Sử dụng chỉ số viễn thám để giám sát và phát hiện mất rừng tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2017-2019

Chuyên khảo phân tích Sử dụng chỉ số viễn thám để giám sát và phát hiện mất rừng tại tỉnh thừa thiên huế giai đoạn 2017, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mất Rừng Thừa Thiên Huế Thực Trạng Hậu Quả

Rừng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái và là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật. Việt Nam, trong đó có Thừa Thiên Huế, đang phải đối mặt với những thách thức lớn từ biến đổi khí hậu và mất rừng. Theo số liệu năm 2019, độ che phủ rừng toàn quốc đạt 41,89%. Tuy nhiên, từ năm 2012 đến 2017, 11% diện tích rừng tự nhiên bị mất do khai thác trái phép, và 89% do chuyển đổi mục đích sử dụng. Việc phát hiện sớm và ngăn chặn kịp thời tình trạng mất rừng là vô cùng quan trọng. Các công nghệ viễn thám, đặc biệt là ảnh vệ tinh, đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong công tác này. Thừa Thiên Huế, với diện tích rừng lớn (228.334,37 ha, độ che phủ 57,37% năm 2019), đối mặt với nhiều khó khăn trong quản lý và bảo vệ rừng do địa hình phức tạp. Ứng dụng chỉ số viễn thám để theo dõi và phát hiện mất rừng có ý nghĩa to lớn đối với tỉnh.

1.1. Khái niệm và nguyên nhân chính gây mất rừng tại Huế

Mất rừng thường được định nghĩa là sự chuyển đổi vĩnh viễn từ đất có rừng sang đất không có rừng. Theo FAO, đó là sự chuyển đổi rừng sang các mục đích sử dụng khác hoặc giảm độ che phủ cây rừng dưới 10%. Mất rừng là một trong những nguyên nhân chính gây ra phát thải khí nhà kính. Nguyên nhân mất rừng có thể do tự nhiên (cháy rừng, dịch bệnh) hoặc do con người. Tuy nhiên, các hoạt động của con người, đặc biệt là mở rộng nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng và đô thị hóa, là những nguyên nhân chính. Nông nghiệp chiếm gần 80% nguyên nhân mất rừng trên toàn cầu, trong đó có cả nông nghiệp tự cung tự cấp và nông nghiệp thương mại.

1.2. Tác động tiêu cực của mất rừng đến môi trường và kinh tế

Mất rừng gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho môi trường và kinh tế. Nó đe dọa đa dạng sinh học, làm mất môi trường sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Rừng là nơi cư trú của 80% động vật và thực vật trên cạn. Mất rừng cũng ảnh hưởng đến sinh kế của hàng tỷ người trên thế giới, đặc biệt là những người nghèo phụ thuộc vào rừng để sinh sống. Ngoài ra, mất rừng còn góp phần vào biến đổi khí hậu, gây ra lũ lụt, hạn hán và các thiên tai khác. Rừng khỏe mạnh hỗ trợ sinh kế của 1,6 tỷ người trên toàn cầu, một tỷ người trong số họ thuộc nhóm nghèo nhất thế giới.

II. Thách Thức Giám Sát Mất Rừng ở Thừa Thiên Huế Giải Pháp Viễn Thám

Thừa Thiên Huế, với địa hình đa dạng và diện tích rừng lớn, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác giám sát rừng. Lực lượng kiểm lâm còn mỏng, địa bàn rộng lớn và hiểm trở gây khó khăn cho việc tuần tra và bảo vệ rừng. Theo kết quả công bố hiện trạng rừng năm 2019, tỉnh có diễn biến tăng giảm diện tích rừng là 8.450,90 ha, trong đó có các nguyên nhân như khai thác rừng trồng, cháy rừng, phá rừng trái phép và sạt lở. Việc ứng dụng viễn thám giám sát rừng để theo dõi và phát hiện mất rừng có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Ảnh vệ tinh Sentinel-2, với độ phân giải cao và khả năng cung cấp dữ liệu miễn phí, là một công cụ hữu hiệu trong công tác này. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng chỉ số viễn thám để giám sát và phát hiện mất rừng tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2017-2019.

2.1. Khó khăn trong quản lý và bảo vệ rừng tại Thừa Thiên Huế

Địa hình phức tạp, trải dài từ dãy Trường Sơn đến biển, gây khó khăn cho việc tiếp cận và tuần tra rừng. Lực lượng kiểm lâm còn thiếu so với diện tích rừng cần quản lý. Tình trạng khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng và cháy rừng vẫn diễn ra. Việc thiếu thông tin kịp thời và chính xác về diễn biến rừng gây khó khăn cho việc đưa ra các biện pháp ứng phó hiệu quả. Theo kết quả công bố hiện trạng rừng năm 2019 [23], tỉnh Thừa Thiên Huế có diễn biến tăng giảm diện tích rừng năm 2019 là 8.450,90 ha, trong đó khai thác rừng trồng năm 2019 là 5.409,33 ha, cháy rừng là 226,58 ha, phá rừng trái phép là 10,35 ha, sạt lở là 11,26 ha và nguyên nhân khác là 2.793,38 ha (rừng tự nhiên giảm 2.239,26 ha, rừng trồng giảm 554,12 ha).

2.2. Ưu điểm của viễn thám trong giám sát biến động rừng

Viễn thám cung cấp dữ liệu diện rộng, có tính định kỳ và chi phí tương đối thấp so với các phương pháp truyền thống. Ảnh vệ tinh có độ phân giải cao cho phép theo dõi chi tiết các thay đổi trên bề mặt rừng. Các chỉ số viễn thám, như NDVI, EVI, có thể được sử dụng để đánh giá sức khỏe của rừng và phát hiện các khu vực bị suy thoái hoặc mất rừng. Dữ liệu viễn thám có thể được tích hợp với hệ thống thông tin địa lý (GIS) để phân tích và quản lý thông tin rừng một cách hiệu quả. Ảnh vệ tinh Sentinel-2 được cơ quan hàng không vũ trụ Châu Âu phát triển, bao gồm 2 vệ tinh tinh Sentinel 2A và Sentinel 2B lần lượt được phóng lên vào ngày 30/6/2015 và 07/3/2017. Ảnh vệ tinh Sentinel-2 với độ phân giải 10m, chu kỳ lặp lại khi cả 2 vệ tinh kết hợp là 5 ngày và được phép sử dụng miễn phí.

III. Phương Pháp Giám Sát Mất Rừng Ứng Dụng Chỉ Số Viễn Thám NDVI NBR

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng các chỉ số viễn thám như NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) và NBR (Normalized Burn Ratio) để phát hiện mất rừng tại Thừa Thiên Huế. NDVI là chỉ số phổ biến để đánh giá độ che phủ thực vật và sức khỏe của rừng. NBR được sử dụng để phát hiện các khu vực bị cháy rừng hoặc suy thoái. Dữ liệu ảnh vệ tinh Sentinel-2 được sử dụng để tính toán các chỉ số này. Nghiên cứu cũng đánh giá độ chính xác của các chỉ số viễn thám trong việc phát hiện mất rừng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát rừng.

3.1. Tính toán và phân tích chỉ số NDVI từ ảnh Sentinel 2

NDVI được tính toán dựa trên sự khác biệt giữa độ phản xạ của ánh sáng đỏ và ánh sáng cận hồng ngoại. Giá trị NDVI dao động từ -1 đến 1, với giá trị cao hơn cho thấy độ che phủ thực vật dày đặc hơn. Ảnh Sentinel-2 được tiền xử lý để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, sau đó được sử dụng để tính toán NDVI. Các giá trị NDVI được phân tích để xác định ngưỡng phân biệt giữa đất có rừng và đất không có rừng. Kết quả tính ngưỡng mất rừng đối với chỉ số NDVI được thể hiện trong bảng kết quả nghiên cứu.

3.2. Sử dụng chỉ số NBR để phát hiện khu vực rừng bị suy thoái

NBR được tính toán dựa trên sự khác biệt giữa độ phản xạ của ánh sáng cận hồng ngoại và ánh sáng sóng ngắn. NBR thường được sử dụng để phát hiện các khu vực bị cháy rừng hoặc suy thoái do các tác động khác. Tương tự như NDVI, ảnh Sentinel-2 được sử dụng để tính toán NBR. Các giá trị NBR được phân tích để xác định ngưỡng phân biệt giữa rừng khỏe mạnh và rừng bị suy thoái. Kết quả tính ngưỡng mất rừng đối với chỉ số NBR được thể hiện trong bảng kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Độ Chính Xác Phát Hiện Mất Rừng

Nghiên cứu đã xác định được ngưỡng giá trị của các chỉ số viễn thám NDVI và NBR để phát hiện mất rừng tại Thừa Thiên Huế. Kết quả cho thấy các chỉ số viễn thám có độ chính xác tương đối cao trong việc phát hiện mất rừng. Tuy nhiên, độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như loại rừng, mùa vụ và điều kiện thời tiết. Nghiên cứu cũng so sánh diện tích mất rừng được tính toán từ các chỉ số viễn thám với dữ liệu thực địa để đánh giá độ tin cậy của kết quả.

4.1. Xác định ngưỡng giá trị mất rừng dựa trên chỉ số NDVI và NBR

Việc xác định ngưỡng giá trị mất rừng là một bước quan trọng để tự động hóa quá trình phát hiện mất rừng. Ngưỡng giá trị được xác định dựa trên phân tích thống kê các giá trị NDVI và NBR tại các khu vực đã biết là bị mất rừng. Các ngưỡng giá trị này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại rừng và điều kiện địa phương. Kết quả tính ngưỡng mất rừng đối với chỉ số NDVI và NBR được thể hiện trong bảng kết quả nghiên cứu.

4.2. Đánh giá độ chính xác của các chỉ số viễn thám trong phát hiện mất rừng

Độ chính xác của các chỉ số viễn thám được đánh giá bằng cách so sánh kết quả phát hiện mất rừng với dữ liệu thực địa. Các chỉ số đánh giá độ chính xác bao gồm độ chính xác tổng thể, độ chính xác của người dùng và độ chính xác của nhà sản xuất. Kết quả cho thấy các chỉ số viễn thám có độ chính xác tương đối cao, nhưng vẫn còn một số sai sót do các yếu tố như mây che phủ và sự khác biệt về loại rừng. Đánh giá độ chính xác về phát hiện điểm mất rừng được thể hiện trong bảng kết quả nghiên cứu.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Giám Sát Mất Rừng Bằng Viễn Thám

Để nâng cao hiệu quả giám sát mất rừng tại Thừa Thiên Huế, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp. Thứ nhất, cần kết hợp sử dụng nhiều chỉ số viễn thám khác nhau để tăng độ chính xác. Thứ hai, cần xây dựng một hệ thống giám sát rừng tự động, sử dụng các thuật toán máy học để phân tích dữ liệu viễn thámphát hiện mất rừng một cách nhanh chóng và chính xác. Thứ ba, cần tăng cường công tác kiểm tra thực địa để xác minh kết quả phát hiện mất rừng từ viễn thám.

5.1. Đề xuất quy trình giám sát mất rừng sử dụng chỉ số viễn thám

Quy trình giám sát mất rừng nên bao gồm các bước sau: (1) Thu thập và tiền xử lý dữ liệu ảnh vệ tinh; (2) Tính toán các chỉ số viễn thám như NDVI và NBR; (3) Xác định ngưỡng giá trị mất rừng; (4) Phát hiện các khu vực bị mất rừng; (5) Kiểm tra thực địa để xác minh kết quả; (6) Báo cáo và xử lý các trường hợp mất rừng.

5.2. Xây dựng phần mềm tự động phát hiện mất rừng từ ảnh vệ tinh

Việc xây dựng một phần mềm tự động phát hiện mất rừng sẽ giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết cho công tác giám sát rừng. Phần mềm nên có khả năng tự động thu thập và tiền xử lý dữ liệu ảnh vệ tinh, tính toán các chỉ số viễn thám, phát hiện các khu vực bị mất rừng và tạo báo cáo. Phần mềm cũng nên tích hợp với hệ thống thông tin địa lý (GIS) để quản lý và phân tích thông tin rừng một cách hiệu quả. Đề xuất việc xây dựng phần mềm phát hiện tự động mất rừng.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Tương Lai Giám Sát Rừng Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của việc sử dụng chỉ số viễn thám để giám sát và phát hiện mất rừng tại Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để hỗ trợ công tác quản lý và bảo vệ rừng tại địa phương. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp giám sát rừng tiên tiến hơn để đối phó với những thách thức ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu và mất rừng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được các ngưỡng chỉ số viễn thám tin cậy giúp ích cho việc phát hiện mất rừng nhằm hỗ trợ các lực lượng chức năng có biện pháp ngăn chặn kịp thời, qua đó tiết kiệm sức lực của con người và góp phần tăng cường hiệu quả của công tác quản lý bảo vệ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học của tỉnh thuộc Trung Trường Sơn Việt Nam.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo và kiến nghị cho quản lý rừng

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp giám sát rừng tiên tiến hơn, sử dụng các thuật toán máy học và dữ liệu đa nguồn. Cần tăng cường công tác kiểm tra thực địa và phối hợp giữa các lực lượng chức năng để đảm bảo hiệu quả công tác quản lý và bảo vệ rừng. Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của rừng và khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo vệ rừng.

05/06/2025
Sử dụng chỉ số viễn thám để giám sát và phát hiện mất rừng tại tỉnh thừa thiên huế giai đoạn 2017 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I. Tuy nhiên tại điểm 3 điều này có định nghĩa rừng: "Rừng là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao được xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nước, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trưng khác; diện tích liên vùng từ 0,3 ha trở lên; độ tàn che từ 0,1 trở lên". Như vậy, có thể hiệu ngược lại, mất rừng sẽ là trạng thái ngược lại của rừng tức là không còn tồn tại của thực vật, diện tích liên vùng nhỏ hơn 0,3 ha và độ tàn che dưới 0,1 ha. Trong khuôn khổ của nghiên cứu này sử dụng khái niệm mất rừng là việc chuyển trạng thái đất có rừng (rừng trồng và rừng tự nhiên) từ trạng thái có rừng chuyển sang trạng thái đất trống.

Nguyên nhân mất rừng Mất rừng có thể do nhiều yếu tố gây ra, có thể do con người hoặc nguồn gốc tự nhiên, gây ra nạn phá rừng. Các yếu tố tự nhiên bao gồm cháy rừng tự nhiên hoặc các bệnh do ký sinh trùng gây ra có thể dẫn đến phá rừng. Tuy nhiên, các hoạt động của con người là một trong những nguyên nhân chính gây ra nạn phá rừng toàn cầu. Theo Tổ chức Nông lương (FAO), việc mở rộng nông nghiệp gây ra gần 80% nạn phá rừng trên toàn cầu, với việc xây dựng các cơ sở hạ tầng như đường sá hay đập nước, cùng với các hoạt động khai thác và đô thị hóa, là nguyên nhân còn lại của nạn phá rừng.

Nông nghiệp Có thể nói nông nghiệp là nguyên nhân chính dẫn đến việc mất rừng. Theo FAO, nông nghiệp gây ra khoảng 80% nạn phá rừng; thậm chí 33% nạn phá rừng do nông nghiệp gây ra là hậu quả của nông nghiệp tự cung tự cấp - chẳng hạn như nông nghiệp nông dân địa phương ở các nước đang phát triển [40]. Nông nghiệp thương mại hoặc công nghiệp (trồng trọt và chăn nuôi) gây ra khoảng 40% diện tích rừng bị mất - do tìm kiếm không gian để trồng thực phẩm, sợi hoặc nhiên liệu sinh học (như đậu nành, dầu cọ, thịt bò, gạo, ngô, bông và mía). Cũng đặc biệt thú vị khi lưu ý rằng vật nuôi được cho là nguyên nhân gây ra khoảng 14% nạn phá rừng toàn cầu.

Những lý do chính khiến diện tích đất rộng lớn đòi hỏi phải vừa chăn nuôi vừa trồng thực phẩm. Xây dựng Việc xây dựng cơ sở hạ tầng của con người cũng là nguyên nhân dẫn đến nạn phá rừng. Cụ thể hơn, 10% vụ phá rừng có thể là do các cơ sở hạ tầng mới phục vụ lối sống hiện tại của con người theo 4 cách chính: giao thông vận tải, chuyển đổi và tạo ra năng lượng [40]. Một mặt, các con đường, đường ray, bến cảng hoặc sân bay đã được xây dựng để chuyển tất cả các loại hàng hóa - từ ngũ cốc và trái cây đến gia vị, khoáng chất hoặc nhiên liệu hóa thạch - trực tiếp đến các trung tâm thương mại hoặc đến các địa điểm chuyển đổi.

Vì vậy, ban đầu chỉ có cây ăn quả, nhưng đã sớm có đường xá cho phép vận chuyển trái cây đi các vùng khác. Và trong khi một số hàng hóa đã được và được thu gom thủ công, những loại khác như than, dầu, khí đốt tự nhiên, sinh khối, nhưng cũng như thịt, sữa hoặc rượu mạnh, đòi hỏi phải xây dựng các cơ sở hạ tầng khai thác, vận chuyển. Đô thị hóa Sự chuyển dịch dân cư đang khiến người dân chuyển từ nông thôn ra thành thị cũng góp phần vào nạn phá rừng (5%, theo FAO). Sự tăng trưởng đô 6 thị này - trong đó 68% dân số thế giới dự kiến sẽ sống ở các thành phố vào năm 2050 - đang dẫn đến sự tăng trưởng theo cấp số nhân của các địa điểm tiêu dùng và nhà ở [40].

Và khi các thành phố trở nên lớn hơn để có thể chứa nhiều người hơn, chúng thách thức các ranh giới tự nhiên xung quanh chúng, thường dẫn đến nạn phá rừng. Đây là một trong những nguyên nhân khiến nạn phá rừng diễn ra. Cháy rừng Các đám cháy tự nhiên trong các khu rừng nhiệt đới có xu hướng hiếm nhưng dữ dội. Các đám cháy do con người đốt thường được sử dụng để giải phóng đất đai để sử dụng trong nông nghiệp.

Đầu tiên, gỗ có giá trị được khai thác, sau đó phần thực vật còn lại bị đốt cháy để nhường chỗ cho các loại cây trồng như đậu nành hoặc chăn thả gia súc. Năm 2019, số vụ cháy do con người gây ra đã tăng vọt. Tính đến tháng 8 năm 2019, hơn 80.000 đám cháy đã bùng cháy ở Amazon, tăng gần 80% so với năm 2018 [39]. Tác hại của mất rừng Mất rừng gây ra nhiều hậu quả cho các hệ sinh thái tự nhiên và nó đặt ra những vấn đề nghiêm trọng đối với khả năng phục hồi của không chỉ mỗi quốc gia mà còn của cả hành tinh chúng ta.

Ảnh hưởng của mất rừng đến đa dạng sinh học Hậu quả được biết đến nhiều nhất của việc mất rừng là đe dọa đa dạng sinh học. Trên thực tế, rừng đại diện cho một số trung tâm đa dạng sinh học thực sự nhất. Từ động vật có vú đến chim, côn trùng, động vật lưỡng cư hay thực vật, rừng là nơi cư trú của nhiều loài quý hiếm và mong manh. Lưu ý rằng 80% động vật và thực vật trên cạn sống trong rừng [40].

Với việc phá hủy các khu rừng, các hoạt động của con người đang đặt toàn bộ hệ sinh thái vào tình trạng nguy hiểm, tạo ra sự mất cân bằng tự nhiên và khiến sự sống bị đe dọa. Thế giới tự nhiên rất phức tạp, liên kết với nhau và được tạo thành từ hàng nghìn yếu tố phụ thuộc lẫn nhau và trong số các 7 chức năng khác, cây cối cung cấp bóng râm và nhiệt độ lạnh hơn cho động vật và các cây nhỏ hơn hoặc thảm thực vật có thể không tồn tại được với sức nóng của ánh sáng mặt trời trực tiếp. Bên cạnh đó, cây cối cũng cho động vật ăn trái cây trong khi cung cấp thức ăn và nơi ở cần thiết để chúng tồn tại. Ảnh hưởng của mất rừng đến sinh kế Rừng khỏe mạnh hỗ trợ sinh kế của 1,6 tỷ người trên toàn cầu, một tỷ người trong số họ thuộc nhóm nghèo nhất thế giới.

Điều này có nghĩa là có rất nhiều người phụ thuộc vào rừng để sinh tồn và sử dụng chúng để săn bắt và hái lượm các sản phẩm thô cho quá trình nông nghiệp quy mô nhỏ của họ. Nhưng ở các nước đang phát triển như Indonesia, Việt Nam, Brazil hoặc Mexico, hệ thống quản lý đất đai còn nhiều hạn chế đã vô tình cho phép các doanh nghiệp lớn có được những khu đất này và sử dụng chúng cho các mục đích khác, làm gián đoạn và ảnh hưởng không nhỏ cuộc sống của người dân địa phương. Điều này dẫn đến việc người dân địa phương sau đó phải thực hiện một trong hai lựa chọn. Họ có thể quyết định từ bỏ mảnh đất “của mình” và di cư đến một nơi khác, tránh xung đột và chấp nhận thách thức của một cuộc sống mới khác.

Hoặc họ có thể ở lại và làm việc cho các công ty khai thác trong những đồn điền - thường bị trả lương không công bằng và làm việc trong những điều kiện vô nhân đạo. Ở một số quốc gia như Mexico, chủ sở hữu đồn điền thường bị buộc phải chia sẻ lợi nhuận của họ với các tập đoàn địa phương để giữ cho họ tồn tại và tránh bị đốt cháy hoa màu [40]. Ảnh hưởng của mất rừng đến an toàn lương thực Mất rừng làm lương thực có thể dẫn đến mất an ninh lương thực trong tương lai. Ngày nay, 52% diện tích đất được sử dụng để sản xuất lương thực bị tác động vừa phải hoặc nghiêm trọng bởi xói mòn đất [40].

Về lâu dài, đất thiếu dinh dưỡng, trong lành có thể dẫn đến năng suất thấp và mất an toàn vệ sinh thực phẩm. Ảnh hưởng của mất rừng đến xói lở đất Mất rừng làm suy yếu và thoái hóa đất. Đất rừng thường không chỉ giàu chất hữu cơ hơn mà còn có khả năng chống xói mòn, thời tiết xấu và các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt hơn. Điều này xảy ra chủ yếu là do rễ cây giúp cố định cây trong đất và cây che nắng giúp đất khô từ từ.

Do đó, việc mất rừng có thể đồng nghĩa với việc đất ngày càng trở nên mỏng manh, khiến khu vực này dễ bị ảnh hưởng bởi các thảm họa thiên nhiên như lở đất và lũ lụt. Ảnh hưởng của mất rừng đến biến đổi khí hậu Mất rừng cũng góp phần rất lớn vào biến đổi khí hậu. Cây cối hấp thụ và lưu trữ CO2 trong suốt cuộc đời của chúng, nếu nói về rừng nhiệt đới, chúng chứa hơn 210 gigatons carbon. Và điều đáng lo ngại là việc phá hủy những cây rừng có hai tác dụng phụ tiêu cực lớn.

Thứ nhất, chặt cây có nghĩa là chúng sẽ thải CO2 trở lại bầu khí quyển mà chúng đang giữ. Thứ hai, ít cây hơn đồng nghĩa với việc giảm khả năng thu nhận và lưu trữ CO2 nói chung của hành tinh. Cả hai tác động này đều góp phần tiêu cực vào hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu. Trên thực tế, trong khi lương thực và nông nghiệp chiếm 24% lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính, mất rừng được ước tính là nguyên nhân gây ra 10-15% tổng lượng khí thải CO2 do con người gây ra [39].

Xu hướng khu vực mất rừng Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO) ước tính tỷ lệ mất rừng hàng năm là khoảng 1,3 triệu km vuông mỗi thập kỷ, mặc dù tốc độ này đã chậm lại ở một số nơi vào đầu thế kỷ 21 do các hoạt động quản lý rừng được tăng cường và thiết lập các khu vực bảo tồn thiên nhiên [38]. Trên khắp thế giới, mất rừng xảy ra hầu hết ở các vùng nhiệt đới, nơi có nhiều loại rừng khác nhau: từ rừng mưa ẩm ướt đến rừng nhiệt đới khác rụng lá vào mùa khô và trở thành rừng cây. Bởi vì ranh giới giữa các loại rừng này là tùy ý và không rõ ràng, các ước tính khác nhau về mức độ phá rừng đã xảy ra ở vùng nhiệt đới [38]. 9 Một số nơi trên thế giới đã quản lý để bảo vệ rừng của họ khỏi nạn phá rừng trong khi những nơi khác thì diện tích rừng của họ bị suy giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về việc ứng dụng công nghệ địa không gian trong việc phát hiện sớm mất rừng và suy thoái rừng, đặc biệt tại vùng Tây Nguyên Việt Nam. Những điểm chính của tài liệu bao gồm các phương pháp hiện đại trong giám sát rừng, tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, và cách mà công nghệ có thể hỗ trợ trong việc quản lý bền vững môi trường. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc áp dụng công nghệ địa không gian không chỉ giúp phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến rừng mà còn góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ lâm nghiệp ứng dụng công nghệ địa không gian để phát hiện sớm mất rừng suy thoái rừng tại vùng Tây Nguyên Việt Nam, nơi cung cấp thông tin chi tiết về ứng dụng công nghệ trong bảo vệ rừng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ sử dụng chỉ số viễn thám trong giám sát và phát hiện mất rừng tại tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2017-2020 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chỉ số viễn thám trong giám sát rừng. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu một số cơ sở khoa học đề xuất giải pháp góp phần cho công tác phòng cháy chữa cháy rừng tại huyện Tân Sơn tỉnh Phú Thọ sẽ cung cấp thêm thông tin về các giải pháp phòng cháy chữa cháy rừng, một vấn đề quan trọng trong việc bảo vệ tài nguyên rừng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến bảo vệ rừng và môi trường.