Sử dụng ảnh viễn thám và gis đánh giá biến động diện tích rừng tại huyện lâm bình tỉnh tuyên quang giai đoạn 2000 2017

Phân tích biến động diện tích rừng Lâm Bình, Tuyên Quang (2000-2017) bằng ảnh viễn thám và GIS. Đánh giá thay đổi, hỗ trợ quản lý rừng hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về viễn thám và GIS

1.2. Các khái niệm cơ bản

1.3. Khái quát về vệ tinh Landsat

1.4. Biến động diện tích rừng

1.5. Lược sử ở trên thế giới và Việt Nam

1.6. Tính cấp thiết đề tài

2. PHẦN II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu hiện trạng và thực trạng quản lý rừng tại huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang

2.3.2. Nghiên cứu xây dựng bản đồ biến động diện tích rừng và xác định nguyên nhân tại khu vực nghiên cứu

2.3.3. Nghiên cứu cơ hội và thách thức hoạt động quản lý rừng khu vực nghiên cứu

2.3.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý bền vững rừng khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Hiện trạng và thực trạng quản lý rừng tại huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang

2.4.2. Xây dựng bản đồ biến động diện tích rừng và đánh giá nguyên nhân tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Nghiên cứu cơ hội và thách thức hoạt động quản lý rừng khu vực nghiên cứu

2.4.4. Đề xuất giải pháp quản lý rừng bền vững

3. PHẦN III: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Khái quát về huyện Lâm Bình

3.1.2. Về vị trí địa lý

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.2. Kinh tế-văn hóa, xã hội

3.3. Cơ sở hạ tầng

3.4. Vai trò của rừng

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng và thực trạng quản lý rừng tại huyện Lâm Bình, Tuyên Quang

4.1.1. Hiện trạng rừng tại khu vực nghiên cứu

4.1.2. Thực trạng quản lý rừng

4.2. Biến động diện tích và nguyên nhân thay đổi khu vực nghiên cứu

4.2.1. Hiện trạng rừng năm 2000, 2010 và 2017

4.2.2. Đánh giá độ chính xác của bản đồ phân loại

4.2.3. Biến động rừng giai đoạn 2000- 2010 và 2010- 2017

4.2.4. Nguyên nhân biến động rừng

4.3. Cơ hội, thách thức đối với hoạt động quản lý rừng

4.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững

4.4.1. Nhóm giải pháp chính sách và pháp lý trong quản lý rừng

4.4.2. Nhóm giải pháp khoa học kỹ thuật

4.4.3. Nhóm giải pháp kinh tế-xã hội

4.4.4. Quản lý đất đai

4.4.5. Giải pháp khác

4.4.5.1. Đẩy mạnh hợp tác, hội nhập quốc tế trong công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng

5. PHẦN V: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh biến động diện tích rừng tại huyện Lâm Bình Tuyên Quang

Rừng đóng vai trò cốt lõi đối với môi trường và đời sống con người, đặc biệt tại các huyện miền núi như Lâm Bình, Tuyên Quang. Việc giám sát biến động diện tích rừng không chỉ là nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ hệ sinh thái mà còn là cơ sở khoa học để hoạch định chính sách phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng ảnh viễn thám và GIS để phân tích sự thay đổi lớp phủ rừng tại huyện Lâm Bình trong giai đoạn 2000-2017. Đây là giai đoạn chứng kiến nhiều thay đổi về kinh tế - xã hội, tác động trực tiếp đến tài nguyên rừng. Việc áp dụng công nghệ hiện đại cho phép theo dõi những biến động này một cách chính xác, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí so với các phương pháp truyền thống. Các dữ liệu thu thập được cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng rừng, từ đó xác định các khu vực suy giảm, các vùng được phục hồi và nguyên nhân đằng sau những thay đổi đó. Kết quả nghiên cứu là nguồn thông tin giá trị cho các cơ quan quản lý như Hạt Kiểm lâm và chính quyền địa phương, hỗ trợ công tác bảo vệ và phát triển rừng hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên rừng tại huyện Lâm Bình

Tại huyện Lâm Bình, rừng không chỉ là lá phổi xanh mà còn là nguồn sống của cộng đồng các dân tộc. Rừng có chức năng phòng hộ đầu nguồn, điều tiết nguồn nước cho hồ thủy điện Tuyên Quang và các vùng hạ du, hạn chế thiên tai như lũ quét, sạt lở đất. Theo tài liệu nghiên cứu, rừng tại đây có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học với nhiều loài gen quý hiếm như Trai, Nghiến, Dổi. Ngoài ra, rừng còn cung cấp lâm sản ngoài gỗ và dược liệu, tạo sinh kế cho người dân địa phương. Rừng sản xuất chủ yếu trồng các loại cây như keo, mỡ, cung cấp nguyên liệu cho nhà máy giấy và ngành công nghiệp chế biến gỗ. Rừng phòng hộ giữ nhiệm vụ bảo vệ môi trường và nguồn nước. Với độ che phủ rừng đạt trên 75% (số liệu năm 2017), việc quản lý và giám sát biến động diện tích rừng là yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh môi trường và phát triển kinh tế bền vững cho toàn khu vực.

1.2. Sự cấp thiết của việc giám sát biến động lớp phủ rừng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển kinh tế, tài nguyên rừng Việt Nam nói chung và tại Tuyên Quang nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù diện tích rừng có xu hướng tăng trong những năm gần đây, chất lượng rừng lại suy giảm đáng kể. Các hoạt động như khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, và canh tác nương rẫy là những nguyên nhân chính gây mất rừng. Việc kiểm kê rừng theo phương pháp truyền thống tốn kém thời gian, công sức và không thể hiện được bức tranh biến động theo không gian một cách chi tiết. Do đó, việc áp dụng công nghệ ảnh viễn thám và GIS trở nên vô cùng cấp thiết. Công nghệ này cho phép cập nhật thông tin nhanh chóng, đánh giá sự thay đổi qua các thời kỳ khác nhau và xác định xu hướng tương lai, từ đó đưa ra các biện pháp quản lý rừng bền vững và kịp thời, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

II. Thách thức trong quản lý rừng và giám sát biến động tại Lâm Bình

Công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng tại huyện Lâm Bình đối mặt với nhiều khó khăn, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Địa hình núi cao, chia cắt phức tạp gây trở ngại cho hoạt động tuần tra, kiểm soát của lực lượng chức năng. Bên cạnh đó, đời sống của một bộ phận người dân còn phụ thuộc nhiều vào việc khai thác tài nguyên từ rừng, tạo ra áp lực không nhỏ lên hệ sinh thái. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu hụt dữ liệu cập nhật và chính xác về biến động diện tích rừng. Các báo cáo truyền thống thường có độ trễ và không thể hiện được quy mô, vị trí chính xác của các điểm nóng về mất rừng hay các khu vực phục hồi tốt. Điều này làm hạn chế hiệu quả của công tác hoạch định chính sách và thực thi pháp luật, khiến việc quản lý rừng bền vững gặp nhiều trở ngại. Việc tìm kiếm một giải pháp công nghệ hiệu quả để khắc phục những hạn chế này là một yêu cầu bức thiết.

2.1. Hạn chế của phương pháp kiểm kê rừng truyền thống

Phương pháp kiểm kê rừng truyền thống chủ yếu dựa vào điều tra thực địa và thống kê số liệu báo cáo từ các cấp cơ sở. Mặc dù cung cấp thông tin chi tiết tại các điểm khảo sát, phương pháp này tồn tại nhiều hạn chế lớn. Thứ nhất, nó đòi hỏi chi phí cao và nguồn nhân lực lớn, đặc biệt ở những khu vực địa hình hiểm trở như Lâm Bình. Thứ hai, quá trình thu thập và tổng hợp dữ liệu mất nhiều thời gian, dẫn đến thông tin thường lỗi thời khi đến tay các nhà quản lý. Thứ ba, phương pháp này khó có khả năng bao phủ toàn bộ diện tích rộng lớn, dễ bỏ sót những biến động nhỏ lẻ nhưng có tác động tích lũy. Theo tài liệu gốc, việc thiếu dữ liệu không gian và thời gian chính là lý do đề tài “Sử dụng ảnh viễn thám và GIS đánh giá biến động diện tích rừng” được thực hiện, nhằm khắc phục những nhược điểm cố hữu của cách tiếp cận truyền thống và cung cấp một công cụ giám sát hiệu quả hơn.

2.2. Nguyên nhân chính gây suy thoái và mất rừng tại địa phương

Sự suy thoái và biến động diện tích rừng tại khu vực nghiên cứu bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp. Theo kết quả phỏng vấn trong tài liệu, khai thác gỗ trái phép để phục vụ nhu cầu xây dựng và kinh doanh vẫn là một vấn đề nhức nhối. Bên cạnh đó, tập quán canh tác du canh du cư, đốt nương làm rẫy của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số đã làm mất đi nhiều diện tích rừng tự nhiên. Việc chuyển đổi đất rừng sang trồng cây công nghiệp hoặc các mục đích sử dụng khác cũng góp phần làm giảm độ che phủ rừng. Ngoài ra, các yếu tố như cháy rừng vào mùa khô và khai thác củi làm chất đốt cũng là những tác nhân quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc chính sách giao đất, giao rừng chưa thực sự tạo ra “chủ rừng” đích thực, cùng với lợi ích kinh tế từ rừng chưa đủ hấp dẫn, đã khiến người dân chưa toàn tâm toàn ý trong công tác bảo vệ tài nguyên được giao, dẫn đến tình trạng suy giảm chất lượng rừng.

III. Phương pháp ứng dụng ảnh viễn thám và GIS đánh giá tài nguyên

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, nghiên cứu đã áp dụng một cách tiếp cận hiện đại dựa trên công nghệ ảnh viễn thám và GIS. Đây là một phương pháp khoa học cho phép thu thập và phân tích thông tin về bề mặt Trái Đất từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Bằng cách sử dụng dữ liệu từ các vệ tinh như Landsat, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng bản đồ lớp phủ thực vật, xác định ranh giới các loại rừng và theo dõi sự thay đổi của chúng qua thời gian. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò là công cụ mạnh mẽ để lưu trữ, quản lý, phân tích và trực quan hóa các dữ liệu không gian này. Sự kết hợp giữa viễn thám và GIS tạo ra một quy trình làm việc hiệu quả, cho phép đánh giá biến động diện tích rừng tại huyện Lâm Bình một cách toàn diện và chính xác, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên.

3.1. Khai thác dữ liệu từ vệ tinh Landsat đa thời gian

Nghiên cứu sử dụng nguồn tư liệu chính là ảnh viễn thám từ hệ thống vệ tinh Landsat của Mỹ, cụ thể là ảnh từ Landsat 5, Landsat 7Landsat 8 cho các mốc thời gian 2000, 2010 và 2017. Vệ tinh Landsat cung cấp ảnh đa phổ với độ phân giải trung bình (30m), phù hợp cho việc nghiên cứu lớp phủ trên quy mô cấp huyện. Ưu điểm của dữ liệu Landsat là có chu kỳ chụp lặp lại, lưu trữ dữ liệu lịch sử lâu dài và được cung cấp miễn phí, cho phép thực hiện các phân tích đa thời gian một cách nhất quán. Mỗi kênh phổ của ảnh Landsat nhạy cảm với các đối tượng khác nhau trên bề mặt đất. Ví dụ, kênh cận hồng ngoại (Near Infrared) rất hữu ích trong việc xác định trạng thái thực vật và phân biệt rừng với các loại hình sử dụng đất khác. Việc lựa chọn các ảnh chất lượng tốt, ít mây vào cùng một mùa trong các năm nghiên cứu là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích biến động diện tích rừng.

3.2. Vai trò của Hệ thống thông tin địa lý GIS trong phân tích

Hệ thống thông tin địa lý (GIS), với phần mềm tiêu biểu là ArcGIS, là công cụ trung tâm trong toàn bộ quy trình nghiên cứu. Sau khi ảnh vệ tinh được tiền xử lý, GIS được sử dụng để thực hiện các tác vụ phân tích không gian phức tạp. Chức năng chính của GIS trong đề tài này bao gồm: quản lý các lớp dữ liệu (ảnh vệ tinh, bản đồ ranh giới hành chính, điểm khảo sát thực địa), thực hiện phân loại ảnh để tạo ra bản đồ hiện trạng rừng cho từng năm, và quan trọng nhất là thực hiện phân tích chồng lớp (overlay) để xác định sự thay đổi. Bằng cách so sánh bản đồ của hai thời điểm khác nhau, GIS có thể tự động tính toán diện tích rừng tăng lên, giảm đi hoặc không thay đổi. Ngoài ra, GIS còn hỗ trợ việc trình bày kết quả dưới dạng các bản đồ chuyên đề, biểu đồ, giúp trực quan hóa thông tin và làm cho kết quả nghiên cứu dễ hiểu và dễ áp dụng hơn trong thực tiễn quản lý rừng.

IV. Quy trình xây dựng bản đồ biến động diện tích rừng chi tiết

Việc xây dựng bản đồ biến động diện tích rừng là kết quả cốt lõi của nghiên cứu, được thực hiện thông qua một quy trình khoa học và chặt chẽ bằng phần mềm ArcGIS 10.2. Quy trình này bao gồm nhiều bước, từ thu thập và chuẩn bị dữ liệu đầu vào, xử lý và phân loại ảnh, đến phân tích và thành lập bản đồ cuối cùng. Mỗi bước đều đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu đầu vào chính là ảnh vệ tinh Landsat các năm 2000, 2010, 2017 và bản đồ địa chính của huyện Lâm Bình. Quy trình này không chỉ tạo ra các bản đồ hiện trạng riêng lẻ mà còn cho phép lồng ghép, so sánh chúng để phát hiện những thay đổi dù là nhỏ nhất trên lớp phủ rừng trong suốt giai đoạn 2000-2017. Sơ đồ tổng thể của quy trình được mô tả chi tiết trong tài liệu gốc, thể hiện một cách tiếp cận bài bản và có hệ thống.

4.1. Các bước tiền xử lý và phân loại ảnh vệ tinh Landsat

Trước khi phân tích, ảnh viễn thám cần trải qua giai đoạn tiền xử lý để loại bỏ sai số và nâng cao chất lượng. Các bước chính bao gồm: hiệu chỉnh bức xạ để chuyển giá trị số (DN) của ảnh về giá trị phản xạ phổ thực của đối tượng, và hiệu chỉnh hình học để nắn ảnh về đúng hệ tọa độ địa lý (VN-2000), đảm bảo sự chồng khớp chính xác giữa các lớp dữ liệu. Sau đó, ảnh được cắt theo ranh giới khu vực nghiên cứu. Bước tiếp theo là phân loại ảnh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân loại không kiểm định (Unsupervised Classification), cụ thể là thuật toán Iso Cluster trong ArcGIS. Phương pháp này tự động nhóm các pixel có đặc tính phổ tương tự nhau thành các cụm. Các cụm này sau đó được gán nhãn thành các lớp đối tượng như “đất có rừng” và “đất không có rừng” dựa trên việc đối chiếu với ảnh Google Earth và kiến thức thực địa. Chỉ số thực vật NDVI cũng được sử dụng để tăng cường độ chính xác trong việc phân tách lớp phủ thực vật.

4.2. Kỹ thuật chồng lớp và đánh giá độ chính xác bản đồ

Sau khi có được các bản đồ hiện trạng rừng cho các năm 2000, 2010 và 2017, bước cuối cùng là xây dựng bản đồ biến động. Kỹ thuật được sử dụng là phân tích thay đổi sau phân loại (Post-Classification Comparison). Cụ thể, công cụ Reclassify trong GIS được dùng để gán các giá trị số khác nhau cho lớp “rừng” ở mỗi năm (ví dụ: rừng năm 2000 giá trị 1, rừng năm 2010 giá trị 10). Sau đó, công cụ Raster Calculator được dùng để cộng hai bản đồ này lại. Kết quả là một bản đồ mới với các giá trị thể hiện sự thay đổi: nơi mất rừng, nơi có rừng mới và nơi rừng không thay đổi. Để đảm bảo độ tin cậy, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá độ chính xác của các bản đồ phân loại. Việc này được thực hiện bằng cách so sánh kết quả phân loại tại các điểm ngẫu nhiên với dữ liệu kiểm tra thu thập từ thực địa bằng máy GPS. Kết quả cho thấy độ chính xác tổng thể đều đạt mức cao (trên 78%), khẳng định phương pháp này hoàn toàn có thể áp dụng vào thực tế.

V. Kết quả biến động diện tích rừng tại Lâm Bình giai đoạn 2000 2017

Phân tích dữ liệu ảnh viễn thám đã mang lại những kết quả định lượng rõ ràng về biến động diện tích rừng tại huyện Lâm Bình trong gần hai thập kỷ. Kết quả cho thấy một bức tranh phức tạp, với cả hai xu hướng giảm và tăng diện tích rừng ở các giai đoạn khác nhau. Cụ thể, giai đoạn đầu từ 2000 đến 2010 chứng kiến sự suy giảm đáng kể diện tích rừng, phản ánh áp lực từ các hoạt động kinh tế và dân sinh. Tuy nhiên, trong giai đoạn tiếp theo từ 2010 đến 2017, diện tích rừng có dấu hiệu phục hồi và tăng trở lại. Sự phục hồi này là kết quả của các chính sách trồng rừng, bảo vệ và phát triển rừng của nhà nước và địa phương được đẩy mạnh. Các bản đồ biến động đã chỉ ra chính xác các khu vực có sự thay đổi mạnh mẽ nhất, cung cấp thông tin quý giá cho Hạt Kiểm lâm và các nhà hoạch định chính sách để tập trung nguồn lực can thiệp và quản lý hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích hiện trạng và thay đổi rừng qua các giai đoạn

Kết quả giải đoán ảnh cho thấy rõ sự thay đổi qua từng mốc thời gian. Bản đồ hiện trạng rừng năm 2000 cho thấy một lớp phủ rừng còn khá nguyên vẹn và rộng lớn. Tuy nhiên, đến năm 2010, diện tích rừng đã giảm đi rõ rệt, đặc biệt ở các khu vực gần khu dân cư và các tuyến đường giao thông, cho thấy tác động của việc mở rộng sản xuất và khai thác. Giai đoạn 2000-2010 là giai đoạn mất rừng chủ yếu. Ngược lại, giai đoạn 2010-2017 lại ghi nhận một xu hướng tích cực. Diện tích rừng tăng lên đáng kể, chủ yếu là rừng trồng mới trên các vùng đất trống, đồi núi trọc trước đây. Sự gia tăng này thể hiện hiệu quả của các chương trình, dự án trồng rừng và chính sách giao khoán bảo vệ rừng. Phân tích ma trận biến động trong GIS cho phép tính toán chính xác diện tích chuyển đổi từ rừng sang loại đất khác và ngược lại, cung cấp số liệu cụ thể về quy mô của sự biến động diện tích rừng.

5.2. Đánh giá các nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi

Để tìm hiểu nguyên nhân đằng sau các con số, nghiên cứu đã kết hợp phân tích ảnh vệ tinh với phương pháp điều tra xã hội học thông qua phỏng vấn người dân và cán bộ địa phương. Các nguyên nhân chính dẫn đến mất rừng trong giai đoạn đầu bao gồm: khai thác gỗ trái phép, phá rừng làm nương rẫy và chuyển đổi đất rừng sang các mục đích khác. Áp lực dân số và nhu cầu phát triển kinh tế là động lực chính của các hoạt động này. Trong khi đó, sự gia tăng diện tích rừng trong giai đoạn sau chủ yếu đến từ các hoạt động trồng rừng sản xuất (keo, mỡ) và các dự án phục hồi rừng phòng hộ. Các chính sách của nhà nước như hỗ trợ giống cây trồng, chi trả dịch vụ môi trường rừng và tăng cường công tác quản lý của Hạt Kiểm lâm đã góp phần quan trọng thúc đẩy người dân tham gia trồng và bảo vệ rừng. Điều này cho thấy sự thay đổi trong nhận thức và chính sách đã tác động tích cực đến việc quản lý rừng bền vững tại địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Sử dụng ảnh viễn thám và gis đánh giá biến động diện tích rừng tại huyện lâm bình tỉnh tuyên quang giai đoạn 2000 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trƣờng khác, trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao đƣợc xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nƣớc, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trƣng khác; diện tích liên vùng từ 0,3 ha trở lên; độ tàn che từ 0,1 trở lên. Rừng có vai trò rất quan trọng đối với cuộc sống của con ngƣời cũng nhƣ môi trƣờng: cung cấp nguồn gỗ, củi, điều hòa không khí, tạo ra oxy, điều hòa nƣớc, là nơi cƣ trú động thực vật và lƣu trữ các nguồn gen quý hiếm, bảo vệ và ngăn chặn gió bão, chống xói mòn đất, đảm bảo cho sự sống, bảo vệ sức khỏe của con ngƣời… Tuy có vai trò quan trong nhƣ thế nhƣng rừng Việt Nam lại bị tàn phá nặng nề, trong 50 năm qua chúng ta đã mất đi 5 triệu ha rừng (năm 1943 là 14,3 triệu ha nhƣng đến năm 1993 chỉ còn lại 9,5 triệu ha), tính trung bình mỗi năm mất đi khoảng 100 ngàn ha rừng. Những năm gần đây diện tích rừng có xu hƣớng tăng lên rõ rệt, tính đến năm 2015 tổng diện tích rừng tự nhiên đã tăng 10,17 triệu ha , tuy nhiên chất lƣợng rừng ngày càng bị giảm sút, rừng gỗ tự nhiên chỉ còn lại rất ít, chủ yếu phân bố ở vùng sâu xa, vùng núi cao nơi có độ dốc lớn khả năng khai thác gỗ để phục vụ cho nhu cầu xã hội bị hạn chế nên mới còn. Tình trạng tàn phá trên cũng ảnh hƣởng đến tác dụng bảo vệ môi trƣờng.

Hiện biến dổi khí hậu cũng nhƣ thiên tai xảy ra bất ngờ và thƣờng xuyên không những đe dọa đến con ngƣời mà còn ảnh hƣởng đến diện tích rừng. Hiện nay việc nghiên cứu việc nghiên cứu biến động rừng đã đƣợc quan tâm bằng việc kiểm kê rừng qua các năm hoặc các giai đoạn ngắn thức hiện bằng việc thu thập thông tin tính theo cách lấy năm sau trừ đi năm trƣớc. Tuy nhiên, việc này rất tốn kém chi phí, thời gian và công sức mà lại không thể hiện đƣợc những điều theo mong muốn là cụ thể hóa từng loại rừng, xu hƣớng tƣơng lai nhƣ nào, việc thu thập, cập nhật thông tin phải nhanh chóng hơn. Xuất phát từ những mong muốn đó phƣơng pháp sử dụng ảnh viễn thám và GIS đã đáp 1 ứng đƣợc yêu cầu trên.

Các số liệu đƣợc số hóa trên hệ thống việc cập nhật thông tin mới sẽ dễ dàng hơn, không hạn chế về không gian và thời gian của ở khu vực nào nó, đánh giá đƣợc qua các thời kì khác nhau, xác định đƣợc các xu hƣớng sắp tới và đƣa ra đƣợc các phƣơng pháp quản lý phù hợp với khu vực đó. Huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang là một huyện mới đƣợc thành lập (2011), có vị trí rất quan trọng là nơi đầu nguồn của sông Gâm, có một phần diện tích hồ thủy điện Tuyên Quang. Nơi rừng có vai trò rất quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, điều tiết dòng chảy của sông, cung cấp lƣợng nƣớc cho sông. Hiện nay chƣa có nghiên cứu sử dụng ảnh viễn thám và GIS trong đánh giá diện tích rừng tại địa phƣơng.

Do vậy dữ liệu của các cơ quan quản lý rất hạn chế về không gian và thời gian ở khu vực này. Xuất phát từ việc cần thiết và ý nghĩa của nó, tôi đã chọn đề tài: “Sử dụng ảnh viễn thám và GIS đánh giá biến động diện tích rừng tại huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2000- 2017” 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về viễn thám và GIS 1. Các khái niệm cơ bản Khái niệm về viễn thám Viễn thám (Remate sensing): Là khoa học và công nghệ để thu nhận thông tin về mộ đối tƣợng, một khu vực hoặc một hiện tƣợng thông qua việc phân tích tài liệu thu nhận đƣợc bằng các phƣơng tiện.

Những phƣơng tiện này không có sự tiếp xúc trực tiếp với đối tƣợng, khu vực hoặc với hiện tƣợng đƣợc nghiên cứu. Các khái niệm liên quan đến viễn thám: - Cảm biến viễn thám: các thiết bị tạo ra ảnh về sự phân bố năng lƣợng phản xạ hay phát xạ của các vật thể từ mặt đất theo những phần nhất định của quang phổ điện tử. - Cảm biến bị động: bị động thu nhận bức xạ do vật thể phản xạ hoặc phát xạ từ nguồn phát tự nhiên là Mặt trời. - Cảm biến chủ động: Chủ động thu năng lƣợng do vật thể phản xạ từ một nguồn cung cấp nhân tạo.

- Đa phổ: Sử dụng nghiên cứu vật thể ở nhiều kênh phổ trong dải sóng nhìn thấy đến Radar. - Đa thời gian: Dữ liệu ở nhiều thời điểm khác nhau của cùng một vật thể. Các vệ tinh cung cấp ảnh viễn thám: các thế hệ vệ tinh Landsat (Mỹ), SPOT (Pháp), MOS (Nhật). Gần đây nhất là ảnh của vệ tinh IKONOS của Mỹ, các ảnh này có độ phân giải cao 1m.

Ảnh IKONOS đƣợc sử dụng để cập nhật và hiệu chỉnh các bản đồ tỷ lệ trung bình hay làm bản đồ sử dụng đất tốt. Quá trình xử lý ảnh viễn thám qua những bƣớc: Hiệu chỉnh ảnh: - Hiệu chỉnh bức xạ: mức nhiễu xạ nhất định, cần loại trừ các nhiễu này bằng một số phép tiền xử lý. 1 - Biến đổi độ nhạy của bộ cảm biến - Góc chiếu mặt trời và do địa hình, do trạng thái khí quyển: hấp thụ, phản xạ, tán xạ ảnh hƣởng tới chất lƣợng ảnh thu. - Hiệu chỉnh khí quyển: bức xạ mặt trời bị hấp thụ, tán xạ một lƣợng nhất định trƣớc khi tới mặt đất; bức xạ và tán xạ từ vật thể cũng bị hấp thụ và tán xạ trƣớc khi tới bộ cảm biến.

- Do vậy: bộ cảm biến thu đƣợc không chỉ chứa riêng năng lƣợng hữu ích mà còn chứa nhiều thành phần nhiễu khác Hiệu chỉnh hình học: - Sai lệch vị trí giữa tọa độ ảnh thực tế đo đƣợc; tọa độ ảnh lý tƣởng thu đƣợc từ bộ cảm biến có thiết kế hình học lý tƣởng. - Xây dựng mối tƣơng quan giữa hệ tọa độ ảnh đo và hệ tọa độ qui chiếu chuẩn; Hệ qui chiếu chuẩn là hệ tọa độ mặt đất hoặc hệ tọa độ ảnh khác Biến đổi ảnh: - Tăng cƣờng chất lƣợng và tách đặc tính: - Biến đổi cấp xám: thay đổi giá trị cấp độ xám có khả năng thể hiện đƣợc đối tƣợng tốt hơn. - Thể hiện màu trên tƣ liệu ảnh vệ tinh: tổ hợp màu, hiện màu giả. Giải đoán ảnh: - Là quá trình tách thông tin định tính cũng nhƣ định lƣợng từ ảnh trên kiến thức chuyên ngành/kinh nghiệm của ngƣời đoán đọc ảnh.

Có thể giải đoán ảnh bằng: - Bằng mắt: Chủ yếu dựa vào sự phân biệt của mắt ngƣời trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các dụng cụ quang học mang tính chất định tính. Tuy nhiên, ảnh nghiên cứu trong đề tài có độ phân giải chƣa lớn nên việc giải đoán ảnh bằng mắt không đƣợc sử dụng nhiều. - Xử lý bằng máy tính: Để xử lý hoá ảnh cần thiết phải có những chƣơng trình phần mềm chuyên dụng: ERDAS, ENVI, Ecognition, ARCVIEW,….với các phiên bản khác nhau thƣờng xuyên đƣợc cải tiến & nâng cao.Khôi phục sự 2 bỏ sót các đƣờng quét, lọc những nhiễu xuất hiện tản mạn trên hình ảnh, hiệu chỉnh sự tán xạ của khí quyển, hiệu chỉnh sự méo hình học. Khái niệm về GIS GIS là gói phần mềm tích hợp đƣợc thiết kế đặc biệt để sử dụng các dữ liệu địa lý nhằm thực hiện các tác vụ một cách hiệu quả và toàn diện (Calkins & Tomlinson (1977).

Các tác vụ: dữ liệu vào, lƣu trữ, truy xuất & dữ liệu ra, bên cạnh đó còn có hàng loạt các mô tả & quá trình phân tích. GIS xử lý các dữ liệu địa lý (dữ liệu không gian & thuộc tính mô tả các đặc điểm địa lý). GIS có 4 chức năng cơ bản (Basanta Shrestha, 2001), đó là: - Thu thập dữ liệu: Dữ liệu đƣợc sử dụng trong GIS đến từ nhiều nguồn khác nhau, có nhiều dạng và đƣợc lƣu trữ theo nhiều cách khác nhau. GIS cung cấp công cụ để tích hợp dữ liệu thành một định dạng chung để so sánh và phân tích.

Nguồn dữ liệu chính bao gồm số hóa thủ công/ quét ảnh hàng không, bản đồ giấy và dữ liệu số có sẵn. Ảnh vệ tinh và Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) cũng là nguồn dữ liệu đầu vào. - Thao tác dữ liệu: vì nguồn dữ liệu đƣợc thu thập từ nhiều nguồn có định dạng khác nhau và có những trƣờng hợp các dạng dữ liệu phải đƣợc chuyển dạng và thao tác theo một số bƣớc để phù hợp - Quản lý dữ liệu: Sau khi dữ liệu đƣợc thu thập và tích hợp, GIS cung cấp chức năng lƣu trữ và duy trì dữ liệu. Hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả phải đảm bảo các điều kiện về an toàn dữ liệu, toàn vẹn dữ liệu, lƣu trữ và trích xuất dữ liệu, thao tác dữ liệu.

- Phân tích không gian: Đây là chức năng quan trọng nhất của GIS làm cho nó khác với các hệ thống khác. Phân tích không gian cung cấp các chức năng nhƣ nội suy không gian, tạo vùng đệm, chồng lớp. - Hiển thị kết quả: Một trong những khía cạnh nổi bật của GIS là có nhiều cách hiển thị thông tin khác nhau. Phƣơng pháp truyền thống bằng bảng biểu và 3 đồ thị đƣợc bổ sung với bản đồ và ảnh ba chiều.

Hiển thị trực quan là một trong những khả năng đáng chú ý nhất của GIS, cho phép ngƣời sử dụng tƣơng tác hữu hiệu với dữ liệu. Việc sử dụng ảnh viễn thám và GIS trong việc đánh giá diện tích rừng sẽ mang lại hiệu quả cao, cụ thể nhƣ sau: - Giảm hoặc loại bỏ các hoạt động thừa từ đó tiết kiệm đƣợc thời gian và công sức. - Kết quả chuẩn hóa số liệu tốt hơn, với giá thành thấp hơn, lập kế hoạch hiệu quả hơn. - Nhanh chóng thu thập đƣợc nhiều thông tin và phân tích chúng, lập báo cáo cho mọi nhu cầu của công tác quản lý.

- Tạo cầu nối giữa các công cụ và công nghệ nhằm cải tiến sản hóa. - Tạo khả năng lƣu trữ và xử lý số liệu, cải tiến, truyền thông tin. - Truy xuất những thay đổi về diện tích, trạng thái rừng và cà phê trong thời điểm cụ thể. Khái quát về vệ tinh Landsat Vệ tinh Landsat là tên chung cho hệ thống các vệ tinh chuyên dùng vào mục tích thăm dò trái đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ