Giá trị và vị trí của Sống mòn trong sự nghiệp viết của Nam Cao

Khám phá giá trị và vị trí của tác phẩm Sống mòn trong sự nghiệp viết văn của nhà văn Nam Cao. Phân tích sâu sắc về giá trị nội dung và nghệ thuật.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Sống Mòn Tổng quan kiệt tác của Nam Cao và bối cảnh ra đời

Tiểu thuyết Sống mòn, ban đầu có tên là “Chết mòn”, là tác phẩm duy nhất còn sót lại của nhà văn Nam Cao, được hoàn thành vào năm 1944 nhưng mãi đến 1956 mới được xuất bản. Tác phẩm này được xem là một đỉnh cao trong sự nghiệp của ông, kết tinh những trăn trở sâu sắc về kiếp người, đặc biệt là bi kịch người trí thức tiểu tư sản trong xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Bối cảnh ra đời của tác phẩm là giai đoạn đen tối nhất của lịch sử, khi xã hội chìm trong ách thống trị “một cổ hai tròng” của thực dân Pháp và phát xít Nhật. Nạn đói, sự cùng quẫn về vật chất và bế tắc về tinh thần đã bao trùm lên toàn xã hội. Chính trong không khí ngột ngạt đó, Nam Cao đã dùng ngòi bút của mình để soi rọi vào những góc khuất tâm hồn của tầng lớp trí thức nghèo, những con người có hoài bão, có lý tưởng nhưng bị gánh nặng cơm áo gạo tiền ghì sát đất. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh hiện thực mà còn là một lời tự vấn, một sự chiêm nghiệm đầy đau đớn của chính tác giả về con đường theo đuổi nghệ thuật và giá trị của sự sống. Vị trí của Sống mòn trong dòng văn học Việt Nam 1930-1945 là vô cùng đặc biệt, nó không chỉ kế thừa mà còn đẩy chủ nghĩa hiện thực phê phán lên một tầm cao mới – chủ nghĩa hiện thực tâm lý sâu sắc, đặt nền móng cho văn xuôi hiện đại Việt Nam.

1.1. Bối cảnh văn học Việt Nam 1930 1945 và sự nghiệp Nam Cao

Giai đoạn 1930-1945 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của văn học hiện thực với những tên tuổi như Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng. Tuy nhiên, Nam Cao đã tìm cho mình một lối đi riêng. Ông không tập trung vào những xung đột xã hội gay gắt bên ngoài mà đi sâu vào bi kịch bên trong của con người. Trước Sống mòn, các tác phẩm như Chí Phèo hay Đời thừa đã định hình phong cách nghệ thuật Nam Cao: quan tâm đến vấn đề tha hóa và bi kịch của những kiếp người nhỏ bé. Sống mòn là sự tổng kết và nâng cao những trăn trở đó, chuyển từ truyện ngắn sang một tiểu thuyết có tầm vóc khái quát lớn lao, đánh dấu độ chín trong tư tưởng và nghệ thuật của nhà văn.

1.2. Sơ lược nội dung và hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Sống mòn

Tiểu thuyết Sống mòn xoay quanh cuộc sống của nhân vật Thứ và những nhà giáo nghèo khác như San, Oanh, Đích tại một trường tư ở ngoại ô Hà Nội. Họ là những người có học thức, mang trong mình những hoài bão và thực tại trái ngược nhau. Cuộc sống tù túng, nghèo đói và những va chạm nhỏ nhặt hàng ngày đã bào mòn dần tâm hồn họ, biến họ từ những con người có lý tưởng trở nên ích kỷ, nhỏ nhen và bế tắc. Tác phẩm là một chuỗi những phân tích tâm lý tinh vi, vạch trần quá trình chết mòn về tâm hồn của con người trong một xã hội phi nhân tính.

II. Bi kịch Sống Mòn Giải mã sự thui chột hoài bão trí thức

Vấn đề trung tâm mà Sống mòn đặt ra là bi kịch tinh thần của người trí thức. Họ không chết vì đói khổ thể xác, mà chết dần chết mòn trong sự vô nghĩa, tù túng và tự bào mòn nhân cách. Nam Cao đã chỉ ra một cách đau đớn rằng, trong xã hội cũ, gánh nặng mưu sinh không chỉ bóp nghẹt sự sáng tạo mà còn hủy hoại cả những phẩm chất tốt đẹp nhất của con người. Những nhân vật như Thứ, San ban đầu đều mang trong mình những khát vọng cao đẹp, muốn cống hiến, muốn “làm một cái gì đó cho đời”. Nhưng thực tế phũ phàng với những lo toan tủn mủn về miếng ăn, chỗ ở đã biến cuộc sống của họ thành một vòng luẩn quẩn không lối thoát. Sự thui chột hoài bão là một quá trình diễn ra âm thầm nhưng tàn khốc. Nó bắt đầu từ việc phải thỏa hiệp, phải tạm gác lại lý tưởng để lo cho cuộc sống trước mắt, rồi dần dần lý tưởng ấy phai nhạt và chết hẳn. Giáo sư Phong Lê nhận định, Sống mòn là “tiếng thì thầm của tác phẩm lại có sức ám ảnh đến thế đối với nhiều lớp người”. Đó chính là sự ám ảnh về một cuộc đời “chết mà chưa kịp sống”, một lời cảnh báo sâu sắc về nguy cơ tha hóa khi con người bị đẩy vào hoàn cảnh chỉ có thể tồn tại thay vì sống một cuộc đời đích thực. Thách thức lớn nhất mà các nhân vật phải đối mặt không phải là cái nghèo, mà là làm sao giữ được tâm hồn trong sạch giữa vũng lầy của sự tầm thường.

2.1. Gánh nặng cơm áo gạo tiền Kẻ thù hủy hoại lý tưởng

Gánh nặng cơm áo gạo tiền là nguyên nhân trực tiếp và tàn nhẫn nhất dẫn đến bi kịch trong Sống mòn. Nó buộc nhân vật Thứ và các đồng nghiệp phải tính toán chi li từng bữa ăn, đố kỵ nhau vì những quyền lợi nhỏ nhặt. Thứ chua chát nhận ra: “Đau đớn thay những kiếp sống khao khát muốn vươn lên cao nhưng lại bị áo cơm ghì sát đất!”. Chính cuộc vật lộn mưu sinh hàng ngày đã chiếm hết thời gian và tâm trí, không còn chỗ cho những suy tư cao đẹp. Lý tưởng văn chương hay sự nghiệp giáo dục cao cả trở thành một thứ xa xỉ, phi thực tế trong thế giới của những con người đang phải lo ăn từng bữa.

2.2. Sự bế tắc và quá trình chết mòn về tâm hồn của nhân vật Thứ

Chết mòn về tâm hồn là bi kịch đỉnh điểm của nhân vật Thứ. Anh ý thức sâu sắc về sự sa sút của bản thân, từ một người có hoài bão trở nên nhỏ nhen, ích kỷ. Thứ tự dằn vặt khi thấy mình ganh tị với San, nghĩ xấu cho Đích. Nỗi đau của Thứ không nằm ở hoàn cảnh bên ngoài, mà ở sự tự nhận thức về nhân cách đang mục ruỗng của mình. Anh cảm thấy mình đang “chết trong lúc sống”, một cái chết còn đáng sợ hơn cái chết thể xác. Đây là khám phá độc đáo của Nam Cao, cho thấy sự tàn phá khủng khiếp của xã hội đối với đời sống tinh thần con người.

III. Phân tích giá trị Sống Mòn Hiện thực và nhân đạo sâu sắc

Giá trị của Sống mòn được thể hiện nổi bật ở hai phương diện cốt lõi: giá trị hiện thựcgiá trị nhân đạo. Về giá trị hiện thực, tác phẩm là một bức tranh chân thực đến từng chi tiết về đời sống nhà giáo nghèo và tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước năm 1945. Nam Cao không tô hồng hay bi kịch hóa mà phơi bày một thực tại trần trụi, ngột ngạt. Không gian trong truyện là những căn phòng chật chội, tù túng, thời gian là dòng chảy trì trệ, quẩn quanh. Tất cả đều góp phần khắc họa một cuộc sống “mốc lên, rỉ đi, mòn ra, mục ra”. Về giá trị nhân đạo, tác phẩm thể hiện niềm cảm thông và xót xa sâu sắc của nhà văn đối với những kiếp người bị hoàn cảnh vùi dập. Dù miêu tả những hành động nhỏ nhen, ích kỷ của nhân vật, ngòi bút Nam Cao vẫn không hề lên án mà đầy bao dung. Ông chỉ ra rằng, sâu thẳm trong những tâm hồn cằn cỗi ấy vẫn le lói khát vọng sống tốt đẹp. Thứ dù có lúc trở nên ti tiện nhưng luôn có sự tự vấn, dằn vặt. Đó chính là biểu hiện của bản chất lương thiện chưa bị dập tắt hoàn toàn. Tác phẩm đặt ra câu hỏi muôn thuở: Làm thế nào để con người được sống đúng nghĩa, được phát triển toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần?

3.1. Giá trị hiện thực Bức tranh chân thực về xã hội cũ

Giá trị hiện thực của Sống mòn không nằm ở việc phản ánh những sự kiện lớn lao, mà ở khả năng tái hiện vi mô đời sống thường nhật. Nam Cao đã lột tả chính xác không khí tù đọng, bế tắc của xã hội đương thời qua cuộc sống của một nhóm người nhỏ bé. Từ bữa ăn thiếu thốn đến những mâu thuẫn vặt vãnh, tất cả đều là biểu hiện của một thực tại xã hội đang mục ruỗng, không lối thoát, khẳng định vị thế của ông trong trào lưu chủ nghĩa hiện thực phê phán.

3.2. Giá trị nhân đạo Niềm tin vào bản chất tốt đẹp của con người

Giá trị nhân đạo của tác phẩm toát lên từ sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn của nhà văn. Nam Cao không kết tội nhân vật của mình. Thay vào đó, ông đi sâu phân tích nguyên nhân xã hội đã đẩy họ vào con đường tha hóa. Qua những day dứt, trăn trở của nhân vật Thứ, nhà văn khẳng định niềm tin vào khả năng tự ý thức và khát vọng vươn lên của con người, ngay cả trong hoàn cảnh tăm tối nhất. Tác phẩm là tiếng nói bênh vực quyền được sống một cuộc đời có ý nghĩa.

IV. Khám phá nghệ thuật Sống Mòn Bút pháp tâm lý bậc thầy

Sống mòn là một minh chứng xuất sắc cho phong cách nghệ thuật Nam Cao, đặc biệt là tài năng phân tích tâm lý. Tác phẩm gần như không có cốt truyện gay cấn, các sự kiện chỉ là cái cớ để nhà văn đi sâu vào thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật. Nam Cao sử dụng thành thạo kỹ thuật độc thoại nội tâm, dòng ý thức và ngôn ngữ nửa trực tiếp để lột tả những diễn biến tâm lý vi tế nhất. Độc giả có thể thấy rõ từng luồng suy nghĩ mâu thuẫn, những dằn vặt, trăn trở của nhân vật Thứ. Ngôn ngữ nghệ thuật trong Sống mòn cũng là một điểm nhấn đặc sắc. Câu văn của Nam Cao ngắn gọn, trần thuật nhưng giàu sức gợi và đậm chất triết lý. Ông có biệt tài trong việc “vắt kiệt” ngôn từ để diễn tả những trạng thái tâm lý không thể gọi tên. Không gian nghệ thuật tù túng, thời gian nghệ thuật ngưng đọng cũng là những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên không khí ám ảnh của tác phẩm, nhấn mạnh sự bế tắc không lối thoát của các nhân vật. Bằng những thủ pháp nghệ thuật độc đáo này, Sống mòn đã vượt lên trên một tác phẩm hiện thực thông thường để trở thành một tiểu thuyết tâm lý có chiều sâu hiếm thấy trong văn xuôi hiện đại Việt Nam.

4.1. Nghệ thuật miêu tả tâm lý Đỉnh cao trong văn xuôi Nam Cao

Nghệ thuật miêu tả tâm lý là thành công lớn nhất của Sống mòn. Nam Cao không miêu tả nhân vật từ bên ngoài mà để họ tự bộc lộ qua dòng suy nghĩ, cảm xúc. Kỹ thuật này giúp nhà văn khám phá những tầng sâu tâm hồn con người, nơi diễn ra cuộc đấu tranh gay gắt giữa cái tốt và cái xấu, giữa hoài bão và thực tại. Đọc Sống mòn, người đọc như được sống cùng những dằn vặt của nhân vật Thứ, thấu hiểu đến tận cùng bi kịch tinh thần của anh.

4.2. Đặc sắc trong ngôn ngữ và kết cấu tự sự của tác phẩm

Ngôn ngữ trong Sống mòn giản dị nhưng sắc sảo, có khả năng khái quát cao. Nam Cao thường cài cắm những triết lý sâu sắc vào trong những lời tự sự hoặc độc thoại của nhân vật. Kết cấu truyện lỏng lẻo, phi cốt truyện, tập trung vào dòng chảy tâm trạng là một sự cách tân táo bạo so với văn học đương thời. Lối viết này gần với tiểu thuyết hiện đại phương Tây, cho thấy tầm vóc của một nhà văn luôn tìm tòi, đổi mới và có ý thức sâu sắc về nghệ thuật.

V. Vị trí của Sống Mòn trong sự nghiệp văn chương Nam Cao

Sống mòn giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, được xem là tác phẩm tổng kết và đỉnh cao cho mảng đề tài người trí thức trong sự nghiệp của Nam Cao. Nếu Đời thừa đặt ra bi kịch của người nghệ sĩ không được sáng tạo, thì Sống mòn mở rộng bi kịch đó ra quy mô của cả một kiếp người, một thế hệ trí thức bị xã hội cũ hủy hoại. So với Chí Phèo - một kiệt tác về đề tài nông dân, Sống mòn thể hiện một bước tiến mới trong bút pháp, chuyển từ hiện thực-xã hội sang hiện thực-tâm lý một cách triệt để. Tác phẩm không chỉ củng cố vị thế của Nam Cao như một nhà văn hiện thực xuất sắc mà còn khẳng định ông là một bậc thầy về phân tích tâm lý. Với Sống mòn, Nam Cao đã hoàn thành sứ mệnh của một người “thư ký trung thành của thời đại”, đồng thời là người kết thúc vẻ vang cho trào lưu chủ nghĩa hiện thực phê phán giai đoạn 1930-1945. Tác phẩm đã đẩy những vấn đề của chủ nghĩa hiện thực đến tận cùng giới hạn của nó, mở đường cho những tìm tòi mới của văn học Việt Nam sau này. Tầm vóc của Sống mòn không chỉ nằm ở giá trị nội dung hay nghệ thuật, mà còn ở sức ảnh hưởng và khả năng đối thoại với nhiều thế hệ độc giả.

5.1. So sánh Sống mòn với các tác phẩm khác như Đời thừa Chí Phèo

So với Đời thừa, Sống mòn có quy mô lớn hơn và tính khái quát cao hơn. Bi kịch của Hộ trong Đời thừa là bi kịch của một cá nhân, còn bi kịch của Thứ là bi kịch của cả một tầng lớp. So với Chí Phèo, Sống mòn ít kịch tính hơn nhưng lại sâu sắc hơn trong việc phân tích nội tâm. Cả ba tác phẩm đều là những kiệt tác của Nam Cao, nhưng Sống mòn thể hiện rõ nhất sự trưởng thành trong tư tưởng và bút pháp tiểu thuyết của nhà văn.

5.2. Vai trò kết thúc vẻ vang trào lưu văn học hiện thực 1930 1945

Vào thời điểm ra đời, Sống mòn đã đẩy các vấn đề của văn học Việt Nam 1930-1945 đến giới hạn. Tác phẩm đã lột tả tận cùng sự bế tắc của xã hội cũ và bi kịch của con người trong xã hội đó. Sau Sống mòn, chủ nghĩa hiện thực phê phán khó có thể đi xa hơn nữa trong việc phản ánh hiện thực cũ. Vì vậy, tác phẩm được coi là lời tổng kết đanh thép và là đỉnh cao cuối cùng, kết thúc một cách vẻ vang một trong những trào lưu văn học quan trọng nhất của thế kỷ XX.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Bối cảnh xã hội 1941 -1945, đời sống văn học và sự nghiệp sáng tác của Nam Cao. Giá trị nội dung của Sống mòn. Giá trị nghệ thuật của Sống mòn.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 Chƣơng 1 BỐI CẢNH XÃ HỘI 1941 – 1945, ĐỜI SỐNG VĂN HỌC VÀ SỰ NGHIỆP SÁNG TÁC CỦA NAM CAO 1.1 Bối cảnh xã hội Việt Nam thời kì tiền Cách mạng 1941 - 1945 Xã hội Việt Nam thời kì tiền Cách mạng là xã hội phong kiến thực dân lộn xộn nhốn nháo, tàn bạo đầy bất công, ngang trái không mang lại niềm tin cho bất cứ ai. Điều này đã được phản ánh rất rõ trong sáng tác của các nhà văn như Nguyên Hồng, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Công Hoan,. và các sáng tác của Nam Cao. Con người bị đẩy đến tận đáy sâu của sự nghèo đói về vật chất, sự áp bức tận cùng về mặt tinh thần.

Hẳn Nam Cao đã phải chứng kiến rất nhiều những cái chết, nhất là chết đói, cảnh những người đi ở bị chửi rủa, bị đánh đập. Tâm trạng bất an của mỗi con người có lẽ càng được tô đậm thêm bởi những thất bại của các phong trào yêu nước đầu thế kỉ. Một sự kiện có lẽ tác động sâu sắc hơn nữa đến tâm hồn nhạy cảm của Nam Cao đó là chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào tháng 9 – 1939, với hàng chục triệu người chết, hàng chục triệu người bị thương. Xã hội Việt Nam lúc này là một địa ngục với sự xuất hiện của người Nhật, dân ta phải chịu cảnh "một cổ hai tròng", khắp nơi nạn đói hoành hành, bọn đầu trâu mặt ngựa tác oai tác quái, người chết hàng loạt và khủng khiếp nhất là nạn đói năm 1945 với hai triệu người chết đói.

Và chính bản thân nhà văn cũng đã trực tiếp chịu hậu quả của nó khi cái trường tư mà ông đang dạy đã phải đóng cửa để lấy cơ sở làm chỗ nuôi ngựa cho quân đội Nhật. Như vậy thời đại của Nam Cao không chỉ có vấn đề cái nghèo đói, sự áp bức về mặt vật chất, thể chất mà rõ ràng đã có sự khủng hoảng đến tận cùng trong đời sống tinh thần của con người với một không khí tối tăm u ám ngột ngạt, tức nước vỡ bờ dẫn đến bùng nổ cuộc tổng khởi nghĩa Cách mạng tháng Tám 1945. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 Trước tình thế bi đát của lịch sử đất nước, trước thảm trạng thân phận của con người, là nhà văn vốn vô cùng nhạy cảm và luôn có những khát vọng tìm tòi cống hiến, Nam Cao đã nhận thức được một cách sâu sắc sự bấp bênh của kiếp người, và cảm thấy sự bất an không còn là tâm trạng của riêng ông, riêng tầng lớp ông, mà đã trở thành một tâm trạng chung của cả cộng đồng. Tất cả những điều đó đều thể hiện trên những trang viết của ông, đặc biệt là Sống mòn.

Đó là những cơn đói vật vã, sự tha hoá của con người, là thứ không gian làng quê hay đô thị với vẻ u ám tù túng và mỏi mệt, là những cảnh sống trong âm thầm bóng tối, là những chuyến đi trễ nải mỏi mệt. Trong thế giới ấy, ta sẽ thấy hiện lên hình ảnh những nhà giáo, nhà văn câm lặng trong sự thui chột của tài năng và khát vọng, những con người sống phấp phỏng, bất an trong kiếp sống mòn mỏi.2 Các khuynh hƣớng văn học Trong bối cảnh xã hội như vậy, văn học hiện đại Việt Nam giai đoạn này đã có nhiều chuyển biến. Văn học Cách mạng rút vào bí mật nhưng vẫn phát triển mạnh mẽ. Thơ ca cách mạng trong tù và thơ ca cách mạng ngoài nhà tù phát triển.

Văn học Cách mạng nói nhiều đến tương lai, một tương lai sáng sủa đang tiến gần. Thơ Tố Hữu là một tiếng nói khác với Thơ mới. Tập Nhật kí trong tù của Hồ Chí Minh cũng ra đời trong thời kì này. Đến giai đoạn này thơ tuyên truyền kết hợp với thơ trữ tình cách mạng càng thấm thía, sâu sắc hơn.

Hàng loạt bài chính luận của đồng chí Trường Chinh xuất hiện trên các báo chí của Đảng vào thời kì này cũng có nhiều giá trị văn học. Có thể nói văn học Cách mạng trong những năm tiền khởi nghĩa góp phần quan trọng vào cuộc vận động cách mạng của Đảng, đập tan chế độ thuộc địa, giành thắng lợi trong những ngày tháng 8 lịch sử 1945. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 10 Trào lưu văn học lãng mạn bao gồm các nhà thơ mới và chủ yếu là các cây bút văn xuôi Tự lực văn đoàn, vốn mang nội dung chủ yếu là khát vọng về một đời sống giải phóng cá nhân dựa trên cơ sở cảm nhận sâu sắc về cái tôi. Nhưng trong bối cảnh xã hội Việt Nam những năm 1941 – 1945, văn học lãng mạn đã đi vào bế tắc, cực đoan của đời sống cá nhân, đó là sự nhận thức về thực tế đáng chán của thực tại và ý thức chối bỏ bằng cách thoát li nó.

Đó là khi Nguyễn Tuân viết Vang bóng một thời mong tìm lại những dấu ấn vàng son của lịch sử, những giá trị văn hoá cổ truyền của dân tộc. Văn xuôi lãng mạn vốn luôn có ý thức đấu tranh cho hạnh phúc cá nhân, nỗ lực chống lại lễ giáo phong kiến; cho đến lúc này, Tự lực văn đoàn lại viết về những trí thức mất phương hướng đi vào đời sống truỵ lạc như nhân vật Trương trong Bướm trắng của Nhất Linh. Thơ mới khủng hoảng nghiêm trọng, với đủ các biểu hiện hỗn loạn: Thơ điên của Hàn Mặc Tử, thơ loạn, thơ say của Vũ Hoàng Chương. Tất cả đều là những hình thức cùng đường, bi quan và bế tắc của chủ nghĩa cá nhân.

Bên cạnh đó, văn học hiện thực từ chỗ trực diện phê phán giai cấp thống trị, bênh vực, cảm thông với những thân phận bị chà đạp như trong sáng tác của Vũ Trọng Phụng (Số đỏ, Giông tố), Ngô Tất Tố (Tắt đèn). Đến giai đoạn này Vũ Trọng Phụng đã mất vì bệnh hiểm nghèo, Ngô Tất Tố không viết tiểu thuyết nữa chuyển sang khảo cứu dịch thuật. Một thế hệ nhà văn hiện thực mới ra đời: Nam Cao, Mạnh Phú Tứ, Nguyễn Lạp, Bùi Hiển, Kim Lân. Đặc biệt Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc của trào lưu văn học hiện thực Việt Nam.

Sáng tác của ông thực sự là những “bức tranh” chân thực nhất về hiện thực xã hội đương thời; tác phẩm của ông vừa là lời kết tội đanh thép với bè lũ tay sai, thống trị, vừa là lời cảm thương, thông cảm cho số phận người dân sống trong xã hội bất công, đen tối. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.3 Sự nghiệp sáng tác của Nam Cao 1. Đôi nét về tiểu sử Nam Cao tên thật là Trần Hữu Tri, sinh ngày 29 – 10 – 1915. Ông sinh tại làng Đại Hoàng, tổng Cao Đà, huyện Nam Sang, tỉnh Hà Nam - nay là xã Hòa Hậu, huyện Lý Nhân, Hà Nam.

Ông đã ghép hai chữ của tên tổng và huyện làm bút danh: Nam Cao. Xuất thân từ một gia đình bậc trung Công giáo, cha Nam Cao là ông Trần Hữu Huệ làm thợ mộc, làm thuốc, mẹ là bà Trần Thị Minh làm nông và dệt vải. Là anh cả của một gia đình đông anh em (bốn em trai, ba em gái) nhưng chỉ một mình Nam Cao được ăn học chu đáo. Năm 1922, Nam Cao học sơ học ở trường làng.

Đến cấp tiểu học và bậc trung học, gia đình gửi ông xuống Nam Định học ở trường Cửa Bắc rồi trường Thành Chung. Nhưng vì thể chất yếu, chưa kịp thi Thành Chung ông đã phải về nhà chữa bệnh, rồi lập gia đình năm 18 tuổi, vợ là Trần Thị Sen, sinh năm 1917. Nam Cao từng làm nhiều nghề, chật vật kiếm sống và đến với văn chương đầu tiên vì mục đích mưu sinh. Năm 18 tuổi vào Sài Gòn, ông nhận làm thư ký cho một hiệu may, bắt đầu viết các truyện ngắn Cảnh cuối cùng, Hai cái xác.

Ông gửi in trên Tiểu thuyết thứ bảy, trên báo Ích Hữu các truyện ngắn Nghèo, Đui mù, Những cánh hoa tàn, Một bà hào hiệp với bút danh Thúy Rư. Có thể nói, các sáng tác "tìm đường" của Nam Cao thời kỳ đầu còn chịu ảnh hưởng của trào lưu văn học lãng mạn đương thời. Năm 1938, Nam cao bị ốm nặng. Do bệnh tim và tê thấp nên ông phải trở ra Bắc tự học lại để thi lấy bằng Thành chung, sau đó Nam Cao dạy học ở Trường tư thục Công Thành, Thụy Khuê, Hà Nội.

Ông đưa in truyện ngắn Cái chết của con Mực trên báo Hà Nội tân văn và in thơ cùng trên báo này với các bút danh Xuân Du, Nguyệt. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 12 Năm 1941, truyện đầu tay Đôi lứa xứng đôi, với bút danh Nam Cao do NXB Đời mới Hà Nội ấn hành được đón nhận như là một hiện tượng văn học thời đó. Sau này khi in lại, Nam Cao đã đổi tên là Chí Phèo. Phát xít Nhật vào Đông Dương, trường bị trưng dụng, Nam Cao thôi dạy học.

Rời Hà Nội, Nam Cao về dạy học ở Trường tư thục Kỳ Giang, tỉnh Thái Bình, rồi về lại làng quê Đại Hoàng. Thời kỳ này, Nam Cao cho ra đời nhiều tác phẩm. Ông in truyện dài nhiều kỳ Truyện người hàng xóm trên Trung Bắc Chủ nhật, viết xong tiểu thuyết Chết mòn, sau đổi là Sống mòn. Tháng 4 - 1943, Nam Cao gia nhập Hội Văn hóa cứu quốc và là một trong số những thành viên đầu tiên của tổ chức này.

Năm 1945, Cách mạng tháng Tám thành công. Nam Cao tham gia cướp chính quyền ở phủ Lý Nhân, rồi ông được cử làm Chủ tịch xã của chính quyền mới ở địa phương. Ông cho in truyện ngắn Mò sâm banh trên tạp chí Tiên phong. Năm 1946, Nam Cao ra Hà Nội hoạt động trong Hội Văn hóa Cứu quốc.

Tiếp đó, ông vào miền Nam với tư cách phóng viên. Tại Nam Bộ, Nam Cao viết và gửi in truyện ngắn Nỗi truân chuyên của khách má hồng trên tạp chí Tiên phong, in tập truyện ngắn Cười ở NXB Minh Đức, in lại tập truyện ngắn Chí Phèo. Ra Bắc, Nam Cao nhận công tác ở Ty Văn hóa Hà Nam, làm báo Giữ nước và Cờ chiến thắng của tỉnh này. Mùa thu năm 1947, Nam Cao lên Việt Bắc.

Ông là thư ký tòa soạn báo Cứu quốc Việt Bắc, viết Nhật ký ở rừng. Tại chiến khu, năm 1948 Nam Cao gia nhập Đảng cộng sản Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ