Khóa luận tốt nghiệp đại học nghiên cứu so sánh khả năng giải phóng thuốc của vật liệu cellulose nạp neomycin sufate tạo ra từ gluconacetobacter xilinus nuôi trong một số môi trường

Nghiên cứu khả năng giải phóng thuốc neomycin sulfate từ vật liệu cellulose sinh học tạo bởi Gluconacetobacter xylinus trong các môi trường nuôi khác nhau.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Vị trí phân loại

2.2. Đặc điểm vi khuẩn G.xylinus

2.3. Nhu cầu dinh dưỡng của vi khuẩn G.xylinus

2.4. Môi trường nuôi cấy Gluconacetobacter xylinus

2.5. Neomycin Sulfate

2.6. Lịch sử nghiên cứu đề tài

2.6.1. Tình hình trong nước

2.6.2. Tình hình trên thế giới

3. VẬT LIỆU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Nguyên liệu và hóa chất

3.4. Thiết bị và dụng cụ

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Chuẩn bị màng CVK

3.5.2. Lên men thu màng CVK thô

3.5.3. Tạo màng CVK tinh chế

3.5.4. Kiểm tra độ tinh khiết màng CVK tinh chế

3.5.5. Phương trình đường chuẩn NS trong PBS (pH = 7,4)

3.5.6. Phương pháp xác định khối lượng CVK tạo thành

3.5.7. Phương pháp xác định lượng thuốc hấp thụ vào màng CVK

3.5.8. Phương pháp pha môi trường đệm PBS

3.5.9. Phương pháp xác định lượng thuốc giải phóng thông qua hệ thống được thiết kế

3.5.10. Phương pháp xử lí thống kê

3.5.11. Địa điểm nghiên cứu

3.5.12. Cách bố trí thí nghiệm

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thu màng CVK và tinh chế màng

4.2. Thu màng CVK từ các môi trường lên men

4.3. Quá trình xử lý màng CVK trước khi hấp thu thuốc

4.4. Xác định điều kiện nuôi cấy để có độ dày màng CVK thích hợp

4.5. Tinh chế màng CVK

4.6. Xác định lượng thuốc giải phóng của các màng CVK

4.7. Tỷ lệ giải phóng thuốc của các màng CVK

4.8. Tỷ lệ giải phóng thuốc của màng cao nấm men

4.9. Tỷ lệ giải phóng thuốc của màng nước dừa già

4.10. Tỷ lệ giải phóng thuốc của màng nước vo gạo

4.11. So sánh tỉ lệ giải phóng thuốc ra các màng CVK ở các độ dày khác nhau trong cùng 24 giờ tại pH=6,8

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cách giải phóng thuốc từ cellulose nạp Neomycin sulfate

Cellulose vi khuẩn (cellulose) là một polymer tự nhiên có nguồn gốc từ vi khuẩn Gluconacetobacter xylinus, với đặc tính cơ học và hóa học vượt trội so với cellulose thực vật như độ bền cao, khả năng thấm hút nước tốt và cấu trúc sợi nano. Neomycin sulfate là một loại kháng sinh aminoglycoside được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ và có tác dụng diệt khuẩn mạnh. Việc sử dụng màng cellulose để nạp neomycin sulfate tạo nên hệ thống giải phóng thuốc kéo dài, kiểm soát, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của độ dày màng, pH môi trường và thành phần môi trường nuôi cấy trong ảnh hưởng tới khả năng giải phóng thuốc từ vật liệu cellulose đã nạp. Các mô hình động học phổ biến như Higuchi model, Korsmeyer-Peppas model giúp mô tả cơ chế phân phối và giải phóng thuốc từ hệ ma trận polymer này. Khả năng hấp phụ và giải phóng của màng cellulose không chỉ phụ thuộc vào thành phần vật liệu mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố vật lý hóa học môi trường, điều này cần được khảo sát kỹ lưỡng để tối ưu hiệu quả ở thực nghiệm.

Theo Trần Thị Thùy Trang (2019), cellulose tạo ra từ nhiều môi trường khác nhau như môi trường chuẩn, nước dừa già và nước vo gạo sẽ có đặc tính giải phóng thuốc khác biệt cùng với sự biến đổi về độ dày màng và pH môi trường. Hiểu rõ tổng quan này là nền tảng cho các nghiên cứu phát triển hệ thống giải phóng thuốc tiên tiến dựa trên cellulose nạp Neomycin sulfate.

1.1. Đặc điểm cellulose vi khuẩn và vai trò trong giải phóng thuốc Neomycin sulfate

Cellulose vi khuẩn có cấu trúc sợi nano mạch kép, độ tinh khiết cao và độ bền vật lý vượt trội. Tính chất này tạo điều kiện thuận lợi cho việc nạp thuốc như neomycin sulfate, giúp kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc lâu dài, giảm tác dụng phụ. Màng cellulose có khả năng trương nở trong môi trường pH khác nhau, tạo ra các kênh dẫn thuốc hiệu quả. Ngoài ra, đặc tính bền vững và sinh học tương thích đã khiến cellulose trở thành vật liệu hấp dẫn trong hệ thống giải phóng thuốc dạng ma trận polymer.

1.2. Khái quát tính chất Neomycin sulfate và nhu cầu giải phóng kiểm soát

Neomycin sulfate là một kháng sinh nhóm aminoglycoside, có tác dụng diệt khuẩn mạnh, chủ yếu dùng tại chỗ hoặc để dự phòng bệnh não gan. Tác dụng phụ của neomycin như độc thận và hạn chế hấp thu qua đường tiêu hóa đòi hỏi phát triển công nghệ giải phóng thuốc kiểm soát. Việc tích hợp neomycin vào màng cellulose cho phép nâng cao hiệu quả sinh học, kiểm soát liều lượng và thời gian giải phóng thuốc trong môi trường sinh học phù hợp.

II. Phân tích thách thức trong việc giải phóng thuốc từ vật liệu cellulose nạp Neomycin sulfate

Mặc dù vật liệu cellulose có nhiều ưu điểm, việc phát triển hệ thống giải phóng thuốc từ cellulose nạp Neomycin sulfate vẫn đối diện nhiều thách thức quan trọng. Đầu tiên là sự kiểm soát độ dày màng, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ khuếch tán và giải phóng thuốc. Màng dày có thể làm chậm giải phóng do giảm tốc độ khuếch tán thuốc qua ma trận polymer.

Thách thức thứ hai nằm ở khả năng tương tác vật lý hóa học giữa thuốc và ma trận cellulose. Sự hấp phụ không đồng đều hoặc sự gắn kết mạnh của neomycin với ma trận có thể làm giảm hiệu quả giải phóng thuốc. Ngoài ra, cần tính đến ảnh hưởng của pH môi trường, khi pH thay đổi làm thay đổi tính trương nở, cấu trúc và đặc tính vật lý màng, từ đó làm thay đổi tốc độ giải phóng.

Thách thức tiếp theo là tạo ra vật liệu cellulose có độ tinh khiết cao, tránh các tạp chất và vi khuẩn còn sót lại có thể gây ảnh hưởng đến tính bền vững và tương thích sinh học của hệ thống giải phóng thuốc. Những yếu tố này cần được kiểm tra và kiểm soát qua các bước tinh chế nghiêm ngặt.

Nghiên cứu đã ghi nhận sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ giải phóng thuốc khi cellulose được tạo ra từ các môi trường khác nhau như nước dừa già, nước vo gạo và môi trường chuẩn, do đó thách thức còn nằm ở việc lựa chọn môi trường nuôi cấy tối ưu cho vật liệu phù hợp mục tiêu giải phóng thuốc.

2.1. Ảnh hưởng độ dày màng cellulose đến khả năng giải phóng thuốc Neomycin sulfate

Nghiên cứu cho thấy màng cellulose ở độ dày 0,3 cm cho tỷ lệ giải phóng Neomycin sulfate cao hơn đáng kể so với màng dày 0,5 cm. Điều này xuất phát từ đặc tính khuếch tán thuốc trong ma trận polymer, màng mỏng tạo điều kiện thuận lợi cho thuốc khuếch tán nhanh hơn và giảm hạn chế vận chuyển. Độ dày màng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ giải phóng thuốc, điều này phù hợp với mô hình động học như Higuchi modelKorsmeyer-Peppas model mô tả quy luật khuếch tán qua ma trận polymer.

2.2. Tác động của pH môi trường đến tính chất giải phóng thuốc trên màng cellulose

Thử nghiệm với các môi trường đệm có pH 2, 4,5 và 6,8 cho thấy tỷ lệ giải phóng thuốc cao nhất khi pH = 6,8. Điều này lý giải do tính trương nở của màng cellulose phụ thuộc vào pH môi trường, pH gần trung tính làm tăng sự trương nở và tạo khe hở trong màng, giúp thuốc dễ dàng khuếch tán ra ngoài. Trong môi trường có pH thấp, màng bị thắt chặt hơn, làm giảm tốc độ giải phóng thuốc.

2.3. Các khó khăn trong việc tinh chế và xử lý vật liệu cellulose cho giải phóng thuốc

Quá trình tinh chế màng cellulose nhằm loại bỏ các tạp chất và vi khuẩn còn tồn dư rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững và sinh học tương thích của vật liệu. Việc xử lý bằng NaOH và HCl trong thời gian kéo dài giúp phá vỡ thành tế bào vi khuẩn và tạp chất, đồng thời bảo vệ cấu trúc vật lý của màng. Nhưng quá trình này cần được kiểm soát kỹ để tránh làm suy giảm đặc tính cơ học và khả năng hấp phụ thuốc của màng.

III. Phương pháp tối ưu tạo màng cellulose nạp Neomycin sulfate hiệu quả nhất

Để tối ưu khả năng giải phóng thuốc từ hệ thống cellulose nạp Neomycin sulfate, cần nghiên cứu đồng thời các biến số như môi trường nuôi cấy, xử lý vật liệu và điều kiện thí nghiệm. Các phương pháp nghiên cứu đã áp dụng gồm nuôi cấy Gluconacetobacter xylinus trên các môi trường chuẩn, nước dừa già và nước vo gạo để lấy màng cellulose có đặc tính khác nhau.

Quá trình tinh chế màng được tiến hành qua các bước xử lý bằng dung dịch NaOH 3% trong 48 giờ, sau đó rửa sạch và ngâm trong dung dịch HCl 3%, nhằm loại bỏ các tế bào vi khuẩn còn sót lại và các tạp chất. Những màng cellulose tinh chế có màu trắng trong, không bị biến đổi màu khi xử lý nhiệt là tiêu chí quan trọng để đảm bảo chất lượng.

Sau khi tinh chế, màng được nạp bằng phương pháp ngâm trong dung dịch chứa neomycin sulfate 10% trong môi trường etanol 96°, sử dụng máy rung siêu âm ở 37°C để thúc đẩy quá trình hấp phụ thuốc. Thời gian nạp thuốc khoảng 1-2 giờ nhằm đảm bảo hiệu suất hấp thu thuốc cao. Hệ thống giải phóng thuốc được khảo sát trong các dung dịch đệm PBS với pH đa dạng, sử dụng máy khuấy gia nhiệt điều khiển 150 vòng/phút ở 37°C.

Phân tích kết quả giải phóng sử dụng máy quang phổ UV-2450 đo mật độ quang tại bước sóng 277 nm, kết hợp mô hình động học chuyển vận thuốc giúp đánh giá kỹ lưỡng đặc tính giải phóng và sự ổn định của hệ thống.

3.1. Quy trình chuẩn bị màng cellulose vi khuẩn từ môi trường nuôi cấy đa dạng

Tiến hành nuôi cấy tĩnh ở 26°C trong khoảng 6-8 ngày, thu màng cellulose thô với độ dày 0,3-0,5 cm. Việc kiểm soát độ dày nhằm đảm bảo đặc tính khuếch tán và khả năng hấp phụ thuốc tối ưu, phù hợp cho thử nghiệm giải phóng thuốc.

3.2. Phương pháp tinh chế và nạp Neomycin sulfate lên màng cellulose

Tinh chế màng cellulose thực hiện qua các bước ngâm NaOH 3%, rửa và tiếp tục xử lý bằng HCl 3% nhằm loại bỏ vi khuẩn và tạp chất. Màng tinh chế đạt yêu cầu phải có màu trắng trong, không chứa tạp chất ảnh hưởng đến tính tương thích sinh học.

Sau đó, màng được ngâm trong dung dịch neomycin sulfate 10% trong dung môi etanol 96° và sử dụng máy rung siêu âm trong 1-2 giờ ở 37°C để nâng cao hiệu suất hấp thu thuốc vào ma trận. Hiệu suất nạp thuốc lên màng được tính toán chính xác dựa trên sự khác biệt lượng thuốc ban đầu và lượng thuốc còn lại trong dung dịch.

3.3. Thiết kế hệ thống quang phổ và môi trường điều kiện khảo sát giải phóng thuốc

Hệ thống giải phóng thuốc được thử nghiệm trong môi trường đệm PBS với các mức pH 2, 4,5 và 6,8, ở nhiệt độ 37 ± 0.5°C và tốc độ khuấy 150 vòng/phút để mô phỏng điều kiện sinh lý. Lượng thuốc giải phóng được đo định kỳ qua phổ hấp thụ UV-Vis tại bước sóng 277nm, trao đổi dung dịch liên tục nhằm tránh sự dư thừa thuốc trong môi trường giải phóng.

Thiết kế này giúp theo dõi động học giải phóng thuốc qua thời gian, đánh giá các cơ chế đồng thời xác định tác động của môi trường pH và đặc điểm vật liệu lên tốc độ giải phóng.

IV. So sánh hiệu quả giải phóng thuốc từ vật liệu cellulose nạp Neomycin sulfate

Kết quả nghiên cứu so sánh khả năng giải phóng thuốc từ màng cellulose nạp Neomycin sulfate tạo ra từ môi trường chuẩn, nước dừa già và nước vo gạo được thể hiện rõ qua tỷ lệ giải phóng thuận tiện trong 24 giờ. Màng từ môi trường chuẩn cho thấy tỷ lệ giải phóng thuốc cao nhất, đạt đến 71.02% ở độ dày 0,3 cm trong pH 6,8. Tiếp theo là màng nước dừa già với tỷ lệ khoảng 70.09% và màng nước vo gạo thấp hơn với 69.36%.

Độ dày màng ảnh hưởng rõ rệt khi màng mỏng 0,3 cm luôn giải phóng thuốc tốt hơn màng dày 0,5 cm trong cùng điều kiện thí nghiệm. Điều này phản ánh rằng khả năng khuếch tán và trương nở của màng polymer có vai trò quan trọng trong kiểm soát tốc độ giải phóng.

Tỷ lệ giải phóng thuốc tăng theo thời gian, thể hiện cơ chế vận chuyển chủ yếu dựa trên độ khuếch tán thuốc qua cấu trúc ma trận của màng. Kết quả phù hợp với lý thuyết từ mô hình Higuchi, mô hình zero-order và first-order release. Môi trường pH gần trung tính (6,8) thúc đẩy tốc độ giải phóng nhanh và hiệu quả hơn so với môi trường acid hơn, nhờ đặc tính trương nở màng cellulose dưới pH này.

Phân tích thống kê chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa giữa các loại màng và điều kiện thử nghiệm (p < 0,05). Ngoài ra, các đặc tính về hiệu suất nạp thuốc, độ thấm thuốctính tương thích sinh học của vật liệu cellulose cũng được tối ưu trong môi trường chuẩn. Nghiên cứu này cung cấp căn cứ vững chắc cho lựa chọn vật liệu và điều kiện để phát triển hệ thống giải phóng thuốc Neomycin sulfate hiệu quả và an toàn.

4.1. So sánh tỷ lệ giải phóng thuốc Neomycin sulfate từ màng cellulose ở các môi trường nuôi cấy

Bảng 3 trong nghiên cứu cho thấy tỷ lệ giải phóng thuốc 24 giờ cao nhất ở màng được tạo ra từ môi trường chuẩn, tiếp theo là nước dừa già và thấp nhất là nước vo gạo. Đặc trưng về thành phần dinh dưỡng và cấu trúc màng cellulose ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và giải phóng thuốc. Màng từ môi trường chuẩn có cấu trúc đồng nhất, độ dày và độ rộng mao mạch phù hợp giúp thuận lợi trong việc khuếch tán neomycin sulfate qua ma trận.

4.2. Ảnh hưởng độ dày màng và pH đến tốc độ giải phóng thuốc trong 24 giờ

Tỷ lệ giải phóng thuốc duy trì mức cao hơn đáng kể với màng 0,3 cm so với 0,5 cm, xác nhận vai trò quan trọng của độ dày trong điều chỉnh tốc độ giải phóng. Kết quả ở môi trường đệm pH 6,8 luôn cao hơn so với pH 2 và 4,5. Nguyên nhân là do màng cellulose trương nở nhiều hơn ở pH gần trung tính, kích thích sự khuếch tán thuốc nhanh và hiệu quả.

4.3. Đánh giá cơ chế giải phóng thuốc dựa trên mô hình động học phổ biến

Phân tích số liệu giải phóng thuốc phù hợp với mô hình Higuchi về khuếch tán thuốc qua ma trận polymer. Giá trị n trong mô hình Korsmeyer-Peppas nhỏ cho thấy cơ chế giải phóng thuốc chủ yếu là khuếch tán liên quan đến sự trương nở và phân tán thuốc qua các khe hở trong màng cellulose. Đồng thời, không ghi nhận quá trình ăn mòn hay phá hủy cấu trúc polymer trong suốt quá trình thí nghiệm, đảm bảo tính bền vững của vật liệu.

V. Ứng dụng thực tiễn và triển vọng phát triển hệ thống giải phóng thuốc từ cellulose nạp Neomycin sulfate

Việc ứng dụng màng cellulose nạp Neomycin sulfate trong điều chế hệ thống giải phóng thuốc kiểm soát mang lại nhiều lợi thế thiết thực. Hệ thống này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định tại vị trí tác động, giảm tần suất sử dụng thuốc và giới hạn tác dụng phụ độc tính hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng kháng sinh aminoglycoside như Neomycin có độc tính thận cao.

Ngoài ra, màng cellulose tạo ra từ các nguồn nguyên liệu thiên nhiên, chi phí thấp và khả năng sinh học tương thích cao, thuận tiện cho sản xuất quy mô công nghiệp. Các đặc tính bền vững và khả năng điều chỉnh tốc độ giải phóng thuốc thông qua kiểm soát độ dày màng hoặc môi trường nuôi cấy tạo điều kiện cho phát triển đa dạng các dạng bào chế y sinh khác nhau như vi nang, miếng dán, màng bọc thuốc.

Triển vọng dài hạn hướng tới phát triển các hệ thống giải phóng thuốc đa chức năng tích hợp thêm khả năng hấp phụ nhiều loại thuốc hoặc phối hợp nhiều thuốc theo liều lượng kiểm soát để phục vụ đa dạng nhu cầu điều trị. Đồng thời nghiên cứu mở rộng ứng dụng vật liệu cellulose trong các lĩnh vực khác như y học tái tạo, điều trị bỏng, và bao bọc tế bào.

Nghiên cứu cũng đề xuất tiếp tục khảo sát các loại môi trường nuôi cấy mới và mở rộng số lượng mẫu để nâng cao độ chính xác và hiệu quả của hệ thống giải phóng thuốc cellulose nạp Neomycin sulfate.

5.1. Tính ưu việt của hệ thống giải phóng thuốc kéo dài sử dụng màng cellulose vi khuẩn

Hệ thống giải phóng thuốc dựa trên màng cellulose giúp bảo vệ thuốc khỏi phân hủy nhanh, điều chỉnh tốc độ phóng thích phù hợp với yêu cầu điều trị, giảm liều dùng và nguy cơ kháng thuốc. Màng cellulose vi khuẩn có độ bền tốt, khả năng sinh học tương thích cao và ít gây kích ứng, làm tăng hiệu quả điều trị và an toàn.

5.2. Khả năng ứng dụng thực tế trong điều trị và sản xuất dược phẩm

Vật liệu cellulose sản xuất trong nước từ nguồn nguyên liệu giá rẻ như nước dừa già, nước vo gạo thuận lợi cho phát triển hệ thống giải phóng thuốc trực tiếp tại Việt Nam. Các dạng bào chế như miếng dán hoặc màng bọc thuốc chứa neomycin sulfate phù hợp điều trị tại chỗ, giảm nguy cơ tác dụng phụ do phóng thích chậm và kiểm soát được liều lượng.

5.3. Đề xuất nghiên cứu mở rộng để hoàn thiện công nghệ giải phóng thuốc

Cần tiến hành khảo sát thêm nhiều môi trường nuôi cấy tự nhiên khác để tìm vật liệu cellulose có đặc tính hấp phụ và giải phóng thuốc tốt hơn. Tăng cường nghiên cứu trên mẫu lớn, đa dạng để đánh giá đầy đủ các thông số vật lý, hóa học và động học của hệ thống. Tích hợp mô hình mô phỏng và phân tích in vitro giúp tối ưu hiệu quả thiết kế sản phẩm trong tương lai.

VI. Kết luận quan trọng và hướng phát triển tương lai của nghiên cứu giải phóng thuốc cellulose

Nghiên cứu so sánh khả năng giải phóng thuốc từ vật liệu cellulose nạp Neomycin sulfate thu được từ Gluconacetobacter xylinus trên các môi trường nuôi cấy đã cho kết quả thiết thực. Màng cellulose với độ dày 0,3 cm có hiệu quả giải phóng tốt hơn màng 0,5 cm. Môi trường pH 6,8 hỗ trợ tối ưu khả năng giải phóng thuốc so với pH 2 và 4,5. Trong ba môi trường nuôi cấy, môi trường chuẩn tạo màng cellulose với đặc tính giải phóng thuốc tốt nhất, kế đến là nước dừa già và thấp nhất là nước vo gạo.

Cơ chế giải phóng thuốc chủ yếu dựa trên sự khuếch tán qua ma trận polymer, không có hiện tượng ăn mòn màng, đảm bảo tính bền vững và kiểm soát được tốc độ phóng thích tương đối ổn định.

Hướng phát triển kỳ vọng là mở rộng đa dạng môi trường nuôi cấy, tối ưu thủ công quy trình tinh chế và nạp thuốc; kết hợp mô hình động học chuẩn xác để dự báo hiệu quả lâm sàng; đồng thời ứng dụng trong sản xuất quy mô lớn để thúc đẩy công nghệ giải phóng thuốc bền vững, an toàn và hiệu quả tại Việt Nam cũng như quốc tế.

6.1. Tổng kết hiệu quả và đặc điểm giải phóng thuốc từ các loại màng cellulose nạp Neomycin

Màng cellulose nạp Neomycin sulfate thu được có khả năng giải phóng thuốc có kiểm soát, tỷ lệ giải phóng cao nhất khi màng có độ dày thấp và ở pH gần trung tính. Màng tạo ra từ môi trường chuẩn vượt trội hơn các môi trường khác về hiệu suất giải phóng, nhờ cấu trúc vật lý và hóa học tối ưu.

6.2. Hướng mở rộng nghiên cứu và phát triển ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại

Cần đẩy mạnh nghiên cứu trên nhiều loại môi trường khác nhau, phối hợp công nghệ nano và các vật liệu sinh học khác để tăng khả năng hấp thu và kiểm soát giải phóng thuốc. Tích hợp công cụ phân tích in vitro và mô hình dược động học giúp dự báo hiệu quả lâm sàng và thiết kế sản phẩm phù hợp mục tiêu điều trị.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vị trí phân loại G.xylinus thuộc nhóm vi khuẩn Acetic, chi Acetobacter, họ Pseudomonadaceae. Là loại hiếu khí bắt buộc, có chu mao và sản xuất cellulose ngoại bào.[8] Theo khóa phân loại của Bergey, G.xylinus thuộc: • Lớp: Schizomycetes • Bộ: Pseudomonadales • Bộ phụ: Pseudomonadieae • Họ: Pseudomonadaceae 1.

Đặc điểm vi khuẩn G.xylinus có dạng hình que, thẳng hay hơi cong, kích thước ngang khoảng 0,6- 0,8 µm, dài khoảng 2-3 µm, vi khuẩn không sinh bào tử, gram âm, không di động, Khóa luận tốt nghiệp đại học sắp xếp riêng rẽ đôi khi xếp thành chuỗi, nhưng khi tế bào già hay do điều kiện môi trường nuôi cấy, hình dạng có thể bị biến đổi: tế bào dài hơn, phình to ra, phân nhánh hoặc không phân nhánh[9]. “Trong môi trường nuôi cấy rắn, sau khoảng từ 3 – 7 ngày nuôi cấy, sẽ thu được khuẩn lạc nhỏ rồi lớn dần, đường kính hạt từ 2 – 5 mm, tròn, rìa mép trơn, có màu kem, hơi trong. Nhưng sau một tuần khuẩn lạc to, đục, có màu cafe sữa rồi khô dần. Nhu cầu dinh dưỡng của vi khuẩn G.xylinus là loài vi khuẩn hiếu khí.

Nhiệt độ tối ưu cho vi khuẩn phát triển từ 25 – 300C. Ở nhiệt độ 370C tế bào sẽ bị suy thoái hoàn toàn. Nhiệt độ thích hợp nhất là 250 C. Vi khuẩn tăng trưởng trong khoảng pH từ 3- 8, pH tối ưu để sản xuất cellulose là 5,5.xylinus sử dụng cacbon từ nhiều loại đường khác nhau, tùy thuộc vào chủng mà lượng đường có thể thay đổi, nhưng đường hay được sử dụng và cho hiệu suất cao là: glucose, fructose, manitol, sorbitol, nguồn đường cho hiệu suất thấp hơn là glycerol, galactose, sucrose, maltose [8,9].

4 Khi nuôi cấy, để tránh nhiễm các loài vi khuẩn lạ, người ta thường bổ sung acid acetic vào môi trường. “Trong môi trường nuôi cấy lỏng, vi khuẩn sử dụng đường để chuyển hóa thành cellulose tạo lớp màng dày trên bề mặt của môi trường. Sau 36 – 48 giờ lớp màng dày, trong và đạt đến độ dày nhất định sau 7 – 19 ngày. Môi trường nuôi cấy Gluconacetobacter xylinus Môi trường nuôi cấy G.xylinus là môi trường tổng hợp từ các nguồn dinh dưỡng cần thiết như nguồn cacbon, nito, nguồn sulfur và phospho, các yếu tố tăng trưởng và các yếu tố vi lượng.

Nhu cầu sử dụng đường của G.xylinus là rất lớn và giữ vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp CVK nên có rất nhiều nghiên cứu và đề nghị sử dụng các sản phẩm thứ cấp trong các ngành công nghiệp khác như: rỉ đường, nước dừa già, nước mía, nước vo gạo,. để làm nguyên liệu trong nuôi cấy G. Trong đó có thể sử dụng cả nước cất làm môi trường chuẩn và đây được xem là môi trường kinh điển trong nuôi cấy G. Thành phần môi trường chuẩn: Khóa luận tốt nghiệp đại học Thành phần Khối lượng Glucose 20 g Pepton 5g Diamoni photphat 2,7 g Cao nấm men 5g Acid citric 1,5 g Acid acetic 2% Nước cất 2 lần 1000 ml Dịch giống 10% 5 Bảng 1.2: Thành phần môi trường nước vo gạo Thành phần Khối lượng Glucose 20 g Pepton 10 g Diamoni photphat 0,3 g Amoni sulfat 0,5 g Nước vo gạo 1000 ml Bảng 1.3: Thành phần nước dừa già Thành phần Khối lượng Glucose 20 g Pepton 10 g Khóa luận tốt nghiệp đại0,3học Diamoni photphat g Amoni sulfat 0,5 g Nước dừa già 1000 ml 1.

Neomycin Sulfate Tên quốc tế: Neomycin Sulfate Loại thuốc: Là dạng muối sulfat của neomycin, một kháng sinh nhóm aminoglycoside Công thức hóa học: C23H46N6O13.XH2SO4 Neomycin là một kháng sinh aminoglycoside được tìm thấy trong nhiều loại 6 thuốc bôi tại chỗ như kem, thuốc mỡ và thuốc nhỏ mắt. Neomycin được phát hiện từ năm 1949. Chúng được tìm thấy trong phòng thí nghiệm của nhà khoa học Selman Waksman. Neomycin thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside có chứa hai hoặc nhiều đường amino liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic [11].

Neomycin thường được sử dụng như dưới dạng thuốc bôi tại chỗ, chẳng hạn như Neosporin. Chúng cũng có thể được uống, nếu dùng theo cách này thì neomycin thường được kết hợp với các thuốc kháng sinh khác. Neomycin không được hấp thụ qua đường tiêu hóa và được sử dụng như một biện pháp dự phòng cho bệnh não gan và tăng cholesterol máu. Bằng cách tiêu diệt vi khuẩn trong đường ruột, kháng sinh này giúp giữ mức amoniac thấp và ngăn ngừa bệnh não gan, đặc biệt là trước khi phẫu thuật GI.

Chúng hoạt động để tiêu diệt vi khuẩn kháng streptomycin, kể cả trong trường hợp các vi khuẩn lao. Thuốc này cũng đã được sử dụng để điều trị sự phát triển quá mức của các vi khuẩn ruột non. Chúng không được tiêm, vì neomycin cực kỳ độc thận (gây ra tổn thương thận), ngay cả khi so sánh với các aminoglycosid khác[12]. Ngoại lệ là khi neomycin được tích hợp, với lượng rất nhỏ, như một chất bảo quản trong một số vaccine-thường là 25 μg mỗi liều.

“Thuốc này được sử dụng để làm giảm nguy cơ nhiễm trùng sau khi phẫu thuật Khóa luận tốt nghiệp đại học đường ruột. Neomycin thuộc nhóm thuốc kháng sinh aminoglycoside. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tăng trưởng của vi khuẩn trong ruột. Neomycin cũng có thể được sử dụng kết hợp với chế độ ăn uống đặc biệt để điều trị một vấn đề nghiêm trọng trong não (bệnh não gan).

Tình trạng này được gây ra do sự tạo thành quá nhiều một vài chất tự nhiên (amoniac). Thông thường, gan sẽ đào thải amoniac, nhưng bệnh gan có thể tạo ra quá nhiều amoniac bện trong cơ thể [11]. Thuốc này giúp điều trị bệnh não bằng cách giết chết các vi khuẩn đường ruột nhất định tạo ra amoniac.” “Thuốc này chỉ điều trị chứng nhiễm khuẩn. Thuốc sẽ không hiệu quả cho chứng nhiễm virus (như cảm lạnh thông thường, cúm).

Việc sử dụng không cần thiết hoặc lạm dụng bất kỳ kháng sinh nào có thể dẫn đến giảm hiệu quả của thuốc. Lịch sử nghiên cứu đề tài 1. Tình hình trong nước Ở Việt Nam, việc nghiên cứu và ứng dụng màng VCK còn ở mức độ khiêm tốn, các nghiên cứu ứng dụng mới chỉ dừng lại bước đầu nghiên cứu. Các kết quả ứng dụng của màng CVK hầu như mới chỉ dừng lại ở điều kiện thí nghiệm.

CVK là đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học ở Việt Nam đòi hỏi sản xuất CVK với quy 7 mô công nghiệp, tạo CVK với độ bền chắc hơn, phát triển nhanh trong các loại môi trường khác nhau [13]. Tại Đại học Y dược thành phố Hồ Chí Minh, Nguyễn Văn Thanh cùng nhóm nghiên cứu đã thành công với đề tài “Nghiên cứu chế tạo màng cellulose trị bỏng từ Acetobacter xylinum” [14]. “Mong muốn khắc phục được một số tác dụng phụ của thuốc neomycin sulfate trong chữa bệnh, nâng cao tối đa hiệu quả của thuốc mà tiết kiệm được chi phí. Màng CVK có thể tự sản xuất trong nước từ những nguồn nguyên liệu dễ kiếm và giá thành thấp, có những đặc tính phù hợp trong việc thiết kế, chế tạo hệ thống hấp thụ thuốc neomycin của màng cellulose vi khuẩn lên men từ môi trường chuẩn.” Neomycin sulfate có trong danh mục thuốc thiết yếu Việt Nam ban hành lần thứ 4 năm 1999.

Neomycin sulfate được bào chế dạng kem, dung dịch pha chế với một sô hoạt chất khác. Tuy nhiên hướng nghiên cứu sử dụng màng CVK để hấp thuốc Neomycin thì chưa có công trình nào nghiên cứu [14]. Tình hình trên thế giới “ Trên thế giới đã có rất nhiều các nghiên cứu ứng dụng màng CVK trong Khóa luận tốt nghiệp đại học nhiều các lĩnh vực khác nhau như: lĩnh vực thực phẩm (màng bảo quản trái cây, chất ổn định thực phẩm,.) lĩnh vực y học (tạo ruột giả, màng trị bỏng, mạch máu nhân tạo trong điều trị các bệnh tim mạch, làm mặt nạ dưỡng da,. VẬT LIỆU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Vật liệu nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu so sánh khả năng giải phóng thuốc của vật liệu Cellulose nạp Neomycin sufate tạo ra từ Gluconacetobacter xilinus nuôi trong một số môi trường. Nguyên liệu và hóa chất  Nguyên liệu: nước vo gạo, nước dừa già, thuốc neomycin sulfate  Hóa chất: Các hóa chất đặc biệt như cao nấm men, pepton. Các hóa chất thông thường: amoni sunfat, diamoni phosphat, acid acetic, NaOH, HCl, đường glucose.

Thiết bị và dụng cụ  Thiết bị: - Nồi hấp khử trùng HV - 110/HIRAIAMA Khóa - Máy đoluận quang phổtốt nghiệp UV - 2450 đại (Shimadzu - Nhật Bản)học - Cân phân tích (Sartorius - Thụy Sĩ) - Cân kỹ thuật - Sartorrius TE 3102 S - Buồng cấy vô trùng (Haraeus) - Tủ sấy, tủ ấm (Binder - Đức) - Máy khuấy từ gia nhiệt (IKA - Đức) - Máy nước cất 2 lần (Hamilton - Anh) - Bể ổn nhiệt (Đức)  Dụng cụ: - Bình định mức 10 ml, 50 ml, 100 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml - Pipet 1 ml, 2 ml, 5 ml, 10 ml, 25 ml - Micropipet 20-200 µl 9 - Hộp nhựa và đĩa 24 giếng để lên men tạo vật liệu CVK có các kích thước: 10 x15 cm, 3 x 5 cm, 1,5 x 1,5 cm, bình tam giác, ống nghiệm và các dụng cụ hóa sinh khác. Phương pháp nghiên cứu 2. Chuẩn bị màng CVK 2. Lên men thu màng CVK thô Môi trường lên men thu màng CVK Bảng 2.

Thành phần các môi trường thu màng CVK Môi trường MT1 MT2 MT3 Thành phần Glucose 20 g 30 g 30 g Pepton 5g 10 g 10 g Disodium phosphate 2.3 g KhóaAmoni luậnsulfat tốt nghiệp đại 0.5 g Cao nấm men 5g Acid citric 1.5 g Nước cất 2 lần 1000 ml Nước dừa già 1000 ml Nước vo gạo 1000 ml Các bước lên men thu màng CVK từ một số môi trường - Bước 1: Môi trường được chuẩn bị theo Bảng 2. - Bước 2: Các môi trường được hấp khử trùng ở 1130C trong 15 phút. - Bước 3: Các môi trường sau khi lấy ra sẽ được khử trùng bằng tia UV trong 15 phút và để nguội môi trường. - Bước 4: Thêm 10% dịch giống và 2% acid acetic, lắc đều cho giống phân bố đều trong dung dịch.

- Bước 5: Bịt miệng lọ bằng gạc vô trùng sau đó ủ tĩnh trong khoảng 6 – 8 ngày ở 260C. 10 - Bước 6: Thu màng CVK thô và rửa sạch dưới vòi nước. Chọn màng CVK có độ dày từ 0,3 - 0,5 cm làm hấp thụ và giải phóng thuốc. Tạo màng CVK tinh chế - Sau khi màng được ủ tĩnh ở 26°C trong 6 - 14 ngày, đem màng CVK nhúng vào nước cất 2 ngày, sau đó lấy màng CVK đem tinh chế bằng cách rửa nhiều lần theo quy trình ở HÌNH 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ