợp (IRSI - Integrated Remote Sensing Index): Mô hình chỉ số tích hợp do nhóm tác giả xây dựng dựa trên phép cộng đại số giữa NDVI và NBR nhằm tối ưu hóa khả năng phân tách ranh giới mất rừng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính của nghiên cứu bao gồm chuỗi ảnh vệ tinh đa phổ Sentinel-2 thu nhận trên nền tảng điện toán đám mây Google Earth Engine (GEE), kết hợp với cơ sở dữ liệu kiểm kê rừng năm 2016 và hệ thống thông tin theo dõi diễn biến rừng (FRMS) của Chi cục Kiểm lâm tỉnh Thừa Thiên Huế cập nhật đến ngày 31/12/2019. Toàn bộ tư liệu ảnh đầu vào được kiểm định chất lượng quang phổ thông qua thang đo tiêu chuẩn NIIRS nhằm đảm bảo độ tin cậy của ảnh thu nhận.

Cỡ mẫu nghiên cứu được thiết lập với hơn 200 điểm mẫu khóa ảnh và điểm kiểm chứng thực địa, phân bố ngẫu nhiên theo phương pháp phân tầng không gian trên cả hai đối tượng rừng tự nhiên (chiếm 211.373,11 ha) và rừng trồng (chiếm 76.961,26 ha). Phương pháp chọn mẫu này đảm bảo tính đại diện cho các tiểu vùng sinh thái khác nhau từ vùng đồi núi Nam Đông, A Lưới đến vùng cát ven biển Phong Điền, Phú Lộc.

Phương pháp phân tích chủ đạo là phân tích sai phân ngưỡng biến động (Delta Index) giữa hai thời điểm quan sát liên tiếp, kết hợp thuật toán loại trừ vùng che phủ của mây và bóng mây. Lý do lựa chọn phương pháp này kết hợp cùng nền tảng GEE là nhờ tốc độ xử lý dữ liệu lớn vượt trội, giảm thiểu sai số do chu kỳ mây mù dày đặc tại Thừa Thiên Huế vào các tháng mùa mưa (với lượng mưa hàng tháng thường xuyên vượt mức 200 mm). Độ chính xác của các chỉ số được đánh giá chéo độc lập bằng ma trận sai số và mẫu kiểm chứng thực địa.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ quy luật biến thiên phổ của các kiểu thảm thực vật và xác lập bộ thông số nhận diện mất rừng chuẩn xác tại Thừa Thiên Huế:

Thứ nhất, phân tích chuỗi thời gian năm 2019 cho thấy giá trị NDVI của rừng tự nhiên duy trì ổn định ở mức cao từ 0,72 đến 0,84, trong khi đất trống sau khai thác hoặc cháy chỉ dao động từ 0,15 đến 0,28. Đối với chỉ số NBR, giá trị của trạng thái có rừng đạt từ 0,65 đến 0,78 và sụt giảm mạnh xuống dưới 0,10 khi xảy ra hiện tượng mất rừng đột ngột.

Thứ hai, nghiên cứu đã xác định được bộ ngưỡng biến động tối ưu để phát hiện mất rừng: đối với NDVI, ngưỡng sai phân sụt giảm đạt mức dNDVI lớn hơn 0,30 (tương đương mức giảm trên 42,5% giá trị phản xạ); đối với NBR, ngưỡng sai phân là dNBR lớn hơn 0,25 (mức giảm trên 38,0%); và chỉ số tích hợp IRSI cho ngưỡng sụt giảm dIRSI vượt trên 0,55.

Thứ ba, thống kê biến động giai đoạn 2017 - 2020 cho thấy diện tích mất rừng phân bố không đều, tập trung cao nhất tại các huyện A Lưới, Nam Đông và thị xã Hương Trà. Trong đó, trên 75% diện tích mất rừng ghi nhận được là hoạt động khai thác rừng trồng theo chu kỳ kinh doanh gỗ keo (bình quân trên 5.000 ha/năm), trong khi diện tích rừng tự nhiên bị suy giảm chỉ chiếm khoảng 10% đến 15% tổng biến động, chủ yếu do sạt lở đất trong mùa mưa bão và chuyển đổi diện tích nhỏ lẻ.

Thứ tư, đánh giá kiểm định chéo khẳng định chỉ số tích hợp IRSI đạt độ chính xác phát hiện mất rừng tổng thể lên tới 92,5%, cao hơn rõ rệt so với việc sử dụng đơn lẻ chỉ số NDVI (đạt 88,3%) và NBR (đạt 86,7%). Tỷ lệ cảnh báo nhầm tại các khu vực nương rẫy nông nghiệp xen kẽ giảm tới 14,2% khi áp dụng IRSI.

Thảo luận kết quả

Hiện tượng bão hòa phổ của chỉ số NDVI trong các khu rừng nhiệt đới có tán che dày đặc thường dẫn đến việc nhận diện sai lệch các biến động nhỏ dưới tán rừng. Việc kết hợp NDVI với NBR thông qua chỉ số IRSI đã khắc phục triệt để nhược điểm này, bởi kênh hồng ngoại sóng ngắn trong NBR phản ứng cực kỳ nhạy bén với sự thay đổi độ ẩm của lớp phủ và tàn dư than tro sau khai thác.

Trong báo cáo kỹ thuật, dữ liệu biến động nên được mô phỏng trực quan thông qua bảng ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) để làm rõ độ chính xác của người sản xuất và độ chính xác của người sử dụng. Đồng thời, biểu đồ cột xếp chồng kết hợp biểu đồ đường biểu diễn chu kỳ biến động phổ 12 tháng sẽ giúp các nhà quản lý theo dõi sát sao sự phân hóa mất rừng theo từng huyện thị.

Khi so sánh với các công bố khoa học gần đây tại tỉnh Điện Biên (nơi xác định ngưỡng dNDVI lớn hơn 45,0% và dNBR lớn hơn 41,0%), kết quả tại Thừa Thiên Huế cho thấy sự tương đồng cao về mặt nguyên lý, nhưng ngưỡng biến động có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển miền Trung. Độ phân giải 10m của Sentinel-2 cũng mang lại độ chi tiết vượt trội so với độ phân giải 30m của vệ tinh Landsat từng được áp dụng trong các nghiên cứu trước đây tại Đắk Nông hay Vĩnh Cửu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng:

  1. Xây dựng và vận hành hệ thống cảnh báo mất rừng tự động: Chi cục Kiểm lâm tỉnh Thừa Thiên Huế chủ trì phối hợp với các cơ sở nghiên cứu triển khai hệ thống phần mềm web GIS trên nền tảng Google Earth Engine trong vòng 12 tháng, đặt mục tiêu tự động xử lý ảnh Sentinel-2 chu kỳ 5 ngày và giảm 80% thời gian xử lý dữ liệu thủ công của cán bộ kỹ thuật.
  2. Chuẩn hóa quy trình xác minh hiện trường qua thiết bị di động: Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chỉ đạo các Hạt Kiểm lâm áp dụng ứng dụng FRMS Mobile và cơ sở dữ liệu số hóa trong giai đoạn 2021 - 2022, đảm bảo 100% cán bộ kiểm lâm địa bàn được tập huấn và 95% các điểm cảnh báo mất rừng từ ảnh vệ tinh được kiểm tra thực địa trong vòng 48 giờ.
  3. Ứng dụng chỉ số tích hợp IRSI vào công tác theo dõi diễn biến rừng định kỳ: Chi cục Kiểm lâm tỉnh đưa công thức tích hợp IRSI vào sổ tay hướng dẫn kỹ thuật cập nhật rừng hàng năm từ năm 2021, nhằm duy trì độ chính xác phát hiện ranh giới lô mất rừng trên 93% và giảm thiểu sai số diện tích xuống dưới mức 5%.
  4. Hiện đại hóa trang thiết bị giám sát chuyên dụng: Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế phê duyệt kinh phí giai đoạn 2021 - 2025 để trang bị máy bay không người lái (UAV) độ phân giải cao và thiết bị định vị vệ tinh độ chính xác cao cho 8 Hạt Kiểm lâm trực thuộc, tăng cường kiểm soát tại các khu vực rừng tự nhiên xung yếu dọc tuyến biên giới Việt - Lào dài 81 km.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao và là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  1. Cán bộ quản lý lâm nghiệp và lực lượng Kiểm lâm: Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết để tự động hóa quy trình theo dõi 288.334,37 ha đất có rừng, rút ngắn thời gian phát hiện phá rừng và tối ưu hóa việc phân bổ nhân lực tuần tra thực địa.
  2. Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Môi trường: Cung cấp cơ sở lý luận thực nghiệm, phương pháp tính toán chỉ số tích hợp IRSI và kỹ thuật xử lý dữ liệu ảnh viễn thám đa thời gian phục vụ công tác giảng dạy và phát triển các đề tài khoa học chuyên sâu.
  3. Học viên cao học và sinh viên ngành Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và Viễn thám: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình phân tích ảnh Sentinel-2, xử lý dữ liệu lớn trên nền tảng Google Earth Engine và phương pháp đánh giá độ chính xác phân loại.
  4. Các ban quản lý rừng đặc dụng, khu bảo tồn thiên nhiên và tổ chức phi chính phủ: Cung cấp phương pháp giám sát độc lập, minh bạch để theo dõi biến động sinh khối, bảo tồn đa dạng sinh học và thẩm định diện tích rừng phục vụ các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng và tín chỉ carbon.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao ảnh vệ tinh Sentinel-2 lại được ưu tiên sử dụng thay vì Landsat trong nghiên cứu này? Vệ tinh Sentinel-2 có độ phân giải không gian 10m ở các kênh phổ nhìn thấy và cận hồng ngoại, cao hơn mức 30m của Landsat. Chu kỳ chụp lặp lại 5 ngày giúp cung cấp dữ liệu liên tục, hỗ trợ phát hiện kịp thời các vụ phá rừng quy mô nhỏ dưới 0,3 ha trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

  2. Chỉ số tích hợp IRSI mang lại ưu thế gì vượt trội so với chỉ số NDVI truyền thống? Chỉ số IRSI kết hợp độ nhạy phản xạ diệp lục của NDVI với khả năng nhận diện độ ẩm và nhiệt độ của NBR. Nhờ đó, IRSI đạt độ chính xác phát hiện mất rừng 92,5%, giảm hiện tượng bão hòa phổ trong rừng rậm và triệt tiêu 14,2% các cảnh báo sai lệch tại khu vực nương rẫy.

  3. Nghiên cứu đã xử lý trở ngại do mây mù che phủ tại Thừa Thiên Huế như thế nào? Quy trình sử dụng thuật toán lọc mây tự động trên Google Earth Engine, đồng thời ưu tiên chọn lọc ảnh trong mùa ít mưa từ tháng 2 đến tháng 6 khi lượng mưa bình quân dưới 100 mm. Mọi cảnh ảnh đều được kiểm soát chất lượng quang phổ thông qua thang đo tiêu chuẩn quốc tế NIIRS.

  4. Ngưỡng sụt giảm của các chỉ số viễn thám để xác định một lô rừng bị mất là bao nhiêu? Lô rừng được phân loại là mất rừng khi mức sụt giảm sai phân đạt ngưỡng: dNDVI lớn hơn 0,30 (tương đương giảm trên 42,5%), dNBR lớn hơn 0,25 (giảm trên 38,0%) hoặc dIRSI lớn hơn 0,55. Mức ngưỡng này giúp phân biệt rõ nét giữa mất rừng thực tế với chu kỳ rụng lá tự nhiên.

  5. Làm cách nào để loại bỏ các điểm cảnh báo mất rừng giả trên ảnh vệ tinh? Hệ thống tiến hành giao cắt không gian giữa các lô cảnh báo với bản đồ quy hoạch 3 loại rừng và cơ sở dữ liệu FRMS. Các đối tượng mặt nước, đất nông nghiệp thuần túy hoặc những lô đã là đất trống ở kỳ quan sát trước sẽ được tự động lọc bỏ khỏi danh sách cảnh báo.

Kết luận

• Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của công nghệ viễn thám Sentinel-2 và nền tảng Google Earth Engine trong giám sát biến động tài nguyên rừng trên diện tích 288.334,37 ha tại Thừa Thiên Huế. • Xác lập thành công bộ ngưỡng biến động chuẩn xác với dNDVI lớn hơn 0,30, dNBR lớn hơn 0,25 và khẳng định chỉ số tích hợp IRSI đạt độ chính xác cao nhất với tỷ lệ 92,5%. • Phân tách rành mạch giữa biến động khai thác rừng trồng luân canh bình quân trên 5.000 ha/năm và các điểm nóng suy giảm rừng tự nhiên do nguyên nhân khác. • Hoàn thiện quy trình công nghệ hỗ trợ lực lượng kiểm lâm phát hiện mất rừng sớm, giúp tiết kiệm hơn 60% thời gian và nhân lực tuần tra thực địa. • Đề xuất lộ trình đồng bộ từ nâng cấp phần mềm tự động hóa đến tích hợp ứng dụng di động FRMS cho giai đoạn 2021 - 2025.

Đóng góp chính của luận văn là cung cấp một giải pháp công nghệ viễn thám khả thi, chi phí thấp nhưng có độ tin cậy cao cho ngành lâm nghiệp địa phương. Trong thời gian 6 đến 12 tháng tới, quy trình cần tiếp tục tích hợp thêm nguồn dữ liệu radar Sentinel-1 nhằm xóa bỏ hoàn toàn hạn chế của mây mù vào mùa mưa bão. Các cơ quan quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn luận văn thạc sĩ này để áp dụng vào thực tiễn quản lý và bảo vệ rừng bền vững.