Luận án tiến sĩ sự biến đổi vai trò của nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa

Luận án tiến sĩ phân tích sự biến đổi vai trò của nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2016

162
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Cái mới của luận án

0.6. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án

0.7. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Vai trò của nhà nước

1.2. Vai trò của nhà nước trong lĩnh vực kinh tế

1.3. Vai trò của nhà nước trong lĩnh vực chính trị

1.4. Vai trò của nhà nước trong lĩnh vực văn hóa – xã hội

1.5. Sự biến đổi vai trò của nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa

1.5.1. Sự suy giảm vai trò của nhà nước

1.5.2. Sự gia tăng vai trò của nhà nước

1.5.3. Sự biến đổi vai trò của nhà nước Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC VÀ TÁC ĐỘNG CỦA TOÀN CẦU HÓA ĐẾN VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC

2.1. Vai trò của nhà nước. Quan niệm trước Mác về vai trò của nhà nước

2.2. Quan niệm của Triết học Mác về vai trò của nhà nước

2.3. Toàn cầu hóa và tác động của toàn cầu hóa đến vai trò của nhà nước

2.3.1. Toàn cầu hóa – những vấn đề đặt ra với vai trò của nhà nước

2.3.2. Xu hướng biến đổi vai trò của nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: SỰ BIẾN ĐỔI VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA TOÀN CẦU HÓA

3.1. Sự biến đổi vai trò của nhà nước trong lĩnh vực kinh tế

3.1.1. Vai trò của nhà nước trong lĩnh vực kinh tế

3.1.2. Sự biến đổi vai trò của nhà nước trong lĩnh vực kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa

3.2. Sự biến đổi vai trò của nhà nước trong lĩnh vực chính trị

3.2.1. Vai trò của nhà nước trong lĩnh vực chính trị

3.2.2. Tác động của toàn cầu hóa đến sự biến đổi vai trò của nhà nước trong lĩnh vực chính trị

3.3. Sự biến đổi vai trò của nhà nước trong lĩnh vực văn hóa

3.3.1. Vai trò của nhà nước trong lĩnh vực văn hóa

3.3.2. Tác động của toàn cầu hóa đến sự biến đổi vai trò của nhà nước trong lĩnh vực văn hóa

3.4. Kết luận chương 3

4. GIẢI PHÁP NÂNG CAO TÍNH HIỆU QUẢ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA VÀ KIẾN NGHỊ VỚI NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

4.1. Giải pháp nâng cao tính hiệu quả của nhà nước trong lĩnh vực kinh tế và kiến nghị với nhà nước Việt Nam

4.1.1. Xây dựng thể chế phối hợp hiệu quả giữa nhà nước và thị trường

4.1.2. Tăng cường tính cạnh tranh ở các khu vực công cộng

4.1.3. Một số kiến nghị với nhà nước Việt Nam về thực hiện vai trò trong lĩnh vực kinh tế

4.2. Giải pháp nâng cao tính hiệu quả của nhà nước trong lĩnh vực chính trị và kiến nghị với nhà nước Việt Nam

4.2.1. Ngăn ngừa sự độc đoán của nhà nước

4.2.2. Xây dựng các thể chế tăng cường tính dân chủ của nhà nước

4.2.3. Một số kiến nghị với nhà nước Việt Nam về thực hiện vai trò trong lĩnh vực chính trị

4.3. Giải pháp nâng cao tính hiệu quả của nhà nước trong lĩnh vực văn hóa và kiến nghị với nhà nước Việt Nam

4.3.1. Chủ động hội nhập nhằm phát huy những giá trị văn hóa truyền thống

4.3.2. Tăng cường đối thoại văn hóa

4.3.3. Một số kiến nghị với nhà nước Việt Nam về thực hiện vai trò trong lĩnh vực văn hóa

4.4. Kết luận chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách hiểu tổng quan về sự biến đổi vai trò nhà nước trong toàn cầu hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và vai trò nhà nước đang có những biến đổi sâu sắc, việc hiểu rõ bản chất và xu hướng biến đổi vai trò của nhà nước là điều cần thiết. Biến đổi chức năng nhà nước trong toàn cầu hóa không chỉ là sự thay đổi về phạm vi hoạt động mà còn là sự điều chỉnh về chất lượng và phương thức quản lý. Toàn cầu hóa tạo ra một hệ thống liên kết đa chiều, ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống xã hội, kinh tế, chính trị và văn hóa, từ đó đặt ra những thách thức và yêu cầu mới đối với nhà nước. Các học giả như T.Friedman và Manfred B. Steger đã chỉ ra rằng, toàn cầu hóa không làm nhà nước mất vai trò mà buộc nhà nước phải thích nghi, điều chỉnh để phát huy hiệu quả trong quản lý và điều tiết xã hội. Đồng thời, sự xuất hiện của các thiết chế siêu quốc gia và các tác nhân phi nhà nước cũng làm thay đổi cấu trúc quyền lực truyền thống, khiến nhà nước phải tái định vị vai trò của mình trong hệ thống toàn cầu. Việc phân tích sự biến đổi vai trò nhà nước cần dựa trên cơ sở lý luận triết học Mác-xít, kết hợp với các quan điểm kinh tế, chính trị và xã hội để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò truyền thống của nhà nước trong xã hội hiện đại

Nhà nước truyền thống được hiểu là thiết chế quyền lực công cộng, có chức năng quản lý xã hội, bảo vệ quyền lợi công dân và duy trì trật tự xã hội. Theo các quan điểm trước Mác, nhà nước ra đời nhằm đảm bảo công bằng, an ninh và phát triển xã hội. Triết học Mác nhấn mạnh nhà nước là sản phẩm của xã hội có giai cấp, có vai trò duy trì trật tự xã hội trong bối cảnh mâu thuẫn giai cấp. Vai trò này bao gồm điều tiết kinh tế, quản lý chính trị và bảo vệ văn hóa – xã hội. Trong bối cảnh hiện đại, nhà nước còn là trung tâm quyền lực, điều phối các hoạt động xã hội và kinh tế nhằm phát triển bền vững.

1.2. Toàn cầu hóa và tác động đa chiều đến vai trò nhà nước hiện nay

Ảnh hưởng toàn cầu hóa đến chính sách nhà nước là một quá trình phức tạp, tác động lên nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Toàn cầu hóa làm thay đổi cấu trúc quyền lực, giảm bớt sự độc quyền của nhà nước trong quản lý kinh tế và chính trị, đồng thời tạo ra các thách thức về chủ quyền quốc gia và an ninh. Các tổ chức quốc tế, công ty đa quốc gia và các tác nhân phi nhà nước ngày càng có vai trò lớn, buộc nhà nước phải điều chỉnh chính sách và chức năng để thích ứng. Tuy nhiên, nhà nước vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều tiết thị trường, bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì ổn định xã hội.

II. Hướng dẫn phân tích các thách thức của nhà nước trong thời kỳ toàn cầu hóa hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và vai trò nhà nước có sự biến đổi, nhà nước phải đối mặt với nhiều thách thức mới. Các thách thức này không chỉ đến từ sự thay đổi về quyền lực và chủ quyền mà còn từ áp lực cạnh tranh kinh tế, sự đa dạng văn hóa và các vấn đề xã hội phức tạp. Nhà nước phải cân bằng giữa việc mở cửa hội nhập và bảo vệ lợi ích quốc gia, đồng thời phải nâng cao năng lực quản lý để ứng phó với các rủi ro toàn cầu như khủng hoảng tài chính, biến đổi khí hậu và an ninh mạng. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vai trò nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa.

2.1. Thách thức về chủ quyền và quyền lực nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa làm suy giảm một phần chủ quyền truyền thống của nhà nước khi các hoạt động kinh tế, chính trị và xã hội vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Nhà nước không còn là trung tâm duy nhất quyết định các chính sách trong nước mà phải phối hợp với các tổ chức quốc tế và các tác nhân phi nhà nước. Điều này đặt ra thách thức lớn về việc duy trì quyền lực và khả năng điều tiết của nhà nước trong khi vẫn phải tuân thủ các cam kết quốc tế và hội nhập toàn cầu.

2.2. Thách thức trong quản lý kinh tế và điều tiết thị trường toàn cầu

Sự phát triển của thị trường tài chính và các công ty đa quốc gia làm giảm khả năng kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế quốc dân. Nhà nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh toàn cầu, dòng vốn di chuyển tự do và các rủi ro kinh tế xuyên biên giới. Việc điều tiết thị trường trong bối cảnh này đòi hỏi nhà nước phải nâng cao năng lực quản lý, xây dựng thể chế phù hợp và phối hợp hiệu quả với các đối tác quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia và ổn định kinh tế.

2.3. Thách thức về bảo vệ bản sắc văn hóa và phát triển xã hội trong toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa có thể làm xói mòn các giá trị văn hóa truyền thống và gây ra sự mất cân bằng xã hội. Nhà nước phải đảm bảo bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời thúc đẩy sự hội nhập văn hóa một cách có chọn lọc và hiệu quả. Ngoài ra, nhà nước còn phải giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh như bất bình đẳng, di cư và an sinh xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa đa chiều.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả vai trò nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế

Để thích ứng với sự biến đổi của vai trò điều tiết của nhà nước trong nền kinh tế toàn cầu, cần áp dụng các phương pháp quản lý và điều hành hiện đại, đồng thời xây dựng thể chế phù hợp với yêu cầu hội nhập. Nhà nước cần phát huy vai trò điều tiết thị trường, bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Việc phối hợp hiệu quả giữa nhà nước và thị trường là yếu tố then chốt để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro do toàn cầu hóa mang lại. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế, đồng thời phù hợp với điều kiện đặc thù của từng quốc gia.

3.1. Xây dựng thể chế phối hợp hiệu quả giữa nhà nước và thị trường trong bối cảnh toàn cầu hóa

Thể chế là nền tảng để nhà nước thực hiện vai trò điều tiết kinh tế hiệu quả. Việc xây dựng thể chế cần đảm bảo sự minh bạch, công bằng và khả năng thích ứng với biến động của thị trường toàn cầu. Nhà nước cần tạo ra môi trường pháp lý ổn định, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia thị trường. Đồng thời, cần phát triển các cơ chế phối hợp giữa nhà nước và các tác nhân kinh tế nhằm tận dụng tối đa nguồn lực và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

3.2. Tăng cường năng lực quản lý và điều tiết kinh tế của nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa

Năng lực quản lý là yếu tố quyết định hiệu quả vai trò của nhà nước trong nền kinh tế toàn cầu. Nhà nước cần nâng cao trình độ cán bộ quản lý, áp dụng công nghệ thông tin và các phương pháp quản lý hiện đại để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc xây dựng các chính sách kinh tế linh hoạt, kịp thời và phù hợp với xu hướng toàn cầu là cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế.

IV. Bí quyết nâng cao vai trò nhà nước trong quản lý chính trị và bảo vệ chủ quyền quốc gia toàn cầu hóa

Trong bối cảnh tác động của toàn cầu hóa đến chủ quyền quốc gia, nhà nước cần có những giải pháp chiến lược để củng cố vai trò quản lý chính trị và bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc xây dựng các thể chế dân chủ, tăng cường quyền lực nhà nước một cách hiệu quả và minh bạch là điều kiện tiên quyết để duy trì ổn định chính trị và phát triển xã hội. Đồng thời, nhà nước cần chủ động tham gia vào các cơ chế quản trị toàn cầu, đồng thời bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia trong các diễn đàn quốc tế.

4.1. Xây dựng thể chế chính trị dân chủ và minh bạch trong bối cảnh toàn cầu hóa

Thể chế chính trị dân chủ và minh bạch giúp nhà nước nâng cao năng lực quản lý, tăng cường sự tham gia của người dân và các tổ chức xã hội vào quá trình ra quyết định. Điều này không chỉ củng cố quyền lực nhà nước mà còn tạo ra sự đồng thuận xã hội, giảm thiểu xung đột và tăng cường ổn định chính trị. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc xây dựng thể chế dân chủ còn giúp nhà nước thích ứng nhanh với các biến động quốc tế và bảo vệ lợi ích quốc gia hiệu quả hơn.

4.2. Chủ động hội nhập quốc tế và bảo vệ chủ quyền trong hệ thống quản trị toàn cầu

Nhà nước cần chủ động tham gia vào các tổ chức và cơ chế quản trị toàn cầu để bảo vệ quyền lợi và chủ quyền quốc gia. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trong nước và các đối tác quốc tế, đồng thời xây dựng các chính sách ngoại giao linh hoạt, hiệu quả. Bảo vệ chủ quyền không chỉ là giữ vững lãnh thổ mà còn là bảo vệ lợi ích kinh tế, văn hóa và an ninh quốc gia trong môi trường toàn cầu hóa đa chiều.

V. Phương pháp phát huy vai trò nhà nước trong bảo vệ văn hóa và phát triển xã hội toàn cầu hóa

Trong bối cảnh nhà nước và bảo vệ lợi ích quốc gia trong toàn cầu hóa, việc bảo vệ bản sắc văn hóa và phát triển xã hội là nhiệm vụ quan trọng. Nhà nước cần xây dựng các chính sách văn hóa phù hợp, thúc đẩy đối thoại văn hóa và phát huy giá trị truyền thống trong quá trình hội nhập. Đồng thời, nhà nước phải đảm bảo công bằng xã hội, nâng cao chất lượng dịch vụ công và phát triển nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Việc này góp phần củng cố sự ổn định xã hội và tăng cường sức mạnh nội sinh của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.

5.1. Chủ động bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa có thể làm xói mòn bản sắc văn hóa dân tộc nếu không có sự bảo vệ và phát huy kịp thời. Nhà nước cần xây dựng các chính sách văn hóa nhằm bảo tồn di sản, thúc đẩy sáng tạo văn hóa và tăng cường giáo dục truyền thống. Việc đối thoại và giao lưu văn hóa quốc tế cũng cần được thúc đẩy để tạo ra sự hòa nhập có chọn lọc, vừa giữ gìn bản sắc vừa tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại.

5.2. Nâng cao vai trò nhà nước trong phát triển xã hội và đảm bảo công bằng xã hội

Nhà nước cần tăng cường cung cấp dịch vụ công, bảo vệ quyền lợi người dân và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực. Các chính sách xã hội phải hướng tới giảm bất bình đẳng, bảo vệ nhóm yếu thế và tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện của xã hội. Việc này không chỉ góp phần ổn định xã hội mà còn tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.

VI. Top giải pháp và kiến nghị nâng cao vai trò nhà nước Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa

Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới, do đó việc nâng cao vai trò nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa và vai trò nhà nước là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào xây dựng thể chế, nâng cao năng lực quản lý, bảo vệ chủ quyền và phát huy giá trị văn hóa. Đồng thời, cần có các chính sách phù hợp để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ toàn cầu hóa. Kiến nghị này nhằm giúp nhà nước Việt Nam phát huy tối đa vai trò điều tiết, quản lý và phát triển xã hội trong bối cảnh mới.

6.1. Xây dựng thể chế và nâng cao năng lực quản lý nhà nước Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa

Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của bộ máy nhà nước. Đào tạo cán bộ quản lý có trình độ cao, áp dụng công nghệ thông tin và phương pháp quản lý hiện đại để đáp ứng yêu cầu hội nhập. Đồng thời, xây dựng cơ chế phối hợp giữa nhà nước và các tác nhân kinh tế, xã hội nhằm phát huy sức mạnh tổng hợp trong phát triển kinh tế và xã hội.

6.2. Bảo vệ chủ quyền và phát huy vai trò nhà nước trong quản lý kinh tế và văn hóa xã hội

Nhà nước cần chủ động xây dựng các chính sách bảo vệ chủ quyền quốc gia trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và văn hóa. Tăng cường quản lý thị trường, bảo vệ lợi ích quốc gia và phát triển bền vững. Đồng thời, phát huy giá trị văn hóa truyền thống, thúc đẩy phát triển xã hội công bằng và ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của đất nước trong bối cảnh toàn cầu hóa.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ sự biến đổi vai trò của nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận án gồm 4 chương và 12 tiết. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Nhà nước là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học cũng như được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm khảo sát ở rất nhiều góc độ khác nhau, từ lí luận chung đến các vấn đề thực tiễn. Tuy nhiên trong phạm vi của luận án, chúng tôi tiến hành khảo sát những tài liệu có liên quan trực tiếp đến những biến đổi vai trò của nhà nước trước tác động của toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa Toàn cầu hóa là một hiện tượng khách quan đa chiều.

Do đó, khi bàn đến toàn cầu hóa cũng có rất nhều các tài liệu, dưới những góc độ khác nhau đề cập đến hiện tượng này. Tuy nhiên, trong phạm vi luận án, tác giả chỉ phân tích những công trình bàn đến toàn cầu hóa như một hiện thực đang trực tiếp tác động và tạo ra sự biến đổi của các nhà nước. Công trình đầu tiên cần kể đến là hai tác phẩm nổi tiếng của T.Friedman: Chiếc lexus và cây Oliu do Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, năm 2000 và cuốn Thế giới phẳng do Nxb.Trẻ, TPHCM xuất bản năm 2006.

Đây là hai tác phẩm của Friedman bàn trực tiếp đến toàn cầu hóa và những tác động mạnh mẽ của hiện tượng này đến các mặt của xã hội (trong đó có các nhà nước). Cuốn sách thứ nhất hướng đến trả lời câu hỏi: Toàn cầu hóa là gì? Toàn cầu hóa, theo quan điểm của Friedman, không phải là một hiện tượng mang tính khách quan bao gồm cả những mặt tốt và xấu. Theo tác giả, toàn cầu hóa là một hệ thống quan hệ quốc tế , nó bắt nguồn (khởi phát) từ sau thời kì chiến tranh lạnh và là một hệ thống quan hê ̣ quốc tế thay chỗ cho hệ thống chiến tranh lạnh. Hệ thống này có nhiều điểm khác biệt với hệ thống chiến tranh lạnh.

Thông qua việc chỉ ra những khác biệt của hai hệ thống này, ông đã khắc họa những đặc trưng cốt lõi của toàn cầu hóa. Nếu như đặc trưng của hệ thống chiến tranh lạnh là sự chia cắt thì đặc trưng của hệ thống toàn cầu hóa là sự hội nhập và web (hay mạng lưới những kết nối vô hình). Động lực của toàn cầu hóa chính là chủ nghĩa tư bản dựa trên kinh tế thị trường - tức thị trường càng tự do thì nền kinh tế càng hiệu quả và tăng trưởng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. “Toàn cầu hóa nghĩa là chủ nghĩa tư bản kinh tế thị trường lan toả vào hầu khắp mọi quốc gia trên thế giới.

Do đó, toàn cầu hóa hình thành cho riêng nó một hệ thống luật lệ kinh tế”[31, tr. Đồng thời, quá trình này cũng mang một sắc thái văn hóa riêng, bao trùm và có xu hướng đồng hóa các quốc gia và cá nhân tới một mức độ nhất định. Thước đo của toàn cầu hóa chính là tốc độ kết nối. Đặc trưng quan trọng nhất của toàn cầu hóa chính là cấu trúc quyền lực đã có sự thay đổi: nền tảng trong quan hệ chính trị thời chiến tranh lạnh chính là các nhà nước - dân tộc trong tương quan đối đầu, đối trọng và liên kết, thì nay trong hệ thống toàn cầu hóa được xây dựng quanh ba cán cân: sự đối trọng giữa các nước (chủ yếu là Hoa Kỳ và các nước), thứ hai là giữa các quốc gia và thị trường toàn cầu; thứ ba là sự đối trọng giữa các cá nhân và nhà nước.

Thêm một phần quan trọng nữa của toàn cầu hóa được đề cập tới trong cuốn sách này chính là 6 chiều cạnh của hệ thống toàn cầu: trao đổi thông tin, chính trị, văn hóa, môi trường, thị trường tài chính và an ninh quốc gia. Các khía cạnh này có mối quan hệ chặt chẽ và tương hỗ lẫn nhau. Trong cuốn sách thứ hai – “Thế giới Phẳng” tiếp nối cuốn sách Chiếc Lexus và cây oliu, tác giả đã khái lược lịch sử thế giới thế kỉ XXI, qua đó cho chúng ta thấy được quan niệm, cách nhìn của tác giả về toàn cầu hóa như thế nào. Rõ ràng, toàn cầu hóa là một quá trình liên tục không ngừng nghỉ cho dù ta có ý thức về sự tồn tại của nó hay không thì nó vẫn cứ diễn ra.

Nếu như có nhiều quan niệm cho rằng, toàn cầu hóa chỉ như một trạng huống, một tiến trình thì với Friedman, toàn cầu hóa là sự vận động hay quá trình mang tính hệ thống. Sự tiến triển của toàn cầu hóa tương ứng với sự tiến triển của công nghệ: từ phần cứng đến phần mềm… Do đó, ông đã phân chia toàn cầu hóa thành ba thời kì tương ứng với những bước tiến triển này. Kỉ nguyên thứ nhất kéo dài từ 1492 khi Columbus tìm ra Châu Mĩ cho đến khoảng năm 1800. Đây là thời kì toàn cầu hóa 1.0 đã làm cho thế giới co lại từ kích thước lớn thành kích thước trung bình.0 đề cao các quốc gia và sức mạnh cơ học.

Trong giai đoạn này, tác nhân then chốt thúc đẩy sự hội nhập của toàn cầu hóa là sức mạnh kĩ trị. Các quốc gia và chính phủ đã đi đầu trong việc phá bỏ các bức tường ngăn cách để liên kết với nhau, thúc đẩy sự hội nhập toàn cầu; Kỉ nguyên thứ hai là toàn cầu hóa 2.0 kéo dài từ những năm 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1800 đến năm 2000, bị gián đoạn bởi hai cuộc đại chiến thế giới và cuộc đại khủng hoảng. Thời kì này làm thế giới co lại từ cỡ trung bình xuống còn cỡ nhỏ. Trong toàn cầu hoá 2.0 động lực của sự hội nhập là các công ty, các tập đoàn kinh tế.

Các công ty đa quốc gia vươn ra toàn cầu để mở rộng thị trường, thu hút sức lao động… Hội nhập toàn cầu được thúc đẩy bởi sự tiết giảm phí giao thông do sự ra đời của động cơ hơi nước, đường sắt và sau đó là của điện tín, điện thoại, vệ tinh, cáp quang… Thời kì này chứng kiến sự trưởng thành của nền kinh tế toàn cầu về giao dịch hàng hóa và thông tin giữa các lục địa đủ lớn để hình thành thị trường toàn cầu. Đây là giai đoạn đột phá về công nghệ phần cứng; Vào khoảng năm 2000, toàn cầu hóa đã bước vào kỉ nguyên thứ ba với sự phát triển của Internet, thương mại điện tử… Thế giới chuyển từ nhỏ xuống siêu nhỏ và đồng thời san phẳng sân chơi toàn cầu. Động lực của toàn cầu hóa trong giai đoạn này chính là các cá nhân, các cá nhân được trao quyền cùng sự hỗ trợ của công nghệ đã vươn ra thế giới một cách dễ dàng trong một hệ thống thế giới phẳng. Hệ thống thế giới phẳng là sự hội tụ giữa máy tính cá nhân, cáp quang và phần mềm xử lí công việc.

Tuy nhiên, điểm mấu chốt cho những phân kì nêu trên dựa trên những bước đột phá về công nghệ là chủ yếu. Do đó, về cơ bản ta nhận ra sự khác nhau trong phân định tiến trình lịch sử của toàn cầu hóa và thời điểm bắt đầu. Tuy nhiên, ở đây không có sự mâu thuẫn khi trong cuốn sách đầu tiên “chiếc Lexus và cây oliu” tác giả xác định thời kì sau chiến tranh lạnh là thời kì toàn cầu hóa đương đại, trong khi xét toàn cầu hóa như một tiến trình thì tiến trình này không phải là một quá trình gián đoạn với quá khứ mà liên tục, không ngừng nghỉ.Stiglitz (2008, Nguyễn Ngọc Toàn dịch), Toàn cầu hóa và những mặt trái của nó, Nxb. Cuốn sách bày tỏ sự đồng thuận của tác giả về toàn cầu hóa, ông coi toàn cầu hóa là quá trình tất yếu.

Tuy nhiên, ông cũng có những chỉ trích nhất định với các thể chế đang điều hành quá trình toàn cầu: IMF, WTO, WB,… Liệu những nền quản trị toàn cầu này có thực sự đưa lại sự bình đẳng trên mọi phương diện hay không? (đặc biệt là bình đẳng trên lĩnh vực kinh tế, tài chính, thương mại) khi nó chưa thực sự có những biện pháp hữu hiệu trong giải quyết các vấn đề đang làm tê liệt các quốc gia phát triển cũng như các chính sách 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của nó làm cho tình hình của Nga và Đông Á trở nên tồi tệ hơn. Nói cách khác, việc thay thế vai trò của các chính phủ bằng các thể chế toàn cầu đang gặp phải những vấn đề nhất định. IMF với quan điểm cho rằng, dòng chảy kinh tế, tài chính của toàn cầu hóa sẽ xóa nhòa khoảng cách giàu nghèo, tạo nên sự bình đẳng giữa các nền kinh tế, song thực tế đã không cho thấy những điều nói trên là đúng… Do đó, cần xem xét lại vai trò cũng như chính sách của các tổ chức toàn cầu này. Steger (2011, Nguyễn Hải Bằng dịch), Toàn cầu hóa, Nxb.Tri Thức, HN.

Cuốn sách này đã cung cấp cho độc giả một góc nhìn tương đ ối toàn diện về toàn cầu hóa như: toàn cầu hóa là gì, lịch sử của toàn cầu hóa và các chiều kích chính của toàn cầu hóa. Trong cuốn sách này, tác giả đã đi đến một định nghĩa chung về toàn cầu hóa đó là: tính toàn cầu để chỉ một tình trạng xã hội được đặc trưng bởi những mối hỗ tương liên kết toàn cầu chặt chẽ về kinh tế, chính trị, văn hóa, môi trường và các luồng lưu chuyển đã khiến nhiều biên giới và ranh giới đang hiện hữu trở nên không còn thích hợp nữa. Do đó, “toàn cầu hóa là một tập hợp những tiến trình xã hội đang chuyển đổi tình trạng xã hội hiện tại với tính quốc gia ngày càng suy yếu thành tính toàn cầu” [101, tr. Đồng thời, tác giả cuốn sách cũng vạch ra bốn đặc điểm của toàn cầu hóa: thứ nhất, tạo nên và gia tăng các hoạt động và mạng lưới xã hội hiện hữu; thứ hai, là sự mở rộng các mối liên hệ phụ thuộc; thứ ba, là sự tăng cường các hoạt động trao đổi xã hội; thứ tư, các tiến trình toàn cầu hóa không chỉ diễn ra trên bình diện khách thể vật chất mà còn bao hàm bình diện chủ thể, ý thức.

Cuốn sách cũng đã cung cấp cho độc giả những phân tích, mô tả về các kích thước khác nhau của toàn cầu hóa. Nó đã cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng thể về toàn cầu hóa trên những tác động đa diện của toàn cầu hóa như: kinh tế, chính trị, văn hóa, môi sinh, các ý thức hệ… đồng thời, đưa ra những dự báo cho tương lai của toàn cầu hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ