Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe kobo và oe kenzaburo một sự so sánh luận án ts văn học 622202

Luận án tiến sĩ so sánh thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo, phân tích sâu sắc giá trị văn học hiện đại.

Chuyên ngành

Văn học nước ngoài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ văn học

2018

217
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Cấu trúc của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận của đề tài và những nghiên cứu về lý thuyết

1.1.1. Một số vấn đề cơ bản về triết học hiện sinh

1.1.2. Sự ra đời của chủ nghĩa hiện sinh

1.1.3. Quan niệm về thân phận con người trong triết học hiện sinh

1.1.4. Chủ nghĩa hiện sinh trong văn học Nhật Bản

1.1.5. Các nghiên cứu về tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo

2. CHƯƠNG 2: CON NGƯỜI CÔ ĐƠN VÀ HOANG MANG TRƯỚC THỰC TẠI PHI LÝ TRONG XÃ HỘI

2.1. Bối cảnh văn hóa - xã hội Nhật Bản sau chiến tranh

2.2. Con người với sự phi lý của tồn tại

2.3. Con người với nỗi cô đơn, sợ hãi và lo âu đeo bám

2.4. Con người trốn chạy khỏi thực tại phi lý - những cuộc trốn chạy không thành

3. CHƯƠNG 3: CON NGƯỜI THA HÓA, MẤT CĂN CƯỚC BẢN NGÃ VÀ SỰ VƯỢT THOÁT, DẤN THÂN TRONG BỐI CẢNH KHỦNG HOẢNG THỜI HẬU CHIẾN

3.1. Con người tha hóa - một kiểu thức của hiện sinh

3.2. Sự tha hóa về nhân hình

3.3. Sự tha hóa về nhân tính

3.4. Con người đau khổ vì bị mất căn cước bản ngã

3.5. Abe Kobo và sự kiếm tìm căn cước đã mất

3.6. Oe Kenzaburo và sự xác lập căn cước trong cộng đồng bản xứ

3.7. Con người nỗ lực vượt thoát hoàn cảnh bằng sự lựa chọn, dấn thân

4. CHƯƠNG 4: CÁC THỦ PHÁP NGHỆ THUẬT MÔ TẢ THÂN PHẬN CON NGƯỜI

4.1. Thời gian cô đọng, dồn nén

4.2. Thời gian vật lý

4.3. Thời gian tâm trạng giằng xé

4.4. Không gian tù túng, ngột ngạt

4.5. Không gian vật lý

4.6. Không gian mang tính biểu tượng

4.7. Đặc trưng nghịch dị trong bút pháp của Oe Kenzaburo và motif biến hình trong bút pháp của Abe Kobo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cách thể hiện thân phận con người trong tác phẩm Abe Kobo và Oe Kenzaburo

Trong văn học Nhật Bản hiện đại, thân phận con người trong văn học Nhật Bản được thể hiện sâu sắc qua các tác phẩm của hai nhà văn tiêu biểu là Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Cả hai đều phản ánh những vấn đề hiện sinh về sự cô đơn, tha hóa và mất mát căn cước bản ngã trong bối cảnh xã hội hậu chiến đầy biến động. Tác phẩm của họ không chỉ là sự phản ánh cá nhân mà còn là tiếng nói của cả một thế hệ chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi chiến tranh và sự thay đổi xã hội. Qua đó, độc giả có thể thấy được sự đồng cảm và những góc nhìn đa chiều về thân phận con người trong xã hội hiện đại Nhật Bản.

1.1. Phân tích tác phẩm Abe Kobo và Oe Kenzaburo về chủ đề thân phận con người

Các tác phẩm tiêu biểu của Abe Kobo như "Người đàn bà trong cồn cát" và "Khuôn mặt người khác" tập trung khai thác sự cô đơn, lo âu và tha hóa của con người trong xã hội hiện đại. Trong khi đó, các tác phẩm của Oe Kenzaburo như "Một nỗi đau riêng" và "Nuôi thù" lại nhấn mạnh đến sự đấu tranh nội tâm, trách nhiệm và sự xác lập bản ngã trong cộng đồng. Cả hai nhà văn đều sử dụng thủ pháp nghệ thuật độc đáo để thể hiện những khía cạnh khác nhau của thân phận con người, từ đó tạo nên những tác phẩm có giá trị nhân văn sâu sắc.

1.2. Ý nghĩa thân phận con người trong văn học hiện đại Nhật Bản

Thân phận con người trong văn học hiện đại Nhật Bản không chỉ là sự phản ánh cá nhân mà còn là biểu hiện của những biến động xã hội và tâm lý thời hậu chiến. Qua các tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo, vấn đề này được khai thác dưới góc độ triết học hiện sinh, nhấn mạnh sự tự do, trách nhiệm và sự lo âu của con người khi đối mặt với thực tại phi lý. Điều này góp phần làm phong phú thêm nội dung và hình thức của văn học Nhật Bản hiện đại.

II. Phân tích thách thức thân phận con người trong tác phẩm Abe Kobo và Oe Kenzaburo

Thân phận con người trong tác phẩm của hai nhà văn phản ánh những thách thức lớn lao như sự cô đơn, hoang mang trước thực tại phi lý, sự tha hóa và mất mát căn cước bản ngã. Những vấn đề này không chỉ là biểu hiện cá nhân mà còn là hệ quả của bối cảnh xã hội Nhật Bản hậu chiến với những biến động sâu sắc về tinh thần và văn hóa. Việc phân tích các thách thức này giúp làm rõ hơn cách hai tác giả tiếp cận và thể hiện chủ đề thân phận con người trong văn học hiện đại Nhật Bản.

2.1. Con người cô đơn và hoang mang trước thực tại phi lý trong xã hội Nhật Bản

Trong tác phẩm của Abe Kobo, con người thường bị giam cầm trong những không gian tù túng, ngột ngạt, thể hiện sự cô đơn và bất lực trước thực tại phi lý. Oe Kenzaburo cũng phản ánh nỗi cô đơn và sự hoang mang của con người qua các nhân vật chịu ảnh hưởng của chiến tranh và những mất mát cá nhân. Sự cô đơn này là biểu hiện của sự xa lánh xã hội và sự mất mát niềm tin vào các giá trị truyền thống.

2.2. Vấn đề tha hóa và mất căn cước bản ngã trong sáng tác của hai nhà văn

Tha hóa là một chủ đề trung tâm trong sáng tác của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Abe thể hiện sự tha hóa qua các nhân vật bị mất bản ngã, rơi vào trạng thái biến dạng và bất lực trong giao tiếp xã hội. Oe lại tập trung vào sự đấu tranh nội tâm để giữ gìn nhân cách và xác lập bản ngã trong bối cảnh xã hội đầy biến động. Sự khác biệt trong cách thể hiện này phản ánh nguồn gốc và hoàn cảnh sống khác nhau của hai tác giả.

III. Phương pháp thể hiện thân phận con người trong tác phẩm Abe Kobo và Oe Kenzaburo

Hai nhà văn sử dụng nhiều thủ pháp nghệ thuật độc đáo để mô tả thân phận con người. Abe Kobo thường dùng yếu tố huyền ảo, khoa học viễn tưởng và motif biến hình để thể hiện sự phi lý và tha hóa. Oe Kenzaburo lại sử dụng bút pháp nghịch dị, hình tượng hóa và motif cha-con để phản ánh sự đấu tranh nội tâm và trách nhiệm xã hội. Việc phân tích các phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về phong cách và cách tiếp cận chủ đề thân phận con người trong văn học Nhật Bản hiện đại.

3.1. Thủ pháp huyền ảo và motif biến hình trong tác phẩm Abe Kobo

Abe Kobo sử dụng các yếu tố huyền ảo và motif biến hình như một cách để thể hiện sự phi lý của cuộc sống và sự tha hóa của con người. Ví dụ, trong "Người đàn bà trong cồn cát", không gian cồn cát như một mê cung tượng trưng cho sự giam cầm và mất mát bản ngã. Các nhân vật thường trải qua những biến đổi kỳ dị, phản ánh trạng thái tâm lý phức tạp và sự bất lực trong việc tìm kiếm bản thể.

3.2. Bút pháp nghịch dị và hình tượng cha con trong sáng tác Oe Kenzaburo

Oe Kenzaburo nổi bật với bút pháp nghịch dị, sử dụng hình tượng cha và đứa con tật nguyền để biểu đạt sự đấu tranh nội tâm và trách nhiệm xã hội. Qua các tác phẩm như "Một nỗi đau riêng", Oe thể hiện sự xung đột giữa chối bỏ và chấp nhận, giữa đau khổ và hy vọng, từ đó làm nổi bật ý nghĩa của sự tồn tại và bản ngã trong bối cảnh xã hội hậu chiến.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về thân phận con người trong tác phẩm Abe Kobo và Oe Kenzaburo

Nghiên cứu về thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo không chỉ góp phần làm sáng tỏ các giá trị văn học hiện đại Nhật Bản mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc giảng dạy và nghiên cứu văn học Nhật Bản tại Việt Nam. Việc so sánh hai tác giả giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt trong cách thể hiện chủ đề, từ đó mở rộng hiểu biết về văn hóa và xã hội Nhật Bản hậu chiến cũng như ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh trong văn học thế giới.

4.1. Kết quả nghiên cứu về sự tương đồng và khác biệt trong sáng tác của Abe Kobo và Oe Kenzaburo

Nghiên cứu cho thấy cả hai nhà văn đều tập trung khai thác vấn đề thân phận con người trong bối cảnh xã hội hậu chiến, nhưng có cách tiếp cận và phong cách khác biệt. Abe Kobo hướng đến sự phi lý và sự tha hóa cá nhân trong một thế giới không có cộng đồng, trong khi Oe Kenzaburo nhấn mạnh sự xác lập bản ngã trong cộng đồng và trách nhiệm xã hội. Sự khác biệt này xuất phát từ hoàn cảnh sống và nguồn gốc văn hóa của từng tác giả.

4.2. Ứng dụng nghiên cứu trong giảng dạy và phát triển văn học Nhật Bản tại Việt Nam

Việc nghiên cứu sâu sắc về thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo cung cấp nguồn tư liệu quý giá cho công tác giảng dạy văn học Nhật Bản tại các trường đại học Việt Nam. Đồng thời, nó góp phần thúc đẩy giao lưu văn hóa và tăng cường hiểu biết giữa hai dân tộc Việt Nam và Nhật Bản trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu thân phận con người trong tác phẩm Abe Kobo và Oe Kenzaburo

Qua việc so sánh và phân tích, có thể khẳng định rằng thân phận con người là chủ đề trung tâm và xuyên suốt trong sáng tác của hai nhà văn Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Họ đã thể hiện những góc nhìn đa chiều về sự cô đơn, tha hóa, và nỗ lực tìm kiếm bản ngã trong bối cảnh xã hội Nhật Bản hậu chiến. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ giá trị văn học của hai tác giả mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo về văn học hiện sinh Nhật Bản và ảnh hưởng của nó trên thế giới.

5.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thân phận con người trong văn học Nhật Bản hiện đại

Việc nghiên cứu thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo giúp làm sáng tỏ những vấn đề xã hội, văn hóa và triết học sâu sắc của Nhật Bản hiện đại. Đây là cơ sở để hiểu rõ hơn về sự phát triển của văn học Nhật Bản cũng như những ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh trong bối cảnh toàn cầu.

5.2. Triển vọng nghiên cứu và phát triển chủ đề thân phận con người trong văn học tương lai

Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu và so sánh các tác phẩm của Abe Kobo, Oe Kenzaburo cùng các nhà văn hiện sinh khác sẽ giúp mở rộng hiểu biết về sự đa dạng và phong phú của chủ đề thân phận con người trong văn học thế giới. Đồng thời, nó cũng góp phần nâng cao giá trị nghiên cứu văn học Nhật Bản tại Việt Nam và quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe kobo và oe kenzaburo một sự so sánh luận án ts văn học 622202

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết luận, luận án gồm có 4 chương: Chƣơng 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu Chương này khảo sát những nghiên cứu của các tác giả đi trước về vấn đề thân phận con người trong sáng tác của hai nhà văn Abe Kobo và Oe Kenzburo, để từ đó thấy được những khoảng trống mà luận án cần đi sâu tìm hiểu, khai thác, khám phá, nhằm bổ sung một cách đầy đủ hơn, sâu sắc hơn vấn đề đặt ra của luận án. Chƣơng 2: Con ngƣời cô đơn và hoang mang trƣớc thực tại phi lý trong xã hội Ở chương này, luận án sẽ đi sâu phân tích những biểu hiện của thân phận con người ở góc độ cô đơn và lo âu, sợ hãi trước thực tại. Trong quá trình phân tích, người viết sẽ chỉ rõ những điểm tương đồng và khác biệt, kế thừa và cách tân trong cách thể hiện vấn đề của hai nhà văn. Chƣơng 3: Con ngƣời tha hóa, mất căn cƣớc bản ngã và sự vƣợt thoát, dấn thân trong bối cảnh khủng hoảng thời hậu chiến Con người tha hóa và mất căn cước là những biểu hiện căn bản của thân phận con người thời hậu chiến Nhật Bản.

Chương 3 của luận án sẽ phân tích - so sánh hai mặt biểu hiện này và rút ra những kết luận quan trọng về sự tương đồng và khác biệt, kế thừa và cách tân giữa hai nhà văn, đồng thời lý giải nguồn gốc của nó. Chƣơng 4: Các thủ pháp nghệ thuật mô tả thân phận con ngƣời Chương 4 của luận án nhằm phân tích bút pháp nghệ thuật thể hiện vấn đề thân phận con người của hai nhà văn, tập trung vào không gian - thời gian và một số thủ pháp nghệ thuật thể hiện sự khác biệt lớn giữa hai nhà văn như bút pháp nghịch dị của Oe hay nghệ thuật sử dụng yếu tố kỳ ảo của Abe. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong phần kết luận, luận án sẽ rút ra những kết luận quan trọng qua việc so sánh vấn đề thân phận con người giữa hai nhà văn, đồng thời khẳng định vai trò và vị trí của họ trong nền văn học hiện đại Nhật Bản, và sự đóng góp của hai ông đối với văn học thế giới. Cuối cùng là thư mục tài liệu tham khảo và phụ lục.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đề tài và những nghiên cứu về lý thuyết Để triển khai đề tài luận án này, người viết sử dụng lý thuyết của triết học hiện sinh về vấn đề thân phận con người. Đây vốn là phạm trù cơ bản của triết học hiện sinh, và hai nhà văn Abe Kobo và Oe Kenzaburo phản ánh rất rõ những vấn đề cơ bản của thân phận con người trong các tác phẩm mang màu sắc hiện sinh của mình. Một số vấn đề cơ bản về triết học hiện sinh Hai nhà văn Abe Kobo và Oe Kenzaburo trưởng thành trong thời đại mà tư tưởng hiện sinh đang lan khắp toàn cầu.

Bối cảnh nước Nhật trước - trong và sau Chiến tranh thế giới thứ 2 với những khủng hoảng ngày càng nghiêm trọng về tinh thần càng làm cho dòng văn học hiện sinh có điều kiện phát triển ở đất nước này. Có thể tìm thấy dấu ấn hiện sinh trong sáng tác của hàng loạt nhà văn Nhật Bản như Dazai Osamu (1909-1948), Shiina Rinzo (1911-1973), Abe Kobo (1924-1993), Oe Kenzaburo (1935-). Đó chính là cơ sở để luận án tiếp cận vấn đề thân phận con người dưới góc nhìn của chủ nghĩa hiện sinh. Sự ra đời của chủ nghĩa hiện sinh Chủ nghĩa hiện sinh trong văn học vốn xuất phát từ nền tảng của một học thuyết mang tính triết học.

Chủ nghĩa hiện sinh thịnh hành ở châu Âu sau hai cuộc chiến tranh thế giới, nhất là sau Chiến tranh thế giới 2, có ảnh hưởng lớn đến giới trí thức và thanh niên châu Âu. Trên thực tế, những yếu tố hiện sinh đã manh nha xuất hiện trong triết học cổ. Các lãnh tụ tôn giáo từ lâu đã nhấn mạnh sự biến đổi của hiện hữu cá nhân như là mối quan tâm hệ trọng của con người. Triết gia Socrates (470-399 TCN) từng đề cập đến vấn đề con người.

Các nhà tư tưởng Cơ đốc giáo như Augustine và Pascal có ý thức đầy 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com băn khoăn về thân phận con người và nhấn mạnh vai trò cứu vớt của sự biến đổi và cam kết cá nhân. “Thánh Augustin (354-430) đã cho rằng giá trị của con người phụ thuộc vào những giây phút hiện tại hoàn hảo mà con người được trải nghiệm: đó là những giây phút làm được những điều thiện hay khi con người có dịp được gặp Chúa. Cuộc đời chỉ có ý nghĩa ở những thời điểm như vậy mà thôi” [111, tr. Tuy nhiên, triết học cổ truyền từ Platon, Aristote đến Descartes, Kant, Hegel là thứ triết học thuần túy tư biện và xa cách con người.

Trong triết học này, con người không có chỗ đứng riêng, mà con người được coi là một trong hàng vạn vật. Vũ trụ lấn át con người, con người bị bỏ quên. Đến cuối thế kỉ XIX, ở trong lòng xã hội phương Tây nảy sinh những khủng hoảng về đời sống tâm linh con người. Một số nhà triết học bắt đầu có tư tưởng hoài nghi triết học duy lý của R.

Descartes và mọi hệ thống duy lý chủ nghĩa. Họ thiên về khuynh hướng hiện sinh. Hai nhà triết học lừng danh của thế kỉ XIX: Soren Kierkegaad (1813-1855) và Friedrich Nietzsche (1844- 1900) được xem là hai ông tổ chủ nghĩa hiện sinh. Đến cuối những năm 20-30 của thế kỉ XX, chủ nghĩa hiện sinh xuất hiện ở Đức với các đại diện tiêu biểu như: M.

Jaspers (1883-1969); sau đó được J. Merleau Ponty… đưa vào Pháp. Trong đó, Sartre được tôn xưng là cây đại thụ của chủ nghĩa hiện sinh trong ba thập kỉ 50-70 của thế kỉ XX. Trong và sau chiến tranh thế giới thứ hai, ở các nước phương Tây, dưới gót giày của chủ nghĩa phát xít, con người lo sợ không sao thoát được sự hủy diệt.

Tự do và sinh tồn của cá nhân bị uy hiếp đến mức khiến người ta cảm thấy hoang mang, đau khổ và tuyệt vọng. Con người trở nên mất lòng tin về trật tự và lý tính của chủ nghĩa cổ điển thịnh hành trước kia. Và họ cảm thấy chỉ dùng lý tính để giải thích bí mật vũ trụ về những vấn đề triết học cơ bản là sự thiếu sót. Họ cho rằng cái quan trọng nhất là sự tồn tại chứ không phải là bản chất, thế giới bên ngoài chẳng có ý nghĩa gì, con 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com người là hoàn toàn tự do, nó hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự thay đổi của mình.

Triết học hiện sinh đã ra đời trong hoàn cảnh như thế. Từ “Chủ nghĩa hiện sinh” (Existentialism) được nhà triết học người Pháp Grabiel Marcel đề xướng vào giữa năm 1940 và được Sartre sử dụng trong bài thuyết trình của mình vào 29/11/1945 tại Paris. Bài thuyết trình sau đó được xuất bản thành cuốn sách ngắn mang tựa đề "L'existentialisme est un humanisme - Existentialism is a Humanism - Chủ nghĩa hiện sinh là một chủ nghĩa nhân bản". Cuốn sách này khiến tư tưởng hiện sinh trở nên nổi tiếng.

Khi dùng từ hiện sinh, thực chất các triết gia hiện sinh muốn nói tới sự hiện tồn của con người. Luận đề này được thể hiện trong câu nói nổi tiếng của J. Sartre: “Hiện sinh có trước bản chất”. Thực chất, triết học hiện sinh ra đời vừa là sự tiếp tục phát triển, vừa là sự đối lập với triết học cổ đại.

Đó là triết học về ý nghĩa cuộc nhân sinh, tức triết học về con người. Nó chỉ chú trọng đến thân phận con người, tìm hiểu ý nghĩa của cuộc sống và cái chết. Vì vậy, chủ nghĩa hiện sinh là một học thuyết mà đối tượng là sự tồn tại của con người xét trong hiện thực cụ thể của nó, và trong điều kiện cá nhân con người dấn thân vào xã hội. Sartre khẳng định rằng: con người là tương lai của con người, con người là chính những gì mình tự tạo nên.

Lộc Phương Thủy trong bài viết Tiểu thuyết hiện sinh đã nêu lên ba đặc điểm chính của chủ nghĩa hiện sinh, bao gồm: chủ nghĩa hiện sinh chia thành hai nhánh - vô thần và hữu thần; quan tâm đến vấn đề thân phận con người; khẳng định tồn tại có trước bản chất. Tuy nhiên, các nhà hiện sinh chủ nghĩa dù là hữu thần hay vô thần, đều có tư tưởng bi quan sâu sắc đối với con người và cuộc sống. Họ cho rằng, trong thế giới này, mọi giá trị tinh thần đang mất hết ý nghĩa mà không thể bù đắp lại được. Con người đang bị bỏ rơi trong nỗi cô đơn giữa cái hiện hữu thù nghịch, cho nên cuộc đời chỉ là một sự vô nghĩa.

Để khắc phục tình trạng ấy, các nhà hiện sinh chủ nghĩa kêu gọi con người quay về với cá nhân mình, “dựa vào cái mình có để không ngừng nâng mình 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lên” để “tự do sáng tạo ra mình bằng mỗi hành động của mình, tự do mang đến cho sự sinh tồn của mình một ý nghĩa và để trở thành cái mà trước đây mình không phải như thế” [112, tr. Họ luôn nhấn mạnh những khái niệm như “dấn thân”, “nhập cuộc”. Con người, theo họ, phải hành động trước hết chỉ vì cá nhân mình, vì sự tự vượt lên mình. Luận điểm nổi tiếng của Sartre: “hiện sinh có trước bản chất” nói lên rằng, không hề có những bản chất của con người tồn tại trước khi có sự hiện hữu của con người trên mặt đất và tồn tại chẳng qua chỉ là quá trình hình thành liên tục.

Trong một hoàn cảnh, con người có thể chọn một trong nhiều cách. Và sự lựa chọn ấy sẽ tạo ra con người, tức bản chất của anh ta vào hoàn cảnh ấy. Con người buộc phải lựa chọn và sự tự do của con người nằm trong sự lựa chọn ấy. Con người không đứng yên, anh ta phải liên tục lựa chọn và phải chịu trách nhiệm về bản thân mình.

Ở khía cạnh này, triết học hiện sinh đã thể hiện mặt tích cực của nó khi nhấn mạnh đến sự hoạt động tích cực của con người. Từ vấn đề trung tâm là vấn đề con người, hàng loạt các phạm trù khác được phái sinh. Đó là: hữu thể, hư vô, buồn nôn, cô đơn, lo âu, tha hóa, cái chết, trách nhiệm, sự thăng hoa, dự phóng và tự do.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ