Nguyễn Thu Hà: Dạy học STEM Vật lí 12 chủ đề Đặc trưng âm, phát triển năng lực

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu dạy học STEM Vật lí 12 chủ đề Các đặc trưng của âm, giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Dự kiến đóng góp của đề tài

8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC DẠY HỌC ĐỊNH HƯỚNG STEM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH

1.1. Tổng quan về STEM

1.1.1. Khái niệm STEM

1.1.2. Giáo dục STEM

1.1.3. Mục tiêu của giáo dục STEM

1.1.4. Vai trò, ý nghĩa của giáo dục STEM

1.1.5. Xây dựng và thực hiện bài học STEM

1.1.6. Thực trạng triển khai giáo dục STEM trong nhà trường phổ thông ở Việt Nam

1.1.7. Thực trạng dạy học theo định hướng giáo dục STEM tại tỉnh Lạng Sơn

1.2. Năng lực giải quyết vấn đề

1.2.1. Khái niệm năng lực

1.2.2. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề

1.2.3. Cấu trúc và các biểu hiện hành vi của năng lực giải quyết vấn đề

1.2.4. Ý nghĩa của việc hình thành và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho người học

1.2.5. Tiến trình dạy học phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh

1.2.6. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

1.3. Thực trạng dạy học theo định hướng giáo dục STEM ở trường trung học phổ thông Việt Bắc thành phố Lạng Sơn

1.3.1. Điều tra thực trạng dạy học theo định hướng giáo dục STEM để phát triển năng lực giải quyết vấn đề ở trường THPT Việt Bắc tỉnh Lạng Sơn

1.3.2. Đánh giá kết quả điều tra

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. Chương 2: XÂY DỰNG TIẾN TRÌNH DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA ÂM” THEO ĐỊNH HƯỚNG STEM ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH

2.1. Phân tích nội dung kiến thức, chủ đề các đặc trưng của âm

2.1.1. Mục tiêu, chuẩn kiến thức kĩ năng của chủ đề

2.1.2. Phân tích nội dung, kiến thức của chủ đề

2.2. Thiết kế tiến trình dạy học

2.2.1. Chuỗi hoạt động và mạch nội dung

2.2.2. Kế hoạch dạy học

2.2.3. Công cụ đánh giá trong chủ đề

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng và phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.2.1. Đối tượng của thực nghiệm sư phạm

3.2.2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.3. Tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.4. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Kết quả quan sát lại video giảng dạy và phân tích tiến trình dạy học trên lớp

3.4.2. Phân tích sản phẩm của HS

3.4.3. Phân tích biểu hiện giải quyết vấn đề của HS qua sản phẩm

3.4.4. Phân tích phiếu tự đánh giá của HS

3.4.5. Kết quả đánh giá năng lực GQVĐ theo nhóm

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá STEM Vật Lí 12 Dạy học đặc trưng âm định hướng tương lai

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục STEM đã trở thành một xu thế tất yếu, định hình lại cách thức dạy và học, đặc biệt trong các môn khoa học tự nhiên. Môn Vật Lí 12, với các chủ đề mang tính ứng dụng cao như đặc trưng vật lí của âm, càng khẳng định tầm quan trọng của việc tích hợp STEM. Mục tiêu không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, trang bị cho các em kỹ năng cần thiết để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Giáo dục STEM là một phương thức giáo dục tích hợp, trang bị cho học sinh những kiến thức khoa học gắn liền với ứng dụng của chúng trong thực tiễn. Nó phát triển cho học sinh năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cùng với những năng lực khác tương ứng, đáp ứng yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc này giúp học sinh không chỉ hiểu nguyên lý mà còn có thể áp dụng để thực hành, tạo ra sản phẩm trong cuộc sống hàng ngày (Nguyễn Thu Hà, 2020). Một trong những lý do quan trọng thúc đẩy việc áp dụng giáo dục STEM là để thay đổi mạnh mẽ các chính sách, nội dung, phương pháp giáo dục nhằm tạo ra nguồn nhân lực có khả năng tiếp nhận các xu thế công nghệ sản xuất mới. Điều này được thể hiện rõ trong Chỉ thị số 16/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhấn mạnh vào việc thúc đẩy đào tạo về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) trong chương trình giáo dục phổ thông.

Đối với Vật Lí 12, việc dạy học đặc trưng âm theo định hướng STEM mang lại nhiều lợi ích. Học sinh không chỉ được học về các khái niệm như tần số âm, cường độ âm, âm sắc, sóng âm, hay hiện tượng âm học mà còn được trải nghiệm, tự tay thực hiện các thí nghiệm Vật Lí, xây dựng các dự án STEM Vật Lí liên quan đến ứng dụng âm thanh. Qua đó, các em phát triển được năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, năng lực sáng tạo, năng lực hợp tácnăng lực giao tiếp khoa học. Đây là những kỹ năng mềm vô cùng quý giá, giúp học sinh chủ động thích thú với việc học tập thay vì thái độ e ngại hoặc tránh né một lĩnh vực nào đó, từ đó khuyến khích các em có định hướng tốt hơn khi chọn chuyên ngành cho các bậc học cao hơn và sự chắc chắn cho cả sự nghiệp về sau. Việc đổi mới này cũng góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, chuẩn bị hành trang vững chắc cho thế hệ trẻ trong kỷ nguyên số.

1.1. Giáo dục STEM Khái niệm và mục tiêu phát triển toàn diện

Giáo dục STEM là một cách tiếp cận giáo dục tích hợp bốn lĩnh vực chính: Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học). Thuật ngữ này, được giới thiệu bởi Quỹ Khoa học Mỹ vào năm 2001, nhấn mạnh vào việc trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cần thiết liên quan đến các lĩnh vực này. Mục tiêu của giáo dục STEM là phát triển năng lực đặc thù của các môn học STEM, đảm bảo học sinh biết liên kết kiến thức khoa học, Toán học để giải quyết vấn đề thực tiễn. Ngoài ra, nó còn phát triển các năng lực cốt lõi như tư duy phản biện, khả năng hợp tác, và định hướng nghề nghiệp cho học sinh. (Nguyễn Thu Hà, 2020). Trong thực tế, mỗi bài học STEM sẽ đề cập và giao cho học sinh giải quyết một vấn đề tương đối trọn vẹn, đòi hỏi học sinh phải huy động kiến thức đã có và tìm tòi, chiếm lĩnh kiến thức mới để sử dụng.

1.2. Vai trò quan trọng của STEM trong Vật Lí 12 Phát triển năng lực HS

Trong Vật Lí 12, giáo dục STEM đóng vai trò then chốt trong việc chuyển đổi từ dạy học cung cấp nội dung sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh. Khi áp dụng STEM vào giảng dạy các chủ đề như đặc trưng vật lí của âm, học sinh không chỉ học thuộc lòng các định nghĩa về tần số âm, cường độ âm, hay âm sắc, mà còn được khuyến khích áp dụng chúng vào việc giải thích các hiện tượng âm học trong đời sống. Cách tiếp cận này giúp nâng cao hứng thú học tập, biến kiến thức vật lý khô khan thành những trải nghiệm thực tế sinh động. Các dự án STEM Vật Lí không chỉ rèn luyện kiến thức mà còn hình thành và phát triển năng lực giải quyết vấn đề, năng lực sáng tạo, năng lực hợp tácnăng lực giao tiếp khoa học, chuẩn bị cho các em những kỹ năng cần thiết cho tương lai. Điều này tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh chủ động khám phá và kiến tạo tri thức.

II. Thách thức dạy học đặc trưng âm Vật Lí 12 truyền thống Cần đổi mới

Mặc dù Vật Lí 12 chứa đựng nhiều kiến thức quan trọng và ứng dụng thực tiễn, việc dạy học đặc trưng âm theo phương pháp truyền thống vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, khiến học sinh thụ động tiếp nhận và ít có cơ hội vận dụng vào thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng học vẹt, mau quên, và thiếu khả năng liên hệ giữa lý thuyết với thực tiễn, làm giảm hiệu quả phát triển năng lực học sinh.

Theo kết quả điều tra thực trạng dạy học tại một trường THPT ở Lạng Sơn (Nguyễn Thu Hà, 2020), phần lớn giáo viên ít liên hệ kiến thức vật lí với thực tế. Một lý do quan trọng là trong các kỳ kiểm tra, kỳ thi không yêu cầu nhiều câu hỏi có nội dung gắn với thực tiễn. Thời gian dành cho tiết học không nhiều cũng là một rào cản, khiến giáo viên không có cơ hội đưa những kiến thức thực tế vào bài học. Về phía học sinh, vốn hiểu biết thực tế về các hiện tượng liên quan đến Vật lí trong đời sống hàng ngày còn ít, dẫn đến việc vận dụng kiến thức vật lí để giải thích những tình huống xảy ra trong thực tế còn hạn chế.

Các đặc trưng vật lí của âm như tần số âm, cường độ âm, âm sắc, hay các hiện tượng như sóng âm, cộng hưởng âm có rất nhiều ứng dụng âm thanh trong đời sống, từ âm nhạc, y học, đến kỹ thuật. Tuy nhiên, trong cách dạy truyền thống, những mối liên hệ này thường không được khai thác triệt để. Học sinh có thể nắm vững lý thuyết về đặc trưng vật lí của âm nhưng lại khó hình dung được vai trò của chúng trong việc thiết kế loa, micro, hay trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm tiếng ồn. Điều này làm mất đi sự hứng thú và ý nghĩa thực sự của môn học.

Ngoài ra, cách dạy học thụ động không tạo điều kiện cho học sinh phát triển các năng lực cốt lõi như năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, năng lực sáng tạo, hay năng lực hợp tác. Học sinh thiếu cơ hội để tự mình đặt câu hỏi, tìm kiếm giải pháp, thực hiện thí nghiệm Vật Lí và đánh giá kết quả. Đây là những kỹ năng thiết yếu mà giáo dục STEM hướng tới nhằm chuẩn bị cho học sinh một tương lai nghề nghiệp vững chắc, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ âm thanhvật lý âm học.

2.1. Thực trạng tiếp cận kiến thức đặc trưng vật lí của âm ở THPT

Hiện trạng dạy học đặc trưng vật lí của âm trong chương trình Vật Lí THPT thường nặng về lý thuyết, ít liên hệ với thực tiễn. Học sinh được cung cấp định nghĩa về tần số âm, cường độ âm, âm sắc, sóng âm một cách rời rạc, không gắn kết với các hiện tượng âm học cụ thể trong đời sống. Theo khảo sát, chỉ 10% giáo viên thường xuyên đưa ra các bài tập sản xuất, tình huống có vấn đề liên quan đến thực tiễn trong các giờ dạy. Điều này dẫn đến việc học sinh dù có thể giải các bài toán lý thuyết nhưng lại thiếu khả năng vận dụng kiến thức để giải thích các hiện tượng thực tế như tại sao tiếng ồn lại gây khó chịu hay cách hoạt động của một chiếc đàn guitar. Sự thiếu hụt thí nghiệm Vật Lí thực tế và các dự án STEM Vật Lí làm giảm cơ hội học sinh tự mình khám phá, tìm hiểu sâu sắc về thế giới âm thanh.

2.2. Hạn chế trong phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho HS Vật Lí

Phương pháp dạy học truyền thống thường không tạo đủ không gian cho học sinh thực hành năng lực giải quyết vấn đề. Khi dạy các bài về đặc trưng vật lí của âm, giáo viên thường chỉ dừng lại ở mức độ tái hiện kiến thức và vận dụng kiến thức để giải thích được các sự kiện, hiện tượng của câu hỏi lý thuyết (mức độ vận dụng thấp). Việc này không khuyến khích học sinh tự mình phát hiện mâu thuẫn nhận thức, đề xuất giải pháp, hay thử nghiệm các ý tưởng mới. Theo khảo sát, chỉ 3% học sinh thường xuyên tìm ra được những mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế. Sự thiếu hụt các hoạt động trải nghiệm, thí nghiệm Vật Lídự án STEM Vật Lí cụ thể khiến năng lực giải quyết vấn đề, năng lực sáng tạo, và tư duy phản biện của học sinh chưa được phát triển tối đa. Học sinh không có cơ hội đối mặt với các vấn đề thực tiễn liên quan đến ứng dụng âm thanh và tự tìm cách khắc phục.

III. Hướng dẫn thiết kế bài học STEM Vật Lí 12 về đặc trưng âm đột phá

Để vượt qua những thách thức trong việc dạy học đặc trưng âm Vật Lí 12, việc thiết kế các bài học STEM là một giải pháp đột phá. Một giáo án STEM hiệu quả cần được xây dựng dựa trên quy trình thiết kế kỹ thuật, khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, khám phá và kiến tạo sản phẩm. Quá trình này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức về đặc trưng vật lí của âm mà còn phát triển toàn diện các năng lực cốt lõi.

Theo luận văn của Nguyễn Thu Hà (2020), chuỗi hoạt động dạy học theo định hướng STEM cho chủ đề “Các đặc trưng của âm” được thiết kế gồm 4 tiết, với các bước trải nghiệm (T), phân tích – hình thành kiến thức kỹ năng mới (P), luyện tập – củng cố (C), và vận dụng (V). Tiến trình này đặt học sinh vào vị trí chủ thể, khuyến khích các em tự mình nghiên cứu, thảo luận và giải quyết vấn đề. Chẳng hạn, ở tiết 1, học sinh hệ thống kiến thức đã học về tần số âm, cường độ âm, mức cường độ âm, âm cơ bản, họa âm và lấy ví dụ thực tế. Sang tiết 2, học sinh vận dụng kiến thức để tìm hiểu về giá trị mức cường độ âm của các nguồn âm trong đời sống, có thể sử dụng phần mềm Sound Level Meter hoặc thiết bị dạy học Vật lí chuyên dụng.

Việc xây dựng bài học STEM cũng cần tuân thủ các tiêu chí cụ thể. Chủ đề bài học STEM phải đề cập đến các vấn đề thực tiễn, có cấu trúc theo quy trình thiết kế kĩ thuật (xác định vấn đề, nghiên cứu kiến thức nền, đề xuất giải pháp, lựa chọn giải pháp, chế tạo nguyên mẫu, thử nghiệm – đánh giá, chia sẻ – thảo luận, điều chỉnh thiết kế). Học sinh được tham gia vào các hoạt động tìm tòi, khám phá, định hướng hành động và tạo ra sản phẩm. Hình thức tổ chức bài học cần lôi cuốn học sinh vào hoạt động nhóm kiến tạo, áp dụng chủ yếu nội dung khoa học và toán mà học sinh đã và đang học. Điều quan trọng là tiến trình bài học STEM phải tính đến có nhiều đáp án đúng và coi sự thất bại như một phần cần thiết trong học tập (Nguyễn Thu Hà, 2020).

Thông qua việc thiết kế các dự án STEM Vật Lí thực tế, học sinh sẽ có cơ hội vận dụng kiến thức về sóng âm, cộng hưởng âm để giải quyết các thách thức như thiết kế phòng thu âm, hệ thống chống ồn, hoặc tạo ra nhạc cụ đơn giản. Đây là cách tiếp cận phương pháp dạy học tích cực nhất, giúp học sinh phát triển toàn diện các năng lực giải quyết vấn đề, năng lực sáng tạo, năng lực hợp táctư duy phản biện, góp phần vào sự đổi mới giáo dục Vật Lí THPT.

3.1. Phân tích nội dung và mục tiêu kiến thức về các đặc trưng của âm

Trước khi thiết kế bất kỳ giáo án STEM nào, việc phân tích kỹ lưỡng mục tiêu bài học Vật Lí và nội dung kiến thức là tối quan trọng. Đối với chủ đề đặc trưng vật lí của âm trong Vật Lí 12, học sinh cần nắm vững các khái niệm về cường độ âmmức cường độ âm, tần số âm, âm sắc, âm cơ bản, họa âm. Bên cạnh kiến thức, mục tiêu còn bao gồm phát triển kỹ năng khoa học (hiểu nguyên lý hoạt động của thiết bị đo mức cường độ âm), kỹ năng công nghệ (sử dụng thiết bị đo), kỹ năng kỹ thuật (tìm hiểu vật liệu chống ồn, thiết kế nhà cách âm), và kỹ năng toán học (tính toán thông số). Việc này đảm bảo bài học không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hướng đến phát triển năng lực học sinh toàn diện, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đềnăng lực sáng tạo.

3.2. Quy trình 5 hoạt động xây dựng tiến trình dạy học đặc trưng âm STEM

Tiến trình dạy học STEM cho chủ đề đặc trưng vật lí của âm được thiết kế dựa trên quy trình thiết kế kỹ thuật với 5 hoạt động chính, giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề một cách logic và sáng tạo. (Nguyễn Thu Hà, 2020). Đầu tiên là xác định vấn đề thực tiễn (ví dụ: ô nhiễm tiếng ồn). Kế đến, học sinh nghiên cứu kiến thức nền (về sóng âm, cộng hưởng âm, vật liệu cách âm) và đề xuất giải pháp. Hoạt động thứ ba là trình bày, thảo luận phương án thiết kế (ví dụ: mô hình nhà cách âm). Sau đó, học sinh tiến hành chế tạo sản phẩm theo thiết kế và thử nghiệm. Cuối cùng là trình bày, thảo luận về sản phẩm đã chế tạo và điều chỉnh thiết kế. Chuỗi hoạt động này giúp học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách áp dụng vào thực tiễn thông qua các dự án STEM Vật Lí cụ thể.

3.3. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả bài học STEM và năng lực học sinh

Đánh giá trong giáo dục STEM không chỉ dừng lại ở kết quả sản phẩm mà còn tập trung vào quá trình phát triển năng lực học sinh. Các tiêu chí đánh giá bài học STEM bao gồm: sự phù hợp của chuỗi hoạt động với mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học; mức độ rõ ràng của mục tiêu, nội dung, kỹ thuật tổ chức và sản phẩm cần đạt được; mức độ phù hợp của thiết bị dạy học Vật lí; và mức độ hợp lý của phương án kiểm tra, đánh giá. (Công văn số 5555/BGDĐT-GDTrH). Đối với học sinh, việc đánh giá tập trung vào khả năng tiếp nhận nhiệm vụ, mức độ tích cực, chủ động, sáng tạo, hợp tác trong nhóm, và khả năng trình bày, thảo luận về kết quả. Việc tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng cũng là những công cụ quan trọng để phát hiện sự tiến bộ của năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biệnnăng lực giao tiếp khoa học.

IV. Bí quyết ứng dụng thí nghiệm Vật Lí công nghệ âm thanh trong STEM

Để dạy học đặc trưng âm Vật Lí 12 trở nên hấp dẫn và hiệu quả, việc ứng dụng các thí nghiệm Vật Lí thực tế và khai thác công nghệ âm thanh hiện đại là bí quyết quan trọng. Giáo dục STEM khuyến khích học sinh không chỉ là người tiêu thụ kiến thức mà còn là người sáng tạo, tự tay xây dựng và thử nghiệm các giải pháp. Các dự án STEM Vật Lí liên quan đến sóng âm, cộng hưởng âm mở ra không gian rộng lớn cho sự khám phá và phát triển năng lực học sinh.

Trong các hoạt động STEM, học sinh có thể thực hiện các thí nghiệm để kiểm chứng lý thuyết về tần số âm, cường độ âmâm sắc. Ví dụ, sử dụng các thiết bị dạy học Vật lí như máy phát tần số, dao động ký điện tử, hoặc các phần mềm mô phỏng để quan sát hình dạng sóng âm và phân tích các họa âm. Việc đo đạc mức cường độ âm của các nguồn âm khác nhau trong môi trường xung quanh bằng ứng dụng trên điện thoại thông minh (sound level meter) là một hoạt động thực tiễn, giúp học sinh nhận thức rõ hơn về ô nhiễm tiếng ồn và các ứng dụng âm thanh trong đời sống.

Một trong những dự án STEM tiêu biểu là thiết kế và chế tạo mô hình nhà cách âm hoặc chống ồn. Học sinh cần vận dụng kiến thức về sự truyền âm trong các môi trường khác nhau, tính chất của các vật liệu cách âm, và nguyên lý cộng hưởng âm. Qua dự án này, các em sẽ rèn luyện năng lực sáng tạo trong việc lựa chọn vật liệu, thiết kế cấu trúc, và thử nghiệm hiệu quả cách âm. Quá trình này đòi hỏi tư duy phản biện để phân tích các giải pháp, năng lực hợp tác để làm việc nhóm, và năng lực giao tiếp khoa học để trình bày ý tưởng và kết quả. Việc này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc về vật lý âm học mà còn thấy được mối liên hệ giữa kiến thức khoa học và giải quyết các vấn đề kỹ thuật trong cuộc sống.

Ngoài ra, việc tích hợp các công nghệ mới như lập trình Arduino để điều khiển các thiết bị âm thanh, tạo ra hiệu ứng âm thanh, hoặc xây dựng hệ thống cảnh báo tiếng ồn cũng là một hướng đi thú vị. Điều này giúp học sinh tiếp cận với lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, phát triển kỹ năng thực hành và tư duy kỹ thuật. Các giáo án STEM cần linh hoạt, khuyến khích sự đa dạng trong cách tiếp cận vấn đề và coi sự thất bại là một phần của quá trình học hỏi, từ đó thúc đẩy đổi mới giáo dụcphát triển năng lực học sinh một cách bền vững.

4.1. Tổ chức dự án STEM Vật Lí 12 Khai thác sóng âm và cộng hưởng âm

Tổ chức dự án STEM Vật Lí là cách hiệu quả để học sinh khám phá sâu sắc về sóng âmcộng hưởng âm. Thay vì học lý thuyết khô khan, học sinh được giao nhiệm vụ thực tiễn, ví dụ: chế tạo nhạc cụ đơn giản như đàn ghita tự chế hoặc trống, sau đó giải thích cách chúng tạo ra âm sắc khác nhau, điều chỉnh tần số âm để thay đổi độ cao của âm. Hay thiết kế một mô hình phòng hòa nhạc nhỏ để tối ưu hóa hiệu ứng cộng hưởng âm. Qua các dự án này, học sinh phải thu thập thông tin, nghiên cứu kiến thức nền, sử dụng các thiết bị dạy học Vật lí để đo đạc và thử nghiệm. Điều này giúp phát triển năng lực giải quyết vấn đề, năng lực sáng tạo và khả năng làm việc nhóm, biến kiến thức Vật Lí 12 thành trải nghiệm sống động.

4.2. Phát triển năng lực sáng tạo Thiết kế mô hình cách âm chống ô nhiễm tiếng ồn

Một trong những ứng dụng thực tiễn của đặc trưng vật lí của âm là giải quyết vấn đề ô nhiễm tiếng ồn. Dự án STEM Vật Lí thiết kế mô hình nhà cách âm là một hoạt động lý tưởng để phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh. Học sinh cần nghiên cứu các loại vật liệu cách âm, nguyên lý phản xạ và hấp thụ sóng âm. Các em sẽ tự tay thiết kế, vẽ bản vẽ kỹ thuật, sau đó chế tạo mô hình và thử nghiệm hiệu quả cách âm bằng cách đo cường độ âm trước và sau khi lắp đặt vật liệu. Quá trình này không chỉ rèn luyện kỹ năng kỹ thuật, vận dụng kiến thức về hiện tượng âm học mà còn thúc đẩy tư duy phản biện khi đánh giá các phương án thiết kế khác nhau. Đây là một ví dụ điển hình về cách giáo dục STEM kết nối kiến thức học đường với cuộc sống thực.

V. Kết quả thực nghiệm Dạy học đặc trưng âm STEM phát triển năng lực HS

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học đặc trưng âm theo định hướng STEM Vật Lí 12, một nghiên cứu thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại trường THPT Việt Bắc (Nguyễn Thu Hà, 2020). Mục đích của thực nghiệm là kiểm chứng giả thuyết rằng việc tổ chức dạy học chủ đề “Các đặc trưng của âm” - Vật Lí 12 theo định hướng STEM sẽ phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Kết quả nghiên cứu cung cấp những minh chứng rõ ràng về sự tiến bộ của học sinh không chỉ về kiến thức mà còn về các năng lực cốt lõi.

Thông qua việc quan sát trực tiếp các video giảng dạy, phân tích tiến trình dạy học trên lớp, cũng như đánh giá các sản phẩm học tập và phiếu tự đánh giá của học sinh, nghiên cứu đã chỉ ra sự thay đổi tích cực. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện khả năng nhận biết, phát hiện và phân tích vấn đề tốt hơn. Các em chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin, đề xuất nhiều giải pháp sáng tạo để giải quyết các vấn đề liên quan đến hiện tượng âm họcứng dụng âm thanh. Việc thực hiện các dự án STEM Vật Lí, như thiết kế mô hình nhà chống ồn, đã giúp học sinh vận dụng linh hoạt kiến thức về tần số âm, cường độ âm, âm sắc, và sóng âm vào thực tiễn.

Đặc biệt, năng lực giải quyết vấn đề của học sinh đã được đánh giá thông qua bốn thành tố chính: tìm hiểu vấn đề, đề xuất giải pháp, thực hiện giải pháp, và đánh giá/phản ánh giải pháp. Kết quả cho thấy học sinh có sự tiến bộ rõ rệt ở tất cả các chỉ số, đặc biệt là ở mức độ cao hơn (M2, M3), nơi đòi hỏi khả năng phân tích, tổng hợp và lựa chọn phương án tối ưu. Các em không chỉ biết cách giải quyết các vấn đề học tập mà còn có khả năng giải quyết các tình huống thực tiễn nảy sinh trong quá trình thực hiện dự án. (Nguyễn Thu Hà, 2020).

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự gia tăng trong năng lực hợp tácnăng lực giao tiếp khoa học của học sinh. Hoạt động nhóm kiến tạo trong các bài học STEM đã tạo cơ hội cho học sinh trao đổi, chia sẻ ý tưởng, phản biện lẫn nhau, từ đó hoàn thiện sản phẩm và kỹ năng làm việc nhóm. Sản phẩm cuối cùng của các dự án, như các mô hình nhà cách âm với bản vẽ thiết kế chi tiết, cùng với các báo cáo trình bày khoa học, là minh chứng cụ thể cho sự phát triển năng lực học sinh. Kết quả thực nghiệm khẳng định rằng giáo dục STEM là một phương pháp dạy học tích cực và hiệu quả, cần được nhân rộng trong chương trình Vật Lí THPT để chuẩn bị tốt nhất cho thế hệ trẻ.

5.1. Đánh giá sự tiến bộ năng lực giải quyết vấn đề và hợp tác của HS

Thực nghiệm sư phạm đã cung cấp bằng chứng cụ thể về sự tiến bộ của học sinh trong năng lực giải quyết vấn đềnăng lực hợp tác. Kết quả từ phiếu tự đánh giá và quan sát cho thấy, học sinh đã cải thiện đáng kể khả năng nhận diện vấn đề, tìm kiếm thông tin, đề xuất và thực hiện các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề liên quan đến đặc trưng vật lí của âm. Đặc biệt, qua các hoạt động nhóm trong dự án STEM Vật Lí, học sinh đã thể hiện tinh thần hợp tác cao, chủ động chia sẻ ý kiến, phân công nhiệm vụ và cùng nhau vượt qua khó khăn. Sự phát triển năng lực học sinh này được thể hiện rõ qua việc các em tự tin trình bày kết quả, phản biện các ý kiến và hoàn thiện sản phẩm cuối cùng. Điều này cho thấy phương pháp dạy học tích cực của STEM có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển toàn diện của người học.

5.2. Minh chứng hiệu quả qua sản phẩm và phản hồi trong dự án STEM Vật Lí

Hiệu quả của dạy học STEM Vật Lí 12 về đặc trưng âm được minh chứng rõ ràng qua các sản phẩm học tập và phản hồi từ học sinh. Các mô hình nhà cách âm, các thiết bị giảm tiếng ồn, hay các nhạc cụ tự chế do học sinh tạo ra đều thể hiện sự vận dụng kiến thức về tần số âm, cường độ âm, âm sắc, sóng âmhiện tượng âm học một cách sáng tạo. Sản phẩm không chỉ đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật đề ra mà còn cho thấy khả năng tư duy phản biệnnăng lực sáng tạo của học sinh. Phản hồi từ học sinh cũng rất tích cực, với phần lớn các em bày tỏ sự hứng thú và yêu thích môn học hơn khi được trải nghiệm thực tế. Điều này khẳng định vai trò của giáo dục STEM trong việc làm cho Vật Lí 12 trở nên gần gũi và ý nghĩa hơn với cuộc sống.

VI. Tầm nhìn giáo dục STEM Vật Lí THPT Đổi mới vì tương lai học sinh

Việc triển khai thành công mô hình dạy học đặc trưng âm theo định hướng STEM Vật Lí 12 đã mở ra một tầm nhìn mới cho giáo dục STEM trong chương trình Vật Lí THPT. Đây không chỉ là một phương pháp dạy học tạm thời mà là một chiến lược dài hạn nhằm đổi mới giáo dục, trang bị cho học sinh những kỹ năng và kiến thức thiết yếu để hòa nhập vào kỷ nguyên công nghệ. Tầm nhìn này hướng tới việc tạo ra một thế hệ học sinh không chỉ giỏi về kiến thức khoa học mà còn có khả năng ứng dụng, sáng tạo và giải quyết vấn đề trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Sự thành công của việc dạy học đặc trưng âm thông qua các dự án STEM Vật Lí chứng tỏ rằng khi học sinh được đặt vào môi trường học tập chủ động, có tính trải nghiệm cao, các em sẽ phát huy tối đa tiềm năng của mình. Việc tích hợp các môn khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học giúp học sinh nhìn nhận kiến thức một cách tổng thể, đa chiều, thay vì cô lập từng môn học. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng học tập mà còn khuyến khích học sinh khám phá đam mê, định hướng nghề nghiệp trong các lĩnh vực STEM, từ vật lý âm học, công nghệ âm thanh đến các ngành kỹ thuật khác.

Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, thiết bị dạy học Vật lí hiện đại, cũng như chương trình đào tạo, bồi dưỡng giáo viên về phương pháp dạy học tích cựcgiáo án STEM. Việc tạo ra các kho tài nguyên học liệu mở, chia sẻ kinh nghiệm giữa các trường và giáo viên cũng là yếu tố quan trọng. Các chính sách khuyến khích nghiên cứu khoa học trong trường học, tổ chức các cuộc thi STEM ở cấp địa phương và quốc gia sẽ tiếp tục thúc đẩy phong trào đổi mới giáo dục này. (Nguyễn Thu Hà, 2020).

Tóm lại, giáo dục STEM không chỉ là một phương pháp mà là một triết lý giáo dục, đặt học sinh vào trung tâm của quá trình học tập, khuyến khích sự tò mò, khám phá và sáng tạo. Việc tiếp tục đẩy mạnh dạy học STEM Vật Lí 12 và các môn học khác sẽ đóng góp to lớn vào việc phát triển năng lực học sinh toàn diện, chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước, vững vàng trước những thách thức và cơ hội của tương lai. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền giáo dục hiện đại, đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững của xã hội.

6.1. Tổng kết vai trò phát triển năng lực toàn diện cho học sinh Vật Lí 12

Giáo dục STEM trong Vật Lí 12 khẳng định vai trò then chốt trong việc phát triển năng lực học sinh toàn diện. Không chỉ trang bị kiến thức về đặc trưng vật lí của âm, sóng âm, cường độ âm, mà còn rèn luyện các năng lực cốt lõi như năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, năng lực sáng tạo, năng lực hợp tácnăng lực giao tiếp khoa học. Những năng lực này được hình thành thông qua các thí nghiệm Vật Lí thực tế và dự án STEM Vật Lí, giúp học sinh chủ động tìm hiểu, phân tích, đề xuất và thực hiện giải pháp. Điều này biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá đầy ý nghĩa, chuẩn bị hành trang vững chắc cho các em bước vào tương lai.

6.2. Đề xuất nhân rộng mô hình dạy học STEM hiệu quả trên toàn quốc

Để tối đa hóa lợi ích của giáo dục STEM trong Vật Lí THPT, việc nhân rộng mô hình dạy học đặc trưng âm hiệu quả cần được ưu tiên. Đề xuất bao gồm việc phát triển các giáo án STEM mẫu, tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu cho giáo viên về phương pháp dạy học tích cực và cách sử dụng thiết bị dạy học Vật lí hiện đại. Cần có chính sách khuyến khích các trường đầu tư vào phòng lab STEM, tạo điều kiện cho học sinh thực hiện các dự án STEM Vật Lí quy mô. Hơn nữa, việc kết nối trường học với các doanh nghiệp, tổ chức khoa học công nghệ sẽ tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động thực tiễn, giúp các em hình dung rõ hơn về ứng dụng âm thanh và các ngành nghề STEM. Đây là bước đi quan trọng để thúc đẩy đổi mới giáo dục và xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức dạy học chủ đề các đặc trưng của âm vật lí 12 theo định hướng stem nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC DẠY HỌC ĐỊNH HƯỚNG STEM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH 1. Tổng quan về STEM 1. Khái niệm STEM STEM là thuật ngữ viết tắt của các từ Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kĩ thuật) và Mathematics (Toán học), thường được sử dụng khi bàn đến các chính sách phát triển về Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học của mỗi quốc gia. Thuật ngữ này lần đầu tiên được giới thiệu bởi Quỹ Khoa học Mỹ vào năm 2001.

Với những tiếp cận khác nhau, giáo dục STEM sẽ được hiểu và triển khai theo những cách khác nhau. Khi đề cập tới STEM, có thể hiểu theo hai cách: Một là, tư tưởng giáo dục, định hướng giáo dục toàn diện, thúc đầy giáo dục bốn lĩnh vực chủ yếu là Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán với mục tiêu định hướng và chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các ngành nghề liên quan. Hai là, phương pháp tiếp cận liên môn (khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán) trong dạy học với mục tiêu nâng cao hứng thú học tập các môn học thuộc các lĩnh vực trên; vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề thực tiễn; kết nối trường học và cộng đồng; định hướng hành động, trải nghiệm trong học tập; hình thành và phát triển năng lực và phẩm chất người học. Như vậy, thuật ngữ STEM có thể dùng trong hai ngữ cảnh: ngữ cảnh giáo dục và ngữ cảnh nghề nghiệp.

Giáo dục STEM Phỏng theo chu trình STEM, giáo dục STEM đặt học sinh trước những vấn đề thực tiễn ("công nghệ" hiện tại) cần giải quyết, đòi hỏi học sinh phải tìm tòi, chiếm lĩnh kiến thức khoa học và vận dụng kiến thức để thiết kế và thực hiện giải pháp giải quyết vấn đề ("công nghệ" mới). Như vậy, mỗi bài học STEM sẽ đề cập và giao cho học sinh giải quyết một vấn đề tương đối trọn vẹn, đòi hỏi học sinh phải huy động kiến thức đã 5 download by : skknchat@gmail.com có và tìm tòi, chiếm lĩnh kiến thức mới để sử dụng. Quá trình đó đòi hỏi học sinh phải thực hiện theo "Quy trình khoa học" (để chiếm lĩnh kiến thức mới) và "Quy trình kĩ thuật" để sử dụng kiến thức đó vào việc thiết kế và thực hiện giải pháp ("công nghệ" mới) để giải quyết vấn đề. Đây chính là sự tiếp cận liên môn trong giáo dục STEM, dù cho kiến thức mới mà học sinh cần phải học để sử dụng trong một bài học STEM cụ thể có thể chỉ thuộc một môn học.

Như vậy, giáo dục STEM là một phương thức giáo dục nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức khoa học gắn liền với ứng dụng của chúng trong thực tiễn, qua đó phát triển cho học sinh năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cùng với những năng lực khác tương ứng, đáp ứng được yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu của giáo dục STEM Mục tiêu giáo dục STEM Phát triển năng lực Phát triển năng lực Định hướng đặc thù STEM cốt lõi nghề nghiệp Hình 1. Mục tiêu của giáo dục STEM [3] - Phát triển các năng lực đặc thù của các môn học thuộc về STEM cho học sinh (HS): Đó là những kiến thức, kỹ năng liên quan đến các môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Trong đó HS biết liên kết các kiến thức khoa học, Toán học để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

HS biết sử dụng, quản lý và truy cập Công nghệ. HS biết về quy trình thiết kế và chế tạo ra các sản phẩm. - Phát triển các năng lực cốt lõi cho học sinh: Giáo dục STEM nhằm chuẩn bị cho HS những cơ hội cũng như thách thức trong nền kinh tế cạnh tranh toàn cầu của thế kỷ 21. Bên cạnh những hiểu biết về các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học, HS sẽ được phát triển tư duy phế phán, khả năng hợp tác để thành công.

- Định hướng nghề nghiệp cho HS: Giáo dục STEM sẽ tạo cho HS có những kiến thức kỹ năng mang tính nền tảng cho việc học tập ở các bậc học cao hơn cũng như 6 download by : skknchat@gmail.com cho nghề nghiệp trong tương lai của HS. Từ đó, góp phần xây dựng lực lượng lao động có năng lực, phẩm chất tốt, đặc biệt là lao động trong lĩnh vực STEM nhắm đáp ứng mục tiêu xây dựng và phát triển đất nước. Vai trò, ý nghĩa của giáo dục STEM Việc đưa giáo dục STEM vào trường trung học mang lại nhiều ý nghĩa, phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục phổ thông. Cụ thể là: - Đảm bảo giáo dục toàn diện: Triển khai giáo dục STEM ở nhà trường, bên cạnh các môn học đang được quan tâm như Toán, Khoa học, các lĩnh vực Công nghệ, Kỹ thuật cũng sẽ được quan tâm, đầu tư trên tất cả các phương diện về đội ngũ giáo viên, chương trình, cơ sở vật chất.

- Nâng cao hứng thú học tập các môn học STEM: Các dự án học tập trong giáo dục STEM hướng tới việc vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề thực tiễn, học sinh được hoạt động, trải nghiệm và thấy được nghĩa của tri thức với cuộc sống, nhờ đó sẽ nâng cao hứng thú học tập của học sinh. - Hình thành và phát triển năng lực, phẩm chất cho học sinh: Khi triển khai các dự án học tập STEM, học sinh hợp tác với nhau, chủ động và tự lực thực hiện các nhiệm vụ học; được làm quen hoạt động có tính chất nghiên cứu khoa học. Các hoạt động nêu trên góp phần tích cực vào hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh. - Kết nối trường học với cộng đồng: Để đảm bảo triển khai hiệu quả giáo dục STEM, cơ sở giáo dục phổ thông thường kết nối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đại học tại địa phương nhằm khai thác nguồn lực về con người, cơ sở vật chất triển khai hoạt động giáo dục STEM.

Bên cạnh đó, giáo dục STEM phổ thông cũng hướng tới giải quyết các vấn đề có tính đặc thù của địa phương. - Hướng nghiệp, phân luồng: Tổ chức tốt giáo dục STEM ở trường trung học, học sinh sẽ được trải nghiệm trong các lĩnh vực STEM, đánh giá được sự phù hợp, năng khiếu, sở thích của bản thân với nghề nghiệp thuộc lĩnh vực STEM. Thực hiện tốt giáo dục STEM ở trường trung học cũng là cách thức thu hút học sinh theo học, lựa chọn các ngành nghề thuộc lĩnh vực STEM, các ngành nghề có nhu cầu cao về nguồn nhân lực trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.[1] Tùy thuộc vào đặc thù từng môn học và điều kiện cơ sở vật chất, các trường có thể áp dụng linh hoạt các hình thức tổ chức giáo dục STEM như sau: 7 download by : skknchat@gmail. Dạy học các môn khoa học theo bài học STEM - Đây là hình thức tổ chức giáo dục STEM chủ yếu trong nhà trường trung học.

Giáo viên thiết kế các bài học STEM để triển khai trong quá trình dạy học các môn học thuộc chương trình giáo dục phổ thông theo hướng tiếp cận tích hợp nội môn hoặc tích hợp liên môn. - Nội dung bài học STEM bám sát nội dung chương trình của các môn học nhằm thực hiện chương trình giáo dục phổ thông theo thời lượng quy định của các môn học trong chương trình. - Học sinh thực hiện bài học STEM được chủ động nghiên cứu sách giáo khoa, tài liệu học tập để tiếp nhận và vận dung kiến thức thông qua các hoạt động: lựa chọn giải pháp giải quyết vấn đề; thực hành thiết kế, chế tạo, thử nghiệm mẫu thiết kế; chia sẻ, thảo luận, hoàn thiện hoặc điều chỉnh mẫu thiết kế dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Tổ chức hoạt động trải nghiệm STEM 3.

Tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học, kĩ thuật [1] 1. Xây dựng và thực hiện bài học STEM 1. Tiêu chí xây dựng bài học STEM Để tổ chức được các hoạt động nói trên, mỗi chủ đề dạy học STEM cần phải được xây dựng theo 6 tiêu chí sau: Bảng 1. Các tiêu chí xây dựng chủ đề dạy học STEM Tiêu chí Nội dung 1 Chủ đề bài học STEM thường đề cập đến các vấn đề thực tiễn 2 Cấu trúc bài học STEM theo quy trình thiết kế kĩ thuật 3 Thực hiện chủ đề dạy học STEM, đưa HS vào hoạt động tìm tòi và khám phá, định hướng hành động, trải nghiệm và tạo ra sản phẩm 4 Hình thức tổ chức bài học STEM lôi cuốn học sinh vào hoạt động nhóm kiến tạo 5 Nội dung bài học STEM áp dụng chủ yếu từ nội dung khoa học và toán mà HS đã và đang học 6 Tiến trình bài học STEM tính đến có nhiều đáp án đúng và coi sự thất bại như là một phần cần thiết trong học tập 1 Công văn số 3089/BGDĐT-GDTrH V/v triển khai thực hiện giáo dục STEM trong giáo dục trung học ngày 14/8/2020 8 download by : skknchat@gmail.com Tiêu chí 1: Chủ đề bài học STEM đề cập đến các vấn đề của thực tiễn Trong các bài học STEM, học sinh được đặt vào các vấn đề thực tiễn xã hội, kinh tế, môi trường và yêu cầu tìm các giải pháp.

Tiêu chí 2: Cấu trúc bài học STEM theo quy trình thiết kế kĩ thuật Quy trình thiết kế kĩ thuật cung cấp một tiến trình linh hoạt đưa học sinh từ việc xác định một vấn đề - hoặc một yêu cầu thiết kế - đến sáng tạo và phát triển một giải pháp. Theo quy trình này, học sinh thực hiện các hoạt động: (1) Xác định vấn đề - (2) Nghiên cứu kiến thức nền - (3) Đề xuất các giải pháp/thiết kế - (4) Lựa chọn giải pháp/thiết kế - (5) Chế tạo mô hình (nguyên mẫu) - (6) Thử nghiệm và đánh giá - (7) Chia sẻ và thảo luận - (8) Điều chỉnh thiết kế. Trong thực tiễn dạy học, quy trình 8 bước này được thể hiện qua 5 hoạt động chính: HĐ1: Xác định vấn đề (yêu cầu thiết kế, chế tạo) HĐ2: Nghiên cứu kiến thức nền và đề xuất các giải pháp thiết kế HĐ3: Trình bày và thảo luận phương án thiết kế HĐ4: Chế tạo mô hình/thiết bị. theo phương án thiết kế (đã được cải tiến theo góp ý); thử nghiệm và đánh giá - HĐ5: Trình bày và thảo luận về sản phẩm được chế tạo; điều chỉnh thiết kế ban đầu.

Trong quy trình kĩ thuật, các nhóm học sinh thử nghiệm các ý tưởng dựa nghiên cứu của mình, sử dụng nhiều cách tiếp cận khác nhau, mắc sai lầm, chấp nhận và học từ sai lầm, và thử lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ