Graduation thesis on chitosan sericin film at Ho Chi Minh City University of Technology and Education

Nghiên cứu chế tạo màng bọc chitosan sericin ứng dụng trong bảo quản thực phẩm tại HCMUTE, đánh giá độ bền cơ lý, khả năng kháng khuẩn và giữ tươi hoa quả.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Nguyễn Quốc Huy, Lê Viết Anh Khôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu màng chitosan sericin tại HCMUTE 2025

Nghiên cứu màng chitosan sericin ứng dụng trong thực phẩm được thực hiện tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM vào tháng 8 năm 2025. Đề tài do nhóm sinh viên Nguyễn Quốc Huy và Lê Viết Anh Khôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư Tiến sĩ Phạm Khánh Dung. Mục tiêu chính là phát triển vật liệu màng sinh học ăn được và tự phân hủy. Vật liệu này nhằm thay thế đồ nhựa bao gói truyền thống trong ngành công nghệ thực phẩm. Chitosan là polyme sinh học dồi dào có nguồn gốc từ vỏ giáp xác. Hợp chất này sở hữu đặc tính tạo màng tốt cùng hoạt tính kháng vi sinh vật tự nhiên. Sericin là một loại protein hình cầu ưa nước được thu hồi từ kén tằm dâu. Protein này giàu các axit amin phân cực và có tính chống oxy hóa cao. Sự kết hợp giữa chitosan và sericin tạo ra mạng lưới polyme tương hỗ bền vững. Màng phức hợp khắc phục nhược điểm giòn gãy của màng chitosan nguyên chất. Cấu trúc mới gia tăng độ dẻo dai và cải thiện tính cản khí cho màng. Đây là bước tiến quan trọng hướng đến bao bì xanh thân thiện với môi trường sống.

1.1. Bản chất sinh học của chitosan và sericin từ kén tằm

Chitosan là dẫn xuất deacetyl hóa của chitin tìm thấy trong vỏ tôm và cua. Phân tử chitosan mang điện tích dương tự nhiên nhờ các nhóm amin tự do. Đặc tính này giúp chitosan dễ dàng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gram âm và gram dương. Trong khi đó, sericin là protein keo bao quanh sợi fibroin trong kén tằm dâu Bombyx mori. Sericin thường bị thải bỏ trong công nghiệp ươm tơ truyền thống. Protein này chiếm khoảng hai mươi đến ba mươi phần trăm tổng khối lượng kén. Sericin chứa mười tám loại axit amin với hàm lượng serine rất cao. Cấu trúc phân tử đặc biệt đem lại khả năng giữ ẩm và tương thích sinh học xuất sắc. Việc kết hợp hai nguồn sinh khối tạo ra nguyên liệu bao bì thực phẩm có tính tái tạo cao.

1.2. Xu hướng phát triển bao bì ăn được trong ngành thực phẩm

Ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại đối mặt với áp lực lớn về rác thải nhựa. Màng bao bì từ dầu mỏ gây ô nhiễm môi trường và tiềm ẩn nguy cơ thôi nhiễm hóa chất. Xu hướng sử dụng màng ăn được phân hủy sinh học đang gia tăng mạnh mẽ trên thế giới. Màng sinh học hình thành từ polyme tự nhiên có thể phân hủy hoàn toàn trong đất. Loại bao bì này có thể tiêu thụ trực tiếp cùng sản phẩm mà không gây hại cho sức khỏe. Ngoài chức năng bảo vệ cơ học, màng còn ngăn cản sự trao đổi khí oxy và hơi nước. Sự kết hợp các hoạt chất sinh học giúp kéo dài độ tươi ngon của nông sản và thịt tươi sống. Nghiên cứu này mở ra hướng đi bền vững cho chuỗi cung ứng thực phẩm.

II. Vấn đề giới hạn cơ lý và rào cản khí của màng chitosan sericin

Màng chitosan đơn lẻ bộc lộ nhiều hạn chế kỹ thuật khi ứng dụng thực tế trong bảo quản thực phẩm. Độ giòn cao và tính linh hoạt cơ học thấp khiến màng dễ nứt vỡ khi va chạm. Khả năng kháng nước kém cũng là một điểm yếu nghiêm trọng của vật liệu gốc polyme tự nhiên. Chitosan chứa nhiều nhóm ưa nước nên màng dễ bị phồng rộp và mất cấu trúc trong môi trường độ ẩm cao. Hơi nước dễ dàng thẩm thấu qua màng làm giảm thời hạn bảo quản của nông sản tươi. Bên cạnh đó, việc kiểm soát độc tính và phản ứng miễn dịch của vật liệu sinh học đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe. Các nghiên cứu y sinh cho thấy fibroin kén tằm có thể kích thích sản sinh yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha. Trái lại, sericin không gây độc tế bào và không kích hoạt đại thực bào quá mức. Tuy nhiên, việc tách chiết sericin từ kén tằm thường gặp khó khăn do dư lượng hóa chất xử lý. Dư lượng hóa chất độc hại sẽ cản trở chứng nhận an toàn thực phẩm. Do đó, bài toán đặt ra là phải tối ưu hóa công thức phối trộn chitosan và sericin. Mục tiêu là vừa tăng cường độ bền cơ lý, vừa duy trì độ an toàn sinh học tuyệt đối.

2.1. Thách thức về tính thấm hơi nước và độ bền kéo đứt

Tính thấm hơi nước cao là nhược điểm chí mạng của màng sinh học ăn được. Khi tiếp xúc với thực phẩm có hàm lượng nước cao, màng chitosan nguyên bản dễ mềm nhũn và mất khả năng nâng đỡ. Độ bền kéo đứt của màng cũng giảm sút rõ rệt dưới tác động cơ học mạnh. Nếu cấu trúc màng bị rách, vi sinh vật gây thối hỏng sẽ xâm nhập vào bề mặt thực phẩm. Việc đưa sericin vào mạng lưới phân tử giúp bổ sung các liên kết hydro liên phân tử. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ sericin không phù hợp, hiện tượng tách pha sẽ xảy ra. Hiện tượng này làm xuất hiện các vi lỗ rỗng trên bề mặt màng bao. Các khiếm khuyết vi mô khiến khả năng cản khí oxy và hơi nước suy giảm nghiêm trọng.

2.2. Kiểm soát độ an toàn sinh học và phản ứng tế bào

Vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm phải đạt chuẩn an toàn sinh học khắt khe. Mọi thành phần trong màng bao đều không được gây độc cho tế bào sống. Các thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào chuột cho thấy sericin không kích thích độc tính tế bào. Dù sericin thúc đẩy sinh tổng hợp interleukin 1 beta và TNF-alpha ở mức kiểm soát, nó không kích hoạt các dòng thác viêm nhiễm nguy hiểm. Bôi kem chứa sericin thực tế trên vết thương chuột trong bảy ngày cho thấy sự suy giảm đáng kể cytokine gây viêm. Điều này chứng minh sericin hoàn toàn tương thích sinh học và không tạo phản ứng miễn dịch bất lợi. Do đó, sericin là chất nền an toàn để chế tạo bao bì thực phẩm tiếp xúc trực tiếp.

III. Phương pháp chế tạo màng chitosan sericin tối ưu tại HCMUTE 2025

Nghiên cứu tại HCMUTE năm 2025 đề xuất quy trình chiết xuất sạch và kỹ thuật đúc màng dung môi cải tiến. Điểm mấu chốt của phương pháp là tách chiết sericin từ kén tằm bằng nước cất nhiệt độ cao. Kỹ thuật này không sử dụng hóa chất độc hại như axit mạnh hay kiềm đậm đặc. Nhờ đó, dịch chiết bảo tồn trọn vẹn cấu trúc tự nhiên và hoạt tính sinh học của protein sericin. Hàm lượng sericin hòa tan được xác định chính xác qua phương pháp đo quang phổ Lowry ở bước sóng 660 nanomet. Sau khi thu nhận sericin tinh khiết, dịch chiết được phối trộn với chitosan hòa tan trong dung dịch axit axetic loãng. Glycerol được bổ sung vào hỗn hợp với vai trò chất hóa dẻo thân thiện sinh học. Hỗn hợp polyme được đồng hóa hoàn toàn bằng máy khuấy từ và xử lý siêu âm để loại bỏ bọt khí. Dung dịch màng sau đó được rót phẳng lên khuôn đúc phẳng vô trùng. Quá trình sấy khô diễn ra ở nhiệt độ phòng có kiểm soát luồng không khí. Màng tạo thành có độ trong suốt đồng nhất, bề mặt láng mịn và tính năng kháng khuẩn mạnh mẽ.

3.1. Quy trình chiết xuất sericin bằng nước cất và định lượng Lowry

Quá trình chiết tách sericin sử dụng nước cất nhằm mục tiêu loại trừ tạp chất hóa học. Kén tằm được cắt nhỏ và xử lý gia nhiệt bằng nồi hấp áp suất cao trong nước cất. Phương pháp vật lý này phá vỡ liên kết giữa các chuỗi sericin mà không phân hủy mạch polypeptide. Nồng độ sericin được định lượng chuẩn xác bằng phương pháp Lowry dựa trên đường chuẩn albumin huyết thanh bò BSA. Đường chuẩn được thiết lập ở bước sóng 660 nanomet với dải nồng độ từ 2 đến 10 mg/mL. Dịch chiết sericin đạt độ hấp thụ quang phổ 0.68, tương đương nồng độ 6 mg/mL. Dù hiệu suất thu hồi thấp hơn phương pháp hóa học, giải pháp này bảo đảm độ tinh sạch tuyệt đối cho ứng dụng thực phẩm.

3.2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn theo tiêu chuẩn TCVN

Hoạt tính kháng khuẩn của màng chitosan sericin được kiểm tra theo tiêu chuẩn TCVN 4884-1:2015. Môi trường thạch đĩa LB agar được chuẩn bị vô trùng và làm nguội trước khi sử dụng. Dịch huyền phù vi sinh vật chỉ thị được nuôi cấy lắc ở ba mươi bảy độ C trong mười hai giờ. Các mẫu màng kích thước mười nhân mười milimét được đặt trực tiếp lên bề mặt đĩa thạch. Đĩa thử nghiệm được ủ ở nhiệt độ ba mươi bảy độ C trong vòng hai mươi tư giờ liên tục. Vòng kháng khuẩn xung quanh mẫu màng được đo lường chính xác để xác định khả năng ức chế vi sinh vật. Sự kết hợp giữa ion amoni của chitosan và các peptide sericin tạo vòng ức chế rõ rệt, ngăn chặn vi sinh vật phát triển hiệu quả.

IV. Tiềm năng ứng dụng thực tế của màng chitosan sericin HCMUTE 2025

Đề tài tốt nghiệp tại HCMUTE năm 2025 khẳng định tiềm năng to lớn của màng chitosan sericin trong bảo quản thực phẩm. Vật liệu màng lai sinh học này sở hữu các đặc tính vượt trội về độ bền cơ học và tính kháng khuẩn. Việc tận dụng sericin từ phụ phẩm kén tằm dâu tạo ra giá trị kinh tế tuần hoàn cao cho ngành nông nghiệp. Nghiên cứu giải quyết bài toán giảm thiểu ô nhiễm bao bì nhựa trong chuỗi phân phối thực phẩm. Màng sinh học có thể ứng dụng trực tiếp làm lớp phủ ăn được cho rau củ quả tươi sống. Lớp màng làm chậm quá trình hô hấp tế bào và giảm tỷ lệ thoát hơi nước của quả. Ngoài ra, vật liệu này thích hợp làm màng ngăn cách cho thịt gia súc và phi lê thủy sản. Màng ức chế sự sinh sôi của vi khuẩn hiếu khí, giữ màu sắc tự nhiên và vị ngon cho thực phẩm. Thành công của nghiên cứu tại HCMUTE mở ra tiền đề chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

4.1. Ứng dụng bảo quản nông sản và thực phẩm tươi sống

Màng phủ chitosan sericin mang lại hiệu quả cao trong bảo quản trái cây và rau củ sau thu hoạch. Lớp màng sinh học tạo ra rào cản chọn lọc đối với các chất khí như oxy và carbon dioxide. Quá trình trao đổi chất của quả bị làm chậm lại, ngăn ngừa lão hóa sớm và thối rữa. Nhờ đặc tính giữ nước tốt của sericin, quả duy trì độ căng mọng tự nhiên và không bị khô héo. Đối với các sản phẩm thịt và thủy sản, màng ngăn chặn quá trình oxy hóa chất béo và biến tính protein. Khả năng kháng khuẩn bề mặt kiểm soát sự bùng phát của vi sinh vật gây ngộ độc. Nhờ đó, thời hạn sử dụng của thực phẩm tươi sống được kéo dài đáng kể mà không cần dùng chất bảo quản hóa học tổng hợp.

4.2. Định hướng tối ưu hóa sản xuất quy mô công nghiệp

Để thương mại hóa màng bao bì sinh học, công nghệ sản xuất cần được nhân rộng ở quy mô lớn. Việc tự động hóa khâu thu gom kén tằm và chiết xuất sericin bằng nước cất sẽ giảm chi phí đầu vào. Kỹ thuật đùn thổi màng nhiệt dẻo liên tục cần được nghiên cứu để thay thế phương pháp đổ khuôn tĩnh truyền thống. Sự phối trộn thêm các chất phụ gia sinh học an toàn như tinh dầu tự nhiên sẽ gia tăng tính năng kháng khuẩn cho màng. Đồng thời, việc chuẩn hóa quy trình kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế là bước đi tất yếu. Dự án tại HCMUTE là bệ phóng vững chắc để hoàn thiện các chỉ tiêu kỹ thuật. Đây là nền tảng thúc đẩy sản xuất bao bì xanh trong tương lai gần.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Study on the chitosan sericin film for food application

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION GRADUATION THESIS MAJOR: FOOD TECHNOLOLY STUDY ON THE CHITOSAN-SERICIN FILM FOR FOOD APPLICATION INSTRUCTOR: PHAM KHANH DUNG STUDENT: NGUYEN QUOC HUY LE VIET ANH KHOI Ho Chi Minh city, August 2025 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY OF INTERNATIONAL EDUCATION GRADUATION PROJECT ID: 2025-21116300 STUDY ON THE CHITOSAN SERICIN FILM FOR FOOD APPLICATION NGUYEN QUOC HUY Student ID: 21116300 LE VIET ANH KHOI Sudent ID: 21116304 Major: FOOD TECHNOLOGY Supervisor: Ms. Pham Khanh Dung, PhD. Ho Chi Minh City, August 2025 i HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY OF INTERNATIONAL EDUCATION GRADUATION PROJECT ID: 2025-21116304 STUDY ON THE CHITOSAN SERICIN FILM FOR FOOD APPLICATION NGUYEN QUOC HUY Student ID: 21116300 LE VIET ANH KHOI Sudent ID: 21116304 Major: FOOD TECHNOLOGY Supervisor: Ms. Pham Khanh Dung, PhD.

Ho Chi Minh City, August 2025 ii ACKNOWLEDMENT Completing this thesis was made possible thanks to the invaluable guidance, support, and encouragement we received from many individuals and organizations. We would like to express our sincerest gratitude to all of them. First and foremost, we would like to extend our deepest thanks to Associate Professor Ms. Pham Khanh Dung, PhD.

Her dedicated instruction, thoughtful guidance, and unwavering support throughout the research process were essential. Her expert insights and valuable suggestions served as a compass, helping us shape our ideas and refine this thesis. We are also especially grateful to Mr. Cuong and Mrs.

Linh, whose practical support and constant encouragement greatly contributed to the success of this work. Their kindness and willingness to assist at every stage of the research journey were truly appreciated. To our beloved families and friends, thank you for always being by our side. Your encouragement, patience, and emotional support gave us the strength to persevere and overcome all the difficulties encountered during the completion of this thesis.

Lastly, we would like to express our heartfelt appreciation to the Board of Rectors of Ho Chi Minh City University of Technology and Education, as well as the Dean and lecturers of the Faculty of Chemical and Food Technology. Their provision of facilities, equipment, and a supportive research environment made this project possible. The combined support of our respected instructors, mentors, families, friends, and university community was pivotal in helping us complete this research journey. Thank you very much! iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDMENT…………………………………………………………….

v TABLE OF CONTENTS.xviii LIST OF FIGURES. xx LIST OF TABLES. xx LIST OF ABBREVIATION. xxii CHAPTER 1 : Introduction.

Subject and research scope. Introduction of silkworm cocoons. Chemical structure and characteristics of sericin. Chemical structure of sericin.

Characteristics of sericin. Application of sericin. Edible films and coatings. Additional materials in the film formation process.

Published research of the combination between sericin and chitosan film. 25 CHAPTER 3: MATERIALS AND METHODS. Materials, chemicals and equipments. Process for extracting sericin from silkworm cocoon.

Prepare chitosan solution. Chitosan-sericin film. Determination of sericin content in extracted solution. Thickness of film.

Transmittance of film .5 Puncture Resistance of the Film. Qualitative analysis of functional groups in sericin-chitosan film. Water vapor transfer rate (WVTR). Practice about coating and preservation ability on banana and apples.

Antibiotic capacity for chitosan-sericin film on food product. Determination of sericin content in extracted solution .2 Thickness of film.3 Transmittance of film .6 FTIR infrared spectroscopy analysis .7 Water vapor transfer rate .8 Moisture - Bloating ability of sericin-chitosan film .9 Antibiotic capacity for chitosan-sericin film on food product .9: Ability of Antibio of Chitosan-Sericin Film .10 Experiment about coating and preservation ability on fruit. 54 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION. 59 xix LIST OF FIGURES Figure 2.1:Hierarchy of the morphology of a Bombyx mori cocoon.

Top: cocoon surface morphology with nonwoven structure. Bottom: cocoon multi-layer morphology [9] 4 Figure 2.2: Silk filamentous [10] 5 Figure 2.3: Absorption spectrum of sericin [21] 10 Figure 2.4: Scheme illustrating the main characteristics of edible films and coatings [2].5: Structure of chitin deacetylated to chitosan [44] 20 Figure 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Quốc Huy, Lê Viết Anh Khôi (2025), Nghiên cứu màng chitosan-sericin ứng dụng trong thực phẩm, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, Q. H., & Lê, V. A. K. (2025). Nghiên cứu màng chitosan-sericin ứng dụng trong thực phẩm [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/study-on-the-chitosan-sericin-film-for-food-application-hcmute/9387374875
IEEE
Q. H. Nguyễn and V. A. K. Lê, "Nghiên cứu màng chitosan-sericin ứng dụng trong thực phẩm," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/study-on-the-chitosan-sericin-film-for-food-application-hcmute/9387374875

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác